Download Giáo trình Mạng Máy Tính - Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội

Tải giáo trình Mạng Máy Tính trường CĐ Cơ Điện Hà Nội bản đầy đủ. Nội dung gồm kiến thức tổng quan, mô hình OSI, TCP/IP và các thiết bị mạng.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2018

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Download Giáo Trình Mạng Máy Tính CĐ Cơ Điện Hà Nội PDF Full

Giáo trình Mạng Máy Tính của Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội (HCEM) là một tài liệu học thuật nền tảng. Nó được biên soạn dành riêng cho sinh viên khoa Công nghệ thông tin HCEM. Tài liệu này cung cấp một lộ trình kiến thức toàn diện, từ các khái niệm cơ bản đến những nguyên tắc kỹ thuật chuyên sâu. Nội dung giáo trình được cấu trúc một cách logic, bắt đầu với tổng quan và lịch sử mạng máy tính, đi sâu vào các mô hình tham chiếu quan trọng như mô hình OSIbộ giao thức TCP/IP, sau đó khám phá các thành phần vật lý như topo mạng, cáp mạng và thiết bị mạng. Đây không chỉ là sách giáo khoa mà còn là một tài liệu mạng máy tính hcem quan trọng, một cẩm nang không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn xây dựng một nền tảng vững chắc trong lĩnh vực mạng. Việc sở hữu bản full của giáo trình giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức, chuẩn bị hiệu quả cho các kỳ thi và áp dụng vào các bài tập thực hành mạng máy tính. Phiên bản download giáo trình pdf này giữ nguyên cấu trúc và nội dung của bản lưu hành nội bộ năm 2018, đảm bảo tính chính xác và phù hợp với chương trình đào tạo của trường. Tài liệu này là nguồn tham khảo chính thống, giúp người học tránh được những thông tin rời rạc, thiếu kiểm chứng từ các nguồn bên ngoài, đồng thời là một tài liệu ôn thi mạng máy tính vô cùng hiệu quả. Với cấu trúc rõ ràng và nội dung bám sát thực tiễn, Giáo trình Mạng Máy Tính CĐ Cơ Điện Hà Nội xứng đáng là tài liệu gối đầu giường cho sinh viên ngành Công nghệ thông tin.

1.1. Tổng quan về tài liệu Mạng Máy Tính HCEM độc quyền

Tài liệu này là sản phẩm trí tuệ của khoa Công nghệ thông tin HCEM, được biên soạn với mục tiêu cung cấp kiến thức chuẩn hóa cho sinh viên. Nội dung bao quát toàn bộ các khía cạnh cốt lõi của mạng máy tính, từ lịch sử hình thành của Internet với dự án ARPANET đến các công nghệ hiện đại. Giáo trình nhấn mạnh vào việc hiểu bản chất của việc kết nối mạng: chia sẻ tài nguyên, trao đổi thông tin và vận hành các ứng dụng phân tán. Các đặc trưng kỹ thuật cơ bản của mạng như đường truyền, kỹ thuật chuyển mạch và kiến trúc mạng được trình bày một cách hệ thống. Đây là một ebook mạng máy tính không chỉ phục vụ cho việc học tập trên lớp mà còn là nền tảng để tự nghiên cứu và phát triển chuyên môn sau này. Mỗi chương đều được thiết kế để xây dựng kiến thức một cách tuần tự, giúp người đọc dễ dàng tiếp thu.

1.2. Cấu trúc đề cương môn học Mạng Máy Tính chi tiết

Đề cương môn học mạng máy tính được thể hiện rõ qua mục lục của giáo trình. Cấu trúc gồm 5 chương chính. Chương 1 giới thiệu tổng quan về mạng máy tính, lịch sử, định nghĩa và cách phân loại mạng (mạng LAN/WAN). Chương 2 đi sâu vào mô hình OSI, một mô hình tham chiếu 7 tầng kinh điển. Chương 3 tập trung vào các kiến trúc vật lý với các loại tô pô mạng như Bus, Sao, Vòng. Chương 4 mô tả chi tiết về các thành phần vật lý như cáp mạng UTP/STP và các thiết bị mạng router switch. Cuối cùng, Chương 5 phân tích bộ giao thức TCP/IP, nền tảng của Internet hiện đại, bao gồm các khái niệm quan trọng như địa chỉ IP và các giao thức tầng ứng dụng. Cấu trúc này đảm bảo người học có cái nhìn từ tổng quan đến chi tiết, từ lý thuyết đến các thành phần cụ thể.

