Giáo trình Thiết kế Hệ thống Thoát nước nhỏ - Ngành Xây dựng Cầu đường

Giáo trình thiết kế hệ thống thoát nước nhỏ trong xây dựng cầu đường trình độ cao đẳng, cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Xây Dựng

Chuyên ngành

Thiết Kế Hệ Thống Thoát Nước Nhỏ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình thiết kế hệ thống thoát nước

Giáo trình thiết kế hệ thống thoát nước nhỏ là tài liệu cốt lõi cho sinh viên chuyên ngành xây dựng cầu đường trình độ cao đẳng. Nội dung giáo trình cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc, từ khái niệm cơ bản đến các nguyên tắc thiết kế chuyên sâu. Cống thoát nước, một công trình nhân tạo phổ biến, chiếm đến 80-90% tổng số công trình thoát nước trên một tuyến đường. Chi phí xây dựng cống thường chiếm 10-20% giá thành toàn bộ tuyến, cho thấy tầm quan trọng của việc thiết kế tối ưu. Tài liệu này không chỉ phục vụ công tác giảng dạy mà còn là nguồn tham khảo quý giá cho kỹ sư, nhà quản lý trong thực tế. Việc lựa chọn sử dụng cống thay vì cầu nhỏ mang lại nhiều ưu điểm: không làm thay đổi điều kiện chuyển động của xe, không hạn chế mặt đường và dễ dàng bố trí trên các đoạn đường cong hoặc dốc. Hơn nữa, cống nằm sâu dưới nền đường nên ít chịu ảnh hưởng bởi sự gia tăng tải trọng xe, giúp giảm chi phí nâng cấp về sau. Giáo trình công trình trên đường này được biên soạn theo hệ thống mô-đun, phù hợp với chương trình đào tạo hiện đại, giúp người học tiếp cận kiến thức một cách hệ thống. Việc nắm vững các nguyên tắc trong giáo trình giúp đảm bảo công trình thoát nước hoạt động hiệu quả, an toàn và kinh tế, góp phần nâng cao chất lượng tổng thể của hạ tầng giao thông. Đây là tài liệu thiết kế thoát nước không thể thiếu, đặt nền móng cho các đồ án và công tác thực địa sau này.

1.1. Vai trò của hệ thống thoát nước nhỏ trong xây dựng cầu đường

Trong chuyên ngành xây dựng cầu đường, hệ thống thoát nước nền đường đóng vai trò thiết yếu để đảm bảo sự ổn định và tuổi thọ của công trình. Chức năng chính của cống là thoát nước cho các dòng chảy thường xuyên hoặc định kỳ bên dưới nền đường đắp. Ngoài ra, cống còn được sử dụng làm đường chui dân sinh. Theo tài liệu gốc, ở khu vực miền núi Việt Nam, trung bình mỗi km đường cấp IV có từ 4 đến 9 cống. Điều này nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của các công trình này. Một hệ thống thoát nước được thiết kế tốt sẽ ngăn ngừa xói mòn, sụt lún nền đường, bảo vệ kết cấu áo đường và đảm bảo an toàn giao thông, đặc biệt trong mùa mưa lũ. Việc thiết kế sai lầm có thể dẫn đến ứ đọng nước, phá hoại nền móng và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Vì vậy, môn học thiết kế đường bộ luôn coi đây là một trong những nội dung quan trọng nhất.

1.2. Phân loại và cấu tạo cơ bản của các công trình cống

Cống được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Theo vật liệu, có cống gạch, cống đá, cống bê tông và cống tròn bê tông cốt thép (BTCT) hoặc cống hộp bê tông cốt thép (BTCT). Theo hình thức cấu tạo, có cống tròn, cống bản, cống vòm và cống hộp. Mỗi loại có ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng riêng. Về cấu tạo, một cống hoàn chỉnh bao gồm ba bộ phận chính: đầu cống, thân cống và móng cống. Đầu cống có tác dụng điều tiết dòng chảy và giữ ổn định mái dốc nền đường. Thân cống là bộ phận chịu lực chính và cho nước thoát qua. Móng cống truyền tải trọng xuống nền đất. Hiểu rõ cấu tạo và đặc điểm từng loại giúp kỹ sư lựa chọn phương án thiết kế phù hợp nhất với điều kiện địa hình và yêu cầu kỹ thuật của dự án.

