Giáo Trình Lý Thuyết Động Cơ Đốt Trong - Đại Học Công Nghiệp HN

Giáo trình Giáo Trình Lý Thuyết Động Cơ Đốt Trong hệ thống hóa kiến thức nền tảng, phù hợp giảng dạy phù hợp chuyên gia và người học

Chuyên ngành

Nguyên Lý Động Cơ Đốt Trong

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2014

100
27
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Giáo Trình Lý Thuyết Động Cơ Đốt Trong

Giáo trình lý thuyết động cơ đốt trong là nền tảng kiến thức cốt lõi cho sinh viên ngành kỹ thuật ô tô, cơ khí động lực và các lĩnh vực liên quan. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách nhiệt năng từ quá trình đốt cháy nhiên liệu được chuyển hóa thành cơ năng, tạo ra lực đẩy cho các phương tiện giao thông vận tải. Nội dung chính của giáo trình bao gồm các khái niệm cơ bản, phân loại động cơ, và những ưu nhược điểm so với các loại động cơ nhiệt khác. Hiểu rõ các nguyên lý này không chỉ quan trọng cho việc học tập mà còn là chìa khóa để khai thác và vận hành động cơ một cách hiệu quả. Theo tài liệu gốc từ Đại học Bách Khoa và Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, động cơ đốt trong có hiệu suất vượt trội, với hiệu suất động cơ (ηe) hiện đại có thể đạt từ 0,4 đến 0,52, cao hơn hẳn so với động cơ hơi nước (ηe = 0,09 - 0,14). Sự nhỏ gọn, khả năng khởi động nhanh và chi phí vận hành tương đối thấp là những ưu điểm nổi bật. Tuy nhiên, chúng cũng có những nhược điểm như khả năng quá tải kém và yêu cầu nhiên liệu cao cấp. Việc nắm vững kiến thức từ các sách động cơ đốt trongtài liệu ĐCĐT chuyên ngành giúp người học xây dựng một nền tảng vững chắc để tiếp cận các hệ thống phức tạp hơn.

1.1. Khái niệm và định nghĩa cốt lõi trong lý thuyết ĐCĐT

Động cơ đốt trong (ĐCĐT) là một loại động cơ nhiệt, nơi quá trình đốt cháy nhiên liệu xảy ra trực tiếp bên trong xi lanh. Quá trình này tạo ra sản vật cháy có nhiệt độ và áp suất cao, giãn nở và đẩy piston chuyển động. Chuyển động tịnh tiến của piston xi lanh sau đó được biến đổi thành chuyển động quay của trục khuỷu thông qua cơ cấu trục khuỷu thanh truyền. Để hiểu sâu hơn, cần nắm vững các thuật ngữ cơ bản. Điểm chết trên (ĐCT) là vị trí cao nhất của piston, trong khi Điểm chết dưới (ĐCD) là vị trí thấp nhất. Khoảng cách giữa hai điểm chết này được gọi là hành trình piston (S). Một 'kỳ' là một quá trình diễn ra trong một hành trình. Tỷ số nén (ε) là một thông số quan trọng, được định nghĩa là tỷ số giữa thể tích toàn phần (Va) và thể tích buồng cháy (Vc), quyết định lớn đến hiệu suất động cơ.

1.2. Phân loại và so sánh ưu nhược điểm các loại động cơ

Động cơ đốt trong được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Phổ biến nhất là phân loại theo phương pháp thực hiện chu trình công tác, bao gồm động cơ 4 kỳđộng cơ 2 kỳ. Theo loại nhiên liệu, có động cơ xăng, động cơ diesel, động cơ gas. Về ưu điểm, ĐCĐT có hiệu suất cao, kích thước nhỏ gọn và khởi động nhanh. Tuy nhiên, nhược điểm của chúng là khả năng quá tải kém, đặc tính kéo chưa tối ưu ở tốc độ thấp, và yêu cầu nhiên liệu chất lượng cao. Khi so sánh động cơ diesel và động cơ xăng, động cơ diesel có hiệu suất cao hơn và dùng nhiên liệu rẻ hơn, nhưng lại có trọng lượng lớn và chi phí chế tạo cao hơn. Ngược lại, động cơ 2 kỳ có công suất lớn hơn và cấu tạo đơn giản hơn động cơ 4 kỳ (khi cùng dung tích), nhưng hiệu suất lại thấp hơn và gây ô nhiễm nhiều hơn do có sự hao phí nhiên liệu trong quá trình thay đổi khí.

