Giáo trình Quản trị Chiến lược - PGS. Ngô Kim Thanh (ĐH Kinh tế Quốc dân)

Giáo trình kinh tế về chiến lược phần 1 2011, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2011

282
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Review Giáo trình Quản trị chiến lược 2011 NEU chi tiết

Giáo trình Quản trị chiến lược xuất bản năm 2011 là một trong những tài liệu quản trị chiến lược nền tảng, được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia hàng đầu từ Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, với chủ biên là PGS.TS. Ngô Kim Thanh. Cuốn sách này không chỉ là tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên chuyên ngành quản trị kinh doanh mà còn là nguồn tham khảo quý giá cho các nhà quản lý, nhà tư vấn và những ai quan tâm đến nghệ thuật hoạch định và thực thi chiến lược. Được xuất bản bởi nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân, giáo trình này mang đậm tính "Việt Nam, cơ bản, hiện đại", kết hợp lý thuyết học thuật quốc tế với thực tiễn kinh doanh tại Việt Nam. Nội dung sách được cấu trúc logic thành 4 học phần chính, bao quát toàn bộ quy trình quản trị chiến lược, từ giới thiệu tổng quan, xây dựng chiến lược, thực thi, đánh giá cho đến các ứng dụng chuyên sâu. Cuốn sách quản trị chiến lược pdf này được đánh giá cao nhờ cách tiếp cận tổng hợp, hệ thống hóa các trường phái và công cụ phân tích hiện đại. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp người đọc hiểu rõ bản chất của chiến lược kinh doanh và vai trò quyết định của nó đối với sự thành công của doanh nghiệp trong bối cảnh môi trường kinh doanh đầy biến động. Các khái niệm cốt lõi như chuỗi giá trị, năm áp lực cạnh tranh của Porter, hay ma trận SWOT đều được trình bày một cách rõ ràng, kèm theo các ví dụ minh họa và bài tập tình huống thực tế, giúp người học dễ dàng tiếp thu và vận dụng.

1.1. Tác giả PGS.TS. Ngô Kim Thanh và nhóm biên soạn

Cuốn Giáo trình Quản trị chiến lược là công trình tâm huyết của tập thể giảng viên Bộ môn Quản trị Doanh nghiệp, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Đứng đầu nhóm biên soạn là PGS.TS. Ngô Kim Thanh (chủ biên), một chuyên gia uy tín trong lĩnh vực quản trị kinh doanh. Cùng tham gia biên soạn là các giảng viên, tiến sĩ giàu kinh nghiệm như PGS.TS Lê Văn Tâm, Trương Đức Lực, Vũ Trí Dũng, và nhiều tác giả khác. Sự kết hợp này đảm bảo giáo trình vừa có chiều sâu học thuật, vừa cập nhật những kiến thức quản trị hiện đại. Theo lời nói đầu, nhóm tác giả đã nỗ lực tiếp cận với thực tiễn sản xuất, kinh doanh của các doanh nghiệp Việt Nam, đảm bảo giáo trình mang tính "Việt Nam, cơ bản, hiện đại". Đây là yếu tố quan trọng giúp cuốn sách trở thành tài liệu quản trị chiến lược không chỉ phù hợp với sinh viên Quản trị chiến lược NEU mà còn hữu ích cho các nhà quản lý doanh nghiệp trong nước.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của cuốn giáo trình

Nội dung cuốn giáo trình được chia thành 15 chương, cấu trúc thành 4 học phần rõ ràng, cung cấp một lộ trình học tập logic và toàn diện. Cấu trúc này giúp người đọc, dù là sinh viên hay người đi làm, có thể dễ dàng hệ thống hóa kiến thức. Học phần I giới thiệu chung về chiến lược và quản trị chiến lược. Học phần II tập trung vào quy trình xây dựng chiến lược, bao gồm các công cụ phân tích môi trường kinh doanh, phân tích nội bộ, và lựa chọn chiến lược. Học phần III đi sâu vào việc thực hiện và đánh giá chiến lược. Cuối cùng, Học phần IV mở rộng ra các vấn đề về chiến lược toàn cầu và ứng dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc tìm kiếm phiên bản ebook quản trị chiến lược hoặc sách quản trị chiến lược pdf của tài liệu này sẽ giúp người học tiếp cận đề cương môn học một cách thuận tiện nhất.

