Giáo trình Quản trị học căn bản phần 1 - Cung cấp kiến thức nền tảng cho sinh viên

Giáo trình Quản trị học căn bản phần 1 biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành phục vụ đào tạo và nghi

Chuyên ngành

Quản Trị Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Giáo trình quản trị học căn bản P1

Giáo trình quản trị học căn bản là tài liệu nền tảng cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu về cách thức vận hành và phát triển một tổ chức. Quản trị không chỉ đơn thuần là ra lệnh và kiểm soát, mà là một quá trình khoa học và nghệ thuật phức tạp. Theo định nghĩa từ các học giả kinh điển như F.W. Taylor, quản trị là “nghệ thuật của sự hiểu rõ mình muốn làm gì và sau đó là thấy được cách để làm việc đó một cách rẻ và tốt nhất”. Trong khi đó, Henry Fayol định nghĩa quản trị là quá trình bao gồm dự báo, lập kế hoạch, tổ chức, chỉ huy, phối hợp và kiểm soát. Một cách tổng quát, quản trị học là tiến trình làm việc với và thông qua người khác để đạt được các mục tiêu của tổ chức trong một môi trường luôn thay đổi. Trọng tâm của tiến trình này là việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực có hạn. Kiến thức từ các tài liệu quản trị học, dù là của quản trị học NEU hay quản trị học UEH, đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa yếu tố con người và mục tiêu tổ chức. Việc nghiên cứu các nguyên lý quản trị học giúp các nhà quản trị tương lai có được tư duy hệ thống, khả năng phân tích và đưa ra quyết định chính xác. Nội dung của giáo trình thường bắt đầu từ những khái niệm cơ bản, đi sâu vào các chức năng cốt lõi và phân tích các lý thuyết đã định hình nên ngành khoa học này. Phần đầu tiên của giáo trình sẽ trang bị cho người học cái nhìn tổng quan, làm rõ vai trò của quản trị trong mọi loại hình tổ chức, từ doanh nghiệp lợi nhuận đến các tổ chức phi lợi nhuận. Đây là bước đệm vững chắc để tiếp cận các kiến thức chuyên sâu hơn.

1.1. Khái niệm cốt lõi và bản chất của khoa học quản trị

Bản chất của quản trị là sự phối hợp các nỗ lực của nhiều người nhằm đạt được mục tiêu chung. Hoạt động này xuất hiện ở bất cứ đâu có sự hợp tác của hai người trở lên, ví dụ như hai sinh viên khiêng một chiếc bàn. Tuy nhiên, khoa học quản trị chỉ thực sự ra đời vào cuối thế kỷ 19, khi các nhà nghiên cứu bắt đầu hệ thống hóa kiến thức và tìm ra các quy luật khách quan. Quản trị là một khoa học vì nó có đối tượng nghiên cứu rõ ràng, có phương pháp luận và hệ thống tri thức được đúc kết, kiểm chứng qua thực tiễn. Đồng thời, quản trị cũng là một nghệ thuật, đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo và nhạy bén của nhà quản trị trong việc áp dụng lý thuyết vào những tình huống cụ thể. Sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật giúp nhà quản trị đưa ra các quyết định tối ưu, vừa dựa trên dữ liệu và phân tích logic, vừa phù hợp với bối cảnh và yếu tố con người.

1.2. Phân biệt hiệu suất và hiệu quả trong hoạt động quản trị

Trong quản trị, hiệu quả và hiệu suất là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn nhưng lại có ý nghĩa khác biệt. Hiệu suất (efficiency) là thước đo tỷ lệ giữa kết quả đầu ra và chi phí đầu vào, trả lời cho câu hỏi “làm việc đúng cách” (do things right). Nó tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình để giảm lãng phí tài nguyên. Ngược lại, hiệu quả (effectiveness) là mức độ đạt được mục tiêu đã đề ra, trả lời cho câu hỏi “làm đúng việc” (do right things). Một tổ chức có thể hoạt động rất hiệu suất nhưng không hiệu quả nếu họ đang dồn nguồn lực vào một mục tiêu sai lầm. Mục tiêu cuối cùng của quản trị là đạt được cả hai: vừa hiệu quả vừa hiệu suất. Điều này có nghĩa là phải xác định chính xác mục tiêu cần đạt và thực hiện nó với chi phí thấp nhất. Ví dụ, một nhân viên bán hàng đạt doanh thu cao hơn mục tiêu là người làm việc hiệu quả; nếu anh ta đạt được điều đó với ít ngày làm việc hơn đồng nghiệp, anh ta còn là người có hiệu suất cao.

