Giáo trình lò đốt rác công nghiệp UCE 80KG/H tại Hà Nội: Công nghệ và quy trình vận hành

Giáo trình lò đốt rác công nghiệp cung cấp kiến thức chuyên sâu về công nghệ xử lý rác thải, bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng.

Người đăng

Ẩn danh
71
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình lò đốt rác công nghiệp UCE 80 toàn diện

Giáo trình lò đốt rác công nghiệp UCE 80 là một tài liệu kỹ thuật chuyên sâu, cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc về thiết kế, vận hành và quản lý hệ thống xử lý chất thải rắn hiện đại. Bối cảnh công nghiệp hóa nhanh chóng tại Việt Nam đã tạo ra áp lực khổng lồ về chất thải công nghiệp, chiếm tới 17% tổng lượng chất thải rắn phát sinh hàng năm. Trong đó, có trên 160.000 tấn chất thải nguy hại, đòi hỏi các giải pháp xử lý triệt để và an toàn. Tài liệu này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu cấp thiết đó, giới thiệu một công nghệ xử lý tiên tiến, hiệu quả về kinh tế và thân thiện với môi trường. Mục tiêu chính của giáo trình là cung cấp một hệ thống thiết bị xử lý rác công nghiệp hoàn chỉnh, có mức độ cơ khí hóa và tự động hóa cao. Hệ thống này không chỉ giải quyết bài toán quá tải rác thải tại các đô thị lớn như Hà Nội mà còn phải đạt các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt của Việt Nam. Một trong những yêu cầu cốt lõi là giá thành thiết bị phải phù hợp với điều kiện trong nước, tối đa chỉ bằng 50% so với thiết bị nhập ngoại. Dựa trên nền tảng của chương trình tự động hóa cấp nhà nước KC03, Liên hiệp KHSX Công nghệ Hóa học (UCE) đã nghiên cứu và phát triển thành công lò đốt rác công nghiệp UCE 80. Mô hình này được xem là cơ sở khoa học nền tảng, mở đường cho việc chế tạo các lò đốt có công suất lớn hơn, đáp ứng đa dạng nhu cầu xử lý chất thải nguy hại (CTNH) trên toàn quốc.

1.1. Tầm quan trọng của công nghệ đốt trong xử lý chất thải rắn

Công nghệ đốt có quản lý đóng vai trò then chốt trong chuỗi giá trị quản lý chất thải rắn, đặc biệt là chất thải công nghiệpchất thải nguy hại. Phương pháp này giúp giảm thiểu thể tích rác thải lên đến 90%, tiêu diệt hoàn toàn các mầm bệnh và độc tố, đồng thời thu hồi năng lượng. Khác với chôn lấp truyền thống, công nghệ đốt giải quyết triệt để nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm từ nước rỉ rác và tiết kiệm diện tích đất đai. Việc áp dụng một lò đốt rác công nghiệp hiện đại như UCE 80 đảm bảo quá trình xử lý được kiểm soát chặt chẽ, từ nhiệt độ đốt, thời gian lưu khói đến hệ thống xử lý khói thải, nhằm tuân thủ các tiêu chuẩn khí thải khắt khe nhất.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc của tài liệu lò đốt rác công nghiệp UCE 80

Tài liệu kỹ thuật về lò đốt rác công nghiệp UCE 80 được biên soạn với ba mục tiêu chính: (1) Thiết kế và chế tạo một hệ thống xử lý rác tự động hóa cao; (2) Xử lý hiệu quả lượng chất thải công nghiệp nguy hại đang gia tăng tại Hà Nội; (3) Đảm bảo thiết bị đạt tiêu chuẩn môi trường Việt Nam với giá thành cạnh tranh. Cấu trúc tài liệu bao gồm các phần cốt lõi: mô tả chi tiết quy trình công nghệ, các thông số kỹ thuật của lò đốt, hướng dẫn quy trình vận hành an toàn, quy trình kiểm tra và khắc phục sự cố, và các nguyên tắc về an toàn lao động. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, từ lý thuyết cơ bản đến ứng dụng thực tiễn, giúp người học nắm vững toàn bộ vòng đời của hệ thống.

