Giáo trình Quản trị Kinh doanh Bảo hiểm (Phần 1) - ĐH Kinh tế Quốc dân

Giáo trình quản trị kinh doanh bảo hiểm tái bản 2018 phần 1 cung cấp kiến thức cơ bản và chiến lược quản lý hiệu quả trong ngành bảo hiểm.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2018

220
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình quản trị kinh doanh bảo hiểm 2018

Giáo trình Quản trị kinh doanh bảo hiểm, tái bản năm 2018, do PGS. TS. Nguyễn Văn Định chủ biên, là một tài liệu quản trị kinh doanh bảo hiểm nền tảng được biên soạn bởi Bộ môn Bảo hiểm, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Tài liệu này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu đào tạo cử nhân kinh tế và quản trị kinh doanh trong bối cảnh thị trường bảo hiểm Việt Nam phát triển mạnh mẽ, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO. Quản trị kinh doanh bảo hiểm là một tất yếu khách quan. Hoạt động kinh doanh bảo hiểm (KDBH) vốn phức tạp, đòi hỏi các doanh nghiệp phải có bộ máy tổ chức hợp lý, sử dụng hiệu quả các nguồn lực và thích ứng với sự thay đổi liên tục của môi trường. Mục tiêu chính của KDBH là lợi nhuận, nhưng đồng thời nó cũng mang một sứ mệnh xã hội to lớn: giúp khách hàng ổn định cuộc sống và sản xuất khi rủi ro xảy ra. Theo định nghĩa trong giáo trình, “KDBH là hoạt động của DNBH nhằm mục đích sinh lợi, theo đó DNBH chấp nhận rủi ro của bên mua bảo hiểm, trên cơ sở bên mua đóng phí bảo hiểm để doanh nghiệp trả tiền bảo hiểm cho người thụ hưởng hoặc bồi thường cho bên mua bảo hiểm khi có các sự kiện bảo hiểm xảy ra.” Sự cần thiết của quản trị khoa học đến từ chính những đặc thù của ngành: vốn pháp định lớn, sản phẩm vô hình dễ sao chép, chu trình kinh doanh ngược và sự giám sát chặt chẽ của nhà nước. Một doanh nghiệp bảo hiểm phải đối mặt với vô số yếu tố cản trở từ bên trong như năng lực quản lý, trình độ chuyên môn của nhân viên, cho đến các yếu tố bên ngoài như quy định pháp luật, áp lực cạnh tranh và biến động kinh tế. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp trong sách kinh doanh bảo hiểm này là điều kiện tiên quyết để tồn tại và phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và sự cần thiết của kinh doanh bảo hiểm

Kinh doanh bảo hiểm về bản chất là hoạt động chuyển giao rủi ro. Các cá nhân và tổ chức đối mặt với những biến cố bất ngờ trong cuộc sống và sản xuất. Họ tìm đến các doanh nghiệp bảo hiểm để chuyển giao những rủi ro này thông qua một hợp đồng bảo hiểm. Bên mua đóng một khoản phí, đổi lại doanh nghiệp cam kết thực hiện giám định bồi thường khi sự kiện bảo hiểm xảy ra. Mục tiêu cốt lõi của hoạt động này là lợi nhuận. Tuy nhiên, nó cũng có vai trò xã hội quan trọng trong việc ổn định kinh tế và đời sống. Sự cần thiết của quản trị trong lĩnh vực này là hiển nhiên. Ngành bảo hiểm vận hành dựa trên các nguyên lý bảo hiểm đặc thù, yêu cầu trình độ chuyên môn cao và khả năng quản trị rủi ro trong bảo hiểm một cách khoa học để đảm bảo an toàn tài chính cho hàng triệu khách hàng.

