Giáo trình Lý luận văn học Tập 3 - Chủ biên: Phương Lựu (ĐH Sư phạm Hà Nội)

Tài liệu giảng dạy Lý học 3: tiến trình văn học (full) hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành phục vụ đào tạo và ngh

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Lý Luận Văn Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

172
75
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Giáo trình lý luận văn học 3 Phương Lựu

Giáo trình Lý luận văn học 3 của GS. Phương Lựu (chủ biên) là tập cuối trong bộ giáo trình kinh điển, chuyên sâu về tiến trình văn học. Đây là tài liệu cốt lõi dành cho sinh viên ngành Ngữ văn tại các trường đại học sư phạm và các nhà nghiên cứu. Không giống các giáo trình chỉ tập trung vào cấu trúc tác phẩm, tập 3 này đi sâu vào phương diện sinh thành, tức sự vận động và tiến hóa của văn học trong dòng chảy lịch sử. Nội dung sách lý giải văn học không phải là một hiện tượng bất biến, mà là một quá trình liên tục thay đổi, chịu sự chi phối của các quy luật nội tại và tác động từ lịch sử-xã hội. Trọng tâm của giáo trình lý luận văn học 3 là nghiên cứu các khái niệm then chốt như quá trình văn học, trào lưu văn học, phong cách văn học và đặc biệt là phương pháp sáng tác. Giáo trình hệ thống hóa các phương pháp sáng tác lớn trong lý luận văn học phương Tây, từ Chủ nghĩa Cổ điển, Lãng mạn, Hiện thực đến Hiện đại và Hậu hiện đại. Việc nắm vững kiến thức trong sách không chỉ giúp người học có cái nhìn hệ thống về lịch sử văn học thế giới mà còn trang bị phương pháp luận nghiên cứu văn học sắc bén. Đây là nền tảng để phân tích, đánh giá bất kỳ hiện tượng văn học nào trong mối liên hệ lịch sử của nó. Tài liệu này cung cấp một hệ quy chiếu vững chắc để lý giải sự trỗi dậy, suy tàn của các trào lưu văn học và sự độc đáo trong phong cách văn học của mỗi tác gia lớn. Do đó, việc tìm kiếm pdf giáo trình lý luận văn học 3 hay các slide lý luận văn học 3 để phục vụ học tập và nghiên cứu là nhu cầu thiết yếu của sinh viên.

1.1. Vai trò cốt lõi của giáo trình trong nghiên cứu văn học

Giáo trình này đóng vai trò nền tảng, làm rõ một khác biệt quan trọng: đối tượng của Lý luận văn học không chỉ là phương diện cấu trúc (chỉnh thể tác phẩm) mà còn bao gồm cả phương diện sinh thành (sự phát triển lịch sử). GS. Phương Lựu trích dẫn Tchernychevsky: “Không có lịch sử của đối tượng thì không có lí luận về đối tượng đó”. Điều này khẳng định nghiên cứu tiến trình văn học là nhiệm vụ không thể tách rời của lý luận. Sách không tái hiện lịch sử văn học, mà tập trung vào “tiến trình của những nguyên tắc tư tưởng nghệ thuật”, giúp người đọc nắm bắt quy luật phát triển của tư duy nghệ thuật qua các thời đại.

1.2. Cấu trúc và nội dung chính của giáo trình LLVH 3

Cấu trúc nội dung giáo trình LLVH 3 được tổ chức một cách logic và khoa học. Chương một định nghĩa khái niệm “tiến trình văn học”. Các chương tiếp theo đi sâu vào các phạm trù trung tâm như Thời đại, Trào lưu văn học, Phương pháp sáng tác và Phong cách văn học. Phần trọng tâm nhất là các chương phân tích phương pháp sáng tác trong văn học cận đại phương Tây (Phục hưng, Cổ điển, Lãng mạn, Hiện thực), văn học thế kỷ XX (Chủ nghĩa Hiện thực mới, Xã hội chủ nghĩa) và các chủ nghĩa Hiện đại, Hậu hiện đại. Cách tiếp cận này giúp người học có một đề cương lý luận văn học 3 mạch lạc và hệ thống.

1.3. Đối tượng và phạm vi áp dụng của tài liệu học thuật

Giáo trình chủ yếu phục vụ công tác đào tạo tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và các khoa Ngữ văn trên cả nước. Tuy nhiên, với hàm lượng tri thức sâu rộng, nó còn là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu, phê bình và bất kỳ ai muốn tìm hiểu sâu về quy luật vận động của văn học. Các khái niệm và phương pháp luận trong sách có thể áp dụng để phân tích không chỉ văn học phương Tây mà còn cả văn học Việt Nam và phương Đông, tạo ra một cái nhìn đối sánh, toàn cầu.

