Giáo trình máy tiện và kỹ thuật gia công trên máy tiện phần 1

Giáo trình máy tiện phần 1: Tìm hiểu về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và kỹ thuật gia công cơ bản trên máy tiện. Tài liệu hữu ích cho kỹ thuật viên và sinh viên.

Trường đại học

Nhà xuất bản Giáo dục

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2003

180
8
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan giáo trình máy tiện và gia công cơ bản

Giáo trình máy tiện và kỹ thuật gia công trên máy tiện cung cấp nền tảng kiến thức cốt lõi cho ngành chế tạo cơ khí. Tiện là một trong những phương pháp gia công cắt gọt kim loại phổ biến nhất, cho phép tạo ra các chi tiết máy có dạng tròn xoay đối xứng. Thực chất của quá trình này là lấy đi một lớp kim loại (phoi) trên bề mặt phôi để đạt được hình dáng, kích thước và độ nhẵn bóng theo yêu cầu của bản vẽ kỹ thuật. Các dụng cụ cắt gọt kim loại được sử dụng chủ yếu là dao tiện, mũi khoan, mũi khoét, và taro. Nhờ sự đa dạng của các loại dao và chuyển động, máy tiện có khả năng tạo ra vô số biên dạng phức tạp, từ trục trơn, trục bậc, mặt côn, mặt định hình đến các loại ren. Việc nắm vững các khái niệm cơ bản này là yêu cầu bắt buộc đối với kỹ thuật viên vận hành và kỹ sư cơ khí. Nội dung của giáo trình được biên soạn cô đọng, kế thừa từ nhiều tài liệu công nghệ chế tạo máy trong và ngoài nước, đồng thời cập nhật kiến thức về công nghệ gia công hiện đại như máy tiện CNC.

1.1. Tìm hiểu các dạng bề mặt chi tiết gia công bằng tiện

Trên máy tiện, có thể tạo ra nhiều dạng bề mặt khác nhau trên một chi tiết. Các dạng bề mặt điển hình bao gồm: mặt trụ, mặt côn, mặt đầu phẳng, mặt định hình, ren, và các yếu tố phụ như vát cạnh, vê góc lượn. Theo tài liệu gốc, "Thực chất của phương pháp gia công cắt gọt là lấy đi trên bề mặt của phôi một lớp kim loại để đạt được hình dáng, kích thước và độ nhẵn bóng yêu cầu". Một chi tiết phức tạp có thể là sự tổng hợp của nhiều dạng bề mặt này, và tất cả đều có thể được thực hiện thông qua các nguyên công tiện khác nhau. Ví dụ, một trục bậc hoàn chỉnh sẽ bao gồm các bề mặt trụ có đường kính khác nhau, các mặt đầu vuông góc, và có thể có thêm các rãnh hoặc ren. Việc hiểu rõ khả năng tạo hình của máy tiện giúp người thiết kế và người vận hành lựa chọn phương pháp gia công tối ưu.

1.2. Phân loại các chi tiết gia công trên máy tiện phổ biến

Các loại chi tiết gia công trên máy tiện có thể được chia thành hai nhóm chính: chi tiết đối xứng (thân tròn xoay) và chi tiết không đối xứng. Nhóm chi tiết đối xứng là phổ biến nhất và bao gồm:

  • Chi tiết dạng trục: Có tỷ lệ chiều dài trên đường kính (l/d) > 3. Loại này bao gồm trục trơn, trục bậc, trục ren, trục có phần côn hoặc định hình.
  • Chi tiết dạng bạc (ống lót): Đặc điểm là có lỗ, với tỷ lệ l/d của lỗ > 3.
  • Chi tiết dạng đĩa: Có tỷ lệ l/d < 0,5, bao gồm các chi tiết như vòng đệm, mặt bích, bánh răng, đĩa xích.

Nhóm chi tiết không đối xứng gồm các chi tiết lệch tâm như trục khuỷu, bạc lệch tâm hoặc các chi tiết dạng thân, bệ hộp. Việc phân loại này giúp xây dựng quy trình công nghệ gia công chuẩn cho từng nhóm sản phẩm, tối ưu hóa thời gian và chi phí sản xuất.

