Giáo trình Quản trị mạng - Tin học ứng dụng (Trường CĐ GTVT Trung ương I)

Giáo trình quản trị mạng nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Chuyên ngành

Quản Trị Mạng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình quản trị mạng cho hệ cao đẳng nghề

Giáo trình quản trị mạng dành cho trình độ cao đẳng là một tài liệu học thuật quan trọng, được biên soạn nhằm trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng nền tảng để thiết kế, xây dựng, và vận hành một hệ thống mạng máy tính hiện đại. Nội dung của giáo trình không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn chú trọng thực hành, giúp người học có khả năng cài đặt, cấu hình, bảo trì và khắc phục sự cố trên các hệ điều hành mạng phổ biến. Một chương trình khung cao đẳng tin học chất lượng sẽ lấy giáo trình này làm cốt lõi, đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể đáp ứng ngay các yêu cầu của doanh nghiệp. Theo tài liệu gốc của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I, mục tiêu chính là giúp học viên "cài đặt hệ điều hành quản trị mạng và các dịch vụ cơ bản". Điều này cho thấy sự tập trung vào kỹ năng thực tiễn, đặc biệt là trên môi trường Windows Server. Việc nắm vững các khái niệm từ mô hình OSI và TCP/IP đến cách triển khai các dịch vụ mạng cụ thể là yêu cầu bắt buộc để thành công trong lĩnh vực này. Do đó, một giáo trình quản trị mạng toàn diện phải bao gồm cả kiến thức về hạ tầng mạng lẫn quản trị hệ thống.

1.1. Mục tiêu và chuẩn đầu ra ngành quản trị mạng

Mục tiêu cốt lõi của môn học là cung cấp kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành chuyên sâu. Chuẩn đầu ra ngành quản trị mạng trình độ cao đẳng đòi hỏi sinh viên phải có khả năng cài đặt và quản trị các phiên bản hệ điều hành máy chủ như Windows Server 2003, 2008 và các phiên bản mới hơn. Sinh viên cần thành thạo việc tổ chức, quản lý người dùng và tài nguyên trong môi trường Domain. Hơn nữa, chương trình học nhấn mạnh vào việc triển khai các dịch vụ mạng (DNS, DHCP, FTP), WWW và Mail. Như trong lời nói đầu của giáo trình tham khảo, học viên sau khi hoàn thành khóa học có khả năng "Tổ chức phân quyền và quản lý tài nguyên dùng chung, chia sẻ kết nối internet". Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc áp dụng kiến thức vào các bài toán thực tế của doanh nghiệp, từ đó tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự nghiệp trong ngành cao đẳng nghề CNTT.

1.2. Vai trò của tài liệu quản trị mạng trong đào tạo

Một tài liệu quản trị mạng chuẩn mực đóng vai trò là kim chỉ nam cho cả giảng viên và sinh viên. Nó hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, đảm bảo tính nhất quán và logic trong quá trình giảng dạy. Tài liệu không chỉ là sách giáo khoa mà còn là nguồn tham khảo quý giá khi sinh viên thực hiện các bài thực hành, đồ án môn học. Đề cương môn học quản trị mạng thường được xây dựng dựa trên cấu trúc của giáo trình chính, phân chia các module quản trị mạng một cách khoa học. Ví dụ, giáo trình gốc phân chia rõ ràng các chương về giới thiệu Windows Server, cài đặt, dựng Domain, và xây dựng dịch vụ. Cấu trúc này giúp người học tiếp thu kiến thức tuần tự, từ việc làm quen với hệ điều hành đến việc triển khai các dịchvụ phức tạp, tạo nền tảng vững chắc cho các môn học chuyên sâu hơn như giáo trình an toàn thông tin.