II. Thách thức khi ôn thi lý luận văn học 3 hiệu quả nhất

Việc học và ôn thi lý luận văn học 3 đặt ra nhiều thách thức không nhỏ đối với sinh viên. Khó khăn lớn nhất đến từ tính trừu tượng và độ phức tạp của các khái niệm. Các thuật ngữ như tiến trình văn học, “phương pháp sáng tác”, hay “kiểu sáng tác” đòi hỏi một tư duy hệ thống và khả năng liên kết sâu sắc giữa lý thuyết và thực tiễn tác phẩm văn học. Không chỉ vậy, khối lượng kiến thức của học phần này rất lớn, bao quát một quá trình lịch sử văn học kéo dài hàng thế kỷ, từ cổ đại đến hậu hiện đại, với vô số trào lưu văn học và tác gia tiêu biểu. Điều này dễ gây quá tải và khiến người học khó nắm bắt được sợi dây liên kết logic giữa các thời kỳ. Một thách thức khác là sự phân biệt rạch ròi giữa các khái niệm gần nhau như “phương pháp sáng tác” và “phong cách văn học”, hay giữa “trào lưu” và “trường phái”. Sinh viên thường gặp lúng túng khi phải vận dụng các khái niệm này để phân tích một tác phẩm cụ thể. Ngoài ra, việc tiếp cận các tài liệu tham khảo chất lượng như pdf giáo trình lý luận văn học 3 hay các bài giảng chuyên sâu đôi khi còn hạn chế. Do đó, việc xây dựng một phương pháp học tập khoa học, bắt đầu từ việc tóm tắt lý luận văn học 3 theo từng chương, lập đề cương ôn tập chi tiết và thực hành phân tích thường xuyên là vô cùng cần thiết để chinh phục môn học này.

2.1. Khó khăn trong việc phân biệt các khái niệm trừu tượng

Sự khác biệt giữa các khái niệm như “kiểu sáng tác” và “phương pháp sáng tác” là một trong những trở ngại lớn. Theo giáo trình, “kiểu sáng tác” (hiện thực, lãng mạn) chỉ mối tương quan giữa lí tưởng và thực tại, mang tính phổ quát, trong khi “phương pháp sáng tác” (chủ nghĩa cổ điển, chủ nghĩa hiện thực) lại gắn liền với một thế giới quan và điều kiện lịch sử-xã hội cụ thể. Việc không nắm vững bản chất này dẫn đến nhầm lẫn khi áp dụng vào phê bình văn học.

2.2. Yêu cầu về kiến thức nền tảng lịch sử và triết học

Để hiểu sâu sắc về một trào lưu văn học, người học cần có kiến thức nền về bối cảnh lịch sử, xã hội và tư tưởng triết học của thời đại đó. Ví dụ, không thể hiểu Chủ nghĩa Cổ điển nếu không biết về triết học duy lý của Descartes, hay không thể nắm bắt Chủ nghĩa Hiện sinh nếu bỏ qua bối cảnh khủng hoảng của châu Âu sau thế chiến. Đây là một rào cản lớn đòi hỏi sự đầu tư học hỏi liên ngành.

2.3. Áp lực ghi nhớ hệ thống tác giả và tác phẩm đồ sộ

Mỗi phương pháp sáng tác, mỗi trào lưu đều gắn với những tác giả và tác phẩm văn học tiêu biểu. Việc ghi nhớ và liên kết đúng tác giả với đặc trưng của trào lưu (ví dụ: Balzac với chủ nghĩa hiện thực, Victor Hugo với chủ nghĩa lãng mạn) là yêu cầu cơ bản nhưng không hề dễ dàng. Điều này đòi hỏi người học phải đọc nhiều và có phương pháp hệ thống hóa kiến thức một cách hiệu quả.