II. Các thách thức khi thiết kế hệ thống thoát nước nền đường

Việc thiết kế hệ thống thoát nước nhỏ trong xây dựng cầu đường đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Một trong những khó khăn lớn nhất là tính toán lưu lượng thoát nước một cách chính xác. Lưu lượng tính toán phụ thuộc vào tần suất lũ, đặc điểm lưu vực và điều kiện khí hậu, đòi hỏi số liệu điều tra thủy văn đầy đủ và đáng tin cậy. Sai sót trong khâu này có thể dẫn đến việc chọn khẩu độ cống quá nhỏ, gây ngập úng, hoặc quá lớn, gây lãng phí chi phí. Thách thức thứ hai là lựa chọn vị trí và độ dốc cống phù hợp, đặc biệt ở những vùng địa hình hiểm trở. Như được đề cập trong giáo trình, cống vùng sườn núi có độ dốc lớn đòi hỏi các công trình phụ trợ như bậc nước, giếng tiêu năng để đảm bảo an toàn. Việc bố trí cống phải hài hòa giữa việc tối ưu chiều dài tuyến và đảm bảo dòng chảy thuận lợi, tránh xói lở. Thêm vào đó, điều kiện địa chất yếu cũng là một trở ngại. Nền đất yếu yêu cầu các giải pháp móng đặc biệt, làm tăng độ phức tạp và chi phí thi công. Cuối cùng, việc lựa chọn vật liệu và kỹ thuật thi công cống phải phù hợp với điều kiện địa phương để tối ưu hóa giá thành mà vẫn đảm bảo chất lượng, một bài toán cân bằng không hề đơn giản cho các kỹ sư thiết kế.

2.1. Khó khăn trong việc tính toán thủy lực cống chính xác

Công tác tính toán thủy lực cống là bước nền tảng quyết định hiệu quả của công trình. Các chế độ chảy trong cống rất đa dạng, bao gồm chảy không áp, bán áp và có áp. Mỗi chế độ yêu cầu một công thức tính toán khác nhau. Việc xác định sai chế độ chảy sẽ dẫn đến kết quả khẩu độ không chính xác. Giáo trình chỉ rõ, để tính toán, cần có các tài liệu cơ bản như bản tính lưu lượng, bình đồ khu vực, và các tài liệu địa chất. Việc thu thập những dữ liệu này, đặc biệt ở các vùng sâu vùng xa, thường gặp nhiều khó khăn. Hơn nữa, các yếu tố như sự co hẹp dòng chảy ở cửa vào, tổn thất thủy lực do ma sát dọc thân cống cũng cần được xem xét cẩn thận. Những sai số nhỏ trong các hệ số tính toán có thể tích tụ và gây ra sự chênh lệch lớn trong kết quả cuối cùng.

2.2. Vấn đề bố trí cống tại các địa hình đồi núi phức tạp

Địa hình đồi núi đặt ra những yêu cầu đặc biệt cho việc thiết kế và thi công cống. Độ dốc tự nhiên lớn khiến vận tốc dòng chảy rất cao, tiềm ẩn nguy cơ xói lở nghiêm trọng ở hạ lưu. Do đó, cần phải xây dựng các công trình phụ trợ như dốc nước, bậc nước và giếng tiêu năng để triệt tiêu năng lượng thừa của dòng chảy. Việc thiết kế các công trình này đòi hỏi tính toán chi tiết và kinh nghiệm thực tế. Ngoài ra, việc nắn dòng để đặt cống vuông góc với tim đường nhằm giảm chiều dài cống đôi khi không khả thi do khối lượng đào đắp quá lớn hoặc nền địa chất là đá. Khi đó, phải chấp nhận đặt cống xiên, làm tăng sự phức tạp về kết cấu đầu cống và chiều dài thân cống. Việc lựa chọn giải pháp tối ưu đòi hỏi sự so sánh kỹ lưỡng về kinh tế và kỹ thuật.

