Đồ án: nội bộ tâm lý học kỹ sư 2023zalo 0936641078 hỗ trợ đồ án báo cáo

Giáo trình nội bộ tâm lý học kỹ sư 2023 cung cấp kiến thức chuyên sâu, hỗ trợ sinh viên hoàn thành đồ án, báo cáo và tiểu luận hiệu quả.

Chuyên ngành

Tâm lý học Kỹ sư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình nội bộ

2022

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình nội bộ tâm lý học kỹ sư 2023 chuẩn nhất

Trong kỷ nguyên công nghiệp hiện đại, việc thấu hiểu tâm lý con người trở thành yếu tố sống còn đối với mỗi kỹ sư. Giáo trình nội bộ tâm lý học kỹ sư 2023 cung cấp hệ thống kiến thức nền tảng về sự tương tác giữa con người và công nghệ. Tài liệu này không chỉ phục vụ mục đích giảng dạy mà còn là kim chỉ nam cho việc thiết kế các sản phẩm kỹ thuật thân thiện. Nội dung trọng tâm xoay quanh việc ứng dụng các quy luật tâm lý vào thực tiễn sản xuất. Sinh viên có thể sử dụng giáo trình để giải quyết các bài toán về tối ưu hóa hiệu suất làm việc. Đặc biệt, thông tin liên hệ zalo 0936641078 hỗ trợ đồ án báo cáo tiểu luận là nguồn lực quý giá cho người học. Việc nghiên cứu tâm lý học kỹ sư giúp hình thành đạo đức nghề nghiệp và tư duy nhân văn trong kỹ thuật. Sản phẩm tạo ra cần đạt tiêu chuẩn về công năng lẫn thẩm mỹ. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hành vi tổ chứctâm lý học lao động. Giáo trình được biên soạn bởi đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm từ các trường đại học kỹ thuật hàng đầu. Đây là tài liệu học tập nội bộ không thể thiếu cho sinh viên chuyên ngành.

1.1. Mục tiêu đào tạo của tài liệu học tập nội bộ

Mục tiêu chính của tài liệu học tập nội bộ là trang bị cho sinh viên kiến thức về tâm lý học kỹ sư. Người học cần trình bày được tổng quan về đặc điểm tâm lý người trong môi trường lao động. Tài liệu hướng tới việc hình thành ý tưởng về hệ thống kỹ thuật có sự tương tác chặt chẽ với người dùng. Ngoài ra, giáo trình còn chú trọng bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp. Điều này giúp kỹ sư thiết kế sản phẩm an toàn, tránh gây hại cho cộng đồng. Các kỹ năng về phân tích hệ thống người - máy được lồng ghép xuyên suốt các chương học.

1.2. Bản chất xã hội của tâm lý học kỹ sư hiện đại

Tâm lý học kỹ sư không chỉ dừng lại ở các phản xạ sinh học đơn thuần. Nó mang bản chất xã hội - lịch sử sâu sắc. Tâm lý con người là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não bộ thông qua lăng kính chủ quan. Trong bối cảnh kỹ thuật, tâm lý người vận hành chịu ảnh hưởng bởi các mối quan hệ xã hội và kinh nghiệm cá nhân. Việc lĩnh hội nền văn hóa xã hội thông qua giao tiếp giúp con người làm chủ máy móc tốt hơn. Đây là nền tảng để phát triển các kỹ năng mềm cho kỹ sư trong môi trường công nghiệp.

II. Thách thức về tương tác người và máy tính trong kỹ thuật

Sự phát triển của công nghệ mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng tạo ra áp lực tâm lý lớn. Thách thức lớn nhất hiện nay là sự mất cân bằng trong tương tác người và máy tính. Khi máy móc trở nên phức tạp, người vận hành dễ rơi vào trạng thái quá tải thông tin. Hiện tượng stress trong công việc kỹ thuật ngày càng phổ biến do cường độ lao động cao. Nếu không có giải pháp tâm lý phù hợp, nguy cơ mất an toàn lao động sẽ gia tăng đáng kể. Kỹ sư cần hiểu rõ giới hạn của các giác quan để thiết kế bảng điều khiển hợp lý. Việc bỏ qua các yếu tố Ergonomics dẫn đến sai sót trong thao tác và gây mệt mỏi kéo dài. Tâm lý học quản lý đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh môi trường làm việc. Một hệ thống kỹ thuật hoàn hảo phải là sự kết hợp giữa hiệu suất máy móc và sự thoải mái của con người. Để vượt qua những thách thức này, việc áp dụng phương pháp nghiên cứu tâm lý là bắt buộc. Các nghiên cứu thực nghiệm giúp xác định ngưỡng chịu đựng của con người trong các điều kiện khắc nghiệt.

