Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Luật biển quốc tế do Trường Đại học Luật Hà Nội biên soạn và được Nhà xuất bản Tư pháp xuất bản (năm 2019, theo Quyết định xuất bản số 40/QĐ-NXBTP). Trong chương trình đào tạo Cử nhân và Sau đại học ngành Luật, học phần Luật biển quốc tế giữ vị trí kiến thức chuyên ngành bắt buộc hoặc tự chọn nâng cao, thuộc khối kiến thức Luật quốc tế.

Mục tiêu học tập của giáo trình là cung cấp hệ thống lý luận khoa học pháp lý về biển quốc tế; phân tích cơ chế xác lập và thực thi chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của quốc gia ven biển; làm rõ quy chế pháp lý của các vùng biển theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật biển năm 1982 (UNCLOS 1982); đồng thời trang bị phương pháp luận pháp lý để tiếp cận các vấn đề phân định biển, hợp tác khai thác biển, bảo vệ môi trường biển và giải quyết các tranh chấp biển theo luật pháp quốc tế.

Giáo trình được kết cấu thành 11 chương, tiếp cận theo trình tự logic từ lý luận đại cương (khái niệm, nguồn, nguyên tắc, kỹ thuật xác định đường cơ sở), đến quy chế pháp lý cụ thể của từng vùng biển (nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa, biển quốc tế, Vùng, vùng nước quần đảo, eo biển quốc tế), và các vấn đề pháp lý chuyên đề (phân định biển, khai thác chung, bảo vệ môi trường biển, nghiên cứu khoa học biển, giải quyết tranh chấp biển).

Điểm đặc sắc của giáo trình là sự kết hợp giữa các quy phạm điều ước quốc tế đa phương, tập quán quốc tế, hệ thống án lệ của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), Tòa án Luật biển Quốc tế (ITLOS), Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) với thực tiễn pháp luật và đàm phán phân định biển của Việt Nam trong khu vực Biển Đông.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình phân bổ kiến thức qua 11 chương chuyên đề:

  • Chương 1 (Lí luận chung về Luật biển quốc tế): Trình bày khái niệm, đặc điểm, vai trò, lịch sử phát triển; 4 nguyên tắc cơ bản (nguyên tắc tự do biển cả, nguyên tắc đất thống trị biển, nguyên tắc công bằng, nguyên tắc di sản chung của nhân loại); nguồn cơ bản và nguồn bổ trợ của Luật biển quốc tế.
  • Chương 2 (Đường cơ sở trong Luật biển quốc tế): Phân tích phương pháp xác định đường cơ sở thông thường, đường cơ sở thẳng (Điều 7 UNCLOS 1982); các hoàn cảnh đặc biệt (cửa sông, vịnh, cảng biển, vũng đậu tàu, bãi cạn lúc chìm lúc nổi); thực tiễn xác định đường cơ sở của Thụy Điển, Myanmar, Nhật Bản và Việt Nam.
  • Chương 3 và Chương 4 (Các vùng biển thuộc chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán): Xác định quy chế pháp lý của nội thủy, lãnh hải (quyền đi qua không gây hại); vùng tiếp giáp lãnh hải (Điều 33), vùng đặc quyền kinh tế (Điều 55-75), thềm lục địa (Điều 76-85) và quy định tương ứng trong pháp luật Việt Nam.
  • Chương 5 và Chương 6 (Các vùng biển ngoài phạm vi quyền tài phán và vùng biển đặc thù): Chế độ pháp lý biển quốc tế và Vùng (di sản chung của nhân loại); quy chế vùng nước quần đảo (Điều 46-54); các chế độ pháp lý của eo biển quốc tế (quá cảnh, đi qua không gây hại, tự do hàng hải/hàng không theo Điều 36, hoặc điều chỉnh bởi các công ước đặc thù như Công ước Montreux 1936, Hiệp ước Copenhagen 1857, Hiệp ước Magellan 1881/1984).
  • Chương 7 và Chương 8 (Phân định biển và khai thác chung): Khái niệm, nguyên tắc phân định biển theo Điều 15, 74, 83 UNCLOS 1982; các công thức phân định "cách đều - hoàn cảnh đặc biệt" và "nguyên tắc công bằng - hoàn cảnh liên quan"; các mô hình khai thác chung và thực tiễn phân định/hợp tác của Việt Nam với Trung Quốc (Vịnh Bắc Bộ 2000), Thái Lan (1997), Indonesia (2003), Campuchia (1982), Malaysia (1992).
  • Chương 9, 10 và 11 (Bảo vệ môi trường, nghiên cứu khoa học và giải quyết tranh chấp): Pháp luật quốc tế và Việt Nam về kiểm soát ô nhiễm, bảo tồn sinh vật biển; quy chế nghiên cứu khoa học biển; cơ chế giải quyết tranh chấp theo Phần XV UNCLOS 1982, thẩm quyền của ICJ, ITLOS, Tòa Trọng tài theo Phụ lục VII thông qua thực tiễn Vụ kiện Biển Đông (Philippines - Trung Quốc, 2013-2016).

