Giáo Trình Sửa Chữa Máy In & Thiết Bị Ngoại Vi - Cao Đẳng Nghề Việt Nam - Hàn Quốc

Giáo trình sửa chữa máy in và thiết bị ngoại vi, phần 1. Tài liệu nghề kỹ thuật sửa chữa lắp ráp máy tính trình độ cao đẳng. Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý và cách khắc phục lỗi.

2021

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. Chương 1: Các cổng giao tiếp của máy tính

1.1. Cổng song song, rãnh cắm mở rộng

1.1.1. Giới thiệu cổng song song

1.1.2. Tên gọi

1.1.3. Mức điện áp cổng

1.1.4. Khoảng cách ghép nối

1.1.5. Tốc độ truyền dữ liệu

1.1.6. Cấu trúc cổng song song

1.1.7. Rãnh cắm mở rộng

1.1.8. Giới thiệu

1.1.9. Phân loại rãnh cắm mở rộng

1.2. Cổng nối tiếp RS 232

1.2.1. Giới thiệu

1.2.2. Mức điện áp trên đường truyền

1.2.3. Đầu nối trên máy tính PC

1.2.4. Sắp xếp chân ở cổng nối tiếp RS-232

1.2.5. Tốc độ truyền

1.3. Cổng PS2 - USB - Hồng ngoại

1.3.1. Cổng PS2

1.3.2. Cổng USB

1.3.3. Cổng hồng ngoại trong máy tính

1.3.4. Khái niệm về tia hồng ngoại

2. Chương 2: Sửa chữa máy in

2.1. Giới thiệu chung về máy in

2.2. Các chi tiết, linh kiện điển hình

2.3. Các công nghệ in thông thường

2.4. Công nghệ in tĩnh điện

2.5. Sử dụng các thiết bị kiểm tra

2.6. Các kỹ thuật phục vụ đầu in thường

2.7. Các kỹ thuật phục vụ nguồn nuôi

2.8. Các kỹ thuật phục vụ mạch điện tử

2.9. Các kỹ thuật phục vụ các bộ phận cơ

2.10. Các kỹ thuật phục vụ máy in

3. Chương 3: Sửa chữa chuột và bàn phím

3.1. Giới thiệu, nguyên lý hoạt động của chuột và bàn phím

3.2. Bảo quản, sửa chữa chuột

3.3. Bảo quản, sửa chữa bàn phím

4. Chương 4: Sửa chữa, lắp đặt modem

4.1. Giới thiệu, nguyên lý hoạt động của Modem

4.2. Các tiêu chuẩn dùng cho modem

4.3. Cài đặt, Các chế độ kiểm tra

4.4. Các sự cố hư hỏng và cách khắc phục

5. Chương 5: Sửa chữa, lắp đặt scanner

5.1. Giới thiệu, nguyên lý hoạt động của Scanner

5.2. Nguyên lý làm việc

5.3. Cài đặt, các chế độ kiểm tra

5.4. Các sự cố hư hỏng và cách khắc phục

6. Chương 6: Sửa chữa hệ thống khuếch đại loa

6.1. Giới thiệu, nguyên lý hoạt động của loa

6.2. Mạch khuếch đại và cách sửa chữa

6.3. Hệ thống loa và cách sửa chữa

6.4. Các sự cố hư hỏng và cách khắc phục

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Trình Sửa Chữa Máy In Cho Cao Đẳng Kỹ Thuật

Giáo trình sửa chữa máy in cho cao đẳng kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo kỹ thuật viên lành nghề. Mảng kiến thức này không thể thiếu đối với sinh viên chuyên ngành điện tử viễn thôngcông nghệ thông tin. Đây là nền tảng để nghiên cứu chuyên sâu trong chuyên ngành này. Mặc dù mang đậm giải pháp cho dịch vụ số liệu, nhưng kỹ thuật sửa chữa máy in và thiết bị ngoại vi ngày nay lại là xuất phát điểm cho đa dịch vụ một xu thế tất yếu trong mạng viễn thông và mạng máy tính hiện đại.Không có kiến thức cơ sở vững vàng sẽ không có phát triển ứng dụng vì vậy tài liệu này sẽ giúp cho sinh viên trang bị cho mình những kiến thức căn bản nhất, thiết thực nhất. Môn học Kỹ thuật sửa chữa máy in và thiết bị ngoại vi là một môn học chuyên môn của học viên ngành sửa chữa máy tính và quản trị mạng. Môn học này nhằm trang bị cho học viên các trường công nhân kỹ thuật và các trung tâm dạy nghề những kiến thức về kỹ thuật sửa chữa máy in và thiết bị ngoại vi. Với các kiến thức này học viên có thể áp dụng trực tiếp vào lĩnh vực sản xuất cũng như đời sống. Môn học này cũng có thể làm tài liệu tham khảo cho các cán bộ kỹ thuật, các học viên của các nghành khác quan tâm đến lĩnh vực này.

