Giáo trình Thủ tục hành chính Phần 2 - PGS.TSKH. Nguyễn Văn Thâm

Giáo trình thủ tục hành chính phần 2 của PGS.TSKH Nguyễn Văn Thâm cung cấp kiến thức chuyên sâu và hướng dẫn thực tiễn cho sinh viên và chuyên gia.

Chuyên ngành

Thủ tục hành chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
117
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

3. Chương 3: THỦ TỤC HÀNH CHÍNH CỦA MỘT SỐ LĨNH VỰC CỤ THỂ

3.1. THỦ TỤC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT, GIẤY PHÉP XÂY DỰNG

3.2. THỦ TỤC HÀNH CHÍNH TRONG VIỆC XÉT DUYỆT VÀ PHÂN BỔ VỐN NGÂN SÁCH

3.3. THỦ TỤC LIÊN QUAN ĐẾN HỢP TÁC ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM

Tóm tắt

I. Khám phá giá trị cốt lõi Giáo trình thủ tục hành chính phần 2

Giáo trình thủ tục hành chính phần 2 của PGS.TSKH Nguyễn Văn Thâm là một tài liệu học thuật chuyên sâu, tập trung phân tích và hệ thống hóa các quy trình hành chính trong nhiều lĩnh vực cụ thể của đời sống kinh tế - xã hội. Nội dung chính của tài liệu đi sâu vào thực tiễn cải cách thủ tục hành chính tại Việt Nam, đặc biệt là những chuyển biến mạnh mẽ sau khi Nghị quyết 38/CP của Chính phủ được ban hành. Tác phẩm không chỉ dừng lại ở việc mô tả các quy định pháp lý mà còn phân tích những bất cập, vướng mắc tồn tại trước đây và những giải pháp đột phá nhằm tháo gỡ khó khăn cho người dân và doanh nghiệp. Trọng tâm của giáo trình là làm rõ quá trình đơn giản hóa, công khai hóa và tiêu chuẩn hóa các thủ tục liên quan đến đất đai, xây dựng, phân bổ ngân sách, đầu tư nước ngoài, xuất nhập khẩu, và đăng ký kinh doanh. Tài liệu cung cấp một cái nhìn toàn diện về mục tiêu của cải cách thủ tục hành chính: xây dựng một nền hành chính phục vụ, hiệu quả, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế. Đây là nguồn tham khảo không thể thiếu cho sinh viên, nhà nghiên cứu, cán bộ công chức và các nhà quản lý muốn tìm hiểu sâu về thực tiễn vận hành và cải tổ nền hành chính công của Việt Nam trong giai đoạn đổi mới.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu của tài liệu nghiên cứu

Tài liệu ra đời trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công cuộc đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế. Nhu cầu cấp thiết đặt ra là phải cải tổ nền hành chính công vốn còn nhiều rườm rà, phức tạp, gây cản trở cho sự phát triển. Mục tiêu chính của Giáo trình thủ tục hành chính phần 2 là phân tích thực trạng các quy trình hành chính trong các lĩnh vực nóng như đất đai, xây dựng, đầu tư, hải quan... từ đó làm nổi bật những nỗ lực cải cách của Chính phủ, đặc biệt là tinh thần của Nghị quyết 38/CP. Tác giả hướng đến việc hệ thống hóa kiến thức, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc nghiên cứu, giảng dạy và hoạch định chính sách về thủ tục hành chính.

1.2. Tầm quan trọng của cải cách thủ tục hành chính

Cải cách thủ tục hành chính được xác định là một trong những khâu đột phá chiến lược. Nó không chỉ giúp giảm chi phí, thời gian cho người dân và doanh nghiệp mà còn góp phần quan trọng vào việc cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Một nền hành chính minh bạch, hiệu quả sẽ thu hút mạnh mẽ đầu tư nước ngoài, thúc đẩy sản xuất và tạo ra một xã hội công bằng hơn. Giáo trình nhấn mạnh, việc đơn giản hóa thủ tục là nền tảng để chống tham nhũng, tiêu cực và xây dựng lòng tin của công chúng vào bộ máy nhà nước.