Progression logic của giáo trình phát triển từ xác lập giới hạn không gian pháp lý (đường cơ sở), xác định quy chế quyền lực của quốc gia trên từng vùng biển, xử lý các trường hợp chồng lấn danh nghĩa pháp lý (phân định, khai thác chung), đến các cơ chế duy trì trật tự và giải quyết tranh chấp quốc tế.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết nền tảng: Học thuyết "đất thống trị biển" (land dominates the sea), học thuyết di sản chung của nhân loại (common heritage of mankind), học thuyết về sự kéo dài tự nhiên (natural prolongation) của thềm lục địa và khái niệm tính tỉ lệ (proportionality) trong phân định biển.
  • Nguyên tắc cốt lõi: Nguyên tắc hòa bình giải quyết tranh chấp quốc tế (Hiến chương Liên Hợp Quốc, Nghị quyết 2625 (XXV) của Đại hội đồng LHQ); nguyên tắc công bằng trong phân định vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa theo Điều 38 Quy chế ICJ.
  • Khung pháp lý nền tảng: Công ước Liên Hợp Quốc về Luật biển 1982; bốn Công ước Geneva 1958 về luật biển; hệ thống luật quốc gia gồm Luật Biển Việt Nam năm 2012, Luật Biên giới quốc gia năm 2003, Luật Bảo vệ môi trường năm 2014, Luật Tài nguyên môi trường biển và hải đảo năm 2015, Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật và trắc địa pháp lý: Đọc và phân tích tọa độ địa lý, hệ tọa độ trắc địa thế giới (WGS-84), hải đồ; phương pháp dựng đường trung tuyến/cách đều; kỹ thuật xác định hiệu lực của đảo trong phân định (hiệu lực đầy đủ, một phần, khoanh vòng, không hiệu lực).
  • Kỹ năng phân tích học thuật: Kỹ năng phân tích các điều khoản điều ước quốc tế; bình luận và trích dẫn các án lệ quốc tế từ các cơ quan tài phán (ICJ, ITLOS, PCA); phân biệt danh nghĩa lịch sử (historic title) và quyền lịch sử (historic rights).
  • Năng lực thực tiễn: Năng lực soạn thảo và thẩm định các văn kiện đàm phán phân định biển, thỏa thuận khai thác chung; vận dụng quy trình tài phán theo Phụ lục VII UNCLOS 1982 và đánh giá giá trị pháp lý của các tuyên bố ngoại lệ theo Điều 298 UNCLOS 1982.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo định hướng kết hợp giữa phương pháp phân tích văn bản quy phạm thực định (statutory interpretation) và phương pháp phân tích án lệ (case law method).

Phương pháp sư phạm của giáo trình thể hiện qua việc minh họa các quy định điều ước trừu tượng bằng các phán quyết quốc tế cụ thể. Điển hình như việc phân tích nguyên tắc công bằng và hoàn cảnh đặc biệt thông qua án lệ Thềm lục địa Biển Bắc (1969), Vịnh Maine (1984), Libya - Malta (1985), Jan Mayen (1993), Qatar - Bahrain (2001), Cameroon - Nigeria (2002), Nicaragua - Colombia (2012), Peru - Chile (2014) và phán quyết ITLOS vụ Bangladesh - Myanmar (2012).