II. Bốn chức năng quản trị then chốt trong mọi tổ chức

Bất kỳ nhà quản trị nào, dù ở cấp bậc nào, cũng đều thực hiện bốn chức năng cơ bản để đưa tổ chức vận hành một cách trơn tru và hướng tới mục tiêu chung. Bốn chức năng này được xem là vòng tuần hoàn của quá trình quản trị, có mối liên hệ mật thiết và bổ trợ lẫn nhau. Theo James Stoner và Stephen P. Robbins, bốn chức năng quản trị bao gồm: hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát. Việc bỏ qua hay xem nhẹ bất kỳ chức năng nào cũng sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể. Ví dụ, một kế hoạch hoàn hảo (hoạch định tốt) sẽ trở nên vô nghĩa nếu cơ cấu tổ chức lỏng lẻo (tổ chức kém) hoặc nhân viên thiếu động lực (lãnh đạo yếu). Tương tự, một đội ngũ nhiệt huyết sẽ không thể đi đúng hướng nếu thiếu sự giám sát và điều chỉnh kịp thời (kiểm soát không hiệu quả). Các slide bài giảng quản trị học thường minh họa bốn chức năng này như bốn bánh xe của một cỗ máy, cần phải hoạt động đồng bộ. Thời gian mà nhà quản trị dành cho mỗi chức năng có thể khác nhau tùy thuộc vào các cấp bậc quản trị. Nhà quản trị cấp cao thường dành nhiều thời gian hơn cho việc hoạch định chiến lược, trong khi nhà quản trị cấp cơ sở tập trung nhiều vào việc lãnh đạo và kiểm soát các hoạt động hàng ngày. Việc nắm vững và vận dụng linh hoạt bốn chức năng này là một trong những kỹ năng quản trị quan trọng nhất.

2.1. Chức năng hoạch định và tổ chức trong quản trị doanh nghiệp

Hoạch định (Planning) là chức năng khởi đầu của quá trình quản trị. Nó bao gồm việc xác định mục tiêu của tổ chức trong một giai đoạn nhất định và xây dựng các kế hoạch hành động để đạt được mục tiêu đó. Hoạch định giúp tổ chức dự báo tương lai, phối hợp các nguồn lực và tạo ra các tiêu chuẩn để kiểm soát. Sau khi đã có kế hoạch, chức năng tổ chức (Organizing) sẽ được thực hiện. Tổ chức là quá trình thiết lập một cơ cấu các mối quan hệ giữa các thành viên, phân công nhiệm vụ, xác định ai làm gì, báo cáo cho ai và ai là người ra quyết định quản trị. Chức năng này tạo ra một bộ máy hoạt động có trật tự, đảm bảo các nguồn lực được sắp xếp một cách logic và hiệu quả để thực thi kế hoạch đã đề ra.

2.2. Vai trò của chức năng lãnh đạo và kiểm soát trong quản trị

Lãnh đạo (Leading), hay còn gọi là điều khiển, là chức năng liên quan trực tiếp đến yếu tố con người. Nó bao gồm việc hướng dẫn, động viên và truyền cảm hứng cho nhân viên để họ làm việc hết mình vì mục tiêu chung. Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết cách giao tiếp hiệu quả, giải quyết xung đột và tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Cuối cùng, kiểm soát (Controlling) là chức năng đảm bảo rằng các hoạt động thực tế diễn ra đúng như kế hoạch. Quá trình này bao gồm việc đo lường kết quả thực tế, so sánh với các tiêu chuẩn đã đặt ra trong giai đoạn hoạch định, và tiến hành các hành động điều chỉnh nếu có sai lệch. Kiểm soát giúp tổ chức đi đúng hướng và học hỏi từ những sai lầm để cải thiện trong tương lai.

