Giáo trình Thiết bị nhiệt Gia dụng Nghề Điện dân dụng Trình độ Trung cấp

Giáo trình nghiên cứu thiết bị nhiệt gia dụng nghề điện dân dụng trình độ trung cấp, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Điện Dân Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình thiết bị nhiệt gia dụng điện dân dụng

Giáo trình Thiết bị nhiệt gia dụng là một tài liệu cốt lõi trong chương trình khung trung cấp điện dân dụng, được biên soạn nhằm trang bị kiến thức nền tảng và kỹ năng thực hành chuyên sâu cho học viên. Với sự phát triển của đời sống, các thiết bị cấp nhiệt như bàn là, bếp điện, nồi cơm điện, bình nước nóng, lò vi sóng, và bếp từ đã trở thành một phần không thể thiếu trong mỗi gia đình. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực kỹ thuật có khả năng lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa các thiết bị này một cách chuyên nghiệp. Nội dung giáo trình được xây dựng theo định hướng mô đun đào tạo nghề, đảm bảo người học sau khi hoàn thành sẽ nắm vững lý thuyết và có thể xử lý các pan bệnh thực tế. Tài liệu này là một trong những tài liệu dạy nghề điện dân dụng quan trọng, được thiết kế để học sau các môn học cơ sở như An toàn lao động, Mạch điện, và Kỹ thuật điện tử cơ bản. Mục tiêu của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức mà còn rèn luyện thái độ làm việc nghiêm túc, tỉ mỉ và chính xác, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động trong lĩnh vực điện dân dụng. Việc hiểu rõ cấu trúc và mục tiêu của giáo trình giúp người học định hướng rõ ràng con đường phát triển kỹ năng nghề nghiệp.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc mô đun đào tạo nghề điện dân dụng

Mô đun Thiết bị nhiệt gia dụng (Mã MD 32) được xác định là một mô đun chuyên môn nghề, có vị trí quan trọng trong toàn bộ chương trình đào tạo. Mục tiêu chính là trang bị cho học viên khả năng trình bày được cấu tạo và nguyên lý làm việc, cũng như sửa chữa thành thạo các thiết bị nhiệt phổ biến theo đúng quy trình và tiêu chuẩn kỹ thuật. Cấu trúc mô đun bao gồm 10 bài học chi tiết, phân bổ thời gian hợp lý giữa lý thuyết và thực hành, từ các thiết bị đơn giản như bàn là, bếp điện đến các thiết bị phức tạp hơn như bếp từ, lò vi sóng. Mỗi bài học trong giáo án điện dân dụng này đều được thiết kế để xây dựng năng lực tuần tự, bắt đầu từ việc nhận biết cấu tạo thiết bị nhiệt và kết thúc bằng kỹ năng bảo dưỡng, sửa chữa chuyên sâu. Cách tiếp cận này đảm bảo học viên có một nền tảng vững chắc trước khi bước vào các nội dung phức tạp hơn, đồng thời rèn luyện tác phong công nghiệp cần thiết.

1.2. Phân loại và cấu tạo thiết bị nhiệt gia dụng phổ biến

Các thiết bị nhiệt gia dụng được phân loại dựa trên nguyên lý chuyển hóa điện năng thành nhiệt năng. Nhóm thứ nhất hoạt động dựa trên hiệu ứng Joule-Lenz, sử dụng dây điện trở đốt nóng như bàn là, bếp điện, nồi cơm điện và bình nóng lạnh. Nhóm thứ hai sử dụng công nghệ tiên tiến hơn như sóng vi ba (lò vi sóng) hoặc từ trường (bếp từ). Về cấu tạo thiết bị nhiệt, chúng đều có các thành phần chung như vỏ bảo vệ, bộ phận sinh nhiệt, và mạch điều khiển. Ví dụ, bàn là điện có bộ phận sinh nhiệt chính là điện trở nhiệt R, được điều khiển bởi rơ le nhiệt OCR. Tương tự, bình nóng lạnh sử dụng thanh gia nhiệt và bộ ổn nhiệt (thermostat) để kiểm soát nhiệt độ. Việc nắm vững cấu tạo của từng loại thiết bị là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có thể chẩn đoán và thực hiện sửa chữa đồ điện gia dụng một cách chính xác và hiệu quả.

