Giáo trình Lôgic học và phương pháp học tập nghiên cứu khoa học (ĐH Ngoại Thương)

Giáo trình về lôgic học và phương pháp học tập nghiên cứu khoa học, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Đại Học Khoa Học

Chuyên ngành

Lôgic Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

225
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình lôgic học và phương pháp học tập

Giáo trình Lôgic học và phương pháp học tập, nghiên cứu khoa học được biên soạn nhằm trang bị cho sinh viên hệ thống kiến thức nền tảng về tư duy và phương pháp luận. Đối tượng nghiên cứu của môn học là các hình thức, quy luật và phương pháp của tư duy đúng đắn để lĩnh hội, tìm kiếm và phát hiện tri thức chân thực. Nội dung cốt lõi của giáo trình được xây dựng trên mối quan hệ hữu cơ giữa hai hợp phần chính. Phần thứ nhất, Lôgic học đại cương, tập trung vào các quy luật và hình thức của tư duy như khái niệm, phán đoán, và suy luận. Phần thứ hai, Phương pháp học tập và nghiên cứu khoa học, trình bày các kỹ năng và quy trình cần thiết để học tập hiệu quả ở bậc đại học và tiến hành một công trình nghiên cứu khoa học bài bản. Mối liên kết này được thể hiện rõ khi các vấn đề của nghiên cứu khoa học được dùng làm ví dụ minh họa cho các nội dung lôgic, và ngược lại, phương pháp nghiên cứu được xem như sự “nối dài” của lôgic học dưới dạng ứng dụng. Mục tiêu của môn học không chỉ dừng lại ở việc cung cấp lý thuyết mà còn rèn luyện khả năng tư duy chính xác, lập luận chặt chẽ và có căn cứ, giúp người học tránh được những sai lầm lôgic trong nhận thức và hoạt động thực tiễn. Theo PGS. Đoàn Văn Khái, việc nắm vững kiến thức này là điều kiện cần thiết để nâng cao trình độ tư duy, hình thành thói quen tư duy phản biện và sáng tạo trong môi trường học thuật và công việc sau này. Do đó, việc tiếp cận giáo trình lôgic học và phương pháp học tập nghiên cứu khoa học một cách hệ thống là bước khởi đầu quan trọng cho mọi sinh viên.

1.1. Khám phá Lôgic học Nền tảng của tư duy đúng đắn

Lôgic học là khoa học nghiên cứu các hình thức và quy luật của tư duy nhằm đạt tới chân lý. Nguồn gốc của thuật ngữ “lôgic” bắt nguồn từ “logos” trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là tư tưởng, quy luật. Lôgic học không nghiên cứu nội dung cụ thể của tư duy, mà tập trung vào cấu trúc, hình thức và các quy tắc mà mọi quá trình tư duy phải tuân thủ để đảm bảo tính chính xác, nhất quán và chặt chẽ. Giáo trình phân biệt rõ hai nhánh chính: lôgic hình thứclôgic biện chứng. Lôgic hình thức, do Arixtốt sáng lập, nghiên cứu tư duy trong trạng thái tĩnh, tập trung vào các quy luật như đồng nhất, phi mâu thuẫn, bài trung và lý do đầy đủ. Đây là công cụ cơ bản để đảm bảo lập luận không tự mâu thuẫn. Ngược lại, lôgic biện chứng nghiên cứu tư duy trong sự vận động và phát triển, phản ánh biện chứng của thế giới khách quan. Sự kết hợp giữa hai hệ thống lôgic này cung cấp một bộ công cụ nhận thức toàn diện.

