Giáo trình Ngoại giao Kinh tế cho sinh viên Kinh tế Quốc tế HV Ngoại giao

Giáo trình kinh tế về ngoại giao kinh tế giáo trình dùng cho sinh viên chuyên ngành kinh tế quốc tế học viện ngoại giao, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa

Trường đại học

Học Viện Ngoại Giao

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
296
20
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình Ngoại giao Kinh tế cho sinh viên DAV

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập sâu rộng, ngoại giao kinh tế (NGKT) đã trở thành một trụ cột quan trọng trong chính sách đối ngoại của Việt Nam. Để đáp ứng nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, Học viện Ngoại giao (DAV) đã biên soạn và xuất bản cuốn Giáo trình Ngoại giao Kinh tế do PGS, TS. Nguyễn Văn Lịch chủ biên cùng ThS. Nguyễn Minh Trang. Đây được xem là tài liệu ngoại giao kinh tế tiên phong, xây dựng một cách hệ thống và bài bản, dành riêng cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Cuốn sách không chỉ tổng hợp các vấn đề lý luận nền tảng mà còn đi sâu vào thực tiễn chính sách của Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu của giáo trình là trang bị cho sinh viên kiến thức vững chắc về các hoạt động ngoại giao phục vụ phát triển kinh tế, từ việc hoạch định chính sách, đàm phán kinh tế quốc tế, đến xúc tiến thương mại và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tài liệu này là công cụ học tập không thể thiếu, giúp sinh viên nắm bắt được sự phức tạp của quan hệ kinh tế quốc tế và chuẩn bị hành trang vững chắc để trở thành những nhà ngoại giao, chuyên gia kinh tế trong tương lai. Sự ra đời của giáo trình đánh dấu một bước tiến quan trọng trong công tác giảng dạy tại Học viện, khẳng định vị thế của trường trong việc đào tạo các chuyên gia về kinh tế đối ngoại.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu ngoại giao kinh tế hiện nay

Sự chuyển dịch trọng tâm của quan hệ quốc tế từ chính trị, quân sự sang kinh tế đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nghiên cứu và giảng dạy ngoại giao kinh tế. Trước đây, sinh viên và các nhà nghiên cứu gặp nhiều khó khăn do thiếu một nguồn tài liệu tham khảo môn KTQT chính thống, hệ thống hóa kiến thức. Cuốn Giáo trình Ngoại giao Kinh tế ra đời để giải quyết khoảng trống này. Nó cung cấp một khung lý thuyết hoàn chỉnh, cập nhật các xu hướng mới và phân tích sâu sắc chính sách kinh tế đối ngoại Việt Nam. Như lời nói đầu của giáo trình đã nhấn mạnh, công tác NGKT đã trở thành một “trọng tâm ưu tiên của ngành” ngoại giao, đòi hỏi đội ngũ cán bộ phải có kiến thức chuyên môn sâu rộng. Do đó, tài liệu này không chỉ phục vụ sinh viên mà còn là nguồn tham khảo quý giá cho các cán bộ đang công tác trong lĩnh vực đối ngoại.

1.2. Cấu trúc cốt lõi của sách chuyên ngành kinh tế đối ngoại

Giáo trình được cấu trúc một cách logic, kết hợp giữa lý luận và thực tiễn. Phần đầu tập trung vào các vấn đề lý luận chung, định nghĩa và nội dung cơ bản của NGKT. Phần tiếp theo đi sâu phân tích đường lối, chính sách của Việt Nam về hội nhập kinh tế quốc tế, dựa trên các văn kiện của Đảng và Chính phủ. Điểm đặc biệt của cuốn sách chuyên ngành kinh tế đối ngoại này là các chương phân tích kinh nghiệm thực tiễn của các cường quốc như Mỹ và Trung Quốc. Cách tiếp cận này giúp người học không chỉ hiểu về lý thuyết mà còn có thể “rút ra được những điều bổ ích cho quá trình vận dụng vào thực tế”. Các slide bài giảng ngoại giao kinh tếđề cương môn học ngoại giao kinh tế tại Học viện Ngoại giao DAV cũng được xây dựng dựa trên cấu trúc nền tảng này, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong giảng dạy.

