Giáo trình phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng với UML phần 2 - Cấu trúc và ứng dụng

Giáo trình phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng với UML phần 2 của Dương Kiều Hoa và Tôn Thất Hòa An cung cấp kiến thức chuyên sâu.

Chuyên ngành

Phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng

Tác giả

Dương Kiều Hoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
110
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình PTTK hệ thống UML Dương Kiều Hoa

Giáo trình Phân tích Thiết kế Hệ thống Hướng đối tượng với UML của hai tác giả Dương Kiều Hoa và Tôn Thất Hòa An, do NXB Giáo dục phát hành, là một tài liệu nền tảng cho sinh viên và lập trình viên. Cuốn sách này cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ những khái niệm cơ bản của lập trình hướng đối tượng đến việc áp dụng Ngôn ngữ Mô hình hóa Thống nhất (UML) vào quy trình phát triển phần mềm chuyên nghiệp. Nội dung được trình bày một cách logic, bắt đầu bằng việc định nghĩa các thành phần cốt lõi như lớp và đối tượng, sau đó đi sâu vào cách xây dựng các mô hình tĩnh và động để trực quan hóa kiến trúc hệ thống phần mềm. Điểm mạnh của giáo trình này là sự kết hợp giữa lý thuyết hàn lâm và các ví dụ thực tiễn, giúp người đọc không chỉ hiểu UML là gì mà còn biết cách vận dụng nó để giải quyết các bài toán cụ thể. Sách nhấn mạnh rằng việc xây dựng mô hình tốt là chìa khóa để quản lý sự phức tạp, giảm thiểu sai sót và tạo ra các sản phẩm phần mềm bền vững. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo khoa, mà còn là một cẩm nang quan trọng, một tài liệu OOAD không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn nâng cao kỹ năng phân tích và thiết kế hệ thống một cách bài bản.

1.1. Giới thiệu về sách Dương Kiều Hoa và Tôn Thất Hòa An

Cuốn sách Dương Kiều Hoa và Tôn Thất Hòa An là một công trình nghiên cứu và tổng hợp kiến thức có giá trị trong lĩnh vực công nghệ phần mềm tại Việt Nam. Tài liệu này tập trung vào phương pháp luận phân tích và thiết kế hệ thống theo định hướng đối tượng, một cách tiếp cận hiện đại đã chứng minh được hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Sách không chỉ giải thích các khái niệm trừu tượng mà còn cung cấp các chỉ dẫn cụ thể để áp dụng vào thực tế, làm cho nó trở thành nguồn tham khảo hữu ích cho cả môi trường học thuật và doanh nghiệp.

1.2. Tầm quan trọng của ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất

UML (Unified Modeling Language), hay ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất, đóng vai trò là một ngôn ngữ tiêu chuẩn để trực quan hóa, đặc tả, xây dựng và làm tài liệu cho các hệ thống phần mềm. Việc sử dụng UML giúp các bên liên quan (từ nhà phân tích, lập trình viên đến khách hàng) có một cái nhìn chung, rõ ràng về hệ thống. Nó giúp làm giảm sự mơ hồ trong phân tích yêu cầu người dùng và tạo ra một bản thiết kế chi tiết trước khi bắt tay vào viết mã, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí phát triển.

1.3. Cấu trúc và nội dung chính trong giáo trình NXB Giáo dục

Giáo trình được cấu trúc một cách khoa học, đi từ tổng quan đến chi tiết. Các chương đầu giới thiệu về các khái niệm cơ bản của hướng đối tượng và UML. Các chương tiếp theo đi sâu vào từng loại biểu đồ, từ biểu đồ use case để mô hình hóa yêu cầu, biểu đồ lớp để mô tả cấu trúc tĩnh, cho đến các biểu đồ động như biểu đồ tuần tựbiểu đồ hoạt động để mô tả hành vi hệ thống. Cuối cùng, sách cung cấp các bài tập phân tích thiết kế hệ thống có lời giải để người đọc củng cố kiến thức.