1.2. Tìm hiểu phương pháp học tập và nghiên cứu khoa học

Phương pháp, theo nguyên nghĩa, là con đường để đạt tới mục đích. Trong khoa học, phương pháp là hệ thống các nguyên tắc và cách thức để điều chỉnh hoạt động nhận thức và thực tiễn. Phương pháp học tập là cách thức người học tác động đến đối tượng học để nắm vững tri thức và kỹ năng. Trong bối cảnh hiện đại, phương pháp học tập chủ động, thiên về nghiên cứu, khám phá và sáng tạo ngày càng được chú trọng. Mặt khác, phương pháp nghiên cứu khoa học là cách thức được sử dụng để tìm tòi, phát hiện bản chất, quy luật của sự vật, hoặc sáng tạo giải pháp mới. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp, dựa trên đối tượng và mục tiêu nghiên cứu, là yếu tố quyết định sự thành công của một công trình khoa học. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của phương pháp luận – lý luận về phương pháp – giúp chỉ đạo việc xác định và áp dụng phương pháp một cách hiệu quả.

II. Thách thức khi thiếu tư duy lôgic trong học tập nghiên cứu

Việc thiếu nền tảng về tư duy lôgic và phương pháp luận khoa học dẫn đến nhiều thách thức nghiêm trọng trong quá trình học tập và nghiên cứu. Một trong những khó khăn lớn nhất là tình trạng tư duy mơ hồ, không nhất quán. Người học không nắm vững các quy tắc của lôgic hình thức thường mắc phải các lỗi lập luận cơ bản, dẫn đến việc hiểu sai bản chất vấn đề hoặc đưa ra những kết luận thiếu căn cứ. Khi không có khả năng phân tích cấu trúc của một lập luận, sinh viên dễ dàng chấp nhận những thông tin sai lệch hoặc ngụy biện. Trong nghiên cứu khoa học, sự thiếu hụt này còn thể hiện rõ hơn. Việc xác định vấn đề nghiên cứu trở nên lan man, không cụ thể; xây dựng giả thuyết khoa học thiếu tính chặt chẽ; và quá trình chứng minh hay bác bỏ một luận điểm không tuân theo một trình tự lôgic hợp lý. Điều này không chỉ làm giảm chất lượng của sản phẩm khoa học mà còn lãng phí thời gian và nguồn lực. Như tài liệu gốc đã chỉ ra, mục đích của môn học là “tạo ra thói quen tư duy chính xác, lập luận chặt chẽ, có căn cứ; tránh được tình trạng hiểu biết mơ hồ, không nhất quán, mâu thuẫn trong tư duy”. Do đó, việc trang bị kiến thức từ giáo trình lôgic học và phương pháp học tập nghiên cứu khoa học không chỉ là một yêu cầu môn học, mà là một nhu cầu cấp thiết để vượt qua các rào cản nhận thức và đạt được thành công trong môi trường học thuật chuyên nghiệp.

2.1. Hạn chế trong việc xác lập khái niệm và phán đoán

Khái niệm và phán đoán là những viên gạch nền móng của tư duy. Khi thiếu kiến thức lôgic, người học thường gặp khó khăn trong việc định nghĩa một khái niệm một cách chính xác. Họ có thể định nghĩa quá rộng, quá hẹp hoặc vòng quanh, dẫn đến sự mơ hồ về đối tượng. Ví dụ, việc không phân biệt được nội hàm và ngoại diên của khái niệm khiến cho việc phân loại và hệ thống hóa tri thức trở nên lộn xộn. Tương tự, việc hình thành phán đoán (mệnh đề) cũng gặp trở ngại. Người học có thể tạo ra các phán đoán mâu thuẫn với nhau trong cùng một lập luận mà không nhận ra. Đây là lỗi vi phạm quy luật phi mâu thuẫn, một trong những quy luật cơ bản của tư duy. Những hạn chế này cản trở trực tiếp khả năng đọc hiểu, phân tích tài liệu và trình bày ý tưởng một cách rõ ràng.

