Tổng quan về giáo trình
Giáo trình thuộc học phần Quản trị học (hoặc Quản trị học đại cương), được thiết kế trong khối kiến thức cơ sở ngành dành cho sinh viên bậc Đại học và Cao học thuộc các khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính và các ngành khoa học xã hội ứng dụng. Giáo trình cung cấp hệ thống lý thuyết nền tảng và các công cụ thực hành cốt lõi nhằm trang bị tư duy điều hành tổ chức một cách có hệ thống.
Về mục tiêu học tập (Learning Outcomes), tài liệu hướng đến việc giúp người học:
- Trình bày được bản chất, yêu cầu cơ bản, tiến trình và các công cụ định lượng - định tính hỗ trợ việc đưa ra quyết định quản trị (Chương 3).
- Xác định mục tiêu theo chuẩn SMART, phân tích tiến trình hoạch định, hiểu rõ các cấp độ chiến lược công ty và đơn vị kinh doanh (SBU), đồng thời vận dụng các mô hình phân tích môi trường kinh doanh (Chương 4).
- Nắm vững các nguyên tắc tổ chức, xác định tầm hạn quản trị, cơ chế phân quyền - ủy quyền, phân biệt các mô hình cơ cấu tổ chức và tiến trình xây dựng bản mô tả công việc, tái cấu trúc bộ máy (Chương 5).
Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình được biên soạn theo tiến trình logic của các chức năng quản trị kinh điển. Nội dung đi từ nhận thức bản chất vấn đề điều hành (ra quyết định), thiết lập định hướng hành động (hoạch định), đến việc thiết kế bộ máy và phân bổ nguồn lực (tổ chức). Giáo trình kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết hàn lâm quốc tế (dẫn chiếu các nghiên cứu của Max Weber, Joan Woodward, Stephen P. Robbins, Theodore Levitt, Linstone & Turoff, Alex Osborn) với các công cụ ma trận định lượng và tình huống kinh doanh thực tiễn.
Điểm đặc trưng của giáo trình là tính ứng dụng cao thông qua việc tích hợp hệ thống bài tập thực hành, ma trận dữ liệu mẫu (như bảng tính IFE/EFE của Doanh nghiệp bao bì Tân Đông, phân tích SWOT của hãng hàng không VJA) và các case study doanh nghiệp thực tế tại Việt Nam và trên thế giới.
Nội dung kiến thức cốt lõi
+-------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH QUẢN TRỊ TRONG GIÁO TRÌNH |
+-------------------------------------------------------------------------+
| CHƯƠNG 3: QUYẾT ĐỊNH QUẢN TRỊ |
| - Bản chất & 5 yêu cầu cơ bản của quyết định |
| - Tiến trình 3 bước ra quyết định |
| - Công cụ: Ma trận kết quả (GTKV), Cây quyết định, MCA, Delphi, Brainstorming|
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+------------------------------------+------------------------------------+
| CHƯƠNG 4: CHỨC NĂNG HOẠCH ĐỊNH |
| - Mục tiêu SMART & Tiến trình hoạch định 5 bước |
| - Chiến lược cấp Công ty & Cấp Đơn vị kinh doanh (SBU) |
| - Công cụ phân tích: Chu kỳ sống SP, IFE, EFE, IE, SWOT, BCG |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+------------------------------------+------------------------------------+
| CHƯƠNG 5: CHỨC NĂNG TỔ CHỨC |
| - Nguyên tắc tổ chức & Tầm hạn quản trị (Stephen P. Robbins) |
| - Quyền hành (Max Weber), Phân quyền & 7 nguyên tắc ủy quyền |
| - 5 cơ cấu tổ chức, Tái cấu trúc (2 cấp độ) & Tuyển dụng, Mô tả CV |
