Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Mạng máy tính (xuất bản tại Hà Nội, tháng 11 năm 2000) được biên soạn phục vụ công tác đào tạo bậc đại học và cao đẳng thuộc khối ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông và Hệ thống Thông tin. Trong chương trình đào tạo, tài liệu đảm nhận vai trò môn học cơ sở ngành, cung cấp nền tảng lý thuyết và nguyên lý kỹ thuật cho các học phần chuyên sâu về quản trị hệ thống, an toàn thông tin và thiết kế viễn thông.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho người học:

  • Hệ thống hóa lịch sử hình thành và động lực phát triển của các hệ thống truyền dữ liệu từ các thế hệ máy tính xử lý bìa đục lỗ thập niên 1950, hệ thống thiết bị đầu cuối IBM 3270 thập niên 1970 đến các mạng diện rộng thập niên 1980.
  • Khái niệm và tham số kỹ thuật của đường truyền vật lý: dải thông (bandwidth), thông lượng (throughput) đo bằng bit/giây (Bps) và Baud.
  • Nguyên lý phân tầng (layering principle) trong truyền thông dữ liệu, cấu trúc gói tin (packet) và cơ chế đóng gói (encapsulation).
  • Mô hình tham chiếu 7 tầng OSI của Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế (ISO), kiến trúc mạng SNA (Systems Network Architecture) của hãng IBM, và bộ giao thức TCP/IP.
  • Các đặc tính kỹ thuật của mạng cục bộ (LAN): cấu trúc liên kết (topology), phương thức truyền tín hiệu (băng tần cơ sở - baseband và băng tần rộng - broadband), giao thức điều khiển truy cập môi trường (CSMA/CD, Token Ring, Token Bus) và chuẩn cáp truyền dẫn (cáp xoắn đôi Cat 1 - Cat 6, cáp đồng trục RG-58, RG-59, RG-62, cáp sợi quang).
  • Chức năng, nguyên lý hoạt động và phạm vi áp dụng của các thiết bị liên kết mạng: Repeater (tầng 1), Bridge (tầng 2), Router (tầng 3), Gateway (tầng 1-7) và Hub.
  • Cấu trúc định danh không gian địa chỉ IPv4 32-bit (phân lớp A, B, C, D, E) và kỹ thuật phân chia mạng con (subnetting).

Cấu trúc giáo trình đi từ lịch sử phát triển phần cứng và viễn thông, khái quát hóa thành mô hình phân tầng lý thuyết (mô hình 3 tầng, mô hình 7 tầng OSI, kiến trúc SNA), sau đó triển khai chi tiết vào các tiêu chuẩn vật lý, thiết bị liên mạng phần cứng và bộ giao thức thực tế TCP/IP. Điểm đặc thù của tài liệu là việc kết hợp song song giữa các tiêu chuẩn quốc tế mở do ISO và CCITT ban hành với các kiến trúc công nghiệp độc quyền của IBM (SNA), Datapoint Corporation (Arcnet), Novell và Xerox.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình gồm 7 chương có mối liên hệ logic chặt chẽ:

