Giáo trình thí nghiệm cát nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ cao đẳng phần 1 trường cđ gtvt trung ương i

Giáo trình thí nghiệm cát chuyên ngành kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ cao đẳng. Tài liệu phần 1 trường CĐ GTVT Trung ương I biên soạn.

Chuyên ngành

Nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình thí nghiệm cát cầu đường bộ CĐ GTVT

Giáo trình Mô đun Thí nghiệm Cát là tài liệu học thuật cốt lõi, được biên soạn bởi Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I. Tài liệu này phục vụ trực tiếp cho chương trình đào tạo nghề Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ cao đẳng. Mục tiêu chính của giáo trình là bồi dưỡng và chuẩn hóa kỹ năng nghề cho đội ngũ giáo viên và học sinh, sinh viên. Nội dung cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ lý thuyết cơ bản đến quy trình thực hành chi tiết. Các bài học trong giáo trình thí nghiệm cát được thiết kế một cách khoa học, giúp người học nắm vững các phương pháp xác định chỉ tiêu cơ lý của cát dùng trong xây dựng công trình giao thông. Đây không chỉ là tài liệu giảng dạy chính thức mà còn là nguồn tham khảo quý giá cho các kỹ thuật viên, kỹ sư đang làm việc trong lĩnh vực kiểm định vật liệu xây dựng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình trong giáo trình đảm bảo tính chính xác và đồng bộ trong công tác kiểm tra chất lượng cầu đường bộ. Giáo trình được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) hiện hành, đảm bảo nội dung cập nhật và có tính ứng dụng cao. Mỗi bài học đều có cấu trúc rõ ràng, bao gồm mục tiêu, yêu cầu về thiết bị, trình tự thao tác và cách lập báo cáo, giúp người học dễ dàng tiếp cận và thực hành. Sự ra đời của cuốn giáo trình thí nghiệm cát này khẳng định vai trò quan trọng của Trường CĐ GTVT Trung ương I trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành giao thông vận tải, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng công trình.

1.1. Mục tiêu và đối tượng đào tạo của giáo trình

Mục tiêu hàng đầu của giáo trình thí nghiệm cát là trang bị cho người học khả năng thực hiện thành thạo các thí nghiệm xác định đặc tính của cát. Cụ thể, sau khi hoàn thành mô đun, người học phải "xác định được độ ẩm theo đúng quy trình thí nghiệm" và "lập được báo cáo kết quả thí nghiệm". Giáo trình không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức mà còn tập trung rèn luyện kỹ năng thực hành, tuân thủ quy trình và đảm bảo an toàn lao động. Đối tượng chính mà tài liệu hướng đến bao gồm: giáo viên tốt nghiệp đại học các ngành gần, cần bồi dưỡng kỹ năng để giảng dạy nghề Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ ở các trình độ sơ cấp, trung cấp và cao đẳng. Bên cạnh đó, học sinh, sinh viên (HSSV) của ngành này cũng là đối tượng sử dụng trực tiếp, dùng làm tài liệu học tập và tham khảo chính khóa. Nội dung được trình bày từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với nhiều cấp độ người học, tạo nền tảng vững chắc cho công tác chuyên môn sau này.

1.2. Cấu trúc và nội dung 11 bài học cốt lõi

Giáo trình được cấu trúc thành 11 bài học chính, mỗi bài tập trung vào một chỉ tiêu thí nghiệm cụ thể của cát. Bố cục này giúp hệ thống hóa kiến thức và phân bổ thời gian học tập hợp lý. Các bài học bao gồm: Xác định độ ẩm; Xác định thành phần thạch học; Xác định khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ hút nước; Xác định khối lượng thể tích xốp và độ rỗng; Xác định thành phần hạt; Xác định hàm lượng bụi, bùn, sét; Xác định hàm lượng tạp chất hữu cơ; Xác định hàm lượng sét cục; Xác định hàm lượng sunfat, sunfit; Xác định hàm lượng mica; và Xác định khả năng phản ứng kiềm - silic. Mỗi bài đều được phân bổ thời gian rõ ràng cho lý thuyết, thực hành và kiểm tra, đảm bảo người học có đủ thời gian để tiếp thu và rèn luyện. Cấu trúc này đảm bảo tính logic và tuần tự, giúp người học xây dựng kiến thức từ các chỉ tiêu cơ bản đến các chỉ tiêu phức tạp hơn trong nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ.