III. Lịch sử các học thuyết quản trị Từ cổ điển đến hiện đại

Việc nghiên cứu lịch sử các học thuyết quản trị cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự tiến hóa của tư duy quản trị qua các thời kỳ. Mỗi trường phái ra đời đều nhằm giải quyết những thách thức cụ thể của bối cảnh kinh tế-xã hội đương thời. Bắt đầu từ cuối thế kỷ 19, trường phái quản trị cổ điển đã đặt nền móng cho việc coi quản trị là một đối tượng nghiên cứu khoa học. Các nhà tiên phong như Frederick Taylor với lý thuyết quản trị khoa học đã tập trung vào việc tối ưu hóa năng suất lao động ở cấp phân xưởng, trong khi Henry Fayol với trường phái quản trị hành chính lại xây dựng các nguyên tắc quản trị chung cho toàn bộ tổ chức. Tuy nhiên, cách tiếp cận này đôi khi quá chú trọng vào máy móc và quy trình mà xem nhẹ yếu tố con người. Để khắc phục nhược điểm đó, trường phái tâm lý-xã hội ra đời, nhấn mạnh đến hành vi, nhu cầu và động lực của người lao động. Các nghiên cứu tại Hawthorne và lý thuyết của Maslow, McGregor đã chỉ ra rằng các yếu tố tâm lý và quan hệ xã hội có ảnh hưởng lớn đến năng suất. Sự phát triển của khoa học và công nghệ, đặc biệt là máy tính, đã thúc đẩy sự ra đời của trường phái định lượng, áp dụng các mô hình toán học để hỗ trợ việc ra quyết định quản trị. Cuối cùng, các trường phái quản trị hiện đại như quan điểm hệ thống, thuyết 7S, và thuyết Z, Kaizen của Nhật Bản đã mang đến một cách nhìn toàn diện hơn, xem xét tổ chức như một hệ thống mở, tương tác phức tạp với môi trường kinh doanh.

3.1. Lý thuyết quản trị khoa học của Taylor và quản trị hành chính

Trường phái quản trị cổ điển bao gồm hai nhánh chính. Nhánh thứ nhất là Quản trị khoa học, với người cha đẻ là Frederick W. Taylor. Ông tập trung vào việc phân tích công việc một cách khoa học để tìm ra “cách tốt nhất” để thực hiện nhiệm vụ, từ đó tăng năng suất lao động. Các nguyên tắc của ông bao gồm việc phân công lao động, chuyên môn hóa, và trả lương theo sản phẩm. Nhánh thứ hai là Quản trị hành chính do Henry Fayol khởi xướng. Ông không tập trung vào từng công việc cụ thể mà nhìn vào toàn bộ tổ chức. Fayol đã đề xuất 14 nguyên lý quản trị học phổ quát, như thống nhất chỉ huy, phân chia quyền hạn và trách nhiệm, có thể áp dụng cho mọi loại hình tổ chức. Những đóng góp này đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc hệ thống hóa công tác quản trị.

3.2. Trường phái tâm lý xã hội và các lý thuyết quản trị hiện đại

Phản ứng lại sự “cơ giới hóa” con người của trường phái cổ điển, trường phái tâm lý - xã hội (hành vi) ra đời, tập trung vào khía cạnh con người trong tổ chức. Các nghiên cứu nổi tiếng tại nhà máy Hawthorne của Elton Mayo đã chỉ ra rằng sự quan tâm của cấp trên và các mối quan hệ xã hội trong nhóm có tác động mạnh mẽ đến năng suất. Sau này, các lý thuyết như Tháp nhu cầu của Maslow hay Thuyết X và Y của McGregor đã đào sâu hơn vào việc tìm hiểu động lực làm việc của nhân viên. Các lý thuyết quản trị hiện đại như lý thuyết hệ thống xem tổ chức như một cơ thể sống, tương tác liên tục với môi trường bên ngoài. Lý thuyết Z và Kaizen của Nhật Bản lại nhấn mạnh vào sự tham gia của tập thể, lòng trung thành và cải tiến liên tục, phản ánh những giá trị văn hóa đặc thù nhưng cũng mang lại nhiều bài học quý giá cho các nhà quản trị trên toàn thế giới.

