Chương 17: Quản trị Tài chính Doanh nghiệp (Giáo trình Quản trị Kinh doanh)

Giáo trình quản trị kinh doanh tập ii phần 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu về quản lý, chiến lược và phát triển doanh nghiệp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh
421
3
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn học giáo trình quản trị kinh doanh tập ii phần 2

Giáo trình quản trị kinh doanh tập ii phần 2 là một tài liệu quan trọng, đặc biệt là chương 17 về Quản trị tài chính doanh nghiệp. Nội dung này do GS.TS. Nguyễn Thành Độ chủ biên, được phát hành bởi NXB Kinh tế Quốc dân, là một trong những sách quản trị kinh doanh nền tảng. Phần này tập trung vào các quyết định tài chính cốt lõi mà mọi nhà quản trị cần nắm vững. Đó là các quyết định đầu tư, quyết định về nguồn vốn và chính sách phân phối lợi nhuận. Việc hiểu rõ các khái niệm này không chỉ giúp sinh viên vượt qua các kỳ thi mà còn trang bị kiến thức thực tiễn để vận hành doanh nghiệp hiệu quả. Tài liệu đi sâu vào việc tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ, xem xét sự vận động của các dòng tiền trong doanh nghiệp. Đây là nền tảng cho các môn học chuyên sâu hơn như quản trị chiến lượcphân tích kinh doanh. Nội dung của giáo trình quản trị kinh doanh tập ii phần 2 không chỉ giới hạn ở lý thuyết mà còn cung cấp các công thức và mô hình ứng dụng, giúp người đọc hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học và bài bản. Việc tiếp cận đúng phương pháp sẽ giúp tối ưu hóa quá trình học tập và ứng dụng kiến thức vào thực tế, từ việc phân tích báo cáo tài chính đến việc xây dựng kế hoạch tài chính dài hạn.

1.1. Nội dung cốt lõi của sách quản trị kinh doanh này

Phần 2 của giáo trình tập trung vào các khía cạnh vận hành chuyên sâu của doanh nghiệp. Trong đó, quản trị tài chính doanh nghiệp là chương xương sống, giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Nội dung này trình bày các khái niệm cơ bản về tài chính, thị trường tài chính, và giá trị của tiền theo thời gian. Giáo trình giải thích rõ các mối quan hệ tài chính chủ yếu: giữa doanh nghiệp và nhà nước, với thị trường tài chính, với các doanh nghiệp khác, và trong nội bộ. Đây là những kiến thức nền tảng trong bất kỳ tài liệu QTKD nào. Đặc biệt, các khái niệm như lãi đơn, lãi kép, giá trị hiện tại (PV) và giá trị tương lai (FV) được diễn giải chi tiết, giúp người học có công cụ để đánh giá các cơ hội đầu tư. Toàn bộ nội dung được xây dựng một cách hệ thống, giúp người đọc nắm bắt logic từ tổng quan đến chi tiết, là tài liệu không thể thiếu cho sinh viên các trường như Đại học Kinh tế TPHCM.

1.2. Tầm quan trọng của quản trị tài chính doanh nghiệp

Quản trị tài chính doanh nghiệp là "việc lựa chọn và đưa ra các quyết định tài chính, tổ chức thực hiện các quyết định đó nhằm đạt được mục tiêu hoạt động tài chính của doanh nghiệp". Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa lợi nhuận và không ngừng làm tăng giá trị doanh nghiệp. Một nhà quản trị giỏi phải nắm vững ba quyết định tài chính lớn: quyết định đầu tư (sử dụng vốn vào đâu), quyết định huy động vốn (lấy vốn từ đâu), và quyết định phân phối lợi nhuận (sử dụng lợi nhuận ra sao). Các quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn và khả năng cạnh tranh của công ty. Hiểu sai hoặc ra quyết định thiếu cơ sở có thể dẫn đến khủng hoảng tài chính. Do đó, kiến thức trong giáo trình quản trị kinh doanh tập ii phần 2 là kim chỉ nam giúp các nhà quản trị tương lai đưa ra những lựa chọn sáng suốt, đảm bảo sự phát triển bền vững.