II. Hiện trạng và thách thức trong quản lý rác thải công nghiệp

Sự phát triển công nghiệp nhanh chóng đặt ra những thách thức nghiêm trọng về quản lý chất thải rắn. Theo báo cáo, Việt Nam đối mặt với khoảng 2,6 triệu tấn chất thải công nghiệp mỗi năm, trong đó có một lượng lớn là chất thải nguy hại. Các phương pháp xử lý truyền thống như chôn lấp đã bộc lộ nhiều hạn chế. Tại Hà Nội, các bãi chôn lấp như Nam Sơn - Sóc Sơn đều trong tình trạng quá tải. Báo cáo của Công ty Môi trường đô thị Hà Nội (URENCO) chỉ rõ, lượng nước rỉ rác tại bãi chôn lấp này có thể lên tới 500-600 m³/ngày, chứa nồng độ cao các chất ô nhiễm như BOD, COD, nitơ và kim loại nặng. Thực trạng này gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Hơn nữa, nhiều cơ sở xử lý nhỏ lẻ hoạt động với công nghệ đốt nhiệt độ thấp, không hoàn chỉnh, thiếu các thiết bị giảm thiểu ô nhiễm và xử lý khói thải. Điều này không chỉ gây rủi ro phát tán chất độc hại ra môi trường mà còn phản ánh sự thiếu hụt các hệ thống xử lý chất thải công nghiệp và nguy hại đồng bộ, đặc biệt tại các khu công nghiệp tập trung. Sự cần thiết phải đầu tư vào một lò đốt rác công nghiệp hiện đại, có kiểm soát chặt chẽ trở nên cấp bách hơn bao giờ hết.

2.1. Phân tích số liệu rác thải công nghiệp đáng báo động tại Hà Nội

Số liệu thống kê từ URENCO cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về tốc độ gia tăng rác thải. Lượng rác công nghiệp tại Hà Nội được dự báo tăng từ 37.444 tấn/năm (năm 2000) lên 60.303 tấn/năm (năm 2005) và 96.705 tấn/năm (năm 2010). Sự gia tăng nhanh chóng này vượt xa khả năng xử lý của các cơ sở hạ tầng hiện có. Rác thải không được phân loại tại nguồn, trộn lẫn rác sinh hoạt với chất thải công nghiệpchất thải nguy hại, làm cho việc xử lý càng thêm phức tạp và tốn kém. Tình trạng này đòi hỏi phải có những biện pháp kỹ thuật tiên tiến để xử lý triệt để, và lò đốt rác công nghiệp là một giải pháp không thể thiếu.

2.2. Hạn chế của phương pháp chôn lấp và công nghệ đốt lạc hậu

Phương pháp chôn lấp truyền thống, dù phổ biến, lại là nguyên nhân chính gây ô nhiễm đất và nước ngầm do nước rỉ rác. Các bãi chôn lấp cũ tại Hà Nội đều đã ngừng hoạt động do quá tải và xuống cấp nghiêm trọng. Trong khi đó, các lò đốt rác công nghệ cũ thường vận hành ở nhiệt độ thấp, không đảm bảo đốt cháy hoàn toàn các hợp chất hữu cơ độc hại, có nguy cơ phát sinh Dioxin/Furan. Các hệ thống này cũng thường thiếu các thiết bị xử lý khói thải tiên tiến, dẫn đến việc phát tán khí độc trực tiếp vào không khí. Những hạn chế này nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển đổi sang các công nghệ đốt hiện đại, được kiểm soát tự động và an toàn.

III. Hướng dẫn công nghệ lò đốt rác công nghiệp UCE 80 chi tiết

Hệ thống lò đốt rác công nghiệp UCE 80 là một giải pháp công nghệ tiên tiến, được thiết kế để xử lý hiệu quả chất thải công nghiệp nguy hại với công suất thiết kế 80-100 kg/h. Điểm nổi bật của hệ thống là áp dụng công nghệ đốt hai vùng, bao gồm buồng đốt sơ cấpbuồng đốt thứ cấp, mang lại hiệu quả xử lý vượt trội và giảm thiểu ô nhiễm. Quy trình hoạt động bắt đầu từ hệ thống nạp rác tự động bằng pít-tông thủy lực, đảm bảo việc cấp liệu diễn ra ổn định, chính xác về khối lượng và thời gian, giúp duy trì nhiệt độ lò luôn ổn định và giảm thiểu công sức cho công nhân vận hành. Tại buồng đốt sơ cấp, quá trình nhiệt phân và đốt cháy diễn ra ở nhiệt độ 800 - 850°C. Khí thải và các chất chưa cháy hết từ buồng sơ cấp sẽ được chuyển sang buồng đốt thứ cấp. Tại đây, nhiệt độ được duy trì ở mức rất cao, từ 1000 - 1050°C, và thời gian lưu khói kéo dài trên 1.5 giây. Quá trình này đảm bảo đốt cháy hoàn toàn các thành phần độc hại, đặc biệt là Dioxin và Furan, biến chúng thành các hợp chất vô hại như CO₂, H₂O. Đây chính là yếu tố tạo nên "công nghệ không khói" – một ưu điểm nổi bật của lò UCE 80, giúp hệ thống đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường khắt khe nhất. Toàn bộ quy trình được kiểm soát tự động thông qua các cảm biến nhiệt và màn hình hiển thị, giúp tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo an toàn.