II. Thách thức khi học quản trị hệ thống mạng máy tính

Việc học quản trị mạng đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học tập đúng đắn. Một trong những khó khăn lớn nhất là khối lượng kiến thức khổng lồ và liên tục cập nhật. Người học phải nắm vững từ những khái niệm nền tảng nhất như mô hình OSI và TCP/IP đến các công nghệ phức tạp về ảo hóa, bảo mật và điện toán đám mây. Việc chỉ học lý thuyết suông sẽ không hiệu quả. Thực hành là yếu tố sống còn, nhưng không phải ai cũng có điều kiện tiếp cận với các thiết bị mạng vật lý như router, switch của Cisco hay các hệ thống máy chủ mạnh mẽ. Giáo trình quản trị mạng hiện đại cần giải quyết vấn đề này bằng cách tích hợp các bài thực hành trên phần mềm giả lập. Hơn nữa, việc chuyển đổi qua lại giữa các hệ điều hành như quản trị mạng Linuxquản trị máy chủ Windows Server cũng là một rào cản, vì mỗi hệ thống có triết lý thiết kế và bộ công cụ quản trị riêng biệt. Sự phức tạp trong việc khắc phục sự cố cũng là một thách thức, đòi hỏi tư duy logic và khả năng phân tích sâu.

2.1. Nắm vững kiến thức mạng máy tính căn bản

Kiến thức mạng máy tính căn bản là nền móng không thể thiếu. Trước khi đi sâu vào quản trị, sinh viên cần hiểu rõ cách dữ liệu di chuyển trong mạng, vai trò của từng lớp trong mô hình OSI và TCP/IP, và chức năng của các giao thức phổ biến. Việc không nắm vững các khái niệm như địa chỉ IP, subnet mask, default gateway sẽ dẫn đến khó khăn khi cấu hình dịch vụ DHCP hay thiết lập định tuyến. Giáo trình cần dành một chương riêng để hệ thống hóa lại các kiến thức này, đảm bảo người học có một cái nhìn tổng thể về hệ thống mạng máy tính trước khi bắt tay vào cấu hình các thành phần cụ thể. Việc hiểu rõ nền tảng giúp quản trị viên chẩn đoán và xử lý sự cố hiệu quả hơn, thay vì chỉ làm theo các hướng dẫn một cách máy móc.

2.2. Hiểu rõ các phiên bản quản trị máy chủ Windows Server

Windows Server là nền tảng phổ biến trong các doanh nghiệp, và việc hiểu rõ sự phát triển qua các phiên bản là rất quan trọng. Giáo trình tham khảo đã dành chương 1 và 2 để giới thiệu chi tiết từ Windows NT, Windows Server 2000, 2003 đến 2008. Mỗi phiên bản mang đến những cải tiến và tính năng mới, ví dụ như sự ra đời của Active Directory trong Windows 2000, hay công nghệ ảo hóa Hyper-V trong Windows Server 2008. Việc học về các phiên bản cũ không phải là thừa, nó giúp quản trị viên hiểu được sự kế thừa công nghệ và có khả năng làm việc trong các môi trường doanh nghiệp đa dạng, nơi các hệ thống cũ vẫn còn đang vận hành song song với hệ thống mới. Nắm vững đặc điểm của từng phiên bản giúp lựa chọn giải pháp quản trị máy chủ Windows Server phù hợp nhất cho từng yêu cầu cụ thể.

III. Hướng dẫn quản trị mạng Windows Server từ cơ bản

Để bắt đầu hành trình quản trị mạng, việc nắm vững các thao tác cơ bản trên Windows Server là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Một giáo trình quản trị mạng hiệu quả phải cung cấp lộ trình học tập rõ ràng, bắt đầu từ việc cài đặt hệ điều hành. Quá trình cài đặt không chỉ đơn giản là "Next-Next-Finish" mà còn đòi hỏi sự hiểu biết về các phiên bản (Standard, Enterprise, Datacenter), yêu cầu phần cứng, và các tùy chọn cài đặt như Server Core. Sau khi cài đặt thành công, bước tiếp theo là cấu hình ban đầu, bao gồm đặt tên máy chủ, thiết lập địa chỉ IP tĩnh, và cập nhật hệ thống. Chương 3 của tài liệu gốc mô tả rất chi tiết các bước này. Tiếp theo là một trong những nhiệm vụ cốt lõi: nâng cấp máy chủ lên thành Domain Controller bằng công cụ dcpromo. Đây là tiền đề để xây dựng một môi trường quản lý tập trung với Active Directory, cho phép quản lý người dùng, máy tính và chính sách bảo mật một cách hiệu quả. Việc thực hành nhuần nhuyễn các bước này sẽ tạo ra nền tảng vững chắc để triển khai các dịch vụ mạng phức tạp hơn.

