Mô Đun 14: Thực Tập Nguội — Nghề Cơ Điện Tử (Trình Độ Cao Đẳng)

Trường Cao Đẳng Nghề Ninh Thuận — Khoa Cơ Khí - Xây Dựng


Tổng quan về giáo trình

Mô đun Thực Tập Nguội (Mã số MĐ 14) là mô đun bắt buộc trong chương trình đào tạo nghề Cơ Điện Tử trình độ cao đẳng tại Trường Cao Đẳng Nghề Ninh Thuận, do Khoa Cơ Khí - Xây Dựng biên soạn và ban hành kèm Quyết định năm 2019. Theo phân bổ chương trình, mô đun được bố trí sau khi sinh viên hoàn thành hoặc học song song với các môn học MH08 đến MH13 và các môn học chuyên môn nghề, đảm bảo sinh viên đã tích lũy đủ nền tảng lý thuyết cơ sở trước khi tiếp cận kỹ năng thực hành.

Giáo trình tập trung vào nhóm kỹ năng gia công cơ khí bằng dụng cụ cầm tay, được xác định là nền tảng cho các mô đun thực hành tiếp theo trong lĩnh vực gia công cơ khí. Chủ biên là giảng viên Trần Thanh Sơn, cùng thành viên Nguyễn Thanh Bích — đội ngũ biên soạn từ chuyên ngành Gia công Cơ khí.

Mục tiêu học tập được phân thành ba nhóm năng lực:

  • Kiến thức: Trình bày công dụng và phạm vi sử dụng của các loại dụng cụ gia công cầm tay; lựa chọn dụng cụ phù hợp; xác định chuẩn vạch dấu, chuẩn đo, chuẩn gá; lập quy trình gia công; bảo quản thiết bị và sản phẩm.
  • Kỹ năng: Thực hiện thành thạo giũa, cưa, khoan, cắt ren bằng bàn ren và ta-rô; mài sửa dụng cụ cắt; phân tích dạng sai hỏng và đề xuất biện pháp khắc phục.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Duy trì nơi làm việc ngăn nắp, áp dụng đúng biện pháp an toàn lao động, rèn luyện tính kỷ luật và tư duy sáng tạo trong học tập.

Tổng thời lượng mô đun là 90 giờ, phân bổ 20 giờ lý thuyết, 66 giờ thực hành và 4 giờ kiểm tra.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình được cấu trúc thành 9 bài học, sắp xếp theo logic từ nhận thức an toàn đến kỹ năng gia công cụ thể:

Bài 1 — An Toàn Lao Động và Vệ Sinh Công Nghiệp (4 giờ) Bài mở đầu thiết lập khung quy tắc vận hành xưởng nguội với 13 điều nội quy cụ thể, bao gồm quy định về trang phục bảo hộ, cách xử lý phoi và mạt kim loại, quy tắc sử dụng máy mài và máy cắt đĩa. Nội dung an toàn được chia theo từng nhóm thiết bị: dụng cụ cầm tay, máy khoan, máy mài, máy cắt.

Bài 2 — Sử Dụng Dụng Cụ Đo, Kiểm Tra và Vạch Dấu (6 giờ) Giới thiệu hệ thống đo lường gồm: thước lá (các chiều dài tiêu chuẩn 150–2000 mm), thước cặp (ba loại theo độ chính xác: 1/10 mm, 1/20 mm, 1/50 mm tương ứng 0,1 — 0,05 — 0,02 mm) và pan me (bước ren s = 0,5 mm, độ chính xác đến 0,01 mm). Phần vạch dấu trình bày hệ thống dụng cụ gá đặt (bàn máp, khối D, khối V), dụng cụ vạch dấu (mũi vạch CD70, compa vạch dấu, thước vạch dấu 0–800 mm) và quy trình vạch dấu theo thứ tự chuẩn.

Bài 3 — Cưa Kim Loại (8 giờ) Trình bày cấu tạo cưa tay với các bộ phận: khung cưa thép chữ U, tai hồng, lưỡi cưa (CD70–CD120, W9–W18, dày 0,6–0,8 mm). Phân loại lưỡi cưa theo bước răng: thưa (14–16 răng/25 mm), vừa (20–25 răng/25 mm), mau (26–30 răng/25 mm). Mục tiêu kỹ năng: cưa đạt sai lệch kích thước ≤ 0,5 mm.