1.3. Cấu trúc và nội dung chính trong tác phẩm

Giáo trình được cấu trúc một cách logic, đi từ các vấn đề chung đến các lĩnh vực cụ thể. Phần trọng tâm, như được trình bày trong Chương 3, tập trung vào các thủ tục hành chính trong các lĩnh vực quan trọng. Cụ thể bao gồm: thủ tục cấp giấy phép xây dựng và quyền sử dụng đất; thủ tục xét duyệt và phân bổ vốn ngân sách; thủ tục liên quan đến đầu tư nước ngoài; thủ tục xuất nhập khẩu và hải quan; thủ tục xuất nhập cảnh, hộ khẩu; và thủ tục thành lập đăng ký kinh doanh. Mỗi lĩnh vực đều được phân tích dựa trên thực trạng trước và sau cải cách, nêu bật các văn bản pháp lý then chốt và những kết quả đạt được.

II. Thách thức trong thủ tục hành chính trước cải cách 38 CP

Trước khi có những nỗ lực cải cách mang tính đột phá, hệ thống thủ tục hành chính của Việt Nam bộc lộ nhiều yếu kém, trở thành rào cản lớn cho sự phát triển. Trong lĩnh vực đất đai và xây dựng, các quy định chồng chéo, thiếu thống nhất. Tình trạng “cơ quan chức năng này chưa kịp làm thì cơ quan chức năng khác lại ban hành thủ tục mới” là phổ biến. Điều này dẫn đến việc người dân muốn xin giấy phép xây dựng phải chạy qua rất nhiều cửa, tốn kém thời gian và chi phí. Tương tự, việc thu hút đầu tư nước ngoài cũng gặp nhiều khó khăn. Các nhà đầu tư thường chán nản vì quy trình thẩm định dự án phức tạp, kéo dài, phải chuẩn bị 8-10 bộ hồ sơ gửi cho nhiều cơ quan liên quan. Khâu thẩm định là “khâu quan trọng nhất và thường chiếm mất nhiều thời gian nhất”. Đối với hoạt động xuất nhập khẩu, các thủ tục hải quan rườm rà, thiếu minh bạch, gây ứ đọng hàng hóa tại cửa khẩu và tạo kẽ hở cho tiêu cực, sách nhiễu. Việc phân bổ vốn ngân sách cũng còn nhiều bất cập, thiếu cơ chế giám sát hiệu quả, dẫn đến lãng phí và kém hiệu quả.

2.1. Sự phức tạp trong cấp phép xây dựng đất đai

Vấn đề quản lý đất đai và xây dựng được xem là “một trong những vấn đề nổi cộm”. Một ví dụ điển hình về sự bất hợp lý là quy định “muốn được cấp giấy phép xây dựng, sửa chữa nhà ở phải có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở”, trong khi việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lại diễn ra rất chậm chạp. Sự mâu thuẫn này đã đẩy người dân vào thế khó, làm gia tăng tình trạng xây dựng không phép. Các thủ tục ngược nhau, thiếu đồng bộ đã kìm hãm các giao dịch dân sự và hoạt động sản xuất kinh doanh liên quan đến nhà đất.

2.2. Bất cập trong phân bổ vốn ngân sách nhà nước

Quy trình xét duyệt và phân bổ vốn ngân sách trước đây liên quan đến thẩm quyền của nhiều cấp, nhiều ngành, dẫn đến sự phân tán và thiếu tập trung. Việc đánh giá tình hình tài chính và chuẩn bị hồ sơ thuyết minh ngân sách còn “sơ sài, số liệu chưa chính xác”. Tình trạng các bộ, ngành có xu hướng “xây dựng kế hoạch thu thấp, xây dựng kỹ thuật chỉ cao” gây khó khăn cho công tác cân đối ngân sách chung. Hơn nữa, việc nhiều cơ quan cùng mời địa phương làm việc về kế hoạch ngân sách (Bộ Tài chính, UBKHNN) đã làm mất nhiều thời gian đi lại, báo cáo trùng lặp nội dung.