3.1. Cài đặt và cấu hình ban đầu hệ điều hành mạng

Quá trình cài đặt là bước khởi đầu quan trọng. Sinh viên cần nắm rõ yêu cầu phần cứng tối thiểu và đề nghị cho từng phiên bản Windows Server, như được liệt kê trong bảng so sánh của giáo trình. Ví dụ, Windows Server 2008 yêu cầu tối thiểu 512MB RAM nhưng đề nghị là 2GB. Sau khi cài đặt, việc cấu hình ban đầu bao gồm thiết lập múi giờ, kích hoạt bản quyền và quan trọng nhất là cấu hình mạng. Việc gia nhập một máy trạm (client) vào Domain là một kỹ năng cơ bản, yêu cầu cấu hình đúng địa chỉ IP và DNS của máy trạm để trỏ về Domain Controller. Quy trình này được mô tả trong Chương 4, là bài thực hành bắt buộc trong bất kỳ module quản trị mạng nào.

3.2. Xây dựng Domain Controller và Active Directory

Active Directory (AD) là trái tim của mạng Windows. Việc xây dựng Domain Controller (DC) đầu tiên trong một Forest mới là một cột mốc quan trọng. Quá trình này, được thực hiện bằng lệnh dcpromo, sẽ cài đặt các dịch vụ cần thiết và tạo ra cơ sở dữ liệu AD. Giáo trình hướng dẫn người học lựa chọn các tùy chọn như Forest Functional Level, cài đặt DNS Server tích hợp, và xác định vị trí lưu trữ database. Việc hiểu rõ các khái niệm như Domain, Tree, Forest giúp quản trị viên thiết kế cấu trúc AD phù hợp với quy mô và yêu cầu của tổ chức. Đây là kiến thức nền tảng để có thể triển khai các chính sách nhóm (Group Policy) và quản lý định danh người dùng một cách chuyên nghiệp.

IV. Bí quyết xây dựng các dịch vụ mạng DNS DHCP FTP

Sau khi đã có một Domain Controller hoạt động, bước tiếp theo trong giáo trình quản trị mạng là triển khai các dịch vụ mạng thiết yếu. Các dịch vụ này là xương sống của mọi hệ thống mạng, giúp tự động hóa các tác vụ và cung cấp tài nguyên cho người dùng. DNS (Domain Name System) và DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) là hai dịch vụ quan trọng bậc nhất. DNS chịu trách nhiệm phân giải tên miền thành địa chỉ IP, cho phép người dùng truy cập tài nguyên bằng những cái tên dễ nhớ. Trong khi đó, DHCP tự động cấp phát địa chỉ IP cho các máy trạm trong mạng, giúp đơn giản hóa công tác quản trị. Chương 5 của tài liệu gốc đã dành phần lớn để hướng dẫn chi tiết cách cài đặt và cấu hình hai dịch vụ này trên Windows Server. Ngoài ra, các dịch vụ khác như File Services (dịch vụ tập tin), Print Services (dịch vụ in ấn), Web Server (IIS) và FTP (File Transfer Protocol) cũng đóng vai trò quan trọng, tạo nên một hạ tầng CNTT hoàn chỉnh phục vụ cho hoạt động của doanh nghiệp. Việc nắm vững cách triển khai và quản lý các dịch vụ này là kỹ năng không thể thiếu của một nhà quản trị mạng chuyên nghiệp.

4.1. Triển khai dịch vụ DNS và DHCP trên Windows Server

Triển khai DNS bắt đầu bằng việc cài đặt role DNS Server, sau đó tạo các Forward Lookup Zone và Reverse Lookup Zone. Forward Lookup Zone ánh xạ tên máy thành địa chỉ IP (bản ghi A), trong khi Reverse Lookup Zone làm điều ngược lại (bản ghi PTR). Với DHCP, quản trị viên cần tạo một Scope, là một dải địa chỉ IP sẽ được cấp phát, và cấu hình các tùy chọn như Default Gateway và DNS Server. Giáo trình mô tả rõ hoạt động của giao thức DHCP, từ lúc máy client gửi yêu cầu (DHCP Discover) đến khi nhận được địa chỉ IP (DHCP Ack). Việc cấu hình chính xác hai dịch vụ mạng (DNS, DHCP, FTP) này đảm bảo các máy tính trong mạng có thể giao tiếp với nhau và truy cập Internet một cách suôn sẻ.

