Giáo trình Thiết kế, xây dựng mạng Lan (Phần 1) - Trường CĐ Cơ điện Hà Nội

Tài liệu giảng dạy Thiết kế và xây dựng mạng lan - phần 1 hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành xây dựng tại Việt Nam

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

giáo trình

2018

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan quy trình thiết kế xây dựng mạng LAN

Việc thiết kế và xây dựng mạng LAN không phải là một công việc tùy hứng. Nó đòi hỏi một quy trình khoa học và bài bản, tương tự như các giai đoạn phát triển một phần mềm chuyên nghiệp. Quy trình này đảm bảo hệ thống mạng đáp ứng đúng yêu cầu của người dùng, hoạt động ổn định và có khả năng mở rộng trong tương lai. Nền tảng của quy trình này là sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu thực tế và các nguyên tắc kỹ thuật cốt lõi, trong đó mô hình tham chiếu OSI đóng vai trò kim chỉ nam. Việc tuân thủ một tiến trình chuẩn mực giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo hiệu suất hoạt động lâu dài cho toàn bộ hạ tầng mạng.

1.1. Phân tích 6 giai đoạn cốt lõi trong tiến trình xây dựng mạng

Một tiến trình xây dựng mạng hoàn chỉnh bao gồm sáu giai đoạn chính. Đầu tiên là Thu thập yêu cầu, nhằm xác định mục tiêu và mong muốn của khách hàng. Giai đoạn hai là Phân tích yêu cầu, chuyển đổi những mong muốn đó thành các thông số kỹ thuật cụ thể. Giai đoạn ba, Thiết kế giải pháp, là lúc kiến trúc sư mạng phác thảo sơ đồ logic và vật lý. Tiếp theo, giai đoạn bốn là Cài đặt mạng, triển khai phần cứng và cấu hình phần mềm theo bản thiết kế. Giai đoạn năm, Kiểm thử mạng, đảm bảo hệ thống hoạt động đúng chức năng và không có lỗi. Cuối cùng, giai đoạn sáu là Bảo trì hệ thống, hỗ trợ và khắc phục sự cố sau khi mạng đi vào vận hành. Mỗi giai đoạn đều có vai trò quan trọng, tạo nên một vòng đời phát triển hệ thống mạng toàn diện và hiệu quả.

1.2. Tầm quan trọng của việc thu thập và phân tích yêu cầu

Giai đoạn thu thập yêu cầu của khách hàng là nền tảng quyết định sự thành công của dự án. Mục đích là xác định rõ mạng được xây dựng để làm gì và ai sẽ sử dụng nó. Phương pháp thực hiện bao gồm phỏng vấn khách hàng và khảo sát thực địa. Khi phỏng vấn, cần tránh dùng thuật ngữ chuyên môn. Ví dụ, thay vì hỏi “Có muốn cài đặt Mail server không?”, nên hỏi “Có muốn mọi người trong cơ quan gửi mail được cho nhau không?”. Thông tin thu thập được thường không có cấu trúc. Người phỏng vấn cần có kỹ năng tổng hợp. Việc quan sát thực địa giúp xác định đường đi của dây mạng và vị trí lắp đặt thiết bị. Sau khi thu thập, bước phân tích yêu cầu sẽ xây dựng nên “Bảng đặc tả yêu cầu hệ thống mạng”, xác định các dịch vụ cần có, mô hình mạng, và mức độ an toàn.

1.3. Mô hình OSI Nền tảng 7 lớp trong thiết kế mạng LAN

Để chuẩn hóa việc giao tiếp giữa các hệ thống máy tính khác nhau, Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế (ISO) đã phát triển Mô hình OSI (Open Systems Interconnection). Mô hình này chia quá trình truyền thông thành bảy tầng (lớp) chức năng riêng biệt. Tầng 7 (Application) là giao diện cho người dùng. Tầng 6 (Presentation) đảm bảo dữ liệu được định dạng thống nhất. Tầng 5 (Session) quản lý các phiên giao tiếp. Tầng 4 (Transport) đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy từ đầu cuối đến đầu cuối. Tầng 3 (Network) chịu trách nhiệm tìm đường đi cho các gói tin (packet). Tầng 2 (Data-Link) quản lý việc truyền các khung dữ liệu (frame) trên một đường truyền vật lý. Cuối cùng, Tầng 1 (Physical) định nghĩa các thông số về cơ, điện để truyền tải các bit. Mô hình này là cơ sở lý thuyết cho mọi hoạt động thiết kế mạng LAN.