2.3. Rào cản thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

Lĩnh vực đầu tư nước ngoài tuy được quan tâm sớm nhưng vẫn còn nhiều vướng mắc về thủ tục. Bước tìm kiếm đối tác, lập hồ sơ dự án và thẩm định đều chiếm rất nhiều thời gian, có khi làm mất cả cơ hội đầu tư của doanh nghiệp. Đặc biệt, khâu triển khai dự án sau khi được cấp phép cũng gặp nhiều trở ngại, điển hình là các thủ tục đền bù giải phóng mặt bằng. “Trong điều kiện cụ thể của Việt Nam hiện nay, thủ tục đền bù chưa có một cơ sở pháp lý thống nhất để thực hiện, mà theo nguyên tắc thoả thuận”, đây là một khó khăn thực tế rất lớn, gây chậm trễ cho nhiều dự án.

III. Phương pháp cải cách thủ tục hành chính cho doanh nghiệp

Nội dung Giáo trình thủ tục hành chính phần 2 làm nổi bật các giải pháp cải cách tập trung vào việc tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Một trong những thay đổi quan trọng nhất là việc áp dụng cơ chế “một cửa” trong việc thẩm định và cấp phép dự án. Thay vì phải đi qua nhiều cơ quan, nhà đầu tư chỉ cần nộp hồ sơ tại một đầu mối duy nhất. TP. Hồ Chí Minh là địa phương tiên phong áp dụng mô hình này, giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý. Đối với đầu tư nước ngoài, Luật Đầu tư nước ngoài (mới) năm 1996 đã tạo ra một bước ngoặt, quy định rõ ràng về phân cấp cấp giấy phép đầu tư cho các địa phương và rút ngắn thời gian thẩm định xuống còn 60 ngày. Trong lĩnh vực đăng ký kinh doanh, Luật Doanh nghiệp năm 1999 và các nghị định hướng dẫn đã bãi bỏ hàng loạt giấy phép con không cần thiết. Thủ tục thành lập và đăng ký doanh nghiệp được hợp nhất, giao cho Sở Kế hoạch và Đầu tư làm đầu mối, giảm thời gian giải quyết xuống dưới một tháng. Các cải cách này thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong việc tháo gỡ ách tắc, thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân và thu hút vốn đầu tư.

3.1. Đơn giản hóa thủ tục thành lập và đăng ký kinh doanh

Sau Nghị quyết 38/CP, thủ tục thành lập doanh nghiệp và đăng ký kinh doanh đã được cải tiến mạnh mẽ. Thông tư liên tịch số 05/TTUT-KHĐT-TP đã “kết hợp hai thủ tục thành lập và đăng ký doanh nghiệp làm một, rút ngắn hồ sơ giải quyết xuống dưới một tháng”. Đặc biệt, Luật Doanh nghiệp có hiệu lực từ năm 2000 đã tạo ra một bước đột phá khi bãi bỏ 84 loại giấy phép trái luật, giúp hoạt động của doanh nghiệp trở nên thông thoáng hơn, không bị các thủ tục hành chính rườm rà hạn chế.

3.2. Cơ chế một cửa trong thẩm định dự án đầu tư

Để giải quyết tình trạng nhà đầu tư phải “chạy” qua nhiều cửa, cơ chế “một cửa” đã được áp dụng. Tiên phong là TP. Hồ Chí Minh, nơi “có một đầu mối tiếp nhận hồ sơ đã được tổ chức”. Đầu mối này sẽ tự nghiên cứu, tổng hợp ý kiến các ngành để trình lên cấp có thẩm quyền xét duyệt. Giải pháp này không chỉ áp dụng cho đầu tư nước ngoài mà còn được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác, giúp giảm thiểu phiền hà, tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp, đồng thời tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan công quyền.