II. Thách thức khi sửa chữa đồ điện gia dụng không có chỉ dẫn

Việc sửa chữa đồ điện gia dụng khi không có tài liệu hướng dẫn chuyên môn hoặc kiến thức nền tảng vững chắc mang lại nhiều rủi ro và thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là nguy cơ mất an toàn lao động ngành điện. Các thiết bị nhiệt thường hoạt động với công suất lớn và điện áp cao, bất kỳ sai sót nào trong quá trình tháo lắp, kiểm tra đều có thể dẫn đến tai nạn điện giật, cháy nổ, gây nguy hiểm cho tính mạng và tài sản. Hơn nữa, việc chẩn đoán sai pan bệnh là rất phổ biến. Không hiểu rõ nguyên lý hoạt động thiết bị điện gia dụng, người thợ có thể thay thế nhầm lẫn linh kiện, khiến thiết bị hư hỏng nặng hơn hoặc hoạt động không ổn định. Ví dụ, một chiếc bếp từ không hoạt động có thể do nhiều nguyên nhân từ mạch nguồn, khối công suất IGBT, hoặc cảm biến nhiệt. Nếu không có kiến thức về sơ đồ mạch điện, việc xác định chính xác linh kiện lỗi sẽ trở nên vô cùng khó khăn. Thách thức khác là sự thiếu hụt linh kiện điện tử cơ bản thay thế phù hợp. Mỗi thiết bị có những linh kiện đặc thù, việc sử dụng linh kiện không tương thích có thể làm giảm tuổi thọ thiết bị và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. Do đó, một giáo trình bài bản là công cụ không thể thiếu.

2.1. Rủi ro mất an toàn lao động ngành điện khi sửa chữa

An toàn lao động là yếu tố tiên quyết trong ngành điện. Khi sửa chữa thiết bị nhiệt, các rủi ro chính bao gồm điện giật do chạm vào các bộ phận mang điện, bỏng do tiếp xúc với các bề mặt nhiệt độ cao, và nguy cơ cháy nổ do chập mạch. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngắt hoàn toàn nguồn điện trước khi thao tác, sử dụng các dụng cụ bảo hộ cá nhân, và kiểm tra độ cách điện của thiết bị sau khi sửa chữa. Một ví dụ điển hình là kiểm tra dây điện trở của bàn là hoặc bình nóng lạnh có bị rò điện ra vỏ hay không. Theo tài liệu, cần dùng đồng hồ vạn năng ở thang đo điện trở cao (Rx10K) để kiểm tra. Nếu điện trở giữa dây đốt nóng và vỏ kim loại thấp, thiết bị tuyệt đối không được đưa vào sử dụng để đảm bảo an toàn lao động ngành điện.

2.2. Khó khăn khi phân tích sơ đồ mạch điện thiết bị nhiệt

Mỗi thiết bị nhiệt gia dụng đều có một sơ đồ mạch điện riêng, từ đơn giản đến phức tạp. Đối với nồi cơm điện cơ, sơ đồ mạch chỉ bao gồm điện trở chính, điện trở phụ và rơ le từ nhiệt. Tuy nhiên, với bếp từ hay lò vi sóng, mạch điện phức tạp hơn rất nhiều, bao gồm khối nguồn xung, mạch điều khiển vi xử lý, khối công suất và các cảm biến. Việc không đọc được sơ đồ mạch sẽ khiến người thợ không thể hiểu được luồng đi của dòng điện, chức năng của từng khối và mối liên hệ giữa chúng. Điều này dẫn đến việc chẩn đoán mò mẫm, tốn thời gian và kém hiệu quả. Giáo trình cung cấp các sơ đồ mạch điện chi tiết cho từng loại thiết bị, kèm theo phân tích nguyên lý hoạt động, giúp học viên xây dựng tư duy logic trong việc khoanh vùng và xác định hư hỏng.

III. Hướng dẫn nguyên lý hoạt động thiết bị điện gia dụng nhiệt

Để thực hiện sửa chữa đồ điện gia dụng một cách hiệu quả, việc nắm vững nguyên lý hoạt động thiết bị điện gia dụng là yêu cầu bắt buộc. Hầu hết các thiết bị như bàn là, bếp điện, bình nóng lạnh đều hoạt động dựa trên nguyên lý chung là biến đổi điện năng thành nhiệt năng thông qua dây điện trở (hiệu ứng Joule-Lenz). Dòng điện chạy qua một dây dẫn có điện trở suất cao sẽ sinh ra nhiệt lượng lớn, làm nóng bộ phận cần thiết. Yếu tố cốt lõi trong việc điều khiển quá trình này là các bộ phận cảm biến và điều khiển nhiệt độ, điển hình là rơ le nhiệt. Rơ le nhiệt, thường sử dụng thanh lưỡng kim, sẽ tự động đóng ngắt mạch điện khi nhiệt độ đạt đến hoặc giảm xuống dưới một ngưỡng cài đặt trước. Ví dụ, trong bàn là, khi mặt bàn là đủ nóng, thanh lưỡng kim cong lên, đẩy tiếp điểm hở ra, ngắt điện vào dây điện trở. Khi nguội đi, nó trở về vị trí cũ, đóng mạch và quá trình gia nhiệt lặp lại. Nguyên lý này đảm bảo thiết bị duy trì nhiệt độ ổn định và tiết kiệm năng lượng. Hiểu rõ cơ chế này là chìa khóa để chẩn đoán các lỗi như thiết bị không nóng hoặc quá nóng.