II. Top thách thức khi lựa chọn các chuẩn mạng cục bộ phù hợp

Lựa chọn một chuẩn mạng cục bộ phù hợp là một trong những quyết định kỹ thuật quan trọng nhất khi thiết kế mạng LAN. Sự lựa chọn này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ, độ ổn định, chi phí và khả năng mở rộng của hệ thống. Các nhà thiết kế phải đối mặt với nhiều thách thức, từ việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các kỹ thuật truyền tải, lựa chọn giao thức điều khiển truy cập đường truyền tối ưu, cho đến việc áp dụng các cấu trúc liên kết vật lý hiệu quả. Việc nắm vững các khái niệm nền tảng này giúp đưa ra quyết định chính xác, xây dựng một hệ thống mạng không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn sẵn sàng cho tương lai.

2.1. Phân biệt mạng LAN quảng bá và mạng WAN chuyển mạch

Phân loại mạng có thể dựa trên phạm vi địa lý hoặc kỹ thuật truyền tải. Mạng cục bộ (LAN) thường hoạt động trong phạm vi nhỏ như một tòa nhà. Nó sử dụng kỹ thuật mạng quảng bá (Broadcast network), nơi tất cả thiết bị chia sẻ chung một kênh truyền. Khi một máy tính truyền tin, tất cả các máy khác đều nhận được. Ngược lại, mạng diện rộng (WAN) có phạm vi lớn hơn, sử dụng kỹ thuật mạng chuyển mạch (Switching Network). Trong mạng WAN, thông tin có thể đi theo nhiều đường khác nhau giữa hai điểm. Điều này đòi hỏi các thiết bị đặc biệt như bộ chọn đường (router) để định tuyến cho các gói tin. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là bước đầu tiên trong việc lựa chọn công nghệ phù hợp cho việc xây dựng mạng LAN.

2.2. Giao thức truy cập đường truyền CSMA CD và Token Passing

Trong mạng LAN quảng bá, cần có cơ chế giải quyết xung đột khi nhiều thiết bị cùng truyền tin. Đây là nhiệm vụ của Giao thức điều khiển truy cập đường truyền (MAC Protocol). Giao thức CSMA/CD (Carrier Sense Multiple Access with Collision Detection), sử dụng trong mạng Ethernet, hoạt động theo cơ chế cạnh tranh. Một thiết bị sẽ lắng nghe đường truyền trước khi gửi. Nếu có đụng độ, nó sẽ dừng và thử lại sau một khoảng thời gian ngẫu nhiên. Ngược lại, giao thức Token Passing, sử dụng trong mạng Token Ring, hoạt động theo cơ chế luân chuyển. Một gói tin đặc biệt gọi là thẻ bài (token) được chuyền vòng quanh. Chỉ thiết bị nào giữ thẻ bài mới được quyền truyền dữ liệu. Lựa chọn giữa hai giao thức này ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và tính ổn định của mạng.

III. Bí quyết lựa chọn cấu trúc liên kết mạng LAN tối ưu nhất

Cấu trúc liên kết mạng, hay LAN Topologies, định nghĩa cách thức các thiết bị được kết nối vật lý với nhau. Việc lựa chọn topology không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất mà còn tác động đến chi phí lắp đặt, độ phức tạp trong quản lý và khả năng khắc phục sự cố. Mỗi loại topology có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các yêu cầu và quy mô mạng khác nhau. Để đảm bảo các thiết bị từ nhiều nhà sản xuất có thể hoạt động cùng nhau trên một cấu trúc liên kết, các tổ chức chuẩn hóa quốc tế đã ra đời, đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra một hệ sinh thái mạng đồng nhất và tương thích.

