THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ MÔ TẢ HỌC THUẬT GIÁO TRÌNH: SỬA CHỮA MÁY TÍNH (MÃ MÔ ĐUN: MĐ 18)
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Sửa chữa máy tính (Mã mô đun: MĐ 18) do ThS. Nguyễn Bá Quân chủ biên, được ban hành năm 2019 bởi Khoa Công nghệ Thông tin và Ngoại ngữ thuộc Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn). Đây là tài liệu giảng dạy chuyên ngành dành cho hệ đào tạo Cao đẳng nghề Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính, đồng thời đóng vai trò là môn học đào tạo cơ sở ngành bắt buộc đối với nghề Quản trị mạng. Về mặt phân bổ chương trình, mô đun được thiết kế để giảng dạy sau khi sinh viên đã hoàn thành các học phần tiên quyết bao gồm Kỹ thuật điện - điện tử, Cấu trúc máy tính và Nguyên lý hệ điều hành.
Tổng thời lượng thực hiện mô đun là 90 giờ, được phân bổ thành 26 giờ lý thuyết, 61 giờ thực hành và 3 giờ kiểm tra định kỳ. Mục tiêu đào tạo (Learning Outcomes) của giáo trình tập trung vào ba trụ cột:
- Về kiến thức: Trang bị sự hiểu biết về cấu trúc vật lý phần cứng máy tính, độ tương thích của các linh kiện, quy trình khởi động hệ thống, cơ chế hoạt động của firmware ROM BIOS, cùng quy trình chẩn đoán, cô lập và khắc phục lỗi hệ điều hành và phần mềm ứng dụng.
- Về kỹ năng: Đào tạo khả năng thao tác tháo lắp cơ khí chính xác theo tiêu chuẩn an toàn; cài đặt, cấu hình hệ điều hành (MS-DOS, Windows); thiết lập thông số CMOS Setup; chẩn đoán và khắc phục sự cố phần cứng (bo mạch chính, nguồn, CPU, chipset) bằng thiết bị đo kiểm và hàn khò nhiệt; xử lý mã độc virus và tối ưu hóa hệ thống máy tính.
- Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành thái độ làm việc khoa học, tuân thủ an toàn lao động, ý thức bảo mật dữ liệu khách hàng và tác phong kỹ thuật công nghiệp.
Cấu trúc giáo trình tiếp cận theo mô hình kết hợp chặt chẽ giữa nguyên lý hệ thống và quy trình thực hành sửa chữa thực tế, lấy việc phân tích lỗi và quy trình 4 bước làm định hướng giảng dạy chính.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
Nội dung giáo trình được cấu trúc thành 7 bài học với tiến trình logic từ tổng quan phần cứng, cơ chế vận hành cấp thấp, phương pháp luận chẩn đoán đến xử lý chuyên sâu từng cụm linh kiện và phần mềm:
-
Bài 1: Các thành phần chính của máy tính (8 giờ: 3 LT, 5 TH)
Giới thiệu cấu trúc vật lý và chức năng của máy tính cá nhân (Desktop PC). Phân tích chi tiết các khối linh kiện: vỏ máy (Case) và bộ nguồn theo chuẩn AT/ATX; bo mạch chính (Mainboard); đế cắm CPU (Socket 3, 4, 7, 370, 423, 478, Slot 1, Slot A); các loại khe cắm RAM (SIMM 72 chân, DIMM 168 chân) và chủng loại bộ nhớ (EDO, SDRAM); bộ nhớ đệm Cache; chipset; ROM BIOS; các khe cắm mở rộng (PCI, ISA, VESA, AGP); các chuẩn ổ đĩa lưu trữ (FDD, HDD, CD-ROM, Zip, DVD) và các bo mạch mở rộng chức năng (màn hình, âm thanh, điều phối ổ đĩa, modem). Đưa ra các quy chuẩn cơ khí khi tháo lắp và nguyên tắc quản lý rủi ro dữ liệu khách hàng.