II. Khó khăn khi tự học Mạng Máy Tính từ tài liệu rời rạc

Việc tự học mạng máy tính đối mặt với nhiều thách thức lớn. Nguồn tài liệu trên Internet tuy phong phú nhưng thường thiếu tính hệ thống và độ tin cậy. Người học dễ bị lạc trong một biển thông tin rời rạc, khó kết nối các khái niệm với nhau. Một trong những khó khăn lớn nhất là hiểu sâu các mô hình lý thuyết phức tạp. Các khái niệm trừu tượng như 7 tầng của mô hình OSI hay sự tương tác giữa các giao thức trong bộ giao thức TCP/IP đòi hỏi một sự diễn giải tuần tự và logic. Nếu không có một tài liệu chuẩn như Giáo trình Mạng Máy Tính CĐ Cơ Điện Hà Nội, người học có thể chỉ hiểu bề mặt mà không nắm được bản chất. Thêm vào đó, các thuật ngữ kỹ thuật như subnet mask, chia mạng con, hay vai trò của các giao thức mạng HTTP, FTP, DNS, DHCP có thể gây nhầm lẫn nếu không được giải thích trong một bối cảnh cụ thể. Việc thiếu các bài tập thực hành mạng máy tính có hướng dẫn cũng là một rào cản, khiến kiến thức lý thuyết không được củng cố. Cuốn tài liệu mạng máy tính hcem này giải quyết triệt để các vấn đề trên bằng cách cung cấp một lộ trình học tập đã được kiểm chứng, giúp sinh viên xây dựng kiến thức một cách vững chắc và có hệ thống, là công cụ không thể thiếu để vượt qua môn học này.

2.1. Thách thức trong việc hiểu rõ mô hình OSI 7 lớp

Mô hình OSI là một khái niệm nền tảng nhưng cũng là một trong những phần khó nhất đối với người mới bắt đầu. Mô hình này phân chia quá trình truyền thông mạng thành bảy tầng trừu tượng, từ tầng Vật lý đến tầng Ứng dụng. Thách thức nằm ở việc hiểu rõ chức năng riêng biệt của mỗi tầng và cách chúng tương tác với nhau. Ví dụ, việc phân biệt chức năng giữa tầng Giao vận (Transport) và tầng Mạng (Network) thường gây bối rối. Tài liệu rời rạc thường chỉ định nghĩa chức năng mà không cung cấp các ví dụ minh họa về dòng dữ liệu di chuyển qua các tầng. Giáo trình của HCEM giải quyết vấn đề này bằng cách mô tả chi tiết quá trình đóng gói (encapsulation) và gỡ gói (de-encapsulation) dữ liệu khi nó đi qua từng tầng, giúp người học hình dung rõ ràng hơn về luồng hoạt động thực tế.

2.2. Sự phức tạp của bộ giao thức TCP IP và địa chỉ IP

Nếu mô hình OSI là mô hình lý thuyết thì bộ giao thức TCP/IP là mô hình thực tiễn vận hành Internet. Việc nắm vững TCP/IP đòi hỏi sự hiểu biết về hàng loạt giao thức con và cách chúng phối hợp. Các khái niệm như sự khác biệt giữa TCP (hướng kết nối, tin cậy) và UDP (không kết nối, nhanh) là rất quan trọng. Đặc biệt, phần địa chỉ IP và kỹ thuật chia mạng con (subnetting) là một thử thách lớn. Việc tính toán subnet mask, địa chỉ mạng, địa chỉ broadcast đòi hỏi sự chính xác và hiểu biết sâu về hệ nhị phân. Các slide bài giảng mạng máy tính hoặc tài liệu online thường trình bày phần này một cách vắn tắt, gây khó khăn cho việc tự học. Giáo trình này cung cấp các giải thích cặn kẽ và ví dụ cụ thể, giúp làm sáng tỏ những chủ đề phức tạp này.