II. Hướng dẫn nhận biết chuyển động và các loại phoi khi tiện

Để thực hiện quá trình cắt gọt, máy tiện phối hợp hai chuyển động cơ bản một cách chính xác. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động của máy tiện thông qua các chuyển động này là nền tảng để điều khiển quá trình gia công. Chuyển động chính tạo ra tốc độ cắt, trong khi chuyển động tiến dao quyết định việc bóc tách vật liệu liên tục. Sự tương tác giữa dao tiện và vật liệu làm dao với phôi dưới các thông số cắt gọt cơ bản sẽ tạo ra các loại phoi khác nhau. Hình dạng của phoi không chỉ phản ánh điều kiện cắt mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt, tuổi thọ của dao và đặc biệt là vấn đề an toàn lao động trong xưởng tiện. Phoi dây dài có thể gây nguy hiểm cho người vận hành, trong khi phoi vụn dễ dàng thoát ra khỏi vùng cắt. Do đó, nhận biết và kiểm soát loại phoi là một kỹ năng quan trọng, giúp tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo an toàn trong suốt quy trình vận hành máy tiện cơ.

2.1. Phân tích nguyên lý hoạt động của máy tiện qua chuyển động

Quá trình cắt gọt trên máy tiện được thực hiện bằng sự phối hợp của hai chuyển động chính:

  • Chuyển động chính (I): Là chuyển động quay tròn của phôi và vật liệu gia công. Chuyển động này tiêu thụ phần lớn công suất của máy và tạo ra tốc độ cắt. Khi phôi quay, dao tiến vào sẽ tạo thành một vết cắt tròn trên bề mặt.
  • Chuyển động tiến dao (II): Là chuyển động tịnh tiến của dao. Chuyển động này đảm bảo dao liên tục ăn vào các lớp kim loại mới để tạo thành bề mặt trụ, côn hoặc mặt đầu. Hướng của chuyển động tiến dao quyết định hình dạng bề mặt được tạo ra: tiến dao dọc trục tạo mặt trụ, tiến dao ngang trục tạo mặt đầu.

2.2. Nhận dạng các loại phoi và ảnh hưởng đến bề mặt gia công

Tùy thuộc vào vật liệu phôi, tốc độ cắt và hình dạng dao, các loại phoi khác nhau sẽ được tạo thành. Có ba loại phoi chính:

  • Phoi vụn: Hình thành khi gia công vật liệu giòn như gang, đồng. Phoi có dạng các mảnh nhỏ, dễ thoát và an toàn, nhưng có thể gây mòn dao nhanh.
  • Phoi xếp (phoi bậc): Tạo thành khi gia công vật liệu dẻo ở tốc độ trung bình. Phoi có dạng dải, một mặt nhẵn và mặt kia có các bậc răng cưa.
  • Phoi dây: Xuất hiện khi gia công vật liệu dẻo (thép mềm, đồng) ở tốc độ cắt lớn. Phoi có dạng dây dài hoặc xoắn, có thể gây nguy hiểm nếu không có biện pháp bẻ phoi phù hợp. Chất lượng độ nhám bề mặt cũng chịu ảnh hưởng lớn bởi loại phoi được tạo ra.

III. Phương pháp phân tích chi tiết cấu tạo máy tiện vạn năng

Để làm chủ kỹ thuật gia công trên máy tiện, việc đầu tiên là phải nắm vững cấu tạo máy tiện vạn năng. Máy tiện 1K62 là một ví dụ điển hình, bao gồm nhiều bộ phận cơ khí chính xác được lắp ráp với nhau để thực hiện các chuyển động phức tạp. Thân máy là bộ phận cơ sở, quyết định độ cứng vững và độ chính xác của toàn bộ máy. Trên thân máy lắp đặt các cụm chi tiết quan trọng, mỗi cụm đảm nhận một chức năng riêng biệt. Ụ trước chứa trục chính và mâm cặp, có nhiệm vụ truyền chuyển động quay cho phôi. Ụ động máy tiện dùng để đỡ các chi tiết dài hoặc lắp dụng cụ gia công lỗ. Bàn xe dao mang dao cắt và thực hiện các chuyển động tịnh tiến. Tất cả các bộ phận chính của máy tiện này phối hợp nhịp nhàng thông qua các cơ cấu truyền động trong hộp tốc độ và hộp bước tiến. Việc hiểu rõ chức năng và liên kết giữa chúng giúp người vận hành thao tác chính xác, an toàn và hiệu quả.