3.3. Tinh gọn quy trình xuất nhập khẩu và thủ tục hải quan

Lĩnh vực xuất nhập khẩu chứng kiến nhiều cải tiến đáng kể. Liên bộ Thương mại và Tổng cục Hải quan đã thống nhất bãi bỏ giấy phép xuất khẩu cho nhiều mặt hàng, trừ các mặt hàng cấm hoặc thuộc diện quản lý chuyên ngành. Về thủ tục hải quan, Tổng cục Hải quan đã đặt ra mục tiêu “tạo thông thoáng ở cửa khẩu, giảm bớt sự lặp đi lặp lại, chờ đợi của chủ hàng”. Thời gian cấp giấy phép được quy định chậm nhất là 2 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ. Việc áp dụng các luồng “cửa xanh”, “cửa đỏ” tại sân bay quốc tế cũng là một cải tiến giúp phân loại và xử lý nhanh chóng hàng hóa, hành lý.

IV. Hướng dẫn thủ tục hành chính mới về đất đai và dân cư

Phân tích từ Giáo trình thủ tục hành chính phần 2 cho thấy, cải cách không chỉ tập trung vào kinh tế mà còn hướng đến giải quyết các vấn đề dân sinh bức thiết. Trong lĩnh vực cấp giấy phép xây dựng, quy định mới đã rút ngắn thời gian giải quyết đáng kể: không quá 30 ngày cho nhà ở tư nhân và không quá 45 ngày cho các công trình khác. Đặc biệt, quy định về việc “tham vấn ý kiến các tổ chức có liên quan” được thể chế hóa rõ ràng, giúp người dân “khỏi phải đi chạy lại hỏi hết nơi này sang nơi khác”. Về quản lý dân cư, Nghị định số 51/CP ngày 10/5/1997 về đăng ký và quản lý hộ khẩu đã đưa ra các quy định rõ ràng, đơn giản hơn, phù hợp với nhu cầu di chuyển lao động trong thời kỳ mở cửa. Các điều kiện để đăng ký hộ khẩu thường trú tại thành phố được quy định cụ thể cho từng đối tượng như công chức, viên chức, người về hưu, người có thân nhân... Đối với lĩnh vực xuất nhập cảnh, các nghị định mới đã rút ngắn tối đa thời gian cấp hộ chiếu, thị thực xuống còn 10-15 ngày và mở rộng các đối tượng được miễn thị thực, đặc biệt là công dân các nước ASEAN.

4.1. Quy trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất mới

Để giải quyết tình trạng tồn đọng và phức tạp, Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản pháp lý quan trọng như Luật Đất đai mới (2003) và các chỉ thị, nghị định hướng dẫn. Các địa phương được giao thẩm quyền chủ động giải quyết các thủ tục để tạo điều kiện thuận lợi cho người dân. Quy trình mới hướng đến sự đồng bộ, phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội, từng bước tháo gỡ các vướng mắc lịch sử về nhà đất, tạo khung pháp lý ổn định cho các giao dịch dân sự và góp phần ổn định xã hội.

4.2. Những thay đổi trong thủ tục đăng ký hộ tịch hộ khẩu

Nghị định 51/CP năm 1997 là một bước tiến lớn trong việc cải cách thủ tục đăng ký và quản lý hộ khẩu. So với các quy định cũ, nghị định này “rõ ràng đơn giản hơn nhiều”. Nó không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho công dân khi có nhu cầu chính đáng về di chuyển hộ khẩu mà còn giúp các cơ quan nhà nước quản lý dân cư một cách khoa học hơn, phù hợp với xu thế phát triển và dịch chuyển lao động trong nền kinh tế thị trường. Các điều kiện nhập hộ khẩu được quy định minh bạch, giảm thiểu sự tùy tiện trong quá trình xét duyệt.

4.3. Cải tiến trong thủ tục xuất cảnh và nhập cảnh công dân

Lĩnh vực xuất nhập cảnh đã có nhiều thay đổi tích cực. Nghị định 05-2000/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi sau đó đã đơn giản hóa đáng kể thủ tục cho công dân Việt Nam. Thời gian giải quyết hồ sơ xin cấp hộ chiếu, thị thực được rút ngắn rõ rệt. Đáng chú ý là quy định miễn thị thực cho công dân các nước ASEAN khi vào Việt Nam không quá 15 ngày. Những cải tiến này không chỉ tạo thuận lợi cho người dân trong việc giao lưu, học tập, công tác ở nước ngoài mà còn góp phần thúc đẩy hội nhập quốc tế của đất nước.