III. Hướng dẫn nắm vững kiến thức nền tảng Mạng Máy Tính

Để chinh phục môn học Mạng Máy Tính, việc nắm vững kiến thức nền tảng là bước đi tiên quyết. Giáo trình Mạng Máy Tính CĐ Cơ Điện Hà Nội đã hệ thống hóa những khái niệm cốt lõi này một cách bài bản trong các chương đầu. Chương 1 của tài liệu không chỉ định nghĩa mạng máy tính là gì mà còn quay ngược thời gian, khám phá lịch sử phát triển của Internet từ dự án quân sự ARPANET của Mỹ. Hiểu được lịch sử giúp người học có cái nhìn toàn cảnh về sự ra đời và mục đích của mạng toàn cầu. Giáo trình cũng đi sâu vào việc phân loại mạng, một kiến thức cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Việc phân biệt rõ ràng giữa các loại mạng dựa trên khoảng cách địa lý như mạng LAN/WAN, hay dựa trên kiến trúc như mạng ngang hàng và mạng khách-chủ, là nền tảng để thiết kế và quản trị hệ thống sau này. Bên cạnh đó, các topo mạng vật lý cũng được mô tả chi tiết. Kiến thức về cách các máy tính được kết nối vật lý theo các mô hình Bus, Sao, Vòng và Hỗn hợp giúp sinh viên hiểu được ưu nhược điểm của từng loại hình, từ đó đưa ra lựa chọn thiết kế phù hợp cho từng yêu cầu cụ thể. Nắm chắc các kiến thức này sẽ tạo ra một bộ khung vững chắc để tiếp thu các chủ đề phức tạp hơn như giao thức và định tuyến.

3.1. Phân loại mạng LAN WAN và các kiến trúc cơ bản

Giáo trình dành một phần quan trọng để phân loại mạng máy tính. Tiêu chí phổ biến nhất là khoảng cách địa lý, chia thành mạng LAN/WAN, MAN và GAN. Mạng LAN (Local Area Network) hoạt động trong phạm vi hẹp như một tòa nhà, có tốc độ cao và chi phí thấp. Ngược lại, mạng WAN (Wide Area Network) kết nối các khu vực địa lý rộng lớn, thậm chí xuyên quốc gia, thường sử dụng đường truyền thuê từ các nhà cung cấp dịch vụ. Ngoài ra, giáo trình cũng đề cập đến các kiến trúc mạng cơ bản, ví dụ như kiến trúc mạng ngang hàng (Peer-to-Peer) nơi các máy tính có vai trò bình đẳng, và kiến trúc khách-chủ (Client-Server) nơi có các máy chủ chuyên dụng cung cấp tài nguyên cho máy khách.

3.2. Tìm hiểu các topo mạng phổ biến Bus Sao và Vòng

Topo mạng (Network Topology) mô tả cách bố trí vật lý của các thiết bị trong mạng. Giáo trình phân tích ba loại topo cơ bản. Mạng dạng Bus (Bus Topology) sử dụng một đường trục chính chung, đơn giản và tiết kiệm chi phí nhưng dễ gặp sự cố khi một điểm trên trục bị lỗi. Mạng dạng Sao (Star Topology) kết nối tất cả các thiết bị vào một điểm trung tâm (như Hub hoặc Switch), dễ quản lý và khắc phục sự cố nhưng phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị trung tâm. Mạng dạng Vòng (Ring Topology) kết nối các thiết bị thành một vòng khép kín, tín hiệu chạy theo một chiều duy nhất. Hiểu rõ các topo này là điều cần thiết cho việc thiết kế và triển khai một mạng cục bộ hiệu quả.