1.1. Tầm quan trọng của giáo trình sửa chữa máy in trong đào tạo

Giáo trình không chỉ trang bị kiến thức chuyên môn mà còn rèn luyện kỹ năng thực hành, giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tế. Như Ths. Nguyễn Tuấn Hải, chủ biên giáo trình, nhấn mạnh, đây là nền tảng vững chắc để phát triển ứng dụng trong lĩnh vực điện tử, cơ điện tử.

1.2. Đối tượng sử dụng và phạm vi áp dụng của tài liệu sửa chữa máy in

Không chỉ dành cho sinh viên cao đẳng kỹ thuật, giáo trình còn hữu ích cho cán bộ kỹ thuật cần bổ túc kiến thức và những ai quan tâm đến lĩnh vực sửa chữa máy in và thiết bị ngoại vi. Nội dung bao gồm từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với nhiều trình độ.

II. Thách Thức Trong Sửa Chữa Máy In Phân Tích Lỗi Giải Pháp

Việc sửa chữa máy in đặt ra nhiều thách thức cho kỹ thuật viên. Các lỗi máy in có thể xuất phát từ phần cứng, phần mềm hoặc do người sử dụng. Để khắc phục hiệu quả, cần nắm vững kỹ thuật sửa chữa máy in, hiểu rõ cấu tạo máy in, và biết cách sử dụng các thiết bị kiểm tra. Khả năng xác định và thay thế linh kiện máy in hư hỏng là yếu tố then chốt. Tĩnh điện là một nguy cơ tiềm ẩn trong quá trình sửa chữa. Cần thực hiện các biện pháp phòng tránh để đảm bảo an toàn cho linh kiện và người thực hiện.

2.1. Các lỗi máy in thường gặp và phương pháp khắc phục sự cố máy in

Các lỗi phổ biến bao gồm kẹt giấy, không nhận driver, lỗi mực, lỗi phần cứng. Việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân là bước quan trọng để đưa ra giải pháp phù hợp. Ví dụ, lỗi kẹt giấy có thể do cảm biến bị bẩn hoặc bộ phận kéo giấy bị hỏng.

2.2. Ảnh hưởng của tĩnh điện và biện pháp phòng tránh trong sửa chữa điện tử

Tĩnh điện có thể gây hư hỏng các linh kiện điện tử nhạy cảm trong máy in. Để phòng tránh, cần sử dụng đai đeo tay chống tĩnh điện, thảm chống tĩnh điện và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với các linh kiện.

III. Hướng Dẫn Sửa Chữa Máy In Laser Quy Trình Kỹ Thuật Cần Nắm Vững

Máy in laser là một trong những thiết bị văn phòng phổ biến nhất hiện nay. Việc nắm vững quy trình và kỹ thuật sửa chữa máy in laser là vô cùng quan trọng. Quy trình bao gồm các bước: kiểm tra ban đầu, tháo lắp máy in, xác định linh kiện hư hỏng, thay thế linh kiện, và kiểm tra sau sửa chữa. Trong giáo trình sửa chữa máy in, các bước này sẽ được hướng dẫn một cách chi tiết, kèm theo hình ảnh minh họa rõ ràng.

3.1. Quy trình tháo lắp và kiểm tra linh kiện máy in laser chi tiết

Việc tháo lắp cần thực hiện cẩn thận, theo đúng quy trình để tránh làm hỏng các bộ phận khác. Sau khi tháo lắp, cần kiểm tra từng linh kiện, như drum, trục từ, gạt mực, để xác định linh kiện nào bị hư hỏng.