3.1. Sơ đồ các bộ phận chính của máy tiện 1K62 và chức năng

Máy tiện vạn năng 1K62 bao gồm các bộ phận cơ bản sau:

  • Ụ trước (Hộp tốc độ): Chứa trục chính và cơ cấu truyền động để tạo ra nhiều cấp tốc độ quay cho phôi.
  • Ụ động (Ụ sau): Có thể di chuyển dọc băng máy, dùng để lắp mũi tâm chống đỡ phôi dài hoặc lắp các dụng cụ như mũi khoan, doa.
  • Thân máy: Là khung xương chính, có các băng trượt để dẫn hướng cho ụ động và bàn xe dao.
  • Bàn xe dao: Gồm bàn trượt dọc, bàn trượt ngang và ổ gá dao, thực hiện chuyển động chạy dao.
  • Hộp bước tiến (Hộp chạy dao): Nhận chuyển động từ trục chính và tạo ra các lượng tiến dao khác nhau.
  • Trục vít me và trục trơn: Truyền chuyển động từ hộp bước tiến đến bàn xe dao để thực hiện chạy dao tự động.

Đây là những thành phần cốt lõi tạo nên một chiếc máy tiện cơ hoàn chỉnh.

3.2. Vai trò của trục chính và mâm cặp trong gá đặt phôi

Trục chính và mâm cặp là cụm chi tiết quan trọng nhất của ụ trước. Trục chính là một trục rỗng, được chế tạo với độ chính xác cao, có nhiệm vụ truyền mô-men xoắn và chuyển động quay cho phôi. Đầu trục chính có côn và ren tiêu chuẩn để lắp các loại đồ gá. Mâm cặp là trang bị công nghệ phổ biến nhất, được lắp vào đầu trục chính để kẹp chặt phôi. Có hai loại chính: mâm cặp 3 chấu tự định tâm (dùng cho phôi tròn xoay) và mâm cặp 4 chấu độc lập (dùng cho phôi có hình dạng phức tạp hoặc cần gá lệch tâm). Việc gá đặt phôi chắc chắn và đồng tâm là yếu tố tiên quyết để đảm bảo độ chính xác gia công.

3.3. Cấu tạo và công dụng của ụ động máy tiện và bàn xe dao

Ụ động máy tiện được đặt đối diện với ụ trước, có thể trượt và cố định tại bất kỳ vị trí nào trên băng máy. Chức năng chính của nó là đỡ các chi tiết dài, chống uốn cong do lực cắt gây ra bằng cách sử dụng mũi tâm. Ngoài ra, nòng của ụ động có lỗ côn Morse, cho phép gá các dụng cụ như mũi khoan, khoét, doa để gia công lỗ. Bàn xe dao là bộ phận di động mang dao cắt. Nó có cấu tạo phức tạp, gồm nhiều bàn trượt lồng vào nhau, cho phép dao di chuyển theo ba phương: dọc theo băng máy (tiến dao dọc), vuông góc với tâm máy (tiến dao ngang), và xoay một góc bất kỳ để tiện côn. Các chuyển động này có thể được thực hiện bằng tay quay hoặc tự động thông qua trục trơn và trục vít me.

IV. Bí quyết chọn dao tiện và vật liệu làm dao tối ưu nhất

Dao tiện là dụng cụ cắt gọt kim loại trực tiếp tham gia vào quá trình bóc tách vật liệu, do đó chất lượng và hình dáng của nó ảnh hưởng quyết định đến năng suất và độ chính xác gia công. Một con dao tiện tiêu chuẩn bao gồm hai phần chính: thân dao để kẹp giữ và đầu dao (phần cắt gọt). Hiệu suất cắt của dao phụ thuộc vào các góc hình học được mài sắc cẩn thận. Việc lựa chọn dao tiện và vật liệu làm dao phải dựa trên vật liệu phôi, tính chất của nguyên công (thô hay tinh) và điều kiện gia công. Vật liệu làm dao cần có độ cứng cao, độ bền nhiệt, và khả năng chống mài mòn tốt. Hiện nay, có nhiều loại vật liệu tiên tiến được sử dụng, từ thép gió truyền thống đến hợp kim cứng và gốm kim loại, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Hiểu rõ đặc tính của chúng là chìa khóa để khai thác tối đa khả năng của máy tiện và kỹ thuật gia công.

