Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Nhập môn về kỹ thuật là tài liệu học tập chính quy thuộc chương trình đào tạo trình độ đại học của Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội (HaUI), do Nhà xuất bản Thống kê ấn hành năm 2022. Tác phẩm do TS. Trần Quang Hải làm chủ biên, cùng ban biên soạn gồm PGS. Nguyễn Quang Tùng, TS. Nguyễn Tuấn Anh, TS. Nguyễn Văn Mạnh và ThS. Nguyễn Hùng Ngạn. Học phần được xác định vị trí tương ứng với Tiêu chuẩn thứ 4 trong bộ 12 tiêu chuẩn của khung giáo dục kỹ thuật CDIO (Conceive - Design - Implement - Operate).

Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình hướng đến việc:

  • Hình thành nhận thức về truyền thống nhà trường và cơ cấu ngành nghề đào tạo;
  • Xác định động cơ và phương pháp học tập ở bậc đại học;
  • Phân biệt bản chất của khoa học, công nghệ và kỹ thuật;
  • Nắm vững hệ thống đo lường quốc tế (SI) và kỹ thuật chuyển đổi đơn vị;
  • Rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề kỹ thuật;
  • Làm chủ kỹ năng giao tiếp tài liệu và biểu diễn đồ họa kỹ thuật;
  • Thực hành các chuẩn mực đạo đức cá nhân và trách nhiệm nghề nghiệp.

Về cấu trúc, giáo trình gồm 7 chương được phân công biên soạn theo chuyên môn của từng tác giả. Cách tiếp cận của tài liệu đi từ bối cảnh kinh tế - công nghiệp, trang bị công cụ kỹ thuật cơ sở, phát triển phương pháp luận cá nhân và tương tác nhóm, đến xác lập chuẩn mực đạo đức. Điểm đặc sắc của giáo trình là sự tích hợp cụ thể hóa cho 3 ngành kỹ thuật công nghệ: Công nghệ kỹ thuật hóa học, Công nghệ kỹ thuật môi trường và Công nghệ thực phẩm; gắn kết nội dung lý thuyết với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (Luật Đo lường 2011, Luật Bảo vệ môi trường 2020, Luật An toàn thực phẩm 2010) và số liệu sản xuất thực tế tại các doanh nghiệp.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình gồm 7 chương với các khái niệm và phạm vi kiến thức cụ thể:

  • Chương 1: Giới thiệu ngành nghề đào tạo (TS. Trần Quang Hải): Hệ thống hóa lịch sử phát triển của HaUI từ năm 1898 và Khoa Công nghệ Hóa (thành lập năm 2003). Phân tích cấu trúc 3 ngành đào tạo, trong đó ngành Công nghệ kỹ thuật hóa học gồm 5 chuyên ngành: Hóa vô cơ, Hóa hữu cơ, Hóa phân tích, Hóa dầu và Hóa dược; ngành Công nghệ kỹ thuật môi trường; ngành Công nghệ thực phẩm. Nêu rõ vai trò của từng ngành trong nền kinh tế quốc dân, vị trí việc làm (KCS, QA, QC, R&D, thiết kế, vận hành) và tác động của giải pháp kỹ thuật trong bối cảnh toàn cầu hóa (13 hiệp định FTA tính đến năm 2020, bao gồm EVFTA).
  • Chương 2: Những cơ sở của kỹ thuật (TS. Nguyễn Tuấn Anh): Trình bày định nghĩa kỹ thuật theo Hội đồng Công nhận Kỹ thuật Hoa Kỳ (ECPD); phân biệt ranh giới giữa khoa học, công nghệ và kỹ thuật. Giới thiệu 7 đơn vị cơ bản và 2 đơn vị bổ sung (rad, sr) của hệ đo lường quốc tế SI; các đơn vị dẫn xuất theo Luật Đo lường số 04/2011/QH13 và Nghị định số 86/2012/NĐ-CP; bảng tiền tố bội thập phân, ước thập phân; quy tắc chuyển đổi đơn vị đo và phân tích các trường hợp sai số kỹ thuật.