II. Vượt thách thức trong quản trị kinh doanh Vốn và Rủi ro

Một trong những thách thức lớn nhất trong quản trị kinh doanh hiện đại là cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro, đặc biệt là rủi ro tài chính. Giáo trình quản trị kinh doanh tập ii phần 2 làm rõ khái niệm đòn bẩy và cơ cấu vốn, những công cụ có thể khuếch đại cả lợi nhuận và rủi ro. Đòn bẩy kinh doanh phản ánh mức độ ảnh hưởng của chi phí cố định đến lợi nhuận, trong khi đòn bẩy tài chính thể hiện tác động của vốn vay. Việc sử dụng đòn bẩy cao có thể mang lại lợi nhuận đột phá khi doanh thu tăng, nhưng cũng có thể đẩy doanh nghiệp đến bờ vực phá sản khi tình hình kinh doanh xấu đi. Đây được gọi là rủi ro kinh doanh và rủi ro tài chính. Nhà quản trị phải đối mặt với bài toán hóc búa: xác định một cơ cấu vốn tối ưu. Cơ cấu này phải cân đối được lợi ích từ việc tiết kiệm thuế của nợ vay và rủi ro gia tăng đi kèm. Quyết định này không chỉ dựa trên các con số mà còn phụ thuộc vào các yếu tố như chính sách thuế, sự ổn định của ngành, và thậm chí là phong cách của nhà quản trị. Việc phân tích kỹ lưỡng các bài tập tình huống quản trị kinh doanh sẽ giúp hình thành tư duy ra quyết định nhạy bén.

2.1. Phân biệt rủi ro kinh doanh và rủi ro tài chính

Rủi ro kinh doanh là sự không chắc chắn về lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT), xuất phát từ kết cấu chi phí của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có tỷ trọng chi phí cố định cao sẽ có đòn bẩy kinh doanh lớn, dẫn đến rủi ro kinh doanh cao hơn. Ngược lại, rủi ro tài chính là rủi ro phát sinh từ việc sử dụng vốn vay. Khi doanh nghiệp vay nợ, họ phải trả lãi vay bất kể kết quả kinh doanh. Điều này làm tăng sự biến động của lợi nhuận dành cho cổ đông (EPS). Một doanh nghiệp có thể có rủi ro kinh doanh thấp nhưng rủi ro tài chính cao nếu sử dụng nhiều nợ, và ngược lại. Hiểu rõ hai loại rủi ro này là yêu cầu cơ bản trong phân tích kinh doanh để đưa ra chiến lược tài chính phù hợp.

2.2. Vai trò của đòn bẩy kinh doanh và đòn bẩy tài chính

Đòn bẩy kinh doanh (DOL) và đòn bẩy tài chính (DFL) là hai chỉ số quan trọng để đo lường mức độ rủi ro. DOL cho biết lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) sẽ thay đổi bao nhiêu phần trăm khi doanh thu thay đổi 1%. DFL cho biết lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) sẽ thay đổi bao nhiêu phần trăm khi EBIT thay đổi 1%. Đòn bẩy tổng hợp (DTL), là tích của DOL và DFL, phản ánh mức độ nhạy cảm của lợi nhuận cổ đông trước sự thay đổi của doanh thu. Các nhà quản trị sử dụng các chỉ số này để đánh giá tác động của các quyết định về chi phí và cơ cấu vốn. Ví dụ, khi dự báo doanh thu tăng trưởng mạnh, doanh nghiệp có thể tăng sử dụng đòn bẩy để tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.

III. Bí quyết quản trị nguồn vốn từ giáo trình quản trị kinh doanh

Quản trị nguồn vốn là nền tảng của mọi hoạt động tài chính. Giáo trình quản trị kinh doanh tập ii phần 2 trình bày chi tiết hai nguồn vốn chính: vốn chủ sở hữu và vốn vay. Mỗi nguồn đều có ưu và nhược điểm riêng. Vốn chủ sở hữu, bao gồm vốn góp ban đầu, lợi nhuận giữ lại, hoặc phát hành cổ phiếu, mang lại sự an toàn và chủ động cho doanh nghiệp nhưng chi phí sử dụng vốn thường cao hơn. Ngược lại, vốn vay, như tín dụng ngân hàng hay phát hành trái phiếu, có chi phí thấp hơn do lãi vay được trừ thuế, nhưng lại làm tăng rủi ro tài chính. Một bí quyết quan trọng được đề cập là đa dạng hóa các phương thức huy động vốn để đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục. Việc lựa chọn cơ cấu vốn phụ thuộc vào nhiều yếu tố: trạng thái nền kinh tế, chiến lược phát triển, và chính sách thuế. Hiểu rõ cách tính toán chi phí sử dụng vốn của từng nguồn là điều kiện tiên quyết để xây dựng một cơ cấu vốn tối ưu, qua đó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Đây là kiến thức cốt lõi trong các slide bài giảng QTKD tại các trường đại học kinh tế hàng đầu.