3.1. Nguyên lý công nghệ đốt nhiệt phân hai vùng của lò UCE 80

Công nghệ đốt hai vùng là trái tim của lò đốt rác công nghiệp UCE 80. Buồng đốt sơ cấp hoạt động như một lò nhiệt phân, nơi chất thải được đốt trong điều kiện thiếu oxy để phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp thành khí gas dễ cháy và tro xỉ. Khí gas này sau đó được dẫn sang buồng đốt thứ cấp. Tại đây, không khí được bổ sung và nhiệt độ được nâng cao đột ngột lên trên 1000°C nhờ đầu đốt Riello Press. Quá trình đốt cháy hoàn toàn diễn ra, phá hủy triệt để các phân tử độc hại. Nguyên lý này không chỉ tối ưu hóa hiệu quả tiêu hủy chất thải mà còn giảm thiểu lượng nhiên liệu bổ sung cần thiết.

3.2. Phân tích các thông số kỹ thuật chính của lò đốt UCE 80

Theo Bảng 3 trong báo cáo kỹ thuật, lò đốt UCE 80 có các thông số kỹ thuật ấn tượng. Công suất vận hành ổn định ở mức 70-80 kg/h. Vỏ lò được chế tạo từ thép 5mm, tường lò là bê tông chịu lửa dày 0,25m, kết hợp với lớp bông thủy tinh cách nhiệt, giúp tổng độ dày tường lò lên đến 0,305m. Thiết kế này giúp giữ nhiệt cực tốt, giảm thiểu thất thoát năng lượng và tiết kiệm nhiên liệu. Hệ thống điều khiển hoàn toàn tự động, kiểm soát nhiệt độ hai buồng đốt, nhiệt độ ống khói, và có khả năng phân tích khí thải (O₂, CO, CO₂, CHx) bằng máy IMR-2800P. Hệ thống nạp liệu và đóng mở cửa lò đều sử dụng cơ cấu thủy lực, đảm bảo vận hành trơn tru và an toàn.

3.3. Quy trình xử lý khói thải và kiểm soát ô nhiễm môi trường

Sau khi ra khỏi buồng đốt thứ cấp, khí thải được dẫn qua một hệ thống xử lý đa cấp để đảm bảo an toàn trước khi thải ra môi trường. Đầu tiên, khí đi qua buồng lưu nhiệt và tháp xyclon để hạ nhiệt độ và loại bỏ bụi. Tiếp theo, dòng khí được đưa vào tháp hấp thụ, nơi dung dịch kiềm (như vôi hoặc xút) được phun để trung hòa các khí axit như SOx, NOx, HCl. Quá trình này giúp loại bỏ hiệu quả các thành phần gây ô nhiễm không khí. Nhờ quy trình xử lý khói thải nghiêm ngặt này, lò đốt UCE 80 đạt được ưu điểm "công nghệ không khói", khí thải ra từ ống khói gần như trong suốt và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường Việt Nam.

IV. Bí quyết vận hành lò đốt rác công nghiệp UCE 80 hiệu quả

Vận hành hiệu quả một lò đốt rác công nghiệp đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật và khả năng xử lý sự cố nhanh chóng. Tài liệu hướng dẫn chi tiết các bước từ khâu chuẩn bị, khởi động, vận hành đến khi dừng lò, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa hiệu suất. Trước khi khởi động, công nhân phải kiểm tra toàn bộ hệ thống, từ mức dầu thủy lực, các van dầu, đến hệ thống điện tổng. Quá trình khởi động bắt đầu bằng việc kích hoạt các đầu đốt ở buồng đốt sơ cấp và thứ cấp. Lò chỉ được nạp rác khi nhiệt độ buồng sơ cấp đạt 600°C và buồng đốt thứ cấp đạt 1000°C. Hệ thống nạp rác tự động hoạt động theo chu trình cài đặt sẵn, mỗi lần nạp khoảng 30-40 kg rác, cách nhau 20-25 phút. Trong quá trình vận hành, việc theo dõi nhiệt độ là cực kỳ quan trọng. Nếu nhiệt độ buồng sơ cấp vượt quá 800°C, cần tắt quạt sơ cấp để khống chế tốc độ cháy. Việc nắm vững quy trình kiểm tra kỹ thuật định kỳ và phương pháp khắc phục các sự cố thường gặp là yếu tố then chốt để duy trì hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của lò đốt rác công nghiệp.

