GIÁO TRÌNH NGOẠI GIAO KINH TẾ (HỌC VIỆN NGOẠI GIAO)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Ngoại giao Kinh tế do PGS. TS. Nguyễn Văn Lịch chủ biên cùng ThS. Nguyễn Minh Trang biên soạn, được Nhà xuất bản Lao Động – Xã Hội ấn hành. Giáo trình được xây dựng phục vụ trực tiếp cho chương trình đào tạo bậc đại học và sau đại học ngành Kinh tế Quốc tế tại Học viện Ngoại giao, nơi môn học này chính thức được đưa vào giảng dạy từ năm 2008.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình trang bị cho người học hệ thống lý luận căn bản về ngoại giao kinh tế trong quan hệ quốc tế hiện đại, làm rõ đường lối, chính sách và cơ chế vận hành công tác ngoại giao kinh tế của Việt Nam qua các thời kỳ. Đồng thời, giáo trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và kinh nghiệm quốc tế nhằm hình thành tư duy phân tích chính sách, phục vụ công tác đối ngoại và kinh tế đối ngoại.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình được thiết kế theo phương pháp tiếp cận liên ngành giữa kinh tế học, khoa học quan hệ quốc tế và khoa học chính sách. Toàn bộ nội dung gồm 6 chương, phân chia thành ba khối kiến thức: cơ sở lý luận chung, hệ thống chủ trương – chính sách và thực trạng triển khai tại Việt Nam, cùng kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia và cường quốc trên thế giới.

Điểm đặc sắc của giáo trình thể hiện ở việc đây là công trình giáo trình chuyên khảo đầu tiên về ngoại giao kinh tế được xuất bản tại Việt Nam. Nội dung kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam, văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ, quy định của Bộ Ngoại giao với hệ thống lý thuyết của các học giả quốc tế và thực tiễn hoạt động từ các Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình gồm 6 chương với sự phân công biên soạn cụ thể: PGS. TS. Nguyễn Văn Lịch viết các chương 1, 2, 3, 4; ThS. Nguyễn Minh Trang viết các chương 5, 6.

  • Chương I – Những vấn đề lý luận về Ngoại giao Kinh tế: Làm rõ lịch sử hình thành khái niệm; phân tích các trường phái học thuật quốc tế; xác định nội dung cơ bản của ngoại giao kinh tế và mối quan hệ hữu cơ, tác động qua lại giữa ngoại giao kinh tế với ngoại giao chính trị và ngoại giao văn hóa.
  • Chương II – Đường lối, chính sách của Việt Nam về Ngoại giao Kinh tế: Hệ thống hóa các quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam qua các kỳ Đại hội (đặc biệt từ Đại hội XI, XII); các văn kiện thể chế hóa như Nghị quyết số 07-NQ/TW của Bộ Chính trị (2001), Quyết định số 37/2002/QĐ-TTg và Nghị định số 08/2003/NĐ-CP của Chính phủ; cùng các văn bản chỉ đạo của Bộ Ngoại giao.
  • Chương III – Thực trạng công tác Ngoại giao Kinh tế ở Việt Nam: Phân tích tổ chức bộ máy, cơ chế điều phối và hoạt động thực tế của ngành ngoại giao, các Cơ quan đại diện ở nước ngoài trong mối quan hệ với các bộ, ngành, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp; chỉ rõ các kết quả đạt được và những điểm tồn tại trong phối hợp liên ngành.
  • Chương IV – Kinh nghiệm thúc đẩy Ngoại giao Kinh tế của một số nước trên thế giới: Nghiên cứu bộ máy tổ chức, cơ chế và biện pháp triển khai của các nền kinh tế phát triển (Anh, Pháp, Hà Lan, Nhật Bản), các nền kinh tế mới nổi (Ấn Độ) và các quốc gia Đông Nam Á (Thái Lan, Malaysia, Indonesia).
  • Chương V – Ngoại giao Kinh tế của Mỹ: Phân tích cơ sở chính sách, chiến lược "Ngoại giao chuyển đổi" (Transformational diplomacy), cơ chế vận hành của bộ máy ngoại giao – thương mại Mỹ, cùng các thành tựu và hạn chế trong việc sử dụng công cụ kinh tế phục vụ mục tiêu địa chính trị.
  • Chương VI – Ngoại giao Kinh tế của Trung Quốc: Khảo sát chính sách kinh tế đối ngoại của Trung Quốc, chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng, tài nguyên, chính sách phát triển thương mại văn hóa đối ngoại và thực tiễn triển khai ngoại giao kinh tế với các khu vực trên thế giới.