III. Phương pháp thiết kế cống thoát nước theo tiêu chuẩn TCVN

Quy trình thiết kế hệ thống thoát nước nhỏ phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế cống hiện hành, điển hình là TCVN 10333:2014 Cống và rãnh. Giáo trình đã hệ thống hóa quy trình này thành các bước rõ ràng. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là thu thập đầy đủ tài liệu, bao gồm số liệu thủy văn, bình đồ khu vực, địa chất công trình và cấp hạng kỹ thuật của tuyến đường. Dựa trên các dữ liệu này, người thiết kế tiến hành lập luận chọn loại cống phù hợp. Các yếu tố cần cân nhắc bao gồm lưu lượng thoát nước, chiều cao nền đắp, điều kiện địa chất và khả năng cung ứng vật liệu địa phương. Sau khi chọn được loại cống, bước tiếp theo là tính toán thủy lực cống để xác định khẩu độ. Quá trình này phải xem xét các chế độ chảy khác nhau để đảm bảo khả năng thoát nước tối ưu. Việc xác định vị trí cống trên bình đồ và trắc dọc cũng cần được thực hiện cẩn thận, ưu tiên đặt cống ở nơi thoát nước tốt nhất và có điều kiện thi công thuận lợi. Cuối cùng, các tính toán về kết cấu và chống xói lở hạ lưu được thực hiện để hoàn thiện hồ sơ thiết kế, đảm bảo công trình bền vững và an toàn trong suốt quá trình khai thác.

3.1. Trình tự các bước lập một đồ án môn học thoát nước

Một đồ án môn học thoát nước mô phỏng đầy đủ quy trình thiết kế thực tế. Sinh viên bắt đầu bằng việc thu thập và phân tích số liệu đầu vào. Tiếp theo là lựa chọn loại cống, ví dụ như cống tròn bê tông cốt thép cho lưu lượng vừa và nhỏ, hoặc cống hộp cho các dòng chảy lớn hơn. Phần trọng tâm của đồ án là tính toán khẩu độ cống dựa trên lưu lượng thiết kế và chế độ chảy đã chọn. Sau đó, sinh viên phải bố trí vị trí cống trên bình đồ và mặt cắt dọc, xác định chiều dài cống. Một phần không thể thiếu là thiết kế gia cố thượng và hạ lưu để chống xói lở. Cuối cùng, sinh viên cần thể hiện kết quả qua các bản vẽ thiết kế cống ngang đường và một bản thuyết minh chi tiết, giải trình các lựa chọn và kết quả tính toán của mình.

3.2. Áp dụng TCVN 10333 2014 và các tiêu chuẩn liên quan

Tiêu chuẩn TCVN 10333:2014 Cống và rãnh là kim chỉ nam cho mọi hoạt động thiết kế. Tiêu chuẩn này quy định rõ ràng về các yêu cầu kỹ thuật, từ việc chọn tần suất tính toán lưu lượng, xác định chiều cao đất đắp tối thiểu, đến các yêu cầu về vật liệu và kết cấu. Ví dụ, tiêu chuẩn quy định chiều cao đất đắp tối thiểu trên đỉnh cống đối với đường ô tô là 0,5m. Nền đường phải cao hơn mực nước dâng trước cống tối thiểu 0,5m với chế độ chảy tự do và 1,0m với chế độ chảy có áp. Việc tuân thủ các quy định này không chỉ đảm bảo tính đúng đắn về mặt kỹ thuật mà còn là cơ sở pháp lý cho việc nghiệm thu công trình thoát nước sau này.