3.2. Kỹ thuật sửa chữa và thay thế các bộ phận quan trọng của máy in laser

Việc thay thế linh kiện cần sử dụng đúng loại, đúng thông số kỹ thuật. Sau khi thay thế, cần kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo máy in hoạt động ổn định.

3.3. Sơ đồ mạch máy in và cách đọc hiểu để phục vụ cho công việc sửa chữa

Hiểu biết về sơ đồ mạch điện giúp kỹ thuật viên dễ dàng xác định vị trí linh kiện và đường đi tín hiệu, từ đó chẩn đoán và khắc phục lỗi nhanh chóng. Giáo trình cần cung cấp các sơ đồ mạch điển hình và hướng dẫn cách đọc, hiểu chúng.

IV. Phương Pháp Bảo Trì Máy In Bí Quyết Kéo Dài Tuổi Thọ Giảm Thiểu Lỗi

Bảo trì máy in định kỳ là biện pháp quan trọng để kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu lỗi máy in. Các công việc bảo trì bao gồm: vệ sinh máy in, kiểm tra các bộ phận cơ khí, và kiểm tra các kết nối. Nên thực hiện bảo trì định kỳ ít nhất 3 tháng một lần. Dựa theo giáo trình sửa chữa máy in, việc bảo trì định kỳ sẽ giúp tăng đáng kể tuổi thọ của máy.

4.1. Hướng dẫn vệ sinh máy in đúng cách và an toàn

Vệ sinh máy in cần sử dụng các dụng cụ và hóa chất phù hợp. Tránh sử dụng các chất tẩy rửa mạnh có thể làm hỏng các bộ phận của máy in.

4.2. Kiểm tra và bảo dưỡng các bộ phận cơ khí để đảm bảo hoạt động trơn tru

Các bộ phận cơ khí cần được kiểm tra, bôi trơn định kỳ để đảm bảo hoạt động trơn tru. Việc này giúp giảm thiểu tiếng ồn và tăng tuổi thọ của máy in.

4.3. Cách kiểm tra mực in và các vấn đề liên quan đến in ấn

Kiểm tra mực in định kỳ giúp đảm bảo chất lượng bản in. Cần thay mực khi mực in sắp hết hoặc có dấu hiệu in mờ.

V. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu Các Lỗi Điển Hình Cách Xử Lý Hiệu Quả

Để nâng cao kỹ năng sửa chữa máy in, việc nghiên cứu các lỗi điển hình và cách xử lý là vô cùng quan trọng. Sinh viên cần được tiếp cận với các tình huống thực tế, phân tích nguyên nhân và đưa ra giải pháp khắc phục. Giáo trình cần cung cấp các ví dụ cụ thể, kèm theo hướng dẫn chi tiết.

5.1. Phân tích các trường hợp sửa chữa máy in thực tế và bài học kinh nghiệm

Các trường hợp thực tế giúp sinh viên hiểu rõ hơn về quy trình chẩn đoán và sửa chữa. Bài học kinh nghiệm giúp sinh viên tránh được các sai lầm thường gặp.

5.2. Các kỹ thuật sửa chữa máy in nâng cao và ứng dụng trong thực tiễn

Các kỹ thuật nâng cao giúp sinh viên giải quyết các lỗi phức tạp hơn. Việc ứng dụng các kỹ thuật này vào thực tế giúp sinh viên nâng cao tay nghề.

VI. Kết Luận Xu Hướng Phát Triển Tương Lai Nghề Sửa Chữa Máy In

Nghề sửa chữa máy in vẫn có tương lai rộng mở. Tuy nhiên, để thành công trong nghề, cần liên tục học hỏi và cập nhật kiến thức mới. Các xu hướng phát triển của ngành bao gồm: máy in 3D, máy in đa chức năng, và các công nghệ in ấn mới. Trong tương lai, người sửa chữa máy in sẽ cần có kiến thức về cả phần cứng và phần mềm.

6.1. Các xu hướng công nghệ mới trong lĩnh vực in ấn và tác động đến nghề sửa chữa

Sự phát triển của công nghệ in ấn đòi hỏi người sửa chữa phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng. Các công nghệ mới như in 3D và in ấn di động sẽ tạo ra những thách thức và cơ hội mới.