II. Thách thức khi tiếp cận môn học Ngoại giao Kinh tế ở VN

Việc học tập và nghiên cứu ngoại giao kinh tế tại Việt Nam đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt đối với sinh viên chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự khan hiếm các tài liệu học thuật được biên soạn chuyên sâu và có hệ thống bằng tiếng Việt. Trước khi cuốn Giáo trình Ngoại giao Kinh tế của Học viện Ngoại giao DAV được xuất bản, sinh viên chủ yếu phải dựa vào các bài báo, tài liệu dịch hoặc các giáo trình nước ngoài chưa được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Thách thức thứ hai là tính liên ngành phức tạp của môn học. Ngoại giao kinh tế đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức về quan hệ kinh tế quốc tế, luật pháp, chính trị và kỹ năng đàm phán. Điều này yêu cầu người học phải có một nền tảng kiến thức rộng và khả năng phân tích tổng hợp. Hơn nữa, lĩnh vực này thay đổi liên tục theo biến động của kinh tế toàn cầu, đòi hỏi cả giảng viên và sinh viên phải không ngừng cập nhật thông tin và kiến thức mới để không bị tụt hậu. Việc thiếu các case study thực tiễn, chi tiết về các cuộc đàm phán kinh tế quốc tế mà Việt Nam tham gia cũng là một rào cản, khiến việc liên hệ giữa lý thuyết và thực hành trở nên khó khăn hơn.

2.1. Sự khan hiếm tài liệu tham khảo môn KTQT chuyên sâu

Trong lời nói đầu, các tác giả đã chỉ rõ: “cho đến nay, vẫn chưa có một cuốn giáo trình nào được xuất bản”. Thực trạng này phản ánh một khó khăn chung trong đào tạo khối ngành kinh tế đối ngoại tại Việt Nam. Sinh viên thường phải tìm kiếm các nguồn tài liệu tham khảo môn KTQT rời rạc, thiếu tính hệ thống. Việc thiếu một cuốn sách gối đầu giường khiến quá trình tự học và nghiên cứu sâu trở nên gian nan. Nhiều sinh viên phải tìm đến các ebook ngoại giao kinh tế PDF từ các trường đại học nước ngoài, nhưng rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt về hệ thống chính trị-kinh tế làm giảm hiệu quả tiếp thu. Chính vì vậy, sự ra đời của giáo trình này là một giải pháp kịp thời và cần thiết.

2.2. Yêu cầu kết hợp lý luận và thực tiễn trong ngành

Ngoại giao kinh tế không phải là một môn học thuần lý thuyết. Thành công của nó được đo lường bằng kết quả thực tiễn: các hiệp định được ký kết, các dự án đầu tư được thu hút, thị trường xuất khẩu được mở rộng. Giáo trình nhấn mạnh rằng người học cần được cung cấp “cả những vấn đề thực tiễn”. Thách thức đặt ra là làm thế nào để truyền tải kinh nghiệm từ các cuộc đàm phán kinh tế quốc tế hay việc xử lý các rào cản trong chính sách thương mại quốc tế vào bài giảng một cách sinh động và dễ hiểu. Điều này đòi hỏi giảng viên không chỉ vững về lý luận mà còn phải có kinh nghiệm thực tế, đồng thời giáo trình cần cung cấp các tình huống nghiên cứu đa dạng, cập nhật.

III. Phương pháp tiếp cận lý luận về quan hệ kinh tế quốc tế

Để giải quyết những thách thức trong học tập, Giáo trình Ngoại giao Kinh tế đã xây dựng một phương pháp tiếp cận lý luận rất khoa học và bài bản. Thay vì chỉ trình bày các khái niệm một cách khô khan, cuốn sách bắt đầu bằng việc phân tích các quan niệm khác nhau về ngoại giao kinh tế trên thế giới, từ đó làm nổi bật bối cảnh ra đời và phát triển của lĩnh vực này. Chương I của giáo trình, “Những vấn đề lý luận về Ngoại giao kinh tế”, là nền tảng cốt lõi cho toàn bộ môn học. Tại đây, các khái niệm cơ bản, nội hàm và mục tiêu của NGKT được làm rõ. Sách trích dẫn quan điểm của nhiều học giả uy tín như Nicholas Bayne, Stephen Woolcock và các định nghĩa từ những quốc gia có nền ngoại giao phát triển. Phương pháp này giúp sinh viên có cái nhìn đa chiều, hiểu rằng NGKT là một khái niệm “có tính linh hoạt rất cao”, thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh của mỗi quốc gia. Giáo trình cũng đặc biệt chú trọng phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa NGKT với ngoại giao chính trị và ngoại giao văn hóa, giúp người học hiểu được tính tổng thể và sự tương hỗ trong hoạt động đối ngoại hiện đại.