IV. Bí quyết thành công của nhà quản trị Kỹ năng và vai trò

Để thực hiện hiệu quả các chức năng quản trị, một nhà quản trị cần trang bị cho mình những kỹ năng và nhận thức rõ ràng về vai trò của mình trong tổ chức. Không phải ai cũng có thể trở thành một nhà quản trị giỏi chỉ bằng kinh nghiệm. Quá trình học tập và rèn luyện các kỹ năng quản trị là vô cùng cần thiết. Giáo trình Quản trị học căn bản chỉ ra rằng có ba nhóm kỹ năng thiết yếu mà mọi nhà quản trị cần có, nhưng tầm quan trọng của chúng thay đổi tùy theo các cấp bậc quản trị. Bên cạnh kỹ năng, nhà quản trị còn phải thực hiện đồng thời nhiều vai trò khác nhau. Theo nghiên cứu của Henry Mintzberg, một nhà quản trị đóng 10 vai trò chính, được nhóm thành ba nhóm lớn: vai trò quan hệ với con người, vai trò thông tin và vai trò quyết định. Ví dụ, trong vai trò quan hệ, họ là người đại diện, người lãnh đạo và người liên lạc. Trong vai trò thông tin, họ thu thập, phổ biến và truyền đạt thông tin. Trong vai trò quyết định, họ là doanh nhân, người giải quyết xáo trộn, người phân bổ tài nguyên và người thương thuyết. Việc cân bằng và thực hiện tốt các vai trò này đòi hỏi sự linh hoạt, khả năng phân tích và kỹ năng giao tiếp xuất sắc. Một tóm tắt giáo trình quản trị học hiệu quả luôn nhấn mạnh rằng thành công của một tổ chức phụ thuộc rất lớn vào năng lực của đội ngũ quản trị.

4.1. Ba kỹ năng quản trị thiết yếu theo từng cấp bậc quản trị

Ba kỹ năng quản trị cơ bản bao gồm: kỹ năng kỹ thuật, kỹ năng nhân sự và kỹ năng tư duy. Kỹ năng kỹ thuật là trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cần thiết để thực hiện một công việc cụ thể. Kỹ năng này rất quan trọng đối với nhà quản trị cấp cơ sở (tổ trưởng, trưởng ca), những người trực tiếp giám sát và hướng dẫn nhân viên. Kỹ năng nhân sự là khả năng làm việc, giao tiếp và động viên người khác. Đây là kỹ năng quan trọng như nhau ở mọi cấp bậc, vì quản trị luôn là làm việc thông qua người khác. Cuối cùng, kỹ năng tư duy (hay kỹ năng nhận thức) là khả năng nhìn nhận tổ chức như một tổng thể, hiểu được mối liên hệ phức tạp giữa các bộ phận và giữa tổ chức với môi trường bên ngoài. Kỹ năng này đặc biệt quan trọng đối với nhà quản trị cấp cao, những người chịu trách nhiệm hoạch định chiến lược và định hướng cho toàn bộ tổ chức.

4.2. Vai trò của nhà quản trị trong bối cảnh môi trường kinh doanh

Trong bối cảnh môi trường kinh doanh đầy biến động, vai trò của nhà quản trị càng trở nên phức tạp. Họ không chỉ điều hành các hoạt động nội bộ mà còn phải là người kết nối tổ chức với thế giới bên ngoài. Với vai trò thu thập thông tin, họ phải liên tục quét môi trường để nhận diện cơ hội và thách thức. Với vai trò người phát ngôn, họ đại diện tổ chức truyền thông ra bên ngoài. Đặc biệt, vai trò ra quyết định quản trị là trung tâm. Họ phải đưa ra những lựa chọn chiến lược để đối phó với sự thay đổi của thị trường, công nghệ và đối thủ cạnh tranh. Ví dụ, khi một quy định pháp luật mới được ban hành, nhà quản trị phải nhanh chóng phân tích tác động và điều chỉnh hoạt động của tổ chức cho phù hợp. Khả năng thực hiện hiệu quả các vai trò này quyết định sự tồn tại và phát triển của tổ chức.