3.1. Phân tích nguyên lý làm việc của bàn là và bếp điện

Bàn là và bếp điện là hai thiết bị tiêu biểu cho nguyên lý đốt nóng bằng điện trở. Sơ đồ mạch điện của bàn là không phun nước rất đơn giản, bao gồm dây điện trở R, rơ le nhiệt OCR và đèn báo. Khi điều chỉnh núm vặn, trục vít sẽ thay đổi khoảng cách của tiếp điểm trong rơ le, từ đó quyết định nhiệt độ ngắt. Nguyên lý hoạt động thiết bị điện gia dụng này là một chu trình lặp đi lặp lại: cấp điện -> dây điện trở nóng lên -> thanh lưỡng kim cong -> ngắt mạch -> nhiệt độ giảm -> thanh lưỡng kim thẳng lại -> đóng mạch. Đối với bếp điện, nguyên lý tương tự nhưng có thể có nhiều dây điện trở để thay đổi công suất, được điều khiển bởi công tắc xoay nhiều nấc, cho phép tạo ra các mức nhiệt độ khác nhau.

3.2. Tìm hiểu cơ chế hoạt động của nồi cơm điện và bình nóng lạnh

Nồi cơm điện cơ hoạt động dựa trên một cơ chế đặc biệt sử dụng rơ le từ nhiệt. Ở chế độ nấu (Cook), điện trở chính công suất lớn được cấp điện. Khi nước trong nồi cạn và nhiệt độ vượt qua 100°C, nam châm vĩnh cửu trong rơ le sẽ bị mất từ tính, lò xo phản kháng đẩy công tắc nhảy sang chế độ giữ ấm (Warm), cấp điện cho điện trở phụ công suất nhỏ hơn. Đối với bình nóng lạnh, nguyên lý lại dựa vào bộ ổn nhiệt (thermostat) để duy trì nhiệt độ nước trong khoảng cài đặt. Khi nhiệt độ nước đạt ngưỡng, thermostat ngắt điện thanh gia nhiệt. Khi nước nguội đi, nó sẽ đóng lại. Việc bảo dưỡng bình nóng lạnh thường xuyên là cần thiết để đảm bảo thermostat và thanh gia nhiệt hoạt động chính xác, tránh các sự cố nguy hiểm.

IV. Bí quyết sửa chữa đồ điện gia dụng theo chương trình khung

Chương trình đào tạo cung cấp một lộ trình bài bản để tiếp cận kỹ thuật sửa chữa đồ điện gia dụng. Bí quyết thành công nằm ở việc tuân thủ quy trình chẩn đoán khoa học: Quan sát -> Kiểm tra -> Phân tích -> Sửa chữa -> Kiểm tra lại. Đầu tiên, cần quan sát các hiện tượng bên ngoài như thiết bị không vào điện, có mùi khét, hoặc hoạt động bất thường. Tiếp theo, sử dụng đồng hồ vạn năng để kiểm tra các bộ phận cơ bản như dây dẫn, phích cắm, công tắc và các phần tử chính như dây điện trở, rơ le. Dựa trên kết quả đo đạc và kiến thức về sơ đồ mạch điện, tiến hành phân tích để khoanh vùng hư hỏng. Ví dụ, nếu bàn là không nóng, cần kiểm tra thông mạch của dây nguồn, tiếp điểm của rơ le nhiệt, và cuối cùng là dây điện trở. Quy trình này giúp tránh việc thay thế linh kiện tràn lan, tiết kiệm chi phí và thời gian. Đặc biệt, giáo trình cung cấp các pan bệnh thường gặp và cách khắc phục chi tiết cho từng thiết bị, từ kỹ thuật sửa chữa bàn là đến các kỹ thuật phức tạp như sửa lò vi sóng hay phân tích mạch điện bếp từ.