-
Bài 2: Quá trình khởi động máy tính (12 giờ: 4 LT, 7 TH, 1 KT)
Trình bày mô hình phân cấp 4 tầng của máy tính (Phần cứng $\rightarrow$ ROM BIOS $\rightarrow$ Hệ điều hành $\rightarrow$ Chương trình ứng dụng). Khảo sát chi tiết cấu trúc tập tin khởi động của hệ điều hành MS-DOS (gồm IO.SYS, MSDOS.SYS, COMMAND.COM, các tập tin cấu hình CONFIG.SYS, AUTOEXEC.BAT) và cơ chế biến thể dưới hệ điều hành Windows 95 (WINBOOT.SYS, WIN.COM). Mô tả tuần tự quy trình khởi động từ tín hiệu cấp nguồn Power Good (PG), nạp lệnh nhảy tại địa chỉ FFFF:0000h, chu trình tự kiểm tra lúc mở máy (POST), quét bộ nhớ Video ROM (C000:0000h đến C780:0000h) và các ROM mở rộng (C800:0000h đến DF80:0000h), đọc cờ khởi động tại ô nhớ 0000:0472h, truy xuất Volume Boot Sector (VBS) hoặc Master Boot Sector (MBS) có chữ ký 55AAh tại địa chỉ 0000:7C00h. Đồng thời, cung cấp quy trình khắc phục sự cố nguồn ATX, dò mạch điều khiển tín hiệu P.ON, kiểm tra IC khuếch đại đệm (Damper) và kỹ thuật hàn khò chip cầu nam (South Bridge).
-
Bài 3: Sơ lược về kiểm tra trước khi sửa chữa máy tính (12 giờ: 4 LT, 8 TH)
Xây dựng quy trình chuẩn đoán và giải quyết sự cố gồm 4 bước (Xác định triệu chứng $\rightarrow$ Nhận diện và cô lập $\rightarrow$ Sửa chữa/Thay thế $\rightarrow$ Thử nghiệm và Burn-in hệ thống 24 giờ). Trình bày chiến lược quản lý phụ tùng thay thế dựa trên chu kỳ phát triển công nghệ CPU và thiết bị (vòng đời 18 đến 36 tháng). Phương pháp đánh giá định lượng hiệu năng làm việc thông qua phần mềm Benchmark. Định nghĩa mã độc virus, cơ chế lây nhiễm (Boot Sector, bảng phân vùng Partition Table, tập tin khả thi .COM), dấu hiệu nhận biết máy tính nhiễm virus, và các công cụ phòng chống như Symantec Norton Anti-Virus, McAfee VirusScan, Microsoft Anti-Virus (MSAV). Phân loại và hướng dẫn xử lý 13 nhóm triệu chứng lỗi khởi động và sau nâng cấp.
-
Bài 4: ROM BIOS (12 giờ: 3 LT, 8 TH, 1 KT)
Hướng dẫn chi tiết việc thiết lập các menu trong CMOS Setup:
- Standard CMOS Setup: Cấu hình ngày giờ, ổ đĩa mềm, đĩa cứng theo các chế độ địa chỉ hóa Normal (tối đa 528 MB), Large (tối đa 2.1 GB) và LBA (tối đa 8.4 GB), thiết lập điều kiện dừng khi lỗi (Halt On: All Errors, All but Diskette, All but Keyboard,...), chế độ hiển thị (Mono, CGA, EGA/VGA).
- BIOS Features Setup: Bật/tắt Virus Warning, CPU Internal/External Cache (L1/L2), Quick POST, thứ tự khởi động (Boot Sequence), kiểm tra chẵn lẻ bộ nhớ (Memory Parity Check), đường địa chỉ Gate A20 cho vùng nhớ cao HMA/XMS (
HIMEM.SYS), Video BIOS Shadow, thiết lập tốc độ bàn phím (Typematic Rate/Delay).
- Chipset Features Setup & PnP/PCI Configuration: Cấu hình chu kỳ bộ nhớ (DRAM/SDRAM Timing), Hidden Refresh, giao tiếp cổng song song Parallel Mode (SPP, ECP, EPP), tự động gán tài nguyên IRQ/DMA cho khe cắm PCI, kích hoạt tương thích PnP OS Installed.
- Cơ chế kỹ thuật: Phân tích tác dụng của bộ nhớ Flash ROM, cơ chế nạp bóng ROM Shadowing từ vùng nhớ trên UMA (
E0000h đến FFFFFh), phương pháp khôi phục bằng Load BIOS Defaults (phím F6) và Load Setup Defaults (phím F7).
