Giáo trình Tâm lý học Kinh doanh Thương mại - Tác giả Trần Thị The Hà

Khám phá giáo trình tâm lý học kinh doanh thương mại, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trong lĩnh vực thương mại.

Người đăng

Ẩn danh
79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình tâm lý học kinh doanh thương mại cốt lõi

Giáo trình tâm lý học kinh doanh thương mại là một tài liệu nền tảng, cung cấp hệ thống lý luận khoa học về các quy luật tâm lý con người trong hoạt động thương mại. Nội dung của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc trang bị kiến thức lý thuyết mà còn hướng tới việc hình thành kỹ năng thực tiễn, giúp các nhà kinh doanh, nhân viên bán hàng và marketer hiểu rõ hơn về đối tượng trung tâm của mọi hoạt động kinh doanh: khách hàng. Việc nắm vững các nguyên tắc từ tài liệu này được xem là chìa khóa để xây dựng chiến lược kinh doanh thành công, từ khâu phát triển sản phẩm, định giá, phân phối cho đến các hoạt động quảng cáo và chăm sóc khách hàng. Theo tác giả Trần Thị Thế Hà, mục đích của môn học là trang bị kiến thức về tâm lý học đại cương, tâm lý khách hàng, hoạt động giao tiếp và các khía cạnh tâm lý trong quá trình mua bán. Thông qua việc phân tích các hiện tượng tâm lý cơ bản như nhận thức, tình cảm, ý chí, giáo trình xây dựng một cái nhìn toàn diện về cách con người suy nghĩ, cảm nhận và hành động khi tương tác với thị trường. Đây là một tài liệu marketing căn bản quan trọng, bởi nó giải mã những yếu tố vô hình nhưng lại có sức ảnh hưởng quyết định đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng. Hiểu được các quy luật này giúp doanh nghiệp không chỉ bán được sản phẩm mà còn xây dựng được mối quan hệ bền vững với khách hàng, tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài trong bối cảnh thị trường ngày càng khắc nghiệt.

1.1. Định nghĩa và vai trò của tâm lý học trong kinh doanh

Tâm lý học kinh doanh là khoa học nghiên cứu sự hình thành, vận hành và phát triển của các hoạt động tâm lý, nhằm ứng dụng các quy luật đó vào thực tiễn kinh doanh. Giáo trình định nghĩa rõ, vai trò của bộ môn này là “cung cấp cho các nhà kinh doanh một hệ thống lý luận về tâm lý” để họ biết cách vận dụng vào việc nâng cao hiệu quả. Nó không chỉ là tâm lý học bán hàng đơn thuần, mà còn bao quát cả tâm lý học marketingquản trị quan hệ khách hàng. Vai trò cốt lõi là giúp doanh nghiệp giải mã được những nhu cầu, mong muốn, và cả những rào cản tâm lý của khách hàng. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra những sách lược đúng đắn về sản phẩm, giá cả, và đặc biệt là nghệ thuật giao tiếp thương mại. Việc hiểu biết tâm lý còn giúp nhà kinh doanh nhận thức được sự khắc nghiệt của quy luật cạnh tranh, từ đó có sự chuẩn bị và hành động một cách chủ động, góp phần nâng cao năng suất và phát triển văn hóa doanh nghiệp theo định hướng bền vững.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu thị trường và khách hàng

Nghiên cứu thị trường và thấu hiểu tâm lý khách hàng là hai hoạt động không thể tách rời và là nền tảng cho mọi quyết định kinh doanh. Giáo trình nhấn mạnh, mọi hoạt động kinh doanh đều do “khối óc chỉ huy”, tức là chịu sự chi phối của các yếu tố tâm lý. Nếu không tiến hành nghiên cứu thị trường một cách bài bản, doanh nghiệp sẽ giống như đi trong bóng tối, không biết khách hàng thực sự cần gì, đối thủ đang làm gì và xu hướng nào đang định hình thị trường. Việc nghiên cứu giúp thu thập dữ liệu về nhân khẩu học, sở thích, thói quen và quan trọng nhất là những “sự thật ngầm hiểu” (insight) đằng sau hành vi mua sắm. Phân tích các dữ liệu này dưới lăng kính tâm lý học cho phép doanh nghiệp dự báo nhu cầu, cá nhân hóa sản phẩm và thông điệp truyền thông, từ đó tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu rủi ro. Tầm quan trọng của nó thể hiện ở việc tạo ra lợi thế cạnh tranh bằng cách đáp ứng nhu cầu khách hàng tốt hơn đối thủ.