2.1. Vấn đề stress trong công việc kỹ thuật và vận hành

Stress trong công việc kỹ thuật phát sinh khi yêu cầu công việc vượt quá khả năng đáp ứng của cá nhân. Các yếu tố như tiếng ồn, nhiệt độ và độ rung ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh. Người kỹ sư thường xuyên phải đối mặt với áp lực thời gian và độ chính xác tuyệt đối. Tình trạng căng thẳng kéo dài làm giảm độ nhạy cảm của các giác quan. Điều này dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng trong quá trình vận hành hệ thống. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu stress là cực kỳ quan trọng để duy trì động lực lao động.

2.2. Rủi ro mất an toàn lao động do yếu tố con người

Yếu tố con người chiếm hơn 80% nguyên nhân gây ra tai nạn trong sản xuất. Mất an toàn lao động thường do sự chủ quan hoặc suy giảm khả năng chú ý. Khi hệ thống báo hiệu không phù hợp với quy luật tri giác, người dùng dễ hiểu sai thông tin. Việc thiết kế thiếu tính nhân trắc học buộc người lao động phải làm việc ở tư thế không thoải mái. Điều này không chỉ gây bệnh nghề nghiệp mà còn tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ, hỏng hóc thiết bị. Tâm lý học kỹ sư giúp giảm thiểu các rủi ro này thông qua việc tối ưu hóa giao diện người - máy.

III. Phương pháp phân tích hệ thống người máy đạt hiệu quả cao

Để tối ưu hóa hiệu suất, kỹ sư cần sử dụng phương pháp phân tích hệ thống người - máy một cách khoa học. Hệ thống này bao gồm con người, máy móc và môi trường lao động tương tác lẫn nhau. Con người đóng vai trò là bộ xử lý thông tin trung tâm, nhận tín hiệu từ các giác quan. Máy móc cung cấp dữ liệu thông qua các bộ phận chỉ báo và nhận lệnh từ cơ quan vận động. Phương pháp phân tích hiệu quả đòi hỏi việc đánh giá chi tiết các thành phần của cơ thể. Nhân trắc học cung cấp các số liệu về kích thước cơ thể để thiết kế không gian làm việc. Kỹ sư phải xác định được trường cảm giác và trường vận động tối ưu cho người dùng. Việc ứng dụng Ergonomics giúp tạo ra sự phù hợp tuyệt đối giữa thiết bị và đặc điểm sinh lý người. Ngoài ra, việc duy trì động lực lao động thông qua các kích thích tâm lý cũng rất quan trọng. Một hệ thống tốt phải giảm nhẹ công sức con người đồng thời nâng cao năng suất. Đây là nội dung cốt lõi trong giáo trình đại học chuyên ngành kỹ thuật hiện nay.

3.1. Cấu trúc hệ thống con người trong môi trường lao động

Hệ thống con người gồm bốn thành phần chính: giác quan, bộ xử lý trung tâm, hệ thống tác động và hệ thống hỗ trợ. Các giác quan như thị giác và thính giác thu nhận năng lượng từ môi trường. Não bộ xử lý thông tin và đưa ra quyết định hành động. Các cơ quan vận động như tay, chân thực hiện lệnh để sửa đổi môi trường. Hệ thống hỗ trợ như tuần hoàn, hô hấp giữ cho cơ thể hoạt động ổn định. Hiểu rõ cấu trúc này giúp kỹ sư thiết kế các thiết bị phù hợp với khả năng chịu tải của con người.