3.1. Phân tích ưu nhược điểm của Bus Star và Ring topology

Có ba loại LAN Topologies phổ biến. Bus topology có kiến trúc tuyến tính, dữ liệu được truyền trên một đường trục chính và tất cả các trạm đều nhận được. Ưu điểm là tiết kiệm dây cáp nhưng nhược điểm là khó khắc phục sự cố và hiệu suất giảm khi có nhiều thiết bị. Star topology (dạng hình sao) kết nối tất cả các máy trạm vào một thiết bị trung tâm như Hub hoặc Switch. Cấu trúc này dễ cài đặt, dễ quản lý và một sự cố cáp chỉ ảnh hưởng đến một máy trạm. Ring topology (dạng vòng) nối các thiết bị thành một vòng khép kín. Dữ liệu di chuyển theo một chiều duy nhất. Cấu trúc này hoạt động ổn định nhưng việc thêm hoặc bớt một thiết bị sẽ làm gián đoạn toàn bộ mạng.

3.2. Vai trò của các tổ chức chuẩn hóa mạng như IEEE 802

Để các thiết bị mạng từ nhiều nhà sản xuất có thể tương tác, chúng phải tuân theo các chuẩn chung. Các tổ chức như ISO, ANSI, TIA/EIA đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra các đặc tả kỹ thuật. Đặc biệt, Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE) có tiểu ban 802 chuyên trách về các chuẩn cho mạng cục bộ. Các chuẩn quan trọng do IEEE 802 đưa ra bao gồm 802.3 cho mạng Ethernet, 802.5 cho mạng Token-Ring, và 802.11 cho mạng không dây. Các chuẩn này định nghĩa các chức năng ở tầng 2 của mô hình OSI, chia tầng này thành hai tầng con là LLC (Logical Link Control) và MAC (Medium Access Control), đảm bảo tính tương thích và hiệu quả trong thiết kế mạng LAN.

IV. Cách chọn thiết bị phần cứng cho hệ thống mạng LAN hiệu quả

Phần cứng là xương sống của bất kỳ hệ thống mạng LAN nào. Việc lựa chọn đúng các thiết bị mạng LAN không chỉ quyết định hiệu suất và tốc độ truyền tải mà còn ảnh hưởng đến độ tin cậy và khả năng quản trị của toàn hệ thống. Từ những thành phần cơ bản nhất như card mạng và dây cáp, đến các thiết bị kết nối trung tâm phức tạp hơn như Hub, Switch và Router, mỗi thiết bị đều có một chức năng riêng biệt. Hiểu rõ vai trò và sự khác biệt giữa chúng là yếu tố cốt lõi để xây dựng một hạ tầng mạng vật lý vững chắc, đáp ứng chính xác yêu cầu của việc thiết kế và xây dựng mạng LAN.

4.1. Chức năng các thiết bị mạng LAN cơ bản NIC và Hub

Hai trong số các thiết bị mạng LAN cơ bản nhất là Card giao tiếp mạng và Hub. Card giao tiếp mạng (NIC) là một mạch cắm trên máy tính, cho phép máy tính kết nối vật lý với mạng. Mỗi NIC có một địa chỉ MAC duy nhất gồm 48 bit, không trùng lặp trên toàn thế giới, dùng để định danh thiết bị ở tầng 2. Bộ tập trung nối kết (Hub) là một thiết bị hoạt động ở tầng 1 (Physical). Nó nhận tín hiệu từ một cổng và khuếch đại, phát lại tín hiệu đó ra tất cả các cổng còn lại. Tất cả các thiết bị nối vào Hub đều chia sẻ chung một băng thông và nằm trong cùng một vùng đụng độ (collision domain), nghĩa là khi hai máy gửi dữ liệu cùng lúc sẽ gây ra xung đột.

4.2. So sánh Bridge Switch Router Khi nào nên dùng gì

Để cải thiện hiệu suất mạng, các thiết bị thông minh hơn đã ra đời. Cầu nối (Bridge) hoạt động ở tầng 2, có khả năng lọc lưu lượng dựa trên địa chỉ MAC. Nó chia mạng thành các vùng đụng độ nhỏ hơn. Bộ chuyển mạch (Switch) có thể xem là một Bridge đa cổng thông minh. Mỗi cổng của Switch tạo ra một vùng đụng độ riêng, cho phép nhiều cặp thiết bị giao tiếp đồng thời mà không ảnh hưởng lẫn nhau, giúp tăng băng thông đáng kể. Trong khi đó, bộ chọn đường (Router) hoạt động ở tầng 3. Nhiệm vụ chính của Router là kết nối các mạng khác nhau (ví dụ: LAN và WAN) và tìm đường đi tốt nhất cho các gói tin dựa trên địa chỉ IP. Router là thiết bị không thể thiếu để kết nối mạng nội bộ ra Internet.