IV. Bí quyết làm chủ các giao thức và thiết bị mạng cốt lõi

Sau khi có nền tảng vững chắc, bước tiếp theo là làm chủ các giao thức và thiết bị, vốn là linh hồn của mọi hệ thống mạng. Giáo trình Mạng Máy Tính CĐ Cơ Điện Hà Nội cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào hai mô hình quan trọng nhất: mô hình OSIbộ giao thức TCP/IP. Giáo trình không chỉ liệt kê chức năng của 7 tầng OSI mà còn giải thích cách dữ liệu được xử lý và đóng gói khi di chuyển qua từng tầng. Tương tự, mô hình TCP/IP được phân tích chi tiết, nhấn mạnh vai trò của các giao thức cốt lõi như IP ở tầng Internet và TCP/UDP ở tầng Giao vận. Bên cạnh lý thuyết, tài liệu cũng tập trung vào phần cứng. Chương 4 giới thiệu chi tiết về các loại môi trường truyền dẫn, đặc biệt là cáp mạng UTP/STP và cáp quang, nêu rõ ưu nhược điểm và trường hợp sử dụng của từng loại. Các thiết bị mạng router switch cũng được giải thích cặn kẽ. Người đọc sẽ hiểu được sự khác biệt cơ bản giữa Hub (hoạt động ở tầng 1), Switch (hoạt động ở tầng 2) và Router (hoạt động ở tầng 3). Cuối cùng, các giao thức mạng HTTP, FTP, DNS, DHCP ở tầng ứng dụng được mô tả rõ ràng, giúp sinh viên hiểu được cách các dịch vụ phổ biến như duyệt web, truyền file, phân giải tên miền hoạt động.

4.1. Phân tích chi tiết mô hình OSI và bộ giao thức TCP IP

Giáo trình cung cấp sự so sánh trực quan giữa mô hình OSI lý thuyết và bộ giao thức TCP/IP thực tế. OSI là một mô hình tham chiếu chuẩn, giúp chuẩn hóa việc phát triển mạng, trong khi TCP/IP là bộ giao thức đã chiến thắng trong thực tiễn và trở thành nền tảng của Internet. Tài liệu giải thích cách các tầng của TCP/IP (Ứng dụng, Giao vận, Internet, Truy cập mạng) ánh xạ tới 7 tầng của OSI. Việc hiểu rõ sự tương quan này giúp người học có một cái nhìn hệ thống và sâu sắc hơn về cách các giao thức hoạt động và tương tác với nhau trong một hệ thống mạng hoàn chỉnh. Đây là kiến thức cốt lõi cho mọi chuyên gia mạng.

4.2. Các loại cáp mạng UTP STP và thiết bị router switch

Phần cứng là nền tảng vật lý của mạng. Giáo trình mô tả kỹ lưỡng về cáp xoắn đôi, bao gồm loại không bọc giáp UTP (Unshielded Twisted Pair) và loại có bọc giáp chống nhiễu STP (Shielded Twisted Pair). Các chuẩn cáp như Cat5, Cat6 cũng được đề cập. Về thiết bị, sự khác biệt giữa thiết bị mạng router switch được làm rõ. Switch hoạt động ở tầng Liên kết dữ liệu, sử dụng địa chỉ MAC để chuyển frame trong cùng một mạng LAN, giúp giảm xung đột. Trong khi đó, Router hoạt động ở tầng Mạng, sử dụng địa chỉ IP để kết nối các mạng khác nhau và tìm đường đi tối ưu cho các gói tin. Nắm vững vai trò của chúng là chìa khóa để thiết kế mạng hiệu quả.

4.3. Vai trò của giao thức mạng HTTP FTP DNS và DHCP

Các dịch vụ mạng mà chúng ta sử dụng hàng ngày đều dựa trên các giao thức tầng ứng dụng. Giáo trình giải thích vai trò của những giao thức quan trọng nhất. HTTP (Hypertext Transfer Protocol) là nền tảng của World Wide Web. FTP (File Transfer Protocol) được sử dụng để truyền tải tập tin. DNS (Domain Name System) hoạt động như một danh bạ của Internet, chuyển đổi tên miền dễ nhớ (ví dụ: google.com) thành địa chỉ IP. DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) tự động cấp phát địa chỉ IP và các thông số mạng khác cho các thiết bị, giúp đơn giản hóa việc quản trị mạng. Hiểu các giao thức này giúp giải quyết các sự cố mạng phổ biến.