  • Chương 1: Sơ lược lịch sử phát triển của mạng máy tính: Khái quát tiến trình từ máy tính bóng đèn điện tử thập niên 1950 sử dụng bìa đục lỗ và máy in làm thiết bị vào/ra (I/O); sự xuất hiện của Modem và đường truyền điện thoại giữa thập niên 1960; hệ thống thiết bị đầu cuối IBM 3270 ra đời năm 1971 với thiết bị kiểm soát truyền thông và kiểm soát nhiều đầu cuối; các thiết bị đầu cuối thương mại ngân hàng của IBM năm 1974; hệ điều hành mạng cục bộ Arcnet của Datapoint Corporation năm 1977; sự hình thành mạng diện rộng thập niên 1980 tại Bắc Mỹ và Châu Âu. Xác định 3 lợi ích của mạng: chia sẻ tài nguyên, tăng độ tin cậy của hệ thống (backup, thay thế trạm) và nâng cao hiệu quả khai thác thông tin.
  • Chương 2: Những khái niệm cơ bản của mạng máy tính: Định nghĩa mạng máy tính là tập hợp máy tính nối nhau bởi đường truyền theo cấu trúc nhất định để trao đổi dữ liệu hai chiều. Phân biệt tín hiệu điện từ, xung nhị phân (on-off), dải thông, thông lượng tính theo Bps và Baud (ví dụ: 8 mức tín hiệu tương ứng 1 Baud = 3 bit). Phân loại và so sánh LAN và WAN theo 5 tiêu chí: phạm vi địa lý, tốc độ và tỷ lệ lỗi (LAN đạt 4–16 Mbps đến 100 Mbps, tỷ lệ lỗi $10^{-7} - 10^{-8}$; WAN dùng T1 1.544 Mbps, E1 2.048 Mbps, tỷ lệ lỗi $10^{-6} - 10^{-7}$), chủ quản điều hành, đường đi của thông tin và dạng thông tin chuyển giao (LAN truyền dữ liệu thuần, WAN truyền đa phương tiện).
  • Chương 3: Mô hình truyền thông: Phân tích sự cần thiết của quy tắc giao tiếp (giao thức) và địa chỉ hóa; phân rã tiến trình truyền file thành 3 module (Truyền nhận File, Truyền thông, Tiếp cận mạng); nguyên lý phân tầng và mô hình 3 tầng đơn giản (Ứng dụng, Vận chuyển, Tiếp cận mạng). Hai lớp địa chỉ: địa chỉ máy tính và Điểm tiếp cận giao dịch (SAP). Cơ chế đóng gói và bổ sung Header (chứa SAP, số thứ tự gói tin, mã sửa lỗi Checksum). Giới thiệu tổ chức ISO (mô hình OSI), tổ chức CCITT, và kiến trúc mạng SNA của IBM (tháng 9/1973) với khái niệm miền (domain), điểm điều khiển dịch vụ hệ thống (SSCP), nút miền con (subarea node), nút ngoại vi (peripheral node) quản lý bằng giao thức SDLC, cùng 6 tầng chức năng SNA.
  • Chương 4: Mô hình kết nối các hệ thống mở (OSI): Phân tích 7 nguyên tắc thiết lập tầng của ISO. So sánh giao thức có liên kết (3 giai đoạn: Thiết lập - Truyền dữ liệu - Hủy bỏ) và giao thức không liên kết. Chức năng 7 tầng:
    • Tầng 1 (Vật lý): Truyền dòng bit phi cấu trúc, tín hiệu điện, chuẩn cáp xoắn 10BASE-T, phương thức truyền dị bộ (dùng bit START/STOP) và đồng bộ (dùng ký tự SYN, EOT, cờ flag).
    • Tầng 2 (Liên kết dữ liệu): Gán ý nghĩa cho bit, tạo khung, phát hiện/sửa lỗi, phân biệt kết nối Điểm - Điểm và Điểm - Nhiều điểm, giao thức hướng ký tự (ASCII, EBCDIC) và giao thức hướng bit.
    • Tầng 3 (Mạng): Định tuyến (routing) và chuyển tiếp (relaying) qua mạng chuyển mạch gói; so sánh chọn đường tập trung và chọn đường tại chỗ.
    • Tầng 4 (Vận chuyển): Truyền dữ liệu end-to-end; phân loại 3 dạng mạng (A, B, C) tương ứng với 5 lớp giao thức (Lớp 0: Simple; Lớp 1: Basic Error Recovery; Lớp 2: Multiplexing; Lớp 3: Error Recovery & Multiplexing; Lớp 4: Error Detection and Recovery).
    • Tầng 5 (Giao dịch): Quản lý phiên, đồng bộ hóa (checkpoints), cơ chế lấy lượt bằng thẻ bài (Give Token, Please Token, Give Control).
    • Tầng 6 (Trình bày): Chuyển đổi cú pháp giữa các cấu trúc máy tính (như Intel và Motorola), nén dữ liệu và mã hóa bảo mật.
    • Tầng 7 (Ứng dụng): Giao diện với tiến trình ứng dụng thông qua Thực thể ứng dụng (AE), Phần tử dịch vụ ứng dụng (ASE) và Đối tượng liên kết đơn (SAO).
  • Chương 5: Các đặc tính kỹ thuật của mạng cục bộ:
    • Topology: Dạng Bus (chuẩn IEEE 802.3 10BASE5 Thicknet dùng cáp 10mm trở kháng 50 Ohm cự ly 500m/đoạn tối đa 100 trạm; 10BASE2 Thinnet cáp RG-58A cự ly 185m tối đa 30 trạm), dạng Ring (Token Ring của IBM), dạng Star (chuẩn 10BASE-T dùng cáp UTP cự ly 100m, 100BASE-T; STARLAN của AT&T, S-NET của Novell). Bảng so sánh chi tiết 3 cấu trúc về ứng dụng, độ phức tạp, hiệu suất, chi phí, rủi ro hỏng hóc và khả năng mở rộng.
    • Truyền tín hiệu: Băng tần cơ sở (Baseband) và Băng tần rộng (Broadband dùng modem RF ghép kênh).
    • Giao thức truy cập: Chuyển mạch (Request/Grant); CSMA/CD với 3 thuật toán chờ đường rảnh (chờ ngẫu nhiên; nghe liên tục truyền ngay; nghe liên tục và truyền với xác suất $p$); Token Ring; Token Bus (vòng logic ảo).
    • Cáp truyền dẫn: Cáp xoắn đôi (STP và UTP từ Cat 1 đến Cat 6, đầu nối RJ-45/RJ-25/50-pin Telco); cáp đồng trục (mỏng 0.25 inch RG-58 50 Ohm, RG-59 75 Ohm, RG-62 93 Ohm cự ly 185–200m; dày 0.5 inch cự ly 500m, đầu nối BNC và N-series); cáp sợi quang (lõi thủy tinh 8.3–100 micron, đầu nối ST, băng thông Gbps, chống nhiễu tuyệt đối). Tiêu chuẩn đi dây EIA/TIA 568B.
  • Chương 6: Các thiết bị liên kết mạng: Phân tích nguyên lý, bảng vị trí tầng OSI và ứng dụng của:
    • Repeater (Tầng 1): Khử nhiễu, khuếch đại tín hiệu suy hao; phân loại Repeater điện (giới hạn cự ly do trễ, ví dụ cáp 50 Ohm tối đa 2.8 km) và Repeater điện quang. Chỉ nối 2 mạng cùng giao thức.
    • Bridge (Tầng 2): Lọc và chuyển gói tin dựa trên cơ chế tự học (self-learning) bảng địa chỉ MAC; phân loại Bridge vận chuyển (cùng giao thức MAC, khác môi trường cáp) và Bridge biên dịch (nối mạng khác giao thức, ví dụ chuyển đổi khung Ethernet 1500 bytes và Token Ring 6000 bytes).
    • Router (Tầng 3): Định tuyến gói tin qua liên mạng dựa trên địa chỉ logic và bảng chỉ đường (Routing Table); phân loại Router phụ thuộc giao thức và không phụ thuộc giao thức (có khả năng phân mảnh gói tin). Hai phương thức cập nhật bảng chỉ đường: Véc tơ khoảng cách (Distance Vector) và Trạng thái tĩnh (Link State). Các giao thức: RIP (Xerox, NetWare, TCP/IP), NLSP (Novell), OSPF và OSPF-IS.
    • Gateway (Tầng 1–7): Nối các hệ thống mạng không thuần nhất (như mạng LAN nối vào máy tính lớn Mainframe), thực hiện chuyển đổi giao thức trên toàn bộ 7 tầng.
    • Hub: Nối mạng hình sao; phân loại Hub bị động (Passive Hub – suy giảm 50% cự ly, dùng cho ARCnet), Hub chủ động (Active Hub – khuếch đại tín hiệu, dùng cho Token Ring) và Hub thông minh (Intelligent Hub – tích hợp bộ vi xử lý và chuyển mạch cổng).
  • Chương 7: Giao thức TCP/IP: Lịch sử từ mạng ARPANET; cấu trúc bộ giao thức trong đó TCP thuộc tầng vận chuyển và IP thuộc tầng mạng. Cấu trúc địa chỉ IPv4 32-bit gồm NetID và HostID, biểu diễn bằng ký pháp thập phân có dấu chấm (dotted decimal notation). Phân chia 5 lớp địa chỉ:
    • Lớp A: Bit đầu 0, NetID 1 byte, HostID 3 byte (126 mạng, tối đa 16 triệu host/mạng).
    • Lớp B: Bit đầu 10, NetID 2 byte, HostID 2 byte (16.384 mạng, tối đa 65.534 host/mạng).
    • Lớp C: Bit đầu 110, NetID 3 byte, HostID 1 byte (2 triệu mạng, tối đa 254 host/mạng).
    • Lớp D: Bit đầu 1110, dùng cho Multicasting.
    • Lớp E: Bit đầu 11110, dành riêng cho nghiên cứu tương lai.
    • Địa chỉ đặc biệt (HostID toàn 0 định danh mạng; HostID toàn 1 dùng cho broadcast nội bộ mạng; NetID và HostID toàn 1 broadcast toàn liên mạng) và kỹ thuật chia subnetid từ hostid.
Tiến trình phát triển kiến trúc mạng trong giáo trình:
[Lịch sử thập niên 1950 - 1980]
[Khái niệm đường truyền & LAN/WAN]
[Nguyên lý phân tầng & Mô hình 3 tầng]
[Mô hình SNA (IBM)]      [Mô hình OSI 7 tầng]     [Bộ giao thức TCP/IP]
[Kỹ thuật LAN (Topology, CSMA/CD, Cáp)]       [Thiết bị mạng (L1-L7)]