2.2. Sai lầm phổ biến trong các thao tác suy luận lôgic

Suy luận là quá trình rút ra phán đoán mới từ một hay nhiều phán đoán tiền đề. Đây là thao tác tư duy phức tạp và là nơi các lỗi lôgic thường xuyên xuất hiện. Các sai lầm phổ biến bao gồm suy luận diễn dịch không hợp lệ (kết luận không tất yếu đi ra từ tiền đề) hoặc suy luận quy nạp vội vã (khái quát hóa từ số lượng mẫu quá ít). Ví dụ, một sinh viên có thể kết luận rằng “Mọi nhà kinh tế đều giỏi toán” chỉ sau khi gặp một vài trường hợp. Thiếu kiến thức về các quy tắc của suy luận, người nghiên cứu không thể xây dựng được một chuỗi lập luận vững chắc để bảo vệ cho luận điểm của mình. Các thao tác lôgic quan trọng khác như chứng minhbác bỏ cũng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc. Một chứng minh không hợp lệ sẽ không thể thuyết phục được giới khoa học, dù cho luận đề có thể đúng.

III. Cách Lôgic hình thức rèn luyện tư duy chính xác nhất quán

Lôgic hình thức là công cụ sắc bén để rèn luyện một tư duy chính xác, chặt chẽ và nhất quán. Nó được ví như “toán học sơ cấp” của tư duy, cung cấp những quy tắc nền tảng mà bất kỳ quá trình lập luận nào cũng phải tuân theo. Bằng cách tập trung vào hình thức của tư duy mà tạm thời bỏ qua nội dung cụ thể, lôgic hình thức giúp người học nhận diện được cấu trúc của một lập luận, từ đó đánh giá được tính hợp lệ của nó. Giáo trình đi sâu vào ba hình thức cơ bản của tư duy: khái niệm, phán đoán, và suy luận. Việc nắm vững cách định nghĩa và phân chia khái niệm giúp tư duy trở nên rõ ràng, tránh được sự mập mờ. Hiểu biết về cấu trúc và các loại phán đoán cho phép diễn đạt tư tưởng một cách chính xác. Quan trọng nhất, việc vận dụng thành thạo các quy tắc suy luận, đặc biệt là suy luận diễn dịch, đảm bảo rằng kết luận được rút ra một cách tất yếu từ các tiền đề đã được chấp nhận. Bên cạnh đó, bốn quy luật cơ bản của tư duy đúng đắn—đồng nhất, phi mâu thuẫn, loại trừ cái thứ ba, và lý do đầy đủ—đóng vai trò như những nguyên tắc chỉ đạo, giúp tư duy luôn giữ được tính xác định và có cơ sở. Việc áp dụng những kiến thức này từ giáo trình lôgic học và phương pháp học tập nghiên cứu khoa học sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động trí tuệ.

3.1. Nắm vững các hình thức tư duy Khái niệm và Phán đoán

Tư duy bắt đầu từ khái niệm – hình thức phản ánh những dấu hiệu chung, bản chất của sự vật. Giáo trình hướng dẫn chi tiết các thao tác lôgic với khái niệm như định nghĩa, phân chia, mở rộng và thu hẹp. Một định nghĩa khoa học đúng đắn phải cân đối, rõ ràng, không vòng quanh và không sử dụng phủ định. Nắm vững các quy tắc này giúp người nghiên cứu xác lập các thuật ngữ trong đề tài của mình một cách chính xác. Tiếp theo, phán đoán là hình thức liên kết các khái niệm để khẳng định hoặc phủ định một thuộc tính nào đó của đối tượng. Việc phân biệt các loại phán đoán (A, E, I, O) và xác định tính chu diên của các thuật ngữ trong đó là kỹ năng cơ bản để phân tích mệnh đề và xây dựng lập luận.

3.2. Vận dụng 4 quy luật cơ bản của tư duy lôgic hình thức

Bốn quy luật cơ bản là trụ cột của lôgic hình thức. Quy luật đồng nhất yêu cầu một tư tưởng phải giữ nguyên nội dung xác định của nó trong suốt quá trình lập luận. Quy luật phi mâu thuẫn khẳng định rằng không thể có hai phán đoán mâu thuẫn nhau cùng đúng. Quy luật loại trừ cái thứ ba (bài trung) chỉ ra rằng với hai phán đoán phủ định lẫn nhau, một trong hai phải đúng, không có khả năng thứ ba. Cuối cùng, quy luật lý do đầy đủ yêu cầu mọi tư tưởng được coi là chân thực phải có đủ cơ sở chứng minh. Việc tuân thủ bốn quy luật này sẽ đảm bảo cho tư duy có tính xác định, chặt chẽ, nhất quán và có căn cứ, là điều kiện tiên quyết cho một nghiên cứu khoa học đáng tin cậy.