+-------------------------------------------------------------------------+
Các chương và chủ đề chính
- Chương 3 - Quyết định quản trị: Phân tích khái niệm quyết định quản trị như một hành vi sáng tạo nhằm giải quyết vấn đề trên cơ sở thông tin và năng lực tổ chức. Nội dung phân loại quyết định theo 5 tiêu chí: tính chất vấn đề (chiến lược, chiến thuật, tác nghiệp); thời gian thực hiện (dài hạn, trung hạn, ngắn hạn); phạm vi (toàn cục, bộ phận); chức năng quản trị (kế hoạch, tổ chức, điều hành, kiểm tra); và phương thức soạn thảo (lập trình trước, không lập trình trước). Chương này làm rõ 5 yêu cầu bắt buộc của quyết định (căn cứ khoa học, tính thống nhất, tính thẩm quyền, đối tượng - địa chỉ rõ ràng, tính thời gian); tiến trình ra quyết định 3 bước (Xác định vấn đề -> Phát triển/đánh giá giải pháp -> Ra quyết định/thực hiện); 3 hình thức ra quyết định (cá nhân, có tham vấn, tập thể); và các công cụ hỗ trợ như ma trận kết quả kinh doanh (tính giá trị kỳ vọng GTKV/EMV), cây quyết định, phương pháp phân tích đa tiêu chí (MCA), kỹ thuật Delphi (theo Linstone & Turoff, 1975) và kỹ thuật động não Brainstorming (theo Alex Faickney Osborn, 1939).
- Chương 4 - Chức năng hoạch định: Trình bày khái niệm hoạch định và vai trò của việc thiết lập mục tiêu theo nguyên tắc SMART (Specific, Measurable, Attainable, Realistic, Time-bound). Phân biệt hai cấp độ hoạch định: hoạch định chiến lược (tầm nhìn, sứ mệnh) và hoạch định tác nghiệp (chương trình, dự án, ngân sách, chính sách, thủ tục, quy định). Làm rõ tiến trình hoạch định 5 bước và hệ thống chiến lược cấp công ty (tăng trưởng tập trung, tăng trưởng hội nhập, đa dạng hóa, suy giảm, hướng ngoại theo định nghĩa SBU của Don Sexton) cùng chiến lược cạnh tranh cấp SBU (chi phí thấp nhất, khác biệt hóa, tập trung). Giới thiệu hệ thống công cụ phân tích: Chu kỳ đời sống sản phẩm (Theodore Levitt, 1965), Ma trận IFE, Ma trận EFE, Ma trận IE (9 ô), Ma trận SWOT (lịch sử từ Viện Nghiên cứu Stanford 1960-1970) và Ma trận BCG của Boston Consulting Group.
- Chương 5 - Tổ chức: Làm rõ bản chất chức năng tổ chức gồm 3 nhiệm vụ: tổ chức bộ máy, tổ chức nhân sự và tổ chức công việc. Trình bày 5 nguyên tắc tổ chức (thống nhất chỉ huy, gắn với mục tiêu, cân đối, hiệu quả, linh hoạt). Phân tích mối quan hệ giữa tầm hạn quản trị và số cấp quản trị (dẫn chứng mô hình của Stephen P. Robbins: mô hình 4.096 nhân viên với tầm hạn 4 tạo ra 6 cấp/1.365 quản trị viên, so với tầm hạn 8 tạo ra 4 cấp/585 quản trị viên). Phân tích nguồn gốc quyền hành theo Max Weber (hợp pháp, thừa nhận, năng lực cá nhân), cơ chế phân cấp - phân quyền (theo Nguyễn Thị Liên Diệp, 2008) và quy trình ủy quyền 5 bước cùng 7 nguyên tắc cốt lõi. Giới thiệu 5 cơ sở thiết kế bộ máy (mục tiêu, môi trường theo Burn & Stalker, công nghệ theo Joan Woodward, nguồn lực), 5 cơ sở phân chia bộ phận, 5 kiểu cơ cấu tổ chức (đơn giản, trực tuyến, chức năng, hỗn hợp trực tuyến - chức năng, ma trận), 2 cấp độ tái cấu trúc doanh nghiệp (cơ bản và chuyên sâu), cùng quy trình tuyển dụng và lập bản mô tả công việc (Job Description) 6 phần.