3.1. Các nguồn vốn chủ sở hữu và cách huy động hiệu quả

Vốn chủ sở hữu là phần vốn thuộc về các chủ sở hữu của doanh nghiệp. Các nguồn chính bao gồm: vốn góp ban đầu, vốn từ lợi nhuận không chia (tái đầu tư), vốn từ phát hành cổ phiếu (thường và ưu đãi), và vốn liên doanh, liên kết. Trong đó, lợi nhuận giữ lại được xem là nguồn vốn nội bộ quan trọng vì chi phí sử dụng thấp và doanh nghiệp hoàn toàn chủ động. Phát hành cổ phiếu là cách huy động vốn quy mô lớn từ thị trường chứng khoán, phù hợp với các công ty cổ phần muốn mở rộng nhanh chóng. Mỗi phương thức có những yêu cầu pháp lý và đặc điểm riêng mà nhà quản trị nhân sự và tài chính cần phối hợp để thực hiện.

3.2. Phương pháp huy động vốn vay và tín dụng thương mại

Vốn vay là các khoản nợ mà doanh nghiệp phải hoàn trả trong một thời gian nhất định. Các hình thức phổ biến bao gồm: tín dụng ngân hàng (ngắn, trung và dài hạn), tín dụng thương mại (mua bán chịu), tín dụng thuê mua (thuê tài chính và thuê hoạt động), và phát hành trái phiếu công ty. Tín dụng ngân hàng là nguồn vốn quan trọng nhưng đòi hỏi các điều kiện chặt chẽ về tài sản thế chấp và hiệu quả dự án. Tín dụng thương mại là một hình thức chiếm dụng vốn linh hoạt trong quan hệ mua bán. Phát hành trái phiếu cho phép doanh nghiệp huy động vốn dài hạn trực tiếp từ công chúng với các điều kiện lãi suất đa dạng. Việc quản lý hiệu quả các khoản vay giúp doanh nghiệp tận dụng đòn bẩy tài chính mà vẫn kiểm soát được rủi ro.

3.3. Tính toán chi phí sử dụng vốn bình quân WACC

Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC - Weighted Average Cost of Capital) là chi phí bình quân gia quyền của các nguồn vốn mà doanh nghiệp sử dụng. Đây là một chỉ số cực kỳ quan trọng, được dùng làm tỷ lệ chiết khấu để đánh giá các dự án đầu tư. WACC phản ánh mức lợi nhuận tối thiểu mà một dự án phải tạo ra để làm hài lòng các nhà đầu tư (cả chủ nợ và chủ sở hữu). Công thức tính WACC kết hợp chi phí của từng loại vốn (vốn vay sau thuế, vốn chủ sở hữu) với tỷ trọng của chúng trong tổng nguồn vốn. Một WACC thấp cho thấy doanh nghiệp có khả năng huy động vốn với chi phí rẻ, tạo lợi thế cạnh tranh lớn.

IV. Phương pháp ra quyết định đầu tư trong quản trị kinh doanh

Quyết định đầu tư dài hạn là một trong những quyết định chiến lược, ảnh hưởng sâu sắc đến tương lai của doanh nghiệp. Nội dung từ giáo trình quản trị kinh doanh tập ii phần 2 cung cấp một quy trình bài bản để phân tích và lựa chọn dự án đầu tư. Quá trình này bắt đầu từ việc xác định các cơ hội, ước lượng dòng tiền của dự án, sau đó áp dụng các tiêu chuẩn tài chính để đánh giá. Dòng tiền, chứ không phải lợi nhuận kế toán, là cơ sở để ra quyết định vì nó phản ánh chính xác lượng tiền thực thu và thực chi. Giáo trình nhấn mạnh các nguyên tắc quan trọng khi xác định dòng tiền, như phải tính đến chi phí cơ hội, loại bỏ chi phí chìm, và đánh giá dự án trên cơ sở dòng tiền sau thuế. Sau khi có dòng tiền, nhà quản trị sẽ sử dụng các công cụ như Giá trị hiện tại ròng (NPV), Tỷ suất nội hoàn (IRR), và Thời gian hoàn vốn (PBP) để lựa chọn dự án tối ưu nhất. Phương pháp này giúp loại bỏ các quyết định cảm tính, đảm bảo vốn được phân bổ vào những nơi có khả năng sinh lời cao nhất.