  • Chương 3: Kỹ năng tự học và học tập suốt đời (ThS. Nguyễn Hùng Ngạn): Phân tích sự khác biệt giữa học phổ thông và học đại học; phương pháp sơ đồ tư duy (mind map); mô hình đọc hiểu và ghi nhớ MURDER; kỹ thuật nghe giảng, ghi chép; quy trình tra cứu, tìm kiếm, đánh giá và phân tích độ tin cậy của tài liệu khoa học.
  • Chương 4: Kỹ năng làm việc nhóm (TS. Nguyễn Tuấn Anh): Cung cấp các khái niệm về nhóm; các giai đoạn phát triển của nhóm; các mô hình tổ chức nhóm; quy trình và mô hình ra quyết định tập thể; vai trò của trưởng nhóm và thành viên; phân loại các phong cách lãnh đạo và tiêu chí đánh giá hoạt động nhóm.
  • Chương 5: Kỹ năng đặt vấn đề và giải quyết vấn đề (TS. Nguyễn Văn Mạnh): Định nghĩa và phân loại vấn đề kỹ thuật; quy trình giải quyết vấn đề từng bước; các phương pháp giải quyết vấn đề sáng tạo và các nhóm công cụ kỹ thuật phổ biến.
  • Chương 6: Giao tiếp kỹ thuật (TS. Nguyễn Văn Mạnh): Bản chất của tài liệu kỹ thuật; quy trình lập kế hoạch, phác thảo và kiểm tra biên tập tài liệu; kỹ thuật phân tích đối tượng giao tiếp qua phiếu hồ sơ; cấu trúc tổ chức thông tin; soạn thảo báo cáo kỹ thuật; giao tiếp đồ họa kỹ thuật bao gồm vẽ phác thảo, hình chiếu vuông góc và ứng dụng máy tính.
  • Chương 7: Đạo đức cá nhân và nghề nghiệp (PGS. Nguyễn Quang Tùng): Bản chất đạo đức, chuẩn mực của sinh viên kỹ thuật; phân biệt luật pháp và đạo đức; các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp; bổn phận của cử nhân kỹ thuật đối với xã hội, người sử dụng lao động, khách hàng và đồng nghiệp.

Progression logic của giáo trình vận hành theo tiến trình: Tiếp nhận bối cảnh ngành nghề $\rightarrow$ Nắm bắt công cụ chuẩn hóa đo lường $\rightarrow$ Hình thành kỹ năng học tập cá nhân $\rightarrow$ Tương tác làm việc tập thể $\rightarrow$ Ứng dụng tư duy giải quyết sự cố $\rightarrow$ Chuyển giao thông tin qua văn bản/đồ họa $\rightarrow$ Tuân thủ chuẩn mực đạo đức và pháp lý.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Fundamental theories: Lý thuyết kỹ thuật thực hành theo định nghĩa ECPD; lý thuyết chuẩn hóa đo lường theo tiêu chuẩn quốc tế; lý thuyết về các giai đoạn phát triển nhóm; cơ sở phân loại vấn đề trong khoa học kỹ thuật.
  • Core principles: Nguyên tắc xây dựng đơn vị đo lường pháp định dựa trên các hằng số vật lý tự nhiên (hằng số Planck $h$, hằng số Boltzmann, hằng số Avogadro $N_A$, chu kỳ bức xạ nguyên tử Cesium 133); nguyên tắc phân định nghĩa vụ pháp lý và trách nhiệm đạo đức; nguyên tắc an toàn công nghệ và quản lý vòng đời sản phẩm.
  • Essential frameworks: Khung tiêu chuẩn kiểm định giáo dục kỹ thuật CDIO; hệ thống văn bản pháp luật kỹ thuật (Luật Đo lường 2011, Luật Bảo vệ môi trường 2020, Luật An toàn thực phẩm 2010); hệ thống tiêu chuẩn quản trị chất lượng quốc tế và quốc gia (ISO 9000, ISO 14000, GMP, SSOP, HACCP, QCVN, TCVN).