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Nguyên lý phân tầng (Layering Principle): Phân tách hệ thống phức sinh thành các module độc lập; dữ liệu chỉ luân chuyển giữa hai tầng kề nhau qua giao diện dịch vụ; các tầng đồng mức giao tiếp logic thông qua giao thức (protocol).
  2. Cơ chế đóng gói (Encapsulation/Decapsulation): Quá trình thêm Header/Trailer khi gói tin đi từ tầng ứng dụng xuống tầng vật lý ở trạm gửi, và gỡ bỏ Header tương ứng ở trạm nhận.
  3. Mô hình định địa chỉ hai lớp: Phân định giữa địa chỉ logic toàn cục của máy trạm trên mạng (Host ID / Địa chỉ IP) và địa chỉ định danh ứng dụng nội bộ (Điểm tiếp cận giao dịch - SAP / Port).
  4. Lý thuyết kiểm soát truy cập đường truyền (MAC): Phân định ranh giới giữa cơ chế truy cập ngẫu nhiên có phát hiện xung đột (CSMA/CD) và truy cập có điều khiển không xung đột (chuyển thẻ bài Token Ring / Token Bus).
  5. Nguyên lý định tuyến và chuyển mạch gói: Cơ chế hoạt động của thuật toán định tuyến phân tán (Distance Vector) và thuật toán trạng thái tĩnh (Link State) dựa trên bảng định tuyến.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật:
    • Tính toán phân chia mạng con (subnetting) và phân bổ địa chỉ IPv4 theo các lớp A, B, C.
    • Đọc hiểu và phân tích cấu trúc Header của các gói tin tầng mạng và khung dữ liệu tầng liên kết dữ liệu.
    • Lựa chọn chuẩn cáp truyền dẫn (UTP Cat 3/5/6, Cáp đồng trục RG-58/59/62, Cáp quang) và đầu nối tương ứng (RJ-45, BNC, N-series, ST) phù hợp với yêu cầu dải thông và khoảng cách địa lý.
  • Kỹ năng phân tích:
    • So sánh ưu nhược điểm kỹ thuật giữa các cấu trúc mạng Bus, Ring, Star.
    • Đánh giá sự khác biệt giữa các cơ chế kết nối có liên kết (Connection-oriented) và không liên kết (Connectionless).
    • Phân tích ranh giới hoạt động của các thiết bị mạng dựa trên mô hình OSI (Repeater ở Tầng 1, Bridge ở Tầng 2, Router ở Tầng 3, Gateway ở Tầng 1–7).
  • Kỹ năng thực hành:
    • Xác định giải pháp khắc phục sự cố suy hao tín hiệu bằng Repeater điện quang hoặc mở rộng mạng qua Bridge tự học địa chỉ.
    • Thiết kế sơ đồ mạng cục bộ văn phòng/tòa nhà tuân thủ tiêu chuẩn đấu nối EIA/TIA 568B.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình sử dụng phương pháp tiếp cận sư phạm diễn dịch kết hợp quy nạp kỹ thuật. Bài học bắt đầu từ các tình huống truyền thông cụ thể (như bài toán truyền file giữa hai máy trạm khác cấu trúc) để khái quát hóa thành nguyên lý phân tầng và cơ chế SAP, sau đó phân tích sâu vào từng tầng chức năng và ánh xạ sang các chuẩn kỹ thuật công nghiệp.