4.2. Cấu hình File Services Print Services và Web Server

File Services cho phép tạo các thư mục chia sẻ tập trung, phân quyền truy cập cho người dùng và nhóm người dùng, cũng như thiết lập hạn ngạch sử dụng (Quota). Print Services giúp quản lý tập trung các máy in trong mạng, cho phép người dùng dễ dàng tìm và cài đặt máy in. Trong khi đó, dịch vụ Web (IIS - Internet Information Services) là nền tảng để triển khai các trang web và ứng dụng web nội bộ. Giáo trình hướng dẫn cách cài đặt các role tương ứng thông qua Server Manager và thực hiện các cấu hình cơ bản. Những kỹ năng này là một phần quan trọng của chương trình khung cao đẳng tin học, giúp sinh viên có thể xây dựng một hạ tầng dịch vụ hoàn chỉnh.

V. Phương pháp bảo mật hệ thống mạng và an ninh cơ bản

Bảo mật là yếu tố không thể tách rời trong quản trị mạng. Một hệ thống mạng dù được thiết kế tốt đến đâu cũng sẽ trở nên vô giá trị nếu không được bảo vệ an toàn trước các mối đe dọa. Giáo trình quản trị mạng phải trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng về an ninh mạng cơ bản. Điều này bao gồm việc hiểu rõ các nguyên tắc bảo mật, từ việc thiết lập mật khẩu mạnh, phân quyền theo nguyên tắc đặc quyền tối thiểu (least privilege), đến việc cập nhật bản vá lỗi cho hệ điều hành và ứng dụng. Windows Server 2008 đã có những cải tiến vượt trội về bảo mật so với các phiên bản trước, như Windows Firewall with Advanced Security, Network Access Protection (NAP) và Read-Only Domain Controller (RODC). Việc nắm vững cách cấu hình router switch và các thiết bị tường lửa để kiểm soát luồng truy cập vào ra mạng là kỹ năng thực tiễn quan trọng. Bảo mật hệ thống mạng là một quá trình liên tục, đòi hỏi người quản trị phải luôn cảnh giác và cập nhật kiến thức để đối phó với các hình thức tấn công ngày càng tinh vi.

5.1. Các nguyên tắc an ninh mạng cơ bản cho quản trị viên

Một quản trị viên cần tuân thủ các nguyên tắc an ninh mạng cơ bản như: xác thực, ủy quyền và kiểm toán (Authentication, Authorization, Auditing). Xác thực để đảm bảo đúng người dùng truy cập, ủy quyền để giới hạn quyền hạn của họ, và kiểm toán để ghi lại các hoạt động quan trọng. Các tính năng như BitLocker để mã hóa ổ đĩa, và Read-Only Domain Controller (RODC) để triển khai an toàn tại các chi nhánh là những công cụ mạnh mẽ được giới thiệu trong giáo trình. Việc hiểu và áp dụng các nguyên tắc này giúp xây dựng một lớp phòng thủ chiều sâu, giảm thiểu rủi ro cho hệ thống mạng máy tính.

5.2. Kỹ thuật cấu hình router switch và tường lửa Windows

Thiết bị mạng là cửa ngõ của hệ thống. Kỹ năng cấu hình router switch cơ bản, như tạo VLAN để phân tách các khu vực mạng, hay thiết lập Access Control List (ACL) để lọc gói tin, là rất cần thiết. Bên cạnh đó, Windows Firewall with Advanced Security trên Windows Server 2008 cung cấp khả năng kiểm soát chặt chẽ các kết nối vào (inbound) và ra (outbound). Giáo trình nhấn mạnh rằng tường lửa này có thể được quản lý tập trung thông qua Group Policy. Việc kết hợp cấu hình bảo mật trên cả thiết bị mạng và máy chủ tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc, là nội dung quan trọng trong các module quản trị mạnggiáo trình an toàn thông tin.

17/07/2025
Giáo trình quản trị mạng nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

_ BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONGI GIAO TRINH MON QUAN TRI MAN TRINH DO CAO DANG Ban hành theo Quyét dinh s6 498/QB-CDGTVTTWI-DT ngay 25/03/2019 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung wong | Giáo trình Quan tri mang Page2 LỜI NÓI ĐẦU CHUONG 1: GIỚI THIỆU WINDOWS SERVER 1 WINDOWSNTSERVER 1. Hệ điều hành mạng Windows NT 2, Các cơ chế quản lý của Windows NT 2.1 Quan lý đối tugng (Object Manager) 2. Co ché bio mit (SRM - Security Reference Monitor) 2. Quan ly nh§p / xudt (I/O Manager) 3.