II. Bí quyết vượt qua thách thức phân tích thiết kế hệ thống

Quá trình phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng chứa đựng nhiều thách thức, đặc biệt là việc chuyển đổi từ các yêu cầu mơ hồ của người dùng thành một mô hình kiến trúc phần mềm rõ ràng và khả thi. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc trừu tượng hóa các thực thể trong thế giới thực thành các lớp và đối tượng trong mô hình. Giáo trình của Dương Kiều Hoa cung cấp các phương pháp luận để giải quyết vấn đề này, chẳng hạn như kỹ thuật tìm các lớp ứng cử viên từ việc phân tích danh từ trong bản đặc tả yêu cầu. Thách thức tiếp theo là xác định đúng các mối quan hệ và tương tác giữa các đối tượng để đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác. Nếu không có một phương pháp chuẩn hóa như UML, các thiết kế dễ trở nên rời rạc và khó bảo trì. Sách nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mô hình hóa cả khía cạnh tĩnh (cấu trúc) và động (hành vi). Việc này giúp phát hiện sớm các mâu thuẫn logic trong thiết kế, trước khi chúng trở thành các lỗi tốn kém trong giai đoạn lập trình và kiểm thử phần mềm. Bằng cách áp dụng các kỹ thuật được trình bày, người phát triển có thể xây dựng một kiến trúc hệ thống phần mềm vững chắc, linh hoạt và dễ dàng mở rộng trong tương lai.

2.1. Khó khăn trong việc phân tích yêu cầu người dùng phức tạp

Việc phân tích yêu cầu người dùng thường gặp khó khăn do sự khác biệt về ngôn ngữ giữa người dùng cuối và đội ngũ kỹ thuật. Yêu cầu thường được diễn đạt một cách không đầy đủ, mơ hồ hoặc thậm chí mâu thuẫn. Sử dụng các công cụ như biểu đồ use caseđặc tả ca sử dụng giúp chuẩn hóa và làm rõ các yêu cầu này, tạo ra một tài liệu chung mà tất cả các bên đều có thể hiểu và xác nhận. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo dự án đi đúng hướng.

2.2. Từ trừu tượng hóa đến kiến trúc hệ thống phần mềm cụ thể

Thách thức cốt lõi của lập trình hướng đối tượng là quá trình trừu tượng hóa. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Một lớp tốt sẽ nắm bắt một và chỉ một sự trừu tượng hóa". Quá trình này đòi hỏi phải xác định đúng các "khái niệm then chốt" (Key Abstractions) của bài toán để xây dựng nên kiến trúc hệ thống phần mềm cốt lõi. Việc xác định sai hoặc thiếu các khái niệm này có thể dẫn đến một thiết kế phức tạp và khó bảo trì. Giáo trình cung cấp các kỹ thuật để nhận dạng và sàng lọc các lớp ứng cử viên một cách hiệu quả.

2.3. Tại sao lập trình hướng đối tượng cần một phương pháp luận

Bản thân lập trình hướng đối tượng (OOP) là một mô hình lập trình, không phải là một phương pháp phát triển phần mềm hoàn chỉnh. Để xây dựng các hệ thống lớn, chỉ OOP là không đủ. Cần có một phương pháp luận (methodology) như OOAD (Object-Oriented Analysis and Design) để hướng dẫn toàn bộ quy trình, từ phân tích yêu cầu đến thiết kế, triển khai và bảo trì. UML chính là công cụ ngôn ngữ để thể hiện các kết quả của phương pháp luận này, đảm bảo tính nhất quán và chặt chẽ cho toàn bộ dự án.

III. Phương pháp xây dựng Biểu đồ Lớp trong phân tích hệ thống

Trong phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng, Biểu đồ lớp (class diagram) được xem là xương sống của mô hình tĩnh. Nó không chỉ mô tả cấu trúc dữ liệu mà còn cả hành vi của các đối tượng. Giáo trình của Dương Kiều Hoa đã trình bày rất chi tiết các bước để xây dựng một biểu đồ lớp hiệu quả. Quá trình này bắt đầu bằng việc nhận dạng các lớp và đối tượng tiềm năng, thường được gọi là các "lớp ứng cử viên". Theo tài liệu gốc, một kỹ thuật phổ biến là "lập danh sách các danh từ trong những lời phát biểu bài toán" để tìm ra các lớp ban đầu. Sau khi có danh sách các lớp, bước tiếp theo là xác định các thuộc tính (attributes) và phương thức (methods) cho từng lớp. Giai đoạn quan trọng nhất là mô hình hóa các mối quan hệ giữa chúng. UML định nghĩa các mối quan hệ chính bao gồm Liên kết (Association), Kết tập (Aggregation), Hợp thành (Composition) và Kế thừa (Generalization/Specialization). Việc lựa chọn và biểu diễn đúng các mối quan hệ này sẽ quyết định chất lượng của kiến trúc hệ thống phần mềm. Cuối cùng, việc áp dụng các mẫu thiết kế (design patterns) giúp tối ưu hóa cấu trúc, tăng tính tái sử dụng và giải quyết các vấn đề thiết kế phổ biến một cách hiệu quả.