V. Phương pháp triển khai các chuẩn mạng Ethernet phổ biến

Với việc chiếm lĩnh khoảng 85% thị trường, Ethernet được xem là kỹ thuật mạng cục bộ chủ đạo hiện nay. Sự phổ biến của nó đến từ việc dễ cài đặt, chi phí thấp và cung cấp các sơ đồ nối kết linh hoạt. Hiểu rõ các chuẩn Ethernet phổ biến và phương pháp triển khai chúng là kỹ năng cơ bản đối với bất kỳ kỹ sư mạng nào. Từ chuẩn 10BASE-T truyền thống sử dụng cáp xoắn đôi, các quy tắc mở rộng mạng bằng Hub, cho đến việc nâng cấp lên Fast Ethernet để đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng cao, mỗi bước triển khai đều có những quy tắc và lưu ý kỹ thuật riêng cần tuân thủ trong quá trình xây dựng mạng LAN.

5.1. Tìm hiểu chuẩn Ethernet 10BASE T và cáp xoắn đôi UTP

Chuẩn 10BASE-T là một trong những chuẩn Ethernet phổ biến nhất, quy định tốc độ 10 Mbps và sử dụng cấu trúc hình sao (Star topology). Các máy tính được kết nối vào một Hub trung tâm thông qua cáp xoắn đôi không bọc kim (UTP - Unshielded Twisted Pair). Cáp UTP được phân loại theo nhiều chủng loại (Category), trong đó CAT 5 và CAT 5E là thông dụng nhất, hỗ trợ băng thông 100 Mbps và 1000 Mbps. Hai đầu cáp UTP được bấm đầu nối RJ45 theo hai chuẩn là T568AT568B. Việc bấm dây thẳng (hai đầu cùng chuẩn) dùng để nối thiết bị khác loại (máy tính - Hub), trong khi dây chéo (hai đầu khác chuẩn) dùng để nối các thiết bị cùng loại.

5.2. Kỹ thuật mở rộng mạng LAN Quy tắc 5 4 3 với Hub

Khi số lượng máy tính vượt quá số cổng của một Hub, cần phải kết nối nhiều Hub với nhau để mở rộng mạng. Tuy nhiên, việc mở rộng mạng Ethernet sử dụng Hub/Repeater bị giới hạn bởi quy tắc 5-4-3. Quy tắc này đảm bảo cơ chế phát hiện đụng độ CSMA/CD hoạt động chính xác. Nội dung quy tắc như sau: trên đường đi giữa hai nút mạng bất kỳ, chỉ có thể đi qua tối đa 5 đoạn mạng (segment), được nối với nhau bởi tối đa 4 bộ khuếch đại (Repeater/Hub), và chỉ có tối đa 3 trong số các đoạn mạng đó được phép có máy tính kết nối. Vi phạm quy tắc này có thể dẫn đến hiện tượng "late collision" và làm giảm nghiêm trọng hiệu suất mạng.

5.3. Nâng cấp lên Fast Ethernet Chuẩn 100Base TX là gì

Để đáp ứng nhu cầu băng thông cao hơn, chuẩn Fast Ethernet ra đời với tốc độ 100 Mbps, gấp 10 lần Ethernet truyền thống. Chuẩn phổ biến nhất trong họ này là 100Base-TX. Nó vẫn sử dụng giao thức CSMA/CD và cấu trúc hình sao nhưng yêu cầu cáp xoắn đôi phải từ CAT 5 trở lên. Một tính năng quan trọng của các thiết bị Fast Ethernet hiện đại là Auto-Sensing. Tính năng này cho phép một cổng mạng 100 Mbps tự động nhận diện và chuyển về chế độ 10 Mbps khi kết nối với một thiết bị cũ hơn. Điều này đảm bảo tính tương thích ngược, giúp quá trình nâng cấp hệ thống mạng từ 10 Mbps lên 100 Mbps trở nên dễ dàng và tiết kiệm chi phí hơn trong việc xây dựng mạng LAN.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ ĐIỆN HÀ NỘI KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN GIÁO TRÌNH Thiết kế, xây dựng mạng Lan (Lưu hành nội bộ) Năm 2018 MỤC LỤC BÀI 1 : TỔNG QUAN VỀ THIẾT KẾ VÀ CÀI ĐẶT MẠNG. Tiến trình xây dựng mạng. Thu thập yêu cầu của khách hàng. Phân tích yêu cầu.