II. Thách thức khi bỏ qua tâm lý học hành vi người tiêu dùng

Việc xem nhẹ hoặc bỏ qua các nguyên tắc của tâm lý học hành vi người tiêu dùng mang lại nhiều rủi ro và thách thức cho doanh nghiệp. Thách thức lớn nhất là sự lãng phí nguồn lực. Khi không hiểu khách hàng, các chiến dịch marketing, quảng cáo thường không trúng đích, sản phẩm sản xuất ra không đáp ứng được kỳ vọng, dẫn đến tồn kho cao và chi phí tăng vọt. Một chiến dịch quảng cáo sáng tạo nhưng không chạm đến cảm xúc hoặc nhu cầu tiềm ẩn của khách hàng sẽ thất bại. Tương tự, một sản phẩm có tính năng vượt trội nhưng lại có thiết kế hoặc cách sử dụng phức tạp, không phù hợp với quy luật nhận thức của người dùng, cũng sẽ khó được thị trường chấp nhận. Hơn nữa, việc thiếu hiểu biết về tâm lý còn dẫn đến những sai lầm trong giao tiếp và dịch vụ, làm tổn hại đến hình ảnh thương hiệu. Một nhân viên bán hàng không được đào tạo về kỹ năng giao tiếp trong kinh doanh và cách ứng xử với các nhóm khách hàng khác nhau có thể vô tình tạo ra trải nghiệm tiêu cực, khiến khách hàng không bao giờ quay trở lại. Trong môi trường cạnh tranh, việc mất một khách hàng không chỉ là mất đi một giao dịch, mà còn có nguy cơ mất đi cả một mạng lưới khách hàng tiềm năng do những phản hồi tiêu cực lan truyền.

2.1. Phân tích sai lầm trong việc thấu hiểu hành vi mua sắm

Nhiều doanh nghiệp thường mắc sai lầm khi cho rằng hành vi mua sắm của khách hàng hoàn toàn dựa trên lý trí, như so sánh giá cả và tính năng. Tuy nhiên, giáo trình chỉ ra rằng quá trình ra quyết định của người tiêu dùng bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố cảm xúc, thói quen, và ảnh hưởng xã hội. Một sai lầm phổ biến là chỉ tập trung vào các thuộc tính lý tính của sản phẩm mà bỏ qua câu chuyện và cảm xúc mà thương hiệu mang lại. Khách hàng không chỉ mua một chiếc đồng hồ để xem giờ, họ mua địa vị, phong cách và sự tự tin. Một sai lầm khác là không nhận ra sự khác biệt giữa người mua và người tiêu dùng. Ví dụ, người mẹ mua sữa cho con, người con mới là người tiêu dùng cuối cùng. Nếu chiến dịch marketing chỉ nhắm đến người mẹ với các thông điệp về giá rẻ mà không nhấn mạnh lợi ích dinh dưỡng cho trẻ, hiệu quả sẽ không cao. Việc không hiểu các hiệu ứng tâm lý trong marketing, như hiệu ứng mỏ neo, hiệu ứng khan hiếm, hay hiệu ứng đám đông, cũng là một thiếu sót lớn, làm giảm khả năng thuyết phục khách hàng.

2.2. Sự phức tạp trong quản trị quan hệ khách hàng hiệu quả

Việc quản trị quan hệ khách hàng (CRM) không chỉ là lưu trữ thông tin liên lạc mà là một nghệ thuật xây dựng mối quan hệ bền vững dựa trên sự thấu hiểu tâm lý. Sự phức tạp nằm ở chỗ mỗi khách hàng là một cá thể riêng biệt với tính cách, nhu cầu và kỳ vọng khác nhau. Giáo trình phân loại khách hàng theo nhiều tiêu chí như khả năng thanh toán, lứa tuổi, giới tính, và thậm chí là khí chất (nóng nảy, điềm tĩnh, ưu tư). Áp dụng một kịch bản chăm sóc chung cho tất cả mọi người là một chiến lược thiếu hiệu quả. Ví dụ, một khách hàng khó tính, đa nghi cần sự kiên nhẫn, minh bạch và bằng chứng xác thực, trong khi một khách hàng dễ tính, cởi mở lại đánh giá cao sự thân thiện và nhanh chóng. Thách thức là làm thế nào để nhân viên có thể nhanh chóng nhận diện và ứng xử phù hợp với từng loại tâm lý khách hàng. Nếu không có một hệ thống đào tạo bài bản về tâm lý, hoạt động CRM sẽ trở nên máy móc, thiếu đi sự chân thành và không tạo được lòng trung thành thực sự từ khách hàng.

