Giáo Trình Lò Hơi và Hệ Thống Thiết Bị Phụ Nghề Vận Hành Nhà Máy Nhiệt Điện

Giáo trình nghiên cứu lò hơi và hệ thống thiết bị phụ nghề vận hành nhà máy nhiệt điện cao đẳng, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Dầu Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

giáo trình

2022

136
39
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ LÒ HƠI

1.1. Giới thiệu về lò hơi

1.2. Cấu tạo lò hơi và các loại lò hơi điển hình

1.3. Nguyên lý làm việc của lò hơi trong nhà máy nhiệt điện

1.4. Vị trí lò hơi trong sơ đồ nhà máy nhiệt điện

2. CHƯƠNG 2: NHIÊN LIỆU VÀ QUÁ TRÌNH CHÁY TRONG LÒ HƠI

2.1. Các loại nhiên liệu dùng trong lò hơi nhà máy nhiệt điện

2.2. Thành phần và đặc tính công nghệ của nhiên liệu

2.3. Quá trình cháy của nhiên liệu

2.4. Xác định thể tích không khí cấp cho quá trình cháy

3. CHƯƠNG 3: CÁC BỘ TRAO ĐỔI NHIỆT

3.1. Tổng quan về các bộ trao đổi nhiệt

3.2. Dàn ống sinh hơi

3.3. Các bộ quá nhiệt

3.4. Bộ hâm nước

3.5. Bộ sấy không khí

4. CHƯƠNG 4: BAO HƠI

4.1. Giới thiệu chung bao hơi

4.2. Cấu tạo của bao hơi

4.3. Nguyên lý làm việc của bao hơi

4.4. Các bộ phân ly hơi

5. CHƯƠNG 5: HỆ THỐNG KHÓI THOÁT VÀ HỆ THỐNG THẢI XỈ

5.1. Sơ đồ nguyên lý đường khói thoát

5.2. Khử bụi trong khói thải

5.3. Khử lưu huỳnh trong khói thải

5.4. Khử oxit ni-tơ trong khói thải

5.5. Hệ thống thải xỉ

6. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG THIẾT BỊ PHỤ LÒ HƠI NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN

6.1. Giới thiệu các thiết bị phụ trong lò hơi

6.2. Sơ đồ hệ thống thiết bị phụ lò hơi

7. CHƯƠNG 7: CÁC HỆ THỐNG CƠ BẢN

7.1. Hệ thống nước cấp

7.2. Hệ thống xử lý nước và hơi

7.3. Hệ thống cấp gió

7.4. Hệ thống nhiên liệu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Giáo Trình Lò Hơi và Thiết Bị Phụ

Giáo trình Lò Hơi và Thiết Bị Phụ trong nhà máy nhiệt điện là tài liệu quan trọng giúp sinh viên nắm vững kiến thức về lò hơi, hệ thống thiết bị phụ và quy trình vận hành. Tài liệu này được biên soạn nhằm đáp ứng nhu cầu đào tạo trong lĩnh vực năng lượng, đặc biệt là trong ngành nhiệt điện. Nội dung giáo trình bao gồm các khái niệm cơ bản, cấu tạo, nguyên lý làm việc và ứng dụng thực tiễn của lò hơi.

1.1. Giới thiệu về lò hơi trong nhà máy nhiệt điện

Lò hơi là thiết bị quan trọng trong nhà máy nhiệt điện, nơi diễn ra quá trình chuyển hóa năng lượng thành nhiệt năng. Hơi nước được sản xuất từ lò hơi phục vụ cho việc quay tua bin và sản xuất điện năng.

1.2. Vai trò của thiết bị phụ trong lò hơi

Thiết bị phụ trong lò hơi bao gồm các hệ thống cung cấp nhiên liệu, không khí và nước. Chúng đảm bảo quá trình đốt cháy diễn ra hiệu quả và an toàn, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất lò hơi.

II. Thách thức trong vận hành lò hơi và thiết bị phụ

Vận hành lò hơi và thiết bị phụ trong nhà máy nhiệt điện gặp nhiều thách thức, bao gồm sự cố kỹ thuật, hiệu suất thấp và yêu cầu về an toàn. Những vấn đề này cần được giải quyết để đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả của nhà máy.

2.1. Các sự cố thường gặp trong lò hơi

Các sự cố như rò rỉ, áp suất không ổn định và quá nhiệt có thể xảy ra trong quá trình vận hành lò hơi. Việc nhận diện và xử lý kịp thời các sự cố này là rất quan trọng.

