Giáo Trình Mỹ Phẩm: Phân Tích và Kiểm Nghiệm

Giáo trình mỹ phẩm bộ môn hóa phân tích kiểm nghiệm trường đại học Duy Tân 2016 cung cấp kiến thức chuyên sâu về phân tích và kiểm nghiệm mỹ phẩm.

Người đăng

Ẩn danh
98
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Trình Mỹ Phẩm Từ Nguyên Liệu Đến Thành Phẩm

Giáo trình mỹ phẩm là một tài liệu khoa học nền tảng, cung cấp kiến thức toàn diện về quá trình hình thành một sản phẩm chăm sóc sắc đẹp, từ khâu lựa chọn nguyên liệu mỹ phẩm đến quy trình bào chế và đóng gói. Theo Hiệp định hệ thống hòa hợp ASEAN trong quản lý mỹ phẩm, sản phẩm mỹ phẩm được định nghĩa là “một chất hay chế phẩm được sử dụng để tiếp xúc với những bộ phận bên ngoài cơ thể… với mục đích duy nhất hoặc chính là để làm sạch, làm thơm, thay đổi diện mạo, hình thức và/hoặc điều chỉnh mùi cơ thể và/hoặc bảo vệ chúng hoặc giữ chúng trong điều kiện tốt”. Định nghĩa này nhấn mạnh chức năng bề mặt, phân biệt rõ ràng mỹ phẩm với dược phẩm. Việc phân tích và kiểm nghiệm mỹ phẩm đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hóa học mỹ phẩm, bao gồm tính chất lý hóa của từng thành phần và tương tác của chúng trong một công thức mỹ phẩm hoàn chỉnh. Một giáo trình chuyên sâu không chỉ liệt kê các thành phần mà còn diễn giải vai trò của chúng: từ các chất nền như dầu, mỡ, sáp; các chất hoạt động bề mặt giúp tạo nhũ tương và làm sạch; cho đến các hoạt chất chức năng như chất giữ ẩm, chất chống oxy hóa, và chất bảo quản. Tài liệu ngành mỹ phẩm như vậy là công cụ không thể thiếu cho các nhà nghiên cứu, chuyên gia bào chế và nhân sự kiểm soát chất lượng (QC), giúp đảm bảo sản phẩm cuối cùng không chỉ hiệu quả mà còn an toàn tuyệt đối cho người tiêu dùng. Quá trình này bắt đầu từ việc thẩm định nguyên liệu đầu vào, tuân thủ các quy chuẩn trong sản xuất mỹ phẩm, và kết thúc bằng việc đánh giá an toàn sản phẩm trước khi đưa ra thị trường. Do đó, việc nắm vững kiến thức từ giáo trình là bước đầu tiên để xây dựng nền tảng vững chắc cho ngành công nghiệp mỹ phẩm hiện đại.

1.1. Định nghĩa và phân loại sản phẩm mỹ phẩm theo ASEAN

Theo quy định trong “Hiệp định hệ thống hòa hợp ASEAN trong quản lý mỹ phẩm”, định nghĩa về mỹ phẩm đã được chuẩn hóa để loại bỏ các bất thường pháp lý. Sản phẩm được phân loại dựa trên tính năng, mục đích sử dụng, và công thức, chia thành các nhóm chính như sản phẩm chăm sóc da, tóc, móng, môi, và răng miệng. Việc phân loại này là cơ sở để áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng mỹ phẩm phù hợp cho từng dòng sản phẩm, từ đó định hướng cho quá trình kiểm nghiệm và công bố mỹ phẩm.

1.2. Vai trò cốt lõi của thành phần mỹ phẩm trong bào chế

Mỗi thành phần mỹ phẩm đóng một vai trò chuyên biệt. Các tá dược như dầu, mỡ, sáp tạo nên cấu trúc và thể chất sản phẩm. Chất hoạt động bề mặt quyết định khả năng tạo nhũ, làm sạch và tạo bọt. Chất bảo quản và chất chống oxy hóa đảm bảo sự ổn định và an toàn của sản phẩm trong suốt vòng đời sử dụng. Việc lựa chọn và phối hợp các thành phần này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về hóa mỹ phẩm để tạo ra một sản phẩm cuối cùng đạt hiệu quả và chất lượng như mong muốn.