II. Thách thức trong thí nghiệm cát và kiểm tra chất lượng

Một trong những thách thức lớn nhất trong công tác thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ là đảm bảo tính đại diện và đồng nhất của mẫu thử. Kết quả thí nghiệm chỉ chính xác khi mẫu được lấy và chuẩn bị đúng quy trình. Giáo trình nhấn mạnh rằng mẫu cốt liệu nhỏ (cát) phải được lấy theo lô sản phẩm, đảm bảo "đặc tính tự nhiên của cốt liệu nhỏ và đại diện cho lô cốt liệu nhỏ cần thử". Việc lấy mẫu sai vị trí, không đủ số lượng mẫu ban đầu, hoặc rút gọn mẫu không đúng kỹ thuật đều dẫn đến sai số nghiêm trọng. Ví dụ, việc trộn mẫu không đều trước khi chia tư là một "hư hỏng thường gặp" có thể làm sai lệch hoàn toàn kết quả phân tích. Bên cạnh đó, công tác an toàn lao động cũng là một thách thức cần được quan tâm. Môi trường phòng thí nghiệm tiềm ẩn nhiều rủi ro liên quan đến thiết bị điện, nhiệt độ cao từ tủ sấy, và hóa chất. Giáo trình thí nghiệm cát yêu cầu người thực hiện phải "tuân thủ tuyệt đối trình tự vận hành máy và thiết bị", trang bị đầy đủ trang phục bảo hộ lao động cá nhân. Việc hiểu rõ nguyên nhân và cách khắc phục các sự cố thường gặp, như mẫu chưa khô hoàn toàn do không đủ thời gian sấy, giúp nâng cao độ tin cậy của kết quả và đảm bảo an toàn cho cả người và thiết bị.

2.1. Tầm quan trọng của việc lấy và chuẩn bị mẫu thử

Quy trình chuẩn bị mẫu thử là bước khởi đầu quyết định độ chính xác của toàn bộ quá trình thí nghiệm. Giáo trình quy định rất chi tiết về cách lấy mẫu ban đầu từ băng chuyền hoặc trong kho chứa, yêu cầu lấy từ 10 đến 15 mẫu ban đầu cho mỗi lô. Sau đó, các mẫu này phải được gộp lại, trộn kỹ và rút gọn bằng phương pháp chia tư hoặc dùng thùng chia mẫu. Quá trình này đòi hỏi sự cẩn thận và tuân thủ nghiêm ngặt để có được mẫu trung bình thực sự đại diện cho cả lô vật liệu. Tài liệu cũng nêu rõ yêu cầu "mẫu được sấy khô đến khối lượng không đổi" ở nhiệt độ 105°C đến 110°C trước khi tiến hành một số thí nghiệm. Việc chuẩn bị mẫu không đúng cách, chẳng hạn như để mẫu bị nhiễm bẩn hoặc không đạt trạng thái khô tiêu chuẩn, sẽ làm sai lệch các chỉ tiêu quan trọng như độ ẩm hay khối lượng riêng.

2.2. Các sai sót thường gặp và nguyên tắc an toàn lao động

Giáo trình chỉ ra các hư hỏng thường gặp và biện pháp khắc phục. Một lỗi phổ biến là "Mẫu cát không đều" do "Trộn mẫu không đều", cần khắc phục bằng cách "Trộn đều trước khi chia". Một lỗi khác là "Mẫu chưa khô hoàn toàn" do "Chưa đủ thời gian sấy", biện pháp là đảm bảo thời gian sấy từ 4 đến 6 giờ. Về an toàn lao động, việc sử dụng các thiết bị có độ chính xác cao như cân kỹ thuật, tủ sấy đòi hỏi sự chú ý đặc biệt. Người học phải được hướng dẫn về công tác vệ sinh môi trường, phòng chống cháy nổ và sử dụng điện an toàn. Việc tuân thủ các nguyên tắc này không chỉ bảo vệ sức khỏe người thí nghiệm mà còn tránh làm hư hại máy móc, thiết bị đắt tiền, đảm bảo hoạt động ổn định và lâu dài của phòng thí nghiệm chuyên ngành kiểm tra chất lượng cầu đường bộ.