Cée phiên bản của hệ điều hành Windows NT I. WINDOWS SERVER 2000 1-Windows 2000 Server -,Các đặc trưng của Windows 2000 HH WINDOWS SERVER 2003 1.Các phiên bản của hệ điều hành Windows server 2003 2.Những đặc điểm mới của Windows server 2003 3,Yêu cầu về phần cứng 4,Nâng cấp thành Windows server Enterprise Edition.Bảng so sánh các đặc tính của Windows server 2003 IY.Tính năng vượt trội 2,Các phiên bản của Windows Server 2008 3, Yêu cầu phần cứng.Bang các tính năng trong Windows Server 2008 CHUONG 2: TONG QUAN Vi WINDOWS SERVER 2008 1 GIỚI THIỆU WINDOWS SERVER 2008 I. CAC TINH NANG CUA WINDOWS SERVER 2008 1. Công cụ quản trị Server Manager 2.

Windows Server Core 3. Windows Deloyment Services 5. Network Access Protection Read — Only Domain Controllers 8. Céng nghé Failover Clustering 9.

Windows Firewall with Advance Security HI. MỘT SỐ TÍNH NĂNG MỚI Giáo tình Quan tri mang Page 3 Công nghệ áo hóa Hyper-V' Processor Comparti ity Mode File Classification Infrastructure Km. (Quan IY trong 6 dia va file Cải tiến giao thức và mã hóa "Một số tính năng khác IV. CÁC LỢI ÍCH CỦA WINDOWS SERVER 2008 1 Web 2.

Ảo hóa 3 Bảo mật 3.1 Network Access Protection (NAP) 32. Read — Only Domain Controller (RODC) 33. BitLocker 34, Windows Firewall v. CAC PHIEN BAN CUA WINDOWS SERVER 2008 Windows Server 2008 Standard Edition Windows Server 2008 Enterprise Edition Windows Server 2008 Datacenter Edition `.

wi lows Web Server 2008 CHUONG 3: CÀI ĐẶT WINDOWS SERVER 2008 YEU CAU PHAN CỨNG " CÁC CÁCH CÀI ĐẶT 1 NANG CAP LÊN WINDOWS SERVER 2008 Iv. CÁC BƯỚC CÀI ĐẶT CHƯƠNG 4: DỰNG DOMAIN TAO DOMAIN CONTROLLER DANG NHAP MAY CLIENT VAO DOMAIN CHƯƠNG§: XÂY DỰNG CÁC DỊCH VỤ DỊCH VỤ DNS Giới thiệu DNS Server Cài đặt DNS Server ấu hình DNS Server 4. “Cấu hình địa chỉ DNS Server trên máy Client 5 s. Bổ sung các bản ghỉ DNS vio DNS Server DỊCH VỤ DHCP.

1 Giới thiệu dich vy DHCP Giáo tình Quan tri mang Page 4 2. Hoạt động của giao thức DHCP. Cài đặt trên Windows Server 2008. Trên may Client 4, Cau hinh DHCP 4.

Thay déi options cua Scope 5. Backup DHCP Server 6. Remove DHCP Server II. DICH VU THU MYC ( Directory Services) 1.

Cho Client vào Domain IV. DICH VU TAP TIN File Services) 1. Triển khai File Sevices 2. Quin ly File Screen 3.

Quan Iy Quota V. DICH VU IN AN (Print Services) 1. Truy cập Print Services Tools 3. Quản lý các máy in trong mạng VI.

DỊCH VU WEB 1. Giới thiệu về IIS 7.0 2, Cai đặt S70 VII. DICH VU FTP 1. Cài đặt và cấu hình 2.