Bài 4 — Giũa Kim Loại (24 giờ — chiếm thời lượng lớn nhất) Bài trọng tâm nhất, trình bày đầy đủ: cấu tạo giũa (đuôi và thân), phân loại theo mật độ răng (6 loại, đánh số 0–5 theo tiêu chuẩn Liên Xô), phân loại theo tiết diện (dẹt, vuông, tam giác, lòng mo, tròn, hình thoi). Nội dung kỹ thuật bao gồm phân tích cân bằng lực ấn hai tay trong hành trình cắt, hai phương pháp giũa (dọc và chéo 45°), quy trình giũa sáu mặt song song vuông góc và giũa mặt cong. Mục tiêu: giũa mặt phẳng đạt độ phẳng, độ song song, vuông góc ≤ 0,1 mm, cấp chính xác 10–8, độ nhám cấp 4–6.

Bài 5 — Khoan Kim Loại (12 giờ) Phân tích ba loại máy khoan (bàn, đứng, cần) và mũi khoan ruột gà (chuôi trụ, chuôi côn theo côn moóc 0–6). Cung cấp bảng kích thước côn moóc tiêu chuẩn đầy đủ. Mục tiêu: khoan đạt chính xác kích thước và vị trí tương quan ≤ 0,1 mm.

Bài 6 — Dụng Cụ Điện Cầm Tay (12 giờ) Hướng dẫn vận hành máy khoan cầm tay và máy cắt, mài đa năng cầm tay trong điều kiện thực tế.

Bài 7 và 8 — Cắt Ren Trong và Cắt Ren Ngoài (mỗi bài 8 giờ) Bài 7 trình bày cắt ren trong bằng ta-rô (tay và máy khoan đứng). Bài 8 trình bày cắt ren ngoài bằng bàn ren, bao gồm phương pháp và quy trình thực hiện.

Bài 9 — Uốn Kim Loại (8 giờ) Giới thiệu các phương pháp uốn kim loại, bao gồm nguyên lý và thao tác thực hành.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết đo lường: Nguyên lý đọc thước cặp (phần nguyên + phần lẻ), nguyên lý vít đai ốc trong pan me (một vòng quay = 0,5 mm dịch chuyển dọc trục), bảng phân loại sai hỏng khi đo kèm nguyên nhân và biện pháp khắc phục.
  • Lý thuyết cắt gọt: Các góc hình học của răng giũa (góc thoát phoi γ = +2° đến −15°; góc sau α = 20°–40°; góc nhọn β = 55°–70°; góc cắt δ = 80°–100°); nguyên lý mở mạch cưa (mạch bước sóng cho cưa kim loại).
  • Nguyên lý gá đặt: Chức năng và phân loại bàn máp, khối D, khối V đơn và kép; nguyên tắc chọn chuẩn vạch dấu phù hợp hình dạng chi tiết.

Kỹ năng phát triển

Nhóm kỹ năng Nội dung cụ thể
Kỹ năng đo lường Đo bằng thước lá, thước cặp (±0,02 mm), pan me (0,01 mm)
Kỹ năng gia công Cưa, giũa, khoan, cắt ren, uốn kim loại bằng tay
Kỹ năng phân tích Nhận diện dạng sai hỏng, xác định nguyên nhân, đề xuất khắc phục
Kỹ năng an toàn Áp dụng quy trình an toàn theo từng nhóm thiết bị

Phương pháp giảng dạy và học tập

Cấu trúc mỗi bài học trong giáo trình theo khung thống nhất: Giới thiệu — Mục tiêu — Nội dung lý thuyết — Bảng dạng sai hỏng — Bài tập thực hành. Cách tiếp cận này cho phép người học nắm bắt lý thuyết ngay trước khi thực hành, đồng thời có công cụ đối chiếu kết quả thực hiện.

Phân bổ thời gian thực hành chiếm tỷ lệ cao (66/90 giờ ≈ 73%), phản ánh tính chất của mô đun thực tập. Cụ thể, bài Giũa Kim Loại có 20 giờ thực hành trên tổng 24 giờ; bài Khoan Kim Loại có 8 giờ thực hành trên tổng 12 giờ.

Bảng dạng sai hỏng (Trouble-shooting table) được đưa vào hầu hết các bài học, trình bày ba cột: Dạng sai — Nguyên nhân — Biện pháp khắc phục. Ví dụ trong bài Vạch Dấu, bảng liệt kê các lỗi phổ biến như "sai lệch kích thước do đọc nhầm bản vẽ" hay "sai lệch hình dạng do đặt thước sai vị trí" kèm hướng dẫn xử lý cụ thể. Cấu trúc này hỗ trợ người học tự đánh giá và điều chỉnh trong quá trình thực hành.