IV. Hướng dẫn Lôgic biện chứng và phương pháp luận khoa học

Nếu lôgic hình thức nghiên cứu tư duy ở trạng thái tĩnh, thì lôgic biện chứng tập trung vào tư duy trong sự vận động, phát triển và trong các mối liên hệ phổ biến. Đây là “toán học cao cấp” của tư duy, giúp nhận thức sự vật một cách toàn diện và sâu sắc hơn. Lôgic biện chứng là khoa học nghiên cứu các quy luật biện chứng của tư duy nhằm phản ánh đúng đắn biện chứng khách quan của sự vật. Thay vì chỉ quan tâm đến tính hợp lệ của hình thức, nó chú trọng đến nội dung và sự phát triển của tri thức. Từ lôgic biện chứng, các nguyên tắc phương pháp luận quan trọng được rút ra, định hướng cho toàn bộ quá trình nghiên cứu khoa học. Những nguyên tắc này bao gồm: nguyên tắc khách quan, nguyên tắc toàn diện, nguyên tắc phát triển, và nguyên tắc lịch sử - cụ thể. Việc vận dụng các nguyên tắc này giúp nhà nghiên cứu tránh được cái nhìn phiến diện, siêu hình, chủ quan duy ý chí. Chẳng hạn, nguyên tắc toàn diện yêu cầu xem xét sự vật trong tổng thể các mối liên hệ, còn nguyên tắc phát triển đòi hỏi phải nhìn nhận đối tượng trong quá trình biến đổi của nó. Những chỉ dẫn này trong giáo trình lôgic học và phương pháp học tập nghiên cứu khoa học cung cấp một kim chỉ nam để tiếp cận và giải quyết các vấn đề phức tạp trong cả khoa học tự nhiên và khoa học xã hội.

4.1. Nguyên tắc Toàn diện và Phát triển trong nhận thức

Nguyên tắc toàn diện yêu cầu khi nghiên cứu một đối tượng, cần phải xem xét tất cả các mặt, các mối liên hệ của nó, từ đó tìm ra những mối liên hệ bản chất, cơ bản. Nguyên tắc này giúp chống lại cách nhìn phiến diện, một chiều, chỉ thấy cây mà không thấy rừng. Trong nghiên cứu kinh tế, chẳng hạn, không thể chỉ phân tích một doanh nghiệp dựa trên báo cáo tài chính mà phải xem xét cả môi trường vĩ mô, đối thủ cạnh tranh, văn hóa doanh nghiệp. Song song đó, nguyên tắc phát triển đòi hỏi phải nhìn nhận sự vật không phải ở trạng thái bất biến, mà trong sự vận động, biến đổi không ngừng. Nó chống lại tư duy bảo thủ, trì trệ, giáo điều. Một chính sách kinh tế có thể phù hợp ở giai đoạn này nhưng sẽ lạc hậu ở giai đoạn khác.

4.2. Nguyên tắc Lịch sử Cụ thể và Thực tiễn trong nghiên cứu

Nguyên tắc lịch sử - cụ thể là sự cụ thể hóa của các nguyên tắc trên, yêu cầu xem xét sự vật trong những điều kiện, hoàn cảnh không gian và thời gian cụ thể đã làm nảy sinh nó. Bất kỳ một lý thuyết hay giải pháp nào cũng chỉ có giá trị trong một bối cảnh lịch sử nhất định. Nguyên tắc này giúp chống lại bệnh chung chung, trừu tượng và áp dụng lý thuyết một cách máy móc. Cuối cùng, nguyên tắc thực tiễn khẳng định vai trò quyết định của thực tiễn đối với nhận thức. Thực tiễn là nguồn gốc, động lực, mục đích của nhận thức và là tiêu chuẩn để kiểm tra chân lý. Mọi nghiên cứu khoa học phải xuất phát từ thực tiễn và quay trở lại phục vụ thực tiễn. Lý luận phải gắn liền với thực tế, chống bệnh kinh viện, xa rời cuộc sống.