III. Phương pháp phân tích tâm lý khách hàng trong kinh doanh

Để kinh doanh thành công, việc phân tích và thấu hiểu tâm lý khách hàng là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình tâm lý học kinh doanh thương mại cung cấp một bộ công cụ lý thuyết và phương pháp luận để thực hiện nhiệm vụ này. Cốt lõi của phương pháp này là quan sát và phân tích các biểu hiện bên ngoài để phán đoán thế giới nội tâm bên trong của khách hàng. Mọi hành vi, cử chỉ, lời nói đều là sự phản ánh của ý thức hoặc tiềm thức. Theo giáo trình, ý thức của khách hàng khi mua hàng thường được kết cấu bởi ba thành phần: mục đích, kinh nghiệm và tư duy. Mục đích là cái khách hàng muốn đạt được, là biểu hiện của nhu cầu. Kinh nghiệm là những kiến thức, trải nghiệm đã có. Tư duy là quá trình suy xét về mẫu mã, giá cả, chất lượng. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở hành vi tại điểm bán, mà cần xem xét cả bối cảnh văn hóa, xã hội, và các yếu tố nhân khẩu học. Phương pháp phân tích hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết từ các tài liệu marketing căn bản và kỹ năng quan sát, lắng nghe và đồng cảm trong thực tế để có thể nắm bắt chính xác những động cơ sâu xa đằng sau lựa chọn của họ.

3.1. Các đặc điểm tâm lý chung và động cơ mua hàng tiềm ẩn

Mặc dù mỗi khách hàng là duy nhất, họ vẫn có những đặc điểm tâm lý và nguyện vọng chung khi bước vào một cửa hàng. Giáo trình chỉ ra một số điểm chung cốt lõi: mong muốn mua được hàng tốt với giá cả phải chăng, sản phẩm dễ sử dụng và bền, mẫu mã đẹp, bao bì cẩn thận. Về không gian mua sắm, họ mong muốn cửa hàng sạch sẽ, thoáng đãng, hàng hóa sắp xếp khoa học. Về thái độ phục vụ, sự vui vẻ, niềm nở, lịch sự và tận tình là yếu tố then chốt. Đằng sau những mong muốn bề mặt này là các động cơ mua hàng tiềm ẩn. Ví dụ, một người mua chiếc xe hơi sang trọng không chỉ vì nhu cầu đi lại (nhu cầu hiện) mà còn vì nhu cầu được thể hiện bản thân, được công nhận (nhu cầu tiềm ẩn). Hiểu được những động cơ này giúp doanh nghiệp xây dựng thông điệp tâm lý học marketing sâu sắc hơn, chạm đến đúng “huyệt cảm xúc” của khách hàng, thay vì chỉ mô tả các tính năng đơn thuần.

3.2. Cách phân loại khách hàng theo nhân khẩu học và tâm lý

Phân loại khách hàng là bước đầu tiên để cá nhân hóa chiến lược kinh doanh. Giáo trình đưa ra nhiều cách phân loại, trong đó phổ biến là dựa trên nhân khẩu học (lứa tuổi, giới tính, vùng miền) và tâm lý (tính cách, thái độ). Về lứa tuổi, khách hàng trẻ em thường ngây thơ, dễ tin, trong khi người trung niên lại cẩn thận, nhiều kinh nghiệm, còn người cao tuổi có xu hướng hoài niệm và chú trọng giá trị thực dụng. Về giới tính, phụ nữ thường bị ảnh hưởng bởi thời trang, khuyến mãi và đòi hỏi cao ở người bán hàng, còn nam giới có xu hướng mua nhanh, ít lựa chọn và cần được tư vấn. Dựa trên tâm lý, có nhóm khách hàng khó tính, hay đòi hỏi; nhóm dễ tính, cởi mở; và nhóm trầm lặng, ít biểu lộ cảm xúc. Mỗi nhóm đòi hỏi một cách tiếp cận và kỹ năng giao tiếp trong kinh doanh khác nhau. Việc phân loại này là cơ sở cho hoạt động nghiên cứu thị trường và giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực hợp lý, thiết kế các gói sản phẩm và chương trình chăm sóc phù hợp cho từng phân khúc.