4.1. Kỹ thuật sửa chữa bàn là và cách kiểm tra rơ le nhiệt

Hư hỏng phổ biến nhất ở bàn là là không nóng, nóng yếu hoặc không tự ngắt. Kỹ thuật sửa chữa bàn là bắt đầu bằng việc kiểm tra dây nguồn và phích cắm. Nếu bộ phận này tốt, cần tập trung vào rơ le nhiệt. Để thực hiện cách kiểm tra rơ le nhiệt, dùng đồng hồ vạn năng ở thang đo Rx1, đo hai đầu cấp nguồn của rơ le. Nếu kim chỉ vô cùng (∞), tiếp điểm không tiếp xúc. Có thể khắc phục bằng cách dùng giấy nhám mịn vệ sinh bề mặt tiếp điểm. Nếu tiếp điểm bị mòn vẹt hoặc thanh lưỡng kim mất khả năng đàn hồi, cần thay thế rơ le mới. Một lỗi khác là dây điện trở bị đứt (đo được điện trở vô cùng) hoặc chạm vỏ (đo điện trở giữa dây và vỏ kim loại thấy kim lên), cả hai trường hợp đều phải thay thế dây điện trở mới để đảm bảo an toàn.

4.2. Quy trình bảo dưỡng bình nóng lạnh và sửa lò vi sóng

Quy trình bảo dưỡng bình nóng lạnh định kỳ là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất. Công việc chính bao gồm vệ sinh cặn bám trong bình chứa và trên thanh đốt, và quan trọng nhất là kiểm tra thanh Magie (anode). Thanh Magie có tác dụng chống ăn mòn lõi bình, nếu nó bị ăn mòn hết cần phải thay thế ngay. Đối với việc sửa lò vi sóng, đây là một thiết bị phức tạp và tiềm ẩn nguy hiểm do sử dụng điện áp cao và phát vi sóng. Các hư hỏng thường gặp bao gồm lò không nóng (thường do hỏng nguồn magnetron, cầu chì cao áp, hoặc diode cao áp), đĩa không quay (hỏng động cơ quay đĩa), hoặc không hoạt động (hỏng công tắc cửa, cầu chì tổng). Việc sửa chữa đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn.

4.3. Phân tích mạch điện bếp từ và các lỗi thường gặp

Bếp từ hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ để sinh nhiệt trực tiếp ở đáy nồi. Mạch điện bếp từ khá phức tạp, bao gồm các khối chính: mạch lọc nhiễu và chỉnh lưu, khối nguồn xung cấp nguồn cho vi điều khiển và quạt, khối công suất (sử dụng IGBT), mạch điều khiển (vi xử lý), và các cảm biến. Một trong những lỗi phổ biến nhất là bếp không nhận nồi, thường do hỏng mạch nhận dạng nồi hoặc cuộn dây cảm biến. Lỗi khác là nổ IGBT, thường xảy ra do điện áp không ổn định, quạt tản nhiệt hỏng, hoặc do lỗi trong mạch điều khiển driver. Việc sửa chữa đòi hỏi kỹ năng phân tích mạch, đo đạc chính xác các linh kiện điện tử cơ bản như diode, transistor, IGBT và tụ điện để xác định đúng nguyên nhân và thay thế linh kiện tương đương.

V. Ứng dụng giáo án điện dân dụng vào thực hành sửa chữa

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực hành, và giáo án điện dân dụng được thiết kế để tối ưu hóa sự kết hợp này. Việc ứng dụng kiến thức từ giáo trình vào các buổi thực hành sửa chữa thực tế là yếu tố then chốt để hình thành kỹ năng nghề cho học viên. Các cơ sở đào tạo nghề thường xây dựng các xưởng thực hành được trang bị đầy đủ thiết bị, dụng cụ đo và các mô hình pan bệnh giả lập. Tại đây, học viên có cơ hội trực tiếp tháo lắp, kiểm tra và sửa chữa các loại thiết bị nhiệt gia dụng dưới sự hướng dẫn của giảng viên. Quá trình này giúp củng cố kiến thức về cấu tạo thiết bị nhiệt, nguyên lý hoạt động thiết bị điện gia dụng và quy trình xử lý sự cố. Hơn nữa, thực hành liên tục giúp học viên làm quen với việc sử dụng các dụng cụ chuyên dụng, rèn luyện thao tác kỹ thuật chính xác và quan trọng nhất là hình thành ý thức về an toàn lao động ngành điện. Đây là cầu nối không thể thiếu giữa kiến thức sách vở và yêu cầu thực tiễn của công việc sau này. Các tài liệu dạy nghề điện dân dụng chất lượng cao luôn chú trọng đến tính ứng dụng và các bài thực hành cụ thể.