-
Bài 5: Bộ xử lý trung tâm và các chipset (10 giờ: 4 LT, 5 TH, 1 KT)
Phân loại các thế hệ vi xử lý từ Intel Pentium, Core i3, i5, i7 đến AMD, Cyrix; thông số xung nhịp (MHz), bộ nhớ đệm. Kiến trúc và chức năng của Chipset cầu bắc (North Bridge) quản lý CPU, RAM, AGP và Chipset cầu nam (South Bridge) quản lý bus I/O; phương pháp xác định và xử lý hỏng hóc CPU, chipset.
-
Bài 6: Bo mạch chính (16 giờ: 4 LT, 12 TH)
Phân tích sơ đồ khối bo mạch chính; các đường mạch cấp nguồn, bus truyền thông; phương pháp cô lập sự cố linh kiện thụ động, tụ lọc nguồn, IC điều khiển xung nhịp và xử lý lỗi phần cứng Mainboard.
-
Bài 7: Sử dụng các phần mềm chẩn đoán (20 giờ: 4 LT, 16 TH)
Cài đặt và vận hành các bộ công cụ phần mềm chuyên dụng để kiểm tra phần cứng, đo kiểm thông số linh kiện, phát hiện mã lỗi và quy trình khắc phục các lỗi phần mềm/hệ điều hành thông dụng.
TIẾN TRÌNH NỘI DUNG GIÁO TRÌNH (MĐ 18)
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình thiết lập hệ thống lý thuyết nền tảng dựa trên các nguyên lý kỹ thuật máy tính cốt lõi:
- Lý thuyết phân tầng hệ thống máy tính: Mô hình tương tác giữa phần cứng vật lý, lớp vi mã firmware (BIOS), hệ điều hành và phần mềm ứng dụng. Trong đó, BIOS hoạt động như một lớp giao tiếp tiêu chuẩn cung cấp các dịch vụ ngắt cấp thấp (Services/Calls) giúp hệ điều hành điều khiển các vi mạch mà không phụ thuộc vào thiết kế vật lý riêng biệt của từng nhà sản xuất.
- Nguyên lý kiểm tra phần cứng tự động (POST & Beep Codes): Chu trình giải mã tín hiệu phần cứng tại cổng I/O
80h, cơ chế kiểm tra toàn vẹn bộ nhớ bằng Checksum của ROM mở rộng và kiểm tra tính hợp lệ của phân vùng khởi động Master Boot Sector (chuỗi 55AAh).
- Nguyên lý địa chỉ hóa bộ nhớ và thiết bị lưu trữ: Cấu trúc phân đoạn bộ nhớ thực (Real Mode) 1MB đầu tiên, cơ chế kích hoạt đường địa chỉ
Gate A20 để truy xuất 64KB vùng nhớ cao HMA thông qua trình điều khiển HIMEM.SYS; cơ chế ánh xạ bộ nhớ ROM Shadowing sang RAM để tăng tốc độ truy xuất từ mức 150-200ns xuống còn 50-70ns; và công thức hình học đĩa từ (Cylinder, Head, Sector) để quản lý dung lượng ổ cứng theo chuẩn Normal, Large và LBA.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật chuyên môn (Technical Skills): Nhận dạng chính xác thông số kỹ thuật của các dòng linh kiện phần cứng (tính toán tốc độ Bus từ băng thông RAM DDR2 PC2-5300, DDR3 PC3-12800; phân biệt chân cắm Socket CPU; nhận biết chuẩn nguồn AT 12 chân và ATX 20/24 chân). Thao tác cấu hình chuẩn xác các thanh ghi trong BIOS Setup (DRAM Timing, PnP OS, Boot Sequence).
- Kỹ năng phân tích và chẩn đoán (Analytical Skills): Vận dụng tư duy logic để cô lập nguyên nhân hỏng hóc từ các biểu hiện lâm sàng (mã âm thanh Beep Codes, bảng mã POST Code, 13 kịch bản lỗi khởi động). Phân tích mối quan hệ giữa lỗi phần mềm hệ thống (mất tập tin nhân
IO.SYS, MSDOS.SYS, xung đột CONFIG.SYS) và triệu chứng phần cứng.