II. Top 3 Thách Thức Khi Học Lý Thuyết Động Cơ Đốt Trong

Việc tiếp cận và làm chủ lý thuyết động cơ đốt trong đặt ra không ít thách thức cho người học. Đây là một lĩnh vực đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức nhiệt động lực học kỹ thuật, cơ học và hóa học. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc hình dung và phân tích các chu trình công tác lý tưởng và thực tế. Các chu trình như chu trình Ottochu trình Diesel là những mô hình lý tưởng hóa, trong khi chu trình thực tế lại bị ảnh hưởng bởi vô số yếu tố như tổn thất nhiệt, ma sát, và quá trình cháy không hoàn hảo. Thách thức thứ hai nằm ở sự phức tạp của các hệ thống phụ trợ. Một động cơ không chỉ bao gồm piston xi lanh mà còn có hệ thống cung cấp nhiên liệu, hệ thống bôi trơn, hệ thống làm máthệ thống đánh lửa. Mỗi hệ thống có nguyên lý hoạt động và cấu tạo riêng, đòi hỏi người học phải có kiến thức tổng hợp. Cuối cùng, việc liên kết giữa lý thuyết và thực tiễn cũng là một rào cản. Việc đọc slide bài giảng động cơ đốt trong hay sách động cơ đốt trong là chưa đủ nếu không có cơ hội quan sát, tháo lắp và chẩn đoán trên động cơ thực tế. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi phương pháp học tập có hệ thống và sự kiên trì.

2.1. Khó khăn trong việc hiểu chu trình nhiệt động lực học

Các chu trình công tác như chu trình Otto (đặc trưng cho động cơ xăng) và chu trình Diesel (đặc trưng cho động cơ diesel) là nền tảng của nhiệt động lực học kỹ thuật trong ĐCĐT. Tuy nhiên, việc hiểu sâu sắc các quá trình biến đổi trạng thái của môi chất (nén, cấp nhiệt, giãn nở, nhả nhiệt) trên đồ thị P-V và T-S là một thách thức. Người học thường gặp khó khăn trong việc tính toán công, hiệu suất nhiệt và áp suất trung bình của các chu trình lý tưởng. Hơn nữa, sự khác biệt giữa chu trình lý tưởng và chu trình thực tế (do tổn thất nhiệt, thời gian cháy hữu hạn) càng làm vấn đề trở nên phức tạp. Việc phân biệt giữa chu trình cấp nhiệt đẳng tích, đẳng áp và hỗn hợp đòi hỏi một nền tảng vững chắc về các định luật nhiệt động.

2.2. Rào cản khi phân tích cấu tạo động cơ đốt trong phức tạp

Một động cơ đốt trong là một cỗ máy cơ khí chính xác cao, bao gồm hàng trăm chi tiết liên kết chặt chẽ với nhau. Việc phân tích cấu tạo động cơ đốt trong không chỉ dừng lại ở các bộ phận chính như cơ cấu trục khuỷu thanh truyền hay cơ cấu phân phối khí. Người học cần hiểu rõ vai trò và nguyên lý hoạt động của từng hệ thống phụ trợ. Ví dụ, hệ thống cung cấp nhiên liệu ở động cơ diesel với bơm cao áp và vòi phun có cấu tạo và nguyên lý hoàn toàn khác với bộ chế hòa khí hay hệ thống phun xăng điện tử. Tương tự, hệ thống bôi trơnhệ thống làm mát đóng vai trò sống còn trong việc đảm bảo độ bền và hiệu suất, nhưng nguyên lý tuần hoàn và trao đổi nhiệt của chúng lại là một mảng kiến thức riêng biệt. Việc liên kết hoạt động của tất cả các hệ thống này để tạo thành một thể thống nhất là rào cản lớn nhất.