V. Kết quả thực tiễn từ cải cách theo Giáo trình thủ tục hành chính

Những nỗ lực cải cách được phân tích trong Giáo trình thủ tục hành chính phần 2 đã mang lại những kết quả tích cực và rõ rệt. Môi trường đầu tư kinh doanh của Việt Nam được cải thiện đáng kể. Việc đơn giản hóa thủ tục đầu tư nước ngoài đã giúp thu hút một lượng vốn lớn. Tác giả dẫn chứng: “tính chung cả nước, năm 1996 tổng số vốn của các dự án được phê duyệt lên tới 9 tỷ USD, cao hơn năm 1995 khoảng gần 30%”. Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, cải cách thủ tục hải quan đã giúp giải phóng hàng hóa nhanh chóng. Tại TP. Hồ Chí Minh, “95% hàng hoá nhập khẩu đã được giải phóng khỏi cửa khẩu trong ngày”. Sự ra đời của Luật Doanh nghiệp đã tạo ra một làn sóng thành lập doanh nghiệp mới, làm cho thị trường trở nên năng động hơn. Chỉ riêng tại TP. Hồ Chí Minh, “mỗi tháng có hơn 100 doanh nghiệp được thành lập và cấp giấy phép kinh doanh”. Những con số này minh chứng cho hiệu quả thực tiễn của công cuộc cải cách thủ tục hành chính, góp phần quan trọng vào sự tăng trưởng kinh tế và quá trình hiện đại hóa đất nước.

5.1. Tác động tích cực đến môi trường đầu tư kinh doanh

Việc cải cách thủ tục, đặc biệt là trong các lĩnh vực đầu tư nước ngoàiđăng ký kinh doanh, đã tạo ra một môi trường thông thoáng, minh bạch và hấp dẫn hơn. Chất lượng các dự án đầu tư được nâng cao, xuất hiện nhiều loại hình dự án mới như khu đô thị, hợp đồng BOT, BT. Sự thuận lợi trong khâu thẩm định đã được các nhà đầu tư ghi nhận, giúp củng cố niềm tin và khuyến khích họ mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh tại Việt Nam. Đây là yếu tố then chốt thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

5.2. Hiệu quả trong quản lý nhà nước và sử dụng ngân sách

Cải cách thủ tục phân bổ vốn ngân sách đã góp phần tập trung nguồn lực vào một đầu mối, giúp việc sử dụng vốn tiết kiệm và hiệu quả hơn. Việc ban hành Luật Ngân sách Nhà nước năm 1996 đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý mới, thay thế cơ chế kế hoạch hóa cũ. Các địa phương được trao quyền chủ động hơn trong việc xử lý các khoản chi đột xuất thông qua quỹ dự phòng, giảm bớt sự phụ thuộc vào ngân sách trung ương. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn tăng cường tính tự chủ và trách nhiệm của chính quyền địa phương.

5.3. Giảm phiền hà cho người dân và doanh nghiệp

Mục tiêu cuối cùng của cải cách là phục vụ người dân và doanh nghiệp tốt hơn. Các quy trình mới về giấy phép xây dựng, hộ khẩu, xuất nhập cảnh đã giảm bớt đáng kể các giấy tờ không cần thiết, rút ngắn thời gian chờ đợi và hạn chế tình trạng sách nhiễu, tiêu cực. Việc công khai hóa các thủ tục tại cơ quan hành chính giúp người dân dễ dàng tiếp cận thông tin và thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình. Mặc dù vẫn còn tồn tại một số vướng mắc, nhưng những tiến bộ đạt được là không thể phủ nhận, thể hiện sự chuyển biến từ một nền hành chính quản lý sang nền hành chính phục vụ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 3 THỦ TỤC HÀNH CHÍNH CỦA MỘT SỐ LĨNH VỰC CỤ THỂ 1 THU TUC CAP GIAY CHUNG NHAN QUYEN SU DUNG DAT, GIAY PHEP XAY DUNG Trước hết cần nói rằng, trong nhiều năm qua, việc quản lý đất đai và xây dựng vẫn còn là một trong những vấn đề nổi cộm và nếu xét trên thực tế thì chưa có nhiều thay đổi như người dân mong chờ và hy vọng. Cho đến nay, mặc dù đã có khá nhiều văn bản Nhà nước liên quan đến vấn đề này được ban hành, trong đó có Luật, hàng chục Nghị định của Chính phủ, một số thông tư hướng dẫn của các Bộ, nhưng các vấn đề liên quan đến quản lý đất, nhà và xây dựng thực sự còn chưa được quy định thống nhất và tiến hành đúng với yêu cầu của Nhà nước. Có những điều mà cơ quan chức năng này chưa Kịp làm thì cơ quan chức năng khác lại ban hành thủ tục mới ràng buộc thực hiện. Ví dụ: cho đến nay ở nhiều địa phương trong khi vẫn chưa giải quyết xong vấn để cấp giấy quyền sử dụng đất ở cho dân thì lại quy định muốn được cấp giấy phép xây dựng, sửa chữa nhà ở phải có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở.