4.1. Quy trình khởi động và nạp liệu lò đốt rác tự động

Quy trình khởi động lò đốt UCE 80 được chuẩn hóa để đảm bảo an toàn. Sau khi kiểm tra an toàn và bật nguồn điện, người vận hành sẽ bật bơm dầu và các đầu đốt ở chế độ "Auto". Các quạt gió sơ cấp và thứ cấp cũng được khởi động. Quá trình gia nhiệt diễn ra cho đến khi buồng đốt sơ cấp đạt 600°C và buồng đốt thứ cấp đạt 1000°C. Lúc này, hệ thống nạp rác tự động được chuyển sang chế độ "Auto". Hệ thống thủy lực sẽ tự động nâng thùng chứa rác, mở cửa lò, đẩy rác vào và đóng cửa lại theo một chu trình khép kín. Việc này đảm bảo nhiệt độ lò không bị giảm đột ngột và ngăn lửa phụt ra ngoài, một yếu tố quan trọng trong an toàn lao động.

4.2. Các bước kiểm tra kỹ thuật và khắc phục sự cố thường gặp

Tài liệu kỹ thuật cung cấp một bảng hướng dẫn chi tiết về các sự cố và biện pháp khắc phục. Các vấn đề thường gặp bao gồm: đầu đốt ngừng hoạt động (nguyên nhân: hết dầu, bọt khí trong ống dẫn), động cơ bơm thủy lực không chạy (nguyên nhân: chưa nhấn nút, động cơ cháy), hoặc lò bị khói đen (nguyên nhân: thừa không khí, tỷ lệ rác không phù hợp). Đối với mỗi sự cố, tài liệu đều chỉ rõ nguyên nhân và cách xử lý cụ thể, ví dụ như ấn nút "Reset" trên đầu đốt, kiểm tra điện áp, hoặc điều chỉnh lại lượng rác nạp. Việc bảo dưỡng định kỳ như thay dầu thủy lực sau 1000 giờ vận hành và tra mỡ cho các ổ bi quạt gió là bắt buộc.

4.3. Hướng dẫn quan trắc khí thải bằng thiết bị chuyên dụng

Để đảm bảo lò đốt rác công nghiệp hoạt động đúng tiêu chuẩn, việc quan trắc khí thải phải được tiến hành định kỳ, khuyến nghị 4 lần mỗi tháng. Hệ thống UCE 80 được trang bị máy đo khí hiện đại IMR-2800P. Quy trình đo rất đơn giản: kết nối ống dẫn khí và cảm biến nhiệt độ, bật máy và chờ 3 phút để máy tự hiệu chuẩn. Sau đó, đặt đầu dò vào vị trí quy định trên miệng ống khói. Máy sẽ hiển thị các thông số như nồng độ O₂, CO, NOx, HC, SO₂, giúp đánh giá mức độ đốt cháy hoàn toàn và hiệu quả của hệ thống xử lý khói thải. Kết quả có thể được in ra trực tiếp hoặc lưu vào bộ nhớ máy để theo dõi và báo cáo.