16/07/2025
Giáo trình quản trị học căn bản phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN VE QUAN TRI Đọc xong chương này, người đọc sẽ: -_ Nắm được khái niệm và tính phổ biến của hoạt động quản trị ~ _ Phân biệt được sự xuất hiện hoạt động quản trị và khoa học quản tri -_ Phân biệt được hiệu suất và hiệu quả quản trị -_ Nêu được các chức năng cơ bản của hoạt động quản trị ~_ Phân tích được mặt khoa học và nghệ thuật của hoạt động quản trị ~_ Phân biệt được nhà quản trị, người thừa hành và vai trò của nhà quản trị trong tô chức -_ Xác định được các cấp bậc quản trị trong một tổ chức - Nam được tầm quan trọng của các kỹ năng cân có của nhà quản trị đói với các cấp bậc quản trị -_ Nấm được những tư tưởng chủ đạo trong các học thuyết quản trị 1. CÁC VẤN DE VE QUAN TRI 11. Khái niệm về quản trị Thuật ngữ "quản trị” ngày nay đã trở nên rất phổ biến trong xã hội. Nhưng cụ thê, những hoạt động như thê nào sẽ được gọi là hoạt động quan tri? Dé cé thi h điêu này, trước het, hay cho bi , theo cac ban trong những tình huông sau đây, tình huỗông nào sẽ xuât hiện hoạt động quản trị? - Người nhạc trưởng dùng cây đữa chỉ huy dàn giao hưởng.

~ Hai bạn sinh viên cùng khiêng chiếc bàn học từ kho lên phòng học. - Đội sinh viên tình nguyện của trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM sửa lại nhà dột nát cho một hộ gia đình nghèo ở Phú Yên. - Robinson sống một mình trên hoang đảo (trong truyện Cuộc đời và những chuyện phiêu lưu kỳ thú của Robinson Crusoe, người thủy thủ xứ York — Tác giả Daniel Defoe). Trong bồn tình huống nêu trên, chỉ có tình huống của Robinson là không có sự kết hợp làm việc của nhiều người vì một mục đích chung.

_ Trong ba truéng hgp cén lai thì đều có sự kết hợp hoạt động của nhiều người với nhau. Dàn nhạc sẽ cùng chơi theo sự điều khién thống nhất của người nhạc trưởng để tạo ra một bản giao hưởng. Hai bạn sinh viên sẽ cần có sự thống nhất với nhau về hướng di chuyên chiếc bàn đề đảm bảo chiếc bàn sẽ được di chuyển, nếu không có sự thống nhất đó, rất có thể xảy ra trường hợp hai người đi về hai hướng khác nhau làm chiếc bàn không được di chuyên. Đội sinh viên tình nguyện sẽ cần được phân công công việc, ai làm gì, làm như thế nào,.

để có thê hoàn thành công việc là sửa lại được căn nhà d6t nat. Mọi sự g để có thể kết hợp công việc của nhiều người lại với nhau vì mục đích chung nói trên đây đều được gọi là hoạt động quản trị. Quản trị đã được nhiều nhà nghiên cứu khoa học quản trị đưa ra khái niệm: “Theo F. Taylo, quản trị là “nghệ thuật của sự hiểu rõ mình muốn làm gì vả sau đó là thấy được cách đẻ làm việc đó một cách rẻ và tốt nhất”.

Fayol'), “quản trị là dự báo, lập kế hoạch, tô chức, chỉ huy, phối hợp và kiểm soát”. Đối với các tổ chức tồn tại trong xã hội thì quản trị là thiết yếu. Quản trị bên trong một tô chức có thể được hiểu: “Quản trị là tiến trình làm việc với và thông qua người khác đề đạt các mục tiêu của tô chức trong một môi trường thay đôi. Trọng tâm của tiến trình quản trị là việc sử dụng có hiệu quả những nguồn tài nguyên có hạn của tổ chức”.