II. Thách thức cốt lõi Tại sao cần quản trị chiến lược

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, việc xây dựng và thực thi một chiến lược kinh doanh đúng đắn không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp. Giáo trình Quản trị chiến lược năm 2011 đã chỉ rõ những thách thức mà doanh nghiệp phải đối mặt: xu hướng quốc tế hóa, sự khan hiếm nguồn lực, tốc độ phát triển vũ bão của công nghệ và sự thay đổi liên tục trong nhu cầu thị trường. Môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp và khó lường, đòi hỏi các nhà quản trị phải có một tầm nhìn dài hạn và một kế hoạch hành động thống nhất. Thiếu một chiến lược rõ ràng, doanh nghiệp sẽ dễ dàng mất phương hướng, phản ứng bị động trước những biến động của thị trường, và không thể tận dụng được các cơ hội kinh doanh. Giáo trình nhấn mạnh, chiến lược kinh doanh đóng vai trò như "kim chỉ nam cho mọi hoạt động", giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội, đối phó với nguy cơ, và đảm bảo sự phát triển bền vững. Một trong những sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa chiến lược kinh doanh và kế hoạch kinh doanh ngắn hạn. Trong khi kế hoạch tập trung vào các hoạt động tác nghiệp, chiến lược lại định hình mục tiêu dài hạn và con đường để đạt được lợi thế cạnh tranh. Việc hiểu rõ bản chất và sự khác biệt này là bước đầu tiên để xây dựng một nền tảng quản trị vững chắc, giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển vượt trội.

2.1. Sự cần thiết của chiến lược trong môi trường kinh doanh

Môi trường kinh doanh hiện đại đặc trưng bởi sự biến động không ngừng. Các yếu tố như toàn cầu hóa, cách mạng công nghệ, và sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng tạo ra cả cơ hội và thách thức. Giáo trình Quản trị chiến lược khẳng định rằng, trong điều kiện đó, chiến lược giúp doanh nghiệp "chủ động đối phó với những nguy cơ và mối đe dọa trên thương trường". Thay vì bị động phản ứng, một chiến lược được xây dựng bài bản cho phép doanh nghiệp dự báo xu hướng, phân tích môi trường kinh doanh một cách hệ thống và đưa ra các quyết định phù hợp. Nó tạo ra một khuôn khổ để phân bổ nguồn lực hiệu quả, tập trung vào các năng lực cốt lõi và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

2.2. Hậu quả khi doanh nghiệp thiếu tầm nhìn chiến lược dài hạn

Lịch sử kinh doanh đã chứng kiến nhiều doanh nghiệp thất bại không phải vì thiếu vốn hay sản phẩm kém, mà vì thiếu một đường lối chiến lược rõ ràng. Khi không có chiến lược, các quyết định thường mang tính ngắn hạn, cục bộ và thiếu nhất quán. Điều này dẫn đến lãng phí nguồn lực, bỏ lỡ các cơ hội thị trường và dễ bị các đối thủ cạnh tranh vượt mặt. Cuốn bài giảng quản trị chiến lược này chỉ ra rằng, "sự thiếu vắng chiến lược hoặc chiến lược thiết lập không rõ ràng... sẽ làm cho hoạt động của doanh nghiệp mất phương hướng". Hậu quả cuối cùng là sự suy giảm về doanh thu, lợi nhuận và vị thế trên thị trường, thậm chí dẫn đến phá sản.