1.2. Nền tảng khoa học của quản trị kinh doanh bảo hiểm

Môn học Quản trị kinh doanh bảo hiểm được xây dựng trên một cơ sở khoa học vững chắc. Nền tảng chính bao gồm: Lý thuyết quản trị kinh doanh chung, cơ sở pháp lý, Luật số lớn và Thống kê. Lý thuyết quản trị kinh doanh cung cấp các nguyên lý về lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát. Cơ sở pháp lý, đặc biệt là Luật kinh doanh bảo hiểm, tạo ra hành lang pháp lý cho mọi hoạt động, từ thành lập đến giải thể doanh nghiệp. Luật số lớn là quy luật toán học tối quan trọng, cho phép nhà bảo hiểm dự báo tổn thất một cách tương đối chính xác khi quy mô khách hàng đủ lớn. Cuối cùng, thống kê là công cụ không thể thiếu để thu thập, phân tích dữ liệu, từ đó định phí, thiết kế sản phẩm và đánh giá hiệu quả kinh doanh. Các slide bài giảng quản trị kinh doanh bảo hiểm thường bắt đầu bằng việc làm rõ những cơ sở khoa học này.

II. Thách thức cốt lõi trong quản trị kinh doanh bảo hiểm

Hoạt động quản trị trong lĩnh vực bảo hiểm đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, khác biệt so với các ngành kinh doanh khác. Giáo trình Quản trị kinh doanh bảo hiểm đã chỉ rõ những khó khăn này, cả từ yếu tố nội tại của doanh nghiệp lẫn tác động từ môi trường bên ngoài. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ chính sản phẩm. Sản phẩm bảo hiểm là một sản phẩm dịch vụ vô hình, khách hàng không thể cảm nhận được chất lượng ngay khi mua. Việc định giá sản phẩm (phí bảo hiểm) phải tiến hành theo chu trình ngược, nghĩa là chi phí lớn nhất (chi bồi thường) chưa thể xác định chính xác tại thời điểm định phí. Điều này đòi hỏi công tác quản trị rủi ro trong bảo hiểm phải cực kỳ chính xác. Về yếu tố nội tại, tổ chức bộ máy không hợp lý, năng lực quản lý yếu kém, thiếu vốn, hay trình độ chuyên môn của nhân viên không đồng đều đều có thể dẫn đến hoạt động kém hiệu quả, giảm sức cạnh tranh. Bên ngoài, các doanh nghiệp bảo hiểm chịu sự giám sát rất chặt chẽ từ cơ quan quản lý nhà nước. Các quy định pháp lý, từ khi thành lập đến khi phá sản, đều rất khắt khe để bảo vệ lợi ích người tham gia. Sức ép cạnh tranh trên thị trường bảo hiểm Việt Nam ngày càng gay gắt khi có nhiều doanh nghiệp tham gia. Các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới sản phẩm, giảm phí, cải thiện dịch vụ để giữ chân khách hàng. Hơn nữa, các biến động kinh tế như lạm phát có thể ảnh hưởng nặng nề đến chi phí bồi thường và hiệu quả hoạt động đầu tư tài chính.

2.1. Đặc tính sản phẩm vô hình và chu trình kinh doanh ngược

Sản phẩm bảo hiểm là một lời cam kết, không phải một vật thể hữu hình. Đặc tính này gây khó khăn trong marketing bảo hiểm, đòi hỏi phải xây dựng niềm tin mạnh mẽ nơi khách hàng. Chất lượng dịch vụ chỉ được thể hiện khi có sự kiện bảo hiểm xảy ra và quy trình giám định bồi thường được thực hiện. Thách thức lớn hơn là chu trình kinh doanh ngược. Doanh nghiệp thu phí trước nhưng chi phí lớn nhất là bồi thường lại phát sinh sau, mang tính không chắc chắn. Việc định phí phải dựa trên xác suất thống kê và dự báo, nếu sai lệch có thể dẫn đến thua lỗ nặng nề. Đây là bài toán quản trị hóc búa mà bất kỳ doanh nghiệp bảo hiểm nào cũng phải giải quyết.