Progression logic (logic phát triển) của giáo trình đi từ việc xây dựng khung khái niệm trừu tượng, khảo sát cơ sở thể chế chính sách trong nước, đối chiếu với thực trạng triển khai thực tế, sau đó mở rộng sang nghiên cứu so sánh quốc tế và phân tích sâu trường hợp hai cường quốc định hình trật tự kinh tế toàn cầu.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Fundamental theories (Lý thuyết nền tảng): Giáo trình xây dựng nền tảng trên lý thuyết về sự dịch chuyển trật tự thế giới sau Chiến tranh Lạnh khi sức mạnh kinh tế trở thành yếu tố quyết định thay thế đối đầu quân sự (trích dẫn Paul Kennedy, Jeffrey Garten, Edward Luttwak, Lester Thurow); lý thuyết về sức mạnh mềm và chủ nghĩa kinh tế tự do mới (Joseph S. Nye, Robert Keohane); các mô hình hoạch định chính sách ngoại giao kinh tế của Nicholas Bayne và Stephen Woolcock.
  • Core principles (Nguyên tắc cốt lõi): Nguyên tắc kết hợp đa phương tiện giữa ngoại giao phục vụ mục tiêu kinh tế và sử dụng tiềm lực kinh tế phục vụ mục tiêu chính trị; nguyên tắc bảo đảm cân bằng giữa lợi ích kinh tế và an ninh - chính trị, lợi ích quốc gia và quốc tế, khu vực công và khu vực tư; quan niệm của Việt Nam về việc "dùng ngoại giao để làm kinh tế" mà không làm thay chức năng kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Essential frameworks (Khung phân tích chuẩn): Khung 4 vai trò của ngoại giao kinh tế Việt Nam bao gồm: Vai trò mở đường, Vai trò tham mưu, Vai trò hỗ trợ và Vai trò đôn đốc thực hiện; khung công cụ trừng phạt và tưởng thưởng kinh tế theo Berridge, James và Richard Haass.