2.2. Yêu cầu về an toàn trong vận hành

An toàn là yếu tố hàng đầu trong vận hành lò hơi. Cần có các biện pháp bảo vệ và quy trình kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn cho người lao động và thiết bị.

III. Phương pháp tối ưu hóa hiệu suất lò hơi

Để nâng cao hiệu suất lò hơi, cần áp dụng các phương pháp tối ưu hóa quy trình đốt cháy, cải thiện hệ thống trao đổi nhiệt và sử dụng công nghệ hiện đại. Những cải tiến này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

3.1. Cải tiến quy trình đốt cháy

Quy trình đốt cháy có thể được cải tiến thông qua việc sử dụng các loại nhiên liệu sạch hơn và tối ưu hóa tỷ lệ không khí cấp vào lò.

3.2. Sử dụng công nghệ hiện đại

Công nghệ hiện đại như cảm biến và hệ thống điều khiển tự động giúp theo dõi và điều chỉnh hoạt động của lò hơi một cách hiệu quả.

IV. Ứng dụng thực tiễn của lò hơi trong nhà máy nhiệt điện

Lò hơi không chỉ được sử dụng trong nhà máy nhiệt điện mà còn trong nhiều ngành công nghiệp khác như hóa chất, thực phẩm và dệt may. Việc ứng dụng lò hơi trong các lĩnh vực này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và tiết kiệm chi phí.

4.1. Lò hơi trong ngành hóa chất

Trong ngành hóa chất, lò hơi cung cấp hơi nước cho các quá trình sản xuất như chưng cất và sấy khô.

4.2. Lò hơi trong ngành thực phẩm

Lò hơi được sử dụng để cung cấp nhiệt cho các quy trình chế biến thực phẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

V. Kết luận và tương lai của lò hơi trong ngành năng lượng

Lò hơi và thiết bị phụ đóng vai trò quan trọng trong ngành năng lượng, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi sang năng lượng sạch. Tương lai của lò hơi sẽ phụ thuộc vào việc áp dụng công nghệ mới và cải tiến quy trình vận hành.

5.1. Xu hướng phát triển công nghệ lò hơi

Công nghệ lò hơi đang phát triển theo hướng tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu khí thải. Các nghiên cứu mới sẽ tiếp tục cải thiện hiệu suất và độ an toàn của lò hơi.

5.2. Tầm quan trọng của lò hơi trong phát triển bền vững

Lò hơi sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng cho các ngành công nghiệp, đồng thời góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững.

16/07/2025
Giáo trình lò hơi và hệ thống thiết bị phụ nghề vận hành nhà máy nhiệt điện cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái quát chung về lò hơi Trang 20 CHƯƠNG 2 NHIÊN LIỆU VÀ QUÁ TRÌNH CHÁY TRONG LÒ HƠI ❖ GIỚI THIỆU VỀ CHƯƠNG 2: Chương 2 là bài giới thiệu tổng thể về hệ thống cấp nhiên liệu trong nhà máy nhiệt điện để người học có được kiến thức nền tảng, dễ dàng tiếp cận nội dung môn học ở các bài tiếp theo. ❖ MỤC TIÊU CỦA CHƯƠNG 2 LÀ: Sau khi học xong bài học này, học sinh có khả năng - Trình bày được các loại nhiên liệu trong nhà máy nhiệt điện; - Trình bày được các thành phần của nhiên liệu. - Trình bày được các phương pháp cấp nhiên liệu, quá trình cháy, khái niệm về hệ số dư lượng không khí - Phát huy tính tự giác, sáng tạo và nghiêm túc trong học tập, làm việc ❖ PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP CHƯƠNG 2: - Đối với người dạy: sử dụng phương pháp giảng giảng dạy tích cực (diễn giảng, vấn đáp, dạy học theo vấn đề); yêu cầu người học thực hiện câu hỏi thảo luận và bài tập (cá nhân hoặc nhóm). - Đối với người học: chủ động đọc trước giáo trình trước buổi học; hoàn thành đầy đủ câu hỏi thảo luận và bài tập tình huống bài theo cá nhân hoặc nhóm và nộp lại cho người dạy đúng thời gian quy định.

