Giáo Trình Mô Đun: Sửa Chữa, Bảo Dưỡng Van Công Nghiệp 1 (CK19MĐ03)


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình "Sửa chữa, bảo dưỡng van công nghiệp 1" (Mã mô đun: CK19MĐ03) là tài liệu đào tạo chuyên ngành thuộc chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng nghề Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí, do Trường Cao đẳng Dầu khí (thuộc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam) biên soạn và ban hành theo Quyết định số 194/QĐ-CĐDK ngày 25 tháng 03 năm 2020. Tài liệu do ThS. Lê Anh Dũng chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của các kỹ sư Trần Kim Khánh và Đỗ Văn Thọ.

+-------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH                                             |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| - Tên mô đun: Sửa chữa, bảo dưỡng van công nghiệp 1                           |
| - Mã mô đun: CK19MĐ03                                                         |
| - Cơ quan ban hành: Trường Cao đẳng Dầu khí (Tập đoàn Dầu khí Việt Nam)       |
| - Quyết định ban hành: Số 194/QĐ-CĐDK ngày 25/03/2020                         |
| - Trình độ đào tạo: Cao đẳng nghề                                             |
| - Thời lượng đào tạo: 180 giờ (28 giờ Lý thuyết, 145 giờ Thực hành, 7 giờ KT) |
| - Số tín chỉ: 6 tín chỉ                                                       |
| - Đơn vị công tác ban biên soạn: Bộ môn Cơ khí - Trường Cao đẳng Dầu khí      |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Trong cấu trúc chương trình khung gồm 97 tín chỉ (2.190 giờ), mô đun CK19MĐ03 nằm trong khối các môn học, mô đun chuyên môn ngành nghề (Nhóm II.2), chiếm thời lượng 180 giờ (tương đương 6 tín chỉ), bao gồm 28 giờ lý thuyết, 145 giờ thực hành/thí nghiệm/thảo luận và 7 giờ kiểm tra. Về vị trí, mô đun được bố trí giảng dạy sau khi sinh viên đã tích lũy các môn cơ sở kỹ thuật cơ khí, đóng vai trò bản lề trong chuỗi mô đun bảo dưỡng thiết bị công nghệ dầu khí.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định cụ thể theo 3 chuẩn đầu ra:

  • Chuẩn kiến thức (A1–A5): Phân tích được kết cấu chi tiết, nguyên lý vận hành, thông số kỹ thuật và cơ chế hỏng hóc cơ học/hóa học của 7 loại van công nghiệp tiêu chuẩn trong ngành khai thác và lọc hóa dầu.
  • Chuẩn kỹ năng (B1–B5): Thực hiện tháo lắp, kiểm tra khuyết tật bề mặt, mài rà, tiện phục hồi chi tiết, thay thế hệ thống làm kín và vận hành thiết bị thử áp suất, thử kín theo quy trình công nghiệp.
  • Chuẩn năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1–C3): Rèn luyện tác phong công nghiệp, kỹ luật an toàn lao động và kỹ năng làm việc nhóm trong môi trường nhà xưởng xí nghiệp.

Giáo trình tiếp cận theo mô hình đào tạo dựa trên năng lực thực hiện (Competency-Based Training), tích hợp dữ liệu và hình ảnh kỹ thuật thực tế từ các nhà thầu dịch vụ bảo dưỡng thuộc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình được cấu trúc thành 7 bài học tương ứng với 7 chủng loại van công nghiệp chuyên dụng, sắp xếp theo tiến trình logic từ các loại van chặn dòng đến van điều tiết, van một chiều và van màng ngăn:

[Bài 1: Van cổng] ---> [Bài 2: Van cầu] ---> [Bài 3: Van bướm] ---> [Bài 4: Van nút]
                                                                        |
[Bài 7: Van màng] <--- [Bài 6: Van một chiều] <--- [Bài 5: Van bi] <----+
  • Bài 1: Bảo dưỡng, sửa chữa van cổng (Gate Valve) - 30 giờ (6 LT, 24 TH): Giới thiệu cấu tạo thân, nắp, trục (ty nổi, ty chìm), nêm liền/nêm rời song song, cụm làm kín packing, seat ring, back seat. Quy trình tháo lắp 16 bước áp dụng cho van cổng thông số Size 2-1/16 inches, Class 5000-RTJ. Kỹ thuật mài rà bề mặt làm kín đạt chuẩn độ nhám $Ra = 0,03\ \mu\text{m}$.
  • Bài 2: Bảo dưỡng, sửa chữa van cầu (Globe Valve) - 30 giờ (5 LT, 25 TH): Cấu tạo vách ngăn phân chia dòng chảy; các kiểu thân van chữ S (Tee), chữ Y (Wye), van góc (Angle); đĩa van dạng nút chai/côn. Quy trình tháo lắp 12 bước áp dụng cho van cầu Size 4 inches, Class 1500-FF. Phân tích tổn thất áp suất và khả năng tiết lưu dòng chảy.
  • Bài 3: Bảo dưỡng, sửa chữa van bướm (Butterfly Valve) - 28 giờ (3 LT, 25 TH): Kết cấu đĩa van xoay quanh trục vuông góc/lệch tâm, vòng làm kín phi kim loại (cao su/elastomer), cơ cấu gài góc độ mở then hoa. Quy trình tháo trục bằng máy ép thủy lực và thay thế seat ring thân van.
  • Bài 4: Bảo dưỡng, sửa chữa van nút (Plug Valve) - 22 giờ (3 LT, 19 TH): Cấu tạo nút van hình côn ngược/côn thuận có lỗ xuyên tâm; cơ chế đóng mở góc $90^\circ$; phân loại van nút có bôi trơn và không bôi trơn.
  • Bài 5: Bảo dưỡng, sửa chữa van bi (Ball Valve) - 30 giờ (5 LT, 25 TH): Kết cấu bi khoét lỗ xuyên tâm, vòng đệm PTFE/kim loại, cơ cấu tay gạt/hộp số giảm tốc, van bi nổi (Floating ball) và van bi có trục cố định (Trunnion mounted ball).
  • Bài 6: Bảo dưỡng, sửa chữa van một chiều (Check Valve) - 19 giờ (3 LT, 16 TH): Cấu tạo van một chiều dạng đĩa lật (Swing check), dạng nâng (Lift check), dạng bi (Ball check) lắp đặt trên đường ống ngang hoặc đứng; quy trình bảo dưỡng gioăng và bản lề đĩa van.
  • Bài 7: Bảo dưỡng, sửa chữa van màng (Diaphragm Valve) - 13 giờ (2 LT, 11 TH): Cấu tạo màng ngăn phân tách môi chất với trục van; trạng thái đóng/mở của màng đàn hồi; quy trình kiểm tra rách màng, biến dạng cơ học và kỹ thuật thay màng van.
+-----+-------------------+-----------+---------------------+-------------------+
| Bài | Tên loại van      | Tổng thời | Thời lượng LT / TH  | Đối tượng mẫu     |
+-----+-------------------+-----------+---------------------+-------------------+
| 1   | Van cổng          | 30 giờ    | 6 giờ LT / 24 TH    | 2-1/16", Cl.5000  |
| 2   | Van cầu           | 30 giờ    | 5 giờ LT / 25 TH    | 4", Class 1500-FF |
| 3   | Van bướm          | 28 giờ    | 3 giờ LT / 25 TH    | Thân gang đĩa SS  |
| 4   | Van nút           | 22 giờ    | 3 giờ LT / 19 TH    | Nút côn thuận/nghịch|
| 5   | Van bi            | 30 giờ    | 5 giờ LT / 25 TH    | Bi xuyên tâm      |
| 6   | Van một chiều     | 19 giờ    | 3 giờ LT / 16 TH    | Đĩa lật/bi đứng   |
| 7   | Van màng          | 13 giờ    | 2 giờ LT / 11 TH    | Màng đàn hồi      |
+-----+-------------------+-----------+---------------------+-------------------+