V. Phân tích hiệu quả kinh tế của lò đốt rác công nghiệp UCE 80

Hiệu quả của một dự án công nghệ không chỉ nằm ở khía cạnh kỹ thuật mà còn ở tính khả thi về kinh tế. Lò đốt rác công nghiệp UCE 80, sau giai đoạn vận hành thử từ tháng 2/2005 đến tháng 7/2005, đã chứng minh được hiệu quả vượt trội trên cả hai phương diện. Về mặt kỹ thuật, lò hoạt động ổn định, giải quyết được một lượng lớn rác thải (khoảng 40 tấn trong giai đoạn thử nghiệm) và đạt các tiêu chuẩn khí thải. Về mặt kinh tế, báo cáo đã bóc tách chi tiết các khoản chi phí vận hành và chi phí đầu tư, cung cấp một cái nhìn tổng quan về giá thành xử lý. Tổng mức đầu tư cho dự án là khoảng 1,822 tỷ đồng (thời điểm 2005), trong đó phần xây lắp và phần thiết bị chiếm tỷ trọng lớn nhất. Các chi phí vận hành hàng ngày bao gồm nhiên liệu (dầu DO), điện, nước, nhân công, và chi phí phân tích mẫu môi trường. Dựa trên các tính toán chi tiết, đơn vị thi công đã đưa ra giá thành xử lý dự kiến là 2.434 đ/kg. Mức giá này được xem là cạnh tranh và phù hợp với điều kiện kinh tế của Việt Nam tại thời điểm đó, cho thấy sự đầu tư vào lò đốt rác công nghiệp UCE 80 là một quyết định đúng đắn, mang lại hiệu quả cao về cả kinh tế và môi trường.

5.1. Đánh giá kết quả thực tế sau giai đoạn vận hành thử nghiệm

Giai đoạn chạy thử kéo dài 6 tháng là một bài kiểm tra toàn diện đối với lò đốt rác công nghiệp UCE 80. Kết quả cho thấy lò hoạt động ổn định và hiệu quả, đáp ứng đúng công suất thiết kế. Việc xử lý thành công khoảng 40 tấn chất thải công nghiệp đã khẳng định năng lực của hệ thống. Đặc biệt, ưu điểm "công nghệ không khói" đã được chứng thực, cho thấy hệ thống xử lý khói thải hoạt động tốt. Thành công này là cơ sở để Công ty Môi trường đô thị Hà Nội (URENCO) chính thức đưa lò vào vận hành, góp phần giải quyết vấn đề rác thải nguy hại tại khu liên hợp Nam Sơn.

5.2. Bóc tách chi phí đầu tư và chi phí vận hành chi tiết

Báo cáo cung cấp một bảng phân tích chi phí vận hành rất cụ thể. Chi phí lớn nhất là nhiên liệu, với lượng tiêu thụ dầu DO trung bình 30 kg/h. Các chi phí khác bao gồm tiền điện (3 KW/h), tiền nước (khoảng 30 m³/ngày), và chi phí nhân công (8 người cho 3 ca). Ngoài ra, còn có các chi phí định kỳ cho việc phân tích mẫu khí thải (4 lần/tháng) và nước thải (1 lần/tháng). Tổng hợp tất cả các chi phí này, giá thành xử lý cho mỗi kg chất thải công nghiệp được tính toán là 2.434 đồng. Sự minh bạch trong tính toán chi phí giúp các nhà quản lý và chủ đầu tư có cơ sở vững chắc để ra quyết định và hoạch định tài chính.

VI. Top 5 nguyên tắc an toàn lao động khi vận hành lò đốt rác

An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu trong quá trình vận hành bất kỳ hệ thống công nghiệp nào, đặc biệt là với lò đốt rác công nghiệp, nơi có các yếu tố nguy cơ cao như nhiệt độ lớn, hóa chất và nguy cơ cháy nổ. Trước khi đưa lò UCE 80 vào hoạt động chính thức, toàn bộ công nhân vận hành của xí nghiệp đã được huấn luyện qua một khóa đào tạo chuyên sâu. Nhà xưởng phải được trang bị đầy đủ các thiết bị phòng chống cháy nổ (PCCC) theo quy định. Việc nhận diện và phòng ngừa các nguyên nhân tiềm ẩn gây sự cố là cực kỳ quan trọng. Các nguyên nhân chính có thể dẫn đến cháy nổ bao gồm chập điện, công nhân vận hành sai quy trình, hoặc đưa các chất dễ gây nổ (bình xịt, bình ga) vào lò. Để phòng chống, cần thực hiện nghiêm ngặt việc kiểm tra hệ thống điện định kỳ, tuân thủ tuyệt đối quy trình vận hành, và kiểm tra kỹ lưỡng rác thải trước khi nạp. Mỗi công nhân phải được trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động cần thiết, bao gồm quần áo chống nhiệt, găng tay, kính bảo hộ và mặt nạ phòng độc. Việc tuân thủ các nguyên tắc an toàn không chỉ bảo vệ con người mà còn đảm bảo sự hoạt động liên tục và bền vững của lò đốt rác công nghiệp.