4.1. Tìm hiểu các yếu tố và góc cơ bản của một dao tiện

Phần đầu dao (phần cắt gọt) có các yếu tố hình học cơ bản sau:

  • Mặt trước (mặt thoát): Bề mặt để phoi thoát ra trong quá trình cắt.
  • Mặt sau (mặt sát): Gồm mặt sát chính và mặt sát phụ, đối diện với bề mặt đang và đã gia công của chi tiết.
  • Lưỡi cắt: Gồm lưỡi cắt chính (giao tuyến giữa mặt trước và mặt sát chính) và lưỡi cắt phụ.
  • Mũi dao: Giao điểm của lưỡi cắt chính và lưỡi cắt phụ.

Các góc quan trọng quyết định khả năng cắt gọt bao gồm: góc trước (γ), góc sau (α), góc sắc (β), và các góc nghiêng chính (φ), phụ (φ1). Trị số các góc này được tiêu chuẩn hóa và lựa chọn tùy theo điều kiện gia công cụ thể.

4.2. Phân loại dao tiện theo công dụng và kết cấu tiêu chuẩn

Dao tiện được phân loại theo nhiều tiêu chí:

  • Theo công dụng: Dao phá thô, dao tiện tinh, dao vai, dao xén mặt đầu, dao cắt rãnh, dao cắt đứt, dao tiện ren, dao tiện lỗ.
  • Theo hướng tiện: Dao phải và dao trái.
  • Theo hình dáng đầu dao: Dao thẳng, dao đầu cong.
  • Theo kết cấu: Dao liền (toàn bộ làm bằng một vật liệu), dao hàn (lưỡi cắt bằng vật liệu tốt được hàn vào thân thép thường), và dao răng chắp (mảnh hợp kim cứng được kẹp vào thân dao bằng cơ cấu kẹp). Dao răng chắp đang là loại phổ biến nhất trong sản xuất hiện đại.

4.3. Top 3 nhóm vật liệu làm dao cắt và tiêu chí lựa chọn

Vật liệu làm dao được chia thành ba nhóm chính dựa trên khả năng chịu nhiệt và tốc độ cắt:

  1. Thép dụng cụ cacbon và hợp kim: Có độ cứng cao sau tôi nhưng độ bền nhiệt thấp (chỉ khoảng 200-300°C), chỉ phù hợp cho gia công tốc độ thấp.
  2. Thép gió (HSS): Có độ cứng và độ bền nhiệt cao hơn (khoảng 650°C), chịu va đập tốt, được sử dụng rộng rãi cho các loại dao định hình phức tạp, mũi khoan, taro.
  3. Hợp kim cứng (Carbide): Được chế tạo bằng phương pháp luyện kim bột, có độ cứng và độ bền nhiệt rất cao (lên đến 1000°C), cho phép gia công ở tốc độ cắt cao. Hợp kim cứng được chia thành các nhóm chính như BK (vonfram-coban, dùng gia công gang) và TK (titan-vonfram-coban, dùng gia công thép).

V. Cách thiết lập các thông số cắt gọt cơ bản khi gia công

Chế độ cắt là tập hợp các thông số cắt gọt cơ bản quyết định trực tiếp đến năng suất, chất lượng bề mặt, độ chính xác kích thước và tuổi thọ dụng cụ. Việc thiết lập chế độ cắt hợp lý là một trong những kỹ năng quan trọng nhất của người thợ tiện. Ba yếu tố chính của chế độ cắt bao gồm: chiều sâu cắt, lượng chạy dao (bước tiến) và tốc độ cắt. Các thông số này có mối quan hệ chặt chẽ với nhau và với các yếu tố khác như vật liệu phôi, vật liệu dao, độ cứng vững của hệ thống công nghệ. Ví dụ, khi tiện thô, người ta thường chọn chiều sâu cắt lớn và bước tiến dao nhanh để bóc đi lượng vật liệu tối đa. Ngược lại, khi tiện tinh, chiều sâu cắt và bước tiến sẽ giảm để đạt được độ nhám bề mặt tốt và dung sai chính xác. Việc tính toán và lựa chọn các giá trị này thường dựa trên kinh nghiệm hoặc tra cứu trong các sổ tay công nghệ.