❖ ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN CHƯƠNG 2: - Phòng học chuyên môn hóa/nhà xưởng: Phòng học lý thuyết theo tiêu chuẩn - Trang thiết bị máy móc: Máy chiếu và các thiết bị dạy học khác - Học liệu, dụng cụ, nguyên vật liệu: Chương trình môn học, giáo trình, tài liệu tham khảo, giáo án, phim ảnh, và các tài liệu liên quan. - Các điều kiện khác: Không có ❖ KIỂM TRA VÀ ĐÁNH GIÁ CHƯƠNG 2: - Nội dung: ✓ Kiến thức: Kiểm tra và đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kiến thức ✓ Kỹ năng: Đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kĩ năng. ✓ Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Trong quá trình học tập, người học cần: + Nghiên cứu bài trước khi đến lớp + Chuẩn bị đầy đủ tài liệu học tập. Chương 2: Nhiên liệu và quá trình cháy trong lò hơi Trang 21 + Tham gia đầy đủ thời lượng môn học.

+ Nghiêm túc trong quá trình học tập. - Phương pháp: ✓ Điểm kiểm tra thường xuyên: Không ✓ Kiểm tra định kỳ lý thuyết 01 bài. ❖ NỘI DUNG CHƯƠNG 2: 2.1 Các loại nhiên liệu dùng trong lò hơi nhà máy nhiệt điện. Nhiên liệu và phân loại nhiên liệu Nhiên liệu là những vật chất khi cháy phát ra ánh sáng và nhiệt năng.

Trong công nghiệp thì nhiên liệu phải đạt các yêu cầu sau: - Có nhiều trong tự nhiên, trữ lượng lớn, dễ khai thác, giá thành rẻ. - Khi cháy không sinh ra các chất gây nguy hiểm. Nhiên liệu có thể phân thành hai loại chính: nhiên liệu vô cơ và nhiên liệu hữu cơ. Nhiên liệu hữu cơ: Nhiên liệu hữu cơ là nhiên liệu có sẵn trong thiên nhiên do quá trình phân hủy hữu cơ tạo thành.

Nhiên liệu hữu cơ dùng trong ngành năng lượng có 3 loại: - Khí thiên nhiên. - Nhiên liệu lỏng: dầu Diezen, dầu nặng (FO). - Nhiên liệu rắn: theo tuổi hình thành nhiên liệu ta có gỗ, than bùn, than nâu, than đá, than cám. Nhiên liệu vô cơ: Nhiên liệu vô cơ là nhiên liệu được tạo ra do phản ứng phân hủy hạt nhân Urađium.2 Thành phần và đặc tính công nghệ của nhiên liệu 2.1 Thành phần của nhiên liệu Nhiên liệu bao gồm những chất có khả năng bị oxy hóa gọi là chất cháy và những chất không thể bị oxy hóa gọi là chất trơ.

Nhiên liệu rắn và lỏng Trong nhiên liệu rắn hoặc lỏng có các nguyên tố: Cacbon(C), Hyđro (H), Ôxi (O), Nitơ (N), Lưu huỳnh (S), độ tro (A) và độ ẩm (W). Các nguyên tố hóa học trong nhiên liệu đều ở dạng liên kết các phân tử hữu cơ rất phức tạp nên khó cháy và không thể thể hiện đầy đủ các tính chất của nhiên liệu. Trong thực tế, người ta thường phân tích nhiên liệu Chương 2: Nhiên liệu và quá trình cháy trong lò hơi Trang 22 theo thành phần khối lượng ở các dạng mẫu khác nhau như: mẫu làm việc, mẫu khô, mẫu cháy, dựa vào đó có thể đánh giá ảnh hưởng của các quá trình khai thác, vận chuyển và bảo quản đến thành phần nhiên liệu. Đối với mẫu làm việc, thành phần nhiên liệu được xác định theo phần trăm khối lượng ở trạng thái thực tế, ở đây có mặt tất cả các thành phần của nhiên liệu: Clv + Hlv+ Sclv=Nlv+ Alv + Wlv = 100% (2-1) Sấy mẫu làm việc ở nhiệt độ 105 0C, thành phần ẩm sẽ tách khỏi nhiên liệu (W= 0), khi đó ta có mẫu nhiên liệu khô: Ck + Hk+ Sck + Nk + Ok + Ak = 100% Đối với mẫu cháy, thành phần nhiên liệu được xác định theo phần trăm khối lượng các chất cháy được: Cc + Hch+ Sc+ Nch + Och = 100% (2-3) Cacbon: Các bon là thành phần cháy chủ yếu trong nhiên liệu, có thể chiếm tới 95% khối lượng nhiên liệu.