Logic phát triển nội dung tuân thủ chuỗi giá trị quản trị: Xác định vấn đề và phương pháp ra quyết định làm cơ sở chỉ đạo -> Hoạch định mục tiêu, chiến lược và đánh giá môi trường -> Thiết lập cơ cấu tổ chức, phân bổ quyền hạn và nhân sự để hiện thực hóa chiến lược đã đề ra.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Fundamental theories (Lý thuyết nền tảng): Lý thuyết quyền hành hợp lý - pháp lý của Max Weber; Lý thuyết về sự tác động của công nghệ lên cơ cấu tổ chức của Joan Woodward tại South Essex; Lý thuyết thích ứng môi trường của Burn & Stalker (cơ cấu cứng nhắc trong môi trường ổn định so với cơ cấu linh hoạt trong môi trường xáo trộn); Lý thuyết chu kỳ đời sống sản phẩm 4 giai đoạn của Theodore Levitt.
- Core principles (Nguyên tắc cốt lõi): Nguyên tắc quản trị mục tiêu SMART; Nguyên tắc thống nhất chỉ huy (mỗi nhân viên chỉ chịu trách nhiệm báo cáo cho một cấp trên trực tiếp); Nguyên tắc cân đối giữa quyền hạn và trách nhiệm trong phân cấp quản lý; 5 yêu cầu pháp lý và khoa học của quyết định quản trị.
- Essential frameworks (Khung phân tích thiết yếu): Khung phân tích chiến lược kinh doanh SBU (chi phí thấp, khác biệt hóa, tập trung); Khung ma trận đánh giá môi trường nội bộ và bên ngoài (IFE/EFE) kết hợp ma trận IE 9 ô; Khung phân tích định vị danh mục sản phẩm BCG (Ngôi sao, Dấu hỏi, Bò sữa, Con chó); Ma trận kết hợp chiến lược SWOT (SO, ST, WO, WT).
Kỹ năng phát triển
- Technical skills (Kỹ năng kỹ thuật): Tính toán giá trị tiền tệ kỳ vọng (GTKV/EMV) và vẽ cây quyết định; tính điểm số trọng số trong ma trận IFE và EFE để xác định tọa độ trên ma trận IE; xác định vị trí SBU trên ma trận BCG dựa trên tốc độ tăng trưởng ngành và thị phần tương đối; soạn thảo bản mô tả công việc (Job Description) với đầy đủ 6 cấu phần tiêu chuẩn.
- Analytical skills (Kỹ năng phân tích): Nhận diện và phân loại bản chất vấn đề quản trị; đánh giá các yếu tố môi trường vĩ mô (PESTEL) và vi mô (đối thủ, khách hàng, nhà cung cấp); phân tích ưu - nhược điểm của các loại hình cơ cấu tổ chức (trực tuyến, chức năng, ma trận); ứng dụng phương pháp phân tích đa tiêu chí (MCA) để xếp hạng các phương án thay thế.
- Practical competencies (Năng lực thực hành): Điều hành phiên làm việc nhóm theo kỹ thuật động não (Brainstorming) và điều phối khảo sát ý kiến chuyên gia qua kỹ thuật Delphi nhiều vòng; thực hiện quy trình ủy quyền 5 bước; xây dựng các bước tái cấu trúc tổ chức cơ bản và chuyên sâu khi doanh nghiệp đối mặt với biến động thị trường.