®! Như vậy, có những điều cần lưu ý đối với hoạt động quản trị trong ột tổ chức: - Làm việc với người khác và thông qua người khác - Hoạt động hướng tới mục tiêu nhất định - Nguồn lực của tổ chức là có hạn - Môi trường tác động đến tổ chức luôn thay đồi ~ Phải đạt được mục tiêu với hiệu quả cao 1. Hiệu quả của quản trị Trong những khái niệm được nêu ra ở trên đây, “hiệu quả” được đề cập đến nhiều lần, vậy hiệu quả quản trị ở đây là gì? \) Frederick Winslow Taylor (1856 - 1915), tác giả của học thuyết Quản trị khoa học © Henry Fayol (1841 - 1925), tác giả của học thuyết Quản trị hành chính ©) Robert Kreitner (2012), Management, Cengage Learning, 12" edition 10 Khi tiến hành một hoạt động, chúng ta luôn đạt được một kết quả nhất định - đó là những thứ mà chúng ta thu về được sau một quá trình làm việc. Tuy nhiên trong quản trị, người ta không quan tâm đến kết quả của hoạt động mà quan tâm đến “hiệu quả” của các hoạt động đó. Ở đây, phải phân biệt được hai khái niệm “hiệu suất” và “hiệu quả” trong quản trị.

Hiệu suất là khái niệm dùng để đo lường tỷ lệ giữa kết quả thu về và những chỉ phí đã bỏ ra để đạt được những kết quả đó. Như vậ đạt được khi chúng ta làm việc đúng cách (do things righ). Vấn đề đặt ra ở đây chính là trả lời câu hỏi "Chúng ta sẽ làm việc như thể nào? Khi nói đến hiệu quả, người ta sẽ tiến hành so sánh kết quả đạt được với mục tiêu đã đề ra ban đầu. Đề đạt được hiệu quả cao thì yêu cầu đặt ra là làm đúng công việc cần thiết (do right things).

Để phân biệt hiệu quả và hiệu suất chúng ta xét ví dụ sau: Hai nhân viên kinh doanh đang trong thời gian thử việc tại doanh nghiệp X chuyên kinh doanh mặt hàng gỗ lát sản. Mục tiêu đặt ra cho hai nhân viên này trong tuần đầu thử việc là phải đưa về doanh thu 17. Sau một tuần (6 ngày làm việc), nhân viên A đã làm việc chăm chỉ và bán được 75m? gỗ sàn và đưa về 18. Trong khi đó nhân viên B trong tuần làm việc đó có việc gia đình đột xuất, phải nghỉ một ngày làm việc, kết quả là nhân viên B bán được 70m? gỗ sàn, đưa về doanh thu là 17.

Bây giờ chúngta sẽ xem xét hiệu quả và hiệu suất của hai nhân viên: - Xét về hiệu quả: so sánh kết quả đạt được với mục tiêu đề ra ban đầu. Hiệu quả của nhân viên A: 75/72 = 1.042 Hiệu quả của nhân viên B: 70/72 = 0.972 Như vậy, hiệu quả sau 1 tuần làm việc của nhân viên A cao hơn nhân viên B. - Xét về hiệu suất: Hiệu suất của nhân viên A: 75/6 ngày làm việc = 12.5 m?/1 ngày làm việc Hiệu suất của nhân viên B: 70/5 ngày làm việc = 14 m”/1 ngày làm việc Như vậy, hiệu suất làm việc của nhân viên B cao hơn nhân viên A. i _ Trong quản trị, đòi hỏi phải đạt được đồng thời hiệu quả và hiệu suất cao.