2.2. Áp lực về quản trị tài chính và tuân thủ pháp luật

An toàn tài chính là yêu cầu sống còn. Các doanh nghiệp bảo hiểm phải duy trì một mức vốn pháp định rất lớn (ví dụ: 600 tỷ đồng cho bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam) và trích lập các quỹ dự phòng nghiệp vụ theo quy định nghiêm ngặt. Hoạt động quản trị tài chính doanh nghiệp bảo hiểm không chỉ nhằm mục đích sinh lời từ đầu tư mà còn phải đảm bảo khả năng thanh toán mọi lúc. Song song đó, việc tuân thủ Luật kinh doanh bảo hiểm và các văn bản dưới luật là bắt buộc. Cơ quan quản lý nhà nước kiểm soát chặt chẽ từ biểu phí, quy tắc điều khoản sản phẩm đến các hoạt động đầu tư, nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và sự ổn định của toàn thị trường.

III. Bí quyết phân tích toàn diện thị trường bảo hiểm Việt Nam

Để vượt qua thách thức, một doanh nghiệp bảo hiểm phải am hiểu sâu sắc thị trường nơi mình hoạt động. Giáo trình quản trị kinh doanh bảo hiểm dành một chương quan trọng để phân tích khái niệm, đặc trưng và cách phân loại thị trường bảo hiểm. Thị trường bảo hiểm được định nghĩa là nơi diễn ra hoạt động mua và bán các sản phẩm bảo hiểm, một phân khúc đặc biệt của thị trường dịch vụ tài chính. Các thành phần tham gia chính bao gồm: người mua (khách hàng cá nhân và tổ chức), người bán (các doanh nghiệp bảo hiểm) và các trung gian (đại lý, môi giới). Việc nghiên cứu thị trường bảo hiểm Việt Nam giúp doanh nghiệp xác định thị trường mục tiêu, thiết kế sản phẩm phù hợp và xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả. Thị trường này có những đặc trưng riêng biệt. Cung và cầu về sản phẩm luôn biến động theo sự phát triển kinh tế - xã hội. Giá cả (phí bảo hiểm) phụ thuộc vào nhiều yếu tố như xác suất rủi ro, chi phí quản lý, lãi suất thị trường và mức độ cạnh tranh. Cạnh tranh và liên kết là hai xu hướng diễn ra song song và liên tục. Các doanh nghiệp vừa cạnh tranh gay gắt để giành thị phần, vừa liên kết trong các hiệp hội hoặc đồng bảo hiểm để chia sẻ rủi ro và ổn định thị trường. Thị phần của các doanh nghiệp cũng liên tục thay đổi, phản ánh năng lực cạnh tranh và chiến lược kinh doanh của từng đơn vị.

3.1. Phương pháp phân loại thị trường bảo hiểm hiệu quả

Việc phân loại thị trường giúp doanh nghiệp có cái nhìn cấu trúc và xác định phân khúc tiềm năng. Giáo trình giới thiệu các tiêu thức phân loại chính: theo đối tượng (bảo hiểm tài sản, trách nhiệm dân sự, con người); theo lĩnh vực hoạt động (bảo hiểm nhân thọbảo hiểm phi nhân thọ); và theo nhóm khách hàng (cá nhân, tổ chức). Cách tiếp cận này giúp các nhà quản trị tập trung nguồn lực vào thế mạnh của mình, đồng thời tìm kiếm cơ hội ở những thị trường ngách còn bỏ ngỏ. Một ebook quản trị kinh doanh bảo hiểm pdf tốt luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân khúc thị trường.

3.2. Đặc trưng riêng biệt của thị trường dịch vụ tài chính này

Thị trường bảo hiểm vận hành theo quy luật đặc thù “số đông bù số ít”. Đây là nguyên lý bảo hiểm cơ bản, nơi phí bảo hiểm thu từ nhiều người được dùng để bồi thường cho một số ít người không may gặp rủi ro. Ngoài ra, đây là thị trường có đối tượng khách hàng cực kỳ rộng lớn, chịu sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước và thường ra đời muộn hơn các thị trường hàng hóa khác. Sản phẩm cung cấp luôn gắn liền với rủi ro và sự bất ổn, tạo nên một môi trường kinh doanh độc đáo.