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình cung cấp hệ thống lý thuyết kỹ thuật cơ khí ứng dụng trong môi trường lưu chất áp suất và nhiệt độ cao:

  • Nguyên lý thủy lực đường ống và động lực học dòng chảy: Mối quan hệ giữa kết cấu hình học của van (cổng thẳng, góc lượn chữ S, góc $45^\circ$ chữ Y) với hệ số cản dòng, hiện tượng sụt áp và xâm thực.
  • Nguyên lý làm kín mối ghép tĩnh và động: Cơ chế làm việc của đệm làm kín trục (Packing amiăng/graphite), vòng làm kín thân (Seat ring), đệm nắp (Gasket/O-ring) và bề mặt làm kín phụ (Back seat).
  • Cơ chế hao mòn và khuyết tật kim loại: Phân tích nguyên nhân mài mòn cơ học do hạt lơ lửng, ăn mòn hóa học do lưu chất dầu khí, cong vênh trục van do ứng suất nhiệt và áp suất làm việc vượt ngưỡng.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG QUY CHUẨN ĐỘ NHÁM BỀ MẶT KHI MÀI RÀ CHI TIẾT LÀM KÍN                     |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Cấp hạt mài / Bột rà   | Thông số độ nhám Rz      | Thông số độ nhám Ra       |
+------------------------+--------------------------+---------------------------+
| Hạt mài thô P500       | Rz = 0,5 μm              | Ra = 0,12 μm              |
| Hạt mài tinh P1200     | Rz = 0,16 μm             | Ra = 0,03 μm              |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Kỹ năng phát triển

Chương trình đào tạo rèn luyện 3 nhóm kỹ năng cốt lõi cho kỹ thuật viên bảo dưỡng:

  • Kỹ năng kỹ thuật cơ khí: Thao tác sử dụng dụng cụ đo kiểm (đồng hồ so, bàn rà phẳng, thước cặp), thiết bị chuyên dụng (máy mài rà seat ring xách tay, máy tiện, máy ép thủy lực), kỹ thuật gia công phục hồi bề mặt đĩa van và thân van.
  • Kỹ năng phân tích và chẩn đoán: Đánh giá mức độ rò rỉ qua các thử nghiệm áp suất, xác định nguyên nhân hư hỏng trục van (trầy xước, đứt ren, cong vênh) để đưa ra phương án xử lý (mài rà, hàn đắp hay thay mới).
  • Kỹ năng quy trình công nghiệp: Thực hiện tuần tự các bước trong phiếu công tác bảo dưỡng: Tiếp nhận thiết bị $\rightarrow$ Thử kín sơ bộ $\rightarrow$ Tháo chi tiết $\rightarrow$ Đo kiểm, sửa chữa $\rightarrow$ Lắp hoàn thiện $\rightarrow$ Thử áp suất theo tiêu chuẩn $\rightarrow$ Nghiệm thu bàn giao.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm

Giáo trình áp dụng mô hình giảng dạy tích cực, lấy người học làm trung tâm, kết hợp giữa thuyết trình ngắn nêu vấn đề và thực hành trên mô hình cắt bổ cùng thiết bị thật:

  • Phương pháp dạy học giải quyết vấn đề (Problem-based learning): Đặt ra các tình huống sự cố thực tế tại nhà máy (rò rỉ hộp làm kín, kẹt trục van, xước seat ring) để học viên tự phân tích nguyên nhân và đề xuất quy trình xử lý.
  • Tổ chức thảo luận và tự học nhóm: Chia lớp học thành các nhóm nhỏ từ 4 đến 6 người. Trưởng nhóm phân công thành viên nghiên cứu tài liệu kỹ thuật, chuẩn bị dụng cụ, thực hiện tháo lắp và lập biên bản kiểm tra kỹ thuật.
              +-------------------------------------------+
              | QUY TRÌNH HỌC TẬP & ĐÁNH GIÁ MÔ ĐUN       |
              +-------------------------------------------+
                                   |
                                   v
             [Nghiên cứu tài liệu & Chuẩn bị trước bài học]
                                   |
                                   v
             [Giảng dạy lý thuyết trọng tâm & Nêu vấn đề]
                                   |
                                   v
             [Thực hành tháo lắp, đo kiểm, mài rà theo nhóm]
                                   |
                                   v
             [Kiểm tra thường xuyên: Hỏi miệng / Vấn đáp]
                                   |
                                   v
             [Kiểm tra định kỳ: Thực hành tháo lắp, đo kiểm]
                                   |
                                   v
             [Thi kết thúc mô đun: Lý thuyết + Thực hành tổng hợp]

Bài tập, thực hành và tiêu chuẩn đánh giá

Nội dung thực hành chiếm 80,5% tổng thời lượng mô đun (145/180 giờ). Mỗi bài học đều có bảng hướng dẫn công tác tháo lắp chi tiết, quy định rõ thiết bị dụng cụ và yêu cầu kỹ thuật từng bước (ví dụ: dùng khóa lục giác tháo mặt bích định vị seat ring, dùng máy ép thủy lực tháo trục van bướm, lực siết đối xứng bulông nắp van).

Hệ thống đánh giá kết quả học tập tuân thủ Quy chế đào tạo Cao đẳng hệ chính quy ban hành kèm theo Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội:

+-------------------+---------+--------------------+----------------------------+
| Hạng mục đánh giá | Trọng số| Thời điểm          | Hình thức & Chuẩn đầu ra   |
+-------------------+---------+--------------------+----------------------------+
| Kiểm tra thường   | 40%     | Sau mỗi 15 giờ học | Vấn đáp miệng, báo cáo     |
| xuyên (Hệ số 1)   |         | thực hành          | nhóm (A1-A3, B1-B3, C1-C2) |
+-------------------+---------+--------------------+----------------------------+
| Kiểm tra định kỳ  | (Tính   | Sau 45 giờ và      | Tự luận kết hợp thực hành  |
| (Hệ số 2)         | vào 40%)| 120 giờ            | thao tác (A4, B4, C3)      |
+-------------------+---------+--------------------+----------------------------+
| Thi kết thúc      | 60%     | Kết thúc 180 giờ   | Thực hành tháo lắp, sửa    |
| mô đun            |         | đào tạo            | chữa + Vấn đáp (A1-A5, B1-B5)|
+-------------------+---------+--------------------+----------------------------+

Điểm đánh giá được chấm theo thang điểm 10, làm tròn đến một chữ số thập phân, sau đó quy đổi sang điểm chữ và thang điểm 4 theo quy chế đào tạo theo hệ thống tín chỉ.


Điểm nổi bật và cập nhật

Tích hợp tiêu chuẩn quốc tế ngành dầu khí

Giáo trình tích hợp hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (American Petroleum Institute - API) và Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) ban hành:

  • API Specification 6D (21st Edition): Tiêu chuẩn quy định đặc tính kỹ thuật cho van đường ống (Pipeline Valves).
  • API Specification 6A (19th Edition): Tiêu chuẩn thiết bị đầu giếng và cây thông khai thác (Wellhead and Christmas Tree Equipment).
  • API Standard 598 (7th Edition): Quy trình kiểm tra và thử áp suất van (Valve Inspection and Testing), áp dụng cho các bước thử kín thân và thử kín seat ring.
  • API Standard 527 (3rd Edition): Tiêu chuẩn thử nghiệm độ rò rỉ của van an toàn.
  • TCVN 7915-1:2009 (ISO 4126-1:2004): Tiêu chuẩn quốc gia về thiết bị an toàn chống quá áp.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| DANH MỤC TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC TẾ & QUỐC GIA ÁP DỤNG TRONG GIÁO TRÌNH     |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. TCVN 7915-1:2009 (ISO 4126-1:2004) - Thiết bị an toàn chống quá áp        |
| 2. API Spec 6D (21st Ed, 1994) - Đặc tính kỹ thuật van đường ống              |
| 3. API Spec 6A (19th Ed, 2004) - Thiết bị đầu giếng và cây thông khai thác   |
| 4. API Standard 598 (7th Ed, 1996) - Quy trình kiểm tra và thử nghiệm van     |
| 5. API Standard 527 (3rd Ed, 1991) - Thử độ kín van xả áp                     |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Ứng dụng công nghiệp thực tế