Khi cháy, 1kg các bon tỏa ra một nhiệt lượng khá lớn, khoảng 34150 KJ/Kg, gọi là nhiệt trị của các bon, do vậy nhiên liệu càng nhiều các bon thì nhiệt trị càng cao. Tuổi hình thành than càng cao thì lượng các bon chứa ở than càng nhiều nghĩa là nhiệt trị càng cao. Hyđro: Hyđro là thành phần cháy quan trọng của nhiên liệu. Tuy lượng hyđro trong nhiên liệu rất it, tối đa chỉ đến 10% khối lượng nhiên liệu, nhưng nhiệt trị của Hyđrô rất lớn.

Khi cháy, 1kg Hyđro tỏa ra một nhiệt lượng khoảng 144. Lưu huỳnh: Tuy là một thành phần cháy, nhưng lưu huỳnh là một chất có hại trong nhiên liệu vì khi cháy tạo thành SO2 thải ra môi trường rất độc và SO3 gây ăn mòn kim loại rất mạnh, đặc biệt SO2 tác dụng với nước tạo thành axít H2SO4. Lưu huỳnh tồn tại dưới 3 dạng: liên kết hữu cơ Shc, khoáng chất Sk và liên kết Sunfat SSP. S = Shc + Sk + Ssp (2-4) Lưu huỳnh hữu cơ và khoáng chất có thể tham gia quá trình cháy gọi là lưu huỳnh cháy, còn lưu huỳnh Sunfat thường nằm dưới dạng CaSO4, MgSO4.không tham gia quá trình cháy mà tạo thành tro của nhiên liệu.

Ôxi và Nitơ: Ôxi và Nitơ là những thành phần vô ích trong nhiên liệu vì sự có mặt của nó trong nhiên liệu sẽ làm giảm các thành phần cháy được của nhiên liệu, do đó làm giảm nhiệt trị chung của nhiên liệu. Nhiên liệu càng non thì lượng oxy càng nhiều. Nhiên liệu khí: Nhiên liệu khí được đặc trưng bằng hàm lượng các chất Cacbuahyđrô như: CH 4, CH4, CH4, H2,. tính theo phần trăm thể tích.

Chương 2: Nhiên liệu và quá trình cháy trong lò hơi Trang 23 2.2 Đặc tính công nghệ của nhiên liệu Việc lựa chọn phương pháp đốt và sử dụng nhiệt lượng giải phóng từ quá trình cháy nhiên liệu phụ thuộc nhiều vào các đặc tính công nghệ của nhiên liệu. Trong công nghiệp, người ta coi các đặc tính sau đây là đặc tính công nghệ của nhiên liệu: độ ẩm, chất bốc, cốc, tro và nhiệt trị. Độ ẩm: Độ ẩm ký hiệu là W, là lượng nước chứa trong nhiên liệu, lượng nước này nên nhiệt trị của nhiên liệu giảm xuống. Mặt khác khi nhiên liệu cháy cần cung cấp một nhiệt lượng để bốc ẩm thành hơi nước.

Độ ẩm của nhiên liệu được chia ra 2 loại: Độ ẩm trong và độ ẩm ngoài. Độ ẩm trong có sẵn trong quá trình hình thành nhiên liệu, thường ở dạng tinh thể ngậm nước và chỉ tách ra khỏi nhiên liệu khi nung nhiên liệu ở nhiệt độ khoảng 8000C Độ ẩm ngoài xuất hiện trong quá trình khai thác, vận chuyển và bảo quản nhiên liệu. Độ ẩm ngoài tách ra khỏi nhiên liệu khi sấy ở nhiệt độ khoảng 1050C. Chất bốc và cốc: Chất bốc ký hiệu là V, Khi đốt nóng nhiên liệu trong điều kiện không có ôxi ở nhiệt độ 800-8500C thì có chất khí thoát ra gọi là chất bốc, đó là kết quả của sự phân hủy nhiệt các liên kết hữu cơ của nhiên liệu.

Nó là thành phần cháy ở thể khí gồm: hyđrô, cacbuahyđrô, cacbon, oxitcacbon, cacbonic, oxi và nitơ. Nhiên liệu càng già thì lượng chất bốc càng ít, nhưng nhiệt trị của chất bốc càng cao, lượng chất bốc của nhiên liệu thay đổi trong phạm vi: than Anfratxit 2-8%, than đá 10-45%, than bùn 70%, gỗ 80%. Nhiên liệu càng nhiều chất bốc càng dễ cháy. Sau khi chất bốc bốc ra, phần rắn còn lại của nhiên liệu có thể tham gia quá trình cháy gọi là cốc.