Phương pháp giảng dạy và học tập
+-------------------------------------------------------------------------+
| PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN & ĐÁNH GIÁ |
+-------------------------------------------------------------------------+
| TIẾP CẬN SƯ PHẠM |
| - Diễn giải lý thuyết kinh điển kết hợp mô hình hóa định lượng |
| - Phương pháp giải quyết vấn đề dựa trên tình huống thực tế |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+------------------------------------+------------------------------------+
| HỆ THỐNG BÀI TẬP & TÌNH HUỐNG |
| - Định lượng: Tính GTKV (EMV) mở rộng phân xưởng, Tính ma trận IFE/EFE |
| - Tình huống quản trị: Hoàng Vũ, Địa điểm thủy điện, Cửa hàng ăn uống |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+------------------------------------+------------------------------------+
| ĐÁNH GIÁ & TỰ HỌC |
| - Đánh giá: Thảo luận nhóm, Bài tập định lượng, Trắc nghiệm & Tự luận |
| - Tự học: Đối chiếu mục tiêu SMART, Tóm lược chương, Câu hỏi ôn tập |
+-------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)
Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận kết hợp giữa diễn giải lý thuyết hàn lâm, mô hình hóa toán học định lượng và phương pháp học tập qua giải quyết tình huống (Problem-based learning / Case-based learning). Giảng viên sử dụng các sơ đồ trực quan (như cây quyết định, sơ đồ cơ cấu tổ chức phân nhánh, đồ thị chu kỳ sống sản phẩm) để hệ thống hóa kiến thức lý thuyết trước khi chuyển giao công cụ thực hành.
Bài tập và tình huống nghiên cứu (Practical exercises & Case studies)
Nội dung giảng dạy được gắn liền với hệ thống bài tập và tình huống chi tiết:
- Bài tập định lượng ra quyết định: Bài toán phân tích lựa chọn quy mô xây dựng phân xưởng lớn (A) hay nhỏ (B) dựa trên bảng phân phối xác suất thị trường thuận lợi (0,5) và không thuận lợi (0,5), tính toán chỉ số GTKV để chọn phương án tối ưu (trang 65, 70).
- Tình huống Chương 3: Tình huống Công ty Hoàng Vũ đối mặt với việc lựa chọn giữa phương án thuê thêm lao động và phương án tự động hóa trong điều kiện dự báo thị trường bất định của Kỹ sư trưởng Vũ Nam, Phó Giám đốc Mai Kha và Trưởng phòng Quốc Kỳ; Tình huống nhà đầu tư lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy thủy điện giữa Kon Tum, Nghệ An và Bình Định thông qua việc kết hợp kỹ thuật Delphi, Brainstorming và phương pháp MCA (trang 70, 71).
- Tình huống Chương 4: Tình huống người quản lý cửa hàng ăn uống tại TP.HCM bị sụt giảm 30% doanh thu do sự xuất hiện của đối thủ cạnh tranh mới mở lân cận (trang 91); Bài tập tính toán ma trận BCG cho 2 SBU của Công ty X và tính điểm IFE/EFE/IE cho Công ty WiFi (trang 90).
Phương pháp đánh giá (Assessment methods)
- Đánh giá quá trình: Kiểm tra khả năng tính toán các chỉ số quản trị (GTKV, điểm số IFE/EFE), vẽ sơ đồ cây quyết định, lập bảng phân tích SWOT. Đánh giá kỹ năng làm việc nhóm và phản biện thông qua các buổi thảo luận tình huống (case study presentations).
- Đánh giá kết thúc học phần: Đề thi tự luận hoặc trắc nghiệm kết hợp tự luận nhằm kiểm tra mức độ ghi nhớ khái niệm, phân tích logic các nguyên tắc quản trị và khả năng đề xuất giải pháp cơ cấu tổ chức / chiến lược kinh doanh cho một kịch bản giả định.
Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines)
Người học cần đọc kỹ phần chuẩn đầu ra ở đầu mỗi chương, nghiên cứu kỹ các định nghĩa và công thức tính toán, tự giải lại các bài tập mẫu có số liệu trước khi thực hiện các bài tập ôn tập cuối chương. Sau khi hoàn thành nội dung lý thuyết, người học đối chiếu lại với phần "Tóm lược chương" và trả lời đầy đủ hệ thống câu hỏi ôn tập để củng cố hệ thống hóa kiến thức.