1.3. Tầm quan trọng của tài liệu ngành mỹ phẩm chuyên sâu

Các tài liệu như giáo trình, dược điển, và các ấn phẩm quốc tế (International Cosmetic Ingredient Dictionary) là nguồn tham khảo tối quan trọng. Chúng cung cấp danh pháp quốc tế (INCI) của các thành phần, quy định giới hạn nồng độ, và hướng dẫn các phương pháp phân tích mỹ phẩm tiêu chuẩn. Việc tuân thủ các tài liệu này giúp đảm bảo tính nhất quán, an toàn và tuân thủ pháp lý trong toàn bộ ngành công nghiệp.

II. Thách Thức Trong Kiểm Nghiệm Chất Lượng Mỹ Phẩm Hiện Nay

Quá trình kiểm nghiệm chất lượng mỹ phẩm đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Thách thức lớn nhất bắt nguồn từ chính nguyên liệu mỹ phẩm, vốn đa dạng về nguồn gốc và chất lượng. Nguyên liệu không tinh khiết hoặc chứa các tạp chất độc hại như kim loại nặng, thạch miên có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe. Một vấn đề nhức nhối khác là nguy cơ nhiễm vi sinh vật. Môi trường giàu dinh dưỡng của nhiều sản phẩm mỹ phẩm, đặc biệt là các sản phẩm chứa nước, là điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn và nấm mốc phát triển. Điều này không chỉ làm hỏng sản phẩm mà còn có thể gây nhiễm trùng da cho người sử dụng. Do đó, quy trình kiểm nghiệm vi sinh mỹ phẩm và việc lựa chọn chất bảo quản hiệu quả là tối quan trọng. Bên cạnh đó, lĩnh vực độc tính học mỹ phẩm ngày càng được chú trọng. Việc xác định một chất có gây kích ứng, dị ứng hay có độc tính lâu dài hay không là một quy trình phức tạp, đòi hỏi các thử nghiệm kỹ lưỡng. Các cơ quan quản lý liên tục cập nhật danh mục các chất cấm hoặc giới hạn nồng độ, buộc các nhà sản xuất phải luôn cập nhật và tuân thủ. Để giải quyết những thách thức này, các hệ thống quản lý chất lượng như tiêu chuẩn CGMP ASEANISO 22716 đã được thiết lập, yêu cầu một quy trình đảm bảo chất lượng (QA) toàn diện từ khâu nhập liệu, sản xuất cho đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

2.1. Rủi ro từ nguyên liệu mỹ phẩm không đạt tiêu chuẩn

Chất lượng của sản phẩm cuối cùng phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của nguyên liệu mỹ phẩm đầu vào. Các nguyên liệu có nguồn gốc tự nhiên dễ bị biến đổi chất lượng, trong khi các hóa chất tổng hợp có thể chứa tạp chất từ quá trình sản xuất. Ví dụ, tài liệu chỉ ra dầu mỡ dễ bị ôi khét, tạo ra aldehyd và ceton gây kích ứng da. Việc kiểm soát chặt chẽ nguồn cung và tiến hành kiểm nghiệm đầu vào là biện pháp bắt buộc để giảm thiểu rủi ro.

2.2. Vấn đề nhiễm vi sinh vật và độc tính học mỹ phẩm

Mỹ phẩm, đặc biệt là các hệ nhũ tương dầu trong nước, là môi trường thuận lợi cho vi sinh vật. Quá trình kiểm nghiệm vi sinh mỹ phẩm giúp xác định sự hiện diện của vi khuẩn, nấm men, nấm mốc. Đồng thời, các nghiên cứu về độc tính học mỹ phẩm giúp đánh giá nguy cơ gây hại của các thành phần, kể cả ở nồng độ thấp, đảm bảo sản phẩm an toàn khi sử dụng lâu dài.

2.3. Yêu cầu quản lý theo tiêu chuẩn CGMP ASEAN và ISO 22716

Tiêu chuẩn Thực hành Tốt Sản xuất Mỹ phẩm (CGMP) và ISO 22716 đặt ra các yêu cầu khắt khe về nhà xưởng, thiết bị, nhân sự, và quy trình vận hành. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng mỹ phẩm này không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là cam kết của nhà sản xuất về sự an toàn và chất lượng, xây dựng lòng tin với người tiêu dùng và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