III. Hướng dẫn các phương pháp thí nghiệm cát cơ bản nhất

Phần cốt lõi của giáo trình thí nghiệm cát tập trung vào việc hướng dẫn chi tiết các phương pháp xác định chỉ tiêu cơ lý quan trọng của vật liệu. Ba trong số các thí nghiệm nền tảng nhất là xác định độ ẩm, thành phần thạch học, và khối lượng riêng. Mỗi thí nghiệm được trình bày theo một quy trình chuẩn hóa, bao gồm việc chuẩn bị dụng cụ, thiết bị, trình tự thao tác, và công thức tính toán. Ví dụ, để xác định độ ẩm, người học cần sử dụng cân kỹ thuật chính xác đến 0,1g và tủ sấy có thể duy trì nhiệt độ ổn định từ 105°C đến 110°C. Việc nắm vững các phương pháp này là yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ. Các quy trình này không chỉ giúp đánh giá chất lượng cát có đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của dự án hay không mà còn là cơ sở để thiết kế cấp phối bê tông, vữa và các vật liệu xây dựng khác. Sự chính xác trong từng thao tác, từ việc cân mẫu, sấy mẫu đến ghi chép số liệu, đều ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng. Do đó, giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành lặp lại nhiều lần để thành thạo kỹ năng và giảm thiểu sai sót cá nhân.

3.1. Quy trình xác định độ ẩm W của cát theo TCVN

Bài 1 của giáo trình mô tả chi tiết quy trình xác định độ ẩm của cát, một chỉ tiêu ảnh hưởng đến tỷ lệ nước trong cấp phối bê tông. Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị mẫu thử có khối lượng khoảng 1 kg. Mẫu sau đó được cân để xác định khối lượng ban đầu (m1). Tiếp theo, mẫu được sấy trong tủ sấy ở nhiệt độ 105°C - 110°C cho đến khi khối lượng không đổi, thường kéo dài từ 4 đến 6 giờ. Sau khi sấy khô và để nguội, mẫu được cân lại để xác định khối lượng khô (m2). Độ ẩm (W) được tính bằng phần trăm theo công thức: W = [(m1 - m2) / m2] x 100. Kết quả cuối cùng là giá trị trung bình cộng của ít nhất hai lần thử song song. Việc tuân thủ đúng tiêu chuẩn, ví dụ như TCVN 7975-7 : 2006 được viện dẫn, là bắt buộc để đảm bảo kết quả có giá trị pháp lý.

3.2. Kỹ thuật xác định thành phần thạch học của cốt liệu

Bài 2 hướng dẫn phương pháp xác định thành phần thạch học, giúp đánh giá nguồn gốc và các loại khoáng vật có trong cát. Thí nghiệm này có ý nghĩa quan trọng trong việc dự báo độ bền và tính ổn định của vật liệu. Quy trình yêu cầu sử dụng bộ sàng tiêu chuẩn để phân loại cát theo các cỡ hạt khác nhau. Sau đó, từng nhóm cỡ hạt được quan sát dưới kính hiển vi hoặc kính lúp để phân loại và đếm số lượng hạt theo từng nhóm thạch học (ví dụ: thạch anh, fenspat, đá vôi). Hàm lượng phần trăm của mỗi nhóm thạch học được tính toán dựa trên số hạt đếm được. Thí nghiệm này đòi hỏi người thực hiện phải có kiến thức cơ bản về khoáng vật học và kỹ năng sử dụng các thiết bị quang học. Kết quả thành phần thạch học là cơ sở để phát hiện các khoáng vật có hại, ảnh hưởng xấu đến chất lượng công trình.

3.3. Cách xác định khối lượng riêng và độ hút nước của cát

Bài 3 trình bày phương pháp phức tạp hơn, kết hợp xác định khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ hút nước. Khối lượng riêng là khối lượng của một đơn vị thể tích vật liệu ở trạng thái đặc hoàn toàn, trong khi khối lượng thể tích tính cả lỗ rỗng. Độ hút nước biểu thị khả năng vật liệu hút và giữ nước. Thí nghiệm này yêu cầu các dụng cụ chuyên dụng như bình tỷ trọng (bình dung tích), côn thử độ sụt và que chọc. Mẫu cát được chuẩn bị ở trạng thái khô bề mặt, bão hòa nước. Sau đó, mẫu được cân trong không khí và cân trong nước (thông qua bình tỷ trọng) để xác định các thông số cần thiết. Các công thức tính toán khá phức tạp, đòi hỏi sự chính xác cao khi cân và đo lường. Các chỉ tiêu này là thông số đầu vào không thể thiếu trong việc tính toán cấp phối và kiểm soát chất lượng bê tông xi măng.

