Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Lò hơi và hệ thống thiết bị phụ (Mã môn học: ELEO54031) là tài liệu học tập chuyên môn nghề cốt lõi thuộc chương trình đào tạo nghề Vận hành nhà máy nhiệt điện ở trình độ Cao đẳng và Trung cấp. Giáo trình được ban hành theo Quyết định số 213/QĐ-CĐDK ngày 01 tháng 03 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí (thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam), do nhóm tác giả Ninh Trọng Tuấn và Nguyễn Xuân Thịnh biên soạn. Môn học có thời lượng quy chuẩn 75 giờ (tương đương 04 tín chỉ), phân bổ gồm 42 giờ lý thuyết, 29 giờ thực hành, thí nghiệm, thảo luận, bài tập và 04 giờ kiểm tra định kỳ.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung trang bị cho người học hệ thống tri thức chuyên sâu về chức năng, nhiệm vụ, phân loại, cấu tạo và nguyên lý làm việc của lò hơi công nghiệp cùng hệ thống thiết bị phụ trợ trong nhà máy nhiệt điện. Người học nắm vững nguyên lý vận hành từng phần tử nhiệt động, cơ chế truyền nhiệt, quá trình biến đổi năng lượng từ nhiên liệu sang nhiệt năng và thế năng của dòng hơi quá nhiệt, đồng thời nhận diện và phân tích phương pháp xử lý các dạng sự cố cơ bản trong quá trình vận hành tổ máy. Về năng lực tự chủ và trách nhiệm, giáo trình rèn luyện phương pháp làm việc kỹ thuật thận trọng, tỉ mỉ và tuân thủ quy chuẩn an toàn công nghiệp.

Giáo trình được cấu trúc thành 7 chương logic, tiếp cận từ khái quát phân loại thiết bị, cơ sở hóa lý của quá trình cháy nhiên liệu, tính toán bề mặt trao đổi nhiệt, cấu tạo bao hơi, các hệ thống xử lý khói thải - tro xỉ, đến tổng quan sơ đồ thiết bị phụ và các hệ thống vận hành cơ bản trong nhà máy nhiệt điện than. Điểm đặc thù của tài liệu là việc kết hợp chặt chẽ giữa tính toán nhiệt động học lý thuyết và sơ đồ kết cấu kỹ thuật thực tế của các tổ máy nhiệt điện than công suất 600MW – 660MW.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Cấu trúc nội dung giáo trình được triển khai qua 7 chương chuyên đề với tính liên kết kỹ thuật tuần tự:

  • Chương 1: Khái quát chung về lò hơi (8 giờ lý thuyết): Khái quát định nghĩa, vai trò chuyển hóa nhiệt năng thành thế năng dòng hơi; phân loại lò hơi theo sản lượng (dưới 20 t/h, 20–75 t/h, trên 75 t/h), theo thông số hơi (hạ áp $<15\text{ bar}$, trung áp 15–65 bar, cao áp 60–140 bar, siêu cao áp 140–280 bar, cận tới hạn và siêu tới hạn $\approx 210\text{ bar}$, nhiệt độ tới $565-570^\circ\text{C}$), phương thức tuần hoàn (tự nhiên, cưỡng bức, trực lưu); thiết lập phương trình cân bằng nhiệt lượng môi chất hấp thụ $Q_{mc} = [i''{hn} - i'{hn}] + [i_s - i''{hn} + rx] + [r(1-x) + (i''{qn} - i'{qn})] = i''{qn} - i'{qn} + i_s + r - i'{hn}$.
  • Chương 2: Nhiên liệu và quá trình cháy trong lò hơi (6 giờ lý thuyết, 1 giờ kiểm tra): Phân loại nhiên liệu rắn, lỏng, khí, vô cơ; xác định thành phần mẫu làm việc ($C^{lv} + H^{lv} + S^{lv}c + N^{lv} + O^{lv} + A^{lv} + W^{lv} = 100%$), mẫu khô, mẫu cháy; phân tích các đặc tính công nghệ gồm độ ẩm ($W$), chất bốc ($V$), cốc, độ tro ($A$), nhiệt trị làm việc cao ($Q_c$) và thấp ($Q_t$), nhiên liệu tiêu chuẩn ($7000\text{ kcal/kg} \approx 29330\text{ kJ/kg}$); phương trình phản ứng oxy hóa của $C, S, H$; tính toán thể tích không khí lý thuyết $V^0{kk}$, thể tích thực tế $V_{kk}$, hệ số không khí thừa $\alpha$ ($\alpha = 1{,}5$ cho buồng lửa ghi, $\alpha = 1{,}05$ cho bột than phun) và xác định thể tích khói ba nguyên tử $V_{RO_2} = V_{CO_2} + V_{SO_2}$.
  • Chương 3: Các bộ trao đổi nhiệt (7 giờ lý thuyết, 7 giờ thực hành/thảo luận): Khái niệm và phân loại thiết bị trao đổi nhiệt (tiếp xúc, hồi nhiệt, vách ngăn, ống nhiệt); dàn ống sinh hơi và kết cấu tường màng hàn toàn bộ; công thức tính toán bề dày ống chịu áp $t = \frac{p \cdot d}{200S} + 0{,}05d + \alpha$; phân tích công nghệ ống thép trơn và ống hàn gờ cao tần; phân loại bộ quá nhiệt (đối lưu $\le 510^\circ\text{C}$, nửa bức xạ $530-560^\circ\text{C}$, bức xạ $>560^\circ\text{C}$), bộ quá nhiệt trung gian 1 cấp và 2 cấp; các giải pháp điều chỉnh nhiệt độ hơi bằng hệ thống tái tuần hoàn khí và bộ giảm ôn kiểu phun tia nước ngưng/nước cấp; phân tích cấu tạo bộ hâm nước và bộ sấy không khí trục đứng dạng Ljungstrom cho lò đốt than 660MW.
  • Chương 4: Bao hơi (5 giờ lý thuyết, 4 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra): Cấu tạo thân bao hơi áp lực cao; nguyên lý phân ly pha hơi - nước dựa trên chênh lệch khối lượng riêng; kết cấu các tầng phân ly cơ học và thiết bị rửa hơi nhằm nâng cao độ tinh khiết của dòng hơi bão hòa.
  • Chương 5: Hệ thống khói thoát và hệ thống thải xỉ (8 giờ lý thuyết, 4 giờ thực hành): Sơ đồ nguyên lý đường dẫn khói; hệ thống khử bụi ba tầng, máy thổi bụi tường lửa và máy thổi bụi thò thụt trục dài; thiết bị lọc bụi ướt dạng xoáy, xyclon Piso-Antony và ống lọc Venturi; quy trình khử lưu huỳnh (FGD) tạo thạch cao; quy trình khử oxit nitơ (DeNOx); hệ thống thải tro xỉ ướt bằng máng cào và thải xỉ thủy lực.
  • Chương 6: Tổng quan về hệ thống thiết bị phụ lò hơi nhà máy nhiệt điện than (2 giờ lý thuyết): Phân loại toàn diện thiết bị phụ trợ; sơ đồ bố trí không gian hệ thống phụ trợ lò hơi tổ máy 600MW điển hình tại Nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng 1.
  • Chương 7: Các hệ thống cơ bản (6 giờ lý thuyết, 14 giờ thực hành/bài tập, 2 giờ kiểm tra): Sơ đồ nguyên lý và thiết bị hệ thống nước cấp, bình khử khí nhiệt lực; hệ thống xử lý nước khử khoáng bằng thiết bị trao đổi ion Cation (H, Na) và Anion; hệ thống cấp gió sơ cấp, thứ cấp; hệ thống cấp nhiên liệu dầu đốt và hệ thống nghiền - cấp bột than vào buồng lửa.
flowchart TD
    C1["Chương 1: Tổng quan lò hơi & Chu trình nhiệt"] --> C2["Chương 2: Nhiên liệu & Quá trình cháy"]
    C2 --> C3["Chương 3: Bề mặt trao đổi nhiệt (Dàn ống, Quá nhiệt, Bộ hâm, Bộ sấy)"]
    C3 --> C4["Chương 4: Bao hơi & Phân ly hơi - nước"]
    C4 --> C5["Chương 5: Xử lý môi trường (Khử bụi, FGD, DeNOx) & Thải xỉ"]
    C5 --> C6["Chương 6: Tổng quan hệ thống phụ trợ (Tổ máy 600MW)"]
    C6 --> C7["Chương 7: Các hệ thống cơ bản (Nước cấp, Cấp gió, Xử lý nước, Nhiên liệu than/dầu)"]