III. Giải mã khái niệm Tiến trình văn học trong giáo trình

Chương một của giáo trình lý luận văn học 3 tập trung định nghĩa và làm sáng tỏ khái niệm “Tiến trình văn học”. Đây không chỉ là sự nối tiếp của các sự kiện văn học theo thời gian, mà là “sự tồn tại, vận động, tiến hoá của văn học như những hệ thống chỉnh thể”. Quá trình văn học được xem xét trên hai phương diện chính. Thứ nhất, nó là một bộ phận của tiến trình lịch sử xã hội, có nguồn gốc từ lao động sản xuất và thuộc kiến trúc thượng tầng. Mọi biến đổi trong cơ sở hạ tầng kinh tế-xã hội sớm hay muộn đều tác động đến văn học. Tuy nhiên, giáo trình cũng nhấn mạnh quy luật phát triển không đồng đều, tức là những thời kỳ nở rộ của nghệ thuật không nhất thiết trùng khớp với sự phồn vinh của kinh tế, như nghệ thuật Hy Lạp cổ đại là một minh chứng. Thứ hai, tiến trình văn học có những quy luật vận động nội tại đặc thù. Đó là quy luật tác động qua lại giữa các hiện tượng văn học (kế thừa và cách tân), và quy luật lặp lại của những hiện tượng văn học không cùng nguồn cội phát sinh (sự tương đồng do cùng hoàn cảnh lịch sử). Khái niệm này cung cấp một phương pháp luận nghiên cứu văn học toàn diện, giúp nhìn nhận văn học trong tính hệ thống và tính lịch sử, tránh được cách tiếp cận cô lập, phi lịch sử. Việc hiểu rõ khái niệm này là chìa khóa để tiếp cận các nội dung chuyên sâu hơn về trào lưu văn họcphong cách văn học.

3.1. Mối quan hệ giữa tiến trình văn học và lịch sử xã hội

Giáo trình khẳng định văn học là một hình thái ý thức xã hội, chịu sự quy định của tồn tại xã hội. Cơ sở kinh tế-xã hội không chỉ quy định đề tài, chủ đề mà còn tạo điều kiện cho sự ra đời của các thể loại văn học. Ví dụ, tiểu thuyết hiện đại là sản phẩm của xã hội tư sản. Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải là một chiều. Văn học, với tính độc lập tương đối, có khả năng tác động ngược trở lại cơ sở hạ tầng, góp phần thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển xã hội.

3.2. Phân tích các quy luật vận động nội tại của văn học

Bên cạnh tác động từ xã hội, văn học vận động theo các quy luật riêng. Quy luật tác động qua lại thể hiện ở sự kế thừa và cách tân. Thế hệ sau tiếp thu tinh hoa của thế hệ trước nhưng đồng thời cũng phủ định những yếu tố lỗi thời để tạo ra cái mới. Quy luật lặp lại chỉ ra rằng, những hiện tượng văn học tương đồng có thể xuất hiện ở các nền văn hóa khác nhau, không cần có sự ảnh hưởng trực tiếp, do chúng cùng nảy sinh từ những điều kiện lịch sử tương tự. Đây là cơ sở của văn học so sánh.

3.3. Vấn đề tiến bộ nghệ thuật và tính vĩnh hằng của giá trị

Giáo trình đặt ra câu hỏi về tiến bộ trong nghệ thuật. Tiến bộ nghệ thuật không phải là cái mới phủ định hoàn toàn cái cũ như trong khoa học, mà là sự nâng cao, hoàn thiện khả năng và phương thức tư duy hình tượng. Mặc dù có tiến bộ, các giá trị thẩm mỹ của những kiệt tác quá khứ vẫn có “tính vĩnh hằng”. Sức hấp dẫn của nghệ thuật Hy Lạp cổ đại, theo K. Marx, chính là minh chứng cho điều này. Tiến trình văn học vừa đi lên, vừa tích lũy, làm giàu thêm kho tàng nghệ thuật nhân loại.

IV. Hướng dẫn phân loại Trào lưu và Phong cách văn học

Một nội dung trọng tâm trong giáo trình lý luận văn học 3 là phân biệt và hệ thống hóa các khái niệm công cụ như Trào lưu văn học, Phương pháp sáng tác, và Phong cách văn học. Trào lưu văn học được định nghĩa là một phong trào sáng tác rầm rộ, quy tụ nhiều tác giả có sự gần gũi về nguyên tắc tư tưởng và nghệ thuật, nảy sinh trong một giai đoạn lịch sử nhất định. Các trào lưu lớn như Chủ nghĩa Lãng mạn hay Chủ nghĩa Hiện thực là con đẻ của những điều kiện xã hội và hệ tư tưởng đặc thù. Trong khi đó, phương pháp sáng tác được hiểu là hệ thống các nguyên tắc tư tưởng-nghệ thuật cốt lõi, chi phối hoạt động sáng tạo của một trào lưu. Nó là “phần hồn”, là hạt nhân lý luận của trào lưu. Ví dụ, nguyên tắc “tái hiện tính cách điển hình trong hoàn cảnh điển hình” là hạt nhân của phương pháp sáng tác hiện thực chủ nghĩa. Cuối cùng, phong cách văn học là dấu ấn độc đáo, không lặp lại của cá nhân nhà văn, thể hiện qua toàn bộ sáng tác. Mệnh đề “phong cách là người” của Buffon nhấn mạnh đây là sự kết tinh của cá tính sáng tạo. Nếu phương pháp sáng tác mang tính “chung” của một nhóm, thì phong cách mang tính “riêng” của một người. Việc nắm vững hệ thống khái niệm này giúp người học có công cụ sắc bén để phân tích tác phẩm văn học, xác định vị trí của tác giả trong tiến trình văn học và đánh giá những đóng góp riêng của họ.