III. Hướng dẫn các khái niệm và mô hình quản trị chiến lược cốt lõi

Để tiếp cận môn học, Giáo trình Quản trị chiến lược 2011 bắt đầu bằng việc hệ thống hóa các khái niệm nền tảng. Chiến lược, có nguồn gốc từ quân sự, được định nghĩa trong kinh doanh là “nghệ thuật phối hợp các hoạt động và điều khiển chúng nhằm đạt tới mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp”. Cuốn sách giới thiệu các định nghĩa kinh điển của Chandler, Quinn, và Michael Porter, qua đó làm nổi bật bản chất của chiến lược là việc tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh. Quản trị chiến lược được định nghĩa là một quá trình bao gồm ba giai đoạn chính: hoạch định, thực thi và đánh giá. Đây là một quy trình liên tục và năng động, đòi hỏi sự tham gia của các nhà quản trị ở mọi cấp. Để làm rõ hơn, giáo trình giới thiệu các thuật ngữ cơ bản như: chiến lược gia, chức năng nhiệm vụ, cơ hội và thách thức, điểm mạnh và điểm yếu, mục tiêu dài hạn, và chính sách. Một trong những điểm sáng của chương đầu tiên là việc giới thiệu và phân tích các mô hình quản trị chiến lược phổ biến, đặc biệt là mô hình của F. David. Mô hình này cung cấp một khung làm việc rõ ràng, thể hiện mối quan hệ logic giữa các bước công việc, từ việc xác định sứ mệnh, phân tích môi trường, lựa chọn chiến lược, đến thực thi và kiểm soát. Các slide quản trị chiến lược thường trực quan hóa mô hình này để giúp sinh viên dễ hình dung quy trình tổng thể.

3.1. Nguồn gốc và các định nghĩa kinh điển về chiến lược

Thuật ngữ "chiến lược" (strategos) bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại, dùng trong lĩnh vực quân sự. Kể từ thập kỷ 60 của thế kỷ XX, nó được ứng dụng rộng rãi vào kinh doanh. Giáo trình trích dẫn định nghĩa của Chandler (1962): chiến lược là “việc xác định các mục tiêu, mục đích cơ bản dài hạn của doanh nghiệp và việc áp dụng một chuỗi các hành động cũng như việc phân bổ các nguồn lực cần thiết để thực hiện mục tiêu này”. Bên cạnh đó, quan điểm của Michael Porter cũng được nhấn mạnh: "Chiến lược cạnh tranh liên quan đến sự khác biệt. Đó là việc lựa chọn cẩn thận một chuỗi hoạt động khác biệt để tạo ra một tập hợp giá trị độc đáo". Những định nghĩa này cho thấy bản chất của chiến lược là sự lựa chọn và tập trung để tạo ra lợi thế cạnh tranh.

3.2. Ba giai đoạn cốt lõi của quá trình quản trị chiến lược

Quá trình quản trị chiến lược được chia thành ba giai đoạn chính: Hoạch định chiến lược, Thực thi chiến lược, và Đánh giá chiến lược. Hoạch định là giai đoạn xác định sứ mệnh, phân tích môi trường, thiết lập mục tiêu và lựa chọn chiến lược. Thực thi, được coi là giai đoạn hành động, bao gồm việc thiết lập mục tiêu thường niên, chính sách và phân bổ nguồn lực để hiện thực hóa chiến lược. Cuối cùng, Đánh giá là quá trình xem xét lại các yếu tố nền tảng, đo lường hiệu quả thực hiện và tiến hành các điều chỉnh cần thiết. Ba giai đoạn này tạo thành một chu trình liên tục, giúp doanh nghiệp thích ứng với sự thay đổi của môi trường.