IV. Bí quyết ứng dụng tâm lý học marketing và bán hàng hiệu quả

Việc ứng dụng các nguyên tắc từ giáo trình tâm lý học kinh doanh thương mại vào thực tiễn marketing và bán hàng có thể tạo ra sự đột phá về hiệu quả. Bí quyết không nằm ở việc sử dụng các thủ thuật tinh vi để thao túng khách hàng, mà là xây dựng một chiến lược dựa trên sự đồng cảm và thấu hiểu. Điều này bắt đầu từ việc thiết kế trải nghiệm khách hàng nhất quán, từ thông điệp quảng cáo, bài trí cửa hàng, cho đến thái độ của nhân viên. Tâm lý học trong quảng cáo dạy rằng hình ảnh, màu sắc, và âm nhạc có thể khơi gợi những cảm xúc mạnh mẽ, tạo ra sự liên kết vô hình giữa khách hàng và thương hiệu. Trong khi đó, tâm lý học bán hàng tập trung vào việc xây dựng niềm tin và mối quan hệ cá nhân tại điểm bán. Một người bán hàng thành công không chỉ là người giới thiệu sản phẩm, mà còn là một nhà tư vấn tâm lý, biết lắng nghe để hiểu rõ vấn đề của khách hàng và đưa ra giải pháp phù hợp nhất. Việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa marketing và bán hàng dưới góc độ tâm lý sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ tăng doanh số trong ngắn hạn mà còn xây dựng được một cộng đồng khách hàng trung thành, trở thành những người ủng hộ nhiệt thành cho thương hiệu.

4.1. Nâng cao kỹ năng giao tiếp trong kinh doanh và đàm phán

Giao tiếp là phương tiện cốt lõi để ứng dụng tâm lý học vào kinh doanh. Giáo trình nhấn mạnh, kỹ năng giao tiếp trong kinh doanh không chỉ là ngôn ngữ nói mà còn bao gồm cả ngôn ngữ viết và ngôn ngữ biểu cảm (nét mặt, cử chỉ). Để giao tiếp hiệu quả, nhân viên cần nắm vững nguyên tắc “lắng nghe tích cực”, tức là nghe để hiểu chứ không phải để đáp trả. Trong nghệ thuật đàm phán thương lượng, việc hiểu được tâm lý đối phương, nhận biết các tín hiệu phi ngôn ngữ, và khả năng kiểm soát cảm xúc của bản thân là yếu tố quyết định thành bại. Thay vì tập trung vào lập trường “tôi muốn”, một nhà đàm phán giỏi sẽ tìm hiểu lợi ích “tại sao họ muốn” để tìm ra giải pháp đôi bên cùng có lợi. Việc sử dụng ngôn từ tích cực, thể hiện sự tôn trọng và đồng cảm sẽ giúp phá vỡ những rào cản tâm lý, tạo ra một không khí hợp tác và tin cậy, dẫn đến kết quả tốt đẹp hơn cho cả hai phía.

4.2. Khai thác hiệu ứng tâm lý trong quảng cáo và thương hiệu

Quảng cáo và xây dựng thương hiệu là chiến trường của tâm lý học. Việc khai thác các hiệu ứng tâm lý trong marketing có thể gia tăng đáng kể sức thuyết phục của thông điệp. Ví dụ, hiệu ứng bằng chứng xã hội (social proof) được áp dụng khi hiển thị các đánh giá tích cực hoặc số lượng người đã mua sản phẩm để tạo niềm tin. Hiệu ứng khan hiếm (scarcity) được sử dụng qua các thông điệp như “số lượng có hạn” hoặc “ưu đãi trong thời gian ngắn” để thúc đẩy quyết định mua hàng ngay lập tức. Về tâm lý học thương hiệu, việc xây dựng một cá tính thương hiệu rõ ràng (ví dụ: Apple - sáng tạo, Volvo - an toàn) giúp khách hàng dễ dàng nhận diện và hình thành sự gắn kết cảm xúc. Tâm lý học trong quảng cáo còn nghiên cứu về sự ảnh hưởng của màu sắc (màu đỏ gây chú ý, màu xanh tạo cảm giác tin cậy) và cách kể chuyện (storytelling) để thông điệp không chỉ được ghi nhớ mà còn lan tỏa một cách tự nhiên.