5.1. Triển khai mô đun đào tạo nghề sửa chữa thiết bị nhiệt

Việc triển khai mô đun đào tạo nghề sửa chữa thiết bị nhiệt được thực hiện theo một lộ trình khoa học. Ban đầu, học viên được học lý thuyết về cấu tạo, nguyên lý và các hư hỏng thường gặp của từng thiết bị. Sau đó, các buổi thực hành sẽ tập trung vào việc nhận dạng linh kiện, đo kiểm tra và tháo lắp. Các bài thực hành được thiết kế từ đơn giản đến phức tạp, ví dụ như thay dây nguồn bàn là, sửa công tắc nồi cơm điện, cho đến thay thế IGBT cho bếp từ. Giảng viên sẽ tạo ra các pan bệnh cụ thể trên thiết bị để học viên tự chẩn đoán và khắc phục. Phương pháp học tập dựa trên giải quyết vấn đề (problem-based learning) này giúp kích thích tư duy sáng tạo và khả năng làm việc độc lập của học viên.

5.2. Các bài thực hành thay thế linh kiện điện tử cơ bản

Trong quá trình sửa chữa, việc thay thế linh kiện điện tử cơ bản là thao tác không thể thiếu. Các bài thực hành tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng hàn, hút chì và thay thế các linh kiện như điện trở, tụ điện, diode, transistor, và các IC thông dụng. Học viên được hướng dẫn cách đọc giá trị linh kiện, xác định chân và kiểm tra linh kiện trước khi lắp vào mạch. Ví dụ, một bài thực hành cụ thể là thay thế cầu diode và IGBT trên mạch điện bếp từ. Thao tác này đòi hỏi sự cẩn thận, kỹ thuật hàn tốt để không làm hỏng mạch in, và phải bôi keo tản nhiệt đúng cách để đảm bảo linh kiện hoạt động bền bỉ. Việc thành thạo các kỹ năng này là nền tảng để sửa chữa thành công các thiết bị điện tử phức tạp.

VI. Tương lai nghề điện dân dụng và tài liệu dạy nghề chuyên sâu

Ngành điện dân dụng đang phát triển không ngừng cùng với sự ra đời của các thiết bị ngày càng thông minh và phức tạp. Tương lai của nghề này đòi hỏi người thợ không chỉ có kỹ năng cơ khí, điện cơ bản mà còn phải am hiểu sâu về điện tử, vi điều khiển và thậm chí là kết nối mạng (IoT). Các thiết bị nhiệt gia dụng thế hệ mới thường được tích hợp màn hình cảm ứng, kết nối Wi-Fi, và có khả năng điều khiển từ xa qua điện thoại thông minh. Điều này đặt ra một thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội cho các chương trình đào tạo nghề. Các tài liệu dạy nghề điện dân dụng cần được cập nhật liên tục để bắt kịp xu hướng công nghệ. Nội dung không chỉ dừng lại ở việc sửa chữa các pan bệnh cơ học mà cần mở rộng sang chẩn đoán lỗi phần mềm, nạp lại firmware, và xử lý các vấn đề liên quan đến mạch điều khiển kỹ thuật số. Việc nâng cao chất lượng chương trình khung trung cấp điện là yếu tố sống còn để đào tạo ra một thế hệ kỹ thuật viên mới, có đủ năng lực đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong kỷ nguyên công nghệ 4.0 và đảm bảo sự phát triển bền vững của nghề.

6.1. Xu hướng phát triển của các thiết bị nhiệt gia dụng thông minh

Xu hướng hiện nay là tích hợp công nghệ thông minh vào các thiết bị gia dụng. Nồi cơm điện cao tần có thể tự điều chỉnh nhiệt độ và thời gian nấu cho từng loại gạo, bình nóng lạnh thông minh cho phép hẹn giờ và điều khiển qua ứng dụng di động, bếp từ có thể tự động nhận diện kích thước nồi và điều chỉnh vùng nấu. Sự phát triển này đòi hỏi người thợ sửa chữa phải có kiến thức tổng hợp về cả phần cứng và phần mềm. Việc sửa chữa không chỉ là thay thế linh kiện điện tử cơ bản mà còn có thể liên quan đến việc cập nhật phần mềm hoặc chẩn đoán lỗi trên các bo mạch vi xử lý phức tạp.