IV. Bí quyết lập báo cáo kết quả thí nghiệm cát chuyên nghiệp

Việc trình bày kết quả là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng trong quy trình thí nghiệm. Một báo cáo chuyên nghiệp không chỉ cung cấp số liệu mà còn phải thể hiện được sự tuân thủ tiêu chuẩn và độ tin cậy của phép thử. Giáo trình thí nghiệm cát của Trường CĐ GTVT Trung ương I dành riêng một phần trong mỗi bài học để hướng dẫn cách lập báo cáo kết quả thí nghiệm. Một báo cáo chuẩn mực phải bao gồm đầy đủ các thông tin cần thiết, từ thông tin chung về dự án, nguồn gốc vật liệu, ngày lấy mẫu, ngày thí nghiệm, cho đến tên người thực hiện và cơ sở thí nghiệm. Đặc biệt, việc "viện dẫn tiêu chuẩn" áp dụng là yêu cầu bắt buộc, khẳng định tính pháp lý và khoa học của kết quả. Các số liệu thô và kết quả tính toán phải được trình bày một cách rõ ràng, logic, thường ở dạng bảng biểu. Điều này không chỉ giúp người đọc dễ dàng theo dõi mà còn thuận tiện cho việc kiểm tra, đối chiếu. Việc nắm vững cách tính toán theo đúng công thức và trình bày báo cáo theo biểu mẫu quy định là một kỹ năng không thể thiếu của một kỹ thuật viên nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ, thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm trong công việc.

4.1. Yêu cầu và cấu trúc của một báo cáo kết quả thí nghiệm

Theo giáo trình, một báo cáo thí nghiệm đầy đủ cần có các nội dung sau: Tên và địa chỉ của tổ chức lấy mẫu; Nơi lấy mẫu; Loại cốt liệu; Khối lượng mẫu; Các điều kiện lưu ý khi lấy mẫu; Tên người lấy mẫu; Ngày thí nghiệm; Kết quả thử nghiệm chi tiết; Tên người làm thí nghiệm; Tên cơ sở thí nghiệm; và Viện dẫn tiêu chuẩn áp dụng. Cấu trúc này đảm bảo tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc của thông tin. Ví dụ, trong báo cáo xác định độ ẩm, cần có bảng ghi rõ khối lượng mẫu ẩm, khối lượng mẫu khô, khối lượng khay, khối lượng nước và khối lượng mẫu khô tính toán. Sự rõ ràng và đầy đủ thông tin giúp các bên liên quan (chủ đầu tư, tư vấn giám sát, nhà thầu) có thể dễ dàng kiểm tra và xác thực kết quả, là nền tảng cho công tác nghiệm thu chất lượng vật liệu đầu vào.

4.2. Công thức tính toán và trình bày kết quả độ ẩm KLR

Giáo trình cung cấp các công thức xác định cụ thể cho từng chỉ tiêu. Ví dụ, công thức tính độ ẩm (W) là W = [(m1 - m2) / m2] x 100, với m1 là khối lượng mẫu trước khi sấy và m2 là khối lượng mẫu sau khi sấy khô. Kết quả được yêu cầu tính chính xác đến 0,1%. Tương tự, khối lượng riêng (ρa) được xác định bằng công thức ρa = [ρn * m4] / [m4 - (m2 - m3)], trong đó các biến số đại diện cho khối lượng mẫu khô, khối lượng bình chứa mẫu và nước, khối lượng bình chứa nước. Việc áp dụng đúng công thức và thực hiện các phép tính một cách cẩn thận là yếu tố then chốt. Kết quả cuối cùng thường là giá trị trung bình cộng của hai lần thử song song, nhằm tăng độ tin cậy và loại bỏ các sai số ngẫu nhiên. Trình bày kết quả trong các biểu mẫu tiêu chuẩn, như mẫu báo cáo trong giáo trình, giúp đồng bộ hóa cách thức báo cáo trong toàn ngành.