4.1. Nguyên tắc xác định dòng tiền của dự án đầu tư

Xác định chính xác dòng tiền là bước quan trọng nhất trong phân tích dự án. Dòng tiền của dự án là sự chênh lệch giữa dòng tiền vào và dòng tiền ra trong suốt vòng đời dự án. Một số nguyên tắc cần tuân thủ: (1) Tách biệt quyết định đầu tư và quyết định tài trợ, tức là giả định dự án được tài trợ 100% bằng vốn chủ sở hữu. (2) Dòng tiền được tính trên cơ sở sau thuế. (3) Bao gồm các tác động gián tiếp và chi phí cơ hội. (4) Không bao gồm chi phí chìm (chi phí đã phát sinh). (5) Tính đến sự thay đổi trong vốn lưu động ròng. Việc tuân thủ các nguyên tắc này đảm bảo tính khách quan và chính xác khi đánh giá hiệu quả của dự án.

4.2. Các tiêu chuẩn lựa chọn dự án NPV IRR và PBP

Giáo trình giới thiệu ba tiêu chuẩn phổ biến: (1) Giá trị hiện tại ròng (NPV): Là tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai trừ đi chi phí đầu tư ban đầu. Dự án có NPV > 0 được chấp nhận vì nó tạo ra giá trị cho doanh nghiệp. (2) Tỷ suất nội hoàn (IRR): Là tỷ lệ chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng 0. Dự án được chấp nhận nếu IRR lớn hơn chi phí sử dụng vốn. (3) Thời gian hoàn vốn (PBP): Là thời gian cần thiết để dòng tiền của dự án bù đắp được vốn đầu tư ban đầu. Tiêu chuẩn này đơn giản và đo lường rủi ro thanh khoản, nhưng bỏ qua giá trị thời gian của tiền và các dòng tiền sau thời gian hoàn vốn. Trong thực tế, NPV thường được coi là tiêu chuẩn vàng để ra quyết định đầu tư.

V. Top 3 phương pháp phân tích tài chính trong quản trị kinh doanh

Phân tích tài chính là quá trình sử dụng các báo cáo tài chính để đánh giá tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Đây là công cụ không thể thiếu để nhà quản trị, nhà đầu tư và chủ nợ ra quyết định. Dựa trên giáo trình quản trị kinh doanh tập ii phần 2, có ba phương pháp phân tích chính được áp dụng rộng rãi. Thứ nhất là phân tích cơ cấu, giúp xem xét tỷ trọng của từng khoản mục trong báo cáo tài chính để thấy được sự thay đổi về cấu trúc tài sản và nguồn vốn. Thứ hai là phân tích các chỉ số tài chính, phương pháp phổ biến nhất, bao gồm các nhóm chỉ số về khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động, quản trị nợ và khả năng sinh lời. Thứ ba là phân tích Dupont, một mô hình mạnh mẽ giúp phân rã tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thành các yếu tố cấu thành. Việc áp dụng các phương pháp này giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, từ đó xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp, cải thiện hoạt động quản trị sản xuất và tác nghiệp cũng như các phòng ban khác.

5.1. Vai trò của báo cáo tài chính trong tài liệu QTKD

Các báo cáo tài chính là nguồn dữ liệu đầu vào cho mọi hoạt động phân tích. Hệ thống báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán Việt Nam thường bao gồm: (1) Bảng cân đối kế toán: Phản ánh tình hình tài sản và nguồn vốn tại một thời điểm. (2) Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: Tổng hợp doanh thu, chi phí và lợi nhuận trong một kỳ. (3) Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: Trình bày các dòng tiền vào và ra từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Việc đọc hiểu và phân tích các báo cáo này giúp nhà quản trị có cái nhìn toàn cảnh về "sức khỏe" tài chính của doanh nghiệp, là kỹ năng cơ bản được nhấn mạnh trong mọi tài liệu QTKD.