6.1. Nhận diện các nguyên nhân tiềm ẩn gây cháy nổ và sự cố

Các nguy cơ chính trong vận hành lò đốt rác bao gồm: (1) Chập điện: Hệ thống điện phải được kiểm tra thường xuyên và bảo dưỡng định kỳ. Khi có sự cố về điện, phải ngắt nguồn ngay lập tức và sử dụng bình chữa cháy dạng bọt. (2) Vận hành sai quy tắc: Ví dụ, không tắt quạt sơ cấp khi nạp rác có thể khiến lửa phụt ra ngoài. Lò được thiết kế vòi nước ngay trên cửa nạp để dập lửa kịp thời. (3) Chất thải chứa vật liệu nổ: Rác thải phải được phân loại và kiểm tra cẩn thận để loại bỏ các bình chứa áp suất như bình xịt hay bình gas mini trước khi đưa vào lò, tránh nguy cơ nổ gây hư hại thiết bị và nguy hiểm cho người vận hành.

6.2. Quy định về trang bị bảo hộ và các biện pháp phòng chống

Để đảm bảo an toàn lao động tối đa, mọi công nhân làm việc tại khu vực lò đốt rác công nghiệp phải được trang bị đầy đủ bảo hộ lao động cá nhân (PPE). Trang bị tiêu chuẩn bao gồm quần áo bảo hộ chịu nhiệt, găng tay cách nhiệt, giày bảo hộ mũi thép, kính mắt chống hóa chất và bụi, cùng mặt nạ phòng độc để bảo vệ hệ hô hấp khỏi khói và khí thải. Ngoài ra, nhà xưởng cần có sẵn các phương tiện PCCC như bình cứu hỏa, hệ thống phun nước tự động và các lối thoát hiểm rõ ràng. Việc tổ chức các buổi diễn tập PCCC định kỳ là cần thiết để nâng cao kỹ năng phản ứng của công nhân khi có sự cố xảy ra.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIEN KHOA HOC VA CONG NGHE VIET NAM LIÊN HIỆP KHOA HOC SAN XUAT CONG NGHE HOA HỌC x41. ko BÁO CÁO KINO TE KY THUAT LO DOT RAC CONG NCHIED CONG. 8UAT 80KG/H Hà Nội - 2006 Brits whe KÁxÁk //^ lệ (Âu dụy “0x./2k-6/2 - MUC LUC Đề mục Trang Lời nóic đầu 1. Hiện trạng chất thải rắn tại khu vực Hà Nội 1Í.

Sự cần thiết phải đầu tư, mục tiêu xay dung của công trình TỊ. Địa điểm xây dựng công trình 1V. Quy mô và công suất của lò V, Mô tả ưuy trình công nghệ, đặc tính kỹ thuật của lò đốt nhiệt phân UCE 80 VI. Quy trinh van hanh 1 dot UCE80 i2 VI.

Quy trình kiểm tra kỹ thuật và khắc phục sự cố 13 VIIL Quy trình quan trắc ô nhiễm khí thải 16 IX. Cp cong trình, nguồn kinh phí thực hiện dự án 16 X. Hiệu quả của công trình 18 XI. An toàn lao dộng 20 Các phụ lục kèm theo 22 Litn kiệp “Khoa học sds wud Ciny aghé hin hoe UCE VIỆN KHOA HỌC VẢ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM fein wee af KHOA HOC XUth$ vol š BAO CAO KINA TE KY THUAT LO DOT RAC CONG NGHIEP UCE * CÔNG SUẤT 80KG/H CÔNG TY MOI TRUONG ĐÔ THỊ LIEN HIEP KHOA HOC SAN XUAT HÀ NỘI URENCO CONG NGHE HOA HOC UCE ‘Bebo edie heinh 16 hip thueg ig.

DAO? Loi noi dau Theo dự báo Việt Nam sẽ là nước có tốc độ phát triển công nghiệp nhanh nhất trên thế giới với tốc độ tăng trưởng dự báo 7% trong các thập kỷ tới. Tuy nhiên công nghiệp hóa và phát triển công nghiệp nhanh sẽ tạo ra áp lực về chất thải rắn đặc biệt là chất thải công nghiệp là vấn để đang nổi cộm ở Việt Nam với tỷ trọng chiếm tới 17% hay 2,6 triệu tấn trong tổng số hơn 15 triệu tấn chất thải rấn. phát sinh hàng năm, trong số đó phải kể đến trên 160.000 tấn/năm chất thải nguy hại nến không được quản lý rốt thì tính độc hại, gây bệnh, nguy bại sẽ ảnh hưởng sức khỏe, người đân và môi trường. Các hệ thống xử lý chất thải công nghiệp và nguy bại chưa đầy đủ, thiếu nhiều cơ sở xử tý ở góc độ cho các Khu công nghiệp và Khu xử lý tập trung.