V. Ứng dụng giáo trình trong đào tạo và thực tiễn ngành nghề

Cuốn giáo trình thí nghiệm cát không chỉ là một tài liệu học thuật đơn thuần mà còn là cầu nối quan trọng giữa lý thuyết và thực tiễn ngành xây dựng cầu đường. Đối với công tác đào tạo tại Trường CĐ GTVT Trung ương I, giáo trình này đóng vai trò là kim chỉ nam, chuẩn hóa chương trình giảng dạy cho nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ. Nó đảm bảo rằng mọi sinh viên sau khi tốt nghiệp đều có cùng một nền tảng kiến thức và kỹ năng thực hành vững chắc, đáp ứng được yêu cầu của nhà tuyển dụng. Trong thực tiễn, các quy trình và tiêu chuẩn được đề cập trong giáo trình được áp dụng trực tiếp tại các phòng thí nghiệm LAS-XD, các công trường xây dựng trên cả nước. Một kỹ sư hay kỹ thuật viên có thể dựa vào đây để thực hiện các phép thử, đánh giá chất lượng vật liệu cát, từ đó đưa ra quyết định có cho phép sử dụng vật liệu đó vào công trình hay không. Chất lượng của cát, một thành phần cốt yếu trong bê tông và vữa, ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ, độ bền và tuổi thọ của toàn bộ kết cấu cầu đường. Vì vậy, việc áp dụng thành thạo kiến thức từ giáo trình này góp phần quan trọng vào việc đảm bảo chất lượng và an toàn cho các công trình giao thông trọng điểm quốc gia.

5.1. Vai trò của thí nghiệm cát trong kiểm soát chất lượng

Trong ngành xây dựng, cát là một loại cốt liệu nhỏ không thể thiếu. Chất lượng của cát ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của bê tông, từ khả năng làm việc, cường độ chịu nén cho đến độ bền lâu dài. Các thí nghiệm được mô tả trong giáo trình, như xác định thành phần hạt, xác định hàm lượng bụi, bùn, sét, hay xác định hàm lượng tạp chất hữu cơ, đều nhằm mục đích kiểm soát các yếu tố có thể gây hại cho bê tông. Ví dụ, hàm lượng bụi, bùn, sét quá cao sẽ làm giảm lực dính kết giữa xi măng và cốt liệu, dẫn đến giảm cường độ. Tạp chất hữu cơ có thể làm chậm quá trình đông kết của xi măng. Do đó, việc thực hiện chính xác các thí nghiệm này theo giáo trình thí nghiệm cát là hoạt động kiểm soát chất lượng đầu vào (QC) bắt buộc tại mọi công trình xây dựng cầu đường bộ.

5.2. Định hướng phát triển nghề thí nghiệm cầu đường bộ

Ngành xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu lớn về nguồn nhân lực có chuyên môn trong lĩnh vực thí nghiệm và kiểm định chất lượng. Nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ đang trở thành một ngành nghề có nhiều cơ hội phát triển. Việc nắm vững kiến thức từ các tài liệu nền tảng như giáo trình thí nghiệm cát trình độ cao đẳng là bước khởi đầu vững chắc cho sự nghiệp. Trong tương lai, người làm nghề này cần liên tục cập nhật các tiêu chuẩn mới, công nghệ và thiết bị thí nghiệm hiện đại. Từ nền tảng kỹ năng cơ bản được đào tạo, họ có thể phát triển thành các chuyên gia kiểm định, quản lý phòng thí nghiệm, hoặc các kỹ sư quản lý chất lượng (QA/QC) tại các tập đoàn xây dựng lớn, đóng góp trực tiếp vào sự bền vững của các công trình hạ tầng quốc gia.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

GIAO'THÔNG VẬN TÁI TRUONG CAO-DANG GIAO THONG VAN TAITRUNG UONG I & ey XS NEY GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN TH! NGHIEM CAT Hà Nội, 2017 BQ GIAO THONG VẬN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH _Mô đun: Thí nghiệm cát NGHE: THI NGHIEM VA KIEM TRA CHÁT LƯỢNG CÂU DUONG BO TRÌNH ĐỘ: CAO ĐĂNG Hà Nội — 2017 I09)8)(9)6271001 HA. Chuẩn bị mẫu thử. Lập báo cáo xác định độ ẩm.--+++++EE+xer+errvxrrrrrrrerrrrre 18 BÀI 2: XÁC ĐỊNH THÀNH PHẢN THẠCH HỌC. Chuẩn bị mẫu thử.

Xác định thành phần thạch học. Lập báo cáo xác định thành phần thạch học .---------+ 32 BÀI 3: XÁC ĐỊNH KHÓI LƯỢNG RIÊNG, KHÓI LƯỢNG THẺ TÍCH VÀ 2098:008)190/9/92232227. Chuẩn bị mẫu thử.----+++22EEVE++++++t£EEEEYY+vrrtttEEErrrrrrrrrrrrrrrrree 36 2. Xác định khối lượng riêng, khối lượng thẻ tích và độ hút nước.