Thiết kế giải pháp. Cài đặt mạng. Kiểm thử mạng. Bảo trì hệ thống.

Mô hình OSI. 7 Câu hỏi ôn tập:. Error! Bookmark not defined. Bài tập thực hành:.

10 BÀI 2: CÁC CHUẨN MẠNG CỤC BỘ. Phân loại mạng. Mạng cục bộ và giao thức điều khiển truy cập đường truyền. Các sơ đồ nối kết mạng LAN (LAN Topologies).

Các loại thiết bị sử dụng trong mạng LAN. Các tổ chức chuẩn hóa về mạng. Lịch sử hình thành. Card giao tiếp mạng (NIC-Network Interface Card).

Một số chuẩn mạng Ethernet phổ biến. 15 Câu hỏi ôn tập:. Error! Bookmark not defined. Bài tập thực hành:.

22 BÀI 3 : CƠ SỞ VỀ CẦU NỐI. Giới thiệu về liên mạng. Giới thiệu về cầu nối. Cầu nối trong suốt.

Cầu nối xác định đường đi từ nguồn. Cầu nối trộn lẫn (Mixed Media Bridge). 28 Câu hỏi ôn tập:. Error! Bookmark not defined.

Bài tập thực hành. 29 Bài 3: Thực hiện cấu hình WNAP-7300 tính năng Bridge. 32 BÀI 4 : CƠ SỞ VỀ BỘ CHUYỂN MẠCH. Chức năng và đặc tính mới của switch.

Kiến trúc của switch. Các giải thuật hoán chuyển. Giải thuật hoán chuyển lưu và chuyển tiếp (Store and Forward Switching). Giải thuật xuyên cắt (Cut-through).

Hoán chuyển tương thích (Adaptive – Switching). Thông lượng tổng (Aggregate throughput). Phân biệt các loại Switch. Bộ hoán chuyền nhóm làm việc (Workgroup Switch).

Bộ hoán chuyến nhánh mạng (Segment Switch). Bộ hoán chuyển xương sống (Backbone Switch). Bộ hoán chuyển đối xứng (Symetric Switch). Bộ hoán chuyển bất đối xứng (Asymetric Switch).

40 Câu hỏi ôn tập:. Error! Bookmark not defined. Bài tập thực hành. 40 BÀI 5 : CƠ SỞ VỀ BỘ CHỌN ĐƯỜNG.

Chức năng của bộ chọn đường. Nguyên tắc hoạt động của bộ chọn đường. Bảng chọn đường (Routing table). Nguyên tắc hoạt động.

Vấn đề cập nhật bảng chọn đường. Giải thuật chọn đường. Chức năng của giải thuật vạch đường. Đại lượng đo lường (Metric).

Mục đích thiết kế. Phân loại giải thuật chọn đường. Thiết kế liên mạng với giao thức IP. Xây dựng bảng chọn đường.

Đường đi của gói tin. Giao thức phân giải địa chỉ (Address Resolution Protocol). Giao thức phân giải địa chỉ ngược RARP (Reverse Address Resolution Protocol). Giao thức thông điệp điều khiển mạng Internet ICMP (Internet Control Message Protocol).

Giao thức chọn đường RIP (Routing Information Protocol). Giải thuật vạch đường OSPF. Giải thuật vạch đường BGP (Border Gateway Protocol). 57 Câu hỏi ôn tập:.

Error! Bookmark not defined. Bài tập thực hành. 63 BÀI 6 : MẠNG CỤC BỘ ẢO (VIRTUAL LAN). Vai trò của Switch trong VLAN.

Cơ chế lọc khung (Frame Filtering). Cơ chế nhận dạng khung (Frame Identification). Thêm mới, xóa, thay đổi vị trí người sử dụng mạng. Hạn chế truyền quảng bá.

Thắt chặt vấn đề an ninh mạng. Vượt qua các rào cản vật lý. Các mô hình cài đặt VLAN. Mô hình cài đặt VLAN dựa trên cổng.

Mô hình cài đặt VLAN tĩnh. Mô hình cài đặt VLAN động. Mô hình thiết kế VLAN với mạng đường trục. 70 Câu hỏi ôn tập:.