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xác lập 3 trụ cột lý thuyết kỹ thuật nhiệt - điện:

  1. Lý thuyết nhiệt động học và truyền nhiệt công nghiệp: Giải thích cơ chế truyền nhiệt phức hợp (bức xạ buồng lửa nhiệt độ $1300-1900^\circ\text{C}$, đối lưu qua các chùm ống xoắn, dẫn nhiệt qua vách kim loại) và chu trình biến đổi pha nước - hơi bão hòa - hơi quá nhiệt.
  2. Cơ sở nhiệt hóa học và phản ứng cháy: Thiết lập các công thức stoichiometric tính toán lượng oxy, không khí thực tế và kiểm soát sản phẩm cháy không hoàn toàn ($CO, CH_4$) thông qua hệ số dư thừa không khí $\alpha$.
  3. Cơ học chất lỏng và tính toán cơ bền thiết bị áp lực: Nguyên lý chênh lệch trọng lượng cột chất lỏng tạo vòng tuần hoàn tự nhiên; phương pháp xác định ứng suất cho phép $[S]$ của vật liệu thép hợp kim và tiêu chuẩn kiểm tra không phá hủy đối với đường ống chịu áp.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật chuyên môn (Technical skills): Tính toán nhu cầu không khí cháy, thể tích khói thải, xác định bề dày vách ống chịu áp lực theo tải trọng nhiệt; tính toán entanpi chu trình nhiệt; đọc hiểu bản vẽ kết cấu chi tiết bao hơi, bộ quá nhiệt, van giảm ôn và đường ống công nghệ.
  • Kỹ năng phân tích hệ thống (Analytical skills): Phân tích các yếu tố gây tổn thất nhiệt (như tổn thất khói thải $q_2$), đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ nóng chảy tro xỉ ($1200-1425^\circ\text{C}$) đến hiện tượng đóng xỉ bề mặt truyền nhiệt; đánh giá hiệu chỉnh tỷ lệ tái tuần hoàn khói để kiểm soát phát thải NOx và nhiệt độ hơi.
  • Năng lực vận hành thực tế (Practical competencies): Nhận diện sơ đồ công nghệ trạm nhiệt điện, thao tác phân tích kiểm soát chất lượng nước cấp, quy trình vận hành bồn khử khí, điều chỉnh hệ thống vòi phun giảm ôn và vận hành hệ thống thu gom tro xỉ.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận sư phạm kỹ thuật tích cực, phối hợp giữa giảng dạy lý thuyết chuyên sâu (42 giờ) và rèn luyện kỹ năng phân tích sơ đồ công nghệ, giải bài tập kỹ thuật (29 giờ). Giảng viên sử dụng phương pháp diễn giảng tích hợp giải quyết vấn đề (problem-based learning), đưa ra các tình huống kỹ thuật thực tế trong lò hơi để người học thảo luận nhóm và đề xuất giải pháp xử lý.

graph LR
    A[Mô hình giảng dạy] --> B[Lý thuyết chuyên đề: 42 giờ]
    A --> C[Thực hành, thảo luận, bài tập: 29 giờ]
    A --> D[Kiểm tra định kỳ & Đánh giá: 4 giờ]
    B --> E[Diễn giảng + Trực quan hóa sơ đồ/video mô phỏng]
    C --> F[Tính toán thông số + Phân tích lỗi vận hành]
    D --> G[02 bài kiểm tra thường xuyên + 04 bài định kỳ + Thi kết thúc]

Phương tiện hỗ trợ dạy học yêu cầu phòng học chuyên môn hóa, máy chiếu, hệ thống bản vẽ chi tiết các cụm thiết bị nhiệt (bộ sấy Ljungstrom, sơ đồ nghiền than, kết cấu bao hơi), phần mềm chuyên dụng cùng các video mô phỏng nguyên lý dòng chuyển động môi chất và công nghệ xử lý khí thải.