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills (Kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn): Kỹ năng thu thập, xử lý và báo cáo thông tin thị trường, luật lệ, chính sách kinh tế của nước sở tại; kỹ năng hỗ trợ thẩm định tư cách pháp lý, uy tín tài chính và năng lực công nghệ của đối tác quốc tế; kỹ năng chuẩn bị tài liệu phục vụ đàm phán hiệp định thương mại.
  • Analytical skills (Kỹ năng phân tích): Khả năng phân tích tác động qua lại giữa các biến động chính trị quốc tế và quan hệ thương mại song phương/đa phương; đánh giá hiệu quả của các biện pháp trừng phạt, cấm vận kinh tế; phân tích chiến lược kinh tế đối ngoại của các đối tác thương mại lớn.
  • Practical competencies (Năng lực thực thi): Năng lực vận động hành lang (lobbying) chính giới và giới tài chính nước sở tại; năng lực tham mưu hoạch định chính sách kinh tế đối ngoại; kỹ năng phối hợp liên ngành giữa ngoại giao, công thương, tài chính và các hiệp hội doanh nghiệp trong việc mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút dòng vốn FDI, ODA.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Pedagogical approach (Cách tiếp cận sư phạm): Giáo trình áp dụng phương pháp kết hợp giữa thuyết giảng lý thuyết thể chế và phân tích tình huống thực chứng (case-based learning). Giáo trình sử dụng phương pháp so sánh đối chiếu giữa các mô hình tổ chức bộ máy ngoại giao kinh tế khác nhau trên thế giới (như mô hình sáp nhập cơ quan đối ngoại và ngoại thương tại Australia, Bỉ, Canada với mô hình phối hợp liên bộ tại Việt Nam, Philippines, Brunei).
  • Bài tập và case studies (Tình huống nghiên cứu): Hệ thống câu hỏi và bài tập cuối chương yêu cầu người học phân tích các sự kiện lịch sử và quan hệ quốc tế cụ thể được nêu trong giáo trình:
    • Phân tích Kế hoạch Marshall sau Chiến tranh Thế giới thứ hai và Đạo luật Jackson-Vanik năm 1974 của Quốc hội Mỹ gắn quy chế tối huệ quốc (MFN) với các yêu cầu chính trị.
    • Nghiên cứu vụ Tòa án Tây Ban Nha áp dụng nguyên tắc "thẩm quyền phổ quát" với cựu lãnh đạo Trung Quốc dẫn đến việc Quốc hội Tây Ban Nha phải sửa đổi luật vào tháng 2/2014 do áp lực kinh tế và nắm giữ trái phiếu từ Bắc Kinh.
    • Phân tích mức độ kiềm chế xung đột chính trị từ các ràng buộc kinh tế qua trường hợp va chạm tàu đánh cá tại vùng biển đảo Senkaku/Điếu Ngư giữa Trung Quốc và Nhật Bản.
    • Nghiên cứu việc sử dụng lệnh cấm vận kinh tế đối với Anh và Israel trong khủng hoảng kênh đào Suez (1956), cấm vận Cuba (từ 1960), cấm vận dầu mỏ của khối Ả Rập (1973) và vụ thử hạt nhân của Ấn Độ (1998).
    • Phân tích sự kiện Triều Tiên tham gia Thế vận hội Mùa đông Pyeongchang 2018 tại Hàn Quốc dưới góc độ ngoại giao thể thao và ngoại giao kinh tế.
  • Practical exercises (Bài tập thực hành): Sinh viên thực hiện các bài tập phân tích quá trình Việt Nam sử dụng công tác ngoại giao phục vụ đàm phán gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO năm 2007); xây dựng đề án thông tin thị trường hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các khu vực kinh tế mới.
  • Assessment methods (Phương pháp đánh giá): Kiểm tra đánh giá kết hợp giữa kiểm tra lý thuyết về hệ thống quan điểm đường lối của Đảng/Chính phủ và đánh giá năng lực thực hành thông qua báo cáo phân tích tình huống quan hệ kinh tế quốc tế theo nhóm hoặc cá nhân.
  • Self-study guidelines (Hướng dẫn tự học): Người học cần đối chiếu nội dung giáo trình với các văn kiện gốc của Đảng và Nhà nước, theo dõi sát các diễn biến kinh tế - chính trị quốc tế đương đại và hoàn thành 7 câu hỏi/bài tập nghiên cứu được thiết kế ở cuối Chương I.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Hệ thống hóa tiến trình đổi mới tư duy: Giáo trình phản ánh quá trình tiệm tiến trong nhận thức về ngoại giao kinh tế tại Việt Nam: từ giai đoạn 1975 ưu tiên phá thế bao vây cấm vận; bước ngoặt năm 1985 với "Đề án về chức năng, nhiệm vụ và tổ chức làm công tác kinh tế của Bộ Ngoại giao"; mốc năm 2007 khi thuật ngữ "Ngoại giao kinh tế" chính thức được sử dụng độc lập và tách bạch với "Kinh tế đối ngoại"; đến các chủ trương hội nhập quốc tế toàn diện tại Đại hội XI và XII của Đảng.
  • Tích hợp các xu hướng quốc tế đương đại: Phản ánh xu hướng các Bộ Ngoại giao trên thế giới dành từ 60% đến 70% thời gian và nguồn lực cho công tác kinh tế; xu thế lãnh đạo cấp cao trực tiếp đảm nhận vai trò tiếp thị quốc gia; việc kết hợp chặt chẽ giữa ngoại giao kinh tế với ngoại giao văn hóa (như mô hình phát triển hệ thống Học viện Khổng Tử và bản "Ý kiến về đẩy nhanh phát triển thương mại văn hóa đối ngoại" năm 2014 của Trung Quốc).
  • Real-world applications (Tính ứng dụng thực tế): Phân tích cụ thể các hoạt động của mạng lưới Cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài trong việc cung cấp thông tin thị trường, vận động ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA), hỗ trợ thẩm tra đối tác quốc tế nhằm ngăn ngừa lừa đảo thương mại, và bảo hộ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp Việt Nam.
  • Industry connections (Gắn kết ngành và doanh nghiệp): Làm rõ mối quan hệ phối hợp giữa Bộ Ngoại giao với Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), các bộ quản lý chuyên ngành (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn) cùng cộng đồng doanh nghiệp trong nước nhằm chuyển hóa các cam kết đối ngoại thành kết quả thương mại cụ thể.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên và bậc học:
    • Sinh viên đại học năm thứ ba, năm thứ tư chuyên ngành Kinh tế Quốc tế và Quan hệ Quốc tế tại Học viện Ngoại giao cùng các cơ sở đào tạo đại học khối ngành kinh tế đối ngoại.
    • Học viên cao học ngành Quan hệ Quốc tế, Kinh tế Quốc tế, Luật Quốc tế và Chính sách Công.
  • Prerequisites (Kiến thức tiên quyết): Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở khối ngành gồm: Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Kinh tế quốc tế, Lịch sử quan hệ quốc tế, và Lý luận quan hệ quốc tế.
  • Giảng viên và cách sử dụng: Tài liệu làm căn cứ biên soạn đề cương môn học Ngoại giao Kinh tế; xây dựng bài giảng lý thuyết; tổ chức các buổi thảo luận chuyên đề về cơ chế điều phối chính sách và kinh nghiệm đàm phán quốc tế.
  • Tự học và tài liệu tham khảo: Cán bộ công tác tại các cơ quan ngoại giao, các vụ hợp tác quốc tế trực thuộc các bộ, ngành, ban đối ngoại của các địa phương, chuyên viên xúc tiến thương mại - đầu tư và các nhà nghiên cứu chính sách quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế chuẩn mực cho sinh viên đại học và học viên cao học ngành Kinh tế Quốc tế, Quan hệ Quốc tế, đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên môn cho cán bộ làm công tác đối ngoại và kinh tế đối ngoại tại các cơ quan nhà nước và tổ chức kinh tế.

2. Cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần có kiến thức cơ bản về kinh tế học đại cương, các nguyên lý kinh tế quốc tế, lịch sử quan hệ quốc tế và nắm được các mốc phát triển trong đường lối đối ngoại của Việt Nam từ thời kỳ Đổi mới (1986) đến nay.

3. Điểm khác biệt cốt lõi của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?

Đây là giáo trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận toàn diện cả ba trụ cột: lý thuyết học thuật quốc tế về ngoại giao kinh tế, hệ thống cơ sở pháp lý và chính sách cụ thể của Việt Nam (Nghị quyết 07, Nghị định 08), cùng các bài học kinh nghiệm từ mô hình tổ chức của các nền kinh tế phát triển và đang phát triển.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả?

Người học cần kết hợp việc đọc hiểu các khái niệm lý luận với việc tra cứu các văn bản quy phạm pháp luật được trích dẫn; sau đó tự giải quyết 7 câu hỏi và bài tập tình huống thực tiễn ở cuối Chương I bằng cách liên hệ với các sự kiện kinh tế - chính trị quốc tế đang diễn ra.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ và trích dẫn nào?

Giáo trình tổng hợp và dẫn nguồn từ nhiều công trình học thuật quốc tế tiêu biểu như tác phẩm của Nicholas Bayne và Stephen Woolcock (2007), Peter A. G. van Bergeijk, Raymond Saner và Lichia Yiu (2009), G. R. Berridge và Alan James (2004), Richard Haass (1998), Joseph S. Nye; cùng hệ thống văn kiện chính thức của Đảng Cộng sản Việt Nam và các cổng thông tin nghiên cứu quốc tế.


Kết luận

Giáo trình Ngoại giao Kinh tế của PGS. TS. Nguyễn Văn Lịch và ThS. Nguyễn Minh Trang cung cấp một hệ thống lý luận và dữ liệu thực chứng hoàn chỉnh về vai trò của công cụ ngoại giao trong phục vụ phát triển kinh tế và ngược lại. Giáo trình xác lập rõ lộ trình tiếp cận từ việc nắm bắt khái niệm lý luận, nghiên cứu khung thể chế chính sách của Việt Nam, đến khảo cứu các bài học kinh nghiệm quốc tế và rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống nghiệp vụ. Đây là tài liệu phục vụ hiệu quả công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế đối ngoại và quan hệ quốc tế tại Việt Nam.