IV. Bí quyết hoạch định Các công cụ phân tích chiến lược hiệu quả

Học phần II của Giáo trình Quản trị chiến lược tập trung vào giai đoạn hoạch định, cung cấp một bộ công cụ phân tích toàn diện để xây dựng chiến lược. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích môi trường kinh doanh bên ngoài để xác định các cơ hội và thách thức. Giáo trình giới thiệu chi tiết mô hình năm áp lực cạnh tranh của Porter, một công cụ kinh điển để đánh giá mức độ hấp dẫn của một ngành. Mô hình này phân tích năm lực lượng chính: đối thủ cạnh tranh trong ngành, nguy cơ từ đối thủ tiềm ẩn, áp lực từ sản phẩm thay thế, quyền thương lượng của nhà cung cấp và quyền thương lượng của khách hàng. Bên cạnh đó, các yếu tố môi trường vĩ mô (chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ - PEST) cũng được đề cập. Tiếp theo, cuốn sách hướng dẫn cách phân tích môi trường nội bộ để nhận diện điểm mạnh và điểm yếu. Các công cụ chủ chốt được trình bày bao gồm phân tích chuỗi giá trị (Value Chain) để xác định các hoạt động tạo ra giá trị và phân tích nguồn lực để tìm ra năng lực cốt lõi. Sau khi đã có cái nhìn tổng thể về môi trường bên ngoài và nội bộ, các nhà chiến lược sẽ sử dụng các ma trận kết hợp để hình thành và lựa chọn chiến lược. Ma trận SWOT là công cụ cơ bản để kết hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức. Ngoài ra, các ma trận phức tạp hơn như ma trận BCG (Boston Consulting Group) hay ma trận GE/McKinsey cũng được giới thiệu để giúp doanh nghiệp quản lý danh mục đầu tư kinh doanh của mình.

4.1. Phân tích môi trường vĩ mô và ngành với mô hình Porter

Để thành công, doanh nghiệp phải hiểu rõ sân chơi của mình. Giáo trình Quản trị chiến lược dành một chương quan trọng để hướng dẫn phân tích môi trường bên ngoài. Mô hình năm áp lực cạnh tranh của Porter là trọng tâm, giúp xác định cấu trúc và mức độ cạnh tranh của ngành. Việc phân tích kỹ lưỡng năm lực lượng này cho phép doanh nghiệp xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến lợi nhuận và từ đó xây dựng các chiến lược để đối phó hiệu quả. Đây là bước không thể thiếu trước khi xây dựng bất kỳ chiến lược cạnh tranh nào.

4.2. Đánh giá nội bộ qua ma trận SWOT và phân tích chuỗi giá trị

Lợi thế cạnh tranh không chỉ đến từ việc nắm bắt cơ hội bên ngoài mà còn từ việc phát huy các nguồn lực nội tại. Phân tích chuỗi giá trị giúp doanh nghiệp mổ xẻ các hoạt động của mình, từ hậu cần đầu vào, sản xuất, đến marketing và dịch vụ, để xác định đâu là khâu tạo ra giá trị lớn nhất. Dựa trên phân tích này và các yếu tố khác, ma trận SWOT được sử dụng để tổng hợp các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities), và thách thức (Threats), tạo cơ sở để hình thành các phương án chiến lược khả thi.

4.3. Lựa chọn chiến lược cấp công ty và chiến lược cạnh tranh

Sau khi phân tích, giai đoạn tiếp theo là lựa chọn chiến lược phù hợp. Giáo trình phân loại chiến lược theo các cấp độ khác nhau. Ở cấp độ kinh doanh, các chiến lược cạnh tranh chung của Michael Porter được đề cập, bao gồm chiến lược chi phí thấp, khác biệt hóa, và tập trung. Ở cấp độ công ty, các chiến lược tăng trưởng (thâm nhập thị trường, phát triển sản phẩm), chiến lược đa dạng hóa, hay chiến lược suy giảm được phân tích. Các công cụ như ma trận BCG giúp các tập đoàn đa ngành quyết định nên đầu tư, duy trì hay thoái vốn khỏi các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) của mình.