6.2. Yêu cầu về kỹ năng và kiến thức cho kỹ thuật viên sửa chữa máy in trong tương lai

Kỹ thuật viên cần có kiến thức về cả phần cứng và phần mềm, cũng như khả năng giải quyết vấn đề, giao tiếp và làm việc nhóm. Sự am hiểu về mạng máy tính và bảo mật cũng ngày càng quan trọng.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Các cổng giao tiếp của máy tính Giới thiệu: Thiết bị ngoại vi là những công cụ được liên kết với Mainboard thông qua cổng giao tiếp để tạo nên một bộ máy tính hoàn chỉnh. Đối với cách thức giao tiếp ở trên máy tính thì có nhiều kiểu dáng khác nhau để có thể thực hiện cắm giao tiếp một cách đơn giản vì mỗi loại thiết bị ngoại vi đều có chuẩn chân cắm đặc trưng. Kết nối máy tính với các thiết bị ngoại vi như: Chuột, bàn phím, USB, cổng mạng, … giúp tạo nên chiếc máy tính hoàn hảo, đầy đủ phụ kiện để phục vụ công việc cũng như học tập. Mục tiêu: - Nhận diện chính xác các thiết bị chính của máy tính xách tay; - Nắm vững nguyên tắc khi tháo lắp máy tính xách tay; - Xác định các yếu tố hình thù của máy tính; - Rèn luyện khả năng nhìn nhận quan sát vấn đề.

Nội dung chính: 1. Cổng song song, rãnh cắm mở rộng 1. Giới thiệu cổng song song Hình 1.1-Cổng song song Là một khe gắn trên máy tính (ngày nay hầu hết được tích hợp trên mainboard) thường được dùng để nối với máy in (printer) hoặc thiết bị sử dụng cổng song khác. Mặc dù tốc độ truyền dữ liệu của cổng parallel chậm hơn so với các chuẩn như SCSI và IDE, nhưng do đặc điểm là rẻ tiền (được tích hợp sẵn) và dễ truy cập (có thể gắn thiết bị từ bên ngoài) nên nó thường được sủ dụng cho 6 nhiều loại đĩa hoặc băng từ cho phép tháo lắp được (removable disk and tape drives).

Ngoài ra nó còn được sử dụng rộng rãi để truyền dữ liệu giữa hai máy tính với nhau thông qua các ứng dụng truyền thông (như Direct cable connection của Windows, Laplink) và sợi cáp nối laplink. Cổng song song chuẩn IEEE 1284 cung cấp khả năng truyền dữ liệu hai chiều với tốc độ cao và hỗ trợ cáp nối với chiều dài tới 32 feet.2-Cổng song song gắn trên MainBoard 1. Tên gọi Cổng song song: Dữ liệu được truyền qua cổng này theo cách song song, cụ thể dữ liệu được truyền 8bit đồng thời hay còn gọi byte nối tiếp bit song song. Cổng máy in: Lí do là hầu hết các máy in đều được nối với máy tính qua cổng này.

Cổng Centronic: Đây là tên của một công ty đã thiết kế ra cổng này. Centronic là tên một công ty chuyên sản xuất máy in kiểu ma trận đứng hàng đầu thế giới. Chính công ty này đã nghĩ ra kiểu thiết kế cổng ghép nối máy in với máy tính. Mức điện áp cổng Đều sử dụng mức điện áp tương thích TTL (Transiztor-Transiztor-Logic) 0v→+5v trong đó: + 0v là mức logic LOW.

+ 2v→+5v là mức logic HIGH. Vì vậy khi ghép nối với cổng này ta chỉ ghép nối những thiết bị ngoại vi có mức điện áp tương thích TTL. Nếu thiết bị ngoại vi không có mức điện áp tương thích TTL thì ta phải áp dụng biện pháp ghép mức hoặc ghép cách ly qua bộ ghép nối quang. Khoảng cách ghép nối Khoảng cách cực đại giữa thiết bị ngoại vi và máy tính ghép qua cổng song song thường bị hạn chế.

Lý do là hiện tượng cảm ứng giữa các đường dẫn và điện dung kí sinh hình thành giữa các đường dẫn có thể làm biến dạng tín 7 hiệu. Khoảng cách giới hạn cực đại là 8m. Thông thường chỉ 1,5 đến 2m vì lí do an toàn dữ liệu. Nếu sử dụng khoảng cách ghép nối trên 3m thì các đường dây tín hiệu và đường dây nối đất phải được soắn với nhau thành từng cặp để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu.