Môi trường làm việc của van công nghiệp được mô tả gắn liền với các điều kiện vận hành khắc nghiệt trong các công trình dầu khí và các ngành kinh tế trọng điểm:

  • Lĩnh vực khai thác và chế biến dầu khí: Van làm việc trong điều kiện áp suất cao (vượt trên 25.000 psig) và nhiệt độ cao (trên $1.500^\circ\text{F}$), yêu cầu van có độ bền cơ học cao và tích hợp cơ cấu điều khiển từ xa.
  • Lĩnh vực hàng hải và tàu biển: Van điều khiển hệ thống nước làm mát mặn, hệ thống xử lý nước dằn tàu, kiểm soát HVAC và nhiên liệu trong môi trường ăn mòn muối biển cao.
  • Lĩnh vực nhiệt điện và lò hơi: Ứng dụng van cầu thép chịu nhiệt độ lên đến $400^\circ\text{C}$ cho hệ thống hơi quá nhiệt, ống xả áp nồi hơi và hệ thống dầu bôi trơn turbine hơi.
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) và thủy điện: Ứng dụng van bướm kích thước lớn đóng mở nhanh để xử lý lưu lượng nước ngọt lớn trong thời gian ngắn.

Đối tượng sử dụng giáo trình

                    +--------------------------------+
                    | ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH   |
                    +--------------------------------+
                                    |
            +-----------------------+-----------------------+
            |                                               |
            v                                               v
+-------------------------------+               +-------------------------------+
| NGƯỜI HỌC (SINH VIÊN)         |               | GIẢNG VIÊN & KỸ SƯ BẢO DƯỠNG  |
| - Sinh viên Cao đẳng nghề Sửa |               | - Giảng viên cơ khí giảng dạy |
|   chữa thiết bị dầu khí.      |               |   thực hành mô đun CK19MĐ03.  |
| - Học viên Trung cấp nghề.    |               | - Kỹ sư xí nghiệp làm tài     |
| - Đã học qua các môn cơ sở.   |               |   liệu chuẩn hóa bảo dưỡng.   |
+-------------------------------+               +-------------------------------+

Sinh viên và yêu cầu tiên quyết

  • Đối tượng người học: Sinh viên trình độ Cao đẳng và học viên trình độ Trung cấp thuộc nhóm ngành Cơ khí, chuyên ngành Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức môn học cơ sở trong chương trình khung trước khi tiếp thu mô đun này, bao gồm:
    • Vẽ kỹ thuật 1 (CK19MH01) và Vẽ kỹ thuật 2 (CK19MH02): Đọc hiểu bản vẽ lắp và bản vẽ chi tiết thiết bị van.
    • Cơ kỹ thuật (CK19MH03) và Vật liệu cơ khí (CK19MH04): Hiểu ứng suất, cơ tính kim loại và vật liệu phi kim chế tạo gioăng làm kín.
    • Dung sai lắp ghép (CK19MH05): Nắm vững các loại mối ghép lỏng, ghép chặt và dung sai gia công.
    • An toàn - Vệ sinh lao động (ATMT19MH01): Tuân thủ quy định bảo hộ và an toàn xưởng cơ khí.
    • Gia công cắt gọt kim loại 1 (CK19MĐ01): Kỹ năng tiện, phay, mài phục hồi chi tiết.