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills: Thực hiện chuyển đổi đơn vị đo lường giữa hệ SI và hệ USCS; thiết lập bảng tính toán kỹ thuật cơ bản; phác thảo bản vẽ kỹ thuật và biểu diễn hình chiếu vuông góc; ứng dụng công cụ tin học trong biểu diễn đồ họa; soạn thảo văn bản, báo cáo kỹ thuật theo cấu trúc logic thời gian.
  • Analytical skills: Phân tích lỗi kỹ thuật và sự cố sai lệch đơn vị đo; đánh giá độ tin cậy của tài liệu tham khảo khoa học; phân tích phiếu hồ sơ đối tượng tiếp nhận thông tin kỹ thuật; nhận diện nguyên nhân cốt lõi của các bài toán kỹ thuật.
  • Practical competencies: Năng lực tự học và quản lý thời gian học đại học; năng lực tổ chức, điều hành và tham gia hoạt động nhóm; năng lực ra quyết định tập thể; năng lực giao tiếp kỹ thuật trực tiếp và văn bản; năng lực tuân thủ các quy tắc đạo đức khi hành nghề kỹ thuật.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Pedagogical approach: Giáo trình được biên soạn phục vụ phương pháp giảng dạy tích cực theo định hướng chuẩn đầu ra CDIO. Giáo trình kết hợp giữa việc truyền thụ khối kiến thức lý thuyết cơ sở với việc rèn luyện hệ thống kỹ năng thực hành nghề nghiệp, lấy người học làm trung tâm và đặt người học vào các bối cảnh kỹ thuật cụ thể.
  • Bài tập và case studies: Nội dung tích hợp các sự cố và số liệu thực tế nhằm minh họa tính nghiêm ngặt của kỹ thuật:
    • Sự cố tàu vũ trụ Mars Climate Orbiter: Năm 1999, NASA tổn thất 125 triệu USD do sai số tính toán xung lực quỹ đạo ($I = F \times t$) khi các nhóm kỹ sư không đồng nhất chuyển đổi giữa đơn vị lực hệ Anh (pound-force) và hệ SI (newton).
    • Sự cố sai số cơ học: Phân tích rủi ro phá sản doanh nghiệp bắt nguồn từ việc tính toán sai lệch hằng số lò xo ($k = F/x$).
    • Tác động môi trường của Cách mạng Xanh: Dẫn chứng tác động suy thoái đất canh tác giai đoạn 1965 - 1970 tại Hoa Kỳ, Ấn Độ do canh tác độc canh và lạm dụng phân bón hóa học, hóa chất bảo vệ thực vật.
    • Thực trạng môi trường Việt Nam: Dẫn dữ liệu ô nhiễm không khí và chất thải công nghiệp gây tổn thất ước tính 5% GDP hàng năm.
  • Practical exercises: Hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương định hướng thực hành: bài tập tính toán quy đổi đơn vị đo lường theo Nghị định 86/2012/NĐ-CP; bài tập lập sơ đồ tư duy tóm lược kiến thức; bài tập áp dụng phương pháp đọc hiểu MURDER; bài tập lập hồ sơ đối tượng giao tiếp kỹ thuật; bài tập vẽ phác thảo và biểu diễn hình chiếu vuông góc.
  • Assessment methods: Đánh giá kết quả học tập qua nhiều công cụ: hệ thống câu hỏi tự luận kiểm tra kiến thức cuối chương, bài tập tình huống kỹ thuật, bảng tiêu chí (rubric) đánh giá sự tham gia của thành viên trong nhóm, và sản phẩm biên soạn báo cáo kỹ thuật hoàn chỉnh.
  • Self-study guidelines: Chương 3 cung cấp quy trình tự học cụ thể: kỹ thuật nghe giảng và tổ chức ghi chép bài giảng, các bước tra cứu và sàng lọc tài liệu tham khảo, các tiêu chí đánh giá tính xác thực của tài liệu khoa học, và các biện pháp duy trì động lực học tập liên tục.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Updates so với tài liệu truyền thống: Thay vì chỉ tập trung thuần túy vào các bài toán lý thuyết tính toán cơ sở, giáo trình tích hợp các nội dung kỹ năng nghề nghiệp theo bộ tiêu chuẩn kiểm định CDIO quốc tế, bao gồm kỹ năng tự học, kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp văn bản, đồ họa kỹ thuật và trách nhiệm đạo đức kỹ thuật.