IV. Hướng dẫn xây dựng mô hình doanh nghiệp bảo hiểm hiệu quả

Sau khi phân tích thị trường, bước tiếp theo trong quản trị là xây dựng một cơ cấu tổ chức doanh nghiệp vững mạnh và linh hoạt. Một doanh nghiệp bảo hiểm được định nghĩa là một tổ chức kinh tế có tư cách pháp nhân, được thành lập và hoạt động theo Luật kinh doanh bảo hiểm nhằm mục đích sinh lời thông qua việc chấp nhận rủi ro. Việc lựa chọn và thiết kế mô hình tổ chức phù hợp đóng vai trò quyết định đến hiệu quả hoạt động. Giáo trình quản trị kinh doanh bảo hiểm của Đại học Kinh tế Quốc dân đã hệ thống hóa các loại hình doanh nghiệp và các mô hình tổ chức phổ biến trong ngành. Mô hình tổ chức phải đáp ứng được yêu cầu của chiến lược kinh doanh, quy mô doanh nghiệp và sự biến động của môi trường. Các yếu tố như kỹ năng của đội ngũ nhân sự, công nghệ và môi trường pháp lý đều ảnh hưởng đến việc thiết kế cơ cấu tổ chức. Một mô hình tốt sẽ tạo ra sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận, chuyên môn hóa các chức năng từ khai thác, thẩm định rủi ro, giám định bồi thường đến quản trị tài chính doanh nghiệp bảo hiểm và đầu tư. Điều này giúp doanh nghiệp không chỉ vận hành trơn tru mà còn có khả năng đối phó linh hoạt với những thay đổi của thị trường.

4.1. Các loại hình doanh nghiệp bảo hiểm phổ biến hiện nay

Thị trường bảo hiểm rất đa dạng về hình thức sở hữu doanh nghiệp. Các loại hình chính bao gồm: doanh nghiệp nhà nước, công ty cổ phần bảo hiểm, tổ chức bảo hiểm tương hỗ, doanh nghiệp liên doanh và doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài. Mỗi loại hình có đặc điểm riêng về sở hữu vốn, cơ cấu quản trị và trách nhiệm pháp lý. Ví dụ, công ty cổ phần có nhiều chủ sở hữu, trong khi tổ chức tương hỗ có thành viên vừa là chủ sở hữu vừa là người mua bảo hiểm. Việc tìm hiểu các loại hình này rất quan trọng đối với các nhà đầu tư và quản lý.

4.2. Top mô hình tổ chức hoạt động theo chức năng và sản phẩm

Có ba mô hình tổ chức cơ bản thường được áp dụng. Mô hình tổ chức theo chức năng sắp xếp các phòng ban theo nghiệp vụ chuyên môn như marketing, thẩm định, khai thác, bồi thường, kế toán. Mô hình này thúc đẩy chuyên môn hóa sâu. Mô hình tổ chức theo sản phẩm cơ cấu các bộ phận phụ trách riêng cho từng dòng sản phẩm lớn, ví dụ như khối bảo hiểm nhân thọ và khối bảo hiểm phi nhân thọ. Mô hình này giúp tập trung phát triển sản phẩm và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của từng phân khúc khách hàng. Ngoài ra còn có mô hình theo lãnh thổ, phù hợp với các doanh nghiệp có mạng lưới rộng khắp.

16/07/2025
Giáo trình quản trị kinh doanh bảo hiểm tái bản 2018 phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1T THỊ TRƯỜNG BẢO HIỂM Dé đảm bảo hoạt động KDBH đạt hiệu quả, doanh nghiệp bảo hiểm phải nghiên cứu, tìm hiểu về thị trường bảo hiểm.NIỆM VÀ PHÂN LOẠI THỊ TRƯỜNG BẢO HEM 1. Khái niệm về thị trường bão hiểm Thị trường là một phạm trù kinh tế gắn liền với nền sản xuất hàng hoá. Có nhiều quan điểm về thị trường và cũng đã có nhiều tài liệu bàn về thị trường. Có thể nói quan điểm chung nhất là "thị trường bao gồm toàn bộ các hoạt động trao đổi hàng hoá được diễn ra trong sự thống nhất hữu cơ với các mối quan hệ do chúng phát sinh gắn liền với một không gian nhất định".