V. Cách áp dụng kiến thức vào bài tập thực hành Mạng Máy Tính

Lý thuyết chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng vào thực tế. Giáo trình Mạng Máy Tính CĐ Cơ Điện Hà Nội không chỉ cung cấp kiến thức sách vở mà còn tạo nền tảng vững chắc để sinh viên giải quyết các bài tập thực hành mạng máy tính. Một trong những kỹ năng thực hành quan trọng nhất được đề cập là quản lý địa chỉ IP. Dựa trên kiến thức về địa chỉ IPsubnet mask, sinh viên có thể học cách thực hiện kỹ thuật chia mạng con (subnetting). Đây là một kỹ năng thiết yếu, cho phép quản trị viên phân chia một mạng lớn thành các mạng nhỏ hơn, giúp tăng cường bảo mật, giảm lưu lượng broadcast và tối ưu hóa việc sử dụng địa chỉ. Giáo trình cung cấp các nguyên tắc cơ bản để từ đó sinh viên có thể thực hành các bài toán chia mạng phức tạp. Bên cạnh đó, các kiến thức về thiết bị và giao thức là cơ sở cho việc cấu hình mạng cơ bản. Sinh viên có thể áp dụng chúng để cấu hình một router, thiết lập một máy chủ DHCP đơn giản hoặc chặn truy cập bằng danh sách kiểm soát truy cập (ACL). Mặc dù giáo trình không đi sâu vào các dòng lệnh cấu hình cụ thể của từng hãng, nó trang bị đầy đủ nguyên lý hoạt động để người học có thể dễ dàng tiếp cận với các tài liệu hướng dẫn chuyên sâu. Cuối cùng, giáo trình cũng đặt nền móng cho an ninh mạng căn bản, giải thích các khái niệm cơ bản về bảo mật, là bước đệm để tiếp cận các chủ đề nâng cao hơn.

5.1. Kỹ thuật chia mạng con subnetting với subnet mask

Chia mạng con là quá trình mượn các bit từ phần host của một địa chỉ IP để tạo ra các mạng con (subnet). Kỹ thuật này được thực hiện bằng cách thay đổi subnet mask mặc định. Giáo trình giải thích cách subnet mask xác định phần nào của địa chỉ IP là địa chỉ mạng và phần nào là địa chỉ host. Bằng cách mở rộng subnet mask, chúng ta có thể tạo ra nhiều mạng con hơn nhưng số lượng host trong mỗi mạng con sẽ giảm đi. Nắm vững kỹ thuật này giúp sinh viên có thể tự mình thiết kế một sơ đồ địa chỉ IP hiệu quả cho một tổ chức, đảm bảo tính linh hoạt và khả năng mở rộng trong tương lai. Đây là một trong những kỹ năng thực hành được nhà tuyển dụng đánh giá cao.

5.2. Hướng dẫn cấu hình mạng cơ bản cho người mới bắt đầu

Sau khi học về chức năng của các thiết bị mạng router switch, bước tiếp theo là cấu hình chúng. Cấu hình mạng cơ bản bao gồm các tác vụ như đặt địa chỉ IP cho giao diện của router, thiết lập định tuyến tĩnh để các mạng khác nhau có thể giao tiếp với nhau, và cấu hình các Vlan trên switch để phân đoạn mạng LAN. Giáo trình cung cấp kiến thức lý thuyết nền tảng về cách các thiết bị này hoạt động, ví dụ như cách router sử dụng bảng định tuyến để chuyển tiếp gói tin. Kiến thức này là điều kiện cần để sinh viên có thể đọc hiểu và thực hiện theo các tài liệu hướng dẫn cấu hình chi tiết trên các thiết bị thực tế hoặc các phần mềm giả lập mạng như Cisco Packet Tracer.