Cấu hình TÀI LIỆU THAM KHẢO. Giáo trình Quản trị mạng Page 5 LỜI NÓI ĐÀU Công việc quản trị mạng máy tính sẽ trạng bị cho các bạn sinh viên các nguyên tắc, phương, pháp để thiết kế, xây dựng, cài đặt, cấu hình, vận hành, quản trị, bảo trì, sửa chữa và nâng cấp hệ 'thống mạng máy tính. Giáo trình môn học “Quán trị mạng ” được biên soạn với mục tiêu cung cắp các kiến thức lý thuyết và thực hành cải đặt hệ điều hành quán trị mạng và các dịch vụ cơ bản chủ yếu cho các hệ thống thiết bị quan trọng nền tảng của mạng máy tính hiện đại. Sau khi hoàn tắt khoá học học viên có khả năng: + Cai đặt hệ điều hành windows 2000 server.

s+ Tổ chức và quản lý người dùng trên mô trường windows 2000 Server. $& Tô chức phân quyền và quản lý tài nguyên dùng chung, chia sẻ kết nỗi internet thong qua các kỹ thuật như: ICS, NAT, Proxy trên môi trường Windows 2000 Server. s®_ Tổ chức một số dịch vụ cơ bản như: DNS, DHCP, WWW, MAIL,FTP. Do phạm vi rộng của công việc chuyên môn quản trị mạng, giáo trình này không bao gồm hết được mọi nội dung của chuyên môn quan trị mạng.

Sinh viên cân tham khảo thêm các tài liệu giáo. trình khác như: Thiết kế và triển khai hệ thông Email Exchange Server 2016 theo quy mô tổ chức. doanh nghiệp; Thiết kế và xây dựng mạng LAN và WAN; Quản trị mạng ACNA; Thiết bị mạng CISCO va các thiết bị Non-Cisco. Tài liệu này được biên soạn lần đầu tiên nên không tránh được những thiếu sót.

Nhóm biên soạn rất mong nhận được các góp ý từ phía các sinh viên và các bạn đọc để có thể hoàn thiện tài liệu tốt hơn. Giáo trình Quan tri mang Page 6 CHUONG I: GIỚI THIỆU WINDOWS SERVER I. WINDOWS NT SERVER 1. Hệ điều hành mạng Windows NT Windows NT là hệ điều hành mạng cao cấp của hãng Microsoft.

Phiên bản đầu có tên là Windows NT 3.1 phát hành năm 1993, và phiên bản server là Windows NT Advanced Server (trước đồ là LAN Manager for NT). Năm 1994 phiên bản Windows NT Server va Windows NT Workstation version 3.5 được phát hành. Tiếp theo đó ra đời các bản version 3. Năm 1995, Windows NT Workstation vả Windows NT Server version 4.

Là hệ điều hành mạng đáp ứng tắt cả các giao thức truyền thông phổ dụng nhất. Ngoài ra nó vừa cho. phép giao lưu giữa các máy trong mạng, vừa cho phép truy nhập từ xa, cho phép truyền file v. ‘Windows NT la hé điều hành vừa đáp ứng cho mạng cục bộ (LAN) vừa đáp ứng cho mạng diện rộng, (WAN) nh Intranet, Internet, Windows NT server hơn hẳn các hệ điều hành khác bởi tính mềm dẻo,đa dạng trong quản lý.

cho phép quản lý mạng theo mô hình mạng phân biệt (Clien/Server), vừa cho phép quản lý theo mô hình mạng ngang hàng (peer to peer). Cài đặt đơn giản, nhẹ nhàng và điều quan trọng nhất là nó. tương thích với hầu như tất cá các hệ mạng. Các cơ chế quản lý của Windows NT 2.Quản lý đối tượng (Object Manager) ‘Tit cả tài nguyên của hệ điều hành được thực thi như các đối tượng, Một đối tượng là một đại diện trừu tượng của một tài nguyên.

Nó mô tả trạng thái bên trong và các tham số của tài nguyên và tập hợp các phương thức (method) có thể được sử dụng để truy cập và điều khiển đối tượng. Bằng cách xử lý toàn bộ tài nguyên như đối tượng Windows NT có thể thực hiện các phương thức giống. nhau như: tạo đối tượng, bảo vệ đối tượng, giám sát việc sử dụng đối tượng (Client object) giám sát những tài nguyên được sử dụng bởi một đối tượng. Cơ chế bảo mật (SRM - Security Reference Monitor) Được sử dụng để thực hiện vấn đề an ninh trong hệ thông Windows NT.

Các yêu cầu tạo một đối tượng phải được chuyển qua SRM để quyết định việc truy cập tài nguyên được cho phép hay không. SRM làm việc với hệ thống con bảo mật trong chế độ user. Hệ thống con này được sử dụng đẻ xác nhận user login vào hệ thống Windows NT. Quan lý nhập/ xuất (1/0 Manager) Chịu trách nhiệm cho toàn bộ các chức năng nhập / xuất trong hệ điều hành Windows NT.