4.1. Định nghĩa và đặc trưng của một trào lưu văn học

Trào lưu văn học không chỉ là tập hợp các tác phẩm, mà còn bao gồm cả các hoạt động lý luận, phê bình, thậm chí là tuyên ngôn nghệ thuật. Nó là biểu hiện tập trung của ý thức hệ và thẩm mỹ của một thời đại. Sự ra đời, phát triển và thay thế lẫn nhau giữa các trào lưu (ví dụ: Chủ nghĩa Cổ điển nhường chỗ cho Chủ nghĩa Lãng mạn) phản ánh quy luật vận động biện chứng của lịch sử văn học.

4.2. Cách xác định phương pháp sáng tác trong tác phẩm

Để xác định phương pháp sáng tác, giáo trình gợi ý tập trung vào ba bình diện chính trong tác phẩm: nhân vật trung tâm (mẫu người lý tưởng mà nhà văn hướng tới), nguyên tắc khắc họa tính cách (mối quan hệ giữa cá nhân và hoàn cảnh), và hệ thống thi pháp (các biện pháp nghệ thuật đặc trưng). Ví dụ, nhân vật trung tâm của Chủ nghĩa Cổ điển là con người lý trí, phục tùng bổn phận, còn của Chủ nghĩa Lãng mạn là cá nhân nổi loạn, khao khát tự do tuyệt đối.

4.3. Nhận diện phong cách nhà văn qua dấu ấn cá nhân

Phong cách văn học là sự độc đáo và thống nhất trong cách nhìn, cách cảm và cách biểu hiện của nhà văn và bạn đọc. Nó thể hiện ở mọi cấp độ của tác phẩm: từ việc lựa chọn đề tài, cảm hứng chủ đạo, giọng điệu, đến cách sử dụng ngôn từ, kết cấu. Phong cách của Nguyễn Tuân là tài hoa, uyên bác; của Nam Cao là lạnh lùng, chua chát mà đằm thắm. Phong cách chính là bằng chứng cho sự trưởng thành và đóng góp riêng của một tài năng.

V. Ứng dụng lý luận vào phân tích văn học phương Tây

Điểm ưu việt của giáo trình lý luận văn học 3 là không chỉ trình bày lý thuyết suông mà còn ứng dụng trực tiếp vào việc phân tích các trào lưu, phương pháp sáng tác cụ thể của lý luận văn học phương Tây. Sách dành nhiều chương để mổ xẻ cơ sở xã hội, ý thức, nhân vật trung tâm và nguyên tắc nghệ thuật của các chủ nghĩa lớn. Ví dụ, khi phân tích Chủ nghĩa Hiện thực thế kỷ XIX, giáo trình làm rõ cơ sở của nó là sự phát triển của chủ nghĩa tư bản và khoa học thực chứng. Nhân vật trung tâm là “tính cách điển hình” phải vật lộn trong “hoàn cảnh điển hình”. Nguyên tắc nghệ thuật cốt lõi là sự chân thực, khách quan và tính lịch sử - cụ thể. Tương tự, Chủ nghĩa Lãng mạn được lý giải là phản ứng của cái tôi cá nhân trước sự vỡ mộng về cuộc Cách mạng tư sản, với nhân vật trung tâm là những cá nhân kiệt xuất, nổi loạn, và thi pháp thiên về sự tương phản, khoa trương, yếu tố kỳ ảo. Qua những phân tích mẫu này, người học không chỉ hiểu được nội dung giáo trình LLVH 3 mà còn học được cách vận dụng phương pháp luận nghiên cứu văn học vào thực tiễn. Đây là cách tốt nhất để biến kiến thức lý thuyết thành kỹ năng phê bình văn học thực thụ, giúp việc ôn thi lý luận văn học 3 trở nên thực tế và hiệu quả hơn.

5.1. Phân tích Chủ nghĩa Cổ điển và hệ thống thi pháp

Giáo trình phân tích Chủ nghĩa Cổ điển Pháp thế kỷ XVII dựa trên nền tảng nhà nước quân chủ tập quyền và triết học duy lý. Thi pháp của nó mang tính quy phạm chặt chẽ, đề cao lý trí, tôn sùng tự nhiên và mô phỏng cổ đại. Luật tam duy nhất (thời gian, không gian, hành động) trong bi kịch là một biểu hiện đặc trưng. Nhân vật phải đấu tranh giữa lý trí và dục vọng, và lý trí luôn chiến thắng, thể hiện lý tưởng về con người công dân mẫu mực.