V. Bí quyết ứng dụng lôgic học vào nghiên cứu khoa học thực tế

Việc ứng dụng kiến thức từ giáo trình lôgic học và phương pháp học tập nghiên cứu khoa học vào thực tế là bước chuyển hóa từ lý thuyết sang kỹ năng. Đây là quá trình biến các quy luật tư duy thành công cụ hữu hiệu để giải quyết các vấn đề khoa học. Quá trình này bắt đầu ngay từ khâu đầu tiên: xác định vấn đề và xây dựng giả thuyết khoa học. Một vấn đề nghiên cứu tốt phải được phát biểu dưới dạng các khái niệm rõ ràng, và giả thuyết phải là một phán đoán có thể kiểm chứng, không mâu thuẫn với các lý thuyết đã được công nhận. Tiếp theo, trình tự lôgic của một đề tài nghiên cứu phải được cấu trúc chặt chẽ, giống như một quá trình chứng minh lớn. Mở đầu là luận đề (mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu), tiếp theo là hệ thống luận cứ (cơ sở lý luận, dữ liệu thực tiễn), và cuối cùng là luận chứng (phương pháp phân tích, lập luận để đi đến kết luận). Mỗi chương, mỗi mục trong đề tài phải liên kết với nhau một cách lôgic, phục vụ cho mục tiêu chung. Việc sử dụng các thao tác lôgic như phân tích, tổng hợp, quy nạp, diễn dịch trong quá trình xử lý thông tin là cực kỳ quan trọng. Cuối cùng, việc trình bày kết quả nghiên cứu đòi hỏi sự chính xác, mạch lạc, sử dụng ngôn ngữ khoa học chuẩn mực để đảm bảo người đọc có thể theo dõi và kiểm chứng lập luận một cách dễ dàng. Có thể nói, toàn bộ quá trình nghiên cứu khoa học là một bài thực hành lớn về tư duy lôgic.

5.1. Xây dựng giả thuyết khoa học và xác định vấn đề nghiên cứu

Giả thuyết khoa học là một phán đoán hoặc một hệ thống phán đoán được xây dựng dựa trên quan sát hoặc lý thuyết, dùng để giải thích sơ bộ một hiện tượng nào đó và cần được kiểm chứng. Lôgic học cung cấp các phương pháp xây dựng giả thuyết như phương pháp tương tự, giúp nhà nghiên cứu có thể đưa ra những phỏng đoán có cơ sở. Vấn đề khoa học, hay câu hỏi nghiên cứu, phải được xác định một cách cụ thể, tránh sự chung chung. Việc sử dụng các thao tác như thu hẹp khái niệm giúp làm rõ phạm vi và đối tượng nghiên cứu, là bước đầu tiên để đảm bảo đề tài có tính khả thi và tập trung.

5.2. Trình tự lôgic của một đề tài khoa học Từ luận đề đến luận chứng

Một đề tài khoa học về cơ bản có cấu trúc của một phép chứng minh. Luận đề chính là mục tiêu nghiên cứu, là điều mà tác giả cần làm sáng tỏ. Luận cứ là những bằng chứng, dữ liệu, cơ sở lý thuyết được sử dụng để chứng minh cho luận đề. Luận cứ phải là những phán đoán chân thực và không phụ thuộc vào luận đề. Luận chứng là cách thức, phương pháp, quy trình liên kết các luận cứ lại với nhau theo một trật tự lôgic chặt chẽ để rút ra kết luận khẳng định tính đúng đắn của luận đề. Việc sắp xếp các chương mục, các luận điểm phải tuân theo một trình tự diễn dịch hoặc quy nạp hợp lý, đảm bảo tính nhất quán và thuyết phục cho toàn bộ công trình.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VÌ PHUUNE PHÍÚP HỤ TậP, NGHIEN CUU KHOA HOC Giáo trình Lôglc IIlllllllll TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG PGS. ĐOÀN VĂN KHÁI —- PGS. NGUYỄN ANH TUẤN GVC. DƯ ĐÌNH PHÚC (Đồng Chủ biên) (Giáo trình LÔGIC HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP HỌC TẬP, NGHIÊN CỨU KHOA HỌC -(Tái bản lần thứ tư, có sửa chữa bổ sung) NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM Đồng Chú biên: PGS.