LO Manager lién lạc với trình điều khiển của các thiết bị khác nhau. ƯO Manager Sử dụng một kiến trúc lớp cho các trình điều khiển. Mỗi bộ phận điều khiển trong lớp này thực hiện một chức năng được xác định rõ. Phương pháp tiếp cận này cho phép một thành phần điều.

khiển được thay thé dễ dàng mà không ảnh hưởng phần còn lại của các bộ phận điều khiển. 3, Các phiên bản của hệ điều hành Windows NT Windows NT 3.1 ‘Windows NT Advanced Server ‘Windows NT Server ‘Windows NT Workstation version 3.5 Gio trinh Quan tri mang Page 7 Windows NT version 3.51 Windows NT Workstation Windows NT Server version 4.0 Il, WINDOWS SERVER 2000 1, Windows Server 2000 Đây là phiên bản thay thé cho Windows NT Server 4.0, nó được thiết kế cho người dùng là những doanh nghiệp lớn, hướng phục vụ cho các “mạng lớn”. Nó thừa hưởng lại tắt cả những chức năng của Windows NT Server 4.0 và thêm vào đó là giao diện đỏ họa thân thiện với người sử dụng. Họ hệ điều hành Windows 2000 Server có 3 phiên bản chính là: Windows 2000 Server, Windows 2000 Advanced Server, Windows 2000 Datacenter Server.

Với mỗi phiên bản Microsoft bổ sung các tính năng mở rộng cho từng loại dịch vụ. Các đặc trưng của Windows 2000 'Những thay đổi quan trọng nhất so với NT cũ gồm có: ~ Active Directory ~ Ha ting kién tric néi mang TCP/IP da duge cai - Những cơ sở hạ tầng bảo mật dễ co giãn hơn ~ Việc chia sẽ dùng chung các tập tin trở lên mạnh mẽ hơn so với hệ thống tập tin phan tin (Distributed File System) va dich vy sao chép tập tin (File Replieation Service) ~ Không lệ thuộc cứng nhắc vào các mẫu tự 6 dia nita nhé cdc diém ndi (junction point) va các 6 dia ‘gin lên duge (mountable drive) - Việc lưu trữ dữ liệu trực tuyến mềm dẻo, linh động hơn nhờ có tinh ning Removable Storage Manager, Il, WINDOWS SERVER 2003 1. Các phiên bản của hệ điều hành Windows Server 2003 - Windows Server 2003 có 4 phiên bản được sử dụng rộng rãi nhất là: Windows Server 2003 Standard Edition, Enterprise Edition, Datacenter Edition, Web Edition, Windows Server 2003 Web Edition: tối ưu đành cho các máy chủ web Windows Server 2003 Standard Edition: ban chuẩn dành cho các doanh nghiệp, các tổ chức nhỏ. Windows Server 2003 Enterprise Edition: bản nâng cao dành cho các tổ chức, các doanh nghiệp vừa đến lớn, 'Windows Server 2003 Datacenter Edittion: bản dành riêng cho các tổ chức lớn, các tập đoàn ví dụ như IBM, DELL.

Những đặc điểm mới của Windows Server 2003 ~ Khả năng kết chùm các Server để san sẻ tải (Network Load Balancing Clusters) và cài đặt nóng. ~ Windows Server 2003 hỗ trợ hệ điều hành WinXP tốt hơn như: hiểu được chính sách nhóm (group. policy) được thiết lập trong WinXP, có bộ công cụ quản trị mạng đầy đủ các tính năng chạy trên ‘WinXP. Giáo tình Quan tri mang Page 8 - Tính năng cơ bản của Mail Server được tính hợp sẵn: đối với các công ty nhỏ không đủ chỉ phí để mua Exchange để xây dựng Mail Server thì có thể sử dụng dich vụ POP3 và SMTP đã tích hợp sẵn vào Windows Server 2003 đẻ làm một hệ thống mail đơn giản phục vụ cho công ty.

~ Cung cấp miễn phí hệ cơ sở dữ liệu thu gọn MSDE (Mircosoft Database Engine) duge cit xén tir SQL Server 2000. ~ NAT Traversal hỗ trợ IPSec đó là một cải tiến mới trên môi trường2003 này, nó cho phép các máy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