III. Bí Quyết Nắm Vững Nguyên Lý Động Cơ Đốt Trong Cốt Lõi

Để nắm vững nguyên lý động cơ đốt trong, cần tiếp cận một cách có hệ thống, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất. Phương pháp hiệu quả là chia nhỏ kiến thức thành các phần chính: nguyên lý làm việc của động cơ 4 kỳđộng cơ 2 kỳ. Đối với động cơ 4 kỳ, cần phân tích chi tiết bốn hành trình: Nạp, Nén, Nổ (Sinh công), và Xả. Mỗi hành trình tương ứng với một nửa vòng quay của trục khuỷu. Việc hiểu rõ sự thay đổi về áp suất, nhiệt độ và thể tích trong xi lanh ở từng kỳ là cực kỳ quan trọng. Đặc biệt, cần chú ý đến sự khác biệt cơ bản giữa động cơ xăng (hút hòa khí, đốt cháy cưỡng bức) và động cơ diesel (hút không khí, nhiên liệu tự cháy). Trong khi đó, động cơ 2 kỳ hoàn thành chu trình công tác chỉ trong hai hành trình piston (một vòng quay trục khuỷu). Quá trình nạp và thải khí diễn ra đồng thời, thường thông qua các cửa khí thay vì xupap. So sánh trực tiếp ưu và nhược điểm giữa hai loại động cơ này về công suất, hiệu suất, cấu tạo và độ bền sẽ giúp củng cố kiến thức một cách hiệu quả, tạo nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu sâu hơn.

3.1. Phân tích chi tiết nguyên lý làm việc động cơ 4 kỳ

Nguyên lý làm việc của động cơ 4 kỳ là kiến thức nền tảng trong mọi giáo trình lý thuyết động cơ đốt trong. Chu trình được thực hiện qua bốn hành trình của piston. Kỳ Nạp: Piston đi từ ĐCT xuống ĐCD, xupap nạp mở, hỗn hợp hòa khí (động cơ xăng) hoặc không khí (động cơ diesel) được hút vào xi lanh. Kỳ Nén: Piston đi từ ĐCD lên ĐCT, cả hai xupap đều đóng, môi chất công tác bị nén lại làm tăng áp suất và nhiệt độ. Cuối kỳ nén, bugi đánh lửa (động cơ xăng) hoặc vòi phun phun nhiên liệu (động cơ diesel). Kỳ Nổ (Sinh công): Nhiên liệu cháy, tạo áp suất cao đẩy piston từ ĐCT xuống ĐCD, sinh công. Kỳ Xả: Piston đi từ ĐCD lên ĐCT, xupap xả mở, đẩy khí cháy ra ngoài. Việc hiểu rõ đồ thị công và đồ thị phối khí (góc mở sớm, đóng muộn của xupap) là chìa khóa để tối ưu hóa quá trình nạp và thải khí.

3.2. So sánh nguyên lý động cơ 2 kỳ với động cơ 4 kỳ

So sánh động cơ 2 kỳđộng cơ 4 kỳ giúp làm nổi bật những đặc trưng cơ bản của chúng. Về công suất, với cùng dung tích và số vòng quay, động cơ 2 kỳ sinh công mỗi vòng quay của trục khuỷu, trong khi động cơ 4 kỳ cần hai vòng quay. Điều này lý giải tại sao động cơ 2 kỳ có công suất lý thuyết cao hơn khoảng 50-70%. Về cấu tạo, động cơ 2 kỳ thường đơn giản hơn, không có cơ cấu phân phối khí phức tạp như xupap, trục cam. Tuy nhiên, nhược điểm lớn của nó là hiệu suất động cơ thấp hơn do tổn thất nhiên liệu trong quá trình quét khí (khí mới vào đẩy khí thải ra và một phần bị lọt ra ngoài). Đồng thời, nhiệt độ làm việc của động cơ 2 kỳ cao hơn, và việc bôi trơn (thường pha nhớt vào xăng) cũng kém hiệu quả hơn, dẫn đến độ bền không cao bằng động cơ 4 kỳ. Vấn đề khí thải động cơ cũng nghiêm trọng hơn ở động cơ 2 kỳ.

IV. Phương Pháp Phân Tích Cấu Tạo Động Cơ Đốt Trong Chi Tiết

Phân tích cấu tạo động cơ đốt trong đòi hỏi một cách tiếp cận logic, đi từ tổng thể đến chi tiết, từ các cơ cấu chính đến các hệ thống phụ trợ. Trọng tâm của mọi động cơ piston là hai cơ cấu nền tảng: cơ cấu trục khuỷu thanh truyềncơ cấu phân phối khí. Cơ cấu trục khuỷu thanh truyền, bao gồm piston xi lanh, thanh truyền và trục khuỷu, có nhiệm vụ biến chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu. Việc phân tích lực, momen và cân bằng trong cơ cấu này là một phần quan trọng của lý thuyết động cơ đốt trong. Cơ cấu phân phối khí (cơ cấu cam - xupap) có nhiệm vụ đóng mở các cửa nạp và cửa xả đúng thời điểm để thực hiện quá trình trao đổi khí. Bên cạnh đó, các hệ thống phụ trợ đảm bảo cho động cơ hoạt động ổn định và bền bỉ. Việc nghiên cứu từng hệ thống, từ hệ thống cung cấp nhiên liệu, hệ thống đánh lửa (động cơ xăng), đến hệ thống bôi trơnhệ thống làm mát, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về cấu trúc và hoạt động của động cơ, như được trình bày chi tiết trong các tài liệu ĐCĐT chuyên sâu.