Hành vi cơ bản của thị trường là hành vi mua và bán. Thông qua hoạt động mua và bán hàng hoá (sản phẩm vật chất và sản phẩm dịch vụ), người mua tìm được cái đang cần và người bán bán được cái mình có với giá thoả thuận. Hành vi đó diễn ra trong một không gian nhất định và tạo ra những mối quan hệ kinh tế trong nền kinh tế: Quan hệ giữa sản xuất và tiêu dùng; quan hệ giữa cung và cẩu; quan hệ giữa đối tác và cạnh tranh. Quan hệ cạnh tranh diễn ra gay gắt giữa các đối thủ: Cạnh tranh giữa người bán với người mua, cạnh tranh giữa người mua với người mua, cạnh tranh giữa'người bán với nhau về chất lượng, mẫu mã, về giá cả sản phẩm v.

Cuộc cạnh tranh này - phức tạp, sôi động, hấp dẫn mang lại niềm vinh quang cho các đấu thủ biết tận dụng mọi khả năng lợi thế của mình và biết loại trừ rủi ro. : Theo đặc trưng của sản phẩm - sản phẩm vật chất, sức lao # 23 động và sản phẩm dịch vụ, thị trường cũng hình thành: thị trường hàng hoá, thị trường sức lao động, thị trường dịch vụ. Trong đó, thị trường hàng hoá là nơi mua bán các sản-phẩm vật chit cụ thể, là nơi thể hiện mối quan hệ của quá trình lưu thông, tức là quá trình chuyển thể từ tiền tệ thành hàng hoá và ngược lại. Thị trường dịch vụ là nơi mua bán các sản phẩm dịch vụ nhằm thoả mãn các nhu cầu về vốn (thị trường chứng khoán, thị trường tiền tệ, thị trường bảo hiểm), nhu cầu nghỉ dưỡng (thị trường du lịch).

'Thị trường bảo hiểm là thị trường dịch vụ. Theo thuật ngữ bảo hiểm, thị trường bảo hiểm là nơi mua và bán các sản phẩm bảo hiểm. SPBH là loại sản phẩm dịch vụ đặc biệt; là loại sản phẩm vô hình không thể cảm nhận dược bình dáng, kích thước, màu sắc v. SPBH là sản phẩm không được bảo hộ bản quyền; là sản phẩm mà người mua không mong đợi sự kiện bảo hiểm xây ra đối với mình để được bồi thường hay trả tiền bảo hiểm (trừ bảo hiểm hưu trí, bảo hiểm nhân thọ) v.

Tham gia vào thị trường bảo hiểm có người mua, tức là khách hàng; người bán và các tổ chức trung gian. Người mua - khách hàng là những cá nhân hay tổ chức có tài sản, trách nhiệm dân sự trước pháp luật, tính mạng hoặc thân thể có thể gặp rủi ro cần bảo hiểm thì mua các dịch vụ (sản phẩm) bảo hiểm hoặc trực tiếp hoặc thông qua các tổ chức trung gian. Khách hàng bao : gồm khách hàng hiện tại và khách hàng tiểm năng của một loại sản phẩm. Khách hàng hiện tại là khách hàng đang tham gia vào quá trình mua và sử dụng sản phẩm đó.

Khách hàng tiềm năng là khách hàng có thể tham gia vào quá trình mua-và sử dụng sản phẩm đó trong tương lai. Khách hàng tiểm năng phải thoả mãn các điều kiện: 5 + Có nhu cầu về sản pila + C6 kha nang tai chinh; + Là đối tượng thoả mãn các điều kiện của sản phẩm; + Người mà các nhà bảo hiểm có thể tiếp xúc trực tiếp hoặc 24 gián tiếp Với họ. Những người hội đủ các điều kiện trên mới có thể trở thành khách hàng tiềm năng. Người bán là các doanh nghiệp bảo hiểm.