5.2. Giải mã Chủ nghĩa Hiện thực và nguyên tắc điển hình hóa

Chủ nghĩa hiện thực được xem là một bước tiến lớn trong khả năng nhận thức hiện thực của văn học. Nguyên tắc “điển hình hóa” đòi hỏi nhà văn phải nắm bắt được bản chất, quy luật của đời sống xã hội thông qua những hình tượng cá biệt nhưng có sức khái quát cao. Các tác phẩm của Balzac, Stendhal, Tolstoy được xem là đỉnh cao của việc tái hiện một cách chân thực tác phẩm văn học và xã hội đương thời.

5.3. Tiếp cận Chủ nghĩa Hiện đại và Hậu hiện đại

Giáo trình cũng cập nhật các khuynh hướng văn học phức tạp của thế kỷ XX. Chủ nghĩa Hiện đại được khảo sát qua các trào lưu như Tượng trưng, Siêu thực, Biểu hiện, với đặc điểm chung là phá vỡ các hình thức tự sự truyền thống, đi sâu vào thế giới nội tâm, vô thức của con người. Chủ nghĩa Hậu hiện đại được giới thiệu với các đặc tính như tính bất định, trò chơi, sự lai ghép, phản ánh một thế giới đa trung tâm và sự hoài nghi các “đại tự sự”.

VI. Kết luận Giá trị và hướng phát triển của bộ giáo trình

Giáo trình Lý luận văn học 3 của GS. Phương Lựu và các cộng sự không chỉ là một tài liệu học thuật cơ bản mà còn là một công trình có giá trị lâu dài, đặt nền móng cho phương pháp luận nghiên cứu văn học ở Việt Nam theo quan điểm lịch sử. Bằng cách hệ thống hóa các khái niệm then chốt của lý luận văn học đại cương như tiến trình văn học, trào lưu văn học, phong cách văn học, giáo trình đã trang bị cho người học một bộ công cụ tư duy sắc bén. Nó giúp vượt qua cách tiếp cận cảm tính, chủ quan để đi đến những phân tích, đánh giá khoa học, có cơ sở. Giá trị lớn nhất của sách là khả năng liên kết chặt chẽ giữa lý luận và lịch sử, giữa các quy luật chung và các biểu hiện đặc thù. Trong tương lai, hướng phát triển của lĩnh vực này có thể là tiếp tục bổ sung, đối sánh với các lý thuyết văn học đương đại của thế giới, đồng thời vận dụng sâu hơn nữa hệ thống lý luận này vào việc nghiên cứu tiến trình văn học Việt Nam một cách toàn diện. Đối với sinh viên, việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này là bước đệm vững chắc cho các hoạt động nghiên cứu khoa học, phê bình văn học và công tác giảng dạy sau này. Đây thực sự là tài liệu không thể thiếu trên hành trình chinh phục khoa học Ngữ văn.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của giáo trình

Giáo trình đã hệ thống hóa một cách khoa học các khái niệm phức tạp về sự vận động lịch sử của văn học. Nó cung cấp một khung lý thuyết mạch lạc để lý giải sự hình thành và biến đổi của các hiện tượng văn học, từ đó nâng cao năng lực tư duy lý luận cho người học. Đây là một bản tóm tắt lý luận văn học 3 cô đọng và giá trị nhất cho nhiều thế hệ.

6.2. Gợi ý phương pháp học tập và ôn thi hiệu quả nhất

Để ôn thi lý luận văn học 3 hiệu quả, người học nên kết hợp đọc giáo trình với việc phân tích các tác phẩm văn học minh họa. Cần lập sơ đồ tư duy để hệ thống hóa đặc trưng của từng trào lưu văn học. Việc thảo luận nhóm và tham khảo các slide lý luận văn học 3 từ giảng viên cũng giúp củng cố kiến thức và mở rộng góc nhìn.

6.3. Tương lai của nghiên cứu tiến trình văn học tại Việt Nam

Trên nền tảng do giáo trình cung cấp, các nghiên cứu tương lai có thể đào sâu vào các giai đoạn, tác giả cụ thể của văn học Việt Nam dưới lăng kính của lý luận tiến trình văn học. Việc so sánh với các nền văn học khu vực và thế giới, kết hợp với các lý thuyết phê bình mới, sẽ mở ra những chân trời khám phá mới mẻ và sâu sắc hơn.