3.2. Vai trò của tâm lý học lao động trong điều khiển máy

Tâm lý học lao động nghiên cứu các quy luật tâm lý trong quá trình sản xuất. Nó giúp xác định cách con người tương tác hiệu quả nhất với máy móc thiết bị. Việc bố trí các nút điều khiển theo trình tự logic giúp giảm thời gian phản ứng. Đồng thời, việc áp dụng các nguyên tắc tâm lý giúp người vận hành ít mắc lỗi hơn. Mục đích cuối cùng là tạo ra sự thoải mái và an toàn tuyệt đối. Các kiến thức này được hỗ trợ sâu hơn qua dịch vụ zalo 0936641078 hỗ trợ đồ án báo cáo tiểu luận.

IV. Cách ứng dụng quá trình nhận thức vào thiết kế kỹ thuật 4

Quá trình nhận thức đóng vai trò quyết định trong việc người dùng sử dụng sản phẩm như thế nào. Ứng dụng cảm giáctri giác vào thiết kế kỹ thuật giúp tăng tính trực quan cho sản phẩm. Kỹ sư cần chú ý đến quy luật ngưỡng cảm giác để thiết kế các tín hiệu cảnh báo đủ mạnh. Màu sắc trong thiết kế không chỉ để làm đẹp mà còn mang thông điệp an toàn. Ví dụ, màu đỏ báo hiệu nguy hiểm, màu xanh báo hiệu trạng thái hoạt động bình thường. Việc sử dụng tỷ lệ vàng và các vòng tròn vàng giúp sản phẩm đạt độ cân đối thẩm mỹ cao. Ngoài ra, quy tắc Miller về trí nhớ ngắn hạn nhắc nhở kỹ sư không nên để quá nhiều thông tin trên một bảng điều khiển. Tư duy và tưởng tượng giúp người thiết kế dự đoán được các tình huống phát sinh. Việc nắm vững các quy luật này là yêu cầu bắt buộc trong tâm lý học kỹ sư. Sản phẩm 4.0 phải là sự hội tụ của công nghệ cao và sự hiểu biết sâu sắc về nhận thức con người. Điều này giúp tối ưu hóa tương tác người và máy tính trong mọi hoàn cảnh.

4.1. Tối ưu ngưỡng cảm giác cho bộ phận chỉ báo kỹ thuật

Mọi kích thích muốn gây ra cảm giác phải đạt đến một ngưỡng nhất định. Kỹ sư cần thiết kế các bộ phận chỉ báo nằm trong vùng cảm giác tốt nhất. Nếu tín hiệu quá yếu, người dùng sẽ bỏ lỡ thông tin quan trọng. Ngược lại, tín hiệu quá mạnh dễ gây chói tai hoặc lóa mắt, dẫn đến mệt mói. Quy luật thích ứng cũng cần được lưu ý để tránh hiện tượng trơ cảm giác. Việc phân bổ màu sắc và độ sáng hợp lý giúp tăng khả năng nhận diện tín hiệu trong môi trường công nghiệp.

4.2. Ứng dụng quy luật tri giác và tỷ lệ vàng thiết kế

Tri giác giúp con người phản ánh sự vật một cách trọn vẹn. Trong thiết kế, tính ổn định và tính ý nghĩa của tri giác giúp người dùng dễ dàng làm quen với máy mới. Việc sử dụng tỷ lệ vàng (1.618) tạo ra sự hài hòa tự nhiên, thu hút sự chú ý của người xem. Các vòng tròn vàng được ứng dụng để tạo hình logo và giao diện người dùng chuyên nghiệp. Ngoài ra, cần tránh hội chứng sợ lỗ tròn (Trypophobia) khi thiết kế các bề mặt thiết bị. Điều này đảm bảo trải nghiệm người dùng luôn tích cực và thoải mái.