5.1. Xác định chiều sâu cắt t cho từng giai đoạn gia công

Chiều sâu cắt (t) là chiều dày lớp kim loại được bóc đi sau một lần chạy dao. Khi tiện trụ ngoài, chiều sâu cắt được tính bằng công thức: t = (D - d) / 2, trong đó D là đường kính phôi trước khi gia công và d là đường kính sau khi gia công. Khi tiện mặt đầu, t là chiều dày lớp kim loại được cắt theo phương vuông góc với mặt đầu. Chiều sâu cắt được chọn lớn nhất có thể trong giới hạn cho phép của máy, dao và độ cứng vững của chi tiết để tăng năng suất, đặc biệt là trong gia công thô.

5.2. Hướng dẫn chọn bước tiến dao S phù hợp với yêu cầu

Bước tiến dao (S), hay lượng chạy dao, là quãng đường dịch chuyển của dao sau một vòng quay của phôi, đơn vị là mm/vòng. Bước tiến dao ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt gia công và thời gian hoàn thành chi tiết. Bước tiến lớn giúp giảm thời gian gia công nhưng làm bề mặt thô hơn. Ngược lại, bước tiến nhỏ tạo ra bề mặt mịn màng nhưng tốn nhiều thời gian hơn. Có ba loại bước tiến: bước tiến dọc (dọc theo tâm máy), bước tiến ngang (vuông góc với tâm máy), và bước tiến xiên (khi tiện mặt côn).

5.3. Công thức tính tốc độ cắt khi tiện v và số vòng quay

Tốc độ cắt khi tiện (v) là quãng đường mà một điểm trên bề mặt cắt của phôi đi được trong một đơn vị thời gian, đơn vị là m/phút. Đây là thông số quan trọng nhất, ảnh hưởng lớn đến nhiệt độ vùng cắt và tuổi thọ dao. Tốc độ cắt được xác định bằng công thức: v = (π * D * n) / 1000. Trong đó D là đường kính gia công (mm) và n là số vòng quay của trục chính (vòng/phút). Từ công thức này, có thể xác định số vòng quay cần thiết của trục chính: n = (1000 * v) / (π * D). Người vận hành sẽ chọn một cấp tốc độ trên máy gần nhất với giá trị n tính toán được.

VI. An toàn và xu hướng phát triển từ máy tiện cơ đến CNC

Làm việc với máy tiện đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vận hành máy tiện cơ và quy tắc về an toàn lao động trong xưởng tiện. Do phôi quay với tốc độ cao và quá trình cắt tạo ra phoi sắc nhọn, nguy cơ tai nạn luôn tiềm ẩn nếu người vận hành chủ quan. Việc tổ chức nơi làm việc gọn gàng, kiểm tra máy trước khi vận hành, và sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ là điều bắt buộc. Song song với việc nâng cao kỹ năng vận hành máy cơ, ngành chế tạo máy đã có những bước tiến vượt bậc. Sự phát triển của công nghệ đã dẫn đến sự ra đời của máy tiện cơ và máy tiện CNC. Máy tiện CNC (Điều khiển bằng chương trình số) tự động hóa gần như toàn bộ quá trình gia công, mang lại độ chính xác và năng suất vượt trội. Việc nắm vững kiến thức nền tảng từ máy tiện cơ chính là bước đệm vững chắc để tiếp cận và làm chủ công nghệ gia công hiện đại này.

6.1. Quy trình vận hành máy tiện cơ và an toàn lao động

Tổ chức chỗ làm việc hợp lý và tuân thủ quy tắc an toàn là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất và tránh tai nạn. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm:

  • Giữ gìn nơi làm việc sạch sẽ, gọn gàng, không để dầu mỡ vương vãi trên sàn.
  • Kiểm tra tình trạng máy, các cơ cấu che chắn an toàn trước khi khởi động.
  • Sử dụng đúng dụng cụ gá kẹp, siết chặt phôi và dao.
  • Đeo kính bảo hộ, không mặc quần áo rộng hoặc đeo găng tay khi vận hành.
  • Không dùng tay để hãm mâm cặp hoặc dọn phoi khi máy đang chạy.
  • Chỉ điều chỉnh máy khi đã ngắt hoàn toàn nguồn điện.

Tuân thủ những quy tắc này giúp giảm thiểu rủi ro và tạo ra môi trường làm việc chuyên nghiệp.