Giảng viên và cán bộ kỹ thuật xí nghiệp

  • Đối với giảng viên: Sử dụng giáo trình làm khung kế hoạch bài giảng (giáo án), thiết kế phiếu hướng dẫn thực hành tháo lắp, xây dựng ngân hàng câu hỏi vấn đáp miệng và đề thi kết thúc mô đun theo bộ chuẩn đầu ra A-B-C.
  • Đối với cán bộ bảo dưỡng: Tài liệu lưu hành nội bộ có giá trị tham khảo kỹ thuật trong việc lập quy trình kiểm tra van định kỳ tại các nhà máy lọc dầu, giàn khoan, xí nghiệp khí và trạm xử lý chất lỏng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp cho những đối tượng học tập nào?

Tài liệu được biên soạn cho sinh viên hệ đào tạo Cao đẳng và Trung cấp nghề Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí. Ngoài ra, kỹ thuật viên cơ khí làm việc trong các nhà máy lọc hóa dầu, nhiệt điện, hóa chất có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo quy trình tháo lắp và thử áp van.

2. Người học cần đáp ứng những điều kiện kiến thức nền tảng nào?

Người học bắt buộc phải hoàn thành các môn cơ sở ngành cơ khí: Vẽ kỹ thuật (CK19MH01, CK19MH02), Cơ kỹ thuật (CK19MH03), Vật liệu cơ khí (CK19MH04), Dung sai (CK19MH05), An toàn lao động (ATMT19MH01) và Gia công cắt gọt kim loại (CK19MĐ01).

3. Điểm khác biệt về mặt chuyên môn của giáo trình này so với các tài liệu van công nghiệp chung là gì?

Giáo trình tập trung chuyên sâu vào quy trình công nghệ tháo lắp và sửa chữa phục hồi cụ thể (16 bước với van cổng Class 5000-RTJ, 12 bước với van cầu Class 1500-FF, kỹ thuật mài rà seat ring đạt độ nhám $Ra=0,03\ \mu\text{m}$) và trực tiếp viện dẫn các tiêu chuẩn dầu khí quốc tế như API 6D, API 6A, API 598 thay vì chỉ mô tả nguyên lý chung.

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học cần đọc trước nội dung bài học, nghiên cứu bản vẽ mặt cắt van, tham gia tối thiểu 70% số tiết lý thuyết, chủ động làm việc theo nhóm 4–6 người để thực hiện bài tập tình huống hư hỏng và đối chiếu các bước tháo lắp với thiết bị mẫu tại xưởng thực hành.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ và tiêu chuẩn tham khảo nào đi kèm?

Giáo trình sử dụng các tài liệu tham khảo chính thống gồm: Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7915-1:2009 (ISO 4126-1:2004) và các tiêu chuẩn của Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ: API Spec 6D (1994), API Spec 6A (2004), API Standard 598 (1996), API Standard 527 (1991).


Kết luận

Giáo trình "Sửa chữa, bảo dưỡng van công nghiệp 1" (CK19MĐ03) cung cấp hệ thống hóa kiến thức toàn diện về cấu tạo, nguyên lý vận hành và quy trình kỹ thuật sửa chữa phục hồi 7 loại van công nghiệp chuyên dụng. Với cấu trúc bài học phân bổ 80,5% thời lượng cho thực hành, tài liệu định hình rõ lộ trình học tập từ lý thuyết cơ sở van đến kỹ năng thao tác mài rà seat ring, đĩa van và thử áp suất theo quy chuẩn API.

Nội dung giáo trình đóng vai trò mắt xích kỹ thuật quan trọng trong chương trình đào tạo nghề Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí của Trường Cao đẳng Dầu khí, tạo tiền đề tiếp nối sang mô đun Sửa chữa bảo dưỡng van công nghiệp 2 (CK19MĐ04) và các mô đun bảo dưỡng bơm, máy nén khí trong dây chuyền sản xuất công nghiệp.