V. Bí quyết tối ưu nhân trắc học trong sản xuất công nghiệp

Ứng dụng nhân trắc học là chìa khóa để tạo ra môi trường làm việc lý tưởng. Kỹ sư phải dựa trên số liệu thống kê về kích thước cơ thể của nhóm đối tượng mục tiêu. Không gian làm việc cần được thiết kế sao cho phù hợp với ít nhất 90% người sử dụng. Việc bố trí trường vận động hợp lý giúp giảm thiểu các cử động thừa và tiết kiệm năng lượng. Ở tư thế đứng, mặt phẳng làm việc cần có chiều cao phù hợp với tầm tay. Đối với tư thế ngồi, ghế làm việc phải có khả năng điều chỉnh để hỗ trợ cột sống. Việc áp dụng Ergonomics trong thiết kế ghế và bàn giúp ngăn ngừa các bệnh xương khớp. Các thông số về tầm nhìn cũng cần được tính toán kỹ lưỡng để tránh mỏi mắt. Một môi trường làm việc khoa học sẽ thúc đẩy động lực lao động và lòng trung thành của nhân viên. Đây là nội dung quan trọng khi thực hiện các bài tập trong giáo trình đại học chuyên ngành kỹ thuật. Sinh viên có thể tìm kiếm sự trợ giúp qua zalo 0936641078 hỗ trợ đồ án báo cáo tiểu luận để hoàn thiện các bản thiết kế nhân trắc học.

5.1. Phân tích trường vận động theo số liệu nhân trắc học

Trường vận động là không gian mà con người thực hiện các thao tác lao động. Phân tích trường vận động cần dựa trên các chỉ số nhân trắc học như chiều dài cánh tay, tầm với và chiều cao vai. Các bộ phận điều khiển thường xuyên sử dụng phải đặt trong vùng tối ưu. Những thiết bị ít dùng hơn có thể đặt ở vùng tối đa. Việc thiết kế sai lệch trường vận động sẽ gây ra sự mệt mỏi cơ bắp và giảm độ chính xác. Kỹ sư cần tính đến sự khác biệt về giới tính và độ tuổi khi xác định các thông số này.

5.2. Thiết kế ergonomics cho vị trí làm việc đứng và ngồi

Thiết kế Ergonomics cho tư thế ngồi đòi hỏi sự hỗ trợ tốt cho vùng thắt lưng và đùi. Ghế làm việc nên có độ êm và độ nghiêng phù hợp để giảm áp lực lên đĩa đệm. Đối với tư thế đứng, cần có khoảng không gian đủ rộng để thay đổi trọng tâm cơ thể. Chiều cao mặt bàn làm việc phải thay đổi tùy theo tính chất công việc (chính xác hay dùng lực). Việc kết hợp linh hoạt giữa đứng và ngồi là xu hướng mới trong thiết kế văn phòng hiện đại. Điều này giúp cải thiện sức khỏe và tăng hiệu suất làm việc rõ rệt.

VI. Tầm quan trọng của tâm lý học kỹ sư trong tương lai 2024

Bước sang năm 2024, vai trò của tâm lý học kỹ sư càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo và robot đòi hỏi những chuẩn mực mới trong tương tác người và máy tính. Kỹ sư không chỉ chế tạo máy móc mà còn phải thiết kế trải nghiệm và cảm xúc. Việc thấu hiểu hành vi tổ chức giúp xây dựng môi trường làm việc cộng tác hiệu quả giữa người và máy. Các nghiên cứu về tâm lý học quản lý sẽ tập trung vào việc duy trì sức khỏe tinh thần cho người lao động. Giáo trình này cung cấp nền tảng để sinh viên thích ứng với những thay đổi đó. Để đạt kết quả cao trong học tập, sinh viên cần chủ động nghiên cứu các tài liệu học tập nội bộ. Đồng thời, việc kết nối với các chuyên gia qua zalo 0936641078 hỗ trợ đồ án báo cáo tiểu luận sẽ giúp giải quyết các vướng mắc thực tế. Tương lai của ngành kỹ thuật nằm ở sự giao thoa giữa công nghệ tiên tiến và tâm lý học nhân văn. Việc nắm vững các kiến thức này chính là lợi thế cạnh tranh lớn nhất của kỹ sư trẻ trên thị trường lao động.

6.1. Hỗ trợ làm đồ án báo cáo tiểu luận chuyên nghiệp

Việc hoàn thành đồ án môn học đòi hỏi sự tổng hợp kiến thức từ nhiều nguồn. Dịch vụ hỗ trợ qua zalo 0936641078 cung cấp các tài liệu tham khảo chất lượng và hướng dẫn chi tiết. Sinh viên sẽ được hỗ trợ về cách triển khai đề tài, phân tích số liệu và trình bày báo cáo. Điều này giúp nâng cao chất lượng bài viết và tiết kiệm thời gian nghiên cứu. Các nội dung về phân tích hệ thống người - máy luôn là chủ đề hot được đánh giá cao trong các kỳ bảo vệ.