Tốc độ truyền dữ liệu Tốc độ truyền dữ liệu qua cổng song song phụ thuộc vào phần cứng được sử dụng. Trên lý thuyết tốc độ có thể đạt đến 1Mb/s nhưng với khoảng cách truyền hạn chế trong phạm vi 1m. Với nhiều mục đích sử dụng thì khoảng cách này hoàn toàn thỏa đáng, tuy vậy cũng có những ứng dụng đòi hỏi phải truyền trên khoảng cách xa hơn. Trong trường hợp đó ta phải nghĩ ngay đến khả năng ghép nối khác (như ghép nối qua cổng RS232).

Cấu trúc cổng song song Cổng song song có hai loại: ổ cắm 36 chân và ổ cắm 25 chân. Ngày nay, loại ổ cắm 36 chân không còn được sử dụng, hầu hết các máy tính PC đều trang bị ổ cắm 25 chân nên ta chỉ cần quan tâm đến loại 25 chân.3-Giới thiệu loại ổ cắm 25 chân 1. Rãnh cắm mở rộng 1. Giới thiệu Các rãnh cắm mở rộng về thực chất là một dạng thể hiện bằng phần cứng của các bus trên bản mạch chính, trên đó có thể cắm thêm các card mở rộng để thay đổi hoặc nâng cấp cấu hình của máy tính.

Vì vậy các thuật ngữ như rãnh cắm mở rộng, bus, bus mở rộng được sử dụng trong chương này là như nhau về mặt ý nghĩa. Kiểu card ghép nối được sử dụng ảnh hưởng nhiều đến tính năng của máy. Có thể có đến 8 rãnh cắm mở rộng được lắp ráp sẵn trên bản mạch chính. Các card cắm thêm vào cho phép truy cập tới: bộ nhớ, card màn hình, đĩa cứng và đĩa mềm, xuất dữ liệu ra máy in, các cổng modem, vào/ra nối tiếp v.

Phân loại rãnh cắm mở rộng Việc phân loại bus mở rộng được dựa trên số bit dữ liệu mà bus xử lý đồng thời. Đó là các bus: Bus PC (ISA 8 bit) 8 Bus EISA (32 bit) Extended Industry Standard Architecture. Bus VESA Local (32 bit) Video Electronics Standard Association. Bus SCSI (16/32 bit) Bus ISA (16 bit) Industry Standard Architecture.

Bus MCA (32 bit) Microchanel Interface Architecture. Bus PCI (32/64 bit) Peripheral Component Interconnection. Bus PC/MCIA (16 bit). Các loại bus này ra đời kế tiếp nhau loại sau luôn được chứng minh có nhiều ưu điểm thậm chí tìm cách phủ định loại trước đó.

Cho đến nay, trên mainboard được chế tạo gần đây thường có 3 rãnh cắm ISA 16bit và 2 rãnh cắm PCI; Số lượng và chủng loại này đủ để đáp ứng các nhu cầu sử dụng thông thường của hầu hết những người sử dụng máy tính.4-Rãnh cắm PCI Hình 1.5-Card ISA 8 bit Rãnh cắm PC là loại rãnh cắm được thiết kế đầu tiên cho máy tính nhưng cho đến nay vẫn tồn tại trên bản mạch mở rộng. Lý do là tuy với tốc độ truyền là 8bit đồng thời là hơi thấp nhưng trong nhiều ứng dụng tốc độ đó vẫn hoàn toàn thoả mãn công việc. Đặc biệt trong phép ứng dụng đo lường và điều khiển-lĩnh vực không cần đòi hỏi tốc độ trao đổi dữ liệu cao.6-Card mở rộng ISA 16 bit 1. Cổng nối tiếp RS 232 1.