III. Phương Pháp Phân Tích Các Thành Phần Mỹ Phẩm Chuyên Sâu

Việc phân tích các thành phần mỹ phẩm là một bước cốt lõi trong quy trình nghiên cứu, phát triển và kiểm soát chất lượng. Các phương pháp phân tích mỹ phẩm hiện đại cho phép xác định định tính và định lượng chính xác từng cấu tử trong một công thức mỹ phẩm phức tạp. Phân tích bắt đầu với việc nhận diện các nhóm tá dược cơ bản. Ví dụ, các hydrocarbon no như vaselin, parafin được phân tích dựa trên các chỉ số vật lý như điểm nóng chảy, độ nhớt; trong khi các tá dược polyme như Carbopol được xác định thông qua các phép đo lưu biến. Đối với các chất hoạt động bề mặt, việc xác định chỉ số HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance) là cực kỳ quan trọng, như được chỉ ra trong tài liệu, “việc lựa chọn các chất nhũ hóa với giá trị HLB như thế nào là một trong những vấn đề quan trọng nhất”. Các kỹ thuật sắc ký, quang phổ được sử dụng để nhận dạng và định lượng chính xác các chất này. Việc đánh giá hiệu quả của chất bảo quản như các paraben (methylparaben, propylparaben) hay formaldehyd đòi hỏi các phương pháp vi sinh để kiểm tra khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật trong điều kiện mô phỏng. Tương tự, hiệu quả của các chất chống oxy hóa như BHA (butylat hydroxy anisol) và BHT (butylat hydroxytoluen) được đo lường bằng các thử nghiệm độ bền oxy hóa, đảm bảo sản phẩm không bị biến chất, đổi màu hay đổi mùi. Cuối cùng, hệ màu sắc, bao gồm cả pigment vô cơ và phẩm màu hữu cơ, được phân tích bằng quang phổ màu để đảm bảo sự đồng nhất và tuân thủ các quy định an toàn về màu thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm (FD&C, D&C).

3.1. Phân tích các nhóm tá dược cơ bản trong công thức mỹ phẩm

Các tá dược nền như dầu, mỡ, sáp và silicon được phân tích thông qua các chỉ số vật lý và hóa học đặc trưng. Các kỹ thuật như sắc ký khí (GC) có thể được dùng để xác định thành phần acid béo trong dầu thực vật, trong khi quang phổ hồng ngoại (IR) giúp nhận diện các nhóm chức đặc trưng của polyme hay silicon, đảm bảo đúng loại và chất lượng nguyên liệu mỹ phẩm được sử dụng.

3.2. Kỹ thuật đánh giá chất hoạt động bề mặt và chất bảo quản

Chất hoạt động bề mặt được đánh giá qua khả năng làm giảm sức căng bề mặt, khả năng tạo nhũ và chỉ số HLB. Chất bảo quản được thử thách hiệu quả (challenge test) bằng cách cấy vi sinh vật vào sản phẩm và theo dõi khả năng ức chế của chúng theo thời gian. Đây là bước quan trọng để đánh giá an toàn sản phẩm về mặt vi sinh.

3.3. Xác định vai trò của chất chống oxy hóa và hệ màu sắc

Hiệu quả của chất chống oxy hóa được kiểm tra bằng các phương pháp gia tốc quá trình oxy hóa (nhiệt độ, tia UV) và đo lường sự biến đổi của sản phẩm. Các chất màu được kiểm tra độ bền màu dưới tác động của ánh sáng và nhiệt, đồng thời phải được định danh chính xác để đảm bảo chúng nằm trong danh mục cho phép sử dụng theo quy định của các cơ quan quản lý.