IV. Cách chọn loại cống phù hợp cho hệ thống thoát nước nhỏ

Việc lựa chọn loại cống phù hợp là một quyết định quan trọng trong quá trình thiết kế hệ thống thoát nước nhỏ. Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thoát nước, độ bền công trình và chi phí xây dựng. Giáo trình đã phân tích chi tiết đặc điểm của từng loại. Cống tròn bê tông cốt thép là lựa chọn phổ biến nhất nhờ cấu tạo đơn giản, dễ thi công lắp ghép, rút ngắn thời gian xây dựng và có hiệu quả kinh tế cao. Loại cống này phù hợp với khẩu độ từ 0,75m đến 2,0m. Trong khi đó, cống hộp bê tông cốt thép thích hợp cho những nơi có lưu lượng thoát nước lớn, nền móng tương đối yếu hoặc dùng làm cống chui dân sinh, tuy nhiên giá thành cao và thi công phức tạp hơn. Cống vòm bằng gạch, đá tận dụng tốt vật liệu địa phương, có khẩu độ lớn và tuổi thọ cao nhưng tốn nhiều công xây dựng thủ công. Cống bản thường được sử dụng ở những nơi có nền đắp thấp. Việc lựa chọn phải dựa trên sự so sánh toàn diện các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật, cân nhắc giữa khả năng thoát nước, điều kiện địa chất, chiều cao nền đắp và nguồn lực sẵn có. Một lựa chọn thông minh sẽ giúp tối ưu hóa giáo trình công trình trên đường và đảm bảo hiệu quả đầu tư.

4.1. Đặc điểm và ứng dụng của cống tròn bê tông cốt thép

Cống tròn BTCT có ưu điểm nổi bật là khả năng chịu lực tốt, dễ cơ giới hóa thi công và giá thành hợp lý. Các đốt cống thường được đúc sẵn tại xưởng với chiều dài tiêu chuẩn 1m, giúp đẩy nhanh tiến độ thi công tại hiện trường. Kết cấu cốt thép trong cống có thể bố trí theo kiểu elip để tiết kiệm vật liệu hoặc hai vòng tròn đồng tâm để dễ chế tạo. Tuy nhiên, loại cống này không phù hợp cho những nơi có chiều cao đất đắp không đủ, dòng chảy chứa nhiều bùn cát, cây cối dễ gây tắc nghẽn, hoặc khi cần dùng làm cống chui dân sinh. Đây là loại cống được ưu tiên lựa chọn cho phần lớn các công trình thoát nước nhỏ trên đường bộ.

4.2. Khi nào nên sử dụng cống hộp bê tông cốt thép và cống vòm

Cống hộp bê tông cốt thép là giải pháp tối ưu khi lưu lượng nước lớn và chiều cao nền đắp bị hạn chế. Kết cấu dạng khung kín của cống hộp giúp phân bố tải trọng tốt hơn trên nền đất yếu. Chúng cũng là lựa chọn hàng đầu cho các cống chui dân sinh do có không gian bên trong rộng rãi. Mặt khác, cống vòm (gạch, đá) là lựa chọn kinh tế ở những khu vực có sẵn nguồn vật liệu này và có điều kiện địa chất tốt. Cống vòm có khả năng chịu nén vượt trội, tuổi thọ dài và phù hợp với các khe suối sâu, nền đắp cao. Tuy nhiên, thi công cống vòm đòi hỏi tay nghề cao và thời gian kéo dài hơn so với cống lắp ghép.

4.3. Nguyên tắc thiết kế rãnh biên và hố ga thu nước mặt đường

Bên cạnh cống ngang đường, thiết kế rãnh biênhố ga thu nước mặt đường là các hạng mục quan trọng của hệ thống thoát nước nền đường. Rãnh biên có nhiệm vụ thu gom toàn bộ nước mưa trên mặt đường và mái ta luy dương để dẫn về các vị trí cống. Kích thước và độ dốc của rãnh phải được tính toán để đảm bảo khả năng thoát nước và vận tốc dòng chảy không gây xói lở. Hố ga được bố trí tại các điểm hợp lý dọc theo rãnh biên để thu nước và lắng đọng bùn cát trước khi đổ vào cống, giúp ngăn ngừa tắc nghẽn và thuận tiện cho công tác bảo trì. Sự kết hợp đồng bộ giữa rãnh, hố ga và cống tạo thành một hệ thống thoát nước hoàn chỉnh và hiệu quả.