6.2. Xu hướng hành vi tổ chức trong doanh nghiệp kỹ thuật

Xu hướng hành vi tổ chức hiện nay tập trung vào văn hóa an toàn và sự gắn kết. Các doanh nghiệp kỹ thuật ngày càng chú trọng đến sức khỏe tâm thần của kỹ sư. Việc tạo ra môi trường làm việc ít stress và giàu động lực là ưu tiên hàng đầu. Tâm lý học kỹ sư cung cấp các công cụ để quản lý sự thay đổi và thúc đẩy sáng tạo. Hiểu được tâm lý đám đông và dư luận xã hội giúp nhà quản lý điều hành doanh nghiệp ổn định. Đây là chìa khóa để phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

11/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Tâm lý là cuộc sống tinh thần của con người. Nghĩa là tâm lý bao gồm tất cả những hiện tượng tinh thần được nảy sinh trong đầu óc con người, gắn liền và điều khiển mọi hành động và hoạt động của con người. Tâm lý học chính là khoa học nghiên cứu về các hiện tượng tâm lý người. Tức là toàn bộ những hiện tượng tâm lý, ý thức, tinh thần, được nảy sinh, hình thành, biểu hiện và biến đổi trong mỗi con người, nhóm người và cả loài người.

Khoa học kỹ thuật, công nghệ và sản xuất càng phát triển càng cần tính đến sự hợp lý của phương tiện lao động máy móc, trang thiết bị sao cho thích ứng với đặc điểm tâm lý của người sử dụng phương tiện. Tâm lý học kỹ sư nghiên cứu mối quan hệ giữa người lao động (cụ thể người vận hành, điều khiển) với các phương tiện kỹ thuật. Nói cách khác, tâm lý học kỹ sư nghiên cứu hệ thống “người và máy”. Dưới góc độ của tâm lý học kỹ sư, các bộ phận báo hiệu, khí cụ và bảng điều khiển được coi như là đối tượng của các quá trình cảm giác, tri giác và vận động.

Do vậy, việc chế tạo, cải tiến phải dựa vào khả năng cảm giác, tri giác và hệ tâm vận của con người. Trong mọi trường hợp, vấn đề đặt ra là phải làm sao để người vận hành dễ đọc và dễ điều khiển nhất. Trong thực tế không phải chỉ có thiết kế chế tạo ra cái mới mà còn cải tạo những cái hiện có sao cho phù hợp với những yêu cầu của điều kiện hoàn cảnh đặt ra. BÀI TẬP TỔNG KẾT CHƯƠNG 1 1) Vẽ sơ đồ tư duy về các hệ thống người.

2) Phân tích đối tượng nghiên cứu, nhiệm vụ của Tâm lý học kỹ sư. Nhân trắc học ảnh hưởng tới thiết kể hệ thống kỹ thuật như thế nào. 3) Chỉ rõ yêu cầu khi thiết kế bộ phận chỉ báo, các khí cụ kiểm tra và bảng điều khiển, khoảng không gian vận động trên sản phẩm/ hệ thống kỹ thuật. 20 Chương 2: ỨNG DỤNG QUÁ TRÌNH NHẬN THỨC TRONG THIẾT KẾ KỸ THUẬT MỤC TIÊU CẦN ĐẠT: CO2: SV trình bày được đặc điểm, quy luật của các quá trình nhận thức; CO4: Ứng dụng được quá trình nhận thức trong đề xuất ý tưởng hoặc thiết kế các sản phẩm kỹ thuật phù hợp và thân thiện với người sử dụng CO9: Hình thành đạo đức nghề nghiệp trong thiết kế hệ thống kĩ thuật.

Những vấn đề lí thuyết liên quan 2. Khái quát về quá trình nhận thức Trong quá trình hoạt động, con người phải nhận thức, phản ánh hiện thực xung quanh và bản thân mình, trên cơ sở đó con người tỏ thái độ, tình cảm và hành động. Hoạt động nhận thức của con người tuân theo quy luật chung: “Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn đó là con đường biện chứng của sự nhận thức chân lí, của sự nhận thức hiện thực khách quan” (V. Trong việc nhận thức thế giới, con người có thể đạt tới những mực độ nhận thức khác nhau, từ thấp tới cao, từ đơn giản đến phức tạp.