6.2. So sánh máy tiện cơ và máy tiện CNC trong chế tạo hiện đại

Sự khác biệt cơ bản giữa máy tiện cơ và máy tiện CNC nằm ở phương thức điều khiển. Máy tiện cơ yêu cầu người thợ trực tiếp điều khiển mọi chuyển động của dao thông qua tay quay và cần gạt. Kỹ năng và kinh nghiệm của người thợ quyết định độ chính xác của sản phẩm. Ngược lại, máy tiện CNC hoạt động theo một chương trình được lập trình sẵn trên máy tính. Máy có thể tự động thay dao, điều chỉnh tốc độ và thực hiện các đường chạy dao phức tạp với độ chính xác và độ lặp lại rất cao. Trong khi máy tiện cơ phù hợp cho sản xuất đơn chiếc, sửa chữa, và đào tạo, thì máy tiện CNC là lựa chọn tối ưu cho sản xuất hàng loạt, hàng khối các chi tiết đòi hỏi độ phức tạp và chính xác cao.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Khái niệm cơ Bản uê gia công bằng tiện. Chương 2 : Các cơ cấu chuyển động của máy tiện ; Chương 3 : Phân loại máy tiện ; Chương 4 : Cấu tạo của máy tiện uà các trang thiết bị công nghệ ; Chương õ : Một số loại máy tiện thông dụng; Chương 6 : Gia công trên máy tiện ; Chương 7 : Máy tiện điều khiển theo chương trình số CNC, Chương 8: Biện pháp nâng cao năng suất lao động khi gia công trên máy tiện ; Chương 9 : Nguyên lí uận hành máy tiện ; Chương 10 : Ki thuật an toàn khi làm uiệc trên máy tiện, Bài tập lớn Các nội dụng trên được uiết theo quan điển mở uà tuỳ theo đặc điển đào tạo của lừng trường mà có thể khai thác sâu ở chương nay va quan idm ting phân ở chương khác. Nội dung của giáo trình có thể phục uụ cho viée dao tao hé Trung hoc chuyên nghiệp ; hệ Công nhôn kĩ thuật cơ khí ; hệ Cao đẳng bĩ thuật cũng như làm tài liệu tham khảo cho hệ đại học cơ khí chế tạo đối uới môn học công nghệ chế tạo máy uà phục uụ sẵn xui. Mặc dù chúng tôi đã rất cố gắng để tránh sai sót trong lúc biên soạn, nhưng chắc chắn uẫn còn những khiếm khuyết.

Chúng tôi rất mong được sự đông góp của bạn dọc để lẫn tái bẵn sau được tốt hơn. Mọi ý biến đóng góp xin gửi uê : Công ty cổ phần Sách Đại học - Dạy nghệ ~26 Hàn Thuyên, Hà Nội, TÁC GIẢ Chuong 1 KHAI NIEM CO BAN VE GIA CONG BANG TIEN 1. MỤC ĐÍCH VA NOI DUNG CUA GIA CÔNG BANG TIEN Các dạng bê mặt chỉ tiết máy gia cong bang tién : Cất gọt kim loại là một trong những phương pháp gia công chỉ tiết máy được dùng rộng rãi trong ngành chế tạo cơ khí. Nó bao gồm các phương pháp như tiện, phay, khoan, bào, mài v.

Thực chất của phương pháp gia công cất gọt là lấy đi trên bể mặt của phôi một lớp kim loại để đạt được hình dáng, kích thước và Hình 1. Các dạng chi tiết gia công trên máy tiện độ nhắn bóng yêu cầu của 8) Trục bậc ; b) Puli ; ¢) Bánh răng chỉ tiết gia công. Các chi tiết máy tròn xoay dạng đối xứng như trục, bánh răng, puli v.1) thường được gia công trên máy tiện bằng các loại đao khác nhau như các loại đao tiện, mũi khoan, mũi khoét, mũi doa, tATÔ V. Trên máy tiện có thể Hình 1.

Các dạng bề mặt gia công trên máy tiện 1. Vẽ góc lượn ; 3, Vái cạnh ; 4. Mặt đầu ; gia công được các chỉ tiết 5. Mat định hình ; 6.

hình trụ, hình côn, mặt định hình, mặt phẳng, mặt ren, vát cạnh, vẽ góc lượn.2 trình bày các đạng bể mặt có thể gia công được bằng tiện. Với hình này cũng có thể hiểu một chỉ tiết có các dạng bể mặt tổng hợp có thể gia công được bằng phương pháp tiện. PHÂN LOẠI CHI TIẾT GIA CONG TREN MAY. TIEN Các loại chỉ tiết giá công trên máy tiện có thé chia ra hai loại : chỉ tiết đối xứng (thân tròn xoay) và chỉ tiết không đối xứng (hình 1.