V. Bí quyết thi công và nghiệm thu công trình thoát nước nhỏ

Chất lượng của một hệ thống thoát nước nhỏ không chỉ phụ thuộc vào thiết kế mà còn quyết định bởi biện pháp thi công hệ thống thoát nước. Quá trình thi công đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ chặt chẽ quy trình kỹ thuật. Công tác chuẩn bị bao gồm chế tạo các cấu kiện đúc sẵn như đốt cống, tấm bản, đo đạc định vị tim cống và hố móng. Bước đào hố móng cần được thực hiện đúng cao độ thiết kế và có biện pháp thoát nước để giữ hố móng khô ráo. Sau đó, việc xây dựng móng cống phải đảm bảo độ ổn định và cao độ chính xác. Công đoạn lắp ghép thân cống và xây dựng đầu cống là khâu trung tâm, yêu cầu sự chính xác cao để các khe nối kín khít, tránh rò rỉ nước. Cuối cùng, công tác đắp đất xung quanh cống phải được thực hiện từng lớp và đầm nén kỹ để tránh gây lún không đều hoặc tạo áp lực ngang quá lớn lên thân cống. Việc giám sát chất lượng liên tục trong suốt quá trình thi công là yếu tố then chốt để đảm bảo công trình đạt yêu cầu. Quá trình này là một phần quan trọng của kỹ thuật thi công cống được trình bày trong giáo trình.

5.1. Quy trình các bước trong biện pháp thi công cống điển hình

Một biện pháp thi công hệ thống thoát nước điển hình bắt đầu từ việc chuẩn bị mặt bằng và định vị công trình. Tiếp theo là đào hố móng bằng cơ giới hoặc thủ công, tùy thuộc vào điều kiện địa chất và quy mô. Sau khi hố móng đạt yêu cầu, lớp đệm móng (đá dăm, cát) hoặc móng cứng (bê tông, đá xây) được thi công. Công đoạn lắp ghép các cấu kiện cống (đốt cống tròn, khung cống hộp) được tiến hành từ hạ lưu lên thượng lưu bằng cần cẩu. Các mối nối được xử lý chống thấm cẩn thận. Sau khi lắp đặt xong thân cống, hai đầu cống được xây dựng. Công việc cuối cùng là lấp đất và đầm nén theo từng lớp, đồng thời hoàn thiện các hạng mục gia cố thượng và hạ lưu.

5.2. Các tiêu chí quan trọng để nghiệm thu công trình thoát nước

Công tác nghiệm thu công trình thoát nước được thực hiện dựa trên hồ sơ thiết kế và các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Các hạng mục cần kiểm tra bao gồm: vị trí và cao độ của cống so với thiết kế, kích thước hình học của các bộ phận, chất lượng vật liệu (bê tông, cốt thép, đá xây), độ kín khít của các mối nối và chất lượng công tác đắp đất. Sai số cho phép đối với các kích thước phải nằm trong giới hạn quy định. Đối với cống BTCT, cần kiểm tra chứng chỉ chất lượng của các đốt cống đúc sẵn. Việc nghiệm thu kỹ lưỡng đảm bảo công trình có thể vận hành an toàn, ổn định và đạt được tuổi thọ thiết kế, là bước cuối cùng và quan trọng nhất trước khi đưa vào sử dụng.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Đầu cống được dùng phổ biến nhất là kiểu tường cánh chéo hoặc kiểu 1⁄4 nón. +) Đầu cống có thể xây tại chỗ hoặc lắp ghép bằng các tắm BTCT đúc sẵn. +) Nếu đầu cống xây bằng khối đá xây thì mác vữa xây không thấp hơn M30, cường độ đá R > 2000 kG/em’, +) Nếu đầu cống làm bằng bê tông đổ tại chỗ thì mác bê tông không thấp hơn MI50.

+)_ Nếu đầu cống được đúc sẵn thì mác bê tông không thấp hơn M200. (b) Thân cống: Được phân thành các đốt với chiều dài 1m, trường hợp đặc biệt có thể là 0,75m. +) Giữa các đốt cống là các khe nối có tác dụng phòng lún và phòng sự co dãn. của bê tông khi nhiệt độ thay đổi.