IV. Hướng Dẫn Quy Trình Kiểm Nghiệm Mỹ Phẩm Tại Phòng Thí Nghiệm

Quy trình kiểm nghiệm mỹ phẩm tại một phòng thí nghiệm mỹ phẩm đạt chuẩn là một chuỗi các thao tác được tiêu chuẩn hóa nhằm đảm bảo sản phẩm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về chất lượng và an toàn. Quy trình này bao gồm ba mảng chính: phân tích vật lý, kiểm nghiệm vi sinh và phân tích hóa học. Đầu tiên, các chỉ tiêu vật lý được đánh giá để đảm bảo tính ổn định và cảm quan của sản phẩm. Các thông số như độ pH, độ nhớt, tỷ trọng, độ đồng nhất của nhũ tương, và kích thước hạt được đo lường bằng các thiết bị chuyên dụng. Kết quả này giúp xác nhận sản phẩm được bào chế mỹ phẩm đúng quy trình và sẽ không bị tách lớp hay biến đổi thể chất trong quá trình lưu hành. Tiếp theo, kiểm nghiệm vi sinh mỹ phẩm là một bước không thể bỏ qua. Mẫu sản phẩm được nuôi cấy trên các môi trường dinh dưỡng đặc hiệu để phát hiện sự hiện diện của tổng số vi sinh vật hiếu khí, nấm men, nấm mốc và các vi sinh vật gây bệnh cụ thể như Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Candida albicans. Giới hạn vi sinh vật phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng mỹ phẩm đã được công bố. Cuối cùng, các phương pháp phân tích mỹ phẩm hóa học được áp dụng để định tính và định lượng các hoạt chất, đồng thời sàng lọc các chất cấm. Các kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), sắc ký khí (GC) kết hợp khối phổ (MS) có khả năng phát hiện các kim loại nặng (chì, thủy ngân, asen), corticoid, hoặc các chất bảo quản bị cấm ở nồng độ rất thấp. Toàn bộ quy trình này cấu thành một hồ sơ đánh giá an toàn sản phẩm toàn diện, là bằng chứng khoa học cho chất lượng và sự an toàn của mỹ phẩm trước khi được cấp phép lưu hành.

4.1. Các phương pháp phân tích mỹ phẩm về tính chất vật lý

Phân tích vật lý bao gồm việc đo lường các đặc tính cảm quan (màu sắc, mùi, thể chất) và các chỉ số kỹ thuật như pH, độ nhớt, khả năng bền nhiệt, và độ ổn định của hệ nhũ tương. Các thử nghiệm này giúp dự đoán vòng đời của sản phẩm và đảm bảo trải nghiệm người dùng nhất quán. Đây là bước đầu tiên trong quy trình kiểm soát chất lượng (QC).

4.2. Quy trình kiểm nghiệm vi sinh mỹ phẩm và giới hạn cho phép

Quy trình này bao gồm việc lấy mẫu vô trùng, pha loãng, và cấy trên các môi trường chọn lọc để đếm số lượng khuẩn lạc. Kết quả được so sánh với giới hạn quy định trong các dược điển hoặc tiêu chuẩn của ASEAN. Việc đảm bảo sản phẩm không chứa vi sinh vật gây hại là yêu cầu cốt lõi để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

4.3. Phân tích hóa học và đánh giá an toàn sản phẩm cuối cùng

Phân tích hóa học sử dụng các thiết bị tiên tiến để xác nhận hàm lượng hoạt chất (ví dụ: hoạt chất chống nắng, vitamin) có đúng như công bố trên nhãn hay không và kiểm tra sự vắng mặt của các chất bị cấm. Dữ liệu từ cả ba mảng phân tích (lý, hóa, vi sinh) được tổng hợp để đưa ra kết luận cuối cùng về sự an toàn và chất lượng của sản phẩm.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Quy Trình Sản Xuất Mỹ Phẩm An Toàn

Quy trình sản xuất mỹ phẩm an toàn là sự kết hợp chặt chẽ giữa khoa học bào chế mỹ phẩm và hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt. Mỗi giai đoạn, từ xử lý nguyên liệu đến đóng gói thành phẩm, đều phải được kiểm soát để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn. Một trong những yếu tố quan trọng nhất nhưng thường bị bỏ qua là chất lượng nước. Như tài liệu đã nhấn mạnh, nước là dung môi chiếm tỷ lệ lớn và “mức độ phá hủy của nước cũng lớn: ăn mòn kim loại, phân hủy các chất vô cơ và hữu cơ”. Do đó, hệ thống xử lý nước cấp bằng các phương pháp như trao đổi ion, thẩm thấu ngược (RO), và tiệt trùng bằng tia UV là bắt buộc trong nhà máy đạt chuẩn CGMP ASEAN. Bên cạnh nước, bao bì đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sản phẩm. Bao bì không chỉ có chức năng chứa đựng mà còn phải tương hợp với sản phẩm, không gây biến chất, không để hương liệu và hơi ẩm thất thoát. Quy trình kiểm soát chất lượng (QC) phải bao gồm cả việc kiểm tra bao bì về độ bền, tính thấm, và sự tương hợp hóa học. Quá trình từ phòng thí nghiệm ra nhà xưởng bắt đầu bằng công thức được nghiên cứu kỹ lưỡng, sau đó được sản xuất ở quy mô lớn dưới sự giám sát liên tục. Cuối cùng, trước khi đưa sản phẩm ra thị trường, doanh nghiệp phải hoàn tất thủ tục công bố mỹ phẩm với cơ quan quản lý. Hồ sơ công bố phải bao gồm đầy đủ thông tin về công thức mỹ phẩm, kết quả kiểm nghiệm chất lượng, và đánh giá an toàn sản phẩm, minh chứng cho việc tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật.