Con người có thể nhận thức cái bên ngoài và cả cái bên trong của sự vật, hiện tượng, có thể nhận thức cái đã có, cái đang có, và cả cái sẽ có, có thể nhận thức cái có thể cái khái quát, cái quy luật của sự vật. Mức độ nhận thức thấp là nhận thức cảm tính bao gồm cảm giác và tri giác trong đó con người phản ánh những cái bên ngoài, những cái đang trực tiếp tác động vào giác quan. Mức độ cao là nhận thức lý tính, trong đó con người phản ánh những cái bản chất bên trong, những mối quan hệ có tính quy luật. Nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính có quan hệ chặt chẽ với nhau, bổ sung cho nhau, chi phối lẫn nhau trong cùng một hoạt động nhận thức thống nhất của con người.

Nhận thức là quá trình con người tiếp thu, lưu trữ và sử dụng thông tin qua các giác quan, trải nghiệm, tư duy để định hướng hành vi của con người và giúp con người có các quyết định hoặc phản ứng phù hợp. Hoạt động nhận thức gồm nhiều quá trình: cảm giác, tri giác, tư duy, tưởng tượng, trí nhớ. Trong đó nhận thức cảm tính gồm: cảm giác, tri giác; nhận thức lý tính gồm: tư duy, tưởng tượng. Quá trình cảm giác và ứng dụng trong thiết kế kĩ thuật 2.

Quá trình cảm giác a) Khái niệm về cảm giác Cảm giác là một mức độ phản ánh tâm lý đầu tiên, thấp nhất của con người nói chung và của hoạt động nhận thức nói riêng. Cảm giác là hình thức định hướng đầu tiên của cơ thể trong thế giới xung quanh. Cảm giác là một quá trình nhận thức cảm tính, phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ, bề ngoài của sự vật và hiện tượng đang trực tiếp tác động vào các giác quan của con người. 21 b) Đặc điểm của cảm giác - Cảm giác chỉ phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ của sự vật, hiện tượng chứ không phản ánh được trọn vẹn các thuộc tính của sự vật, hiện tượng.

- Cảm giác phản ánh hiện thực khách quan một cách trực tiếp, tức là sự vật hiện tượng phải trực tiếp tác động vào giác quan của chúng ta thì mới tạo ra được cảm giác. - Cảm giác của con người mang tính chất xã hội khác xa về chất so với cảm giác của con vật Bản chất xã hội của cảm giác ở con người được thể hiện ở những điểm sau: + Đối tượng phản ánh của cảm giác ở con người ngoài sự vật và hiện tượng vốn có trong tự nhiên còn có cả những sự vật, hiện tượng do lao động của loài người tạo ra + Cơ chế sinh lí của cảm giác ở người không chỉ giới hạn ở hệ thống tín hiệu thứ nhất mà còn bao gồm các cơ chế thuộc hệ thống tín hiệu thứ hai + Cảm giác của con người còn chịu ảnh hưởng của nhiều hiện tượng tâm lý cao cấp khác của con người. + Cảm giác của người được phát triển mạnh mẽ và phong phú dưới ảnh hưởng của hoạt động, giáo dục và các mối quan hệ xã hội của người ấy. Ví dụ: Do hoạt động nghề nghiệp mà có những người thợ dệt phân biệt được tới 60 màu khác nhau.

c) Các loại cảm giác Căn cứ vào vị trí của nguồn kích thích gây ra cảm giác nằm ở ngoài hay trong cơ thể, cảm giác được chia thành hai loại: cảm giác bên ngoài (do kích thích nằm ngoài co thể gây nên) và cảm giác bên trong (do kích thích nằm trong cơ thể gây nên). - Những cảm giác bên ngoài + Cảm giác nhìn (thị giác) Cảm giác nhìn nảy sinh do tác động của các sóng ánh sáng phát ra từ các sự vật. Cơ sở giải phẫu – sinh lí của nó là cơ quan phân tích thị giác. Cảm giác nhìn cho biết hình thù, khối lượng, độ sáng, độ xa, màu sắc của sự vật.