V. Hướng dẫn vận dụng tâm lý học kinh doanh vào thực tiễn

Vận dụng lý thuyết tâm lý học kinh doanh vào thực tiễn đòi hỏi một quá trình có hệ thống, từ phân tích đến triển khai và đo lường. Hướng dẫn này không phải là một công thức cứng nhắc mà là một bộ nguyên tắc định hướng hành động. Bước đầu tiên là quan sát. Nhân viên bán hàng, nhà quản lý cần dành thời gian quan sát hành vi mua sắm của khách hàng tại điểm bán: họ dừng lại ở đâu lâu nhất, sản phẩm nào thu hút ánh nhìn của họ, họ tương tác với nhân viên ra sao. Bước thứ hai là phân tích. Dựa trên những quan sát và các kiến thức từ giáo trình, hãy cố gắng phán đoán nhu cầu, động cơ và loại tâm lý của khách hàng. Bước ba là hành động. Dựa trên phân tích, hãy điều chỉnh cách tiếp cận. Ví dụ, nếu khách hàng có vẻ do dự, hãy chủ động cung cấp thêm thông tin và các lựa chọn để so sánh. Nếu họ tỏ ra vội vã, hãy tập trung vào việc hoàn tất giao dịch một cách nhanh chóng. Bước cuối cùng là học hỏi. Mỗi tương tác với khách hàng đều là một bài học. Ghi nhận lại những gì hiệu quả và không hiệu quả để liên tục cải thiện kỹ năng giao tiếp trong kinh doanh và chiến lược phục vụ.

5.1. Tối ưu hóa tri giác và sự chú ý của khách hàng tại điểm bán

Quá trình nhận thức của con người bắt đầu từ cảm giác và tri giác. Doanh nghiệp có thể vận dụng các quy luật này để thu hút sự chú ý của khách hàng. Theo “Quy luật về tính lựa chọn của tri giác”, con người có xu hướng tách đối tượng ra khỏi bối cảnh. Do đó, việc trưng bày sản phẩm nổi bật, sử dụng ánh sáng, màu sắc tương phản có thể khiến sản phẩm ngay lập tức lọt vào tầm mắt của khách hàng. Một ví dụ khác là “Quy luật về tính có ý nghĩa”, tri giác luôn gắn liền với tư duy và ngôn ngữ. Vì vậy, việc đặt tên sản phẩm dễ nhớ, slogan ấn tượng, và các bảng thông tin rõ ràng sẽ giúp khách hàng nhanh chóng hiểu được giá trị của sản phẩm. Việc ứng dụng các hiệu ứng tâm lý trong marketing như đặt các sản phẩm hay mua kèm gần nhau, hoặc tạo ra một mùi hương đặc trưng cho cửa hàng, đều là những cách tinh tế để tác động đến tri giác và hướng hành vi của khách hàng theo hướng có lợi cho doanh nghiệp.

5.2. Phân tích quy trình ra quyết định của người tiêu dùng

Quá trình ra quyết định của người tiêu dùng không phải là một hành động tức thời mà là một chuỗi các giai đoạn tâm lý. Giai đoạn đầu tiên là “nhận thức nhu cầu”, khi khách hàng cảm thấy có sự khác biệt giữa trạng thái hiện tại và trạng thái mong muốn. Giai đoạn tiếp theo là “tìm kiếm thông tin”, họ có thể tìm từ nguồn cá nhân (bạn bè), thương mại (quảng cáo), hoặc công cộng (đánh giá online). Sau đó là “đánh giá các lựa chọn thay thế”, khách hàng sẽ so sánh các sản phẩm dựa trên các tiêu chí quan trọng đối với họ. Cuối cùng là “quyết định mua” và “hành vi sau mua”. Doanh nghiệp cần phân tích và tác động vào từng giai đoạn. Ở giai đoạn nhận thức nhu cầu, quảng cáo có thể khơi gợi vấn đề. Ở giai đoạn tìm kiếm thông tin, SEO và content marketing giúp sản phẩm xuất hiện đúng lúc. Ở giai đoạn đánh giá, các bảng so sánh, chứng thực từ chuyên gia sẽ tăng sức thuyết phục. Và cuối cùng, chính sách hậu mãi tốt sẽ giải quyết sự băn khoăn sau mua và tạo ra khách hàng trung thành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Giáo trình tâm lý học kinh doanh thương mại