V. Phương pháp thực thi và đánh giá chiến lược trong thực tiễn

Một chiến lược dù được hoạch định xuất sắc đến đâu cũng sẽ trở nên vô giá trị nếu không được thực thi hiệu quả. Giáo trình Quản trị chiến lược năm 2011 nhấn mạnh rằng giai đoạn thực thi thường là giai đoạn khó khăn và phức tạp nhất, đòi hỏi sự quyết tâm, kỹ năng lãnh đạo và sự đồng lòng của toàn bộ tổ chức. Quá trình này bao gồm ba hoạt động chính: thiết lập các mục tiêu thường niên, xây dựng các chính sách cụ thể cho từng bộ phận, và phân bổ nguồn lực (tài chính, nhân sự, công nghệ) một cách hợp lý. Để thực thi thành công, doanh nghiệp cần điều chỉnh cơ cấu tổ chức sao cho phù hợp với chiến lược mới, xây dựng một văn hóa doanh nghiệp hỗ trợ, và kết nối hệ thống đãi ngộ, khen thưởng với kết quả thực hiện. Giai đoạn cuối cùng của quy trình là đánh giá chiến lược. Do môi trường kinh doanh luôn biến động, mọi chiến lược đều có thể trở nên lỗi thời. Vì vậy, việc đánh giá và kiểm soát là hoạt động mang tính sống còn. Quá trình này bao gồm: xem xét lại các cơ sở nền tảng của chiến lược (các phân tích về môi trường), đo lường mức độ thực hiện so với mục tiêu đã đề ra, và thực hiện các hành động điều chỉnh. Các câu hỏi ôn tập quản trị chiến lượcbài tập tình huống trong giáo trình thường tập trung vào việc phân tích các sai lầm trong thực thi và đề xuất giải pháp khắc phục.

5.1. Các yếu tố then chốt trong giai đoạn thực thi chiến lược

Thực thi chiến lược là quá trình biến kế hoạch trên giấy thành hành động thực tế. Nó đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cấp. Các nhà quản trị cần cụ thể hóa chiến lược tổng thể thành các mục tiêu hàng năm có thể đo lường được cho từng phòng ban. Việc xây dựng chính sách rõ ràng, phân bổ nguồn lực đầy đủ và thiết lập một cơ cấu tổ chức linh hoạt là những yếu tố quyết định. Quan trọng hơn cả là khả năng truyền thông và tạo động lực cho nhân viên, để họ hiểu và cam kết với mục tiêu chung của doanh nghiệp.

5.2. Công cụ và quy trình đánh giá kiểm soát chiến lược

Đánh giá chiến lược cần được thực hiện một cách thường xuyên, không chỉ đợi đến cuối kỳ. Hoạt động này giúp phát hiện sớm các sai lệch và những thay đổi bất ngờ từ môi trường. Các nhà quản trị cần so sánh kết quả thực tế với các chỉ tiêu đã đề ra (KPIs) về tài chính, thị phần, sự hài lòng của khách hàng... Nếu có sự khác biệt đáng kể, cần phân tích nguyên nhân và thực hiện các hành động điều chỉnh. Hành động này có thể là điều chỉnh cách thức thực thi, hoặc thậm chí là xem xét lại và thay đổi chính chiến lược đã chọn.

15/07/2025
Giáo trình quản trị chiến lược phần 1 2011

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, 4 (111V), 5, 9,10.S Đặng Vũ Đại, TS. Phạm Thị Nhuận, biên soạn chương 8, 13. Phan Đăng Tuất, biên soạn chương 15. Ngô Kim Thanh, Chủ nhiệm Bộ môn Quản trị doanh nghiệp chú biên.