4 Do thủ tục ngược nhau, nhiều vấn đề tương tự trong lĩnh vực đang nói đến như việc hóa giá nhà, dùng nhà đất để chế chấp vay vốn ngân hàng phục vụ cho sản xuất kinh doanh v. đến nay van chưa thể giải quyết dứt điểm, mặc dù Nghị quyết 3§8/CP ban hành cách đây đã hơn 6 năm. Hệ thống thủ tục hành chính cần thiết hiện nay để làm các thủ tục xin giấy phép xây dựng nhà ở tại các thành phố lớn được thực hiện theo quy trình sau đây: 44 Iiêp nhận và phân loại hổ sơ xin phép] xây dựng do cơ quan có thẩm quyền cấp| lgiấy phép xây dựng tiến hành. Khi nhận) Kiểm tra theo dõi việc đủ hồ sơ theo yéu cau, hạn 15 ngày phải thực hiện cấp giấy phép thông báo cho đương sự biết những gi xây dựng cần bổ sung hoàn chỉnh hồ sơ.

Tham vấn ý kiến các cơ quan liên quan| Những loại công trình khác nhau cần tiến| | Lưu trữ hd sơ xin phép xây| thành tham vấn ý kiến của các cơ quan| ldựng vả hoàn công do co bó liên quan. Thời gian trả Idi cácý kiến| quan có thẩm quyền cẩp| quy định 10 ngày Igidy phép thực hiện Ỷ |Giải quyết các vấn để khiếu nại. Day Ia! kiệc giải quyết các vấn đề bất đồng giữa| I Sửa đổi bổ sung giấy phép| lcơ quan cấp giấy phép và bên xin phép. xây dựng do cơ quan cd Nếu không giải quyết được phải trình lên| thẩm quyền cấp giấy phép| Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực| liến hành khi cần thuộc Trung ương giải quyết ) Thẩm tra hồ sơ, cấp giấy phép xây dựng| lvà thu lệ phi.

- Cơ quan có quyền cấp giấy phép phải trả lời việc cấp hay không cấp. Cấp giấy phép xây dưng - Thời hạn có giả trị của giấy phép xây| dựng là 12 tháng kể từ ngày cấp Sơ đồ 3. Trinh tự cấp giấy phép 45 Về thời hạn, các cơ quan cấp phép xây dựng cũng không được kéo dài mà phải đảm bảo cấp giấy phép xây dựng cho nhà tư nhân Không quá 30 ngày và các công trình công nghiệp, dịch vụ, cơ sở hạ tầng kỹ thuật và dân dụng khác Không quá 45 ngày. Trong trường hợp nhà có nguy cơ sụp đổ thì thời hạn cấp giấy phép không quá 10 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ.