5.1. Tầm quan trọng của chất lượng nước trong sản xuất mỹ phẩm

Nước sử dụng trong sản xuất phải là nước tinh khiết, đã được loại bỏ các ion kim loại và vi sinh vật. Các ion như Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺ có thể gây kết tủa, làm đổi màu sản phẩm hoặc phá vỡ cấu trúc nhũ tương. Vi sinh vật trong nước có thể làm hỏng sản phẩm và gây hại cho người dùng. Do đó, việc đầu tư vào hệ thống xử lý và cung cấp nước là nền tảng cho sản xuất mỹ phẩm chất lượng cao.

5.2. Vai trò của bao bì và quy trình kiểm soát chất lượng QC

Bao bì trực tiếp tiếp xúc với sản phẩm nên phải được kiểm tra nghiêm ngặt. Các chỉ tiêu kiểm tra bao gồm độ bền cơ học, khả năng chống thấm nước và hương thơm, và tính tương hợp với sản phẩm. Bộ phận kiểm soát chất lượng (QC) chịu trách nhiệm kiểm tra từ nguyên liệu, bán thành phẩm trong quá trình sản xuất cho đến thành phẩm cuối cùng, đảm bảo mọi lô sản xuất đều đồng nhất và đạt chuẩn.

5.3. Từ bào chế mỹ phẩm đến giai đoạn công bố mỹ phẩm

Quá trình bào chế mỹ phẩm là giai đoạn nghiên cứu và phát triển công thức tối ưu. Sau khi công thức được xác định và sản xuất thử thành công, doanh nghiệp phải chuẩn bị hồ sơ pháp lý để công bố mỹ phẩm. Hồ sơ này là sự tổng hợp của toàn bộ quá trình nghiên cứu, sản xuất và kiểm nghiệm, chứng minh sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng mỹ phẩm và an toàn để lưu hành.

VI. Tương Lai Ngành Hóa Mỹ Phẩm Tiêu Chuẩn ISO 22716 và QA

Tương lai của ngành hóa mỹ phẩm được định hình bởi xu hướng toàn cầu hóa và yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về sự an toàn, minh bạch và hiệu quả. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 22716 trở thành một yêu cầu tất yếu. ISO 22716 là hướng dẫn về Thực hành Sản xuất Tốt (GMP) cho ngành mỹ phẩm, cung cấp một khuôn khổ toàn diện để quản lý chất lượng trong sản xuất, kiểm soát, lưu trữ và vận chuyển sản phẩm. Tiêu chuẩn này không chỉ tập trung vào quy trình sản xuất mà còn nhấn mạnh vai trò của hệ thống tài liệu, quản lý nhân sự, và xử lý khiếu nại. Việc tuân thủ ISO 22716 giúp doanh nghiệp hài hòa hóa quy trình của mình với các tiêu chuẩn quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu và nâng cao uy tín thương hiệu. Trọng tâm của hệ thống quản lý hiện đại là vai trò của đảm bảo chất lượng (QA). Khác với kiểm soát chất lượng (QC) vốn tập trung vào việc kiểm tra sản phẩm, QA là một hệ thống bao trùm, có vai trò phòng ngừa sai sót ngay từ đầu. QA thiết lập các quy trình, chính sách và thủ tục cho mọi hoạt động liên quan đến chất lượng, từ phát triển sản phẩm, lựa chọn nhà cung cấp nguyên liệu mỹ phẩm, đào tạo nhân viên, cho đến bảo trì thiết bị. Một hệ thống QA hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm một cách bền vững. Nhìn chung, sự dịch chuyển từ việc chỉ kiểm nghiệm sản phẩm cuối cùng sang xây dựng một hệ thống đảm bảo chất lượng toàn diện theo tiêu chuẩn ISO 22716 là bước tiến quan trọng, định hướng ngành mỹ phẩm phát triển chuyên nghiệp và bền vững.

6.1. Xu hướng áp dụng ISO 22716 trong sản xuất mỹ phẩm hiện đại

ISO 22716 đưa ra các hướng dẫn chi tiết về mọi khía cạnh của quá trình sản xuất, từ cơ sở vật chất, thiết bị, quản lý nguyên vật liệu, đến sản xuất và kiểm soát chất lượng. Việc áp dụng tiêu chuẩn này giúp các nhà sản xuất hệ thống hóa quy trình, giảm thiểu rủi ro và đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế, đặc biệt là EU và các thị trường khó tính khác.