  • Current trends được integrate:
    • Cập nhật văn bản quy phạm pháp luật: Cập nhật Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (Điều 143 về định danh ngành kinh tế công nghiệp môi trường), Luật Đo lường năm 2011, Luật An toàn thực phẩm năm 2010 (Điều 2).
    • Chuẩn hóa đơn vị đo lường theo hằng số tự nhiên: Định nghĩa lại các đơn vị đo của hệ SI dựa trên giá trị cố định của các hằng số vật lý: kilôgam theo hằng số Planck ($h = 6{,}62607015 \times 10^{-34}\ \text{J}\cdot\text{s}$), giây theo chu kỳ bức xạ của đồng vị bền $^{133}\text{Cs}$, mol theo hằng số Avogadro ($N_A = 6{,}02214076 \times 10^{23}\ \text{mol}^{-1}$), kelvin theo hằng số Boltzmann.
    • Bối cảnh toàn cầu hóa: Cập nhật tình hình hội nhập thương mại quốc tế với số liệu Việt Nam tham gia 13 hiệp định thương mại tự do (FTA) đã có hiệu lực (bao gồm Hiệp định EVFTA) và 3 FTA đang đàm phán tính đến tháng 9/2020.
    • Xu hướng vật liệu mới và năng lượng tái tạo: Đề cập đến công nghệ vật liệu nano, vật liệu bán dẫn quang điện tử, điốt LED, OLED, vật liệu composite; phân loại nhiên liệu sinh học bao gồm diesel sinh học (qua phản ứng transester hóa), xăng sinh học E5 lưu hành từ năm 2010 và khí sinh học biogas.
  • Industry connections: Giáo trình dẫn chứng cụ thể thực tiễn sản xuất tại Việt Nam: quy mô ngành xi măng đạt 100 triệu tấn/năm; nhu cầu phân bón trên 10 triệu tấn/năm gắn với các nhà máy Đạm Hà Bắc, Đạm Ninh Bình, DAP Hải Phòng; sản lượng ngành nhựa năm 2019 đạt 8,9 triệu tấn với tỷ lệ nhập khẩu nguyên liệu 85 - 90%; các cơ sở lọc hóa dầu Nghi Sơn, mỏ khí Báo Vàng, tổ hợp Cá Voi Xanh; yêu cầu kiểm nghiệm thực phẩm Nutrition Fact theo chuẩn FDA 2017.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên bậc đại học: Giáo trình phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ nhất thuộc Khoa Công nghệ Hóa, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, bao gồm các ngành:
    • Ngành Công nghệ kỹ thuật hóa học (với 5 chuyên ngành: Công nghệ Hóa vô cơ, Công nghệ Hóa hữu cơ, Hóa phân tích, Công nghệ Hóa dầu, Công nghệ Hóa dược);
    • Ngành Công nghệ kỹ thuật môi trường;
    • Ngành Công nghệ thực phẩm. Tài liệu cũng phù hợp làm tài liệu nhập môn cho sinh viên khối ngành kỹ thuật công nghệ tại các trường đại học đào tạo theo định hướng ứng dụng.
  • Prerequisites cần có: Người học cần hoàn thành chương trình trung học phổ thông, có kiến thức cơ bản về Toán học, Vật lý và Hóa học đại cương để tiếp thu các nội dung về đơn vị đo lường, quy chuẩn kỹ thuật và các quy trình chuyển hóa vật chất.
  • Giảng viên và cách sử dụng: Giảng viên giảng dạy học phần Nhập môn về kỹ thuật sử dụng giáo trình để biên soạn đề cương chi tiết, thiết kế bài giảng lý thuyết, xây dựng bài tập tình huống, phân chia bài tập nhóm và thiết lập các thang đo đánh giá chuẩn đầu ra theo khung CDIO.