Mặc dầu Bộ môn và nhóm biên soạn đã có rất nhiều cố gắng, nhưng do đây là môn học có nhiều nội dung và các quan điểm khác nhau, do vậy giáo trình không tránh khỏi thiểu sót. Rất mong sự nhận xét, gốp ý của các thây, cô và các bạn sinh viên để lần xuất bản sau được hoàn thiện hơn. Bộ môn Quản trị doanh nghiệp xin bày tỏ lòng cảm ơn đến Ban lãnh đạo nhà trường, đến Hội đông khoa học trường, đến GS. Nguyễn Đình Phan và các bạn đồng nghiệp đã có nhiều gợi ý, nhận xét và động viên trong quá trình biên soạn.

Bộ môn Quản trị doanh nghiệp HOC PHANI _ GIGI THIEU CHUNG VE QUAN TRI CHIEN LUGC a. Chuong 1 _ TONG QUAN VE QUAN T Rl CHIEN Luge Đo xu hướng quốc tế hoá cùng với sự khan hiểm các nguồn lực ngày càng gia tăng, sự phát triển như vũ bão của công nghệ, sự thay đổi nhu câu của thị trường, làm cho môi trường kinh doanh ngày còng phúc tạp và biến động thường xuyên. Với một điều kiện môi trường kinh doanh như vậy đòi hỏi các doanh nghiệp phải có chiến lược kinh doanh đúng đắn thì mới có khả năng nắm bắt cơ hội, tranh duoc nguy cơ, đẩm bdo sự phát triển ổn định và bên vững của doanh nghiệp. Để thấy rõ được nội dung và vai trò của chiến lược và quản trị chiến lược trong chương này giới thiệu tông quan về chiến lược, quản trị chiến lược, nguồn gốc của nó và những đặc trưng cơ bản của chiễn lược.

KHAI NIEM, DAC TRUNG VA VAI TRO CỦA CHIẾN LƯỢC TRONG DOANH NGHIỆP 1. Nguồn gốc chiến lược và khói niệm chiến lược kinh doanh “Chiến lược" là thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “Strategos” dựng trong quân sự, nhà lý luận quân sự thời cận đại Clawzevit cũng cho rằng: Chiến lược quân sự là nghệ thuật chỉ huy ở vị trí ưu thế. Một xuất bản của từ điển Larous coi: chiến lược là nghệ thuật chỉ huy các phương tiện để giành chiến thắng. Học giả Đào Duy Anh, trong từ điển tiếng Việt đã viết: chiến lược là các kế hoạch đặt ra để giành thắng lợi trên một hay nhiều mặt trận.

Như vậy, trong lĩnh vực quân sự, thuật ngữ chiến lược nói chung đã được coi như một nghệ thuật chỉ huy nhằm giành thắng lợi của một cuộc chiến tranh. Ter thập kỷ 60, thé ky XX, chiến lược được ứng dụng vào lĩnh vực kinh doanh và thuật ngữ "Chiến lược kinh doanh" ra đời. Quan niệm về chiến lược kinh doanh phát triển dần theo thời gian và người ta tiếp cận nó theo nhiều cách khác nhau. : Nam 1962, Chandler dinh nghia chiến lược như là “việc xác định các mục tiêu, mục đích cơ bản đài hạn của doanh nghiệp và việc áp dụng một chuỗi các hành động cũng nhự việc phân bồ các nguôn lục cần thiết để thực hiện mục tiéu nay” (Chandler, A.

Strategy and Structure. MIT Press ) Đến những năm 1980 Quinn da dua ra định nghĩa có tính khái quát hơn “Chiến lược là mô thức hay kế hoạch tích hep cdc muc tiêu chính yếu, các chỉnh sách, và chuỗi hành động vào một tong thé được cỗ kết một cách chặt chế “(Quinn, J. Strategies for Change: Logical Incrementalism. Homewood, Illinois, Irwin).

