TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH LUẬT HÀNH CHÍNH VIỆT NAM (TÁI BẢN - 2021)

Tổng quan về giáo trình

  • Môn học và vị trí trong chương trình đào tạo: Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam là học liệu cốt lõi thuộc khối kiến thức pháp lý chuyên ngành trong chương trình đào tạo cử nhân và sau đại học ngành Luật học. Môn học Luật Hành chính nghiên cứu hệ thống các quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong hoạt động quản lý hành chính nhà nước. Giáo trình do Trường Đại học Luật Hà Nội tổ chức biên soạn, TS. Trần Minh Hương làm Chủ biên, Nhà xuất bản Công an nhân dân phát hành năm 2021 (Số đăng ký xuất bản: 258-2021/CXBIPH/63-03/CAND).
  • Mục tiêu học tập (Learning Outcomes): Giáo trình giải quyết hai nhiệm vụ đào tạo cơ bản: trang bị hệ thống kiến thức lý luận khoa học về ngành luật hành chính (bản chất, nguyên tắc, chế định pháp luật, xu hướng phát triển) và rèn luyện kỹ năng vận dụng quy phạm pháp luật hành chính để giải quyết các tình huống quản lý thực tiễn trong hoạt động chấp hành - điều hành của bộ máy nhà nước.
  • Cấu trúc và cách tiếp cận: Nội dung giáo trình được phân định thành hai phần: Phần chung (12 chương) và Phần riêng (7 chương). Cách tiếp cận xuất phát từ lý luận tổng quát về quản lý (dưới góc độ điều khiển học và chủ nghĩa Mác - Lênin), quản lý nhà nước, đến các quan hệ pháp luật thực định dựa trên cơ sở Hiến pháp và hệ thống văn bản pháp luật hiện hành của Việt Nam.
  • Điểm đặc sắc của giáo trình: Tài liệu tổng kết kinh nghiệm nghiên cứu, giảng dạy nhiều năm của tập thể giảng viên Trường Đại học Luật Hà Nội; cung cấp hệ thống phân loại nguồn quy phạm chi tiết và hệ thống câu hỏi định hướng thảo luận gắn liền với các quan hệ quản lý thực tế giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức và cá nhân.

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Hệ thống giáo trình bao gồm 19 chương, phản ánh toàn diện hai mảng kiến thức Phần chung và Phần riêng:

  • Cấu trúc phân công tác giả:
    • Phần chung: Chương I, IV, VIII (TS. Trần Minh Hương); Chương II (Nguyễn Mạnh Hùng); Chương III (Nguyễn Văn Quang); Chương V (Bùi Thị Đào); Chương VI (Nguyễn Phúc Thành); Chương VII (Nguyễn Thị Thủy); Chương IX (Trần Thị Hiền); Chương X (Hoàng Quốc Hồng); Chương XI (Nguyễn Trọng Bình & PGS. Nguyễn Văn Quang); Chương XII (Hoàng Văn Sảo).
    • Phần riêng: Chương I, V (Nguyễn Ngọc Bích); Chương II (Nguyễn Văn Quang); Chương III (Nguyễn Phúc Thành); Chương IV (Trần Thị Hiền); Chương VI, VII (Trần Minh Hương).
  • Trọng tâm Chương I (Luật hành chính và quản lí nhà nước):
    • Khái niệm quản lý (theo điều khiển học và lý luận Mác - Lênin); khái niệm quản lý nhà nước (hoạt động trên các lĩnh vực lập pháp, hành pháp, tư pháp); khái niệm quản lý hành chính nhà nước (hoạt động chấp hành - điều hành).
    • Đối tượng điều chỉnh của luật hành chính gồm 3 nhóm quan hệ xã hội: (1) Quan hệ phát sinh khi cơ quan hành chính thực hiện hoạt động chấp hành - điều hành trên các lĩnh vực đời sống xã hội; (2) Quan hệ hình thành trong quá trình cơ quan nhà nước xây dựng và củng cố chế độ công tác nội bộ; (3) Quan hệ phát sinh khi cơ quan nhà nước khác, tổ chức hoặc cá nhân được Nhà nước trao quyền thực hiện hoạt động quản lý hành chính nhà nước.
    • Phương pháp điều chỉnh: Phương pháp mệnh lệnh - đơn phương bắt nguồn từ mối quan hệ "quyền lực - phục tùng" và sự không bình đẳng về mặt ý chí giữa các bên tham gia quan hệ quản lý hành chính.
    • Phân biệt luật hành chính với 6 ngành luật: Luật Hiến pháp (mối quan hệ giữa trạng thái tĩnh và trạng thái động), Luật Dân sự (bình đẳng thỏa thuận so với mệnh lệnh đơn phương; quan hệ tài sản), Luật Hình sự (tội phạm so với vi phạm hành chính, hiện tượng chuyển hóa hành vi), Luật Tài chính (thẩm quyền/thủ tục so với nội dung quan hệ tài chính), Luật Lao động (quy chế công vụ/cán bộ công chức so với quyền lợi người lao động), Luật Tố tụng hành chính (thủ tục hành chính giải quyết khiếu nại so với thủ tục tố tụng giải quyết khiếu kiện; phạm vi quyết định hành chính).
    • Hệ thống nguồn gồm 6 loại văn bản quy phạm pháp luật (từ cơ quan quyền lực nhà nước, Chủ tịch nước, cơ quan hành chính nhà nước, Tòa án nhân dân tối cao / Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tổng Kiểm toán nhà nước, và văn bản liên tịch) cùng hai hình thức hệ thống hóa nguồn (tập hợp hóa và pháp điển hóa).
  • Trọng tâm Chương II (Quy phạm và quan hệ pháp luật hành chính):
    • Khái niệm quy phạm pháp luật hành chính: dạng cụ thể của quy phạm pháp luật được ban hành để điều chỉnh các quan hệ quản lý hành chính theo phương pháp mệnh lệnh - đơn phương.
    • Đặc điểm: chủ yếu do các cơ quan hành chính nhà nước ban hành nhằm cụ thể hóa, chi tiết hóa văn bản luật của cơ quan quyền lực nhà nước để đáp ứng yêu cầu quản lý thường xuyên, liên tục.
  • Progression logic (Logic phát triển nội dung): Tiến trình kiến thức đi từ lý luận nền tảng về quyền lực và điều hành xã hội, chuyển sang các công cụ pháp lý (quy phạm, quan hệ, nguồn), mở rộng đến thể chế bộ máy và quy chế công vụ ở Phần chung, sau đó cụ thể hóa vào hoạt động quản lý chức năng (tài chính, kế hoạch, đầu tư, thống kê) và quản lý ngành (công nghiệp, nông nghiệp, văn hóa, giáo dục, quốc phòng, tư pháp) ở Phần riêng.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý luận nền tảng (Fundamental theories): Lý luận điều khiển học về sự điều khiển và chỉ đạo hệ thống; lý luận Mác - Lênin về bản chất quản lý xã hội xuất phát từ quá trình lao động chung (trích dẫn tác phẩm Tư bản, Quyển I, Tập 2 của C. Mác về hình tượng "nhạc trưởng của dàn nhạc"); các quan điểm của V.I. Lênin về tổ chức thực tiễn và kiểm tra nhà nước trong các tác phẩm: "Những nhiệm vụ trước mắt của chính quyền Xô Viết", "Chúng ta phải tổ chức lại bộ kiểm tra công nông như thế nào", "Thà ít mà tốt", "Sáng kiến vĩ đại", "Về kế hoạch kinh tế thống nhất".
  • Nguyên tắc cốt lõi (Core principles): Nguyên tắc chấp hành - điều hành; nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa; nguyên tắc xác nhận sự bất bình đẳng về ý chí và quyền lực phục tùng trong quản lý hành chính; tính chủ động, sáng tạo có giới hạn của chủ thể quản lý dưới sự giám sát của cơ quan quyền lực nhà nước.
  • Khung phân loại chuẩn tắc (Essential frameworks): Khung phân loại 3 nhóm đối tượng điều chỉnh; phân định 6 nhóm nguồn văn bản quy phạm pháp luật; cơ chế phân biệt hai hình thức hệ thống hóa pháp luật là tập hợp hóa (giữ nguyên nội dung, sắp xếp theo trật tự) và pháp điển hóa (ban hành văn bản mới thay thế dưới hình thức bộ luật).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Kỹ năng tra cứu, phân loại, rà soát và đánh giá hiệu lực của các văn bản quy phạm pháp luật hành chính; kỹ năng thẩm định thẩm quyền ban hành quyết định hành chính đơn phương của các cấp hành chính.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Kỹ năng phân tích cơ cấu quan hệ quản lý hành chính (chủ thể, khách thể, nội dung); kỹ năng so sánh ranh giới điều chỉnh giữa luật hành chính với các ngành luật lân cận; kỹ năng phân biệt ranh giới giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự trong các vụ việc cụ thể (ví dụ hành vi buôn lậu, trốn thuế).
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Vận dụng quy phạm pháp luật hành chính để giải quyết các quan hệ công tác nội bộ, xử lý khiếu nại hành chính, giải quyết thủ tục hành chính và thiết lập quan hệ phối hợp giữa các cơ quan hành chính nhà nước có thẩm quyền chung và cơ quan có thẩm quyền chuyên môn.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Kết hợp giữa phương pháp luận duy vật biện chứng với phương pháp so sánh pháp luật, phân tích - tổng hợp và phương pháp tiếp cận liên ngành giữa khoa học luật hành chính với khoa học quản lý, lý luận về nhà nước và pháp luật, luật hiến pháp.