Các cơ sở xử lý chất thải nguy hại nhồ lễ hoạt động kình doanh là chính nên đấu tư trang thiết bị, xử lý khối thải, tro xỉ có khả năng gây rồi ro môi trường do áp dụng phương phát đốt tại nhiệt độ thấp, công nghệ đốt chưa hòan chỉnh, không các trang thiết bị giảm thiểu ô nhiễm, xử lý khói thải hay các thiết bị kiểm sóat ô nhiễm môi trường, hay kỹ nắng thực hành các cần bộ vận hành. Vậy, cải tiến công nghệ đốt, kỹ năngvị kiểm sóat ô nhiễm khí qua giảm thiểu và xử lý khói thải lò đốt an tòan là một ịnh hướng quan trọng mã Liên hiệp KHSX Công nghệ hóa:học tập trang trong nhiều năm. ‘ Trước tĩnh hình lượng chất thải rắn nguy bại tại khu vực Hà Nội gia tăng nhanh chóng chưa được xử lý kịp thời thì Công ty Môi trường đô thị Hà Nội đã quyết định lắp đặt lò đốt chất thải nguy hại số 2 qại Xí Nghiệp Xử Lý Chất Thải Công Nghiệp Nam Sơn, với sự tư vấn Kỹ thuật và thị công của Liên Hiệp Khoa Học Sản Xuất Công Nghệ Hóa Học. Sau khi lấp đặt lò đốt UCE 80, cắn bộ kỹ thuật của Liên hiệp KHSX Công nghệ Hóa học đã vận hành thử trong 6 thắng (từ tháng 2 — 7/2005).

Và đến nay lò hoạt động vẫn đạt kết quả tốt. itn liệp Khoa hoe sda. nghe bbe hee deg, 1 Disa atta heimhe t8 be thaasit dee im KOOB. DAL 1 HIEN TRANG CHA 1 KHU VỨC HÀ NỘI Thành phố Hà Nội với dân số 2.700 dân theo số liệu thống kế 30/12/2001, dan thành thị 1.600 người chiếm 57%.

Mật độ dân cư tại Hà Nội là 3000 người/kmẼ, cao gấp 12 lấn so với mức trung bình của cả nước. Lượng rác thai tấn năm 2000 xấp xÌ 1200 tấn/ngày, năm 2001 là 1400 tấn /ngày, năm 2002 là 1600 tấn ngày. Với tốc dộ đô thị hoá thì trong 3-4 năm tới con số này sẽ lên tới 2000 tấn ngày. Một lượng lớn rác thải không được thu gom đang được xả trực tiếp vào hệ thống kênh mương của Hà Nội.

Bảng 1: Số lượng rác thải tại Hà Mội các năm 1995-2010 Tổng hợp 19895 ! 2000 2005 2010 Rac sinh hoạt (chợ, đường) 767 290 993814 | 1280734 1569 3ữ: | Rắc công nghiệp 23250 37444 60303 Fs | Rác xây dựng 34000 | 72.264 96 705 129413 TRấc bệnh viện 5 21900 7Ì 32850 | 47450 34750 J Bùu bể phốt "[Ti0000 | T006 | 155 660 | 180 000 t “Tổng công 976 440 1258372 | 1635192 | 2030819 Quần lý rác thải và lượng rác thải của một số khu vực tại Hà Nội do Công ty Môi trường đô thị Hà Nội đảm nhiệm. Tại các địa bàn ngoại thành do các xí nghiệp Môi trường huyện ngoại thành phụ trách Bảng 2: Quản lý rác thải rại Hà Nội (Thống kê, dự báo của Công ty Môi trường Đô thị Hà nội) Xí nghiệp Tén quận Khối lượng [ — Thượng rác thải (tấn/năm) quản lý (tấn/ngày) 2000 2005 2010 | 2015 | 2020 ¡ Tỷ lệ tăng rác /fnam 4,10% | 4,70% | 2,35% | 2,35% XN1 Ba Đình + Cần Giấy 236,8 85.645|97:893 XN2 Hoàn Kiếm 15742 36.903 “Điều kiện 2Khaa học lên suấi Găng nghệ kóa học (2, đâu sáp helmhe the (Âuzg si, tin OOP. DAO? Hai BATnmg | 2724 98.591 | XÑ4 | Đống Đa, Thanh j XN3 «| 2 | | a | 343,1 | 123.80 xN§ Tay Hỗ [730 26.97; | Xu liên hợp xử lý chất thải rắn Nam Sơn - Sée Son do BOL Cong trinh congiets! cong - 8ð GTCC làm chủ đầu tư đang triển khai với quy mô khoảng 83 ba (giai doạn đâu 13,2 ha) được quy hoạch các khu chức năng như: chôn lấp rác, nhà máy chế biến rác công nghiệp. Bãi đổ rác tại Nam Sơn đã đi vào hoạt động từ nam 1998- 1999, Năm 2002 mới đưa vào van hành lò đốt rác thải công nghiệp.