4.1. Vai trò của cơ cấu piston xi lanh và trục khuỷu

Cơ cấu piston xi lanhtrục khuỷu thanh truyền là trái tim của động cơ, thực hiện chức năng chuyển hóa năng lượng cơ bản. Piston nhận lực đẩy từ áp suất khí cháy và truyền lực đó qua thanh truyền đến trục khuỷu. Xi lanh là không gian dẫn hướng cho piston và tạo thành buồng đốt. Nhóm chi tiết này làm việc trong điều kiện khắc nghiệt về nhiệt độ, áp suất và ma sát. Do đó, vật liệu chế tạo và độ chính xác gia công là cực kỳ quan trọng. Phân tích động học và động lực học của cơ cấu này giúp xác định các lực tác dụng lên các chi tiết, từ đó thiết kế và tính toán sức bền, đảm bảo động cơ hoạt động tin cậy.

4.2. Nguyên lý hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát động cơ

Để động cơ hoạt động bền bỉ, hệ thống bôi trơnhệ thống làm mát đóng vai trò không thể thiếu. Hệ thống bôi trơn có nhiệm vụ đưa dầu nhờn đến các bề mặt ma sát (ví dụ bạc lót trục khuỷu, chốt piston) để giảm mài mòn, làm mát, làm kín và tẩy rửa. Các phương pháp bôi trơn phổ biến bao gồm vung té, cưỡng bức hoặc kết hợp. Trong khi đó, hệ thống làm mát (bằng không khí hoặc bằng nước) có nhiệm vụ duy trì nhiệt độ làm việc tối ưu cho động cơ, tránh tình trạng quá nóng gây bó kẹt piston hoặc giảm sức bền vật liệu. Việc phân tích cấu tạo của bơm nước, két làm mát, quạt gió và van hằng nhiệt giúp hiểu rõ cách hệ thống điều chỉnh và tản nhiệt hiệu quả.

V. Top 5 Chỉ Tiêu Đánh Giá Hiệu Suất Động Cơ Đốt Trong Thực Tế

Đánh giá một động cơ đốt trong không chỉ dựa vào công suất mà còn qua nhiều chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật khác. Các chỉ tiêu này phản ánh hiệu quả chuyển đổi năng lượng và mức độ thân thiện với môi trường của động cơ. Chỉ tiêu quan trọng hàng đầu là hiệu suất động cơ, bao gồm hiệu suất chỉ thị (bên trong xi lanh) và hiệu suất có ích (trên trục khuỷu). Hiệu suất càng cao, động cơ càng tiết kiệm nhiên liệu. Suất tiêu hao nhiên liệu (g/kW.h) là một chỉ số trực tiếp thể hiện tính kinh tế. Chỉ tiêu thứ hai là công suất và momen xoắn, thể hiện khả năng sinh công và sức kéo của động cơ. Áp suất chỉ thị trung bình (pi) là một thông số lý thuyết quan trọng, phản ánh mức độ lợi dụng thể tích công tác của xi lanh. Chỉ tiêu thứ ba liên quan đến độ bền và tuổi thọ. Thứ tư là các chỉ số về tiếng ồn và độ rung. Cuối cùng, và ngày càng quan trọng, là mức độ phát thải của khí thải động cơ. Các tiêu chuẩn khí thải (Euro, EPA) ngày càng nghiêm ngặt, buộc các nhà sản xuất phải áp dụng công nghệ xử lý khí thải tiên tiến. Hiểu rõ các chỉ tiêu này là cần thiết khi lựa chọn và vận hành động cơ.