- Kỹ năng thực hành tay nghề (Practical Competencies): Thực hiện quy trình tháo ráp cơ khí an toàn chống tĩnh điện (ESD), sử dụng đồng hồ đo kiểm tra đường nguồn cấp, thực hiện kỹ thuật đo chân kích nguồn
P.ON, sử dụng máy hàn khò nhiệt (thiết lập mức nhiệt 400°C, gió 40%, sử dụng dung dịch nhựa thông quét lưng IC) để hàn lại chân gầm cho Chipset cầu nam (South Bridge).
Phương pháp giảng dạy và học tập
Phương pháp tiếp cận sư phạm
Giáo trình áp dụng phương pháp đào tạo tích hợp theo định hướng module hóa tay nghề kỹ thuật. Cấu trúc thời lượng dành đến 67.8% (61/90 giờ) cho thực hành xưởng, trong khi lý thuyết chỉ chiếm 28.9% (26 giờ). Phương pháp giảng dạy được xây dựng theo nguyên tắc:
- Giảng viên trình bày nguyên lý hoạt động và sơ đồ khối.
- Thị phạm thao tác chuẩn (tháo lắp linh kiện, cài đặt CMOS, đo điện áp nguồn, xử lý chân IC).
- Người học thực hành trực tiếp trên thiết bị theo phiếu hướng dẫn học tập (Job Sheet).
- Giảng viên đánh giá, uốn nắn thao tác và hướng dẫn phân tích các pan bệnh mô phỏng.
Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống (Case Studies)
Hệ thống câu hỏi và bài tập trong giáo trình được thiết kế gắn liền với các tình huống lỗi thực tế tại các trung tâm bảo hành và phòng kỹ thuật máy tính:
- Tình huống phục hồi cấu hình CMOS và bảng phân vùng: Nghiên cứu trường hợp máy tính nền tảng vi xử lý 286 báo lỗi mã
162, 163, phục hồi thông số CMOS nhưng mất thông tin Boot Info/Partition Info và xuất hiện lỗi 165, sử dụng lệnh gán ngắt trong trình gỡ lỗi Debug (O 70 2F, O 71 FF) để định dạng cấp thấp (Low-level format).
- Tình huống mất nguồn toàn phần: Xử lý sự cố máy tính không vào điện, không quay quạt nguồn. Thực hiện quy trình loại trừ: thử bộ nguồn rời $\rightarrow$ kích chập 2 chân công tắc
Power On $\rightarrow$ đo dò điện áp 5V cấp cho IC khuếch đại đệm Damper từ dây dẫn màu xanh lá $\rightarrow$ đo kiểm tra Transistor công tắc $\rightarrow$ sử dụng máy khò nhiệt tái hàn chip cầu nam.
- Tình huống suy giảm hiệu năng và lỗi nhiệt: Phân tích nguyên nhân máy tính bốc mùi khét sau 20 phút vận hành (hỏng cuộn cảm bộ nguồn hoặc màn hình), tối ưu hóa cấu hình CMOS RAM, tinh chỉnh các tập tin lô
AUTOEXEC.BAT, cấu hình CONFIG.SYS và chống phân mảnh đĩa cứng bằng tiện ích Defrag.
Phương pháp đánh giá và tự học
- Đánh giá học phần: Kết hợp giữa đánh giá quá trình thao tác tại phòng thực hành (độ chính xác cơ khí, tính tuân thủ an toàn lao động, tốc độ xử lý sự cố) và 3 giờ kiểm tra định kỳ bằng bài thi thực hành tổng hợp lắp ráp - cài đặt - sửa pan bệnh trên máy tính.
- Hướng dẫn tự học: Sinh viên được yêu cầu rèn luyện kỹ năng tự lập bảng theo dõi triệu chứng (Work Order), tự tra cứu sơ đồ chân cắm linh kiện (Pinout), thực hiện bài tập tính toán băng thông bộ nhớ và đối chiếu các thông số trên linh kiện thực tế tại xưởng.