Lập báo cáo xác định định khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ hút THƯỚC Go phát G0 E0 0SEï GHI HHGGGiRGĐiSSAB0đ5535381150GG SG JSSEHNGGGGEGRMBIASGSSiqgl8OtBgt 49 BÀI 4: XÁC ĐỊNH KHÓI LƯỢNG THÊ TÍCH XÓP VÀ ĐỘ HỎNG. Chuẩn bị mẫu thử. Xác định khối lượng thẻ tích xốp và độ hỗng. Lập báo cáo xác định khối lượng thẻ tích xốp và độ hồng.

70 BÀI 5: XÁC ĐỊNH THÀNH PHÀN HẠT 1. Chuẩn bị mẫu thử. Xác định thành phần hạt 3. Lập báo cáo xác định thành phần hạt.----++©2vvvcee+rerrvrs 86 BÀI 6: XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG BỤI, BÙN, SÉT.

Chuẩn bị mẫu thử.--2-+£©CE+++++EEE++rtEEEExrrrrrrrrerrrrrrrrrrrrrree 93 2. Xác định hàm lượng bụi, bùn, SÉt. Lập báo cáo xác định hàm lượng bụi, bùn, sét.--5-«-«-s+s+++ 103 BÀI 7: XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG TẠP CHÁT HỮU CƠ. Chuẩn bị mẫu thử.---++++22EEE+++++tt2£EEEEEEvrtrtEEELErrrrrrrrrrrrrrree 109 2.

Xác định hàm lượng tạp chất hữu cơ. Lập báo cáo xác định hàm lượng tạp chất hữu cơ.----ccccsecc+ 117 BÀI 8: XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG SÉT CỤC. Chuẩn bị mẫu thử.----2+222VE2+++++tt22EEEEEEE. Xoo Oinh ham wong St CƯ couaanognosgsoiGiGI081G65981008133085504 33800888 125 3.

Lập báo cáo xáoc định hàm lugng st (ule sciccsssneniecsscnsmarcnmssneensacnx 129 BÀI 9: XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG SUN FÁT, SUNFIT.- 135 1¿ Huân bị Tiấu tHÍt ssssndeantnntioiigitttitsRi9BHGGDE(GTGNHGRI4EISBt/3Đttd088 135 „40 định hàm ]dng gơn Tốt; NHHẾTssaaaaaaaaadadddtigtgtitbtGGBydiiagossis 139 3. Lập báo cáo xác định hàm lượng sun fat, sunÍĩ(.-- -«-«s=s=s 146 BÀI 10: XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG MICA.-----cccc++5c222cvvce+ 151 1, Chuẩn bị mẫu thử.---++°+VEE++++++t+£2EEEEY+vrtrtrtrrrrrrrrrrrrrrrrrree 151 2. Xac dinh ham lwong Mica oo. Lập báo cáo xác định hàm lượng mica BÀI 11: XÁC ĐỊNH KHẢ NĂNG PHẢN ỨNG.

Chudin bj mau tht. Xác định khả năng phản ứng kiềm - silic. Lập báo cáo xác định định hàm lượng hạt bị đập vỡ trong sỏi dăm đập từ LỜI NÓI ĐẦU Mô đun Thí nghiệm cát nằm trong Chương trình bồi dưỡng kỹ năng nghề cho nghề Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ với mục đích nhằm bồi dưỡng kỹ năng nghề cho các giáo viên tốt nghiệp trình độ đại học có nghành gần với nghề Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ dé các giáo viên có đủ các kỹ năng cần thiết để có thể giảng dạy nghề Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ sơ cấp, trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng; Đây cũng là tài liệu về thí nghiệm cát dé cho các giáo viên, HSSV nghề Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ sơ cấp, trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng tham khảo; NOI DUNG TONG QUAT VA PHAN BO THOI GIAN CUA MÔ-ĐUN Thời gian đào tạo (giờ) Trong đó STT Tên bài học Ä Tông | thoi. Kiêm gian tra học 1 | Bai 1: Xác định độ âm 4 3 1 2_ | Bài 2: Xác định thành phần thạch học 4 3 1 Bài 3: Xác định khối lượng riêng, khối 3 § § lượng thể tích và độ hút nước Bài 4: Xác định khối lượng thể tích xốp 4 - 4 4 va d6 rong 5 | Bai 5: Xéc định thành phần hạt 4 3 1 6 | Bai 6: Xac dinh hàm lượng bụi bùn, sét 4 4 Bài 7: Xác định hàm lượng tap chất hữu 7 4 3 1 cơ 8 | Bai 8: Xac dinh ham lượng sét cục 8 7 1 Bài 9: Xác định hàm lượng sun fat, sun 9 § 7 1 fít 10: | Bài 10: Xác định hàm lượng mi ca 4 3 1 11 | Bài 11: Xác định khả năng phản ứng kiềm - 8 7 1 Thời gian đào tạo (giò) Trong đó STr Tên bài họcọ ỗ | Thời Tông số.