30/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHƯƠNG LỰU (Chủ biên) ˆ sa LA KHAC HOA -TRAN MANH TIEN LÍ LUẬN V: ¡HỌC TẬP3 TIẾN TRÌNH VĂN HỌC với + 9M: 2L, ĐẠI HỌC HỒNG ĐỨC TRÙNG TÌM- THÔNGTN- THƯVỆN | NHÀ XUẤT BAN DAI HOC SU PHAM Cùng bạn đọc Chương một. TIẾN TRÌNH VAN HOG. Khái niệm tiến trình văn học THrsoa sre osu. Tiển trình văn học là sự tồn tại, vận động, tiến hoá của văn học.

THẾ HT UNIVERSITY OF EDUCATION 111 vs "——. Tiến trình văn học là khái niệm của mĩ họ và lí luận văn học hiện dai. TH che cá TỶ LÍ LUẬN VĂN HỌC ~ TẬP 3 l, Tiến trình văn học là một bộ phận của tiến TIẾN TRÌNH VĂN HỌC trình lịch sử xã hội. Lao động sản xuất là nguồn gốc của văn học Phương Lựu (Chủ biên) nghệ thuậi.

Văn học là một hình thái ý thức xã hội thuộc La Khắc Hoà — Trần Mạnh Tiền nho eee kiến trúc thượng tầng. Gác quy luật vận động nội tại của tiến Sách được xuất bản theo chỉ đạo biên Soạn của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội trình văn học. 48 Ệ i phục vụ công tác đào tạo. Quy luật tác động qua lại giữa các hiện tượng văn học.

Quy luật lặp lại của những hiện tượng văn Bản quyền xuất bản thuộc về Nhà xuất bản Đại học Sư học Mọi hình thức sao chép toàn bộ hay một phần hoặc các phạm. Không cùng nguồn cội phái sinh. hình thức phát hành ` mà không có sự cho phép trước bằng văn bản 3. Tiến bộ nghệ thuật và tính vĩnh hằng của Nhà xuất bản Đại học Sư phạm đều là vi phạm pháp luật, của các giá trị thẩm mĩ.

: 5 : à - 4;Vấn đề phân kì lịch sử của tiến trình văn học „+ Chẳng tôi luôn mong muốn nhận được những ÿ kiến đồng gópcủa để sách ngày càng: hoàn thiận hon. Molgépy vệ săch, tiên hệ quývị độc già Câu hỏi ôn:tập. Yể bàn thảo và dịch vụ bản quyền " Í chỉ amalnvb@baue.vn _Chương hai. THỜI ĐẠI, TRẢO LƯU, PHƯỜNG PHÁP SÁNG TÁC,.

PHONG CÁCH VĂN HỌC. S88 viện Quốc gia Việt Nam Ì. Thời đại văn học. sai Phuong Luu - 1.

Những vấn đề chung. 64 Lí luận văn học/ Phương Lựu-(ch.), La Khắc Hoà,Trầ n Mạnh Tiến. Thời Kì văn học cổ trung đ,. ln lần thứ 10.:-Đại học Sư phạ .3: Tiến trình văn hoc.~ 2021, - 344tr,: Minh hoa.

66 ISBN 9786045475713 Tố ` +2, 4 ăn học với kiểu sáng tác. Nghiên cứu rai “Giáo trình 801- de23 “sang _ˆa 75 2. Cơ sở của phương pháp sáhg tác Chương bổn. MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỆ PHƯƠNG PHÁP SÁNG TÁC 2.

Sự khác nhau giữata phong cách vàv phương pháp riêng. TRÔNG VĂN HỌC GỖ PHƯƠNG ĐÔNG. 196 Câu hỏi ôn tập 1 Những vấn đề cô tính chất phương pháp luận. Khuynh hướng “cô điển" cổ, Chương ba.

PHUONG PHAP SANG TAG TRONG 1. Cơ sở xã hội và ý ĐhỨC.21 VAN HOC se 197 CAN ĐẠI PHƯƠNG TÂY.-- 2, Nhân vật trung tâm us i ¡. Ghủ nghĩa hiện thực thời Phụe hưng «. Nguyên tắc khắc hoa tính cách.

Cơ sở xã hội và ý thức mm. _ Nhan vat trung tam „107 tụ. Chủ nghĩa hiện thực. Nguyên lắc khắc hoạ tính cách.

Cơ sở xã hội và ý TH. Nhân vật trung tâm. < HT ngán gxe tre reesve th se 211 iL Chủ nghĩa cổ ï điển Teen. Nguyên tắc khắc hoạ tính cách.

Cơ sở xã hội và ý thức. Nhân vật tung tâm v2 re il. Nguyên tắc khắc¡ hoạ tính cách. Cơ sở xã hội và ý thức, 4.