ĐOÀN VĂN KHÁI PGSTS. DƯĐÌNH PHÚC Tập thể tác giả: Biên soạn phần thứ nhất: PGS. ĐOÀN VĂN KHÁI Biên soạn phân thứ hai: PGS. NGUYỄN ANH TUẤN Biên soạn phần thứ ba: GVC.

LE HOAI AN | PGS. ĐOÀN VĂN KHÁI _ PGS. HOÀNG MỘC LAN TS. MAI KIM THANH Thư ký: ThS.

TRAN HUY QUANG LỜI NÓI ĐẦU Giáo trình Lôgïc học vả phương pháp học tập, nghiên cứu khoa học được biên soạn để phục vụ cho việc học tập, nghiên cứu môn học "Lôgic học. và phương pháp học tập, nghiên cứu khoa học" trong chương trình đào tạo Đại học của Trường Đại học Ngoại thương. Đối tượng phục vụ của giáo trình là sinh viên thuộc mọi chuyên ngành và loại hình đảo tạo đang học tập ở Trường Đại học Ngoại thương và những người có như cầu tìm hiểu kiến thức về lôgic học và phương pháp học tập, nghiên cứu khoa học. Căn cứ vào mục tiêu đào tạo chung của Nhà trường, cũng như mục tiêu cụ thể về kiến thức và kỹ năng cần được trang bị cho sinh viên đã được xác định trong để cương chương trình của môn học, đối tượng nghiên cứu của môn học là các hình thức, quy luật và phương pháp của tư duy đúng đắn nhằm lĩnh hội, tìm kiếm, phát hiện tri thức chân thực trong học tập và nghiên cứu khoa học.

Theo đó, giáo trình được kết cấu thành 3 phần với những nội dung cơ bản như sau: ~ Phần thứ nhất: Nhập môn lôgic học và ì phương pháp học tap, nghiên cứu khoa học nhằm giới thiệu những vấn đề cơ bản, mang tính khái luận chung về môn học. ~ Phân thứ hai: Lôgic học đại cương, trình bày những kiến thức cơ ¡ bắn về lôgic hình thức như: các hình thức và quy luật của tư duy, các quy tắc liên kết các hình thức của tư duy, các thao tác lôgic trong tư duy,. mà mọi ' quá trình tư duy đều phải tuân thủ để đạt tới những tri thức đúng đắn, chân thực. — Phần thứ ba: Phương pháp học tập và nghiên cứu khoa học, đề cập những kiến thức cơ bản về việc rèn luyện năng lực học tập và các phương pháp học tập ở đại học.

Đồng thời, giới thiệu những nội dung cơ bản về nghiên cứu khoa học như: vấn đề khoa học, đặc điểm của nghiên cứu khoa học, đề tài khoa học, các phương pháp cơ bản thường sử dụng trong nghiên cứu khoa học, trình tự lôgic của một nghiên cứu khoa học, những, đặc điểm, yêu cầu và cách thức trình bày một số sản phẩm nghiên cứu khoa học,. a Lôgïc học và phương pháp học tập, nghiên cứu khoa học vốn có mối liên hệ chặt chẽ, hữu cơ với nhau. Vì thế, hai phần kiến thức này được biên soạn theo tỉnh thần lồng phép, tích hợp, trong đó những vấn để của nghiên cứu khoa học nhiều khi được sử dụng như là những ví dụ minh họa cho các nội dung lôgïc, còn phương pháp học tập và nghiên cứu khoa học được thể hiện như là sự “nối dài” của lôgic học dưới dang ting dụng. Điều này làm tăng thêm tính lôgic nội tại của môn học, qua đó giúp người học thuận lợi trong việc tiếp thu kiến thức môn học.