Kiêm š gian tra học silic Tổng i“ 5 $ BÀI 1: XÁC ĐỊNH ĐỘ ÂM MỤC TIỂU: Sau khi học xong bài học này người học có khả năng: - Xác định được độ ẩm theo đúng quy trình thí nghiệm; - Lập được báo cáo kết quả thí nghiệm độ ẩm. Chuẩn bị mẫu thử. Quy định lấy mẫu - Mẫu cốt liệu nho (Cát) được lấy theo lô sản phẩm, sao cho đảm bảo đặc tính tự nhiên của cốt liệu nhỏ và đại diện cho lô cốt liệu nhỏ cần thử. - Lô cốt liệu nhỏ làkhối lượng cốt liệu do một cơ sở sản xuất trong một ngày và được giao nhận cùng một lúc.

Nếu cốt liệu được sản xuất theo từng cỡ hạt riêng biệt thì lô cốt liệu là khối lượng cốt liệu của cùng một cỡ hạt được sản xuất trong một ngày.Khối lượng một lô cốt liệu lớn trong kho không lớn hơn 500 tấn hoặc khoảng 350 mét khối. - Mẫu được sấy khô đến khối lượng không đổi. cốt liệu nhỏ được sấy ở nhiệt độ từ 105 độ C đến 110 độ C cho tới khi chênh lệch giữa hai lần cân không vượt quá 0,1 % khối lượng. Thời gian giữa hai lần cân liên tiếp không ít hơn 30 phút.

- Mẫu thử, thiết bị và vật liệu dung cho quá trình thử, phải được bảo quản đạt nhiệt độ phòng thí nghiệm trước khi sử dụng. Yêu cầu dụng cụ và thiết bị - Cân kỹ thuật chính xác đến 0,I gam. - Dụng cụ xúc mẫu hoặc lấy mẫu trên băng chuyền bằng gỗ hoặc bằng kim loại. - Thiết bị chia tư mẫu Hình 1.

Dụng cục xúc mẫu Hình 1. Thiết bị chia tư mẫu: gồm hộp chứa mẫu và máng chia mẫu mô tả như hình dưới đây. Chiều rộng khe chảy của máng chia mẫu phải lớn hơn 1,5 lần kích thước hạt cốt liệu lớn nhất. Lẫy mẫu thử 1.

Lẫy mẫu ban đầu - Trên các băng truyền, mẫu ban đầu được lấy định kỳ từ 0,5 giờ đến 1 giờ và lấy trên suốt chiều ngang băng chuyền cát. Có thể sử dụng dụng cụ Hình 1 dé lấy mẫu trên băng chuyền. - Nếu cốt liệu nhỏ đồng nhất thì thời gian giữa hai lần lấy có thể kéo dài hơn. - Trong kho chứa, mẫu ban đầu của cốt liệu nhỏ được lấy từ nhiều điểm khác nhau theo chiều cao đống cốt liệu từ đỉnh xuống tới chân, sao cho mẫu lấy ra đại diện cho cả lô cốt liệu nhỏ.

- Nếu cốt liệu nhỏ ở trong các bê chứa thì phải lấy cả trên mặt và đưới đáy - Mỗi lô cốt liệu nhỏ lấy từ 10 mẫu đến 15 mẫu ban dau. Rút gọn mẫu - Các mẫu ban đầu được gộp lại, trộn kỹ và rút gọn theo phương pháp chia tư hoặc phương pháp chia đôi bằng thùng chứa có máng nhỏ để có mẫu trung bình khoảng (20 — 40) kg. + Rút gọn mẫu theo phương pháp chia tư: Đồ cốt liệu nhỏ lên một mặt phẳng khô sạch, không thấm nước. San phẳng mặt mẫu và kẻ hai đường thẳng vuông góc để chia mẫu thành bốn phần đều nhau.