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN DỀ CƠ BẢN CỦA TÂM LÝ HỌC ĐẠI CƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ TÂM LÝ HỌC 1. Khải niệm tâm lý Tam Iy là các hiện tượng tỉnh thần xảy ra và điều khiển, điều chỉnh hành trong đầu óc con người gắn liều động, hoạt động của con người. Lodi nguéi ra đồi cách đây khoảng gần đầu Liên của sự sống mang tèn là hại côaXecva1Q, van tải nim. ti những hạt giống 5 1500 - 2000 triệu năm, và cuối cùng là con qua mới lịch sử tiến huá Tất sơ khai, mông muội, nhưng để thoả người.

Ngay buổi đầu còn mãn những nhụ cầu tối thiểu của mình, son người phải phản công nỗi người lầm hệ giữa cá thể và bẩy đàn, giữa cá thể một việc. V† vậy đã sẵn sinh ra quan này với cá thể kia, giữa nhóm này vị nhóm khác. Trong quá trình sản xuất ạt chất ÄY, con người Tạo nên ¿hế giới thể giải tâm lý với một hệ thốn g trị thức thế giới tự nhiên, cơn người vỗi xã hội. và các mỗi quan hệ con.

tình với chỉnh bản thân. người này với người khác, Cũng như thế giời tự nhiên. sự phát triển của thế. giới rỉnh thần cũng cố quy luật tiêng của nó.

Sự vận hành của thế giới tỉnh thần hoạt động tầm lý. cửa mỗi người được gọi là ‘Trong tiếng Việt (huật ngữ “Yam lý",."tâ m hồi” đã có từ lâu, Chúng ta thường gập một cách hiểu thường ngày về thế giới tám lý: “Tảm lý” được biếu là tài đoán # người khắc, là tính hay chiều và biết chiều chuộng ngườ Tham chí “tăm lý" còn được dùng i khúc. như là một động từ để chỉ khả. phục đối phương.

Hay năng chỉnh nói một cách khác, "tâm lý" là ý nghĩ, rình cảm. làm thành đời sống nội tâm, thể giớ thường, chữ "tâm” thường dùng i bệp trong của con người, Theo nghĩa đời "vời, thiên vẻ lình cảm, cồn ch với “nhận tâm”, lâm địa”. có nghĩa l3 lòng Ÿ chí. của con người, “Tâm hồnữ "ky “ thường để diễn đạt tự tưởng, tịnh thận, với cái “hữu hình” " luộn Bắn Với "thể xác", Cũi “ võ hình " gán biết, vốn kinh nghiệm, cấi riêng mang dam mau sie ché quan, của mĩnh vào trong hình ảnh đề làm cho nó Tinh chi thé trong phản ánh thế hiệ Cũng nhận sự tác động cũa cùng n ở chỗ; mọt 5W VẬt hiện rượng khách qu an nhưng i0 nhau, với trạng thái cơ thể, tình thần khác nhau, tiện và các sắc thái tam lý khác nhau ở chủ có thể cho ta thấy mức độ hiểu ma mỗi chủ thể tô thái đó, hãnh vì khác nhau thểdối ấy.