Theo tính chất sở hữu, DNBH có thể chia ra doanh nghiệp Nhà nước, doanh '_ nghiệp cổ phần, doanh nghiệp liên doanh v.; Theo quy mô tổ chức, có thể chia ra tổng công ty, công ty v. Các DNBH bán các SPBH nhân thọ hoặc phi nhân thọ trực tiếp cho khách hàng: hoặc thông qua các trung gian bảo hiểm. Trung gian bảo hiểm là cầu nối giữa người mua bảo hiểm với người bán bảo hiểm. Trung gian bảo hiểm gồm các công ty môi giới và đại lý bảo hiểm.

Công ty môi giới và ĐL,BH có đặc - trưng về tổ chức và chức năng khác nhau.2 Phân loại thị trường bão hiểm Thị trường rất đa dạng, phong phú. Nghiên cứu thị trường, | nắm bắt thị trường phục vụ hoạt động kinh doanh của mỗi doanh nghiệp tuỳ thuộc: vào khả năng hiểu biết, thâm nhập của doanh nghiệp. Do đó, các nhà tiếp thị phải sử dụng các phương pháp khác nhau để nghiên cứu, phân loại thị trường. Phân loại thị trường theo các tiêu chúc khác nhau tuỳ vào '.

mục đích nghiên cứu. Nhưng cốt lõi của phân loại thị trường nhằm phục vụ cho khai thác, thâm nhập thị trường, thu hút khách hàng để nâng cao thị phần, đạt hiệu quả kinh doanh cao v. Thông thường phân loại thị trường bảo hiểm theo các tiêu thức sau: - Theo đối tượng bảo hiểm. - Theo lĩnh vực bảo hiểm: nhân thọ, phí nhân thọ.

- Theo khách hàng tham gia bảo hiểm: cá nhân, tổ chức. - Kết hợp 3 tiêu thức trên với 4 tiêu thức dùng trong marketing.1 Phân loại thị trường bảo hiểm theo đỗi trợng bảo hiểm Đối tượng của bảo hiểm thương mại là tài sản, trách nhiệm dan sự và con người. Có nhiều sản phẩm bảo hiểm khác nhau 25 liên quan đến mỗi đối tượng được bảo hiểm, sản phẩm của các doanh nghiệp thường tương tự nhau. Do vậy, khi phân loại theo đối tượng sẽ có các thị trường bảo hiểm tai san, thi trường bảo hiểm TNDS và thị trường bảo hiểm con người.

Trong mỗi thị trường lại có thể chia nhỏ nữa theo các đối tượng được bảo hiểm cụ thể như thị trường bảo hiểm xây dựng lắp dat, thị trường bảo hiểm cháy, thị trường bảo hiểm học sinh,v. Do nguồn cung đa dang, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp bảo hiểm diễn ra gay gắt nhằm tranh giành khách hàng, nâng cao thị phần. Phân loại thị trường theo đối tượng giúp doanh nghiệp thấy thế mạnh của mình đối với một số sản phẩm để tập trung khai thác; đồng thời tìm biện pháp hữu hiệu để thâm nhập thị trường sản phẩm tiểm năng khác mà họ còn bỏ ngỏ.2 Phân loại thị trường bảo hiểm theo lĩnh vực loạt động ~ Hân thọ và phi nhân thọ ` Phân loại thị trường bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ là phân loại thị trường theo tính chất của rủi ro bảo hiểm, nhầm phục vụ công tác quản lý và phát triển sản pia phat trién thi trường. Thị trường bảo hiểm nhân thọ là thị trường bảo hiểm những rủi ro liên quan đến tuổi thọ con người như bảo hiểm tử kỳ, bảo hiểm sinh kỳ, nhân thọ hỗn hợp v.