6.2. Yêu cầu nâng cao chất lượng chương trình khung trung cấp điện

Để đáp ứng xu hướng công nghệ, chương trình khung trung cấp điện cần được cải tiến và nâng cao chất lượng. Nội dung đào tạo cần bổ sung các kiến thức mới về điện tử công suất, vi điều khiển, cảm biến thông minh và nguyên lý hoạt động của các thiết bị IoT. Các mô đun đào tạo nghề cần được thiết kế lại để tăng cường thời lượng thực hành trên các thiết bị hiện đại. Đồng thời, cần đầu tư vào trang thiết bị xưởng thực hành, bao gồm các máy móc, dụng cụ đo lường và chẩn đoán lỗi kỹ thuật số. Việc này đảm bảo học viên sau khi tốt nghiệp không chỉ nắm vững kiến thức nền tảng mà còn có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động.

16/07/2025
Giáo trình thiết bị nhiệt gia dụng nghề điện dân dụng trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

a BOQ GIAO THONG VAN TAI Ẽ TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH THIET BI NHIET GIA DUNG NGHE: DIEN DAN DUNG TRINH DO TRUNG CAP Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/201 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung wong I Hà Nội, năm 2017 &„—————cnwỪ 1 LỜI GIỚI THIỆU. Ngày nay, với sự phát triển nâng cao đời sống trong gia đình nên các hộ gia đình đã trang bị cho mình những thiết bị cấp nhiệt hiện đại và tiên tiến nhất đẻ phục vụ sinh hoạt hàng ngày như bàn ủi, bếp điện, nồi cơm điện, tủ sí nóng lạnh, lò vi sóng, bếp tử, bếp hồng ngoại. Đồng thời để đáp ứng nhu cầu học tập của học sinh học nghề Điện dân dụng, tôi đã biên soạn cuốn sách này trang bj cho học sinh có cơ bản về lý thuyết và thực hành sửa chữa trên các pan thực tế trên từng thiết bị cấp nhiệt đồng thời theo tiêu chi chương trình đảo tạo hệ chính qui cao đăng nghề Điện dân dụng. Mô đun Thiết bị nhiệt gia dụng được xây dựng nhằm phục vụ cho nhu cầu nói trên.

Nội dung mô đun bao gồm 10 bài như sau: là. Bếp điện Bài 3: Tủ sấy. Bài 5: Cấu tạo và nguyên lý làm việc của bình nước nóng. Bài 6: Lắp đặt bình nước nóng Bài 7: Bảo dưỡng và sửa chữa bình nước nóng.

Bài 8: Bếp từ. Bài 9: Sử dụng và bảo dưỡng lò vi sóng. Bài 10: Sử dụng và bảo dưỡng bếp điện quang. 2 MỤC LỤC LỜI GIỚI THIỆU.

MỤC LỤC ‘ gi BÀI L - BÀN LÀ- BẢN ỦI 1. Cấu tạo, nguyên lý làm việc của bàn l 2. Sửa chữa, thay thế các bộ phận của bản là. BÀI 2 - BÉP ĐIỆN 1.

Cấu tạo, nguyên lý làm việc của bếp đi: 2. Thay thế các bộ phận, sửa chữa bếp điệt BÀI 3 - TỦ SÁY. Cấu tạo, nguyên lý làm việc của tủ Error! ‘Bookmark not defined. Thay thể các bộ phận, sửa chữa t Error! Bookmark not defined.

Bảo dưỡng tủ 3 Error! Bookmark not defined. BAI 4 NOI COM DIEN. 21 én lý làm việc của nỗi com điện 3. Chon ndi com dién.

Thay thé các bộ phận, sta chita ndi com dig BÀI 5 - CẤU TẠO, NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC CỦA BÌNH NƯỚC NONG. Cấu tạo, nguyên lý làm việc của bình nước nóng. Tháo, lắp các bộ phận bình nước nóng BÀI 6 - LAP DAT BINH NUGC NON : 1. Qui trinh va phuong phap lap dat binh nudc néng.

Lắp đặt bình nước nóng. Cấp nguồn thử bình nước nóng. BÀI 7 - BẢO DƯỠNG, SỬA CHỮA BÌNH NƯỚC NÓNG. Bảo dưỡng bình nước nóng.

Các hư hỏng thường gặp và cách khắc phục sửa chữa: BÀI 8 - BÉP TỪ 1. Cấu tạo, nguyên lý làm việc của bếp tử. Sử dụng bếp tù 3. Bảo dưỡng, sửa chữa BÀI 9 - SỬ DỤNG VÀ BẢO 0 DƯƠNG LÒ VI SÓNG 1.