5.2. Hướng dẫn phân tích Dupont để đánh giá hiệu suất

Phân tích Dupont là một kỹ thuật phân tích sâu, giúp hiểu rõ các yếu tố tạo nên Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Phương trình Dupont cơ bản phân rã ROE thành ba thành phần: Biên lợi nhuận ròng (khả năng sinh lời), Vòng quay tổng tài sản (hiệu quả sử dụng tài sản), và Đòn bẩy tài chính (cơ cấu vốn). Công thức: ROE = (Lợi nhuận ròng / Doanh thu) x (Doanh thu / Tổng tài sản) x (Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu). Mô hình này cho phép nhà quản trị xác định chính xác ROE tăng hay giảm là do đâu: do công ty quản lý chi phí tốt hơn, sử dụng tài sản hiệu quả hơn, hay đang dùng nhiều nợ hơn. Đây là công cụ hữu ích trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp tập trung vào hiệu quả.

5.3. Xây dựng kế hoạch tài chính Kế hoạch đầu tư và ngân sách

Hoạch định tài chính là quá trình xây dựng các kế hoạch nhằm đạt được mục tiêu tài chính của doanh nghiệp. Nội dung này bao gồm việc lập các kế hoạch quan trọng như: (1) Kế hoạch đầu tư: Dự tính việc sử dụng và huy động vốn dài hạn trong 3-5 năm. (2) Kế hoạch ngân sách hàng năm: Cụ thể hóa các hoạt động trong năm dưới hình thái tiền tệ, bao gồm ngân sách bán hàng, sản xuất, mua sắm. (3) Kế hoạch ngân quỹ: Lập kế hoạch dòng tiền ngắn hạn (tháng, quý) để đảm bảo khả năng thanh toán. Một quy trình hoạch định tài chính chặt chẽ giúp doanh nghiệp chủ động về nguồn vốn, kiểm soát chi tiêu và ứng phó tốt hơn với các biến động của thị trường.

16/07/2025
Giáo trình quản trị kinh doanh tập ii phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 17 QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP Giới thiệu chương Quản trị tài chính doanh nghiệp giữ vị trí đặc biệt quan trong trong quản trị kinh doanh. Chương 17 trình bày các nội dụng dưới góc độ quản trị hoạt động tài chính doanh nghiệp, tức là các hoạt động tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ cân thiết phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Trong khuôn khổ giới hạn, chương 18 tập và trung trình bày các khái niệm cơ bản của quản trị tài chính doanh nghiệp doanh các nội dung nhằm hỗ trợ nhà quản trị ra quyết định tài chính quyết định nghiệp, đó là các quyết định đầu tu, quyét định nguồn vốn và phân phối lợi nhuận. Khái quát về quản trị tài chính 17.

Các khái niệm cơ bắn 17. Tài chính doanh nghiệp liên quan Theo nghĩa thông thường, tài chính có nghĩa là công việc Trong hoạt đến tiền - công việc huy động và sử dụng vốn dưới dạng tiền. từ một/các nguồn động kinh doanh, thuật ngữ tài chính dùng để chỉ số tiền nào đó. Tài nào đó, được sử dụng chỉ tiêu cho một/các hoạt động kinh doanh và sử dụng các chính doanh nghiệp là khái niệm ding để chỉ việc hình thành liên quan đến nguồn vốn, quỹ bằng tiền của doanh nghiệp.

Các hoạt động doanh nghiệp là hoạt việc tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ của doanh nghiệp gắn động tài chính doanh nghiệp. Như vậy hoạt động tài chính với sự vận động của các dòng tiền, các mối quan hệ tài chính gắn liền với các dòng tiền. Hình thái vat chất của các quỹ bằng tiền này có thể là nhà : 437 cửa, máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu. là đối tượng của các lĩnh vực hoạt động khác của doanh nghiệp.

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp thực hiện các mối quan hệ tài chính chủ yêu sau đây: - Thứ nhất là mối quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp và nhà nước: Mối quan hệ này thể hiện thông qua sự góp vốn của nhà nước vào doanh nghiệp, các khoản nộp của doanh nghiệp vào Ngân sách nhà nước. Ngoài ra, nếu nhà nước bao cấp trợ cấp, trợ giá. bằng tiền cũng thuộc mối quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp và nhà nước. - Thứ hai là quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp và thị trường tài chính: Thị trường tài chính là thị trường giao dịch các loại tài sản tài chính như cỗ phiếu, trái phiếu, tín phiếu,.