3.1. Phân tích các khái niệm và nội dung cơ bản của NGKT

Giáo trình không đưa ra một định nghĩa duy nhất mà trình bày nhiều cách hiểu, chẳng hạn như “dùng chính trị để làm kinh tế” và ngược lại, “sử dụng kinh tế để gây ảnh hưởng về chính trị”. Cách tiếp cận này giúp sinh viên hiểu sâu sắc bản chất của NGKT. Nội dung cơ bản của công tác này được hệ thống hóa rõ ràng, bao gồm: tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động kinh tế đối ngoại, đề xuất chính sách, nghiên cứu và cung cấp thông tin, hỗ trợ doanh nghiệp. Ví dụ, giáo trình nêu rõ nhiệm vụ của nhà ngoại giao là “theo dõi và báo cáo lại về chính sách kinh tế của các quốc gia nước ngoài, cung cấp cho chính phủ mình những lời khuyên”, cho thấy vai trò tham mưu chiến lược của ngành.

3.2. Mối liên hệ giữa ngoại giao kinh tế và ngoại giao chính trị

Một trong những điểm sáng của phần lý luận là sự phân tích sâu sắc mối quan hệ biện chứng giữa kinh tế và chính trị trong đối ngoại. Giáo trình khẳng định: “Quan hệ kinh tế mạnh sẽ giúp cho quan hệ chính trị ổn định”. Các ví dụ thực tiễn như Kế hoạch Marshall của Mỹ sau Thế chiến II hay việc Mỹ sử dụng đạo luật Jackson-Vanik được đưa vào để minh họa cách kinh tế được dùng làm công cụ để đạt mục tiêu chính trị. Ngược lại, một nền tảng chính trị ổn định cũng là tiền đề để thúc đẩy quan hệ kinh tế quốc tế. Phần phân tích này giúp sinh viên chuyên ngành Kinh tế Quốc tế nhận thức rõ rằng không thể tách rời hai yếu tố này khi hoạch định chính sách kinh tế đối ngoại Việt Nam.

IV. Bí quyết từ kinh nghiệm đàm phán kinh tế quốc tế thực tiễn

Lý thuyết sẽ không trọn vẹn nếu thiếu đi những bài học thực tiễn. Hiểu rõ điều này, Giáo trình Ngoại giao Kinh tế đã dành một phần quan trọng để phân tích kinh nghiệm của các quốc gia đi đầu trong lĩnh vực này. Đây là một bí quyết học tập hiệu quả, giúp sinh viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn biết cách vận dụng vào thực tế. Thay vì chỉ tập trung vào Việt Nam, cuốn sách mở rộng tầm nhìn ra thế giới, đặc biệt là hai cường quốc có ảnh hưởng lớn đến quan hệ kinh tế quốc tế là Mỹ và Trung Quốc. Việc nghiên cứu cách các quốc gia này tổ chức bộ máy, xây dựng cơ chế và triển khai các biện pháp NGKT cụ thể mang lại những bài học vô giá. Ví dụ, giáo trình phân tích cách Mỹ coi NGKT là một cấu phần của “Ngoại giao chuyển đổi” hay cách Trung Quốc sử dụng NGKT để “bảo đảm đầu vào cho nền kinh tế”. Những phân tích này giúp sinh viên hiểu được chiến lược đằng sau các hoạt động đàm phán kinh tế quốc tếchính sách thương mại quốc tế của các nước lớn, từ đó rút ra kinh nghiệm cho Việt Nam.

4.1. Nghiên cứu kinh nghiệm NGKT của Mỹ và Trung Quốc

Giáo trình dành hẳn các chương 5 và 6 để phân tích sâu về mô hình ngoại giao kinh tế của Mỹ và Trung Quốc. Đối với Mỹ, sách làm rõ những cơ sở chính sách, cơ chế hoạt động và những thành tựu, hạn chế trong việc sử dụng sức mạnh kinh tế để phục vụ mục tiêu chính trị. Đối với Trung Quốc, giáo trình tập trung vào chính sách “kinh tế đối ngoại (KTĐN)” và cách nước này triển khai NGKT với các khu vực khác nhau. Việc học hỏi từ kinh nghiệm của “những người khổng lồ” giúp sinh viên Học viện Ngoại giao DAV có một tư duy chiến lược, biết phân tích điểm mạnh, điểm yếu trong chính sách của các đối tác và đối thủ cạnh tranh.