  • Phân tích án lệ và bài tập tình huống (Case studies & Practical examples): Giáo trình xây dựng nhiều dẫn chứng thực tiễn về quan hệ quản lý đa dạng để phục vụ bài học:
    • Quan hệ trực thuộc dọc: Giữa Chính phủ với Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội; giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo với Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Quan hệ thẩm quyền chung và chuyên môn: Giữa Chính phủ với Bộ Công an; giữa Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa với Sở Tư pháp tỉnh Thanh Hóa.
    • Quan hệ chuyên môn trung ương và chính quyền tỉnh: Giữa Bộ Tài nguyên và Môi trường với Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Dương.
    • Quan hệ phối hợp chức năng không lệ thuộc tổ chức: Giữa Bộ Tài chính với Bộ Giáo dục và Đào tạo trong quản lý ngân sách nhà nước.
    • Quan hệ địa phương với cơ quan trung ương đóng trên địa bàn: Giữa Ủy ban nhân dân quận Đống Đa với Trường Đại học Ngoại thương.
    • Quan hệ cơ quan hành chính với đơn vị cơ sở: Giữa Bộ Tư pháp với Trường Đại học Luật Hà Nội.
    • Quan hệ với công dân: Quy trình xem xét, giải quyết hồ sơ di chuyển hộ khẩu của cơ quan công an quận, huyện.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Sử dụng hệ thống câu hỏi hướng dẫn ôn tập và định hướng thảo luận ở cuối mỗi chương nhằm kiểm tra mức độ ghi nhớ lý thuyết, khả năng phân biệt khái niệm (quản lý, quản lý nhà nước, quản lý hành chính nhà nước) và khả năng xử lý bài tập tình huống áp dụng pháp luật.
  • Chỉ dẫn tự học (Self-study guidelines): Người học cần kết hợp đọc giáo trình với việc tra cứu trực tiếp các văn bản quy phạm pháp luật thực định; thường xuyên phân tích các quy định phân cấp quản lý tại địa phương và hệ thống hóa văn bản theo từng lĩnh vực chuyên môn.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật hệ thống thể chế: Giáo trình tái bản năm 2021 cập nhật nội dung dựa trên nền tảng Hiến pháp và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành, bám sát các cải cách trong tổ chức bộ máy cơ quan hành chính nhà nước và chế độ công vụ tại Việt Nam.
  • Tích hợp hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thực tế: Giáo trình trích dẫn và chuẩn hóa hàng loạt văn bản thực tiễn làm ví dụ minh họa cho các loại nguồn của luật hành chính:
    • Cơ quan quyền lực nhà nước: Nghị quyết 64/2013/QH13 của Quốc hội; Pháp lệnh 01/2012/UBTVQH13 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội; Nghị quyết 1053/2006/NQ-UBTVQH11; Nghị quyết 08/2013/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội.
    • Chủ tịch nước: Quyết định 207/QĐ/CTN ngày 06/7/1994 quy định chức năng, nhiệm vụ, tổ chức Văn phòng Chủ tịch nước.
    • Cơ quan hành chính nhà nước: Nghị định 15/2014/NĐ-CP; Quyết định 06/2014/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ; Thông tư 19/2013/TT-BXD của Bộ Xây dựng; Quyết định 18/2013/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân tỉnh Cà Mau; Chỉ thị 17/2008/CT-UBND của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Tòa án, Viện kiểm sát, Kiểm toán: Nghị quyết 02/2011/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC; Thông tư 03/2009/TT-TANDTC của Chánh án TANDTC; Quyết định 02/2013/QĐ-KTNN của Tổng Kiểm toán nhà nước.
    • Văn bản liên tịch: Thông tư liên tịch 03/2008/TTLT-BCA-BQP-BNG-BLĐTBXH; Thông tư liên tịch 01/2011/TTLT-TANDTC-BQP-BNV; Nghị quyết liên tịch 05/2006/NQLT-CP-UBTUMTTQVN.
  • Tính ứng dụng thực tiễn: Làm rõ tính biến động của pháp luật hành chính, lý giải vì sao số lượng văn bản hành chính chiếm tỷ trọng lớn nhất trong hệ thống pháp luật và phân tích phương thức khắc phục tình trạng chồng chéo qua hoạt động rà soát, tập hợp hóa.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên bậc đại học: Phục vụ trực tiếp sinh viên năm thứ hai và năm thứ ba theo học các ngành Luật, Luật Kinh tế, Luật Quốc tế, Quản lý nhà nước tại các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc.
  • Học viên sau đại học: Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Hành chính - Luật Hiến pháp sử dụng làm tài liệu nghiên cứu khung lý thuyết chuyên sâu và đối chiếu cơ sở lý luận khoa học luật hành chính.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng: Triết học Mác - Lênin, Kinh tế chính trị Mác - Lênin, Lý luận về nhà nước và pháp luật, Luật Hiến pháp Việt Nam.
  • Giảng viên và nghiên cứu viên: Dùng làm tài liệu giảng dạy chuẩn mực cho môn học Luật Hành chính Việt Nam; làm cơ sở xây dựng đề cương chi tiết học phần, ngân hàng câu hỏi thảo luận và đề thi học phần.
  • Cán bộ thực tiễn và bạn đọc tự học: Cán bộ, công chức, viên chức trong các cơ quan nhà nước, luật sư, chuyên viên pháp chế sử dụng để tra cứu thẩm quyền ban hành văn bản, thủ tục hành chính và nguyên tắc điều hành công vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuẩn mực cho sinh viên cử nhân luật, học viên sau đại học, giảng viên giảng dạy ngành luật cùng cán bộ, công chức trong bộ máy nhà nước cần củng cố kiến thức lý luận và kỹ thuật pháp lý hành chính.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần nắm vững kiến thức lý luận về bản chất nhà nước, hệ thống chính trị và bộ máy nhà nước từ các môn Lý luận về nhà nước và pháp luật, Luật Hiến pháp, cùng các nguyên lý triết học duy vật biện chứng.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?