Như vậy, thủ tục cấp giấy phép xây dựng theo điều lệ mới thuận lợi hơn và nhanh chóng hơn so với quy định trước đây. Đáng chú ý là để thực sự có được một cách làm khoa học, Bộ Xây dựng trong văn bản mới đây đã nhấn mạnh rằng: tuỳ theo yêu cầu, đặc điểm của từng công trình, cơ quan cấp g phép xây dựng gửi văn bản tham vấn ý kiến cho các tổ chức có liên quan như: địa chính, công nghệ mói trường, phòng cháy chữa cháy, xây dựng, giao thông công chính, quốc phòng, bưu điện và chính quyền sở tại. Có thể nói đây là lần đầu tiên trong lĩnh vực xây dựng, việc tham vấn ý kiến các tổ chức có liên quan được quy định rõ ràng trong một văn bản Nhà nước. Nó giúp cho người dân khỏi phải đi chạy lại hỏi hết nơi này sang nơi khác.

Đây là một tiến bộ rõ rệt so với trước. Thực tế cho thấy quy định đó đã phát huy được tính tích cực trong lĩnh vực xây dựng cho dân. Tuy đã có một số đổi mới về thủ tục hành chính rất đáng mừng, vấn đề đất ở, nhà ở và cấp giấy phép xây dựng hiện nay vẫn còn đang là vấn để chưa được giải quyết một cách đồng bộ, khoa học. Vẫn còn nhiều quy định chưa thật cụ thể và chưa hợp với điểu kiện phát tr n kinh t , xã hội hiện nay.

Những khoản tiền phải nộp để có được giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và xin giấy phép xây dựng vẫn còn ở mức thu nhập có thể của công dân. Do đó, việc xây dựng nhà ở không phép vẫn tổn tại và có chiều hướng tăng. 46 Để giải quyết vấn để đang nói tốt hon, việc cấp giấy phép xây dựng nhà ở cần được giải quyết đồng bộ, phù hợp với tính chất lịch sử của tình hình phát triển kinh tế, xã hội ở nước ta trong hơn 50 năm qua. Theo chiều hướng này, nhằm góp phần tạo khung pháp lý cơ bản cho việc quản lý nhà và đất ở, ngày 20/8/1998 Uỷ ban thường vụ Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 58/NQ-UBTVQHI0 về giao dịch dân sự về nhà ở được xác lập trước ngày 01/7/1991.

Ngày 29/3/1999 Chính phủ cũng đã ban hành Nghị định số 17/1999/NĐ-CP vẻ thủ tục chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế quyền sử dụng đất và thế chấp, góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất. Tiếp theo, ngày 08/7/1999 Chính phủ đã ban hành Nghị định số 52/1999/NĐ-CP ban hành quy chế quản lý đầu tư và xây dựng. Thủ tướng Chính phủ cũng ban hành Chỉ thị số 18/1999/CT-TTg ngày 1/7/1999 về một số biện pháp đẩy mạnh công việc hoàn thành cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất ở nông thôn và năm 2000. Năm 2003 Quốc hội ta đã bạn hành Luật Đất đai mới và sau đó Thủ tướng Chính phủ cũng đã ra Chỉ thị số 5/2004/TTg hướng dẫn triển khai luật.

Trên cơ sở các văn bản của cơ quan Nhà nước có thấ quyền, hiện nay một số địa phương đã chủ động giải quyết các thủ tục theo thẩm quyền được giao để tạo điều kiện thuận lợi cho nhân dân xin giấy phép xây dựng. Ở “Trung ươnggần đây các cơ quan chức năng cũng đã có nhiều văn bản nhằm tháo gỡ các khó khăn trong lĩnh vực cấp giấy phép xây dựng. THU TUC HANH CHÍNH TRONG VIỆC XÉT DUYỆT VÀ PHÂN BỐ VỐN NGÂN SÁCH Thực tế đang cho thấy, vấn đề vốn còn nhiều phức tạp. Cấp vốn ngân sách liên quan đến chức năng, thẩm quyền của nhiều cấp, nhiều ngành.