  • Tự học và reference: Tài liệu là nguồn tra cứu chuẩn mực về hệ đơn vị đo lường pháp định theo Nghị định 86/2012/NĐ-CP, hệ thống bảng chuyển đổi đơn vị đo, quy chuẩn hệ thống chất lượng (ISO 9000, ISO 14000, GMP, SSOP, HACCP) và phương pháp soạn thảo văn bản kỹ thuật cho sinh viên làm đồ án tốt nghiệp và kỹ sư mới ra trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn dành cho sinh viên năm thứ nhất các ngành Công nghệ kỹ thuật hóa học, Công nghệ kỹ thuật môi trường, Công nghệ thực phẩm; giảng viên phụ trách học phần Nhập môn về kỹ thuật; cùng các cán bộ kỹ thuật cần tài liệu tra cứu về quy chuẩn giao tiếp kỹ thuật và hệ thống đo lường pháp định.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học chỉ cần nắm vững kiến thức khoa học tự nhiên mức độ hoàn thành bậc trung học phổ thông (Toán, Vật lý, Hóa học). Các kiến thức đo lường chuyên sâu, cơ sở kỹ thuật và kỹ năng bổ trợ đều được giáo trình trình bày từ các khái niệm cơ bản.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Khác với các tài liệu kỹ thuật thuần túy lý thuyết, giáo trình được thiết kế bám sát Tiêu chuẩn 4 của CDIO, tích hợp đồng bộ các kỹ năng mềm cốt lõi (tự học, làm việc nhóm, giao tiếp văn bản, đồ họa kỹ thuật, đạo đức nghề nghiệp), đồng thời cập nhật hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và số liệu công nghiệp thực tế tại Việt Nam.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học áp dụng hướng dẫn tại Chương 3 của giáo trình: sử dụng phương pháp sơ đồ tư duy (mind map) để tóm lược kiến thức; vận dụng kỹ thuật đọc hiểu MURDER; ghi chép bài giảng có cấu trúc; và hoàn thành toàn bộ hệ thống câu hỏi ôn tập, bài tập tình huống ở cuối mỗi chương.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Tài liệu cung cấp danh mục chữ viết tắt chuyên ngành (QA, QC, KCS, ĐTM, QCVN, TCVN, GMP, SSOP, HACCP), hệ thống bảng đơn vị đo lường cơ bản và đơn vị dẫn xuất theo Nghị định 86/2012/NĐ-CP, bảng tiền tố bội ước thập phân, và danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành tại Trang 217.


Kết luận

  • Values chính của giáo trình: Giáo trình Nhập môn về kỹ thuật của Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội xác lập nền tảng nhận thức nghề nghiệp, chuẩn hóa hệ thống công cụ đo lường khoa học, trang bị phương pháp tự học đại học và định hình chuẩn mực kỹ năng, đạo đức nghề nghiệp theo khung CDIO.
  • Learning pathway suggested: Lộ trình tiếp cận kiến thức khuyến nghị gồm 4 giai đoạn:
    1. Giai đoạn 1 (Chương 1, Chương 2): Nắm vững lịch sử, vị trí ngành nghề đào tạo và hệ thống đo lường kỹ thuật chuẩn mực.
    2. Giai đoạn 2 (Chương 3, Chương 4): Hoàn thiện phương pháp tự nghiên cứu khoa học và kỹ năng phối hợp làm việc nhóm.
    3. Giai đoạn 3 (Chương 5, Chương 6): Rèn luyện quy trình giải quyết vấn đề kỹ thuật và kỹ năng giao tiếp tài liệu, đồ họa kỹ thuật.
    4. Giai đoạn 4 (Chương 7): Xác lập các quy chuẩn đạo đức và trách nhiệm xã hội trong hoạt động nghề nghiệp.
  • Resources bổ sung: Người học có thể khai thác thêm các tài liệu tham khảo được trích dẫn tại trang 217 của giáo trình, các văn bản pháp luật hiện hành (Luật Đo lường 2011, Luật Bảo vệ môi trường 2020, Luật An toàn thực phẩm 2010) và các hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế (ISO, HACCP, GMP) để mở rộng phạm vi nghiên cứu chuyên môn.