3.1. Xác định Lớp và Đối tượng Nền tảng của mô hình

Tìm lớp là bước khởi đầu quan trọng. Tài liệu gốc đề xuất nhiều nguồn thông tin để tìm lớp như: các lời phát biểu yêu cầu, các trường hợp sử dụng, và kiến thức từ chuyên gia. Một trích dẫn quan trọng nêu rõ: "Hầu như không có một công thức toàn diện nào để hiện ra các lớp". Điều này nhấn mạnh rằng đây là một quá trình lặp và đòi hỏi kinh nghiệm. Kỹ thuật phân tích danh từ và xác định các "khái niệm then chốt" giúp lọc ra các lớp ứng cử viên ban đầu. Các lớp này sau đó sẽ được tinh chỉnh, loại bỏ các lớp thừa hoặc không phù hợp để tạo ra một mô hình chính xác.

3.2. Các mối quan hệ chính Liên kết Kết tập và Kế thừa

Mối quan hệ giữa các lớp thể hiện sự tương tác và phụ thuộc trong hệ thống. Liên kết (Association) là mối quan hệ phổ biến nhất, thể hiện sự kết nối ngữ nghĩa giữa các đối tượng. Kết tập (Aggregation) là một dạng liên kết đặc biệt, biểu thị mối quan hệ "toàn thể-bộ phận" (whole-part), ví dụ một chiếc xe ô tô "bao gồm" các bánh xe. Kế thừa hay Tổng quát hóa (Generalization) cho phép xây dựng một hệ thống phân cấp lớp, nơi một lớp con (subclass) kế thừa các thuộc tính và phương thức từ một lớp cha (superclass), giúp tăng khả năng tái sử dụng mã nguồn.

3.3. Áp dụng mẫu thiết kế design patterns vào biểu đồ lớp

Các mẫu thiết kế (design patterns) là những giải pháp đã được kiểm chứng cho các vấn đề thiết kế thường gặp trong phát triển phần mềm. Việc tích hợp các mẫu thiết kế vào biểu đồ lớp giúp tạo ra một cấu trúc linh hoạt, dễ bảo trì và mở rộng. Ví dụ, mẫu Singleton đảm bảo một lớp chỉ có một thực thể duy nhất, trong khi mẫu Factory cung cấp một giao diện để tạo các đối tượng trong một lớp cha nhưng cho phép các lớp con thay đổi loại đối tượng sẽ được tạo. Việc hiểu và áp dụng các mẫu này là một kỹ năng nâng cao trong phân tích thiết kế hệ thống.

IV. Cách mô hình hóa hành vi với Biểu đồ Tuần tự Hoạt động

Nếu mô hình tĩnh mô tả "cái gì", thì mô hình động mô tả "như thế nào". Giáo trình Phân tích Thiết kế Hệ thống Hướng đối tượng với UML dành một phần quan trọng để hướng dẫn cách mô hình hóa hành vi và tương tác của hệ thống. Biểu đồ tuần tự (sequence diagram) là một công cụ mạnh mẽ để thể hiện sự tương tác giữa các đối tượng theo một trật tự thời gian. Nó cho thấy rõ chuỗi các thông điệp (messages) được gửi và nhận giữa các đối tượng để thực hiện một chức năng cụ thể, ví dụ như quy trình đăng nhập hoặc đặt hàng. Trục tung của biểu đồ thể hiện thời gian, giúp dễ dàng theo dõi luồng sự kiện. Trong khi đó, biểu đồ hoạt động (activity diagram) lại tập trung vào luồng công việc (workflow). Nó tương tự như một lưu đồ nhưng có khả năng mô tả các hành động song song, rất hữu ích cho việc mô hình hóa các quy trình nghiệp vụ phức tạp. Cả hai biểu đồ này đều bắt nguồn từ việc phân tích các đặc tả ca sử dụng (use case), biến các kịch bản sử dụng thành các mô hình tương tác chi tiết, làm cơ sở cho việc triển khai các phương thức trong lập trình.