Và cuối cùng thông qua đó. với hiện thực. Ban chất xã hội - tịch sử của tam iy ngườ i, Tam ly không phải là cái gì có sẵn trong con ngườ phẩm khép kín ở trung não hoặc i, cũng không phải là sản một bộ ^gười có nguồn gốc là thế giới khách quan phận (thế nào đó trong cơ thể. lý đó nguồn gốc xã hội là cái quyết định.

giới tự nhiên và xã hội) trong Phần }ý người thể hiện qua: các quan hệ kinh tế - xã hội c quyết định iam pháp quyển, các mối quan hệ người - người. xã hội, các mỗi quan hệ đạo đức, bắn chất tâm lý người, Các mới quan hệ trên quyết định “Tâm lý người là sẵn phẩm của hoạt động các mối quan hệ xã hội, là kết quả của quá và giao tiếp của con người trong: nghiệm xã hội, nên văn hóa xã hội thông qua trình lĩnh hội. tiếp thu vốn kinh hưạt động và giao tiếp. “âm lý của mỗi cá nhân hình thành, phát triển triển của lịch sử cá nhân, lịch sử dân tặc và cộng và biển đổi cùng với sự phát Sự chế túc của lịch sử cá nhân và của cộng đồng đồng.

'Tâm lý con người chịu , Con người vừa là thực thể tự nhiên vừa là Tnột thực thể xã hội. Là một thực à chủ thể của nhạn thức, của hoạt động và gixo tơ cách là một chủ thể tích cực, chủ dộng và tiếp với mang day đũ đấu ấn xã bỏi, lịch sử cña con sáng tao, vi thé tam lý con người người. Khái niệm tâm lý học 3⁄1. Khái niệm tám lý học “Tâm lý học là một khioa học nghiên cứu sự hình triển của hoạt động tâm lý.

Tức là nghiên cứu con thành, vận hành và phát khách quan bằng con đường nào, theo quy luật nào, nghngười nhận thức thế giới người đôi với cái taà họ nhận thức được hoặc lầm ra. iên cứu thải độ của con 3⁄3. Vị trí của tâm lý học ‘Tam lý học dược này sinh trên nên tr thức cũa cube song ddi hồi. Nhin tổng thể, tầm lý học đứn nhân loại va do abu cầu của g ö vị tí trung tâm giữa khoa Vi học tự nhiên, khoa học xã hội, kho Người ta dự đoán thể kỷ 21 là thế kýa học kinh tế va trên nên của triết học.

học và sinh vật học, mũi nhọn, hàng đầu của tin học, tâm lý 3. Vai trà của tâm lý học kính doanh ~ Cung cấp cho các nhà kinh doanh một sở đố các nhà kinh dọanh biết cách vận hệ thống lý luận về tâm lý. Trên cợi kinh doanh, dung các quy luật tàm lý vào hoạt dộn g ~ Trên cơ sở hiểu biết tâm lý của khá ch hàng, nhà kinh doanh đưa ra đượ Sách lược đúng đắn vẻ sản phẩ m, giá cả, thị c giao tiếp trong thương mại. trường phân phối.và nghé thu ật 7 Giúp các nhà kinh doanh nhận thứ biết được sự khắc nghiệt của quy luật c được các khó khăn phức tạp của nghớ, cách chấp nhận, hiết cách tự ý thứ cạnh tranh Trong kinh doanh, từ đó biết hành động trong kinh đơanh, Chính c dust bat, than cùng những nguyêu tá £67 phdn nang cao năng suất lao độnvì vây, tâm lý học kinh đoanh khống chỉ thân cách con người kinh doanh xã hộig mà còn phái hình thành và phát triển chủ nghĩa.

TÍ CÁC HIỆN TƯỢNG TÂM LÝ CƠ BẢN 1. Hoạt động nhận thức Nhận thức là quá trình phân nhận (bức bao gồm nhiều quá trìánh nh hiện thực khách quan của não. Hoạt dộng khá hiện thực khách quan (câm giác, tỉ giác, c nhau, thể hiện những mức độ phản ánh Sản phẩm khác nhau về hiện thực khách tư duy, tưởng tượng) và mang lại những khái niệm). Cũn cứ vào nh chất phần ánh quan (hình, Ảnh, hình tượng, hiểu tượng và có thể Sia! doan Iéu: nhận Ihức cảm tỉnh (gôm cảm giáchủ,c và“quátrịtrình nhận thức thành hai tính (tơ duy và tưởng tượng).