6.2. Nâng cao vai trò của đảm bảo chất lượng QA toàn diện

Hệ thống đảm bảo chất lượng (QA) đóng vai trò chủ động trong việc thiết lập và duy trì các tiêu chuẩn chất lượng mỹ phẩm. QA không chỉ giám sát mà còn liên tục cải tiến quy trình thông qua các hoạt động đánh giá nội bộ, phân tích rủi ro và theo dõi phản hồi từ khách hàng. Điều này đảm bảo chất lượng được tích hợp vào mọi giai đoạn của vòng đời sản phẩm, thay vì chỉ là một bước kiểm tra cuối cùng.

12/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I 1. Trinh bày định nghĩa mỹ phẩm. Trình bày mục đíchzphạm vỉ sử dụng mỹ phẩm: 3. Trình bày các đặc điểm sinh-lý cơ bản; các vấn để liên quan và nhu cầu sử dụng mỹ phẩm của da.

Trinh bay các đặc điểm sinh lý cơ bản, các vấn đề liên quan và nhu cầu sử dụng mỹ phẩm của môi. Trinh bày các đặc điểm sinh lý cơ bản, các vấn đề liên quan và nhu cầu sử dụng mỹ phẩm của móng. Trình bày các đặc điểm sinh lý cơ bản, các vấn đè liên quan và nhu cầu sử dụng mỹ phẩm cúa te HS 7. Trình bày các đặc điểm sinh ly cơ bản, các vấn dé liên quan và nhu cầu sử dụng mỹ phẩm của răng, miệng.

11 Chương II: NGUYÊN LIỆU, THÀNH PHẢN DÙNG TRONG MỸ PHÁM Mục tiêu học tập: 1. Trình bày được đặc điểm, vai trò các thành phan cơ bản của mỹ phẩm. Trình bày được một số vấn đề liên quan đến nước sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm. Trình bày được sơ lược về bao bì đóng gói mỹ phẩm.

Để hình thành nên một sản phẩm mỹ phẩm cần có sự tham gia của nhiều thành phần, công đoạn. Trong chương này, chúng ta sẽ tìm hiểu một cách tổng quát về các thành phần nguyên liệu trong sản xuất mỹ phâm, nước trong sản xuất và bao bì đóng gói mỹ phẩm. Theo nội dung của thông tư 06 của Bộ Y tế, cách ghi thành phần công thức có trong sản phẩm mỹ phẩm như sau: + Thanh phan có trong công thức sản phẩm phải được ghi đầy đủ theo thứ tự hàm lượng giảm dần. Các thành phần nước hoa, chất tạo hương và các nguyên liệu của chúng có thê viết đưới dạng “hương liệu” (perfume, fragrance, flavour, aroma).

Những thành phần với hàm lượng nhỏ hơn 1% có thê liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau các thành phần có hàm lượng lớn hơn 1%. Các chất màu có thể được ghi theo bất cứ thứ tự nào sau các thành phần khác theo chỉ dẫn màu (CI) hoặc theo tên như trong Phụ lục IV (Annex IV) của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN. Những sản phẩm mỹ phâm dùng đẻ trang điểm; dưới dạng các màu khác nhau có thể liệt kê tất cả các chất màu trong muc “co thể chứa” hoặc “+/-” + Nêu đầy đủ tý lệ phần trăm của các thành phần có quy định về giới hạn nồng độ, hàm lượng tại các Phụ lục (Annexes) của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN. Giữa hàng đơn vị và hàng thập phân được đánh dấu bằng dấu phây (“,”).

+ Tên thành phần phải được ghi bằng danh pháp quốc tế (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients - INCI) quy định trong các ấn phẩm mới nhất: Từ điền thành phần mỹ phẩm quốc tế (International Cosmetic Ingredient Dictionary), Dược điển Anh (British Pharmacopoeia), Dược điển Mỹ (United States Pharmacopoeia), Dữ liệu tóm tắt vé hoa hoc (Chemical Abstract Services), Tiêu chuẩn Nhật Bản về thành phần nguyên liệu mỹ phẩm (Japanese Standard Cosmetic Ingredient), ấn phẩm của Nhật Bản về thành phần nguyên liệu mỹ phẩm (Japanese Cosmetic Ingredients Codex). Tén thực vật và dịch chiết từ thực vật phải được viết bằng tên khoa học bao gồm chi, loài thực vật (tên chỉ thực vật có thể rút ngắn). Các thành phần có nguồn gốc từ động vật cần nêu chính xác tên khoa học của loài động vật đó. + Những chất sau đây không được coi là thành phần của mỹ phẩm: + Tap chất trong nguyên liệu được sử dụng.