Thường thì có hai loại khe nối: phẳng và không phẳng. Khe nối phẳng được áp dụng cho trường hợp khẩu độ dưới 2m. và áp lực nước không lớn. Khe nối không phẳng được áp dụng trong trường hợp khẩu độ cống lớn hơn 2m, và cống chảy có áp.

+) Khe nối được lắp đầy bằng vật liệu cách nước đàn hồi từ hai phía ngoài vào. Phía ngoài khe nối được phủ đầy bằng hai lớp giấy dầu rộng 25cm dán xen kẽ giữa 3 lớp bitum nóng. Phia trong ở chiều sâu 3cm trait vita xi mang dé giữ không cho vật liệu cách nước đàn hồi bị chảy rớt khi nhiệu độ cao. +) Bề mặt ngoài của các đốt cống được quét 2 lớp bitum nóng.

Chỉ trường hợp đặc biệt mới làm lớp cách nước này sau khi đã hạ chỉnh các đốt cổng. +) Khi cần thoát lưu lượng nước lớn có thể sử dụng cống hai, ba hoặc thậm chí bốn lỗ cống. Trường hợp này khoảng giữa các cống được lắp đầy bởi vật liệu cùng loại với móng đệm. Cự ly tối thiểu giữa các ống cống là 20-:-26cm để đảm bảo chèn chặt được lớp vật liệu đã nêu.

Mặt trên phải tạo được độ dốc về hai phía 3-:-4% và phủ bằng lớp đắt sét déo day 15-:-20cm. +) Để tăng khả năng thoát nước của cống có thể tôn cao đoạn đốt cống giáp với đầu cống thượng lưu kiểu hình nón cụt. +) Các đốt cống thường được chế tạo sẵn ở xưởng. Bê tông chế tạo đốt cống thường dùng mác M200, cốt thép thường dùng loại CT3, CT5,.

Chiều dày đốt cống phụ thuộc vào cấp tải trọng (loại xe), chiều cao đất đắp, khẩu độ cống và thường có giá trị 8-:-15cm hoặc 20cm. * Bồ trí cốt thép công: +) Cốt thép chịu lực của cống được bố trí theo hai kiểu: Kiểu một vòng elíp hoặc kiểu hai vòng tròn đồng tâm: ®_ Kiểu một vòng clip có ưu điểm là phù hợp với sơ đồ nội lực của kết cấu, cốt thép được đặt ở vùng chịu kéo vì vậy tiết kiệm được cốt thép. điểm là khó chế tạo, khi chế tạo phải đánh dấu vị trí cốt thép để khi xây dựng đặt đốt cống cho phủ hợp. «- Kiểu vòng tròn tốn cốt thép hơn kiểu elip song việc chế tạo dễ dàng hơn.

14 +) Theo chiều dọc đốt cống các cốt thép chịu lực này có thể bố trí thành từng. vòng riêng biệt hay bố trí theo kiểu hình lò xo dây xoắn: «Việc bố trí cốt thép thành từng vòng riêng biệt có nhược điểm lớn là số mối nối cốt thép nhiều (ở mỗi vòng 1 mối nối) nên tổn thất ứng suất trong cốt thép nhiều, mặt khác không tận dụng được chiều đài của các thanh thép dễ gây lãng phí cốt thép. i í cốt thép theo kiểu hình lò xo day xoắn khắc phục được những, nhược điểm trên của kiểu bố trí thành từng vòng riêng biệt. Vì vậy kiểu bố.

trí này được áp dụng phổ biến. +) Cốt thép chịu lực được liên kết với nhau và giữ đúng vị trí bởi các cốt thép. đọc và cốt thép đai. Cốt thép dọc còn có tác dụng chống lại lực cắt và uốn trong thi cong.