Điểm nổi bật và cập nhật
Tích hợp và cập nhật công nghệ phần cứng
Giáo trình phản ánh giai đoạn chuyển giao và kế thừa công nghệ phần cứng máy tính:
- Cập nhật chuẩn hóa cấu trúc phần cứng từ chuẩn nguồn và vỏ máy AT sang chuẩn ATX, giúp phân tích rõ cơ chế tự động ngắt nguồn mềm thông qua tín hiệu điều khiển logic từ bo mạch chính.
- Khảo sát các thế hệ vi xử lý đa dạng từ Socket 3, Socket 4, Socket 7 (273 chân), Socket 370, Socket 423, Socket 478 cho đến các kiến trúc vi xử lý đa lõi dòng Intel Core (Core i3-2120, i3-3240, Core i5-670, i5-3330, i5-3570K, Core i7-3930K, i7-4770).
- Chuyển dịch công nghệ bộ nhớ từ các chuẩn cổ điển như SIMM, DIMM, EDO, SDRAM sang các chuẩn bộ nhớ DDR2 (PC2-3200, PC2-5300) và DDR3 (PC3-6400, PC3-8500, PC3-12800).
- Phân tích sự chuyển dịch từ vi mạch ROM truyền thống sang công nghệ bộ nhớ Flash ROM, cho phép cập nhật phần mềm điều khiển (BIOS Update/Flashing) trực tiếp mà không cần tháo rời hoặc thay thế IC vật lý.
Ứng dụng thực tiễn và kết nối ngành nghề
Giáo trình không chỉ thuần túy đào tạo thao tác kỹ thuật mà còn tích hợp các quy chuẩn dịch vụ sửa chữa chuyên nghiệp:
- Quy trình an toàn dữ liệu khách hàng: Nhấn mạnh giá trị của dữ liệu vượt trội hơn giá trị vật lý của phần cứng; quy định kỹ thuật viên phải tư vấn khách hàng sao lưu dự phòng (Backup) và kiểm tra tính toàn vẹn của bản sao lưu trước khi nhận máy; yêu cầu bắt buộc thiết lập biên bản tiếp nhận/đề nghị sửa chữa (Work Order) có chữ ký xác nhận pháp lý.
- Chiến lược quản trị phụ tùng thay thế: Phân tích thực tế vòng đời sản phẩm phần cứng đào thải nhanh (18 đến 36 tháng đối với CPU; các dòng ổ đĩa CD-ROM tốc độ từ 8X đến 52X dần bị thay thế). Từ đó, giáo trình định hướng cho kỹ thuật viên không nên tồn trữ phụ tùng cũ gây áp lực tài chính, mà xây dựng chuỗi liên kết cung ứng với các đại lý phân phối để tối ưu hóa thời gian đặt hàng trong vòng 24–48 giờ hoặc kết hợp giải pháp tư vấn nâng cấp hệ thống.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên hệ Cao đẳng nghề:
Là giáo trình bắt buộc cho sinh viên theo học nghề Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính và sinh viên chuyên ngành Quản trị mạng. Cung cấp toàn bộ nền tảng kiến thức cơ sở ngành và chuyên ngành thực hành sửa chữa hệ thống.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites):
Người học cần hoàn thành các môn học: Kỹ thuật điện - điện tử (để nắm rõ nguyên lý dòng điện AC/DC, điện áp, linh kiện bán dẫn Transistor, IC), Cấu trúc máy tính (hiểu cấu trúc bus, CPU, các thanh ghi, chu kỳ nạp lệnh) và Nguyên lý hệ điều hành (hiểu cấu trúc quản lý tập tin, ngắt, bộ nhớ và tiến trình).
- Giảng viên chuyên ngành:
Sử dụng giáo trình làm khung chương trình chi tiết để xây dựng bài giảng lý thuyết (26 giờ) và tổ chức các bài tập thực hành (61 giờ) tại các xưởng phần cứng, phòng bảo dưỡng máy tính.
- Kỹ thuật viên tự học và tham khảo nghề:
Tài liệu cung cấp các bảng tra cứu thông số CMOS, chu trình khởi động nạp hệ thống, bảng phân tích 13 triệu chứng lỗi nguồn/boot, quy trình xử lý mã độc và kỹ thuật đo đạc sửa chữa Mainboard, phục vụ thiết thực cho kỹ thuật viên tại các cơ sở bảo hành, lắp ráp và dịch vụ tin học.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Giáo trình này được thiết kế phục vụ cho đối tượng nào?