Quy trình đánh giá kết quả học tập được quy định cụ thể tại Đề cương môn học:

  • Kiểm tra thường xuyên: 02 lần kiểm tra thông qua hình thức vấn đáp trên lớp, chấm điểm phiếu bài tập hoặc bài kiểm tra viết thời lượng $\le 30$ phút.
  • Kiểm tra định kỳ: Gồm 04 bài kiểm tra viết hoặc thực hành bài tập (thời lượng 45 đến 60 phút):
    • Bài 1 (Lý thuyết): Đánh giá kiến thức Chương 1 và Chương 2.
    • Bài 2 (Lý thuyết): Đánh giá kiến thức Chương 3 và Chương 4.
    • Bài 3 (Lý thuyết): Đánh giá kiến thức Chương 5, Chương 6 và Chương 7.
    • Bài 4 (Thực hành bài tập): Đánh giá kỹ năng tính toán, xử lý sơ đồ Chương 5, Chương 6 và Chương 7.
  • Thi kết thúc môn học: Bài thi lý thuyết tổng hợp thời lượng 45 đến 60 phút.

Đối với người học, giáo trình đặt ra yêu cầu tự học nghiêm ngặt: chuẩn bị bài và nghiên cứu trước tài liệu theo danh mục câu hỏi củng cố ở cuối mỗi chương, thực hiện đầy đủ phiếu học tập và hoàn thành các bài toán cân bằng nhiệt trước khi tham gia thảo luận trên lớp.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tích hợp công nghệ nhiệt điện công suất lớn: Giáo trình cập nhật các thông số kỹ thuật của các tổ máy nhiệt điện than hiện đại, từ dải thông số cao áp đến siêu cao áp, cận tới hạn và siêu tới hạn ($p > 210\text{ bar}$, nhiệt độ hơi quá nhiệt đạt $565-570^\circ\text{C}$).
  • Cập nhật kết cấu cơ khí tiên tiến: Trình bày chi tiết cấu tạo tường màng ống hàn toàn bộ (panel hàn) thay thế cho kết cấu tường gạch chịu lửa truyền thống, làm rõ các ưu điểm về độ kín khít, giảm tổn thất nhiệt truyền ra môi trường ($q_5$) và rút ngắn thời gian thi công lắp đặt.
  • Chuẩn hóa công nghệ xử lý môi trường hiện đại: Khác với các tài liệu truyền thống chỉ chú trọng buồng lửa, giáo trình dành riêng Chương 5 để phân tích các hệ thống kiểm soát ô nhiễm gồm bộ khử bụi 3 tầng, thiết bị lọc bụi phun nước Venturi, hệ thống khử lưu huỳnh (FGD) chuyển hóa thành thạch cao và hệ thống khử oxit nitơ (DeNOx).
  • Gắn kết trực tiếp với thực tế sản xuất tại Việt Nam: Cung cấp sơ đồ không gian và hệ thống thiết bị phụ trợ thực tế của tổ máy lò hơi 600MW thuộc Nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng 1, cùng bản vẽ thiết bị sấy không khí trục đứng dạng quay Ljungstrom của lò đốt than 660MW.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Người học: Sinh viên các hệ Cao đẳng và Trung cấp nghề Vận hành nhà máy nhiệt điện, Kỹ thuật thiết bị nhiệt, Điện công nghiệp và các ngành kỹ thuật liên quan đến vận hành hệ thống cung cấp nhiệt - hơi.
  • Điều kiện tiên quyết: Người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ sở ngành gồm: Nhiệt kỹ thuật (PETR612002), Điện kỹ thuật cơ bản (ELEO53012), An toàn điện (ELET5201), Đo lường điện (ELEI53115), Khí cụ điện (ELET52116) và An toàn vệ sinh lao động (SAEN52001).
  • Đối với giảng viên: Giáo trình là căn cứ để thiết kế bài giảng lý thuyết 42 giờ, xây dựng hệ thống phiếu học tập, biên soạn ngân hàng đề kiểm tra định kỳ 4 bài và tổ chức hướng dẫn bài tập tính toán trao đổi nhiệt.
  • Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Kỹ thuật viên, cán bộ vận hành trạm nồi hơi, kỹ sư nhiệt điện có thể sử dụng giáo trình để tra cứu quy chuẩn ứng suất ống thép lò hơi, công thức tính gió cháy và sơ đồ hệ thống xử lý nước cấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được thiết kế dành cho đối tượng nào?