+) Các đốt cống trong các thiết kế định hình thường cỏ hai loại: loại thông thường và loại gia cường, loại gia cường chỉ khác loại thông thường ở chỗ lượng cốt thép nhiều hơn. Ống cống gia cường thường được áp dụng khi cổng. đặt trên nền cứng (ứng suất cho phép [ơ] > 6kG/cm)). rehire calla nỗ — l8aaa m Tường 'CỐT THÉP NGOÀI x = Cnssmo 8 | f + Àm aoe 2# “ oes2, 8 33 iyỄ % i3 : oe 55 Ÿ 8 acne 'CỐT THÊP TRONG.

tiến = ane H1 & = ` oun atid Hinh 2.1- Ví dụ bố trí cốt thép trong đốt cống tròn Ø1,0m. (cốt thép kiểu xoắn ốc) (e) Móng cống: Móng cống tròn BTCT có thể bằng các khối đá xây, bê tông, bê tông cốt thép lắp. ghép hoặc trong trường hợp đất nền tương đối chặt có thể dùng lớp đệm bằng đá đấm, sỏi, cắt,. 18 IỆNG CỔNG tu! ÔNG CỔNG HẾU MA — ngang } ed ae inh 22a: Nén isl cu chit, ct th hoge va “.

MÔNG CỔNG KẾU inh 22-4: Mén là đã phong hoá g6Atrngamen MONG cone Kua a es eens ann = ] apart Minh22 -s:Nến là đồ không phong hoá MÔNG CỔNG dum up | Ki toe em) ‘Sido cic ming #86 —— —— m™ i tlelsit|a|w |WA Nẻ SH [H8 THẾ MÔ M[ HỘ to mm ae we ww or 1 i 151 | 150 180 # 8 3 8 8 tm) 8 | a HE 2M DU TÔN0 188 Songer came atne inh22 ;Nến à đi sát sát pha cát, cá mịn ðndi ẩn et hose "hoặc pha sở nữ òô áo oặcSen ot $2. CONG VOM GACH, ĐÁ, BÊ TONG. Đặc điểm và phạm vi sử dụng. ~_ Đặc điểm chung của vật liệu khối xây gạch, đá hay bê tông là khả năng chịu lực nén tốt còn khả năng chịu kéo nén là rất kém.

~ _ Cổng vòm có những ưu điểm nỗi bật sau đây: +) Khẩu độ lớn (tới 6m), khả năng thoát nước lớn; +) Tận dụng được khả năng khai thác vật liệu địa phương (như gạch, đá,. tiết kiệm bê tông, cốt thép; +) Thời gian sử dụng lâu dài có thể tới 50-;-60 năm; +) Bồ trí ở những nơi có độ dốc tự nhiên lớn; +) Sử dụng rộng rầi nhân công trong công tác xây dựng. 16 ~_ Nhược điểm chính của cống vòm: +) Tốn nhiều công xây dựng, thi công chủ yếu là thủ công và diễn ra ngay tại công trường. +) Cổng vòm bê tông thỉ thời gian thì công dai, ~_ Điều kiện ap dụng: +) Lưu lượng nước lớn.

+) Nơi có sẵn vật liệu gạch đá. +) Nơi có điều kiện địa chất tốt. +) Nền đắp cao, khe suối sâu. +) Chế độ nước chảy không áp, chiều cao nước dâng trong cống không được.

vượt qua vách vòm. +) Số lỗ tối đa của cống không vượt quá 2. +) Cổng vòm gạch thường chỉ áp dụng với đường dành cho xe thô sơ, và có xe có tải trọng trục lớn nhất là 2,5T. Cấu tạo Hình 2.3- Mặt cắt ngang cống vòm gach (a) Đầu cống: phổ biến dùng kiểu tường cánh chéo với góc mở 30° đối với đầu cống, thượng lưu và 14-:-15° đối với đầu cống hạ lưu.

Đoạn vào giáp đầu cống thượng. lưu thường tôn cao với chiều cao không đổi để tăng khả năng thoát nước và tận dụng diện tích thoát nước của các đoạn cống còn lại. 17 (b)_ Thân cống được chia ra làm các đoạn dài từ 3-:-6m, giữa các đoạn bố trí các khe. phỏng lún với chiều rộng khoảng 3cm.