4.1. Hướng dẫn vẽ biểu đồ tuần tự sequence diagram chi tiết

Biểu đồ tuần tự minh họa cách các đối tượng cộng tác với nhau theo thời gian. Trục ngang biểu diễn các đối tượng tham gia, còn trục dọc biểu diễn dòng thời gian từ trên xuống. Các thông điệp được gửi giữa các đối tượng được thể hiện bằng các mũi tên. Tài liệu gốc chỉ ra rằng biểu đồ tuần tự "nêu bật sự tương tác trong một cảnh kịch (scenario) - một sự thực thi cụ thể của hệ thống". Nó rất hiệu quả trong việc làm rõ các bước cần thiết để hoàn thành một ca sử dụng, giúp các lập trình viên hiểu rõ logic tương tác trước khi viết mã.

4.2. Mô tả luồng công việc qua biểu đồ hoạt động activity diagram

Biểu đồ hoạt động là một công cụ lý tưởng để mô hình hóa các quy trình nghiệp vụ và luồng công việc. Nó tập trung vào các hành động (activities) và các luồng điều khiển (control flows) giữa chúng. Điểm đặc biệt của biểu đồ này là khả năng biểu diễn các nhánh rẽ (decisions), các vòng lặp và các hoạt động song song (parallel activities) thông qua các thanh đồng bộ hóa (synchronization bars). Điều này làm cho nó trở nên mạnh mẽ hơn nhiều so với lưu đồ truyền thống, đặc biệt khi cần mô tả các hệ thống có nhiều luồng xử lý đồng thời.

4.3. Đặc tả ca sử dụng và vai trò trong mô hình động

Mô hình động không tồn tại một cách độc lập. Chúng là sự hiện thực hóa của các kịch bản được mô tả trong đặc tả ca sử dụng. Mỗi ca sử dụng (use case) có thể có một hoặc nhiều kịch bản (scenarios), và mỗi kịch bản này có thể được mô hình hóa chi tiết bằng một biểu đồ tuần tự hoặc biểu đồ hoạt động. Mối liên kết chặt chẽ này đảm bảo rằng thiết kế của hệ thống đáp ứng chính xác các yêu cầu chức năng đã được xác định ở giai đoạn phân tích, tạo ra một quy trình phát triển nhất quán từ đầu đến cuối.

V. Top bài tập PTTK hệ thống có lời giải từ giáo trình

Lý thuyết sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu đi thực hành. Một trong những giá trị lớn nhất của giáo trình này là hệ thống các bài tập phân tích thiết kế hệ thống có lời giải. Các bài tập này được thiết kế để bao quát nhiều lĩnh vực khác nhau, từ quản lý thông tin đơn giản đến các hệ thống nghiệp vụ phức tạp, giúp sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào giải quyết vấn đề thực tế. Việc thực hành với các bài tập này giúp củng cố kỹ năng nhận dạng lớp, xây dựng biểu đồ lớp, mô hình hóa tương tác bằng biểu đồ tuần tự, và thiết kế luồng công việc bằng biểu đồ hoạt động. Ví dụ, một bài tập kinh điển là phân tích và thiết kế hệ thống quản lý thư viện, yêu cầu sinh viên phải xác định các lớp như Sách, ĐộcGiả, PhiếuMượn và các tương tác giữa chúng. Một ví dụ khác có thể là thiết kế một hệ quản trị cơ sở dữ liệu cho ứng dụng thương mại điện tử, đòi hỏi phải mô hình hóa các thực thể như SảnPhẩm, KháchHàng, ĐơnHàng. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc vẽ biểu đồ mà còn bao gồm cả việc thiết kế giao diện và lên kế hoạch cho các kịch bản kiểm thử phần mềm.

5.1. Phân tích hệ thống quản lý điểm sinh viên Ví dụ

Đây là một bài tập phổ biến giúp sinh viên làm quen với các khái niệm cơ bản. Hệ thống yêu cầu quản lý thông tin Sinh viên, Môn học, Lớp học và Bảng điểm. Sinh viên sẽ phải thực hành xác định các lớp này, các thuộc tính tương ứng (ví dụ: mã sinh viên, tên, điểm chuyên cần, điểm thi) và các mối quan hệ (ví dụ: một Sinh viên có thể học nhiều Môn học). Sau đó, họ sẽ vẽ biểu đồ tuần tự cho các chức năng như "Nhập điểm" hoặc "Xem bảng điểm".

