Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tiếng Anh Kinh tế (tên môn học trong chương trình đào tạo: Anh văn Kinh tế, mã môn học: 040310) là tài liệu giảng dạy chính thức được ban hành kèm theo Quyết định số 368ĐT/QĐ-CĐXD1 ngày 10 tháng 8 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 (Bộ Xây dựng). Giáo trình được xây dựng bám sát khung chương trình môn học ban hành kèm theo Thông tư số 03/2017/TT-BLĐTBXH ngày 01 tháng 3 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. Trong chương trình đào tạo trình độ cao đẳng ngành Kế toán và khối ngành kinh tế, môn học này có tính chất bắt buộc và được bố trí giảng dạy vào giai đoạn giữa khóa học, sau khi người học đã hoàn thành các học phần cơ sở gồm Nguyên lý kế toán và các môn kinh tế cơ bản.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ trên cả hai phương diện kiến thức và kỹ năng. Về mặt kiến thức, giáo trình cung cấp hệ thống từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế, tập trung vào các nhóm nghiệp vụ kế toán, các chỉ số tài chính, các loại hình đầu tư và các chỉ số kinh tế vĩ mô. Về chuẩn đầu ra kỹ năng, người học được rèn luyện bốn kỹ năng ngôn ngữ trong bối cảnh nghề nghiệp: kỹ năng nghe hiểu các thông tin thực tế đơn giản bằng giọng chuẩn; kỹ năng nói để phát âm chuẩn xác và trao đổi các nội dung chuyên môn cơ bản; kỹ năng đọc hiểu văn bản chuyên ngành có độ dài 100 đến 150 từ; kỹ năng viết ghi chú ngắn và xử lý biểu mẫu nghiệp vụ.

Về cấu trúc thời lượng, giáo trình được thiết kế cho tổng thời gian 45 giờ học, bao gồm 15 giờ lý thuyết, 26 giờ thực hành trên lớp và 4 giờ kiểm tra đánh giá. Cấu trúc học phần gồm 5 bài học chính (Unit 1 đến Unit 5), 2 bài dừng và tự đánh giá (Stop and check 1, Stop and check 2), 2 bài kiểm tra định kỳ (Test 1, Test 2) và 1 bài ôn tập tổng hợp (Revision). Tài liệu được biên soạn bởi giảng viên Nguyễn Thúy Liên thuộc Bộ môn Tiếng Anh Thương mại – Trung tâm Ngoại ngữ của nhà trường, với nguồn trích xuất và đối chiếu trực tiếp từ các giáo trình quốc tế English for Accounting (2007) của Evan Frendo & Sean Mahoney và English for Banking and Finance (2011) của Rosemary Richey. Điểm đặc thù của tài liệu là sự kết hợp giữa hệ thống ngữ pháp chức năng, thuật ngữ tài chính quốc tế và các biểu mẫu kế toán thực tế theo Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS).


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             GIÁO TRÌNH TIẾNG ANH KINH TẾ (45 GIỜ)
 Unit 1             Unit 2                  Unit 3                 Unit 4             Unit 5
Career in          Financial               Financial             Investment          Economic
Accountancy        Statements               Ratios                                  Indicators
 (6 giờ)            (9 giờ)                 (6 giờ)                (9 giờ)            (6 giờ)
• Vị trí nghề      • Balance Sheet         • Liquidity,           • Shares, Bonds,   • Leading
  nghiệp             (Mẫu B 01-DN)           Profitability,         Mutual Funds       indicators, RPI
• Negative         • P&L Statement           Leverage,            • Phân biệt        • Verbs of trend,
  prefixes         • Đọc số, tiền tệ         Efficiency             Savings/Invest     Dự báo "Will"
     Stop and Check 1                  Stop and Check 2                Revision (3 giờ)
       Test 1 (3 giờ)                   Test 2 (3 giờ)

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình phân bổ tuần tự qua 5 đơn vị bài học chuyên đề với logic phát triển từ vi mô đến vĩ mô:

  • Unit 1: Career in accountancy (6 giờ: 3 lý thuyết, 3 thực hành): Giới thiệu hệ thống nghề nghiệp kế toán – kiểm toán với các vị trí cụ thể gồm bookkeeper (nhân viên ghi sổ), financial controller (kiểm soát viên tài chính), budget analyst (chuyên viên phân tích ngân sách), tax adviser (tư vấn thuế) và external auditor (kiểm toán viên độc lập). Bài học cung cấp bài đọc về tổ chức nghề nghiệp IAFP (International Association of Financial Planning), hội thoại công sở giữa kiểm toán viên Michael Rogers và thư ký Sally, cùng hệ thống tiền tố phủ định (negative prefixes).
  • Unit 2: Financial statements (9 giờ: 3 lý thuyết, 6 thực hành): Giới thiệu các báo cáo tài chính cốt lõi gồm Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet) và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Profit and Loss Statement / Statement of Earnings). Bài học tích hợp biểu mẫu Bảng cân đối kế toán Mẫu B 01 – DN theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam, bài đọc của Michael Page (Giám đốc Tài chính - CFO của công ty AG) về vai trò của báo cáo tài chính, cùng quy tắc đọc số thập phân, số lớn và đơn vị tiền tệ quốc tế.
  • Unit 3: Financial ratios (6 giờ: 3 lý thuyết, 3 thực hành): Phân loại và phân tích hệ thống chỉ số tài chính doanh nghiệp. Nội dung bao gồm công thức tính toán và cách đọc các phương trình toán học trong tiếng Anh, bài đọc trích đoạn của Pamela Peterson Drake về tầm quan trọng của phân tích tài chính đối với nhà quản lý, chủ nợ và nhà đầu tư, kết hợp ngữ pháp câu bị động (Passive voice).
  • Unit 4: Investment (9 giờ: 3 lý thuyết, 6 thực hành): Cung cấp kiến thức về các kênh đầu tư gồm cổ phiếu (shares), trái phiếu (bonds), quỹ tương hỗ (mutual funds), vàng (gold), bất động sản (property) và tác phẩm nghệ thuật (art). Văn bản phân tích rõ sự khác biệt bản chất giữa tiết kiệm (savings) và đầu tư (investment) dựa trên yếu tố rủi ro vốn (capital risk), đi kèm ngữ pháp thì hiện tại tiếp diễn diễn tả kế hoạch tương lai.
  • Unit 5: Economic indicators (6 giờ: 3 lý thuyết, 3 thực hành): Trình bày các chỉ số kinh tế vĩ mô như chỉ số thị trường chứng khoán (stock market index), chỉ số giá bán lẻ (retail price index - RPI), tỷ lệ thất nghiệp (unemployment rate), sản xuất công nghiệp (industrial production), cung tiền (money supply), đồng thời phân loại chỉ số dẫn dắt (leading economic indicators) và quy tắc sử dụng động từ miêu tả xu hướng biến động số liệu.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống lý thuyết và nguyên lý cốt lõi gắn liền với hoạt động tài chính - kế toán:

  1. Phương trình kế toán cơ bản: Xác lập mối quan hệ cân đối tài chính: $$\text{Assets} = \text{Liabilities} + \text{Shareholders' Equity}$$ (Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu).
  2. Khung phân loại chỉ số tài chính: Thiết lập 4 nhóm chỉ số đo lường hiệu quả doanh nghiệp:
    • Chỉ số thanh khoản (Liquidity ratios): Đo lường tốc độ chuyển đổi tài sản thành tiền mặt, tiêu biểu là Hệ số thanh toán hiện thời (Current ratio = Current assets / Current liabilities).
    • Chỉ số sinh lời (Profitability ratios): Đo lường khả năng sinh lợi, tiêu biểu là Biên lợi nhuận gộp (Gross profit margin = Gross profit / Sales revenue) và Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Return on Assets - ROA = Net Income / Total Assets).
    • Chỉ số đòn bẩy (Leverage ratios): Đo lường mức độ sử dụng nợ vay, tiêu biểu là Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt to Equity ratio = Total Debt / Shareholders' equity).
    • Chỉ số hiệu quả hoạt động (Efficiency ratios): Đo lường hiệu quả vận hành, tiêu biểu là Vòng quay hàng tồn kho (Inventory turnover = Cost of goods sold / Average inventory).
  3. Hệ thống ngữ pháp chuyên ngành: Trang bị các cấu trúc ngữ pháp phục vụ giao tiếp nghiệp vụ: quy tắc tạo tính từ trái nghĩa bằng tiền tố (un-, in-, im-, ir-, dis-, il-), cấu trúc so sánh biến động số liệu (drop, go down, higher, worse), câu bị động ($S + \text{to be} + P_{II}$) dùng trong định nghĩa quy trình, và trợ động từ will dùng trong dự báo kinh tế.
                           BỐN NHÓM CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CỐT LÕI
 Liquidity             Profitability                  Leverage             Efficiency
  Ratios                Ratios                         Ratios               Ratios
Current Ratio        Gross Profit Margin           Debt to Equity      Inventory Turnover
Current Assets       Gross Profit / Revenue         Total Debt /       Cost of Goods Sold /
Current Liab.

Kỹ năng phát triển

Nội dung học phần hướng tới việc hình thành 3 nhóm năng lực cụ thể cho sinh viên kế toán:

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Kỹ năng đọc và phát âm chính xác các định dạng số liệu kinh tế gồm số thập phân (ví dụ: 6.02, 0.04, 56.345), số hàng nghìn và hàng triệu có dấu phẩy (ví dụ: 12,076, 2,534,210), ký hiệu tiền tệ quốc tế (€, £, $), và cách đọc các biểu thức toán học chuyên ngành ($+$, $-$, $\times$, $\div$, $=$). Kỹ năng đối chiếu thuật ngữ kế toán chuẩn Mỹ và Anh (ví dụ: Balance Sheet tương đương Statement of Financial Position; Profit and Loss Statement tương đương Statement of Earnings).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Khả năng đọc hiểu, phân loại và diễn giải các khoản mục trên Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh; khả năng phân tích báo cáo tài chính để nhận diện dấu hiệu rủi ro doanh nghiệp; kỹ năng phân biệt giữa chỉ số kinh tế dẫn dắt và chỉ số trễ để đánh giá chu kỳ suy thoái kinh tế.
  • Kỹ năng thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống văn phòng thông qua các mẫu câu chuẩn hóa: đàm phán và giải quyết mâu thuẫn nội bộ (negotiating - dealing with problems), thu xếp lịch hẹn công tác (making arrangements), giao tiếp qua điện thoại xử lý khiếu nại hóa đơn/đơn hàng (talking on the phone), và kỹ năng cấu trúc bài thuyết trình chuyên nghiệp (making a presentation).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng mô hình tích hợp lý thuyết và thực hành nghề nghiệp (Theory-Practice Integration), trong đó thời lượng thực hành trên lớp chiếm 26/45 giờ (chiếm hơn 57,7% tổng thời lượng môn học). Cấu trúc của từng Unit học tập được chuẩn hóa đồng bộ thành 6 phần cố định:

  1. Language: Giới thiệu và luyện tập điểm ngữ pháp ứng dụng trực tiếp vào chuyên ngành.
  2. Vocabulary: Cung cấp từ vựng thông qua bài tập ghép nối định nghĩa, phân loại khái niệm hoặc điền khuyết.
  3. Reading: Cung cấp bài đọc chuyên đề có độ dài 100 - 150 từ, kèm bài tập kiểm tra mức độ đọc hiểu dạng Đúng/Sai (True/False) hoặc trả lời câu hỏi.
  4. Listening: Rèn luyện kỹ năng nghe qua các trích đoạn hội thoại văn phòng, phỏng vấn chuyên gia hoặc bài thuyết trình quản trị.
  5. Speaking & Role play: Cung cấp hộp cấu trúc ngôn ngữ hữu ích (Useful language) và tình huống đóng vai mô phỏng môi trường doanh nghiệp thực tế.
  6. Vocabulary File: Bảng thuật ngữ tổng kết cuối bài, bao gồm từ vựng, từ loại, phiên âm quốc tế chuẩn IPA và giải nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Hệ thống bài tập tình huống (Role play) được xây dựng chi tiết cho từng bài học. Ví dụ: tại Unit 1, sinh viên đóng vai nhân viên kinh doanh đàm phán với quản lý để xin cấp xe làm việc dựa trên kết quả doanh số; tại Unit 2, thực hành cuộc gọi giữa Giám đốc điều hành công ty in Alpha và nhà cung cấp để thống nhất lịch họp; tại Unit 3, thực hành cuộc gọi hỗ trợ khách hàng giải quyết sự cố giao sai màu sắc, kích thước và số lượng đơn hàng (2.000 sản phẩm thay vì 200); tại Unit 4, thực hành cấu trúc bài thuyết trình giới thiệu sản phẩm mới hoặc hệ thống email nội bộ.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập được phân bổ thành 4 giờ kiểm tra chính thức: bài Test 1 (2 giờ) đánh giá kiến thức sau Unit 1, Unit 2 và phần Stop and check 1; bài Test 2 (2 giờ) đánh giá kiến thức sau Unit 3, Unit 4, Unit 5 và phần Stop and check 2. Bên cạnh đó, các phần Stop and check cung cấp hệ thống câu hỏi trắc nghiệm, bài tập biến đổi từ, bài tập điền từ đoạn văn và bài tập đặt câu để sinh viên tự lượng giá kiến thức. Đối với hoạt động tự học, giáo trình cung cấp đầy đủ phần Audio Script (lời thoại bài nghe) và bảng Vocabulary File chi tiết ở cuối mỗi bài giúp người học chủ động tra cứu ngữ âm, ngữ nghĩa và tự rèn luyện ngoài giờ lên lớp.


Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung của giáo trình thể hiện tính chuẩn xác và cập nhật học thuật thông qua việc trích xuất có chọn lọc từ các nguồn tài liệu quốc tế uy tín:

  • Tính chuẩn mực quốc tế: Giáo trình kế thừa khung chương trình và ngữ liệu chuyên ngành từ hai ấn phẩm tiếng Anh nghề nghiệp được công nhận rộng rãi: English for Accounting (Oxford University Press, 2007) của các tác giả Evan Frendo & Sean Mahoney, và English for Banking and Finance (Pearson Education, 2011) của tác giả Rosemary Richey.
  • Bản địa hóa với chuẩn mực kế toán Việt Nam: Thay vì chỉ sử dụng biểu mẫu quốc tế, giáo trình lồng ghép trực tiếp biểu mẫu Bảng cân đối kế toán (Mẫu B 01 – DN) và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh ban hành theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS). Đồng thời, tài liệu đưa ra bảng đối chiếu chi tiết giữa thuật ngữ kế toán Mỹ và kế toán Anh để người học nhận diện sự khác biệt trong môi trường làm việc đa quốc gia.
  • Dữ liệu thực tế và quan điểm chuyên gia: Giáo trình trích dẫn bài viết và nhận định thực tế từ các chuyên gia tài chính như bài viết của Michael Page (CFO công ty AG) về giá trị pháp lý và chức năng cảnh báo sớm của báo cáo tài chính, cũng như tài liệu phân tích tài chính của chuyên gia Pamela Peterson Drake.
  • Tính thời sự của dữ liệu kinh tế: Các bài tập thực hành tích hợp các số liệu và sự kiện thực tế như chỉ số chứng khoán FTSE100, dữ liệu biến động giá dầu mỏ, chỉ số giá cả tiêu dùng, và tác động của lạm phát đối với các tài sản tài chính.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp và đào tạo doanh nghiệp:

  • Sinh viên trình độ cao đẳng: Tài liệu giảng dạy chính khóa cho sinh viên năm thứ hai (giữa khóa học) theo học chuyên ngành Kế toán, Tài chính – Ngân hàng và Quản trị kinh doanh tại Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 cùng các trường cao đẳng kỹ thuật, kinh tế trên cả nước.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu giáo trình một cách hiệu quả, người học bắt buộc phải hoàn thành các học phần nền tảng gồm Nguyên lý kế toán, các môn kinh tế cơ bản, và đạt trình độ tiếng Anh cơ bản tương đương bậc sơ cấp/tiền trung cấp để nắm bắt các cấu trúc ngữ pháp như câu bị động, các thì cơ bản và tiền tố từ vựng.
  • Giảng viên chuyên môn: Tài liệu cung cấp cho giảng viên bộ môn Tiếng Anh thương mại/Tiếng Anh chuyên ngành khung bài giảng chuẩn 45 tiết, kèm hệ thống kịch bản đóng vai (role play), bài tập kiểm tra và định dạng đánh giá chuẩn hóa theo quy định của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
  • Người tự học và nhân viên doanh nghiệp: Ấn phẩm được thiết kế phù hợp cho nhân viên kế toán, kiểm toán nội bộ, chuyên viên tài chính tại các doanh nghiệp hoặc người học có nhu cầu tự củng cố thuật ngữ và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong môi trường thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế cho sinh viên hệ cao đẳng chuyên ngành Kế toán, Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, cũng như cán bộ đang công tác tại doanh nghiệp có nhu cầu chuẩn hóa vốn tiếng Anh chuyên ngành kế toán – tài chính.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học cần hoàn thành học phần Nguyên lý kế toán, các môn học kinh tế cơ bản, đồng thời có kiến thức ngữ pháp tiếng Anh căn bản để thực hiện các bài tập về câu bị động, thì hiện tại tiếp diễn và cấu trúc so sánh.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu tiếng Anh chuyên ngành khác là gì?

Tài liệu kết hợp trực tiếp giữa ngữ liệu chuẩn mực của các tác giả quốc tế (Evan Frendo, Sean Mahoney, Rosemary Richey) với hệ thống biểu mẫu thực tế theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS Mẫu B 01 – DN), đồng thời phân bổ thời lượng thực hành chiếm trên 57% với các kịch bản giao tiếp văn phòng chi tiết.

4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả?

Người học nên khai thác danh mục Vocabulary File cuối mỗi Unit để nắm chắc phiên âm IPA và nghĩa thuật ngữ; thực hành các bài tập trong phần Stop and check để tự đánh giá; kết hợp đối chiếu phần bài nghe với mục Audio Script ở cuối tài liệu.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?

Giáo trình tích hợp sẵn phần kịch bản âm thanh (Audio Script), hệ thống câu hỏi ôn tập định kỳ (Stop and check 1 & 2, Test 1 & 2, Revision) và danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành phục vụ tra cứu mở rộng.


Kết luận

Giáo trình Tiếng Anh Kinh tế (Trường Cao đẳng Xây dựng số 1, 2021) cung cấp hệ thống kiến thức ngôn ngữ chuyên ngành kế toán, tài chính và kinh tế vĩ mô có cấu trúc chặt chẽ, đáp ứng đầy đủ yêu cầu đào tạo theo Thông tư số 03/2017/TT-BLĐTBXH. Lộ trình đào tạo 45 giờ dẫn dắt người học qua 5 giai đoạn nội dung logic: từ nhận diện vai trò nghề nghiệp (Unit 1), xử lý báo cáo tài chính (Unit 2), phân tích chỉ số doanh nghiệp (Unit 3), đánh giá quyết định đầu tư (Unit 4) đến theo dõi các chỉ báo kinh tế tổng thể (Unit 5). Tài liệu là nguồn học liệu chuẩn hóa, kết hợp hiệu quả giữa lý thuyết học thuật quốc tế và thực tiễn nghiệp vụ kế toán tại Việt Nam. Người học có thể tham khảo mở rộng các ấn phẩm gốc của Evan Frendo & Sean Mahoney (2007) và Rosemary Richey (2011) để nâng cao năng lực nghiên cứu chuyên sâu.