Nhiên liệu càng nhiều chất bốc thì cốc càng xốp, nhiên liệu càng có khả năng phản ứng cao. Khi đốt nhiên liệu ít chất bốc như than antraxit, cần thiết phải duy trì nhiệt độ ở vùng bốc cháy cao, đồng thời phải tăng chiều dài buồng lửa để đảm bảo cho cốc cháy hết trước khi ra khỏi buồng lửa. Độ tro: Độ tro ký hiệu là A, tro của nhiên liệu là phần rắn ở dạng chất khoáng còn lại sau khi nhiên liệu cháy. Thành phần của nó gồm một số hỗn hợp khoáng như đất sét, cát, pyrit sắt, oxit sắt,.

Sự có mặt của nó làm giảm thành phần cháy được của nhiên liệu, do đó giảm nhiệt trị của nhiên liệu. Trong qúa trình cháy, dưới tác dụng của nhiệt độ cao một phần bị biến đổi cấu trúc, một phần bị phân hủy nhiệt, bị oxy hóa nhưng chủ yếu biến thành tro. Độ tro của một số loại nhiên liệu trong khoảng: Than 15-30%, gỗ 0,5 đến 1,0%, mazut 0,2 đến 0,3%, khí 0%, được xác định bằng cách đốt nhiên liệu ở nhiệt độ 850 0C với Chương 2: Nhiên liệu và quá trình cháy trong lò hơi Trang 24 nhiên liệu rắn, đến 5000C với nhiên liệu lỏng cho đến khi khối lượng còn lại hoàn toàn không thay đổi. Tác hại của tro: sự có mặt của tro trong nhiên liệu làm giảm nhiệt trị của nhiên liệu, cản trở quá trình cháy.

Khi bay theo khói tro sẽ mài mòn các bề mặt đốt của lò hơi. Một trong những đặc tính quan trọng của tro ảnh hưởng đến điều kiện làm việc của lò là nhiệt độ nóng chảy của tro. Nhiệt độ nóng chảy của tro trong khoảng từ 12000C đến 14250C. Tro có nhiệt độ chảy thấp thì có nhiều khả năng tạo xỉ bám lên các bề mặt ống, ngăn cản sự trao đổi nhiệt giữa khói với môi chất trong ống và làm tăng nhiệt độ vách ống gây nguy hiểm cho ống.

Nhiệt trị của nhiên liệu: Nhiệt trị của nhiên liệu là lượng nhiệt sinh ra khi cháy hoàn toàn 1kg nhiên liệu rắn hoặc lỏng hay 1m3tiêu chuẩn nhiên liệu khí (Kj/kg, Kj/m3tc).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu Giáo Trình Lò Hơi và Thiết Bị Phụ Trong Nhà Máy Nhiệt Điện cung cấp một cái nhìn tổng quan về các hệ thống lò hơi và thiết bị phụ trợ trong ngành công nghiệp nhiệt điện. Nội dung của giáo trình không chỉ giúp người đọc hiểu rõ về cấu trúc, nguyên lý hoạt động của lò hơi mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của các thiết bị phụ trong việc tối ưu hóa hiệu suất và an toàn cho nhà máy.

Đối với những ai đang tìm kiếm kiến thức chuyên sâu hơn, tài liệu này mở ra cơ hội để khám phá thêm qua các nguồn khác như Giáo trình lò hơi và hệ thống thiết bị phụ nghề vận hành nhà máy nhiệt điện trình độ trung cấp, nơi bạn có thể tìm hiểu về quy trình vận hành và bảo trì lò hơi. Bên cạnh đó, Giáo trình lò hơi và tuabin hơi nghề sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí cao đẳng cũng là một tài liệu hữu ích, cung cấp kiến thức về sửa chữa và bảo trì thiết bị trong ngành dầu khí. Cuối cùng, Giáo trình lò hơi và hệ thống thiết bị phụ nghề vận hành nhà máy nhiệt điện trung cấp sẽ giúp bạn nắm vững hơn về các hệ thống thiết bị phụ trợ trong nhà máy nhiệt điện.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở rộng hiểu biết của bạn về lĩnh vực này, giúp bạn trở thành một chuyên gia trong ngành công nghiệp nhiệt điện.