Nhân vật Trung ti, Chủ nghĩa lãng tạm oo csssmcccc, 1. Cơ sở xã hội và ý thức 2. Nhân vật trung tâm. Nguyên tắc khắc hoa tính cách.

CHỦ NGHĨA HIỆN THỰC THẾ HD.8 " Cơ sở xã hội và ý thức - - nguyên i, Tình lữnh chưng .reeeessareeseeoe 231 tắc lịch sử ~ cụ thé. : Nhân vật trung tâm và cảm hứng chủ đạo. Chil nghia hign thie MO} -. sec 232 Tính cách điển hình trong hoàn cảnh điển hình=.

V, Chủ nghĩa tự nhiên , 1. Cơ sở xã hội và ý thức 2. Nhân vật trung tâm 1. Co sở xã hội và ý thức ~ nguyên lí ^ 2 tính đẳng cộng sản.

Nguyên tắc khắc¡ hoạ tính cách 2. Nhân vật trung tâm ~ vấn đề ca ngợi và phê phán 4. Điển hình hoá ~ vấn đề lãng mạn cách mạng Câu hỏi ôn tập. Những mặt hạn chế.

Câu hỏi ôn lập.- " crew ven APE ta on Chương sáu. CHỦ NGHĨA HIỆN ĐẠI. Chủ nghĩa tượng ĐỰNG Lee 280 li. Chủ nghĩa biểu hiện.

0x eerroe 292 tH, Chủ nghĩa VỊ lão 286 Cong bạn đọc IV. Chủ nghĩa da da „209 V, Chủ nghĩa siêu thực và chủ nghĩa trừu tượng. Chủ nghĩa hiện SỈNH vu Tiển trùnh oăn học là tập 3 của bộ giáo trình 7ý 12s 305 luôn Vi. Bước đầu đánh giá lại chủ nghĩa I hiện đạ băn học được biên soạn theo tinh than nâng cao.

309 chất lượng Cau hỏi ôôn (ập.S giáo trình của các bộ môn khoa học mũi nhọn, một nhiệm kh kv 1y mẽ .318 vụ then chốt bậc nhất của Đại học Sư phạm Hà Nội, trường đại học Chương bảy. CHỦ NGHĨA HẬU HIỆN ĐẠI sử phạm trọng điểm của cả nước. Phương châm học thuật “Dân 1. Chung quanh vấn đề thuật ngữ và khái niệm tộc — hiện đạt có tính chất chỉ đạo chung của bệ giác trình đã l, Từ cơ sẽ xã hội và ý thức đến quan niệm về hiện thực được trình bày trong Lời nói đầuôở tập1 — Văn hoc, Nha van, đời sống và coa người của chủ nighĩa hậu hiện đại.

324 Ban đọc, nay chỉ xin được nói thêm đôi điểu cần thiết riêng về li. Hệ thống thí pháp bất định và đột phá. 331 tap TIT nay. 343 Thứ nhất, phải nói ngay rằng có nhiều công trình hoặc giáo trình Lá luận văn học, trong cũng nÈư ngoài nước, không có phần Tiến trình văn học này, cho rró là thuộc về phạm ví của môn, Van học.

SỬ, Đây là hệ quả của việc phân biệt một cách 7 quáA ‘rac agiản đón về đối tượng nghiên cứu của 1 á luận văn hoe với Văn học Sử; chó” rang nếu đối tượng của Văn học sử là phường điện sinh thành (phát sinh, phat triển), thì đối tượng của ti luận van hoc chi là phương điện cấu trúc (tập hợp các yếu tố cùng mốtïi liên hệ xuyên š thấm, giữa chúng với nhau cấ tạo nên một, chỉnh thể) của văn học. Sự thật là hai phươn g diện sinh thành và cẩu trúc của văn học không thể hoàn toàn tách -xời nhau, ‘bai vi: “Không có lịch sử của đối tượng thì không có lí Tuan v về đối tượng đó6” (Séenusépsky). Cho nén, ddi tudng của le luận văn học cũng có khía cạnh sinh thành: của và ọc, và từ đó làm. phương điện tiến trình trong nội dụng của mình, Nhưng đây không phải là tiến trình của toàn bộ sáng tác (nhà trong thời kì đầu văn học phát triển rất chậm chạp, chưa bộc lộ văn, tác phẩm) trong Văn học:sử, mà chỉ là tiến trình của qua việc hình thành các trào lưu nổi bật như về sau.