Bài tập cuối bài yêu cầu sinh viên thực hiện gia công chi tiết có bản vẽ kỹ thuật kèm theo. Ví dụ, bài Giũa Kim Loại yêu cầu gia công phôi thép 30 × 30 × 115 mm đạt kích thước 110 ± 0,1 mm; bài Vạch Dấu yêu cầu vạch dấu khuy khoá cửa theo bản vẽ với yêu cầu "nét vạch rõ, một lần vạch, đúng kích thước và hình dạng".

Kiểm tra đánh giá được bố trí 4 giờ trong tổng thời lượng, tập trung vào các bài có tính kỹ thuật cao: Bài 2 (1 giờ kiểm tra sau 6 giờ), Bài 4 (1 giờ kiểm tra sau 24 giờ), Bài 6 và Bài 8 (mỗi bài 1 giờ kiểm tra).

Hướng dẫn tự học: Bài 1 yêu cầu sinh viên "ôn tập kiến thức cần thiết phục vụ cho bài tập trước khi đến lớp". Mỗi bài tập thực hành yêu cầu sinh viên chuẩn bị bản vẽ, xác định mục đích yêu cầu và quy trình công nghệ trước khi bắt đầu thao tác.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình được biên soạn năm 2019 dành cho chương trình cao đẳng nghề, phản ánh một số đặc điểm cập nhật so với tài liệu nguội truyền thống:

Tích hợp dụng cụ điện cầm tay (Bài 6): Ngoài các kỹ năng nguội cổ điển bằng dụng cụ tay, giáo trình bổ sung toàn bộ bài học về máy khoan cầm tay và máy cắt-mài đa năng cầm tay — thiết bị phổ biến trong sản xuất và bảo trì cơ điện tử thực tế.

Hệ thống đo lường được phân cấp độ chính xác rõ ràng: Bảng phân loại thước cặp (1/10, 1/20, 1/50) và bảng kích thước côn moóc tiêu chuẩn (7 cỡ từ 0 đến 6) cung cấp dữ liệu tra cứu trực tiếp, giúp sinh viên lựa chọn dụng cụ đúng theo yêu cầu kỹ thuật từng công việc.

Bảng phân loại giũa theo mật độ răng có số liệu định lượng: Giáo trình cung cấp bảng tra số đường răng cơ sở/10 mm theo chiều dài giũa (100–250 mm) cho 6 loại (số 0–5), cho phép sinh viên căn cứ vào yêu cầu độ chính xác để chọn giũa phù hợp thay vì chọn theo cảm tính.

Ứng dụng thực tế hướng đến ngành cơ điện tử: Mô đun được định vị là nền tảng cho các mô đun chuyên môn nghề cơ điện tử. Các kỹ năng khoan, cắt ren và sử dụng dụng cụ điện cầm tay có ứng dụng trực tiếp trong lắp ráp, bảo trì thiết bị cơ điện tử công nghiệp.


Đối tượng sử dụng giáo trình

Sinh viên cao đẳng nghề: Tài liệu dành cho sinh viên năm thứ nhất hoặc đầu năm hai chương trình cao đẳng nghề Cơ Điện Tử tại Trường Cao Đẳng Nghề Ninh Thuận, sau khi đã hoàn thành các môn học MH08–MH13 (các môn học cơ sở nghề và kỹ thuật đại cương). Không yêu cầu kinh nghiệm gia công cơ khí trước đó, nhưng sinh viên cần có kiến thức cơ bản về đọc bản vẽ kỹ thuật và các đơn vị đo lường.

Điều kiện tiên quyết: Sinh viên cần hiểu cơ bản về vật liệu cơ khí (kim loại, thép các-bon dụng cụ), đơn vị đo chiều dài (mm) và khả năng đọc bản vẽ chi tiết gia công ở mức cơ bản để hiểu các yêu cầu kỹ thuật trong bài tập thực hành.

Giảng viên và cách sử dụng: Giáo trình cung cấp đủ nội dung lý thuyết, bảng tra cứu và bài tập để làm tài liệu giảng dạy chính thức. Phân bổ thời gian lý thuyết — thực hành — kiểm tra đã được xác định sẵn trong bảng nội dung mô đun, tạo điều kiện để giảng viên lên kế hoạch buổi học theo khung có sẵn.