Giáo trình được biên soạn chính thức cho sinh viên bậc Cao đẳng thuộc nghề Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính và nghề Quản trị mạng. Đồng thời, tài liệu là nguồn tham khảo kỹ thuật cho giảng viên dạy nghề và các kỹ thuật viên vận hành dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa máy tính cá nhân.
2. Người học cần đáp ứng những yêu cầu kiến thức nền tảng nào trước khi học mô đun này?
Sinh viên cần tích lũy các kiến thức tiên quyết về Kỹ thuật điện - điện tử (cơ chế đo kiểm tra điện áp, nhận biết linh kiện), Cấu trúc máy tính (kiến trúc tập lệnh, phân đoạn bộ nhớ, cơ chế hoạt động của CPU và các loại bus), và Nguyên lý hệ điều hành (cơ chế quản lý đĩa, tập tin hệ thống và các tiến trình nạp hệ điều hành).
3. Giáo trình này có điểm khác biệt cốt lõi nào so với các tài liệu phần cứng thông thường?
Tài liệu kết hợp sâu sắc giữa nguyên tắc phân tích lỗi logic (quy trình chẩn đoán 4 bước) và thực hành chuyên sâu ở mức phần cứng lẫn phần dẻo (Firmware). Giáo trình đi sâu vào giải thích các chu trình ngắt cấp thấp (POST, Flash BIOS, ROM Shadowing, nạp sector tại địa chỉ 0000:7C00h), thiết lập tường minh các thông số trong CMOS Setup và hướng dẫn trực tiếp kỹ năng hàn khò vi mạch Chipset chân gầm trên Mainboard.
4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?
Người học cần kết hợp việc đọc hiểu lý thuyết về chu trình nạp lệnh, quy trình khởi động hệ thống với việc thực hành trực tiếp theo từng chuyên đề: quan sát và nhận dạng chân cắm linh kiện, thực hành thao tác thiết lập trong CMOS Setup, đo kiểm tra tín hiệu điện áp trên bo mạch chính và ứng dụng các phần mềm kiểm định Benchmark/diệt virus để phân tích sự cố.
5. Những trang thiết bị và tài liệu bổ trợ nào cần có khi học theo giáo trình?
Cần chuẩn bị phòng thực hành có đầy đủ các linh kiện máy tính nhiều thế hệ (nguồn AT/ATX, Mainboard, các dòng CPU, thanh RAM DDR2/DDR3, ổ cứng HDD/FDD); đồng hồ vạn năng đo điện; bộ dụng cụ cơ khí chuyên dụng; máy hàn khò nhiệt điều chỉnh được thông số (nhiệt độ và gió); đĩa mềm/USB khởi động có chứa hệ điều hành MS-DOS, Windows cùng các phần mềm kiểm định hệ thống, phần mềm diệt virus (Norton Anti-Virus, McAfee VirusScan) và các tiện ích chuẩn đoán phần cứng.
Kết luận
Giáo trình Sửa chữa máy tính (MĐ 18) là tài liệu học thuật cơ sở chuyên ngành mang tính thực hành cao, hệ thống hóa toàn bộ kiến thức cấu trúc phần cứng, nguyên lý điều khiển tầng thấp của Firmware ROM BIOS, cơ chế khởi động hệ điều hành và kỹ thuật sửa chữa mạch phần cứng PC.
Lộ trình học tập đề xuất:
$$\text{Bài 1 (Cơ khí, linh kiện)} \longrightarrow \text{Bài 2 (Khởi động, tín hiệu)} \longrightarrow \text{Bài 3 (Quy trình 4 bước, Virus)} \longrightarrow \text{Bài 4 (Cấu hình BIOS)} \longrightarrow \text{Bài 5, 6, 7 (Sửa chữa chi tiết CPU, Chipset, Mainboard, Phần mềm)}$$
Tài liệu là căn cứ giảng dạy chuẩn mực cho các cơ sở đào tạo nghề thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, đồng thời là cẩm nang kỹ thuật thực tiễn cho kỹ thuật viên sửa chữa máy tính chuyên nghiệp.