Sau khi có Nghị quyết 38/CP của Chính phủ, việc làm đầu tiên có ý nghĩa quan trọng về mặt thủ tục hành chính là Chính phủ đã quyết định chuyển chức năng cấp phát vốn đầu tư xây dựng cơ bản và cho vay ưu đãi với các dự án, mục tiêu kinh tế từ Ngân hàng đầu tư phát triển sang Bộ Tài chính, Chính phủ cũng đã sửa đổi điều kiện ghi kế hoạch và ghi vốn các công trình đầu tư xây dựng cơ bản để đơn giản hóa thủ tục trong lĩnh vực này. Trước đây, khi Uỷ ban kế hoạch Nhà nước chưa sát nhập vào Bộ Kế hoạch và đầu tư, Bộ Tài chính đã quy định việc xét cấp vốn ngân sách Nhà nước như sau: Trên cơ sở ngân sách Nhà nước đã được Quốc hội thông qua, Bộ Tài chính phối hợp với UBKHNN và các Bộ, ngành liên quan phân bố ngân sách. Cụ thể: Bộ Tài chính phối hợp với UBKHNN để phân bổ chỉ ngân sách Trung ương về xây dựng cơ bản UBKHNN chủ trì phố hợp với Bộ Tài chính phân bổ cho các ngành, địa phương. Về ngân sách địa phương, Bộ Tài chính chủ trì tham khảo ý kiến của các Bộ chuyên ngành để phân bổ chỉ từng khoản cho các tỉnh, thành phố và được tính toán theo các nguyên tắc sau đây: - Các khoản chi tính theo định mức: giáo dục - đào tạo, y tế.

được xác định căn cứ định mức đã được quy định và đối tượng quy định. 48 Ví du: Khoan chị cho giáo dục được xác định căn cứ vào Các CƠ SỞ saU: + Định mức chỉ tính bình quân trên đầu dân đã được quy định theo vùng (tỉnh đồng bằng, trung du, miền núi). + Dân số được cơ quan có thẩm quyền xác định. - Về các khoản chỉ không có định mức như chỉ vốn lưu đóng, chỉ sự nghiệp kinh tế được xác định căn cứ vào đối tượng clủ đã được quy định.

Ví dụ: + Chỉ vốn lưu động căn cứ số vốn đăng ký của doanh nghiệp nhà nước do địa phương quản lý. + Chỉ sự nghiệp kinh tế theo Km đường do tỉnh quản lý, hoặc theo các nhiệm vụ về khuyến nông, khuyến lâm, khuyến ngư, thăm đò, khảo sát. - Về các khoản chỉ theo chế độ, Chính phủ quy định theo mức chỉ mà đối tượng được hưởng. - Về các chương trình mục tiêu quốc gia do các Bộ, ngành chủ quản quản lý chủ trì là Bộ ài chính và UBKHNN phối hợp tham gia phân bố cho các Bộ, địa phương.

Kết quả phản bổ ngân sách Nhà nước chỉ tiết cho các ngành, các địa phương, sau khi đã được Bộ Tài chính, UBKHNN và các Bộ có liên quan thống nhất, sẽ được trình lên Chính phủ, Quốc hội, Uỷ bạn thường vụ Quốc hội xem xét, Khi có ý kiến quyết định của các cơ quan nói trên, Chính phủ ra quyết định ra kế hoạch thu chỉ ngân sách Nhà nước chính thức cho các Bộ và uỷ quyền UBKHNN và Bộ Tài chính giao kế hoạch chính thức cho các cơ quan thuộc Chính phủ, các hội đoàn thể và các tỉnh, thành phố. 49 Về thủ tục cấp bổ sung của ngân sách Trung ương cho ngàn sách địa phương theo kế hoạch được duyệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Giáo trình Thủ tục hành chính Phần 2 do PGS.TSKH. Nguyễn Văn Thâm biên soạn là tài liệu tham khảo hữu ích cho những ai quan tâm đến lĩnh vực cải cách hành chính và thủ tục hành chính. Giáo trình cung cấp những kiến thức chuyên sâu về thủ tục hành chính, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các quy trình, thủ tục và cách thức giải quyết công việc trong cơ quan nhà nước. Với cách tiếp cận khoa học và thực tiễn, giáo trình này là công cụ hỗ trợ hiệu quả cho việc nghiên cứu và thực thi cải cách hành chính, hướng đến mục tiêu đơn giản hóa thủ tục, nâng cao hiệu quả phục vụ người dân. Tài liệu này có thể bổ sung cho các nghiên cứu về cải cách thủ tục hành chính, quản lý công chức, và cải cách hành chính nhà nước.