5.2. Thiết kế hệ quản trị cơ sở dữ liệu cho ứng dụng bán hàng

Bài tập này có độ phức tạp cao hơn, liên quan đến việc thiết kế một hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS). Từ các yêu cầu nghiệp vụ, người học phải xây dựng một mô hình thực thể-quan hệ (ERD), sau đó chuyển đổi nó thành một biểu đồ lớp chi tiết. Các lớp quan trọng bao gồm KháchHàng, SảnPhẩm, ĐơnHàng, ChiTiếtĐơnHàng. Việc thiết kế đúng các mối quan hệ và bản số (cardinality) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu cho hệ thống.

5.3. Từ thiết kế giao diện đến kiểm thử phần mềm Quy trình

Một bài tập hoàn chỉnh không chỉ dừng ở mô hình UML. Nó còn mở rộng sang các giai đoạn khác của quy trình phát triển. Dựa trên các biểu đồ use casebiểu đồ hoạt động, người học có thể phác thảo thiết kế giao diện (UI/UX) để đảm bảo tính khả dụng. Đồng thời, các kịch bản trong biểu đồ tuần tự trở thành đầu vào quan trọng cho việc viết các ca kiểm thử (test cases) trong giai đoạn kiểm thử phần mềm, đảm bảo mọi chức năng hoạt động đúng như thiết kế.

VI. Tổng kết giá trị và tương lai của ngành PTTK hệ thống

Giáo trình Phân tích Thiết kế Hệ thống Hướng đối tượng với UML của Dương Kiều Hoa và Tôn Thất Hòa An không chỉ là một tài liệu OOAD quan trọng mà còn là một minh chứng cho tầm quan trọng của việc tư duy có cấu trúc trong ngành công nghệ phần mềm. Cuốn sách cung cấp một nền tảng vững chắc, giúp người đọc hệ thống hóa kiến thức và áp dụng một phương pháp luận đã được kiểm chứng vào công việc. Trong bối cảnh các hệ thống phần mềm ngày càng phức tạp, vai trò của phân tích và thiết kế càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Việc nắm vững UML và các nguyên lý hướng đối tượng không chỉ giúp tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, dễ bảo trì, mà còn là một kỹ năng cốt lõi giúp các kỹ sư phần mềm thăng tiến trong sự nghiệp. Tương lai của ngành này sẽ tiếp tục phát triển với các phương pháp mới như Agile và DevOps, tuy nhiên, các nguyên tắc thiết kế và mô hình hóa bằng UML vẫn là nền tảng không thể thay thế. Nó là ngôn ngữ chung giúp các đội nhóm giao tiếp hiệu quả và xây dựng nên những kiến trúc hệ thống phần mềm bền vững trước sự thay đổi của công nghệ.

6.1. Tại sao đây là tài liệu OOAD không thể thiếu cho lập trình viên

Đối với lập trình viên, việc chỉ biết viết mã là chưa đủ. Khả năng phân tích yêu cầu, thiết kế kiến trúc và tư duy hệ thống là yếu tố phân biệt giữa một lập trình viên và một kỹ sư phần mềm thực thụ. Cuốn sách này cung cấp bộ công cụ tư duy đó. Nó là một tài liệu OOAD (Object-Oriented Analysis and Design) kinh điển, giúp lập trình viên hiểu được "bức tranh lớn", từ đó viết ra những dòng mã sạch hơn, có cấu trúc tốt hơn và dễ dàng tích hợp vào hệ thống chung.

6.2. Slide bài giảng phân tích thiết kế hệ thống và tài nguyên

Bên cạnh giáo trình chính, nhiều trường đại học và giảng viên cũng xây dựng các bộ slide bài giảng phân tích thiết kế hệ thống dựa trên nội dung cuốn sách. Các slide này thường cô đọng những kiến thức cốt lõi, đi kèm với nhiều hình ảnh minh họa từ các biểu đồ UML, giúp sinh viên dễ dàng ôn tập và nắm bắt bài học. Việc tìm kiếm các tài nguyên này trên các trang chia sẻ tài liệu học thuật hoặc website của các khoa công nghệ thông tin là một cách hiệu quả để bổ sung kiến thức.