5.3. Giới thiệu về nguyên tắc an ninh mạng căn bản nhất

An ninh mạng là một lĩnh vực rộng lớn, nhưng mọi thứ đều bắt đầu từ những nguyên tắc cơ bản. Giáo trình Mạng Máy Tính CĐ Cơ Điện Hà Nội giới thiệu các khái niệm đầu tiên về an ninh mạng căn bản. Các khái niệm này bao gồm tầm quan trọng của việc bảo vệ tính bí mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng của dữ liệu (bộ ba CIA). Sinh viên sẽ hiểu được các mối đe dọa phổ biến và tại sao các kỹ thuật như phân đoạn mạng (sử dụng Vlan và subnet) không chỉ giúp tối ưu hiệu suất mà còn là một biện pháp an ninh cơ bản để cô lập các vùng mạng và hạn chế thiệt hại khi có sự cố xảy ra. Đây là những viên gạch đầu tiên xây dựng nên tư duy về an ninh cho các chuyên gia mạng tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan mạng máy tính 1. Lịch sử mạng máy tính Internet bắt nguồn từ đề án ARPANET (Advanced Research Project Agency Network) khởi sự trong năm 1969 bởi Bộ Quốc phòng Mỹ (American Department of Defense). Đề án ARPANET với sự tham gia của một số trung tâm nghiên cứu, đại học tại Mỹ (UCLA, Stanford,. ) nhằm mục đích thiết kế một mạng WAN (Wide Area Network) có khả năng tự bảo tồn chống lại sự phá hoại một phân mạng bằng chiến tranh nguyên tử.

Đề án này dẫn tới sự ra đời của nghi thức truyền IP (Internet Protocol). Theo nghi thức này, thông tin truyền sẽ được đóng thành các gói dữ liệu và truyền trên mạng theo nhiều đường khác nhau từ người gửi tới nơi người nhận. Một hệ thống máy tính nối trên mạng gọi là Router làm nhiệm vụ tìm đường đi tối ưu cho các gói dữ liệu, tất cả các máy tính trên mạng đều tham dự vào việc truyền dữ liệu, nhờ vậy nếu một phân mạng bị phá huỷ các Router có thể tìm đường khác để truyền thông tin tới người nhận. Mạng ARPANET được phát triển và sử dụng trước hết trong các trường đại học, các cơ quan nhà nước Mỹ, tiếp theo đó, các trung tâm tính toán lớn, các trung tâm truyền vô tuyến điện và vệ tinh được nối vào mạng,.

trên cơ sở này, ARPANET được nối với khắp các vùng trên thế giới. Tới năm 1983, trước sự thành công của việc triển khai mạng ARPANET, Bộ quốc phòng Mỹ tách một phân mạng giành riêng cho quân đội Mỹ(MILNET). Phần còn lại, gọi là NSFnet, được quản lý bởi NSF (National Science Foundation) NSF dùng 5 siêu máy tính để làm Router cho mạng, và lập một tổ chức không chính phủ để quản lý mạng, chủ yếu dùng cho đại học và nghiên cứu cơ bản trên toàn thế giới. Tới năm 1987, NSFnet mở cửa cho cá nhân và cho các công ty tư nhân (BITnet), tới năm 1988 siêu mạng được mang tên INTERNET.

Tuy nhiên cho tới năm 1988, việc sử dụng INTERNET còn hạn chế trong các dịch vụ truyền mạng (FTP), thư điện tử(E-mail), truy nhập từ xa(TELNET) không thích ứng với nhu cầu kinh tế và đời sống hàng ngày. INTERNET chủ yếu được dùng trong môi trường nghiên cứu khoa học và giảng dạy đại học. Trong năm 1988, tại trung tâm nghiên cứu nguyên tử của Pháp CERN(Centre Européen de Recherche Nuclaire) ra đời đề án Mạng nhện thế giới WWW(World Wide Web). Đề án này, nhằm xây dựng một phương thức mới sử dụng INTERNET, gọi là phương thức Siêu văn bản (HyperText).

1 Các tài liệu và hình ảnh được trình bày bằng ngôn ngữ HTML (HyperText Markup Language) và được phát hành trên INTERNET qua các hệ chủ làm việc với nghi thức HTTP (HyperText Transport Protocol). Từ năm 1992, phương thức làm việc này được đưa ra thử nghiêm trên INTERNET. Rất nhanh chóng, các công ty tư nhân tìm thấy qua phương thức này cách sử dụng INTERNET trong kinh tế và đời sống. Vốn đầu tư vào INTERNET được nhân lên hàng chục lần.