Tiến trình sư phạm trong giáo trình:
[Tình huống truyền file giữa 2 máy tính]
   [Khái quát hóa Mô hình 3 tầng]
   [Mở rộng sang Mô hình 7 tầng OSI]
   [Đối chiếu Thiết bị & Giao thức thực tế]
   (Repeater - Bridge - Router - Hub - TCP/IP)

Tài liệu cung cấp các tình huống kỹ thuật và ca nghiên cứu cụ thể:

  • Tình huống chuyển đổi kích thước khung dữ liệu trên Bridge biên dịch: Xử lý tình trạng mất mát dữ liệu khi chuyển gói tin có kích thước 6000 bytes từ mạng Token Ring sang mạng Ethernet có giới hạn 1500 bytes.
  • Tình huống suy hao tín hiệu và độ trễ trên cáp đồng trục: Phân tích giới hạn khoảng cách tối đa 2.8 km khi sử dụng Repeater điện trên cáp đồng trục 50 Ohm do độ trễ truyền dẫn.
  • Tình huống xung đột đường truyền trong giao thức CSMA/CD: Đánh giá 3 phương thức chờ khi đường truyền bận (chờ ngẫu nhiên, chờ nghe liên tục, chờ nghe liên tục kèm xác suất $p$) để tìm điểm tối ưu giữa việc giảm thời gian trống và tránh đụng độ gói tin.
  • Sự cố vòng thẻ bài trong Token Ring: Phân tích nguy cơ sụp đổ hệ thống khi mất thẻ bài hoặc thẻ bài bận lưu chuyển vô tận không dừng.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập được định hướng qua:

  • Bài tập tính toán phân bổ không gian địa chỉ IPv4 và xác định phạm vi NetID/HostID/SubnetID.
  • Bài tập so sánh định lượng thông số cáp (Bảng 5.3) để lựa chọn giải pháp thiết kế mạng theo cự ly và chi phí.
  • Phân tích luồng dữ liệu (Data flow) qua các thiết bị phần cứng L1/L2/L3.

Người học được hướng dẫn tự học thông qua việc đối chiếu sơ đồ phân tầng, tự vẽ lại bảng định tuyến (Routing Table) của Router, và phân loại chức năng các lớp dịch vụ tầng vận chuyển (Class 0 đến Class 4).