Tài liệu phục vụ giảng dạy cho học sinh, sinh viên theo học nghề Vận hành nhà máy nhiệt điện trình độ Cao đẳng và Trung cấp thuộc Trường Cao đẳng Dầu khí, đồng thời dùng làm tài liệu tham khảo cho kỹ thuật viên vận hành lò hơi công nghiệp.

2. Người học cần tích lũy các kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận môn học?

Cần nắm vững các nguyên lý nhiệt động học, cơ học lưu chất, an toàn điện, đo lường điện và khí cụ điện đã được trang bị qua các học phần: Nhiệt kỹ thuật, Điện kỹ thuật cơ bản, Đo lường điệnAn toàn điện.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt về mặt cấu trúc so với các giáo trình nhiệt kỹ thuật thông thường?

Tài liệu đi sâu vào kết cấu cơ khí thực tế và sơ đồ công nghệ vận hành của lò hơi nhiệt điện than công suất lớn (600MW - 660MW), đồng thời tích hợp chi tiết các hệ thống phụ trợ như xử lý khói thải (DeNOx, khử bụi, FGD), thải xỉ, xử lý nước khử khoáng và hệ thống cấp nhiên liệu than nghiền.

4. Phương pháp tự học giáo trình đạt hiệu quả tối ưu?

Người học nên kết hợp đối chiếu các công thức tính toán nhiệt động học tại Chương 1, Chương 2 và Chương 3 với sơ đồ nguyên lý hệ thống tại Chương 6 và Chương 7; đồng thời tự giải các câu hỏi củng cố trắc nghiệm và tự luận ở cuối mỗi chương.

5. Những nguồn tài liệu tham khảo bổ trợ nào được nhóm tác giả trích dẫn trong giáo trình?

Giáo trình sử dụng 3 nguồn tài liệu tham khảo chính:

  1. Giáo trình Kỹ thuật nhiệt – PGS.TS. Nguyễn Bốn, PGS.TS. Hoàng Ngọc Đồng.
  2. Giáo trình Lò hơi – PGS.TS. Hoàng Ngọc Đông.
  3. Bài giảng Nồi hơi – Trường Đại học Hàng hải Việt Nam.

Kết luận

Giáo trình Lò hơi và hệ thống thiết bị phụ cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh, chuẩn xác về mặt kỹ thuật đối với thiết bị sinh hơi và hệ thống phụ trợ trong nhà máy nhiệt điện. Nội dung giáo trình tạo nền tảng lý thuyết và kỹ năng phân tích hệ thống phục vụ trực tiếp cho các môn học chuyên sâu tiếp theo trong khung chương trình đào tạo:

flowchart LR
    MH1["Lò hơi và hệ thống thiết bị phụ (ELEO54031)"] --> MH2["Vận hành lò hơi & HT thiết bị phụ 1 (ELEO55160)"]
    MH1 --> MH3["Vận hành lò hơi & HT thiết bị phụ 2 (ELEO63161)"]
    MH2 & MH3 --> MH4["Thực tập sản xuất (ELET54153)"]
    MH4 --> MH5["Khóa luận tốt nghiệp (ELET63120)"]

Kết hợp cùng các giáo trình chuyên khảo về kỹ thuật nhiệt và nồi hơi của các tác giả Nguyễn Bốn, Hoàng Ngọc Đồng, tài liệu này đáp ứng đầy đủ yêu cầu học tập, giảng dạy và tra cứu kỹ thuật trong lĩnh vực công nghệ nhiệt điện.