Thành phần tham gia trên thị trường này gồm các hộ gia đình, các doanh nghiệp, các tổ chức tài chính trung gian và chính phủ. - Thứ ba là quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp và các doanh nghiệp khác: Các quan hệ này xuất hiện trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp như vay vốn, ứng trước tiền mua hàng của doanh nghiệp, tiền khách hàng thanh toán chậm, tiền mua vật tư thanh toán chậm,. - Thứ tư là quan hệ tài chính nội bộ doanh nghiệp: Quan hệ này Xuất hiện trong quá trình phân phối thu nhập giữa doanh nghiệp và người lao động, hình thành các quỹ, thể hiện qua chính sách đầu tư, chính sách khấu hao, chính sách phân phối,. 438 Thị trưởng tải chính Lao động Sản phẩm dở dang Tư liệu lao động Sản xuất Đối tượng lao động —> Đường vận động vat chat Đường vận động tiền tệ Hình 17.

Vận động hàng - tiền của doanh nghiệp là Thị trường tài chính không phải là một không gian vật lý mà đó thị một cơ chế để đưa tiền tiết kiệm đến với người đầu tư cuối cùng. Trên trường tài chính doanh nghiệp có thể là người bán, người mua hoặc đồng và thời là cá hai. Thị trường tài chính được phân thành thị trường tiền tệ thị trường vốn: — Thị trường tiền tệ là thị trường chuyên giao dịch các loại vốn ngắn hạn và các loại tài sản tài chính có thời hạn dưới một năm. Thị trường tiền tệ trường bao gồm thị trường hối đoái (chuyên giao dịch các loại ngoại tệ), thị cho vay ngắn hạn và thị trường liên ngân hàng (giao dịch vốn giữa các ngân hàng với nhau).

, —_ Thị trường vốn là thị trường chuyên giao địch, mua - ban cac loại bao gồm vốn trung và đài hạn (có thời hạn trên một năm). Thị trường, vốn thị trường cầm có bắt động sản, thị trường chứng khoán (sơ cấp và thứ cấp) 439 và thị trường tín dụng thuê mua. Thị trường chứng khoán sơ cấp là thị trường bán chứng khoán mới phát hành của một công ty. Thị trường chứng khoán thứ cấp là thị trường bán các loại chứng khoán đang tồn tại giữa các nhà đầu tư.

Thị trường tài chính † † Thị trường tiên tệ Thị trường vốn - Thị trường hổi đoái - Thị trường cằm cố bắt động sản -_ Thị trường cho vay ngắn hạn -_ Thị trường chứng khoán -_ Thị trường liên ngân hàng - Thị trường tín dụng thuê-mua Hình 17. Phân loại thị trường tài chính Các tổ chức tài chính còn được gọi là các trung gian tài chính. Trong bất kỳ nền kinh tế nào ngày nay, các tổ chức tài chính có thể bao gồm: Thứ nhất là các ngân hàng Ngân hàng là nơi giao địch các khoản tiền vay và tiền gửi của các td chức hoặc cá nhân thông qua các tài khoản tiết kiệm hoặc tài khoản tiền gửi có kỳ hạn hoặc không kỳ hạn. Bên cạnh đó, ngân hàng còn tiến hành hàng loạt các dịch vụ khác để đảm bảo kinh doanh đa đạng và có hiệu quả.

Thứ hai là các loại quỹ Các loại quĩ như quỹ tiết kiệm, qui hé trợ, quï bình ổn các loại mà nhà nước hoặc các tô chức tư nhân lập ra. Quï tiết kiệm là nơi huy động tiền tiết kiệm, tiền nhàn rỗi của các cá nhân để cho các doanh nghiệp và tổ chức, cá 440 nhân có nhu cau vay. Cac loai qui hé trợ, bình ổn giá,. được lập ra nhằm các mục đích cụ thể của nó.

Trong các trường hợp có liên quan, doanh nghiệp thực hiện các hoạt động giao dịch với các quĩ này. Thứ ba là các tổ chức tín dụng Bên cạnh hệ thống ngân hàng còn tồn tại các tổ chức tín dụng. Tổ chức tín dụng là hình thức tổ chức hẳu như chỉ hoạt động trong lĩnh vực tín dụng. Tổ chức tín dụng có chức năng huy động các nguồn vốn nhàn rỗi dé cho vay các nhu cầu kinh doanh.