Nghĩa là phải xác định chính xác công việc cần phải làm và làm nó với cách thức đúng đắn và rẻ nhất đẻ đạt được mục tiêu. Trong hoạt động sản xuất kinh doanh, để nâng cao hiệu quả hoạt động, có ba cách cơ bản: - Giữ nguyên đầu vào, nâng cao sản lượng đầu ra - Giữ nguyên đầu ra, giảm thiêu chỉ phí đầu vào - Vừa giảm thiểu chỉ phí đầu vào vừa nâng cao sản lượng đầu ra 1. Chức năng của quản trị Trong thập niên 30, Gulick và Urwich nêu ra bảy chức năng quản trị: hoạch định; tổ chức; nhân sự; chỉ huy; phối hợp; kiểm tra và tài chính. Henry Fayol thì đề xuất năm chức năng quản trị: hoạch định; tổ chức; chỉ huy; phối hợp và kiểm tra.

Đến thập niên 80 của thế kỷ XX, James Stoner và Stephen P. Robbins chia thành 4 chức năng: hoạch định, tỏ chức, lãnh đạo, kiểm tra. Cách phân chia này được nhiều tác gi viết về quản trị đồng thuận và sử dụng rộng rãi khái niệm này trong nhiều sách quản trị. Hoạch Tổ chức định Kiểm soát ¢ 2 Hình 1.

Các chức năng của quản trị Các chức năng của quản trị được thể hiện trong hình 1. Chức năng hoạch định (Planning): là việc xác định mục tiêu cần đạt được trong một thời kỳ nhất định cho tổ chức và những công việc cần làm để có thể đạt được mục tiêu đó. Từ mục tiêu và kế hoạch chung cho toàn bộ tổ chức, các kế hoạch phối hợp hoạt động của tất cả bộ phận và thành viên bên trong tổ chức sẽ được xây dựng một cách thống nhất nhằm triển khai, phối hợp các nguồn lực một cách có hiệu quả. 12 Chức năng tổ chức (Organising): là việc xác định những nhiệm vụ cần thực hiện, ai sẽ thực hiện hay phối hợp thực hiện, các nhiệm vụ sẽ được tập hợp lại như thế nào, người thực hiện phải báo cáo cho ai và ai sẽ là người đưa ra quyết định.

Chức năng điều khiển (Leading): là việc thúc đầy cấp dưới, lựa chọn các kênh truyền thông hiệu quả nhất, giải quyết xung đột và chỉ đạo cũng như hướng dẫn các hành động của những người khác với mục đích để đạt được tất cả các mục tiêu của tổ chức. Chức năng kiểm soát (Controllin; đo lường hiệu quả của công việc, phát hiện những sai sót, nguy cơ s những nguyên nhân đẻ kịp thời có những hành động phù hợp khi cần. Chức năng kiểm tra nhằm đảm bảo cho tổ chức đi đúng con đường để có thể đạt được mục tiêu. Bốn chức năng trên của quản trị đều ó tầm quan trọng như nhau, một tổ chức không thể thiếu đi một trong bốn chức năng trong công tác quản trị cũng như quá chú trọng một vài chức năng và xem nhẹ những chức năng còn lại thì tiến trình quản trị cũng không thê đạt được hiệu quả.

Ví dụ như một doanh nghiệp có một cơ câu tô chức được thị tốt, hoạt động linh hoạt nhưng vì khâu lập kế hoạch thực hiện tôi thì doanh nghiệp đó khó có thể đạt được một kết quả hoạt động kinh doanh cao. Ngược lại, khi kế hoạch được lên rất cụ thê, chặt chẽ, đem lai ky vọng lớn, tuy nhiên chức năng lãnh đạo thực hiện không tốt, nhân viên không được động viên khuyến khích làm việc, các mâu thuẫn, xung đột xây ra giải quyết không ôn thỏa thì chắc chắn doanh nghiệp cũng không thé đi đến mục tiêu một cách có hiệu quả được. Tính phổ biến của quản trị Quản trị cần thiết cho tất cả các tổ chức và bất cứ tổ chức nào quan tâm đến hiệu quả hoạt động thì đều chú trọng đến công tác quản trị. Bất kể tổ chức đó hoạt động vì lợi nhuận hay phi lợi nhuận, thuộc tư nhân hay của nhà nước thì những người thực hiện công tác quản trị đều phải thực hiện các chức năng quản trị như nhau đối với tổ chức mà họ đang làm việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