Do đó, những nguyên tắc tư tưởng nghệ thuật trong lịch sử văn học buộc phải bổ sung thêm khái niệm về ¿bởi đợi uăn học. Văn học mà thôi. tuy có những quy luật phát triển tương đối độc lập, nhưng nếu Một khi đã thiết lập vấn để tiến trình văn học thành một xét theo những thời đại lớn, những thời kì lịch sử đài, thì cơ học phần riêng biệt, thì tất cả những vấn để hữu quan trong - bản là tương ứng với sự phát triển lịch sử xã hội. Xét về mặt các học phần khác đều phải tập hợp về đây.

Mí đụ như vấn đề tốc độ và dạng thái phát triển thì tiến trình văn học đã trải nguồn gốc và quy luật phat triển. của văn học yốn thường được qua ba thời đại lồn. Một là, thời Văn học cổ trung đại từ văn đặt trong phần một bàn về nguyên: lf chung, nay. dude: di học cổ Hi La đến văn học trung cổ kéo dài hàng thiên niên ki, chuyển thành nội dung cơ.bản của: Chương mệt — Khói niệm, nhưng, phat triển rất chậm chạp, không trải qua' những trào lưu nổi bật, tuy cũng có mang những sắc thái khác nhau, chung vé tiến trừnh uăn học của học phan này.

Với nội dựng mởio nhưng có thể khái quát chung vào một số nguyên tắc tư tưởng yộng như vậy nên tiêu để của phần ba này không thể chỉ mang — nghệ thuật của nền văn học “tiển tư bản”, Hai là, thời Văn tên Phương phúp sáng tác nhủ trong giáo trình cũ. A học cận đại tà thời Phục hứng đđến cuối thế kỉ XI, chủ ugha Thứ hơi là, lấy khái niệm then chết nào để hình dung ie tư bản từ chỗ manh nha đến cực thịnh, văn học phát triển đến dién bién on thé cha tiến trình văn học? Về mặt Văn họcs dập với những trào lưu, nói chung là độc chiếyếm trong từng giai người ta thường miêu ra khái miệm. lưu, văn Si những đoạn lich sử: chủ nghấa cỗ điển, chủ nghĩa lãng mạn, chủ nghĩa ii lu€n van hoc thì vẫn dựa vào sự diễn tiến của: trào lưu, hiện thực v. Ba là, thời Văn học hiện đại từ cuối thế kỉ XIX nhưng không tái hiện toàn bộ điện mạo của chúng, mà 4 chỉ Tiêu mai dén, nay, chủ nghĩa tử bản lâm vào tổng không hoàng, rối bật những nguyên tắc tư tưởng — nghệ thuật của chính.những được hãi phục với nền khoa học và công nghệ phát triển siêu trào lưu, hay nói cách khác là phương pháp sáng tác — một tốc, Cách mạng xã hội chủ nghĩa thành công kéo theo phong thuật ngũ raà lâu nay người ¿a ngộ nhận là của riêng lí luận trào giải phóng dân tộc thắng lợi, song hiện đang lâm vào văn học Xô viết từ những năm 20 thế kỉ XX: Nhưng không phải khủng hoảng tạm thời.

Thế giới vẫn đang tiểm ẩn những nguy vậy, trước. đó hàng thế kỉ, đại văn hào Đức - Gót đã sử dụng cơ. với nhiều biến động phức tạp. Văn học không những được thuật ngữ này rôi.

Tất nhiên đây chỉ là hình thức thuật ngữ, diễn biến bằng những trào lưu đổn đập, mà còn giằng co, đơn vấn để là phải xác định nội dụng khái niệm bên trong sao cho cháo giáu các logi hành cơ bản là chủ nghĩa biện thực và chủ tương đối đẩy đủ và vận dụng thật nhất quần, một điểu đã nghĩa hiện đại, Như thé dò chưa bay đã có trào lưu, các trào ae thực hiện trong bộ giáo trình lần trước, nay được sử dụng lưu độc chiếm hay cài răng lược, vẫn cứ tái hiện những nguyên .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện, đặc biệt là tại trường đại học sư phạm Hà Nội 2. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc cải thiện quy trình phục vụ, từ đó nâng cao trải nghiệm của người đọc và tối ưu hóa nguồn lực của thư viện.

Để mở rộng thêm kiến thức về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các phương pháp phục vụ bạn đọc hiệu quả. Ngoài ra, Luận văn văn thạc sĩ kinh tế hoàn thiện công tác quản lý chi phí dự án đầu tư xây dựng công trình tại tập đoàn nam cường cũng có thể cung cấp những kiến thức bổ ích về quản lý và tối ưu hóa nguồn lực trong các dự án. Cuối cùng, Luận văn thiết kế lập trình hệ thống tự động bơm và trộn liệu sử dụng plc s7 200 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công nghệ tự động hóa trong các quy trình phục vụ. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.