Các nguyên liệu phụ được sử dụng vì mục đích kỹ thuật nhưng không có mặt trong sản phẩm thành phẩm. 12 *_ Nguyên liệu được sử dụng với số lượng cần thiết như dung môi hoặc chất mang của các thành phần tạo mùi. Trong chương này, sẽ đề cập đến các nhóm nguyên liệu cơ bản trong công thức để sản xuất mỹ phẩm bao gồm: e Các dầu, mỡ, sáp e_ Chất hoạt động bề mặt e Châtlàmâm e Chat sat tring e Chat bao quan © Chat chống oxy hóa e Chat mau se _ Hương liệu © Chất phụ gia khác Số lượng cũng như các thành phần của các nguyên liệu tùy theo công thức của từng loại sản phẩm. Mỗi loại nguyên liệu có thể có một hoặc nhiều chức năng, và có tác động tương động höặc hỗ trợ cho các nguyên liệu khác.

Bai 1: CAC NHOM TA DUQC CO BAN DUNG TRONG MY PHAM 1. Dầu—mỡ - sáp Các chất béo Chiếm vị trí chủ yếu trong số các nguyên liệu sử dụng trong các chế phẩm mỹ phẩm nói chung, chế phẩm dùng cho da nói riêng. Các dầu, mỡ có nguồn gốc động thực vật: bản chất là các triglycerid của cac acid béo no (lauric, myristic, palmitic, stearic.) và các acid béo không no (oleic, linolic, linoleic. Chính do cầu tạo như vậy mà các chất béo dễ thấm qua lỗ chân lông cũng như qua biêu bì của đa, do vậy, trong các chế phẩm mỹ phẩm dùng bảo vệ da, người ta ít dùng nhóm tá dược này.

Nhược,điểm-của-nhóm-tá-dượe-béo-là- đễ-bị-ôi-khét, biên-chất, sản phẩm của quá trình ôi khét dầu mỡ là các aldehyd, ceton, acid béo rất dễ gây ra kích ứng, dị ứng đối với da, niêm mạc. Trong quá trình chế biến và sử dụng, cũng như trong thành phần các chế phẩm mỹ phẩm có sử dụng tá dược dầu mỡ, sáp, người ta thường cho thêm vào một tỷ lệ các chất chống oxy hóa như alpha toccoferol, BHA, BHT, este của các acid galic (propyl.), các chất tạo phức càng cua. + Cac dầu mỡ hay dùng như: dau lac, dau ving, dầu olive. + Các este của các acid béo cao bậc nhất như: isopropyl myristat, isopropyl laurinat, isopropyl palmitat được sử dụng khá nhiều bởi vì có tính thấm tốt và không bị ôi khét.

13 + Sản phẩm từ dầu, mỡ, sáp như các acid béo, alcol béo, cholesterol. Nhém hydrocarbon no như vaselin, parafin rắn, dầu parafin, cerezin, ozokerit. Các tá dược silicon như dimethicon. Nhóm tá dược thân nước + Nhóm tạo gel có nguồn gốc thiên nhiên + Nhom tao gel polyme cua acid acrylic (nhom carbopol) + Nhom ta duge PEG + Nhóm tá dược tạo gel là dẫn chất của cellulose 3.

Chất hoạt động bề mặt Hiện tượng cơ bản của chất hoạt động bề mặt là hấp phụ, nó có thé din đến hai hiệu ứng hoàn toàn khác nhau. Làm giảm một hay nhiều sức căng bề mặt ở các mặt phân giới trong hệ thống hay bền hóa một hay nhiều mặt phân giới bằng sự tạo thành các lớp bị hấp phụ. Việc sử dụng chất hoạt động bề mặt trong mỹ phẩm có 5 lĩnh vực chính tùy thuộc vào tính chất của chúng: tây rửa, làm ướt khi cần có sự tiếp xúc tốt giữa dung dịch và đối tượng, tạo bọt, nhũ hóa trong các sản phẩm, sự tạo thành và độ bền của nhũ tương là quyết định, ví dụ trong kem da và tóc, làm tan khi cần đưa vào sản phẩm cấu tử không tan, ví dụ như đưa hương liệu. Có thể phân loại chất hoạt dong bề mặt theo nhiều cách, nhưng có lẽ hợp lý nhất là phân loại theo tính chất ion, có 4 loại: + Chất hoạt động bề mặt anion + Chất hoạt động bề mặt €afion + Chất hoạt động bề mặt không ion + Chat hoạt động bề mặt lưỡng tính Lựa chọn chất hoạt động bề mặt (chất diện hoạt) trong mỹ phẩm Mỗi chất diện hoạt có trị số HLB riêng.