5.1. Phân tích hiệu suất động cơ và các yếu tố ảnh hưởng

Hiệu suất động cơ là tỷ số giữa năng lượng cơ học sinh ra và năng lượng hóa học chứa trong nhiên liệu. Hiệu suất có ích (ηe) là chỉ số quan trọng nhất, nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Tỷ số nén (ε) là yếu tố hàng đầu: tỷ số nén càng cao, hiệu suất nhiệt động lực học càng lớn, điển hình là động cơ diesel có hiệu suất cao hơn động cơ xăng. Chất lượng quá trình cháy, mức độ nạp đầy môi chất (hệ số nạp), và các tổn thất cơ khí (ma sát) cũng ảnh hưởng trực tiếp. Chế độ vận hành (tải và tốc độ) cũng làm thay đổi hiệu suất. Động cơ thường đạt hiệu suất tốt nhất ở một dải tải và tốc độ nhất định, không phải ở công suất tối đa. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là mục tiêu chính trong thiết kế và cải tiến động cơ.

5.2. Vấn đề khí thải động cơ và các công nghệ xử lý hiện đại

Khí thải động cơ là một vấn đề môi trường lớn. Sản phẩm cháy của nhiên liệu xăng và diesel chứa các chất độc hại như CO (Cacbon monoxit), HC (Hydrocacbon chưa cháy), NOx (Oxit nitơ), và PM (hạt bụi mịn). Các quy định về khí thải ngày càng khắt khe, thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ xử lý. Các giải pháp phổ biến bao gồm: Bộ chuyển đổi xúc tác ba thành phần (TWC) cho động cơ xăng, giúp oxy hóa CO, HC và khử NOx. Hệ thống tuần hoàn khí thải (EGR) đưa một phần khí thải trở lại buồng đốt để giảm nhiệt độ cháy, qua đó hạn chế sự hình thành NOx. Bộ lọc hạt diesel (DPF) giữ lại các hạt bụi mịn. Và hệ thống giảm xúc tác chọn lọc (SCR) phun dung dịch ure vào dòng khí thải để chuyển hóa NOx thành nitơ và nước vô hại.

VI. Tổng Hợp Tài Liệu Động Cơ Đốt Trong Xu Hướng Tương Lai

Để nghiên cứu sâu về lý thuyết động cơ đốt trong, việc tiếp cận các nguồn tài liệu uy tín là vô cùng quan trọng. Các sách động cơ đốt trong kinh điển, tài liệu ĐCĐT từ các trường đại học hàng đầu như Đại học Bách Khoa, và các slide bài giảng động cơ đốt trong là những nguồn kiến thức vô giá. Các tài liệu này cung cấp lý thuyết nền tảng, các công thức tính toán và các ví dụ thực tiễn. Nhìn về tương lai, mặc dù bị cạnh tranh bởi xe điện, động cơ đốt trong vẫn sẽ đóng vai trò quan trọng trong nhiều thập kỷ tới, đặc biệt trong lĩnh vực vận tải nặng và hàng hải. Xu hướng phát triển tập trung vào việc cải thiện hiệu suất và giảm phát thải. Các công nghệ mới như động cơ HCCI (Homogeneous Charge Compression Ignition), sử dụng nhiên liệu thay thế (hydro, nhiên liệu sinh học), và hệ thống hybrid hóa đang được nghiên cứu và áp dụng rộng rãi. Động cơ đốt trong của tương lai sẽ thông minh hơn, sạch hơn và hiệu quả hơn, tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng cho các kỹ sư và nhà khoa học.

6.1. Nguồn slide bài giảng và sách động cơ đốt trong chất lượng

Việc tìm kiếm nguồn tài liệu ĐCĐT đáng tin cậy là bước đầu tiên cho quá trình tự học và nghiên cứu. Các thư viện của những trường đại học kỹ thuật lớn như Đại học Bách Khoa Hà Nội, ĐH Bách Khoa TP.HCM, ĐH Giao thông Vận tải là nơi lưu trữ nhiều đầu sách động cơ đốt trong kinh điển của các tác giả trong và ngoài nước. Bên cạnh đó, các kho học liệu số và website của các khoa Cơ khí Động lực thường chia sẻ các bộ slide bài giảng động cơ đốt trong do chính giảng viên biên soạn. Những tài liệu này thường được cập nhật, bám sát chương trình đào tạo và trình bày kiến thức một cách cô đọng, trực quan, rất hữu ích cho việc ôn tập và hệ thống hóa kiến thức.