Điểm nổi bật và cập nhật
Tích hợp khung phân tích chiến lược hiện đại
Giáo trình không dừng lại ở các lý thuyết chung chung mà cấu trúc hóa các công cụ hoạch định chiến lược thành quy trình tính toán cụ thể. Việc kết hợp ma trận đánh giá môi trường nội bộ (IFE), môi trường bên ngoài (EFE) với ma trận IE 9 ô và ma trận BCG giúp người học có được công cụ định vị chiến lược mang tính định lượng rõ ràng.
Cập nhật xu hướng quản trị và công nghệ
- Tác động của công nghệ thông tin: Giáo trình phân tích vai trò của hạ tầng thông tin hiện đại trong việc mở rộng tầm hạn quản trị mà vẫn đảm bảo tính kiểm soát (trang 96); đồng thời cập nhật việc ứng dụng máy tính và phần mềm chuyên dụng hỗ trợ phương pháp Brainstorming (trang 68).
- Tái cấu trúc doanh nghiệp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Đưa nội dung tái cấu trúc vào chức năng tổ chức thành 2 cấp độ rõ ràng (cơ bản và chuyên sâu), phản ánh nhu cầu thích ứng của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh biến động nhanh (trang 106).
Liên hệ thực tiễn và dẫn chứng doanh nghiệp thực tế
Mỗi luận điểm lý thuyết đều được minh họa bằng các ví dụ cụ thể từ thị trường thực tế:
- Chiến lược cấp SBU: Dẫn chứng chiến lược chi phí thấp của Hãng hàng không Jetstar (cắt giảm chi phí vé, vận hành giá rẻ) đối lập với chiến lược tạo sự khác biệt dịch vụ 4 sao của Turkish Airlines; Chiến lược tập trung thị trường ngách mỹ phẩm nam của nhãn hàng X-men (Công ty ICP) khi cạnh tranh với Unilever và P&G (trang 78, 79).
- Phân chia SBU và bộ máy tổ chức: Mô hình cấu trúc SBU đa ngành của Kinh Đô (thực phẩm, tài chính, bất động sản) và Samsung (tivi, smartphone, máy lạnh); Mô hình phân chia bộ phận theo sản phẩm của Tập đoàn General Motors với 5 thương hiệu ô tô độc lập: Chevrolet, Pontiac, Oldsmobile, Buick, Cadillac (trang 77, 101).
- Dữ liệu phân tích mẫu: Bảng ma trận IFE và EFE thực tế của Doanh nghiệp bao bì Tân Đông (trang 81, 82); Bảng phân tích ma trận SWOT chi tiết của Hãng hàng không quốc tế VJA (trang 87).
Đối tượng sử dụng giáo trình
+-------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG & ĐIỀU KIỆN TIÊN QUYẾT |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 1. SINH VIÊN ĐẠI HỌC / CAO HỌC |
| - Sinh viên năm 2 - năm 4 khối ngành Kinh tế, Quản trị, Marketing |
| - Học viên Cao học Quản trị kinh doanh (MBA) |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+------------------------------------+------------------------------------+
| 2. ĐIỀU KIỆN TIÊN QUYẾT (PREREQUISITES) |
| - Kinh tế học vi mô & vĩ mô cơ sở |
| - Lý thuyết Xác suất & Thống kê cơ bản |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+------------------------------------+------------------------------------+
| 3. GIẢNG VIÊN & NHÀ QUẢN TRỊ THỰC HÀNH |
| - Giảng viên: Biên soạn đề cương bài giảng, thiết kế case study |
| - Nhà quản lý: Tài liệu tham khảo chuẩn hóa bộ máy, ma trận chiến lược |
+-------------------------------------------------------------------------+
- Sinh viên Đại học và Cao học: Giáo trình phục vụ trực tiếp cho sinh viên từ năm thứ hai đến năm thứ tư thuộc các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Quản trị nhân lực, Marketing, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán... Giáo trình cũng phù hợp cho học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh (MBA) cần tài liệu chuẩn hóa lý thuyết và công cụ phân tích.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức nền tảng về Kinh tế học đại cương (Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô) và Xác suất thống kê cơ bản để có thể tiếp thu và thực hiện các bài toán phân tích giá trị kỳ vọng (EMV), tính toán ma trận trọng số và phân tích các chỉ số tài chính cơ bản trong quản trị.