Mặt khác, trong nội dung mỗi chương, bên cạnh phần lý thuyết được trình bày khá cô đọng, đều có các ví dụ minh họa, các câu hỏi thảo luận, ôn tập và bài tập nhằm giúp người học thuận lợi trong việc lĩnh hội và củng cố kiến thức môn học, tăng khả năng vận dụng, thực hành kiến thức ngay trong quá trình học tập môn học. Cuốn giáo trình này do tập thể giảng viên trong và ngoài Trường Đại học Ngoại thương biên soạn. Trong quá trình biên soạn, các tác giả đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ của Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Khoa học Trường Đại học Ngoại thương, các đồng nghiệp, đặc biệt là. Vũ Cao Đàm đã giúp đỡ nhiều trong việc biên soạn phần nghiên cứu khoa học.

Các tác giả xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó. Mặc dù tập thể tác giả đã rất cố gắng, song do những điều kiện chủ quan và khách quan, giáo trình khó tránh khỏi những hạn chế, thiếu sót. Chúng tôi rất mong nhận được sự góp ý của độc giả để giáo trình ngày cảng hoàn thiện hơn, giúp ích ngày càng tốt hơn cho người đọc, người học. Xin trân trọng cảm ơn.

, Thay mặt các tác giả PGS. Đoàn Văn Khái Phần thứ nhất NHẬP MÔN LÔGIC HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP HỌC TẬP, NGHIÊN CỨU KHOA HỌC: MỤC TIÊU: 1. Sinh viên nắm được những vấn đề cơ bản, những thuật ngữ then chỗt mang tính khái luận chung về lôgic học, về phương pháp học tập _ và nghiên cứu khoa học, về mỗi quan hệ giữa lôgic học và phương pháp học tập, nghiên cứu khoa học, và về đối tượng nghiên cứu của môn học. Hiểu được mục đích, ý nghĩa, tầm quan trọng và yêu câu của - môn học, từ đó có ý thức học tập để nâng cao trình độ tư duy lôgic, biết vận dụng kiến thức lôgic học vào quá trình tư duy, biết áp dụng các phương pháp học tập và nghiên cứu khoa học phù hợp vào việc nâng cao kết quả học tập và thực hành nghiên cứu khoa học.

KHÁI LUẬN CHUNG VỀ LÔGIC HỌC 1. Khái niệm lôgïc và logic hoc Thuật ngữ "lôgic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cỗ là "logos", có nghĩa la: từ, lời nói, câu; tư tưởng, ý nghĩ, quy luật. Trong lịch sử triết học và lôgic học, các nhà triết học và lôgic học đã sử dụng từ "logos" với những nội dung khác nhau. Song tựu trung lại, thuật ngữ "logos” được sử dụng với hai nghĩa cơ bản sau: Thứ: nhất, chỉ những mối liên hệ tất yếu, những tính quy luật của các sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan, nghĩa là chỉ quy luật vận động và phát triển của tự nhiên và xã hội.

Theo nghĩa này, nó là cái lôgic khách quan. Chẳng hạn, "lôgic của các sự vật", "lôgic của các hiện tượng tự nhiên và xã hội". , Thứ hai, chỉ các quy luật của sự liên kết các ý nghĩ, các tư tưởng và các hình thức của tư duy cũng như của sự vận động và phát triển của tư duy - nhằm đạt tới chân lý. Nghĩa là, để phản ánh đúng đắn hiện thực, quá trình tư duy bắt buộc phải tuân theo các quy luật đó.

Theo nghĩa thứ hai này, nó la cai l6gic cht quan, lôg1c của tư duy. Tuy nhiên, giữa lôgic khách quan và lôgic chủ quan có mối quan hệ tác động qua lại với nhau. Trong đó, lôgic khách quan quy định lôgic chủ quan, lôgic chủ quan là sự phản ánh lôgic khách quan vào trong đầu óc của con người. Mặc dù vậy, lôgic chủ quan có tính độc lập tương đối của nó.