4.2. Kỹ năng vận dụng vào chính sách thương mại quốc tế

Từ những bài học kinh nghiệm quốc tế, giáo trình hướng người học đến việc hình thành các kỹ năng thực tiễn. Đó là kỹ năng phân tích chính sách thương mại quốc tế của một quốc gia, nhận diện các rào cản thương mại, và đề xuất giải pháp. Ví dụ, khi phân tích về các lệnh cấm vận kinh tế, sách không chỉ mô tả mà còn đánh giá hiệu quả, như trường hợp cấm vận Cuba của Mỹ, qua đó giúp người học hiểu được giới hạn của công cụ này. Những kiến thức này là nền tảng quan trọng để sinh viên có thể tham gia vào quá trình hoạch định và thực thi chính sách kinh tế đối ngoại Việt Nam trong tương lai, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

V. Hướng dẫn áp dụng vào chính sách kinh tế đối ngoại Việt Nam

Phần quan trọng nhất của Giáo trình Ngoại giao Kinh tế chính là chương trình bày về đường lối, chính sách và thực trạng công tác NGKT tại Việt Nam. Đây là nội dung mang tính ứng dụng cao nhất, trực tiếp phục vụ cho mục tiêu đào tạo của chuyên ngành Kinh tế Quốc tế tại Học viện Ngoại giao DAV. Giáo trình hệ thống hóa một cách chi tiết các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về NGKT qua các kỳ Đại hội, đặc biệt từ thời kỳ Đổi mới. Cuốn sách trích dẫn các văn kiện quan trọng, chẳng hạn như Nghị quyết 07/NQ-TW, cho thấy sự nhất quán trong chủ trương “chủ động hội nhập kinh tế quốc tế”. Nội dung không chỉ dừng lại ở đường lối vĩ mô mà còn đi sâu vào các chính sách, biện pháp cụ thể của Chính phủ và các văn bản của Bộ Ngoại giao. Qua đó, sinh viên có thể hiểu rõ cách chính sách kinh tế đối ngoại Việt Nam được hình thành và triển khai trên thực tế, từ việc tổ chức bộ máy, cơ chế hoạt động đến các nhiệm vụ cụ thể như thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

5.1. Đường lối của Đảng và Nhà nước về hội nhập kinh tế quốc tế

Giáo trình làm rõ quan điểm của Việt Nam, trong đó ngoại giao kinh tế được hiểu là “dùng ngoại giao để làm kinh tế” và là nhiệm vụ trọng tâm của hoạt động đối ngoại. Sách phân tích các chủ trương lớn như “kết hợp chặt chẽ đối ngoại của Đảng với ngoại giao của Nhà nước”, “giữa ngoại giao chính trị với NGKT và ngoại giao văn hóa”. Việc hệ thống hóa các Nghị quyết, Chỉ thị giúp sinh viên nắm vững khung pháp lý và định hướng chiến lược của quốc gia về hội nhập kinh tế quốc tế, tạo nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu các vấn đề chuyên sâu hơn.

5.2. Thực trạng công tác thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI

Một trong những nội dung thực tiễn quan trọng là vai trò của NGKT trong việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và vận động ODA. Giáo trình phân tích vai trò của các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài trong việc quảng bá hình ảnh đất nước, làm cầu nối cho doanh nghiệp và vận động chính giới nước sở tại. Sách cũng chỉ ra các vai trò cụ thể của ngành ngoại giao: “vai trò mở đường”, “vai trò tham mưu”, “vai trò hỗ trợ”, và “vai trò đôn đốc thực hiện”. Những phân tích này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng công tác kinh tế đối ngoại, giúp sinh viên hiểu được những đóng góp cụ thể và cả những thách thức mà ngành ngoại giao đang đối mặt.