Cấu tạo các khe phòng lún bằng vật liệu đay tắm bitum hoặc matit bitum. “Thân cống được cấu tạo gồm các bộ phận: vành vòm, tường bên, lòng cống. be bch a Gpchxepvid “Gach xép duh Hinh 2.4- Phối cảnh cấu tạo vành vòm.5- Cầu tạo móng cống vòm gạch +) Vành vòm: có hình bán nguyệt, hoặc 1/3 hình tròn hay parabol. Loại hình bán nguyệt đễ thi công và thường dùng cho loại cống có khâu độ dưới 3m.

Khi khẩu độ cống lớn hơn 3m thì cấu tạo vành vòm thoải có thiểu cao f=1/3 khẩu độ. +) Chiều dày vành vòm thường từ 0,3-:-0,8m. Chiều dày nhỏ nhất của vành vòm. bằng 0,3m đối với vòm đá xây và nhỏ nhất bằng 0,2m đối với bê tông.

khẩu độ dưới 3m nên dùng loại vòm có chiều dày không đổi để đơn giản cho. công tác xây dựng, khẩu độ trên 3m dùng loại vòm có chiều dày thay đổi nhằm tiết kiệm vật liệu. 18 +) Tường cổng có tác dụng như mố của cầu vòm. Chiểu dày của tường có thể thay đổi hoặc không thay đổi theo chiều cao.

Khẩu độ dưới 3m thì dùng loại tường có chiều cao không thay đổi, khi khâu độ trên 3m thì dùng loại vòm có. tưởng bên thay đổi để tiết kiệm vật liệu. +) Lòng cống có cấu tạo bằng đá xây hay đá lát có trắt xi măng và có dạng cung. tròn có tác dụng cải thiện điều kiện chảy của dòng nước qua cống bằng mặt cắt có ï về mặt thuỷ lực.

() Đối với cống vòm 2 lỗ, phần trên đỉnh giữa hai lỗ được đỗ đầy bằng hỗn hợp đá dăm cát, cuội sỏi cát hoặc cấp phối đất, sỏi. Bề mặt trên phải tạo mái dốc 3-:-4% sang hai bên và bên trên phủ bằng lớp đất sét đẻo dày 15-:-20cm. Trường hợp. khẩu độ lớn phải có biện pháp thoát nước dọc trên đỉnh cống phần tiếp giáp gữa.

@ 'Bề mặt tiếp xúc với đắt của vành vòm và tường bên phải được phủ lớp cách nước. Đối với cống vòm gạch đá thì sau khi trát một lớp vữa xi măng dày 2cm thì phải quết bitum nóng. Mặt trong của lòng cống phải trát vữa xi măng. () Các tường bên của cống phái được đặt trên các khối móng riêng biệt đưới mỗi tường hoặc liền một khối chung cho cả hai tường.

Khi khẩu độ cống lớn thi ding các khối móng riêng cho mỗi tường. Khi khẩu độ cống không lớn và đất móng. cống mềm có cường độ không lớn lắm thì dùng khối móng chung cho cả hai tường. 4® Vật liệu xây dựng: thường là gạch, đá, bê tông.

+) Cường độ kháng ép của đá không thấp hơn 200kG/cmỶ, đối với gạch không. thấp hơn 75kG/cm”; vữa xây vành vòm mác không thấp hơn M75 và không. thấp hơn M50 đùng cho xây tường và móng. +) Bê tông dùng làm cống vòm mác không thấp hơn M200 với vành vòm và không thấp hơn M150 đối với các bộ phận khác.

+) Cống vòm ngoài hình thức xây gạch đá còn có hình thức xếp đá. Loại này tiết kiệm được vật liệu nhưng tốn công xây dựng. CONG BAN CHIM |. Dac diém và phạm vi sử dụng.

Sử dụng được ở những nơi có nền đắp thấp. Tắm bản đậy bằng BTCT. Nếu thi công đỗ tại chỗ tắm bản thì cầu tạo ván khuôn. đơn giản, nếu thi công lắp ghép thi thời gian xây dựng ngắn, có thể thi công cơ.

giới toàn bộ. Cấu tạo cống bản chìm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