Tự học và tham khảo: Giáo trình tuyên bố bản quyền cho phép "dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích đào tạo và tham khảo". Cấu trúc bài học với phần giới thiệu, mục tiêu rõ ràng và bài tập cuối bài hỗ trợ người tự học có thể theo dõi tiến độ. Tuy nhiên, phần lớn kỹ năng yêu cầu thực hành dưới sự hướng dẫn trực tiếp để đảm bảo an toàn, đặc biệt khi sử dụng máy khoan, máy mài và máy cắt.


Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn cho sinh viên nghề Cơ Điện Tử trình độ cao đẳng tại Trường Cao Đẳng Nghề Ninh Thuận. Theo vị trí trong chương trình, đây là mô đun cơ sở nghề bắt buộc, phù hợp với sinh viên đang trong giai đoạn học các môn thực hành cơ sở, trước khi chuyển sang thực hành chuyên môn cơ điện tử chuyên sâu.

2. Cần kiến thức nền nào để học hiệu quả?

Giáo trình yêu cầu sinh viên đã học xong hoặc đang học song song các môn MH08–MH13. Thực tế, sinh viên cần có khả năng đọc bản vẽ kỹ thuật (để thực hiện bài tập theo bản vẽ), hiểu về đơn vị đo mm và dung sai cơ bản (ví dụ: bài tập bài 4 yêu cầu đạt kích thước 110 ± 0,1 mm). Kiến thức cơ bản về vật liệu (thép CD70, thép hợp kim) cũng hỗ trợ việc hiểu lý do chọn dụng cụ.

3. Điểm khác biệt với tài liệu nguội thông thường?

So với các tài liệu nguội truyền thống, giáo trình này tích hợp thêm Bài 6 về dụng cụ điện cầm tay (máy khoan cầm tay, máy cắt-mài đa năng), phản ánh nhu cầu thực tế của ngành cơ điện tử. Đồng thời, hệ thống bảng dạng sai hỏng theo từng bài giúp người học tự đối chiếu kết quả, thay vì chỉ trình bày lý thuyết đơn thuần.

4. Làm sao để tự học hiệu quả từ giáo trình này?

Người tự học nên đọc phần Mục Tiêu của từng bài trước để biết chuẩn đầu ra cụ thể (ví dụ: "giũa mặt phẳng đạt ≤ 0,1 mm"), sau đó nghiên cứu bảng dạng sai hỏng để nhận diện lỗi phổ biến. Phần bài tập cuối bài có thể dùng làm tiêu chí tự đánh giá. Tuy nhiên, các thao tác sử dụng máy khoan, máy mài cần thực hiện dưới sự giám sát trực tiếp do yêu cầu an toàn được nêu rõ trong Bài 1.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình không liệt kê danh mục tài liệu tham khảo riêng. Tuy nhiên, nội dung bảng kích thước côn moóc tiêu chuẩn và bảng phân loại giũa dẫn chiếu đến tiêu chuẩn kỹ thuật và "sổ tay cắt gọt" (đề cập trong bài Khoan Kim Loại khi hướng dẫn chọn lượng chạy dao). Sinh viên có thể bổ sung bằng sổ tay công nghệ chế tạo máy và tiêu chuẩn đo lường Việt Nam.


Kết luận

Mô đun Thực Tập Nguội (MĐ 14) cung cấp nền tảng kỹ năng gia công cơ khí bằng dụng cụ cầm tay cho sinh viên cao đẳng nghề Cơ Điện Tử. Cấu trúc 9 bài học với tổng 90 giờ, trong đó 73% thời gian dành cho thực hành, tạo điều kiện để sinh viên phát triển kỹ năng đo lường (thước cặp ±0,02 mm, pan me 0,01 mm), kỹ năng gia công (giũa, cưa, khoan, cắt ren, uốn) và năng lực phân tích sai hỏng.

Lộ trình học tập gợi ý: Bắt đầu từ Bài 1 (an toàn) → Bài 2 (đo lường và vạch dấu) → các bài kỹ năng gia công theo thứ tự từ Bài 3 đến Bài 9, trong đó Bài 4 (Giũa) cần được đầu tư thời gian luyện tập nhiều nhất do chiếm 24/90 giờ và đặt ra yêu cầu chính xác cao nhất. Người học nên sử dụng bảng dạng sai hỏng trong từng bài làm công cụ tự kiểm tra sau mỗi buổi thực hành.


Tài liệu do Khoa Cơ Khí - Xây Dựng, Trường Cao Đẳng Nghề Ninh Thuận biên soạn — Chủ biên: Trần Thanh Sơn. Sử dụng cho mục đích đào tạo và tham khảo theo tuyên bố bản quyền kèm theo giáo trình.