6.2. Triển vọng và xu hướng phát triển công nghệ ĐCĐT

Tương lai của động cơ đốt trong gắn liền với hai mục tiêu chính: tăng hiệu suất động cơ và giảm thiểu khí thải động cơ. Các hướng nghiên cứu chính bao gồm: Downsizing (giảm dung tích xi lanh nhưng giữ nguyên hoặc tăng công suất nhờ tăng áp), Hybrid hóa (kết hợp ĐCĐT với động cơ điện để tối ưu hóa hiệu suất ở mọi dải tốc độ), và sử dụng nhiên liệu xăng và diesel tiên tiến hơn hoặc nhiên liệu thay thế như ethanol, hydro. Các hệ thống điều khiển điện tử thông minh sẽ đóng vai trò trung tâm, quản lý chính xác quá trình phun nhiên liệu, đánh lửa, và xử lý khí thải để động cơ hoạt động ở chế độ tối ưu nhất. Công nghệ vật liệu mới cũng góp phần giảm trọng lượng và ma sát, qua đó nâng cao hiệu quả tổng thể.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC CỦA ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG 1.1 KHÁI NIỆM VÀ PHÂN LOẠI ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG 1.1 Khái niệm về động cơ đốt trong Động cơ nhiệt là một loại thiết bị cơ khí, có nhiệm vụ chuyển nhiệt năng (khi đốt cháy nhiên liệu) thành cơ năng. Động cơ đốt ngoài như động cơ hơi nước có kiểu piston (máy hơi) và kiểu tua bin hơi. Động cơ hơi nước là loại động cơ nhiệt có nhiệm vụ chuyển nhiệt năng của hơi nước thu được khi đốt cháy nhiên liệu trong thiết bị nồi hơi, sang cơ năng. Động cơ đốt trong là loại động cơ nhiệt, trong đó việc đốt cháy nhiên liệu, sự tỏa nhiệt và quá trình chuyển biến từ nhiệt năng sang cơ năng đều được tiến hành ngay bên trong xylanh của động cơ.

Do nhiên liệu cháy nên trong xylanh hình thành sản vật cháy có nhiệt độ và áp suất cao, nhiệt năng của sản vật cháy (khí) được chuyển sang cơ năng, bằng cách truyền năng lượng giãn nở của nó cho piston, thanh truyền và trục khuỷu của động cơ (hình 1.1: Sơ đồ cấu tạo động cơ đốt trong 1- Đáy cacte; 2- Trục khuỷu; 3- Thanh truyền; 4- Piston; 5- Xylanh; 6- Xupap động cơ. Nhờ cơ cấu thanh truyền - trục khuỷu mà sự chuyển động tịnh tiến của piston có thể chuyển thành chuyển động quay của trục khuỷu động cơ. Để thực hiện thải đúng lúc khí thải ra khỏi xylanh và nạp mới kịp thời vào xylanh cần phải có cơ cấu phân phối khí, đồng thời để cung cấp nhiên liệu mới vào xylanh cần phải có hệ thống cung cấp nhiên liệu.2 Ưu, nhược điểm của động cơ đốt trong so với các loại động cơ nhiệt khác a. Ưu điểm - Hiệu suất có ích (  e ) rất cao, động cơ tăng áp tua bin khí hiện đại  e = 0,4  0,52, trong khi đó hiệu suất có ích của máy hơi nước  e = 0,09  0,14, tua bin hơi nước  e = 0,22  0,28 và của tua bin khí  e = 0,3.

- Kích thước nhỏ gọn, khối lượng nhẹ vì toàn bộ chu trình công tác được thực hiện trong một thiết bị duy nhất. - Khởi động nhanh và luôn ở trạng thái chuẩn bị khởi động. - Ít nguy hiểm khi vận hành vì ít gây hỏa hoạn hoặc nổ vỡ thiết bị. - Nhiệt độ xung quanh động cơ tương đối thấp, tạo điều kiện làm việc cho người thợ máy.

- Khi sử dụng cho các phương tiện vận tải có thể đảm bảo đi đường dài không phải bổ sung thêm nhiên liệu. - Ít hao nước khi sử dụng, không có tro xỉ, chỉ cần một người là có thể vận hành được động cơ. - Bảo dưỡng đơn giản và thuận tiện hơn hẳn so với trang bị động lực hơi nước, chỉ cần một người là chăm sóc, bảo dưỡng được động cơ đốt trong. Nhược điểm - Khả năng quá tải kém, thường không quá 10% trong thời gian một giờ.