Công dụng và các qui tắc cằn thiết khi sử dụng lò vi sóng. Qui trình và phương pháp bảo dưỡng lò vi sóng. Bảo dưỡng lò vì sóng, BÀI 10- SU DUNG VA BAO DUONG BEP DIEN QUANG. Công dụng của bếp điện quang.

Cầu tạo và nguyên lÿ làm việc của bếp 3. Sử dụng bếp điện quang. Qui trình và phương pháp bảo dưỡng bếp điện quang. Báo dưỡng bếp điện quang.

TÀI LIỆU THAM KHẢO. 3 TEN MO BUN: THIET B] NHIET GIA DUNG Mã mô đun: MD 32 ~ Vị trí mô đun: Mô đun được bố trí sau khi học sinh học xong các môn học chung, các môn học/ mô đun: An toàn lao động: Mạch điện; Về điện; Vật điện; Kỹ thuật điện tử cơ bản; Khí cụ điện ha thé; Đo lường điện và không + Nguội cơ bản; Hàn điện cơ bản; Động cơ điện xoay chiều KĐB 1 pha. ~ Tính chất của mô dun: Là mô đun chuyên môn nghề. Mục tiêu của mô đun: t bi nhiét gia dung: ban là, bếp điện, lò sấy, nỗi cơm điện, bình nước nóng, lò vi song đúng quy trình - Sửa chữa được các thiết bị nhiệt gia dụng: bàn là, bếp điện, l\ sấy, nồi cơm điện, bình nước nóng, theo tiêu chuân sửa chữa.

* Về thái đ ~ Rèn luyện cho người học thái độ nghiêm túc, tỉ mi, chính xác trong học ie va a as bà công việc. sử Thời gian ce Tên các bài trong mô đun Tổng | Lý | Thực | Kiểm số thuyết| hành | tra` 1 8 4 4 0 [2 8 2 5 0 3 8 2 5 0 4 | Nồi cơm điện 12 4 8 0 5 Cau tạo, nguyên lý làm việc của bình ¡„ 4 8 2 nước nóng 6 | Lắp đặt bình nước nóng. § 2 6 0 | 7 | Bảo dưỡng, sữa chữa bình nước nóng. | Sử dụng và bảo dưỡng lò vi sóng 8 4 4 0 10 | Sử dụng và bảo dưỡng bếp điện quang.

BÀN LÀ - BÀN ỦI Mã bài: MD 32.01 ày được cấu tạo, nguyên ly làm việc của bản là. ác bộ phận, sửa chữa được bàn là theo tiêu chuẩn sửa chữa. - _ Rẻn luyện tính tư duy, tác phong công nghiệp. Nội dung chính: 1.

Cấu tạo, nguyên lý làm việc của bàn là 1. Bàn là không có bộ phận phun nước: 1. Cấu tạo của bàn là không có bộ phận phun nước: Bản là điện có nhiều loại khác nhau tuỳ theo các hãng sản xuất, nhưng nó đều có một nguyên lý chung.2 là sơ đồ nguyên lí mạch điện của bản là không có bộ phận phun nước bản là này thông thường có điện áp 100V hoặc 220V, công suất 1000W.2: Sơ đồ mạch điện của bản là không Hình 1.1: Hình dạng thực tế có bộ phận phun nước. của một loại bản là không có bộ phận phun nước.

*Cầu 'Š phương diện bên ngoài thì bàn là không có bộ phận phun nước thông thường được chế tạo theo kiểu dáng như hình 1. Vỏ thường làm bằng nhựa cứng chịu nhiệt có tráng men hoặc sơn theo các màu sáng sang trọng. Bên dưới là mặt ủi được chế tạo bằng hợp kim nhôm gia công nhẵn bóng, không đục 16 và có phủ lớp men chồng ôxy hoá đề dễ dàng di chuyên trên các loại vải. Phía sau thường là vị trí gắn dây dẫn, phích cắm và đèn báo có loại thì đèn báo đặt dưới hay bên cạnh tay cằm.

Tại đoạn cuối của dây dẫn người ta chế tạo thêm một ốp nhựa đẻo (hoặc lò xo phản kháng) có đàn hôi để trong quá trình ủi cũng, như di chuyên để mềm mại sự đi chuyên của dây dẫn tránh dối dây và đứt ngậm bên trong. Giữa bàn là là một mâm xoay (núm điều chỉnh) nhiệt độ đã được ghi theo các mức qui định của nhà sản xuất, dành cho người sử dụng tuỳ thuộc vào chất liệu vải trong khi ủi để điều chỉnh cho phủ hợp. 'Về phương diện bên trong chủ yếu là mạch điện như hình 1.2 phần tử sinh nhiệt chính là điện trở nhiệt R, được gắn trên mặt ủi. Quá trình khống cl 5 độ được thực hiện bởi phan tir ro le nhiệt OCR.