Giáo trình do tập thể giảng viên Trường Đại học Luật Hà Nội biên soạn, phân tách rõ ràng cấu trúc 12 chương Phần chung và 7 chương Phần riêng, kết hợp phân tích bản chất quyền uy - phục tùng với hệ thống 6 nhóm nguồn văn bản thực định cụ thể của pháp luật Việt Nam.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Người học cần nghiên cứu tuần tự từ Phần chung đến Phần riêng; trả lời đầy đủ các câu hỏi ôn tập định hướng thảo luận ở cuối mỗi chương; đồng thời liên hệ đối chiếu các khái niệm lý luận với các văn bản luật, nghị định, thông tư đang có hiệu lực.

5. Có tài liệu bổ trợ nào được nêu kèm trong giáo trình?

Giáo trình dẫn chiếu hệ thống tác phẩm kinh điển của C. Mác (Tư bản), V.I. Lênin (Tuyển tập, Toàn tập), các văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam, cùng hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật thực tế của Quốc hội, Chính phủ, các Bộ và Ủy ban nhân dân các cấp.


Kết luận

Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam của Trường Đại học Luật Hà Nội cung cấp hệ thống tri thức lý luận hoàn chỉnh về ngành luật hành chính, phương pháp điều chỉnh mệnh lệnh đơn phương và cơ chế quản lý chấp hành - điều hành của Nhà nước. Lộ trình học tập được thiết lập logic từ việc nắm vững bản chất quản lý, quy phạm, nguồn pháp luật ở Phần chung đến việc ứng dụng vào các ngành và lĩnh vực cụ thể ở Phần riêng. Đây là học liệu nền tảng phục vụ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu chuyên sâu trong hệ thống giáo dục đại học ngành luật tại Việt Nam.