6.3. Xu hướng phát triển của UML và phân tích hướng đối tượng

Mặc dù UML đã ra đời từ lâu, nó vẫn không ngừng phát triển để thích ứng với các xu hướng công nghệ mới như microservices, điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo. Các phiên bản mới của UML bổ sung thêm các ký hiệu và khái niệm để mô hình hóa các hệ thống phân tán và phức tạp hơn. Phương pháp phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng vẫn là cốt lõi, nhưng được tích hợp linh hoạt hơn vào các quy trình phát triển lặp và tăng trưởng như Agile, cho thấy sức sống bền bỉ của phương pháp luận này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Giáo trình phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng với uml phần 2 dương kiều hoa tôn thất hòa an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Cang +; MÔ HÌNH ĐÓI TƯỢNG 1- LỚP, DOL TƯỢNG. THÀNH PHAN CO BAN CUA MO HINH - -. Trong mô “hình, hóa, ;hướng đối tượng:ø› những phần, từ cầu thasảnh cặn: bán, nhất của mô hình là lớp, đôi tượng và mỗi quan ¡.nhau¿ Lop vairdéi tượng, sẽ mô: hình hóa ống mà-chững ta muốn miếu 1â, các môi trúc: Động, tác phân lớp (classification) hàng ngàn năm nay đề.đơn giản hóa việc phúc tạp.khi loài người: biết đến việc lập ình hướng đe b tượng: ;đễ:xây, dựng các hệ thống phần mềm thì lớp vịvà các mối quan hệ của ching được chuyên thành các dòng code cụ thể: - Lb Đối tượn š (Objee0 .Mộ ,đỗi tượng: à: một: sự tượng trưng cho một thực thể, hoặc | là. thực thế tồn tại trong: thé giới đời thực hoặc thực: thể mang tính khái niệm: Một đối tượng có thé tượng trưng cho cái gì đó cụ thê; ví dự như một Chiếc xe ô'tô:chờ hàng của bạn hoặc chiếc máy tính của tôi¿ hoặc tượng trưng cho một khái niệm” ví dụ như một quy trình hóa học, một giao dịch trong nhà bằng.

một lời đặt hàng, những thông tin trong quá trình sử dụng tín dụng của khách hàng hay mot ty lệ tiện lời. : Cũng: có những đồ i tượng tí oan nh trên là mộislip thị một ‘trong hệ hows han’ mềm) kb cà : thé giới thực; câu: trúc 'và” ứng? oun hoặc gác al eae thống thông tin: may "mộc Những đối tượng đó. dù là bề các khá em của ta cần sử dụng liên quan đến quan niệm của š 107 % Một đối tượng là một kh hoặc là một đồ Vật với ranh giới Vàý nghĩa tượng trong một hệ đối ràng cho một ứng dụng nào đó. Mỗi ứng xử và sự nhận diện.

thống đều có ba đặc tính: trạng thái. nhận diện của đối tượng sẽ 1.2- Trạng thái, ứng xử và troàn cảnh: nợi: đôi: tượng tượng thường sẽthay/đôi theo tHỜ gi của ác'thuộc tính nấy qua mộttổ hợp:các thuộc tính: với giá trị dũng như mỗi:quan hệ à:đối tượng có thê có với các đối tượng cho một lớp oe trong he khác: Ví dụ một “danh sách ghữ đanh thống trường học có:thể có hai trạng thá Đạng/thái' đồng và trạng thái mới Nếu danh sách'sinh: viêu ghỉ dãnh chờ lớp học: trạng that này còn nhỏ hơn số tối đã.cho:phép (Ví dụ 1ã:103:thì siah:Viên gh? của bảng ghỉ:danh này là mở: Một khi đã đủ/10 thai dong: © -ˆ danh chơ lớp, đanh sách sẽ chuyên sang trạng g sẽ phản ợn ứng Ung xit (Behaviour) xác định một đối tư chắc, nó tiêu như thể nào trước những yêu cầu từ Các đôi tượng Ứng xử được biểu cho những gì mà đối tượng này có thê làm. (oper ation ): của: đối-tượng/ thực thì: qua loạt các Phương thức lớp trợng bảng: ghỉ canh - Trong. ví dụ trường đại học:: một đối một sinh viên hay.

xóa ổi học,có thể có ứng xửiÌ ,bộ sung thêm: ký:học hay bãi bỏ đăng tên,của một sinh: viên ;khi sinh, viên đăng yet Gt ` $ Lat ich ký. tượng a PEL ie nhận diện (identity) dam bào răng mỗi đối Đáp: Đúng rang thai của nó có thể giống với trạng thái tủa” Tử Vị dụ.học đại số/101 chương Ì và ” ng 2.lâ hai đối tượng Trong hệ thông ` dù:cá hai điêu thuộc oại. bảng ghữ: ¬- dạng duy nhật của mình. 104 ˆ, Một lớp làmột lời miều tá của một nhóm các đối t có chung thuộc:tính.