Việc báo hiệu bản ủi đang hoạt động hay không hoạt động sử dụng đèn báo chuyên dụng 100V-220V hoặc dùng, đèn led có mắc điện tro han dong Ro. Một số hãng người ta còn lắp thêm phần tir cần chi F) dé bao vệ ngắn mạch. Nguyên lý làm việc của bàn là không có bộ phận phun nước: Bản là không có bộ phận phun nước được trình bảy theo sơ đồ mạch điện hình 1. Điều chỉnh nhiệt độ bing ro le nhiệt 0CR làm cho tiếp điểm của rơ le SW, dong lại, mạch điện được kin mach.

Dây điện trở Ry được cấp điện, đồng thời đèn báo hiệu led sáng. Tuỷ vị trí điều chỉnh rơ le nhiệt 0CR để trục ví 3 thay đổi khoảng cách vị trí tiếp điểm SW; của rơ le nhiệt theo các loại bản là mà có nhiệt độ làm việc khác nhau. Trong một khoảng thời gian nhất định, mặt ủi nóng lên, thanh lưỡng kim 2 của rơ le nhiệt cong lên đến nhiệt độ xác định, nó sẽ đây ếp điểm SW, làm hở mạch điện, dây điện trở R, mắt điện, đồng thời đèn báo hiệu led tắt. Sau một khoảng thời gian bản ủi giảm nhiệt độ, thanh lưỡng kim 2 nguội đi, trở về vị trí ban dầu, tiếp điểm SW, của ro le nhiệt tự động đóng lại, dây điện trở Rạ lại được cấp điện, đèn báo hiệu led sáng.

Cứ như vậy chương trình hoạt động của bàn là sẽ lặp đi lặp lại theo nguyên lý trên. Thời gian đóng mở của rơ le OCR nhiệt phụ thuộc vào việc điều chinh trục vít 3, được gắn vào mâm xoay hay núm điều chỉnh tuỳ thuộc vào chất liệu vải mà trên mâm xoay nhà chế tạo đã chỉ những vị trí điều chỉnh nhiệt độ. Bàn là có bộ phận phun nước: 1. Cấu tạo của bàn là có bộ phận phun nước: „_ VỀ phương điện tổng quan thi Diydin cấu tạo của bản là có bộ phận phun Neils Mötistwety nước gần giống với ban là không có a com phận phun nước.

Trên bàn là có bộ Ìsfesz.e phân phun nước thì có thêm một số chỉ Wb onde, Về ết cầu tạo sau: Mặt ủi được chế tạo te hợp kim nhôm gia công nhằn nòsp= bóng, có đục lỗ để tạo hơi nước, Chốt ™* mở khoá tháo bộ phận chứa nước, nút 7 ấn phun nước phía trước, nút ấn mở Phu nước dưới mặt ủi, lỗ đổ nước vào hốc SS Mềxssy chứa nước và đầu phun nước phía lu trước.3: Hình dạng thực tế của một loại bản là có bộ phận phun nước. Nguyên lý làm việc của bàn là có bộ phận phun nước: Về phần điện thi bản là có bộ phận phun nước có nguyên lý giống như. bản là không có bộ phận phun nước. Nhưng trên bản là có bộ phận phun nước sử dụng áp lực hơi nước trên mặt ủi khi tác động “nút mở nước dưới mặt ủi” nên bản là này thường có ưu điểm phù hợp với các loại vải và ủi được nhanh hơn.

Đối với các vị trí khó tiếp xúc toàn bộ mặt ủi thông thường sử dụng hệ thống phun nước phía trước khi tác độn phun nước phía trước” đẻ làm ướ rồi sử dụng mũi mặt ủi để len lỏi vào tạo áp lực hơi nước cho các vị trí khó tiếp xúc. Sửa chữa, thay thế các bộ phận của bàn là 2. Sửa chữa rơ le nhỉ Ro le nhiệt trong bản là có lu tạo như hình 1.4 trong đó bao gồm các chỉ tiết sau: ~ Lót cách điện: Dùng đẻ cách điện ra vỏ. Ộ - Điểm đầu dây cấp nguồn: Dùng dé dau dây nguồn vào và ra.

i a Dùng để có định rơ le nhiệt vào mâm nhiệt. Test i yagi Hình 1.4: Hình dạng thực tế của rơ le nhiệt trong bàn là điện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