25/07/2025
Giáo trình ngoại giao kinh tế giáo trình dùng cho sinh viên chuyên ngành kinh tế quốc tế học viện ngoại giao

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I NHUNG VAN DE LY LUAN VE NGOAI GIAO KINH TE I. Khai niém Ngoai giao kinh té 1.1 Những quan niệm khác nhau về Ngoại giao kinh tế Trong lịch sử quan hệ quốc tế, các quốc gia đã từng sử dụng nhiều chính sách, biện pháp ngoại giao khác nhau như “Ngoại giao Câu Tiến”, “Ngoại giao pháo hạm”, “Ngoại giao bóng bàn”, “Ngoại giao nhà nước”, “Ngoại giao nhân dân”, “Ngoại giao kinh tế” (NGKT). Ngày 12/2/2014, Nhật Bản còn thành lập ủy ban thúc đây “Ngoại giao thể thao”? để chuẩn bị cho Thế vận hội (Olympic) và Paralympic nam 2020 6 Tokyo. Cuba da tién hanh ngoai giao y tế.

Trung Quốc còn có Ngoại giao “Gấu trúc”, “Ngoại glao giáo dục”, “Ngoại glao vịt quay”. Thậm chí, biến đổi khí hậu cũng trở thành một lĩnh vực để thúc đây Ngoại giao.Các chính sách, biện pháp trên, thường bị một mục tiêu chiến lược chỉ phối. Tùy theo bối cảnh lịch sử và nhu cầu, mục tiêu của mình mà các bên (trước hết là các quốc gia) quyết định lựa chọn một hay một số chính sách, biện pháp. Trên thực tế, hoạt động ngoại giao của bất kỳ nước nào cũng đều nhằm ba mục tiêu cơ bản là: - Góp phần bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thô quốc gia; 3http://www.vn/nhat-ban-thanh-lap-uy-ban-thuc-day-ngoai- giao-the-thao/243626.vnp - Tranh thủ và tạo những điều kiện quốc tế thuận lợi để phát triển đất nước; -_ Nâng cao vị thế, mở rộng ảnh hưởng trên trường quốc tế.

Ba mục tiêu này liên quan mật thiết với nhau, tác động qua lại, tạo ra một thể thống nhất để phát triển đất nước, trong đó sức mạnh kinh tế đóng vai trò cơ bản và quyết định. Kế từ sau Chiến tranh thế giới lần II, phạm vi, quy mô các hoạt động kinh tế nói chung, thương mại nói riêng trong quan hệ quốc tế đã tăng lên đáng kế. Tuy vậy, do sự đối đầu về ý thức hệ trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, nên an ninh, chính trị vẫn yếu tố chủ đạo trong quan hệ quốc tế. Từ cuối những năm 80 của thế kỷ XX, khi trật tự thế giới hai cực sụp đỗ, toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế diễn ra nhanh chóng, đã khiến kinh tế trở thành một trong những mối quan tâm hàng đầu của các quốc gia.

Sức mạnh trong quan hệ quốc tế không còn được định đoạt chỉ bang sức mạnh quân sự, mà ngày càng được xác định băng sức mạnh kinh tế. Trong bối cảnh đó, nhiệm vụ phục vụ phát triển kinh tế của ngành ngoại giao đã được nâng lên, mở rộng, nhằm bám sát các nhu cầu hợp tác thương mại, đầu tư, lao động. Nhiều nhà Lãnh đạo cấp cao như Thủ tướng Nhật Bản, Tổng thống Philippines, Thủ tướng Malaysia, Tổng thống Hàn Quốc. tự xem mình là “những nhà tiếp thị của đất nước”.

Nhiều quốc gia nhận thức rõ rằng, các hoạt động đối ngoại và kinh tế có mối quan hệ gắn bó hữu cơ, kinh tế tạo sức mạnh cho đối ngoại. Đối ngoại là bệ phóng cho phát triển kinh tế. Chính vì vậy, các khái niệm NGKT (Economic Diplomacy), Ngoai giao Phat trién (Development Diplomacy). ngày càng trở nên phổ biến.