chung phương thức: (ứng xử), chưng đối tượng khác và chung ngữ nghĩa mối quan hệ với cá mẫu để tạo (semantic).nghĩa lớp là một khuôn thê của một lớp nào đó ra đôi tượng, Mỗi đối tượng là một thực nhiêu của và một đối tượng không thê là kết quả thục thê hóa luận vệ hơn một lớp. Chúng ta sử dụng khái niệm lớp để bàn các hệ thống va dé phânphan loloại. các đội tượng mà chúng ta đã nhận dạng ra trong thê giới thực. 'Một lớp tốt sẽ nắm bắt một và chỉ mộtsự trừu tượng ' hóa - năng nó: 6hài có tột chủđề chính.

'VÝ dụ, một lớp vừa có khả ta về tất cả giữ tật cà Các: thống tin vê một sinh viên và thông viên đó đã trải qua trong nhiều những lớp học mà người sinh tốt, bởi nó không có: chủ đề năm trước không phảilà một lớp đến chính. Lớp này cân phải được chia ra làm hai lớp liên quan viên. nhau: lớp sinh, viên và lớp lịch sử của sinh Insurance afd 0., bo có Ss 5 contract ST ST tử Customer” trên là môi lớp Hình 5.1- Miối thực thể trong mô hình sự xây dựng các hệ Khi tạo dựng mô hình cũng nhữ thật tin; máy móc hoặc các thống doanh nghiệp. các hệ thông thông chúng ta cân sử dụng các khái niềm của loại hệ thông khác.

187 % bile meở hình € on ‘dua trên cae "khái niệm! cũa nữ hiểm. Nếu chẳng (ệ thống chờ quân đội. th chính của một ngành doanhñ đgHiệ HăØ đó có thể dễ được thiết kế lại cho phù hợp Với những quy chế,:chiến lược:và quy: định mới, bởi chúng tả chỉ cần cần bằng và kha bục sự chênh lệch ' giữa công việc cũ và công việc mới: ;‡&hi'eä€ mồ hình được xây đựng dựa trên các khái niệm lay ra từ cuộc đời thực:vã dựa trên các khái niệm thuộc:phạm vị vận đề,:hướng đối tượng sẽ là một phương -phap rat -thich. hợp, bởi nên/tâng của phương, pháp hướng.

đôi - tượng là các lớp, đối _tượng: ,và. hệ giữa chúng. wre is : đc ong “Một lớp là lời miều fã cho một dan ¡-tượng trong. bat kỳ một hệ thông nào đó~ Hệ thông thô ông kỹ.

thuật, hệ thống nhúng thời gián thực, hệ thông án. Hệ thống phần mềm và hệ thống doanh -thương: Các vật-dụng (artifact) trong mét doanh: nghiép, nhimg théng tin- cân- được lay tr phân tích hoặc cáu vai trò mà một tác nhân đãi ‘trofig mot doanh nghiệp thường sẽ trở thành các lớp trdñg các -hé thông doanh nghiệp và hệ thống thông tin. TC Ví dụ về các lớp trong doanh nghiệp và các hệ thông thông tin: Khach hang a HS Ban thuong thuyết Hóa đơn ˆ „Món nợ a Feta Tab sane oop: mba aay Bản công bố gi cỗô phiếu 108 Các lớp trong một hệ thông kỹ thuật thường bao gồm các đối tượng kỹ thuật, ví đụ như máy móc được sử“dung trong hệ thông: Sensor „ 4 Màn hình ee 1/O card Động cơ. Nit bam: 2 eee Lớp điều khiển Các hệ thống phần mềm thường có các lớp đại diện cho các thực thê phần mêm trong một hệ điều hanh File ~ ot 4 4 Chượng trình chạy được Trang thiết bị : +t lcon - Cửa số Thanh kéo.