Phân loại chỉ tiết Đổi xứng Không đối xúng Loai than tron Bạc rỗng Địa tậch lâm | Than (vd) 5) S Dig 4g |9 t9 2 3) LCD x 2 | ) Hipseee’ afta | ái ñ Nhin theo A 3 "3 § ñ g1 g Pgs ®W? Hình 1. Phân loại các chỉ tiết gia công trên máy tiện a) Trục: 1. Trục đặc biệt (trục chính) ; §. Trục có mặt định hình và mặt côn ; 6.

Trục nặng ; b} Bạc: 7. Bạc lỗ trên ; 8. Bạc lỗ bậc ; 9. Bạc lỏi trục ; c) Bạc lót hình cốc : 10.

Bạc trén day kin ; 12. Bac trên có lỗ bậc; 13. vòng trục trên ; 17. vòng có bậc í) Nắp che : 18.

Nắp co lỗ g) Chí tiết lệch tâm; 20. Bạc lệch tâm ; 21. Trục lệch tâm ; 22. Truc khuyu ; h) Thân (bệ) dạng hộp - 23.

— Chỉ tiết đối xứng : gồm chỉ tiết dạng thanh tròn có tỉ lệ chiều đài l trên đường kính d là I/d > 3, được gọi là chỉ tiết dạng trục. Loại chỉ tiết này bao gồm trục trên, trục bậc, trục có ren hoặc rãnh then, trục có phần côn, phần định hình v. Trong đó lại chia ra thành trục không cứng vững như trục vít me, trục trên máy tiện ; trục nặng như trục máy ép, trục tuabin, trục máy cán. này là có lỗ.

Tỷ lệ + Chi tiét dang ống lót (bạc) : Đặc điểm của các chỉ tiết bạc lót, ống lót, bạc có giữa chiêu dài I và đường kính d của lỗ là l/d > 3 như lớn và đoạn ống nhỏ. Các chí tiết loại này lại chia ra hai loại là ống đường kính d là + Các chỉ tiết dạng hình đĩa : có tỷ số giữa chiều dai 1 và bánh răng v,V. 1/d < 0,5, gồm đĩa vòng đệm, mặt bích, vô lang, đĩa xích, tâm và những chỉ tiết — Các chỉ tiết không đối xứng gồm các chỉ tiết lệch Các chỉ tiết này được khác như thanh giằng, ống nối, khớp nối, chữ thập v. kết cấu có ảnh hưởng đến chia ra thành từng dạng khác nhau theo các đặc điểm một dạng có hình dạng và quá trình công nghệ gia công.

Những chỉ tiết cùng công nghệ. kích thước gần giống nhau, được gia công theo một quy trình 1. CÁC CHUYỂN ĐỘNG CƠ BẢN KHI GIÁ CÔNG BẰNG TIỆN VÀ CÁC LOẠI PHOI KHI TIỆN Quá trình cất gọt trên máy tiện được thực a) hiện bằng sự phối hợp hai - chuyển động. Chuyển động chính Ï và chuyển động tiến dao H (hình 1.

Chuyển động chính : là chuyển động quay tròn của phôi, chuyển động này tiéu thy phan lớn công suat cha m4y Hình 1. Các chuyển động cơ bẫn của máy và các bề mặt khi vật quay tròn, nếu trên chỉ tiết gia công. dua dao vào cất gọt sẽ a) Tiện ngoài; b} Tiện mặt đâu và tiện cắt đứt: 1. Mặt chưa tạo thành một vòng trên gia công ; 2.

Mặt cắt gọt; 3. Mặt đã gia công ; 1. Chuyển bể mật vật gia công. động chín; hII.

Chuyển động tiến dao. Muốn tạo mật trụ, cẩn phải cho đao tịnh tiến dọc theo đường tâm của phôi. trình cắt gọt, Chuyển động tiến : là chuyển động tịnh tiến của dao trong quá đảm bảo cho dao ăn liên tục vào các lớp kim loại mới. bể mặt cơ bẩn sau Trên phôi liệu trong quá trình gia công có các (Hình 1.

— Mặt chưa gia công (1) : là bể mặt của phôi cần lấy đi một lớp kim loại. — Mat đã gia công (3) : là bẻ mặt của phôi sau khi đã lấy đi một lớp kim loại. Lớp kim loại lấy đi này gọi là phoi. ~ Mặt cắt gọt (2) : là mặt do lưỡi dao trực tiếp cắt gọt tạo thành.