Trong hoạ aide) và nhận thức lý đoạn cảm tính và lý tính cố quan hệ chat t dộn g nhận thứ c của con chế và tác động lẫn nhan, nguồi, giai 1. Khái niệm Cam giác là một quá trình lâm lý phản "8GÀi của sự vật và hiện tượng đang trực ánh mới cách Tiêng lẻ thuộc tính bên tiếp tác đốn Moi sy vat hiện tượng xung quanh ta déu g vào các giấc quan của tạ thuộc tính bể ngoài như mẫu sắc, kích được bọc lộ bởi hàng loại thước, trọng lượng, khối lượng, nhữhìnhng; 12 đăng. Những thuộc tính này được liên hệ với #iác. Cấc giác quan của con người chính là chiếbộ não con người là nhờ cảm ngoài và bên trong của con người, c cầu nói trực liếp giữa ben 1.

Đặc điểm của cảm giác + Cảm giác chỉ phản ánh từng thuộc tỉnh riêng lẻ của + Cam giác chỉ phản ánh những thuộc tính bên ngoà sự vật, hiện tượng. + Cảm giác phản ánh hiện tượng khách quan một i của sự vật hiện. + Cảm giác phự thuộc vào: sức khoẻ, tâm trạn cách trực tiếp và cự thể, nghề nghiệp và các quá trình tâm lý khác. g, kinh nghiệm sống, rrỉ thức + Cảm giấc là mức độ đầu tiên của hoạt động Ánh la cơn người, là hình thức định hướng đâu nhận thức, hị Xung quanh.

Nhưng nó là nền tổng của sự nhậ tiên của cơ thể t Sạch” đầu riên xây nên “lâu dai nhận thức". n thức của con người, 1. Các loại cảm giác Căn cứ vào vị trí của nguồn kích thích gây ra giÁc thành: cảm giác, người ta chia cảm + Những cảm giác bên ngoài: cẩm giác nhầm, cảm giác nghe, cảm giác tgửi, cắm giác nếm và cảm giác dạ. + Những cẩm giác bên trong: cảm giác vậu aide thăng bằng, cảm giác rung và cảm giác cơ động, cảm giác sờ mó, cảm thể, 3-1-4, Các quy luật cơ bản của cẩm giác.

+ Quy luật ngưỡng cảm giáo: Muốn có cảm giác vào các giác quan và kích thích đó phải đạt tối thử phải có sự kích thích mi ở đó kích thích gày ra được câm giác gọi là một ngư giối hạn nhất định. Giới hạn Nguỡng cảm piác phía dưới (ngưỡng tuyệt đối)ỡng cảm giác. thiểu đủ để gây được cảm giác. Khả năng cắm nhận là cường độ kích thích tối độ nhạy cảm của cảm giác, được kích thich này gọi là Ngưỡng cảm giác phía trên là cường độ kích thíc được cảm giác.

h tối da vẫn cồn gây ra Phạm vì giữa hai ngưỡng cảm giác nếu trên là đồ có mội vũng phân áử tốt nhất, vùng cảm giác được, trong Vi dụ, ngưỡng phía dười của cảm giác nghe (thí Về ngưỡng phía trên là 20.000 hec, vũng phản nh giác) ở người là 16 hee ảnh tốt nhất là 1000 hee. 13 cẩm cảm của cảm giác càng lô độ nhạy cảm của cảm Quy luật này được thể hiện rợ, ủng + Quy luật tác động lấn tũa một cảm giác này dưới nhau cụ, lắc: là sự thay đổi tính nh ộ 5 kích thích yếu lên cơ ảnh bung của ruột cảm giác khác, Vị vậy ạy cẩm, quan ci aide , khi cố di ia VA nguge lại. Khai thnaácy sé lam tang đó nhạy cẩm của cơ tính sức động tương hỗ, ạt được nhiều thành Ông Irong công tác tiếp rhị qua các nhà các phương chế phẩm từ 1. Khdi niém +T số thành phẩn riêng lẻ của SV 6 Phần đỗ để tạo nên hình ảnh trọvật, hiện lượng ta cũng có thể n vẹn của Sự vật, hiện tượng.

tổng hợp các thành + Trl giác phả n ánh sự vat, 3. Các loại tri giác Có nhiều cách phản loại trị giá nhiều tác giả để cạp; c, Trong đố có hai cách phân loại được - Cách thứ nhất, dựa trên hộ nhất (ham gia vào quá trình trì máy phân tích nào SÍữ vai trò chính. trực tiếp nghe, trí giác ngiti, tri giác nếm. giác, có thể chia thành: trì giác nlản, trị giác _ Cách thứ hai, dựa vào những hình thức nàn lại khách quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