Điểm nổi bật và cập nhật

Tài liệu phản ánh bức tranh công nghệ tại thời điểm chuyển giao năm 2000, ghi nhận các chuẩn công nghiệp và hệ thống mạng:

  • Hệ thống hóa các chuẩn công nghiệp: Trình bày kiến trúc SNA của IBM (thống kê đạt 20.000 trạm hoạt động trên toàn cầu vào cuối thập niên 1970) bên cạnh chuẩn mở OSI của ISO; mô tả hệ điều hành mạng Arcnet (1977 của Datapoint Corporation), STARLAN của AT&T và S-NET của Novell.
  • Cập nhật tiêu chuẩn cáp và mạng cục bộ Ethernet: Phân loại chi tiết các chuẩn IEEE 802.3 bao gồm cáp đồng trục dày 10BASE5 (Thicknet), cáp đồng trục mỏng 10BASE2 (Thinnet), cáp xoắn đôi 10BASE-T (10 Mbps) và nâng cấp lên chuẩn 100BASE-T (100 Mbps). Cập nhật bảng phân loại cáp xoắn từ Category 1 đến Category 6 (đáp ứng tốc độ 300 Mbps) và tiêu chuẩn cấu trúc đi dây quốc tế EIA/TIA 568B.
  • Tích hợp các giao thức định tuyến liên mạng: Mô tả cơ chế của các giao thức định tuyến thực tế bao gồm RIP (sử dụng trên SPX/IPX và TCP/IP), NLSP của hệ điều hành mạng Novell NetWare, và OSPF theo phương thức trạng thái tĩnh (Link State).
  • Phân tích chi tiết địa chỉ IPv4: Cung cấp cấu trúc phân lớp địa chỉ 32-bit (A, B, C, D, E), cơ chế định danh mạng/host và kỹ thuật chia mạng con phục vụ việc mở rộng mạng Internet.
Tiêu chí Mạng cục bộ (LAN) Mạng diện rộng (WAN)
Phạm vi hoạt động Tòa nhà, khu nhà (khoảng cách cáp giới hạn) Thành phố, vùng, quốc gia, liên lục địa
Tốc độ truyền dữ liệu 4 – 16 Mbps, đạt 100 Mbps (cáp quang) Thấp hơn (T1: 1.544 Mbps, E1: 2.048 Mbps)
Tỷ lệ lỗi đường truyền $10^{-7} - 10^{-8}$ (ít bị ảnh hưởng môi trường) $10^{-6} - 10^{-7}$ (truyền khoảng cách xa)
Cơ quan chủ quản Cơ quan, doanh nghiệp tự quản lý nội bộ Thuê kênh từ công ty viễn thông, chịu quy định nhà nước
Đường đi của dữ liệu Đi theo cấu trúc topology xác định Chuyển mạch qua các nút trung gian, đổi đường linh hoạt
Dạng thông tin Chủ yếu là dữ liệu thông thường Tích hợp dữ liệu, tiếng nói, video

Đối tượng sử dụng giáo trình

  1. Sinh viên đại học và cao đẳng:

    • Dành cho sinh viên năm thứ 2 hoặc năm thứ 3 thuộc các ngành: Công nghệ Thông tin, Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Mạng và Truyền thông, Hệ thống Thông tin Quản lý, Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông.
    • Điều kiện tiên quyết: Sinh viên cần hoàn thành học phần Tin học đại cương, có kiến thức cơ bản về hệ thống số nhị phân (bit, byte, hex), cấu trúc phần cứng máy tính và nguyên lý làm việc của hệ điều hành đa nhiệm (UNIX, Windows).
  2. Giảng viên:

    • Sử dụng làm giáo trình giảng dạy chính cho học phần Mạng máy tính hoặc tài liệu tham khảo cho môn Kỹ thuật truyền số liệu, Mạng cục bộ.
    • Khai thác hệ thống sơ đồ khối phân tầng, bảng so sánh tham số cáp mạng và mô hình phân lớp địa chỉ IP để xây dựng đề cương, bài giảng lý thuyết và ngân hàng câu hỏi kiểm tra.
  3. Kỹ sư và cán bộ kỹ thuật:

    • Cán bộ quản trị mạng cục bộ, kỹ thuật viên lắp đặt đường truyền viễn thông sử dụng giáo trình làm tài liệu tra cứu các thông số kỹ thuật chuẩn hóa (chuẩn cáp EIA/TIA 568B, đầu nối BNC/RJ-45/ST, cự ly hoạt động của 10BASE2/10BASE5/10BASE-T) và nguyên lý cấu hình thiết bị liên mạng (Bridge, Router, Gateway, Hub).