Hệ thống bài tập và thực hành được tích hợp thông qua mục "Câu hỏi hướng dẫn ôn tập, định hướng thảo luận" đặt tại cuối các chương:

  • Yêu cầu so sánh kỹ thuật xác định đường cơ sở của quốc gia ven biển và quốc gia quần đảo (cuối Chương 6).
  • Đánh giá thực tiễn xác định vùng nước quần đảo và chế độ pháp lý eo biển quốc tế (cuối Chương 6).
  • Phân tích các phương pháp phân định biển và đánh giá tác động của các hoàn cảnh đặc biệt (cuối Chương 7).
  • Phân loại tranh chấp biển, phân tích các biện pháp hòa bình và đánh giá cơ chế giải quyết tranh chấp theo UNCLOS 1982 trên Biển Đông (cuối Chương 11).

Phương pháp đánh giá kết quả học tập đối với giáo trình bao gồm kiểm tra mức độ ghi nhớ và phân tích các khái niệm quy chế pháp lý, kết hợp làm bài tập tình huống phân tích tranh chấp không gian biển và giải pháp phân định vùng biển chồng lấn giả định hoặc có thật.

Hướng dẫn tự học: Người học được yêu cầu đọc song song nội dung giáo trình với các văn kiện điều ước gốc (đặc biệt là UNCLOS 1982, các Công ước Geneva 1958) và các báo cáo pháp lý quốc tế được trích dẫn trong danh mục tài liệu tham khảo (như Kỷ yếu Ủy ban Luật pháp Quốc tế - YILC, Báo cáo phán quyết của ICJ, ITLOS và PCA).


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Hệ thống hóa án lệ quốc tế đương đại: Giáo trình cập nhật và phân tích sâu các phán quyết của cơ quan tài phán quốc tế giai đoạn gần đây, bao gồm Phán quyết ngày 12/7/2016 của Tòa Trọng tài thành lập theo Phụ lục VII UNCLOS 1982 trong Vụ kiện Biển Đông giữa Philippines và Trung Quốc (làm rõ quy chế pháp lý của cấu trúc địa lý theo Điều 121, bác bỏ yêu sách "quyền lịch sử" và đường chín đoạn); Phán quyết PCA vụ Bangladesh - Ấn Độ (2014); Phán quyết ICJ vụ Peru - Chile (2014); Phán quyết ITLOS vụ Bangladesh - Myanmar (2012).
  • Phản ánh các xu hướng pháp lý quốc tế mới: Phân tích sự chuyển dịch từ phương pháp đường trung tuyến/cách đều thuần túy sang quy tắc kết hợp "các nguyên tắc công bằng - các hoàn cảnh liên quan"; xu hướng đồng hóa khái niệm "hoàn cảnh đặc biệt" và "hoàn cảnh liên quan" trong án lệ của ICJ; cơ chế phân định thềm lục địa mở rộng ngoài 200 hải lý gắn liền với vai trò của Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa (CLCS).
  • Cập nhật thực tiễn pháp lý quốc gia: Trình bày chi tiết các văn bản lập pháp chuyên ngành của Việt Nam như Luật Biển Việt Nam 2012, Luật Tài nguyên môi trường biển và hải đảo 2015, Luật Bảo vệ môi trường 2014, Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015; hệ thống hóa các hiệp định phân định biển đã ký kết gồm Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ năm 2000 với Trung Quốc (tính toán hiệu lực đảo Bạch Long Vĩ 25%, đảo Cồn Cỏ 50%), Hiệp định phân định ranh giới biển năm 1997 với Thái Lan, Hiệp định thềm lục địa năm 2003 với Indonesia, Hiệp định vùng nước lịch sử năm 1982 với Campuchia và MOU hợp tác khai thác chung năm 1992 với Malaysia.
  • Tính ứng dụng chuyên môn: Cung cấp luận cứ khoa học pháp lý phục vụ trực tiếp cho hoạt động quản lý nhà nước về biển đảo, công tác đối ngoại biên giới lãnh thổ, hoạt động khai thác tài nguyên dầu khí, vận tải biển và thực thi pháp luật trên biển của lực lượng chức năng.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và học viên sau đại học: Sinh viên các năm thứ 3 và thứ 4 thuộc ngành Luật (Luật học, Luật Kinh tế, Luật Quốc tế, Luật Thương mại quốc tế), ngành Quan hệ quốc tế, Ngoại giao; học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật quốc tế và Công pháp quốc tế.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng: Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Luật Quốc tế (Công pháp quốc tế đại cương), Luật Điều ước quốc tế và Nhập môn quan hệ quốc tế.
  • Giảng viên và nghiên cứu viên: Giảng viên sử dụng giáo trình làm đề cương bài giảng chính thức cho môn Luật biển quốc tế; tài liệu tham khảo cho các môn học chuyên sâu như Pháp luật về giải quyết tranh chấp quốc tế, Luật Hàng hải quốc tế, Luật Biên giới quốc gia.
  • Cán bộ thực tiễn và chuyên gia tham khảo: Chuyên viên pháp lý, cán bộ ngoại giao, cán bộ làm công tác quản lý biên giới lãnh thổ, lực lượng Cảnh sát biển, Bộ đội Biên phòng, cán bộ ngành hàng hải, dầu khí và thủy sản cần tài liệu tra cứu các quy định và án lệ quốc tế về biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ sinh viên đại học, học viên cao học chuyên ngành Luật, Quan hệ quốc tế và các nhà nghiên cứu, cán bộ thực thi pháp luật cần nắm vững khung pháp lý về biển quốc tế và pháp luật biển Việt Nam.