Sau d6, Johnson va Scholes dinh nghĩa lại chiến lược trong điều kiện môi trường có rất nhiều những thay đổi nhanh chóng: “Chiến lược là định hướng và phạm vị của một tổ chúc về dài hạn nhằm giành lợi thế cạnh tranh cho tổ chức thông qua việc định dạng các nguồn lực của nó trong môi trường thay đổi, để đáp ứng nhu cầu thị trường và thoả mãn mong đợi của các bên hit quan” (Johnson, G. Exploring Corporate Strategy, 5'" Ed. Prentice Hall Europe) Ngoài cách tiếp cận kiểu truyền thống như trên, nhiều tổ chức kinh doanh tiếp cận chiến lược theo cách mới: Chiến lược kinh doanh là kế hoạch kiểm soát và sử dụng nguồn lực, tài sản và tài chính nhằm mục đích nâng cao và bảo đảm những quyền lợi thiết yếu của mình. Kenneth Andrews là người đầu tiên đưa ra các ý tưởng nổi bật này trong cuốn sách kinh điển "The Cencept of Corporate Strategy".

Theo 6ng, chién lược là những gì mà một tổ chức phải làm dựa trên những điểm mạnh và yếu của rnình trong bối cảnh có những cơ hội và cả những mỗi đe dọa. Brace Henderson, chiến lược gia đồng thời là nhà sáng lập Tập đoàn Tư vấn Boston đã kết nối khái niệm chiến lược với lợi thế cạnh tranh. Lợi thế cạnh tranh là việc đặt một Công ty vào vị thể tốt hơn đối thủ để tạo ra gia tri về kinh tế cho khách hàng. "Chiến lược là sự tìm kiểm thận trọng một kế hoạch hành động để phát triển và kết hợp lợi thể cạnh tranh của tổ chức.

Những điều khác biệt giữa bạn và đối thủ cạnh tranh là cơ sở cho lợi thé của bạn", Ông tin rằng không thể cùng tồn tại hai đối thủ cạnh tranh nếu cách kinh doanh của họ giống hệt nhau. Cần phải tạo ra sự khác biệt mới có thể tồn tại. Michael Porter cũng tán đồng nhận định của Henderson: "Chiến lược cạnh tranh liên quan đến sự khác biệt. Đó là việc lựa chọn cẩn thận một chuỗi hoạt động khác biệt để tạo ra một tập hợp giá trị độc đáo".

Diu tiép can theo cach nao thi ban chất của chiến lược kinh doanh vẫn là phác thảo hình ảnh tương lai của doanh nghiệp trong lĩnh vực hoạt động và khả năng khai thác. Theo cách hiểu này, thuật ngữ chiến lược kính doanh được dùng theo 3 ý nghĩa phổ biến nhất: - Xác lập mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp. - Đưa ra các chương trình hành động tông quát. - Lựa chọn các phương án hành động, triển khai phân bỗ nguồn lực để thực hiện mục tiêu đó.

Ngày nay, thuật ngữ chiến lược đã được sử dụng khá phổ biến ở Việt Nam trong nhiêu lĩnh vực ở cả phạm vi vĩ mô cũng như vi mô. Ở phạm vì doanh nghiệp ta thường gặp thuật ngữ chiến lược kinh doanh hoặc chiến lược công ty, quản trị chiến lược. Sự xuất hiện các thuật ngữ này không đơn thuần là sự vay mượn. Các khái niệm chiến lược đều bắt nguồn từ sự cần thiết khách quan trong thực tiễn quản trị của các doanh nghiệp trong cơ chế thị trường hiện nay.