Nó giữ vai trò cơ bản trong sự nhận thức thế giới bên ngoài của con người (90% lượng thông tin từ bên ngoài đi vào não là qua mắt). + Cảm giác nghe (thính giác) Cảm giác nghe do những sóng âm, tức là những dao động của không khí gây nên. Cơ sở giải phẫu – sinh lí của nó là một bộ máy phân tích thính giác. Cảm giác nghe phản ánh những thuộc tính của âm thanh, tiếng nói.

Cảm giác nghe có ý nghĩa rất lớn trong đời sống con người, đặc biệt là trong giao lưu ngôn ngữ và cảm nhận một số loại hình nghệ thuật (âm nhạc, thơ ca…). + Cảm giác ngửi (khứu giác) Cảm giác ngửi do các phân tử của các chất bay hơi tác động lên màng ngoài của khoang mũi cùng không khí gây nên. Cơ sở giải phẫu – sinh lí của cảm giác ngửi là bộ máy phân tích khứu giác. Cảm giác ngửi cho biết tính chất của mùi.

Ở người hiện đại, cảm giác ngửi ít quan trọng hơn. Nhưng khi các cảm giác nhìn và nghe bị khuyết tật thì nó và các cảm 22 giác khác còn lại giữ một vai trò đặc biệt quan trọng. + Cảm giác nếm (vị giác) Cảm giác nếm được tạo nên do tác động của các thuộc tính hoá học của các chất hoà tan trong nước lên các cơ quan thụ cảm vị giác ở lưỡi, họng và vòm miệng. Cơ sở giải phẫu – sinh lí của các cảm giác nếm là bộ máy phân tích vị giác.

Cảm giác nếm cho biết thuộc tính vị của đối tượng. Cảm giác nếm có 4 loại: cảm giác ngọt, cảm giác chua, cảm giác mặn và cảm giác đắng. + Cảm giác da (mạc giác) Cảm giác da do những kích thích cơ học và nhiệt độ tác động lên da tạo nên. Cơ quan giải phẫu – sinh lí của cảm giác da là các bộ máy phân tích mạc giác.

Cảm giác da cho biết thuộc tính nhiệt độ, sức ép của vật vào da. Cảm giác da gồm 5 loại: cảm giác đụng chạm, cảm giác nén, cảm giác nóng, cảm giác lạnh và cảm giác đau. - Những cảm giác bên trong + Cảm giác vận động Cảm giác vận động là cảm giác phản ánh những biến đổi xảy ra trong các cơ quan vận động, báo hiệu về mức độ co, độ căng, độ gập của cơ, của gân, của dây chằng và khớp xương trong cơ thể. Ví dụ: Khi đi ô tô, máy bay… mặc dù mình vẫn ngồi yên trên xe và chỉ có ô tô và máy bay chuyển động nhưng mình vẫn có cảm giác vận động, cảm thấy mình đang chuyển động.

+ Cảm giác thăng bằng: Cảm giác thăng bằng phản ánh vị trí và những chuyển đọng của đầu. + Cảm giác rung: Cảm giác rung do các dao động của không khí tác động lên bề mặt thân thể tạo nên. Nó phản ánh sự rung động của các sự vật. + Cảm giác cơ thể: Cảm giác cơ thể phản ánh tình trạng hoạt động của các cơ quan nội tạng, bao gồm cả cảm giác đói, no, buồn nôn, đau ở các cơ quan bên tọng con người.

Ví dụ: khi đi ô tô, người nào bị say xe sẽ có cảm giác bị chóng mặt, buồn nôn. Những cảm giác bên trong cơ thể vừa trình bày ở trên cho thấy quan niệm cũ cho rằng con người chỉ có 5 giác quan là không đầy đủ. d) Các quy luật cơ bản của cảm giác - Quy luật ngưỡng cảm giác + Muốn có cảm giác thì phải có sự kích thích vào các giác quan và kích thích đó phải đạt tới một giới hạn nhất định. Giới hạn mà ở đó kích thích gây ra được cảm giác gọi là ngưỡng cảm giác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