Các chất thân dầu đòi hỏi các giá trị HLB khác nhau dé cé thé phân tán vào nước (pha nước). Cần sử dụng, lựa chọn các chát:nhù:hóa-với giá trị:HI:B:như thế nào; đó:là mộttrong những vấn đề quan trọng nhất khi xây dựng các công thức chế phẩm my phim. Ví dụ các chất diện hoạt có HLB thấp tức là phần thân dầu nhiều hơn, chẳng hạn như Arlacel, Span có HLB từ 1,8 - 8,6 như vậy có khuynh hướng cho các nhũ tương kiểu N/D. Các Tween có HLB từ 9,6 — 16,7 tức là loại trung bình, cho nhũ tương kiêu D/N.

Có thể tóm tắt cách sử dụng chất điện hoạt với HLB trong bang sau 14 Bảng 2. Gia tri HLB và phạm vi ứng dụng Giá trị HLB Phạm vi ứng dụng 4-6 Nhũ tương N/D 7-9 Chat gây thâm 8-18 Nhũ tương D/N 13-15 Chât tây rửa 15-18 Chat lam tang d6 tan Van dé chon lọc, sử dụng chất diện hoạt về mặt lý thuyết khá phong phú nhưng cũng gặp nhiều khó khăn. Ngay cả tỷ lệ chất nhũ hóa là bao nhiêu trong một chế phâm. Trước hết phụ thuộc vào loại và số lượng các chất pha dầu.

Ngoài ra, còn phụ thuộc vào độ nhớt của môi trường phân tán. Trên cơ sở đó tính 36 lượng cũng như tỷ lệ các chất nhũ hóa cần dùng. Có tác giả đề nghị tỷ lệ dùng chất nhũ hóa khoảng 3% với các chế phẩm có số chất ran it, 1% với hệ có lượng chất rắn lớn (tính theo tổng só) Muốn chọn lựa đúng chất nhũ hóa và tỷ lệ thích hợp, trước tiên cần phải biết giá trị HLB cần thiết đối với pha dầu (có thể tham khảo thông số này ở các nguồn tài liệu) Một số định hướng lựa chọn các chất diện hoạt cho chế phẩm mỹ phẩm 0 bang 4 Bảng 2. Giá trị HLB của một số chất nhũ hóa (theo ICI My) Chất diefhoạ——— —= Y ==._*GiWtri HLB Sorbitan trioleat 1,8 Glyceryl oleat 2,8 Sorbitan oleat 4,3 Sorbitan stearat 47 Steareth-2 4,9 Laureth-4 9,7 PEG-8 stearat 11,1 Nonoxynol-5 10,0 Nonoxynol -9 13,0 PEG-4 sorbitan peroleat 9,0 PEG-25 dầu thâu dầu hydrrogen hoá 10,8 TEA oleat 12,0 Polysorbat 60 14,9 Polysorbat 80 15,0 PEG-40 stearat 16,9 PEG-100 stearat 18,8 Natri oleat 18,0 Kali oleat 20,0 15 Bảng 2.

Hướng dẫn lựa chọn các chất diện hoạt cho chế phẩm mỹ phẩm Mục tiêu sử dụng Chất diện hoạt có thể dùng HLB 1- Chống ( phá ) bọt -Alcol -Oleat lipophilic (Oleat thân dầu) 1-3 -Các dung dịch n- ớc hoặc hỗn -Oleat hoặc laurat thân dầu 1-8 dịch 2- Các dầu tắm -Nền dầu khoáng -Alatone T 9 -Nén alcol oleic -Tween 85 II -Có thể phân tán -Brij 93, Arlatone B 5 -Có thể hoà tan đ- oc -Tweeen 20, Arlasolve 200b 16-17 3.Các dầu không trộn lẫn -Arlacel 85 1-2 4.Các gel trong -Dầu khoáng -Brij 93/Arlasolve 200b 10-12 -Arlatone g/Brij 97 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