Nội hàm của NGKT 10 cũng rất đa dạng và phụ thuộc vào tiềm lực kinh tế, trình độ phát triển, bộ máy tổ chức và từng giai đoạn phát triển khác nhau của một quốc gia. Chiến tranh lạnh kết thúc vào đầu những năm 90 của thế kỷ XX đã mở ra thời kỳ mới, để các nước tập trung sức người, sức của cho phát triển kinh tế trong nước và mở rộng quan hệ kinh tế quốc tế (KTQT). Vào cuối những năm 1980, đầu 1990, một số nhà nghiên cứu nỗi tiếng như Paul Kennedy, Jeffrey Garten, Edward Luttwalk và Lester Thurow đã khẳng định, quan hệ quốc tế chắc chắn sẽ trở thành cuộc đối đầu của những khối kinh tế. Sức mạnh trong quan hệ quốc tế sẽ không còn được định đoạt bằng sức mạnh quân sự mà bằng sức mạnh kinh tế.

Ngoại trưởng Mỹ là Hillary Clinton đã phát biểu thăng thắn rằng, “sở dĩ Mỹ lãnh đạo thế giới vì Mỹ có sức mạnh kinh tế”, Chính vì thế, ngoại giao của nhiều nước đã chuyển mạnh mẽ theo hướng chú trọng vào kinh tế. Ngoại giao tham gia kinh tế đối ngoại (KTĐN) không,chỉ. ding |lai ở việc hoạch định chính sách, tạo môi trường. gia giải quyết những khúc mắc, khó khăn.

mà còn đi vào những vẫn đề cụ thể như xúc tiến thương mại, du lịch, đầu tư, thu hút viện trợ nước ngoài và môi giới những hợp đồng kinh tế lớn. Nhiều nước như Anh, Canada, Australia, Thuy Điển, Hà Lan, Hàn Quốc đã kết hợp chặt chẽ về tổ chức giữa ngoại giao và thương mại. Ở nhiều nước, ODA được đặt trong Bộ Ngoại giao. Philippines coi NGKT là một trong 2 trụ cột của chính sách đối ngoại.

Hội đồng KTĐN của Philippines đo Bộ trưởng Ngoại giao và Bộ trưởng Công thương làm đồng Chủ tịch. Brunei đặt yêu cầu ngoại giao phục vụ phát triển kinh tế, đa dang hod cơ cấu nền 11 kinh tế, giảm phụ thuộc vào xuất dầu. Bộ trưởng Ngoại giao _Brunei làm Chủ tịch Hội đồng kinh tế. Tại Án Độ, Bộ Ngoại giao là cơ quan thường trực của Uỷ ban hỗn hợp về hợp tác kinh tế với các nước.

Bộ Ngoại giao và cơ quan đại diện (CQDD) ngoại giao của nhiều nước đã tập trung thích đáng, có khi tới 60 — 70% thời gian và nguồn lực cho công tác kinh tế. NGKT đã trở nên quan trọng hơn. - Tuy nhiên, không phải đến gần đây mới có khái niệm NGKT. Nhìn vào lịch sử, NGKT không phải là khái niệm mới.

Kể từ thời phục hưng của Ý, NGKT đã trở thành một trong hai nhiệm vụ song hành của ngành ngoại giao, bên cạnh nhiệm vụ chính trị và an ninh. Trong suốt thế kỷ XIX, “Ngoại giao thương mại” đã được hầu hết các quốc gia công nghiệp châu Au sử dụng để thúc đẩy lợi ích kinh tế của quốc gia. Trong buổi điều trần trước Quốc hội Bỉ vào tháng 4/1935, Bộ Ngoại giao Bi đã mô tả sự thay đổi của công tác ngoại giao như sau: “Nhờ vào sự phát triển vượt bậc của báo chí và các cơ quan truyền. thông, hầu hết các CQDD ngoại giao tốn ít nguồn lực hơn cho nhiệm vụ báo cáo chính trị truyền thống, để tập trung vảo việc bảo vệ lợi ích kinh tế của đất nước”.

Một cuộc khảo sát vào năm 1998 đã chỉ ra rằng, hầu hết Bộ Ngoại giao của các nước trên thế giới đều có vai trò kinh tế quan trọng đối với đất nước. Một số tiểu bang, của Australia và Bỉ đã thay đổi tên của Bộ Ngoại giao thành “Bộ Ngoại giao và Ngoại thương”, hoặc “Bộ Ngoại thương và Ngoại giao”. NGKT kế từ đó đã trở thành một khái niệm được sử dụng rộng rãi. Kể từ đó nó đã được làm cho tiến bộ nhanh chóng trong thời hạn trở thành mối bận tâm chính trong chính sách đối ngoại.