2. Cần kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?

Người học cần có kiến thức cơ bản về Công pháp quốc tế, hệ thống nguồn luật quốc tế (điều ước và tập quán), cũng như cơ chế hoạt động của các thiết chế tư pháp quốc tế như Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?

Giáo trình phân tích chuyên sâu các án lệ quốc tế hiện đại (ICJ, ITLOS, PCA), trích dẫn chi tiết các hiệp định song phương mà Việt Nam đã ký kết với các nước láng giềng, đồng thời cập nhật phân tích pháp lý về phán quyết Vụ kiện Biển Đông năm 2016.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên đọc kết hợp từng chương giáo trình với các điều khoản tương ứng trong UNCLOS 1982 và Luật Biển Việt Nam 2012, đối chiếu các bản đồ phân định và trả lời đầy đủ các câu hỏi hướng dẫn ôn tập ở cuối mỗi chương.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Cuối sách cung cấp danh mục 88 tài liệu tham khảo gồm các điều ước quốc tế, văn bản pháp luật Việt Nam, kỷ yếu của Ủy ban Luật pháp Quốc tế (ILC), các giáo trình chuyên khảo quốc tế và danh mục các cổng thông tin dữ liệu pháp lý chuyên ngành.


Kết luận

Giáo trình Luật biển quốc tế của Trường Đại học Luật Hà Nội (Nhà xuất bản Tư pháp, 2019) xác lập hệ thống tri thức chuẩn mực về cơ chế pháp lý điều chỉnh các vùng biển quốc tế và quốc gia. Nội dung giáo trình phản ánh sự cân bằng giữa lý luận điều ước, án lệ của các cơ quan tài phán quốc tế và thực tiễn thi hành pháp luật biển tại Việt Nam.

Lộ trình học tập được định hình mạch lạc: từ việc nắm vững 4 nguyên tắc cơ bản và phương pháp xác định đường cơ sở, nghiên cứu quy chế các vùng biển theo thẩm quyền tài phán, đến việc vận dụng các công thức phân định biển, mô hình khai thác chung và cơ chế giải quyết tranh chấp theo Phần XV UNCLOS 1982. Giáo trình là nguồn học liệu học thuật nền tảng cho đào tạo đại học, sau đại học và công tác nghiên cứu chuyên sâu về luật biển quốc tế.