« Biểu đồ lop (Class diagram) ˆ Một biểu đồlớp là một dạng mô hinh- tinh? Một biểu đồ lớp miêu tả hướng nhìn tĩnh của một hệ thông bằng các khái niệm lớp và:môi:quan hệ giữa chúnggivới i tra, Mặc dù: n6 cũng có những nét tương, tự. V rằng các lớp không phải chỉt › thông tin mà còn miều tả cả hình vị. Một trong các mục “đích của biểu đồ lớp là tạo nền tảng cho các biểu đồ khác. thể hiện các khía:canh khác của hệ thông (ví dụ như trạng thái của đối tượng hay cộng tác động giữa các đối tượng, được chỉ ra trong các biểu đề động).

cổ thể được thực thị: trực tiếp lượng có hỗ: trợ trực tiếp khái a cáo 'hhưng bến cạnh đó lã'chỉ ra các đối tượng thậU sử 1Ã các thức thê Của Các lớp này '(biểu đề đối tượng). ` 109 7 Name Attributes Operation Hinh 5.2-M6 hinh Iép trong UME: - Car" registration number data speed direction ah S.3- “Mot lope nu: the với các thuộc tính: Để 'tạo một "hiểu: đề: lớp, đầu tiên ta’ phải "nhận điện và: miêu tả cát lớp: Một khi đã cớ một số: lượng tcác £ lớp, ta sẽ xét đến quan "hệ giữa các lớp đó với nhau. : " 2 TIM LOP’ Hậu nhự không có một, côi hiện ra.cdc lớp: Đi tìm các lớp lễ tạo và cần phải. được thực thị vi ứng dụng.

VÌ quy: trình pha lặp. nên đanh sách các lớp sẽ. đỗi theo thời gian. hop 110 ban đầu của các lớp tìm ra chứa chắc đã là tấp hợp cuối cùng của các lớp sau này sẽ được thực thị và biến déi thanh code.

thường người ta hạy sử dụng đến khái niệm các lớp ứng cư viên (Candidate Class) để miêu tá tập hợp những lớp đầu tiên TA ST được tìm ra cho hệ thông. Bố đế RSS hợp sử Như đã nói rong ghần 2. Trường của tá chức nang dụng) trường hộp sử dụng1a những lời miều cộng hệ tiếng: còi tác đhiệm: thực tiủ thuộc về các đối tượng tác thức thì chữ g đồ. Nói một cách khác: chúng ta đi tìm ứng xử các lớp là để tiến fới tim giải pháp ung cấp những hướng ngoạÈ đã được káp định trong các” trường hợp sử dùng.

hig ø pháp khác nhau, để thực hiện công việc đó. Có phương pháp đề nghị tiến hành phấn tích phạm xi bài bài toán) với toán. chỉ ra tất cả các lớp thực thể (thuộc phạm vị phát triển sẽ phân mỗi quan hệ của chúng vớt nhau. nhiều khi sẽ phương pháp đề đôi chúng hoặc bé Sung thém:cac Jop mdi Có tim các nghị nên lấy các đường hợp sử dụng lầm tiền tầng để hình nhiệm thì mô lớp, làm sao trong quá trình phân bô trách được thiết lập.

phân tích của phạm vì bài toán sẽ từng bước 52,12Phân: tích phẩm vĩ bài toán để tìm lớp: + phân tích phạm ví bài toán thường được bắt đầu rd Key, Abstraction). một công cụ lên và lọc ra các lớp ứng cử viên (Candidate class).2,1,1- Khái niệm then chốt i ýi dụ một nhà băng ABC, điều đầu tiên ta nghĩ tới ¡! Bên cạnh đó, ABC còn phải có những thực thẻ + - Khách hàng ` THÍ wt. Ban quản trị ‘nha bang, cote + Phong may tinh trong nha bang. thể này;được: gọt là.

ác khá m then chất cho những øgì mà nhà. Thực: thê mang, tính câu trúc là những thực thê. vật lý tương tác với nhà ;băng. ví dụ: khách hàng.

Thực thé mang, tính chức năng là những. chức năng mà nhà băng phải thực hiện, ví dụ duy trì một tài khoản hoặc chuyên tiễn từ tài khoản này sang tài khoản khác, Khái niệm then’ chốt ia các thực thê tá để ý đến dau tiến. € hing rat quan trong vi giúp ta: +.giới của vấn đề. : + Nhấn mạnh đến các thuc thé.dién quan dén: th kế của hệ thống os se vi Ệ ve +.

Loại bỏ thực thể, nằm ¡ ngoàiai pham vi hệ thống: + Các khái niệm then chốt thường s sẽ trở thành các lớp trong mô hình phân tích ¬" ; : Một khái niệm then chốt tôm lại là một tiếp hay @đối tượng nhân viên nh từng các 'phòng bạ. Mức sạmtrira _~ mức độ tru tượng 4qua cao. hãy ‘qua thị ; ie lẫn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