Mặt cắt gọt có thể là mặt trụ, mặt côn, mặt phẳng và mặt định hình. Nó phụ thuộc vào hình dang của lưỡi cắt trên đao và vị trí của nó trên chỉ tiết gia công (hình 1. Khi tiện, ta dùng những lưỡi cắt của dao tác dụng vào phôi liệu một lực cần thiết để tách phoi ra khỏi phôi tạo thành hình dáng, kích thước chỉ tiết theo yêu cầu. Tùy theo điều kiện gia công và vật liệu phôi sẽ tạo thành các loại phoi khác nhau (hình 1.

a) Sy b) Sy Q) Sy | 4 Sv 9 Sy a se % Hình 1.5, Các loại phơi tiện 4) Phoi xếp ; b} Phoi bậc ; c) Phoi dây xoắn ; d) Phoi dây hình dãi ; ©) Phơi vụn. — Phoi xếp : được tạo thành khi gia công vật liệu cứng với tốc độ cắt nhỏ. Ví dụ : khi gia công thép có độ cứng cao và cắt với tốc độ nhỏ (hình 1. — Phoi bac: được tạo thành khi gia công thép có độ cứng trung bình, nhôm và các hợp kim của nó với tốc độ cắt trung bình.

Nó tạo thành dải, mặt dưới nhấn, còn mặt trên xếp thành bậc hình răng cưa (hình 1. — Phoi đây : tạo thành khi gia công thép mềm, đồng, chỉ thiếc và một số chất dẻo với tốc độ cắt lớn. Phoi tạo thành dây dài hoặc xoắn lò xo (hình 1. ~— Phoi vụn : được tạo thành khi gia công vật liệu giòn như gang, đồng đỏ v.

CÁC YẾU TỐ, BỘ PHẬN VÀ CÁC GÓC CƠ BẢN CỦA DAO TIỆN Trên hình 1.6 giới Phần cái gói Can dao thiệu một con dao tiện, Nó gồm các bộ phận cơ bản như : thân (cán) và đầu dao (phần cắt got). Mặt thoát tui cất chính Cán dao dùng để kẹp giữ dao trén 6 ga dao. Đầu dao gồm có các yếu tố cơ bản sau : Mat sat chính — Mật thoát (mặt Mặt sát phụ trước) : trong quá trình cất gọt phoi thoát ra Hình 1. Các bộ phận và yếu tố cơ bản của dao tiện theo mặt này.

— Mật sát (mặt sau) : gồm có mặt sát chính và mặt sát phụ đối diện với mặt gia công. — Lưỡi cắt gọt : gồm có : + Lưỡi cất chính : là giao tuyến giữa mặt sạu chính và mặt trước của dao. + Lưỡi cắt phụ : là giao tuyến giữa mặt sau phụ và mặt trước. — Mũi dao : là giao điểm của lưỡi cắt chính và lưỡi cất phụ.

Mũi dao có thể nhọn hoặc được mài với bán kính r. Muốn bảo đảm độ chính xác về kích thước, hình dáng và độ nhấn bóng bẻ mặt của chỉ tiết gia công cũng như năng suất gia công. Cần phải lựa chọn hình dáng hình học, các góc và dạng mặt trước của dao cho phù hợp. Các góc của dao gồm có góc trên hình chiếu bằng và góc cơ bản của dao (hình 1.

Các góc cơ bắn của dao trên hình chiếu bằng ø - góc nghiêng chính ; Øt — góc nghiêng phụ. ~ Gốc trên hình chiếu bảng và 9, (hinh 1.8) : là góc tạo bởi giữa lưỡi cắt chính và lưỡi cắt phụ với hướng tiến của đao : @ — góc chính (nghiêng chính) ; ti — góc phụ (nghiêng phụ): ¬ — Các góc cơ bản của dao „ gồm góc thoát (góc trước ) góc sắt (góc sau) chính œ ; góc nêm B ; góc cắt gọt ö và góc nghiêng của lưỡi cất chính so với mặt phẳng cơ bản (góc nâng) À. Trị số các góc cơ bản của dao được xác định trong các sổ tay như : ”sổ tay công nghệ chế tạo máy”. TrỊ số của các góc được xác định căn cứ vào điều Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