Lấy hai phần bất kỳ đối đỉnh nhau, gộp lại làm một. Sau đó lại trộn kỹ và rút gọn phần mẫu gộp như trên cho tới khi đạt được khối lượng cần thiết. + Rút gọn mẫu bằng thùng chứa có hai máng nhỏ. Đổ mẫu cốt liệu nhỏ vào thùng chứa, san phẳng rồi mở máng cho cốt liệu nhỏ chảy theo hai máng chia ra phía ra ngoài.

Dùng một nửa (khối lượng cốt liệu nhỏ của một máng) để tiếp tục rút gọn như thế cho tới khi đạt được khối lượng cần thiết. + Từ mẫu trung bình đã rút gọn ở trên, lấy ra Ikg mẫu dé làm thí nghiệm xác định độ âm 1. Biên bản lấy mẫu - Biên bản lấy mẫu phải có đây đủ các nội dung sau: - Tên và địa chỉ của tổ chức (đơn vị) lẫy mẫu. - Nơi lấy mẫu hoặc nơi gửi mẫu đến thí nghiệm.

- Loại cốt liệu. - Khối lượng của mẫu. - Các điều kiện hoặc các điểm lưu ý khi lấy mẫu. - Người lấy mẫu.

- Viện dẫn tiêu chuẩn này. Trình tự thao tác: Tên các Dụng cụ, thiết bị, Yêu cầu TT | thao tác vật tw kỹ thuật - Thiết bị chia tưmẫu — |~ Lây theo đúng quy định i x - Kh: ẫ 1. | Lay mau ay đựng mau - Cân kỹ thuật - Xéng Rút gọn - Thiết bị chia mẫu - Mẫu phải đông đều 2. ~ 7 mau - Khay đựng mâu - Khay đựng mẫu - Lây theo đúng quy định 3.|Cân mẫu |- Cân kỹ thuật - Khôi lượng khoảng 1 Kg 1.

Các chú ý về an toàn lao động. Thí nghiệm có sử dụng đến tủ sấy, cân điện tử và một số dụng cụ và thiết bị có khác có độ chính xác cao nên đòi hỏi người học phải chú ý công tác an toàn cho người và cho thiết bị trước, trong, và sau khi làm thí nghiệm; Tuân thủ tuyệt đối trình tự vận hành máy và thiết bị tránh làm hư hại đến máy móc, thiết bị và dụng cụ thí nghiệm; Trang phục bảo hộ lao động cá nhân phải đảm bảo; Công tác vệ sinh môi trường, phòng chống cháy nổ và sử dụng điện phải được đảm bảo. Các hư hỏng thường gặp, nguyên nhân và cách khắc phục Các hư hỏng „ TT Nguyên nhân Biện pháp khắc phục thường gặp ‘ Mau cat khong | - Trộn mẫu khôngđều |” Tron dew trước khi chia ` |đều tu mau 2.Khái niệm chung Khái niệm: Độ ẩm là tỷ lệ phần trăm nước nằm trong vật liệu, có thể xác định bằng phương pháp bay hơi khi sấy khô ở nhiệt độ 105 độ C đến 110 độ C, hoặc phương pháp rang, phơi. Yêu cầu về thiết bị, dụng cụ - Cân kỹ thuật có độ chính xác 0,01 g - Tủ sấy có bộ phận điều chỉnh nhiệt độ đảm bảo nhiệt độ sấy ồn định từ 105°C — 110°C - Khay đựng mẫu - Găng tay Hình 1.Cân kỹ thuật Hình 1.

Khay đựng mẫu Hình 1. Găng tay Bảng 1. Danh mục thiết bị, dụng cụ Tên thiết bị, dụng. TT ẩ Đơn vị Sô lượng Ghi chú cụ, mầu thử 1.

| Cân kỹ thuật cái 3. | Khay đựng mẫu cái 4. | Gang tay Đôi 2. Trình tự thao tác Tên các Dụng cụ, thiết bị, Yêu cầu TT thao tác vat tir kỹ thuật Tên các Dụng cụ, thiết bị, Yêu cầu TT thao tác vat ti kỹ thuật Cân mẫu | - Cân kỹ thuật - Cân chính xác đến 0,1 g 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