Thị trường bảo hiểm phi nhân thọ là thị trường bảo hiểm những rủi ro liên quan đến sức khoẻ của con người như ốm đau, bệnh tật, tai nạn; những rủi ro liên quan đến hư hỏng, mất mát tài sản; những rủi ro liên quan đến trách nhiệm dân sự - tức trách nhiệm hay nghĩa vụ bồi thường các thiệt hại gây ra cho người | khác.23 Phân loại thị trường bảo hiểm theo Khánh hàng tham gia- cá nhân hay tổ chức Phân loại thị trường theo tiêu thức này nhằm phục vụ cho việc thiết kế sản phẩm- sản phẩm thoả mãn nhu cầu cá nhân và sản phẩm thoả mãn nhu cầu tổ chức; đồng thời cũng để điều chỉnh quan hệ thị trường cho phù hợp các đối tượng tham gia. 26 Thị trường bảo hiểm dành cho cá nhân là thị trường cung cấp các sản phẩm bảo hiểm phục vụ cho nhu cầu của các cá nhân đơn lẻ, người mua bảo hiểm là cá nhân. Những sản phẩm đó liên quan đến rủi ro về tuổi thọ, về sức khoẻ và tính mạng từng người; về tài sản và trách nhiệm của từng người đối với người khác,v. Thị trường ‘pio hiểm dành cho các tổ chức là thị trường cung cấp các sản phẩm bảo hiểm phục vụ cho nhu cầu bảo hiểm của các tổ chức, người mua bảo hiểm và “tiêu thụ” sản phẩm là tổ chức.

Những SPBH này chủ yếu liên quan đến rủi ro về tài sản và trách nhiệm của tổ chức đó đối với người khác. Đây là cách phân loại chủ yếu nhất đối với các DNBH, dù 1a DNBH nhân thọ hay phi nhân thọ.4 Phân loại thị trường kết hợp Bốn tiêu thức thường dùng trong marketing khi nghiên cứu, phân loại thị trường là địa lý, nhân khẩu học, tâm lý và hành vi người tiêu dùng. Phân loại thị trường theo địa lý Cách phân loại này là chia thị trường theo các đơn vị địa lý khác nhau như thị trường quốc gia (thị trường vùng, thị trường tỉnh, huyện v.); Thị trường quốc tế. Doanh nghiệp sẽ lựa chọn loại thị trường thích hợp với coil cầu và khả năng cạnh tranh của mình.

Phân loại thị trường theo nhân khẩu học Phương pháp phân chỉa thị trường theo nhân khẩu học là phương pháp tiên tiến và tổng hợp. Nó dựa trên cơ sở yếu tố về tuổi, giới tính, quy mô gia đình, chu kỳ sống, thu nhập, nghề ' nghiệp, trình độ văn hoá, tôn giáo, dân tộc v. Những yếu tố nhân khẩu học là cơ sở thông dụng nhất để phân biệt nhóm khách hàng này với nhóm khách hàng khác, bởi Vì nhu cầu, mong muốn và mức độ sử dụng một loại sản phẩm (sản phẩm vật chất hay dịch vụ) của các nhóm là khác nhau. Dựa vào đặc điểm các nhóm khách hàng để có chiến lược 27 sản phẩm, giá cả v.

thích hợp nhằm thu hút khách hàng. Phân loại thị trường theo tâm lý người tiêu dùng Phương pháp này dựa vào đặc tính của từng tầng lớp xã hội, lối sống, cá tính. của người mua - người tiêu dùng. Tang lớp xã hội là một trong những yếu tố ảnh.hưởng rất lớn đến nhu câu và sở thích của các mặt hàng tiêu dùng khác nhau.

Do đó, các doanh nghiệp phải quan tâm đến thiết kế sản phẩm và dịch vụ hướng theo nhu cầu của từng tầng lớp, tạo ra nét đặc trưng riêng. thu hút tầng lớp đã lựa chọn. Sự quan tâm của con người đối với các sản phẩm chịu ảnh hưởng bởi lối sống của chính họ tạo ra và ngược lại. Việc lựa chọn sản phẩm nào cũng phản ánh lối sống của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