- Đặc tính kéo không tốt lắm, tức là không thể phát ra được momen cực đại ở tốc độ góc nhỏ, vì vậy khi lắp trên ô tô thường phải sử dụng hộp số. - Rất khó khởi động khi có tải. - Công suất lớn nhất không cao, không thể vượt quá 37.000 kW, với công suất 20.000 kW động cơ đã phức tạp, hoạt động không còn linh hoạt, trong khi đó trang bị tuabin hơi nước có thể đạt công suất trên 200. - Nhiên liệu sử dụng cho động cơ phải cao cấp, đắt tiền và yêu cầu sạch sẽ.

- Cấu tạo động cơ tương đối phức tạp, các chi tiết đòi hỏi độ chính xác cao và đắt tiền. - Thợ máy yêu cầu đòi hỏi phải có trình độ kỹ thuật cao. - Chi phí chế tạo ban đầu tương đối đắt. - Động cơ làm việc ồn, nhất là động cơ cao tốc.3 Phân loại động cơ đốt trong Động cơ đốt trong được phân theo những đặc trưng sau: a.

Theo phương pháp thực hiện chu trình công tác - Động cơ bốn kỳ: Chu trình công tác được thực hiện trong bốn hành trình của piston (hai vòng quay trục khuỷu) - Động cơ hai kỳ: Chu trình công tác được thực hiện trong hai hành trình của piston (một vòng quay của trục khuỷu) b. Theo loại nhiên liệu dùng cho động cơ - Động cơ dùng nhiên liệu lỏng, nhẹ (xăng, benzen, dầu hỏa.) - Động cơ dùng nhiên liệu lỏng, nặng (diesel, dầu madút…) 3 - Động cơ dùng nhiên liệu khí (khí lò ga, khí thiên nhiên, khí hóa lỏng, nhiên liệu khí nén). - Động cơ đa nhiên liệu (dùng nhiên liệu lỏng nhẹ và nhiên liệu lỏng nặng). Theo phương pháp nạp của chu trình công tác - Động cơ không tăng áp: hút không khí hoặc hòa khí trực tiếp từ khí trời vào xylanh.

- Động cơ tăng áp: tăng được khối lượng và mức độ khí nạp vào trong xylanh. Theo phương pháp hình thành hòa khí - Động cơ hình thành hòa khí bên ngoài là động cơ mà hỗn hợp cháy được hình thành ở bên ngoài xylanh của động cơ (như động cơ xăng sử dụng chế hòa khí). - Động cơ hình thành hòa khí ở bên trong là động cơ có khí hỗn hợp được hình thành ngay bên trong xylanh của động cơ (như động cơ diesel, động cơ phun nhiên liệu trực tiếp vào xylanh). Theo phương pháp đốt cháy hòa khí - Động cơ đốt cháy cưỡng bức là động cơ có hỗn hợp công tác được đốt cháy nhờ nguồn lửa bên ngoài (tia lửa điện) châm cháy tại một thời điểm nhất định (động cơ xăng dùng bộ chế hòa khí, động cơ ga).

- Động cơ tự động cháy là loại động cơ có nhiên liệu được đưa vào xylanh ở cuối quá trình nén, tự bốc cháy trong không khí nóng. - Động cơ đốt cháy hỗn hợp: trong đó nhiên liệu lỏng tự cháy làm mồi để đốt cháy cưỡng bức hỗn hợp khí. Theo dạng của chu trình công tác - Động cơ làm việc theo chu trình đẳng tích, trong đó quá trình cháy của nhiên liệu tiến hành ở thể tích không đổi (V = const), các động cơ này thường có tỷ số nén thấp ( = 511) và dùng phương pháp đốt cháy cưỡng bức (động cơ xăng và động cơ ga). - Động cơ làm việc theo chu trình đẳng áp, trong đó nhiên liệu cháy ở áp suất không đổi (p = const), loại này thường có tỷ số nén (  = 1214) (động cơ diesel phun nhiên liệu bằng khí nén).