Error! Bookmark not defined. Bài tập thực hành. 70 BÀI 7 : THIẾT KẾ MẠNG CỤC BỘ LAN. Giới thiệu tiến trình thiết kế mạng LAN.

Lập sơ đồ thiết kế mạng. Phát triển sơ đồ mạng ở tầng vật lý. Nối kết tầng 2 bằng switch. Thiết kế mạng ở tầng 3.

Xác định vị trí đặt Server. Lập tài liệu cho tầng 3. 82 Câu hỏi ôn tập:. Error! Bookmark not defined.

Bài tập thực hành. 83 BÀI 8 : SỬ DỤNG PHẦN MỀM MICROSOFT VISIO ĐỂ THIẾT KẾ SƠ ĐỒ MẠNG. Giới thiệu chung. Làm việc với Ms.

Mở và thoát khỏi Visio. Tạo mới, lưu, đóng và mở lại bản vẽ. Thay đổi cửa sổ màn hình và các thanh công cụ. Sơ đồ tổ chức trong doanh nghiệp.

Sơ đồ kiến trúc mặt bằng. 102 BÀI 9 : XÂY DỰNG MẠNG LAN. Yêu cầu kỹ thuật .Khả năng mở rộng. Khả năng quản trị.

Tính bảo mật. An toàn dữ liệu. Bảo vệ đầu tư. Tính tương thích.

Tính mềm dẻo. Mô hình mạng LAN. Phương án thiết kế mạng LAN .Mục đích và yêu cầu thiết kế. Cơ sở thiết kế mạng.

Lựa chọn các giải pháp. Phương án triển khai. Lựa chọn thiết bị mạng. Tổ chức người sử dụng.

Phòng và diệt Virus. Dây cáp cho mạng. Thiết bị điện. Thiết bị điện bảo vệ điện áp.

Các thiết bị khác:. Định hướng xây dựng hệ thống. Tổ chức duy trì hệ thống. Kế hoạch bảo trì hệ thống.

Kế hoạch đào tạo và hướng dẫn sử dụng. Đào tạo sử dụng. Đào tạo các chương trình ứng dụng. Đào tạo việc cập nhật thông tin.

Khả năng mở rộng hệ thống. 113 Câu hỏi ôn tập :. Error! Bookmark not defined. Bài tập thực hành.

113 - Lập kế hoạch đào tạo và hướng dẫn sử dụng. 114 TÀI LIỆU CẦN THAM KHẢO:. 115 BÀI 1 : TỔNG QUAN VỀ THIẾT KẾ VÀ CÀI ĐẶT MẠNG 1. Tiến trình xây dựng mạng Tiến trình xây dựng mạng cũng trải qua các giai đoạn như việc xây dựng và phát triển một phần mềm.

Nó cũng gồm các giai đoạn như: Thu thập yêu cầu của khách hàng (công ty, xí nghiệp có yêu cầu xây dựng mạng), phân tích yêu cầu, thiết kế giải pháp mạng, cài đặt mạng, kiểm thử và cuối cùng là bảo trì mạng. Phần này sẽ giới thiệu sơ lược về nhiệm vụ của từng giai đoạn để ta có thể hình dung được tất cả các vấn đề có liên quan trong tiến trình xây dựng mạng. Thu thập yêu cầu của khách hàng Mục đích của giai đoạn này là nhằm xác định mong muốn của khách hàng trên mạng mà chúng ta sắp xây dựng. Những câu hỏi cần được trả lời trong giai đoạn này là: ❖ Chúng ta thiết lập mạng để làm gì? sử dụng nó cho mục đích gì? ❖ Các máy tính nào sẽ được nối mạng? ❖ Những người nào sẽ được sử dụng mạng, mức độ khai thác sử dụng mạng của từng người / nhóm người ra sao? ❖ Trong vòng 3-5 năm tới chúng ta có nối thêm máy tính vào mạng không, nếu có ở đâu, số lượng bao nhiêu ? Phương pháp thực hiện của giai đoạn này là chúng ta phải phỏng vấn khách hàng, nhân viên các phòng mạng có máy tính sẽ nối mạng.