- Giảng viên: Sử dụng giáo trình làm tài liệu giảng dạy chính, xây dựng đề cương chi tiết học phần, thiết kế hệ thống slide bài giảng, biên soạn ngân hàng câu hỏi kiểm tra đánh giá và tổ chức các buổi hội thảo phân tích tình huống (case study workshops).
- Tự học và nghiên cứu thực tiễn: Giáo trình là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị cấp cơ sở, cấp giữa và chuyên viên phân tích kế hoạch tại các doanh nghiệp muốn hoàn thiện kỹ năng ra quyết định, xây dựng mục tiêu SMART, thiết lập ma trận chiến lược hoặc tái cơ cấu phòng ban.
Câu hỏi thường gặp
+-------------------------------------------------------------------------+
| CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ) |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 1. Đối tượng phù hợp? -> Sinh viên kinh tế, học viên MBA, quản lý |
| 2. Kiến thức nền tảng? -> Kinh tế vi mô/vĩ mô, xác suất cơ bản |
| 3. Điểm khác biệt cốt lõi? -> Tích hợp công cụ định lượng & case mẫu |
| 4. Phương pháp tự học? -> Bám sát LO, giải bài tập số liệu, ôn tập |
| 5. Tài liệu bổ trợ đi kèm? -> Hệ thống ma trận mẫu, câu hỏi & tình huống|
+-------------------------------------------------------------------------+
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình phù hợp với sinh viên đại học, học viên cao học khối ngành kinh tế - quản trị kinh doanh, cùng các nhà quản trị thực hành cần củng cố kiến thức khoa học quản trị và quy trình vận hành tổ chức.
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học cần nắm vững kiến thức kinh tế học cơ sở và các khái niệm toán xác suất thống kê cơ bản để có thể tính toán ma trận kết quả kinh doanh, cây quyết định và các chỉ số ma trận IFE/EFE.
3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?
Giáo trình kết hợp đồng bộ giữa lý thuyết hàn lâm kinh điển (Weber, Robbins, Woodward) với các công cụ định lượng cụ thể (GTKV, MCA, Delphi, ma trận IE, BCG) và dữ liệu thực tế từ các doanh nghiệp tại Việt Nam và quốc tế (Tân Đông, VJA, General Motors, Jetstar).
4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Người học nên bám sát mục tiêu học tập (Learning outcomes) ở đầu mỗi chương, nghiên cứu kỹ từng bước thực hiện của các công cụ quản trị, giải lại toàn bộ bài tập định lượng và áp dụng các mô hình lý thuyết để phân tích các tình huống thực tiễn ở cuối chương.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Giáo trình đi kèm hệ thống câu hỏi ôn tập lý thuyết, bài tập tình huống thực tế có số liệu (Hoàng Vũ, Thủy điện, Nhà hàng TP.HCM) và các bảng biểu mẫu chuẩn hóa (bảng ma trận IFE/EFE, bảng phân tích SWOT, sơ đồ cơ cấu tổ chức).
Kết luận
Giáo trình cung cấp hệ thống tri thức chuẩn mực và toàn diện về các chức năng quản trị cơ bản, bao gồm quy trình ra quyết định, chức năng hoạch định và chức năng tổ chức. Tính khoa học của giáo trình được đảm bảo thông qua việc kết hợp các học thuyết quản trị kinh điển với các công cụ phân tích hiện đại mang tính định lượng cao.
Lộ trình học tập được thiết kế tuần tự từ việc trang bị kỹ năng ra quyết định (Chương 3), chuyển tiếp sang thiết lập mục tiêu và chiến lược hành động (Chương 4), đến việc thiết kế bộ máy, phân chia quyền lực và bố trí nhân sự (Chương 5). Đây là tài liệu học thuật cơ sở, đáp ứng yêu cầu đào tạo cử nhân, học viên cao học và là nguồn tham khảo chuyên môn cho các nhà quản trị trong công tác điều hành doanh nghiệp.