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng học tập nào?

Giáo trình được biên soạn chuẩn hóa cho sinh viên đại học và cao đẳng khối ngành Công nghệ Thông tin và Viễn thông; đồng thời là tài liệu tra cứu kỹ thuật cho kỹ sư mạng và cán bộ quản trị hệ thống.

2. Cần trang bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần nắm vững biểu diễn số nhị phân/thập lục phân, cấu trúc phần cứng máy tính (thiết bị I/O, cổng giao tiếp), nguyên lý hoạt động của hệ điều hành đa nhiệm và các khái niệm cơ bản về tín hiệu điện từ.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu khác là gì?

Giáo trình đối sánh song song giữa mô hình lý thuyết chuẩn hóa của ISO (OSI 7 tầng) với các kiến trúc công nghiệp thực tế thập niên 1970–1980 (SNA của IBM, Arcnet của Datapoint, NetWare của Novell), đồng thời cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết của các loại cáp và chuẩn Ethernet cổ điển (10BASE5, 10BASE2).

4. Làm sao để tự học giáo trình này hiệu quả?

Người học nên tiếp cận tuần tự theo tiến trình: nắm vững nguyên lý phân tầng và cơ chế đóng gói ở Chương 3, đối chiếu chi tiết 7 tầng OSI ở Chương 4, sau đó liên hệ với các chuẩn cáp/topology ở Chương 5 và nguyên lý thiết bị phần cứng ở Chương 6 trước khi thực hành phân chia địa chỉ IPv4 ở Chương 7.

5. Giáo trình có những bảng dữ liệu và sơ đồ tra cứu bổ trợ nào?

Tài liệu tích hợp các bảng đối chuẩn trực tiếp bao gồm: Bảng so sánh đặc tính kỹ thuật mạng LAN và WAN (Chương 2), Bảng so sánh 3 cấu trúc mạng Bus - Ring - Star (Chương 5), Bảng thông số kỹ thuật các loại cáp xoắn/cáp đồng trục/cáp quang (Bảng 5.3), và Sơ đồ phân chia cấu trúc 5 lớp địa chỉ IPv4 (Chương 7).


Kết luận

Giáo trình Mạng máy tính (Hà Nội, 11-2000) cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh về lịch sử phát triển, mô hình lý thuyết phân tầng, tiêu chuẩn kỹ thuật phần cứng mạng cục bộ, thiết bị liên kết và bộ giao thức TCP/IP.

Lộ trình học tập đề xuất:

  1. Nghiên cứu lịch sử phát triển phần cứng và các tham số đường truyền vật lý (Chương 1, Chương 2).
  2. Xây dựng tư duy phân tầng qua mô hình 3 tầng, kiến trúc IBM SNA và mô hình 7 tầng OSI (Chương 3, Chương 4).
  3. Phân tích đặc tính kỹ thuật mạng LAN, cấu trúc topology, chuẩn cáp và phương thức truy nhập môi trường CSMA/CD, Token Ring (Chương 5).
  4. Khảo sát nguyên lý vận hành của thiết bị liên mạng phần cứng Repeater, Bridge, Router, Gateway, Hub (Chương 6).
  5. Làm chủ bộ giao thức liên mạng TCP/IP, cấu trúc địa chỉ IPv4 và kỹ thuật chia subnetid (Chương 7).

Tài liệu tham chiếu bổ trợ gồm: tiêu chuẩn mạng cục bộ IEEE 802.3, khuyến nghị viễn thông của CCITT, quy chuẩn đi dây quốc tế EIA/TIA 568B và các tài liệu kỹ thuật về kiến trúc mạng SNA và giao thức TCP/IP.