Thông thường các đối tượng mà chúng ta phỏng vấn không có chuyên môn sâu hoặc không có chuyên môn về mạng. Cho nên chúng ta nên tránh sử dụng những thuật ngữ chuyên môn để trao đổi với họ. Chẳng hạn nên hỏi khách hàng “ chúng ta có muốn người trong cơ quan chúng ta gởi mail được cho nhau không?”, hơn là hỏi “ chúng ta có muốn cài đặt Mail server cho mạng không? ”. Những câu trả lời của khách hàng thường không có cấu trúc, rất lộn xộn, nó xuất phát từ góc nhìn của người sử dụng, không phải là góc nhìn của kỹ sư mạng.

Người thực hiện phỏng vấn phải có kỹ năng và kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Phải biết cách đặt câu hỏi và tổng hợp thông tin. Một công việc cũng hết sức quan trọng trong giai đoạn này là “Quan sát thực địa” để xác định những nơi mạng sẽ đi qua, khoảng cách xa nhất giữa hai máy tính trong mạng, dự kiến đường đi của dây mạng, quan sát hiện trạng công trình kiến trúc nơi mạng sẽ đi qua. Thực địa đóng vai trò quan trọng trong việc chọn công nghệ và ảnh hưởng lớn đến chi phí mạng.

Chú ý đến ràng buộc về mặt thẩm mỹ cho các công trình kiến trúc khi chúng ta triển khai đường dây mạng bên trong nó. Giải pháp để nối kết mạng cho 2 tòa nhà tách rời nhau bằng một khoảng không phải đặc biệt lưu ý. Sau khi khảo sát thực địa, cần vẽ lại thực địa hoặc yêu cầu khách hàng cung cấp cho chúng ta sơ đồ thiết kế của công trình kiến trúc mà mạng đi qua. Trong quá trình phỏng vấn và khảo sát thực địa, đồng thời ta cũng cần tìm hiểu yêu cầu trao đổi thông tin giữa các phòng ban, bộ phận trong cơ quan khách hàng, mức độ thường xuyên và lượng thông tin trao đổi.

Điều này giúp ích ta trong việc chọn băng thông cần thiết cho các nhánh mạng sau này. Phân tích yêu cầu Khi đã có được yêu cầu của khách hàng, bước kế tiếp là ta đi phân tích yêu cầu để xây dựng bảng “Đặc tả yêu cầu hệ thống mạng”, trong đó xác định rõ những vấn đề sau: ❖ Những dịch vụ mạng nào cần phải có trên mạng ? (Dịch vụ chia sẻ tập tin, chia sẻ máy in, Dịch vụ web, Dịch vụ thư điện tử, Truy cập Internet hay không?, .) ❖ Mô hình mạng là gì? (Workgroup hay Client / Server? .) ❖ Mức độ yêu cầu an toàn mạng. ❖ Ràng buộc về băng thông tối thiểu trên mạng. Thiết kế giải pháp Bước kế tiếp trong tiến trình xây dựng mạng là thiết kế giải pháp để thỏa mãn những yêu cầu đặt ra trong bảng Đặc tả yêu cầu hệ thống mạng.

Việc chọn lựa giải pháp cho một hệ thống mạng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, có thể liệt kê như sau: ❖ Kinh phí dành cho hệ thống mạng. ❖ Công nghệ phổ biến trên thị trường. ❖ Thói quen về công nghệ của khách hàng. ❖ Yêu cầu về tính ổn định và băng thông của hệ thống mạng.

❖ Ràng buộc về pháp lý. Tùy thuộc vào mỗi khách hàng cụ thể mà thứ tự ưu tiên, sự chi phối của các yếu tố sẽ khác nhau dẫn đến giải pháp thiết kế sẽ khác nhau. Tuy nhiên các công việc mà giai đoạn thiết kế phải làm thì giống nhau. Chúng được mô tả như sau: 1.

Thiết kế sơ đồ mạng ở mức luận lý Thiết kế sơ đồ mạng ở mức luận lý liên quan đến việc chọn lựa mô hình mạng, giao thức mạng và thiết đặt các cấu hình cho các thành phần nhận dạng mạng. Mô hình mạng được chọn phải hỗ trợ được tất cả các dịch vụ đã được mô tả trong bảng Đặc tả yêu cầu hệ thống mạng. Mô hình mạng có thể chọn là Workgroup hay Domain (Client / Server) đi kèm với giao thức TCP/IP, NETBEUI hay IPX/SPX.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