Giới thiệu Hình ảnh 1.7-Cổng RS 232 Ghép nối qua cổng nối tiếp là một kỹ thuật được sử dụng rộng rãi nhất bởi số lượng và chủng loại các thiết bị ngoại vi ghép nối qua cổng này đứng hàng đầu trong các khả năng ghép nối với máy tính. Qua cổng này có thể ghép nối modem, chuột, bộ biến đổi A/D, D/A, các thiết bị bị đo lường và cả máy in. Ghép nối qua cổng nối tiếp là dữ liệu được truyền qua cổng kiểu nối tiếp nghĩa là tại một thời điểm chỉ có một bit được truyền dọc theo một đường dẫn. Đặc điểm này cho phép tạo ra sự khác biệt so với các cách ghép nối nối khác chẳng hạn cách truyền thông theo kiểu song song trong đó nhiều bit được gửi đồng thời.

Ưu điểm chính của kỹ thuật này là sử dụng một đường truyền và một đường nhận cho nên việc điều khiển trở nên đơn giản. Cổng này có tên là RS232 hoặc V. RS232 là tên một tiêu chuẩn quy định các đặc tính cho cổng nối tiếp, còn V.24 là tên của cổng này được áp dụng ở các nước Tây Âu. So với các khả năng ghép nối khác tốc độ truyền qua cổng nối tiếp chậm, tốc độ thường sử dụng là 19600 bit/s/20m.

Tốc độ truyền ở các modem đời mới nhất cũng chỉ đạt 56,6Kbit/s. Về sau có một số tiêu chuẩn nối tiếp khác ra đời như RS422, RS485 cho phép truyền với tốc độ cao hơn và khoảng cách dài hơn: 10 ví dụ RS422 10Mbit/s/hàng ngàn km. Một số chuẩn khác còn cho phép sử dụng trên mạng máy tính. Mức điện áp trên đường truyền Một trong những thông số quan trọng nhất của RS232 là mức điện áp trên đường truyền.

Các yêu cầu về mặt điện được quy định trong chuẩn RS232C như sau: 1. Mức logic 1 (mức dấu) nằm trong khoảng -3V->-12V; Mức logic 0 (Mức trống) nằm trong khoảng +3V->+12V. Trở kháng tải về phía bộ nhận của mạch nằm trong khoảng 3000Ω -7000Ω. Tốc độ truyền nhận cực đại 100 Kbit/s.

Các lối vào của bộ nhận phải có điện dung <2500pF. Độ dài của cáp nối giữa máy tính và thiết bị ghép nối qua cổng nối tiếp không thể vượt quá 15 máy nếu không sử dụng modem. Các giá trị tốc độ truyền dữ liệu chuẩn là 50, 75, 110, 150, 300, 600, 1200, 2400, 4800, 9600, 19200, 28800,. Đầu nối trên máy tính PC Cổng RS232 thể hiện trên máy tính PC qua một đầu nối có 9 hoặc 25 chân.

Khác với đầu nối của cổng song song, đầu nối của cổng nối tiếp là những phích cắm trong khi ở cổng song song là ổ cắm. Hầu hết các loại máy tính cá nhân được chế tạo gần đây đều có hai cổng nối tiếp, hãn hữu mới có trường hợp chỉ có một cổng. Cổng đầu tiên đặt tên là COM1 thường dùng cho chuột, cổng thứ hai gọi là cổng COM2 thường dùng cho các mục đích ghép nối khác. Trong trường hợp có nhiều cổng thì được đánh dấu tiếp là COM3 và COM4.

Đa số máy tính sử dụng đầu nối 9 chân cho COM1 và đầu nối 25 chân cho cổng COM2, số các trường hợp sử dụng hai đầu nối 9 chân cho các cổng nối tiếp thường không nhiều. Tiêu chuẩn đầu tiên áp dụng cho cổng nối tiếp quy định sử dụng đầu nối 25 chân, cùng với các tên gọi và chức năng rất cụ thể cho từng chân. Cho đến nay quy định này mang tính lịch sử, bởi vì trên thực tế chỉ có 9 đường dẫn được sử dụng. Đặc điểm của đường truyền dữ liệu qua cổng nối tiếp là tiến hành truyền và nhận trên các đường dẫn đơn lẻ, cho nên khi thiết bị truyền và thiết bị nhận được ghép nối với nhau thì đường truyền bên này sẽ được nối với đường nhận bên kia và ngược lại.

Có như vậy mới hình thành được vòng kín của quá trình truyền dữ liệu. Để lưu ý mối quan hệ bắt chéo tay như vậy người ta đã đưa vào dấu x ở giữa TD (TxD) và RD (RxD).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