Từ năm 1994 INTERNET trở thành siêu mạng kinh doanh. Số các công ty sử dụng INTERNET vào việc kinh doanh và quảng cáo lên gấp hàng nghìn lần kể từ năm 1995. Doanh số giao dịch thương mại qua mạng INTERNET lên hàng chục tỉ USD trong năm 1996. Với phương thức siêu văn bản, người sử dụng, qua một phần mềm truy đọc (Navigator), có thể tìm đọc tất cả các tài liệu siêu văn bản công bố tại mọi nơi trên thế giới (kể cả hình ảnh và tiếng nói).

Với công nghệ WWW, chúng ta bước vào giai đoạn mà mọi thông tin có thể có ngay trên bàn làm việc của mình. Mỗi công ty hoặc người sử dụng, được phân phối một trang cội nguồn (Home Page) trên hệ chủ HTTP. Trang cội nguồn, là siêu văn bản gốc, để tự do có thể tìm tới tất cả các siêu văn bản khác mà người sử dụng muốn phát hành. Địa chỉ của trang cội nguồn được tìm thấy từ khắp mọi nơi trên thế giới.

Vì vậy, đối với một xí nghiệp, trang cội nguồn trở thành một văn phòng đại diện điện tử trên INTERNET. Từ khắp mọi nơi, khách hàng có thể xem các quảng cáo và liên hệ trực tiếp với xí nghiệp qua các dòng siêu liên (HyperLink) trong siêu văn bản. Tới năm 1994, một điểm yếu của INTERNET là không có khả năng lập trình cục bộ, vì các máy nối vào mạng không đồng bộ và không tương thích. Thiếu khả năng này, INTERNET chỉ được dùng trong việc phát hành và truyền thông tin chứ không dùng để xử lý thông tin được.

Trong năm 1994, hãng máy tính SUN Corporation công bố một ngôn ngữ mới, gọi là JAVA(cafe), cho phép lập trình cục bộ trên INTERNET, các chương trình JAVA được gọi thẳng từ các siêu văn bản qua các siêu liên (Applet). Vào mùa thu năm 1995, ngôn ngữ JAVA chính thức ra đời, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc sử dụng INTERNET. Trước hết, một chương trình JAVA, sẽ được chạy trên máy khách (Workstation) chứ không phải trên máy chủ (server). Điều này cho 2 phép sử dụng công suất của tất cả các máy khách vào việc xử lý số liệu.

Hàng triệu máy tính (hoặc vi tính) có thể thực hiện cùng một lúc một chương trình ghi trên một siêu văn bản trong máy chủ. Việc lập trình trên INTERNET cho phép truy nhập từ một trang siêu văn bản vào các chương trình xử lý thông tin, đặc biệt là các chương trình điều hành và quản lý thông tin của một xí nghiệp. phương thức làm việc này, được gọi là INTRANET. Chỉ trong năm 1995-1996, hàng trăm nghìn dịch vụ phần mềm INTRANET được phát triển.

Nhiều hãng máy tính và phần mềm như Microsoft, SUN, IBM, Oracle, Netscape,. đã phát triển và kinh doanh hàng loạt phần mềm hệ thống và phần mềm cơ bản để phát triển các ứng dụng INTERNET / INTRANET. Giới thiệu mạng máy tính 2. Định nghĩa mạng máy tính *Nhu cầu của việc kết nối mạng máy tính Việc nối máy tính thành mạng từ lâu đã trở thành một nhu cầu khách quan vì: - Có rất nhiều công việc về bản chất là phân tán hoặc về thông tin, hoặc về xử lý hoặc cả hai đòi hỏi có sự kết hợp truyền thông với xử lý hoặc sử dụng phương tiện từ xa.

- Chia sẻ các tài nguyên trên mạng cho nhiều người sử dụng tại một thời điểm (ổ cứng, máy in, ổ CD ROM .) - Nhu cầu liên lạc, trao đổi thông tin nhờ phương tiện máy tính. - Các ứng dụng phần mềm đòi hòi tại một thời điểm cần có nhiều người sử dụng, truy cập vào cùng một cơ sở dữ liệu. * Định nghĩa mạng máy tính Nói một cách ngắn gọn thì mạng máy tính là tập hợp các máy tính độc lập (autonomous) được kết nối với nhau thông qua các đường truyền vật lý và tuân theo các quy ước truyền thông nào đó. Khái niệm máy tính độc lập được hiểu là các máy tính không có máy nào có khả năng khởi động hoặc đình chỉ một máy khác.