Thứ tư là các công ty tài chính Công ty tài chính hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực tài chính. Hoạt động chủ yếu của các tô chức này là phát hành các loại chứng khoán, chứng chỉ có giá,. để tạo nguồn vốn cung ứng cho các doanh nghiệp và cá nhân có nhu cầu sử dụng vốn. Lãi suất cho vay của các công ty tài chính thường cao hơn so với lãi suất cho vay của các ngân hàng vì rủi ro tín dụng cao hơn.

Thứ năm là các công ty bảo hiểm Các công ty bảo hiểm được chia thành hai loại là bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ. Các công ty bảo hiểm hoạt động theo phương thức sử dụng các khoản phí bảo hiểm mà khách hàng đóng định kỳ để tiến hành các hoạt động đầu tư tài chính, cho vay hoặc thực hiện các nghiệp vụ tài chính khác. Một phần trong tổng số tiền thu được từ các hoạt động này được sử dụng để thanh toán các khoản bồi thường trong hoạt động bảo hiểm, phần còn lại là lợi nhuận của các công ty bảo hiểm. Giá trị của tiền theo thời gian Thứ nhát, tiền lãi, lãi đơn, lãi kép Tiền lãi là số tiền mà người đi vay đã trả thêm vào vốn gốc đã vay trong một khoảng thời gian.

Tức là người cho vay đã bỏ qua các cơ hội đầu tư, "cho thuê" tiền trong một quan hệ tín dụng để được hưởng tiền lãi. Lãi suất là tỉ lệ phan trăm tiền lãi so với vốn gốc trong một đơn vị thời gian. Tỉ lệ này xác định lượng tiền mà người đi vay phải trả cho người cho vay để được quyền sử dụng vốn trong một khoảng thời gian nhất định hay nói cách khác lãi suất là giá cả của việc sử dụng vốn. Khi thực hiện cơ chế 441 lãi suất tín dụng thị trường, lãi suất cũng như giá cả của các loại hàng hoá khác sẽ chịu tác động của quan hệ cung câu.

Công thức tính lãi suât: I i= x 100% xt Nhu vậy, với lãi suất ¡ đã thoả thuận, chúng ta đễ dàng tính được tiền lãi 7 phải trả cho vốn gốc P trong khoảng thời gian ứ: T=Pxixt Lãi đơn là số tiền lãi chỉ tính trên số tiền gốc mà không tính trên số tiền lãi do tiền gốc sinh ra trong các thời kỳ trước. Công thức tính lãi đơn: SIl=lqxixn Như vậy, với lãi đơn, tiền tích luỹ của một khoản tiền cho vay tại thời điểm hiện tại 7; vào cuối thời kỳ ø là: P, = Py + SI = Py +P, xixn= P,x(l+ixn) Lãi kép là số tiền lãi được tính căn cứ vào vốn gốc và tiền lãi sinh ra trong các thời kỳ trước. Nói cách khác, lãi được định kỳ cộng vào vốn gốc để tính lãi cho thời kỳ sau. Như vậy, với lãi kép, khoản tiền tích luỹ được của một khoản tiền P, vào cuối thời kỳ ø là: P= P,x(i+i)" Thứ hai, giá trị của tiền theo thời gian Giá trị tương lai của một khoản tiền đơn là một lượng tiền ở một thời điểm nào đó trong tương lai tương ứng với khoản tiền hiện tại với một mức lãi suất cho trước: FV, = PVx(I+r}" O day PY 1a gia trị hiện tại của khoản tiền, Z1 là giá trị tương lai của khoản tiền PV sau n năm, r là mức lãi suất cho trước.

Dòng tiên là dòng vào hoặc ra của tiền tại mỗi thời điểm, liên tục cả thời kỳ. Giá trị tương lai của dòng tiền là giá trị tương lai của dòng tiền ở các năm được tính ở năm cuối cùng của thời kỳ. Giá trị tương lai của dòng tiền được tính theo công thức sau: 442 FY, = SPY, x{+r}” ¡=0 GO day PV, 1a gid tri của dòng tiền ở năm thứ ¡, ø là năm cuối cùng của thoi ky, r là mức lãi suất cho trước. Giá trị hiện tại của một khoản tiền đơn hay còn gọi là hiện giá của một khoản tiên đơn là giá trị tính đôi về thời điểm hiện tại của một khoản tiên ở tương lai.

Giá trị hiện tại của một khoản tiền đơn ở năm thứ n được tính theo công thức sau: PV = FY, (1+7)" GO day FV, 1a khoan tiền có ở ndm thir n, PV la gid tri hién tai cha khoan tién FV n? r là lãi suất cho trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