12 NGKT ngày càng được giới học thuật và các viện nghiên cứu quan tâm. Ngay từ đầu những năm 1990, NGKT đã trở thành một môn học phổ biến đạy tại nhiều cơ sở giáo đục trên toàn thế giới. Ví dụ, các khóa học ở trình độ Thạc sĩ về NGKT tại Trường Kinh tế London, gồm các cơ sở lý luận và phân tích trong việc ra quyết định về chính sách NGKT. Trên thế giới, đã có một số sách viết về NGKT như cuốn “NƠKT mới: hoạch định chỉnh sách và thương lượng trong quan hệ quốc tế” của Nicholas Bayne và Stephen Woolcock; cuốn “NGKT, mộu dịch và chính sách thương mại: những mặt tích cực và tiêu cực trong trật tự thế giới mới” của Peter A G van Bergeijk hay cuốn “NGKT: góc nhìn kinh tẾ và chính trị” của Maaike Okano- Heijmans.Tuy nhiên, các tác phẩm này chỉ phân tích NGKT một cách tổng quát trên toàn thế giới, mà không tập trung vào chính sách của một quốc gia nào.

Trong số những tài liệu hiém hoi đề cập tới NGKT của Mỹ với một khu vực nhất định, có cuỗn “Ki cặp đôi gặp nhau: NGKT của Mỹ với châu A” cha M. Tuy nhiên, trong cuốn sách này, tác giả lại chỉ tập trung vào Trung Quốc, Ấn Độ và Nhật Bản, mà không đề cập nhiều tới khu vực Đông Nam Á. Rải rác trong các bài viết về chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Đông Nam Á, lĩnh vực kinh tế xuất hiện khá nhiều: Mặc đù vậy, các tác giả chỉ đừng lại ở việc mô tả chính sách của Mỹ về vấn để kinh tế với khu vực, chứ không phân tích chính sách NGKT của nước này. NGKT là một khái niệm tuy không mới, nhưng lại không có định nghĩa rõ ràng.

Có nhiều cách hiểu khác nhau về thuật ngữ này, nhưng về cơ bản, có hai cách hiểu chính như sau: Thứ nhất, coi ngoại giao là phương tiện để đạt được mục tiêu kinh 13 tế, tức là dùng chính trị để làm kinh tế. Thứ hai, ngược lại, cho rằng NGKT là sử dụng kinh tế để gây ảnh hưởng về chính trị, fức là coi kinh tế là một phương tiện dé đạt được mục đích chính trị. Hiện nay, lại có một số quan điểm coi NGKT là sự tổng hợp của hai cách hiểu này. Nói cách khác, đó là hai mặt của một vấn đề.

Trong đó giữa kinh tế và chính trị có sự chuyển đổi linh hoạt, có khi yếu tố này là mục tiêu, yếu tế kia là phương tiện và ngược lại. Trong một hội thảo quốc tế về NGKT, các tác giả Raymond Saner va Lichia Yiu chi ra rang, khái niệm NGKT có tính linh hoạt rất cao. Theo đó, các quốc gia khác nhau, vào các thời điểm khác nhau có những cách định nghĩa không giống nhau'. Điều này khiến cho việc hiểu thuật ngữ này trở nên rất phức tạp.

Để làm rõ hơn nhận xét trên, có thể nêu ra một số khái niệm NGKT của các tác giả, hay trường phái khác nhau. - Trong cuốn NGKT của Nicholas Bayne và Stephen Woolcock (2007), các tác giả đưa ra khái nệm “NGŒKT là quá trình hoạch định các chính sách liên quan đến các vấn đề KTOT”. Gi Kappon (2003) thì cho rằng, “NGKT là lĩnh vực đặc biệt của hoạt động ngoại giao, liên quan đến việc sử dụng kinh tế như là đối tượng và phương tiện để cạnh tranh và hợp tác trong quan hệ quốc tế”. Ghi Karon De La Karen viết: “NGKT là đạt mục đích kinh tế bằng phương pháp ngoại giao, không phụ thuộc vào việc ngoại giao có sử dụng những đòn bẩy kinh #R.

Yiu(2009), International Economic Diplomacy: Mutations in Post-modern Times, Discussion Papers in Diplomacy, Netherlands Institute of International Relations “ Clingendael” , s.3 14 té dé đạt được mục tiêu hay không”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