Các đường truyền vật lý được hiểu là các môi trường truyền tín hiệu vật lý (có thể là hữu tuyến hoặc vô tuyến). Các quy ước truyền thông chính là cơ sở để các máy tính có thể "nói chuyện" được với nhau và là một yếu tố quan trọng hàng đầu khi nói về 3 công nghệ mạng máy tính. Mục đích của việc kết nối mạng Việc nối máy tính thành mạng từ lâu đã trở thành một nhu cầu khách quan vì: - Có rất nhiều công việc về bản chất là phân tán hoặc về thông tin, hoặc về xử lý hoặc cả hai đòi hỏi có sự kết hợp truyền thông với xử lý hoặc sử dụng phương tiện từ xa. - Chia sẻ các tài nguyên trên mạng cho nhiều người sử dụng tại một thời điểm (ổ cứng, máy in, ổ CD ROM.) - Nhu cầu liên lạc, trao đổi thông tin nhờ phương tiện máy tính.

- Các ứng dụng phần mềm đòi hòi tại một thời điểm cần có nhiều người sử dụng, truy cập vào cùng một cơ sở dữ liệu. Đặc trưng cơ bản của mạng máy tính Một mạng máy tính có các đặc trưng kỹ thuật cơ bản như sau: * Đường truyền Là thành tố quan trọng của một mạng máy tính, là phương tiện dùng để truyền các tín hiệu điện tử giữa các máy tính. Các tín hiệu điệu tử đó chính là các thông tin, dữ liệu được biểu thị dưới dạng các xung nhị phân (ON_OFF), mọi tín hiệu truyền giữa các máy tính với nhau đều thuộc sóng điện từ, tuỳ theo tần số mà ta có thể dùng các đường truyền vật lý khác nhau Đặc trưng cơ bản của đường truyền là giải thông nó biểu thị khả năng truyền tải tín hiệu của đường truyền. Thông thuờng người ta hay phân loại đường truyền theo hai loại: - Đường truyền hữu tuyến (các máy tính được nối với nhau bằng các dây cáp mạng).

- Đường truyền vô tuyến: các máy tính truyền tín hiệu với nhau thông qua các sóng vô tuyền với các thiết bị điều chế/giải điều chế ớ các đầu mút. * Kỹ thuật chuyển mạch: Là đặc trưng kỹ thuật chuyển tín hiệu giữa các nút trong mạng, các nút mạng có chức năng hướng thông tin tới đích nào đó trong mạng, hiện tại có các kỹ thuật chuyển mạch như sau: - Kỹ thuật chuyển mạch kênh: Khi có hai thực thể cần truyền thông với nhau thì giữa chúng sẽ thiết lập một kênh cố định và duy trì 4 kết nối đó cho tới khi hai bên ngắt liên lạc. Các dữ liệu chỉ truyền đi theo con đường cố định đó. - Kỹ thuật chuyển mạch thông báo: thông báo là một đơn vị dữ liệu của người sử dụng có khuôn dạng được quy định trước.

Mỗi thông báo có chứa các thông tin điều khiển trong đó chỉ rõ đích cần truyền tới của thông báo. Căn cứ vào thông tin điều khiển này mà mỗi nút trung gian có thể chuyển thông báo tới nút kế tiếp trên con đường dẫn tới đích của thông báo - Kỹ thuật chuyển mạch gói: ở đây mỗi thông báo được chia ra thành nhiều gói nhỏ hơn được gọi là các gói tin (packet) có khuôn dạng qui định trước. Mỗi gói tin cũng chứa các thông tin điều khiển, trong đó có địa chỉ nguồn (người gửi) và địa chỉ đích (người nhận) của gói tin. Các gói tin của cùng một thông báo có thể được gởi đi qua mạng tới đích theo nhiều con đường khác nhau.

* Kiến trúc mạng Kiến trúc mạng máy tính (network architecture) th ể hiện cách nối các máy tính với nhau và tập hợp các quy tắc, quy ước mà tất cả các thực thể tham gia truyền thông trên mạng phải tuân theo để đảm bảo cho mạng hoạt động tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