Trong giáo trình này, chúng ta không xem xét lôgic khách quan mà chỉ bàn về lôgic chủ quan, lôgic của tư duy — cơ sở để hình thành bộ môn khoa học mang tên "lôgIc học". Nói đến lôgic học là nói đến khoa học về tư duy. Thế nhưng, tư duy lại là khách thể nghiên cứu không chỉ của riêng lôgic học mà còn của nhiều khoa học khác như: Triết học, Tâm lý học, Sinh lý học thần kinh cấp cao, Điều khiển học, Ngôn ngữ học,. Điều này có nghĩa là, khách thể được hợp thành bởi những bộ phận, những khía cạnh khác nhau; mỗi khoa học có thê chọn ra một bộ phận hay khía cạnh nhất định, hoặc sử dụng cách tiếp cận khác nhau để nghiên cứu; do vậy, đối tượng nghiên cứu của các khoa học về cùng một khách thê lại khác nhau.

Có nhiều ngành khoa học nghiên cứu tư duy nhưng mỗi ngành khoa học nghiên cứu tư duy ở một khía cạnh xác định với mục tiêu nhất định. Chẳng hạn, triết học nghiên cứu tư duy ở khía cạnh nhận thức luận nhằm luận giải những vấn đề triết học cơ bản về quan hệ giữa tư duy của con người với thế giới xung quanh, bản chất của nhận thức, nguồn gốc của tri thức,. Hay là, ngôn ngữ học nghiên cứu tư duy ở phương diện quan hệ giữa tư duy và ngôn ngữ nhằm vạch ra mối liên hệ, sự thống nhất và sự khác nhau của chúng, vai trò công cụ của ngôn ngữ đối với tư duy, cũng như các phương thức thể hiện tư tưởng nhờ các phương tiện ngôn ngữ. Còn légic hoc thì nghiên cứu tư duy dưới góc độ cấu trúc và chức năng của các bộ phận hợp thành tư duy trong nhận thức, chỉ ra hình thức và nội dung trong cầu trúc của tư duy, mối liên hệ giữa các bộ phận trong đó, cùng các quy luật của tư duy nhằm nhận thức đúng đắn hiện thực khách quan.

| ‘Cac quy luật của tư duy mà lôgic học nghiên cứu gồm các quy luật quy định hình thức cấu thành tư duy và các quy luật về sự vận động và phát triển của nội dung tư duy. Như vậy, có thể định nghĩa một cách khái quát, lôgic học là khoa học nghiên cứu các hình thức chuyển tải nội dụng của tư duy cùng các quy luật của nó nhằm đạt tới chân by. Các khoa học lôgïc Tư duy tổn tại trong sự thống nhất chặt chẽ giữa hai mặt là hình thức và nội dung. Việc nghiên cứu hai mặt đó của tư duy nhằm đạt tới những tri thức đúng đắn, chân thực đã hình thành nên hai khoa học lôgïc, đó là lôgic hình thức và lôgic biện chứng.

Trong lôgic hình thức có lôgic hình thức truyền thống và lôgic hình thức hiện đại. Tất cả lôgic hình thức truyền thống đều là lôgic cổ điển, tuy nhiên lôgic hiện đại cũng có một phần thuộc về lôgic cỗ điển (nếu như hệ thống lôgic đó chỉ chấp nhận hai giá trị chân ly, ví dụ: logic toán mệnh đề và lôgic toán vị từ). Nếu hệ thống lôgic chấp _ nhận từ ba giá trị chân lý trở lên thì được gọi là lôgic phi cỗ điển (ví dụ: logic da tri, logic vd han tri, logic xác suất, c. Lôgic hình thức- Trước hết, cần nói rằng phần lôgic học đại cương được để cập trong giáo trình này chính là lôgic hình thức.

Lôgic hình thức truyền thống do Arixtốt (384 — 322 TCN) — nha triết học kiệt xuất của Hy Lạp cỗ đại sáng lập, về sau được Ph. bỗ sung và phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