- Động cơ làm việc theo chu trình hỗn hợp, trong đó một phần nhiệt cấp cho động cơ trong điều khiển đẳng tích (V = const) và một phần nhiệt cấp trong điều khiển đẳng áp (p = const), loại này có tỷ số nén (  = 1220) (động cơ diesel phun nhiên liệu lỏng trực tiếp vào xylanh). Theo đặc điểm cấu tạo của động cơ * Theo số xylanh của động cơ có: - Động cơ một xylanh; - Động cơ nhiều xylanh * Theo cách đặt xylanh có: - Động cơ xylanh đặt đứng; - Động cơ xylanh đặt nằm ngang; - Động cơ một hàng xylanh, xylanh đặt thành một hàng, đường tâm các xylanh song song với nhau và cùng nằm trên một mặt phẳng; 4 - Động cơ chữ V, W; - Động cơ nhiều hàng xylanh bố trí hình sao; - Động cơ piston đối đỉnh, có một, hai hoặc nhiều trục khuỷu, liên kết với nhau nhờ hệ bánh răng. Theo khả năng thay đổi chiều quay của trục khuỷu - Động cơ chỉ quay phải, trục khuỷu động cơ quay theo chiều kim đồng hồ nếu nhìn từ đầu bánh đà vào động cơ. - Động cơ chỉ quay trái, trục khuỷu động cơ quay ngược chiều kể trên.

- Động cơ quay được hai chiều, chiều quay của trục khuỷu động cơ có thể thay đổi nhờ cơ cấu đảo chiều (chỉ dùng cho động cơ chính của tàu thủy). Theo chiều lực khí thể tác dụng trên piston - Động cơ tác dụng đơn, trong đó chỉ có một phía của piston có chu trình công tác; - Động cơ tác dụng kép, trong đó cả hai phía của piston đều có chu trình công tác. Theo tốc độ trung bình của piston Tốc độ trung bình của piston được xác định theo công thức: n Cm = S (m/s) 30 - Động cơ tốc độ thấp (Cm  6,5 m/s). - Động cơ cao tốc (Cm > 6,5 m/s).

Trong đó: S - Hành trình của piston (m). n - Số vòng quay của trục khuỷu (vg/ph). Theo công dụng của động cơ - Động cơ tĩnh tại, động cơ hoạt động ở một địa điểm (trạm bơm, trạm phát điện…) - Động cơ tàu thủy. - Động cơ ô tô máy kéo.

- Động cơ đầu xe lửa. - Động cơ dùng trong máy nông nghiệp, máy xây dựng… 1.2 NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC CỦA ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG 1.1 Các thuật ngữ và định nghĩa cơ bản a. Điểm chết Vị trí của cơ cấu khuỷu trục thanh truyền đường tâm xylanh nằm trong mặt phẳng của khuỷu trục ( = 0 và  = 180o) được gọi là vị trí điểm chết. Điểm chết trên (ĐCT) Vị trí giới hạn ngoài của piston so với tâm quay của trục khuỷu gọi là điểm chết trên ( = 0).

Điểm chết dưới (ĐCD) 5 Vị trí giới hạn trong của piston so với tâm quay của trục khuỷu gọi là điểm chết dưới ( = 180o). Hành trình piston Khoàng cách giữa hai ĐCT và ĐơCD gọi là hành trình piston. Ký hiệu: S và S = 2R Ở đây : R- bán kính quay của khuỷu trục. Kỳ Quá trình hoạt động trong thời gian một hành trình piston được gọi là kỳ.

Thể tích buồng cháy (VC) Thể tích của xylanh động cơ khi piston nằm ở ĐCT. Thể tích toàn phần (Va) Thể tích toàn phần là thể tích của xylanh động cơ khi piston nằm ở ĐCD. Thể tích công tác (Vh) Thể tích công tác là thể tích được tạo ra hoặc bị chèn mất của xylanh khi piston dịch chuyển một hành trình. D 2 Vh = S (1-1) 4 Trong đó: D - đường kính xylanh.

hay Vh= Va- Vc (1-2) i. Tỷ số nén () Tỷ số nén là tỷ số giữa thể tích toàn phần và thể tích buồng cháy. Va Vc  Vh V =  1  h (1-3) Vc Vc Vc 1.2 Nguyên lý làm việc của động cơ bốn kỳ 1.1 Động cơ xăng bốn kỳ Mỗi chu trình làm việc của động cơ xăng bốn kỳ đều có bốn quá trình nạp, nén, nổ và xả, trong đó chỉ có một quá trình nổ là sinh công, piston phải dịch chuyển lên xuống bốn lần, trục khuỷu phải quay (từ 07200), mỗi lần piston lên xuống gọi là một hành trình hay một kỳ. Hành trình nạp (kỳ nạp) Trong hành trình này (hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