Có thể nói việc xây dựng và thực hiện chiến lược thực sự đã trở thành một nhiệm vụ hàng đầu và là một nội dung, chức năng quan trọng của quản trị doanh nghiệp, nó đang được áp dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp, Quan điểm phổ biến hiện nay cho rằng: “Chiến lược kinh doanh là nghệ thuật phối hợp các hoạt động và điều khiến chúng nhằm đạt tới mục tiêu đài hạn của đoanh nghiệp”. Coi chiến lược kinh doanh là một quá trình quản trị đã tiến tới quản trị doanh nghiệp bằng tư duy chiến lược với quan điểm: Chiến lược hay chưa đủ, mà phải có khả năng tổ chức thực hiện tốt mới đảm bảo cho doanh nghiệp thành công. Quản trị doanh nghiệp mang tầm chiến lược. Đây chính là quan điểm tiếp cận đến quản trị chiến lược phổ biến hiện nay.

Những đặc trưng cơ bản củo chiến lược Tuy còn có nhiều quan điểm và cách tiếp cận khác nhau về phạm trù chiến lược song các đặc trưng cơ bản của chiến lược trong kinh doanh được quan niệm tương đối thống nhất. Các đặc trưng cơ bản đó là: - Chiến lược xác định rõ những mục tiêu cơ bản phương hướng kinh doanh cần đạt tới trong từng thời kỳ và được quán triệt đầy đủ trong các lĩnh vực hoạt động quản trị của doanh nghiệp. Tính định hướng của chiến lược nhằm đảm bảo cho doanh nghiệp phát triển liên tục và vững chắc trong môi trường kinh doanh thường xuyên biến động. - Chiến lược kinh doanh chỉ phác thảo những phương hướng hoạt động của đoanh nghiệp trong dài hạn, khung hoạt động của doanh nghiệp trong tương lai.

Nó chỉ mang tính định hướng còn trong thực tiễn hoạt động kinh doanh đồi hỏi phải kết hợp mục tiêu chiến lược với mục tiêu kinh tế, xem xét tính hợp lý và điều chỉnh cho phù hợp với môi trường và điều kiện kinh doanh để đảm bảo hiệu quả kinh doanh và khắc phục sự sai lệch đo tính định hướng của chiến lược gây ra. - Chiến lược kinh đoanh được xây dựng trên cơ sở các lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp để đảm bảo huy động tối đa và kết hợp tốt với việc khai thác và sử dụng các nguồn lực (nhân lực, tài sản lực cả hữu hình và vô hình), năng lực côt lõi của doanh nghiệp trong hiện tại và tương lài nhằm phát huy những lợi thế, nắm bắt cơ hội để giành ưu thế trong cạnh tranh. - Chiến lược kinh doanh được phản ánh trong cả một quá trình liên tục từ xây dựng, đến tổ chức thực hiện, đánh giá, kiểm tra và điều chỉnh chiến : lược. - Chiến lược kinh doanh luôn mang tư tưởng tiến công giành thắng lợi trong cạnh tranh.

Chiến lược kinh doanh được hình thành và thực hiện trên cơ sở phát hiện và tận dụng các cơ hội kinh doanh, các lợi thế so sánh của doanh nghiệp nhằm đạt hiệu quả kinh doanh cao. ~ Mọi quyết định chiến lược quan trọng trong quá trình xây dựng tổ chức thực hiện, đánh giá và điều chỉnh chiến lược đêu được tập trung vào nhóm quản trị viên cấp cao. Để đảm bảo tính chuẩn xác của các quyết định đài hạn, sự bí mật thông tin trong cạnh tranh. Vơi trò của chiến lược kinh doanh Với những đặc trưng đó, có thể nói rằng trong cơ chế thị trường việc xây đựng, thực hiện chiến lược kinh doanh có ý nghĩa quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

Lịch sử kinh doanh trên thế giới đã từng chứng kiến không ít người gia nhập thương trường kinh doanh từ một số vốn ít ỏi, nhưng ho đã nhanh chóng thành đạt và đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác nhờ có được chiến lược kinh doanh đúng. Chiến lược kinh doanh được ví như bánh lái của con tàu để nó vượt được trùng khơi về trúng đích khi mới khởi sự doanh nghiệp. Nó còn được ví như cơn gió giúp cho diều bay lên cao mãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