Tinh hình bãi chôn lấp rác của Hà Nội đều đã ở mức độ quá tải và bầu hết ngừng oạt động. Hiện trạng xuống cấp của các khu vực chôn lấp cũ đã quá công suất gay ra những tác động tiêu cực đối với môi trường sinh thái, sức khoẻ con người. Bãi rác Nam Sơn - Sóc Sơn vừa là duy nhất, vừa là lớn nhất dể chứa chất thải của thành phố. Hiện nay, Hà Nội đang phải đối mặt với một lượng nước rác rò rỉ rất lớn (đến 500-600 m°/ngày) chứa các chất ð nhiễm như BOD, COD, ham lugng nito, kim loại nặng do chôo lấp rác truyền thống, rác không được phân loại từ nguồn, trong tác thải có nhiều ráo công nghiệp.

Những đặc điểm trên dat ra vấn để cân phải dot rác có quản lý đảm bảo các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt.SU CẨN THIẾT ĐẦU TU, MỤC TIÊU XÂY DỰNG CỦA CÔNG TRÌNH Sự cần thiết phải dầu tư. Theo dự báo Việt Nam sẽ là nước có tốc độ phát triển công nghiệp nhanh nhất trên thế giới với tốc độ tăng trưởng dự báo 7% trong các thập kỷ tới. Chính sự phát triểm đồ tạo ra ấp lực lớn vẻ chất thải rắn đặc biệt là chất thải công nghiệp chiếm tỷ iên liệu “Khóa học sâm xuất Đăng nghệ lóa kạc UO, 3 “ấu cứu kink bi eg thug did ie ROGP, BAZ wong 17% hay 2,6 triéu tin trong téng sé hon 15 trigu tén chat thai rén phét sinh hàng nấm, trong số đó phải kể đến trên 160.000 tấn/năm chất thải nguy hại nếu không được quần lý tốt thì tính độc hại, gây bệnh, nguy hai sẽ ảnh hưởng sức khỏe, người dân và môi trường. Do lượng chất thải rấn công nghiệp gia tăng nhanh chồng đòi hỏi những nhà quản lý phải đưa ra các biện pháp kỹ thuật để xử lý chúng.DA02 "Nghiên cứu thiết kế chế tạo lò đốt phục vụ các thành phổ và khu công nghiệp" thuộc Chương trình tự động hóa cấp nhà nước KCD3, Liên hiệp KHSX Công Nghệ Hóa Học (UCE) đã tiến hành thực hiện từ 10/2002.

Đã tạo nên một hướng xử lý chất thải công nghiệp nguy hại hiệu quả về kinh tế và môi trường. Công ty Môi trường đô thị Hà Nội là đơn vị xử lý chất thải cho toàn bộ khu vực Hà Nội cũng đã mạnh đạng đầu tự lắp đặt các thiết bị xử lý hiện đại đạt tiêu chuẩn môi trường nhằm giải quyết lượng chất thải hiệo nay dặc biệt là chất thải công nghiệp *nguy bại. Lò đốt ƯCE 80 mới được lấp đặt tại Xí nghiệp xử lý chất thải công nghiệp Nam Sơn là sự đầu tư mang lại hiệu quả cao về nhiều mặt. Mục đích xây đựng công trình 1-) Thiết kế hoàn chỉnh và chế tạo hệ thống thiết bị xử lý rác công nghiệp bằng công nghệ đốt có mức độ cơ khí hóa và tự động hóa cao.

2-) Xử lý lượng chất thải công nghiệp nguy hại đang quá tải tại địa bàn thành phố Hà Nội. 3-) Thiết bị đạt các tiêu chuẩn vẻ môi trường hiện nay của Việt Nam, được ngành vệ sinh môi trường chấp nhận, giá thành phù hợp với điều kiện của từng địa phương (tối đa bằng 50% giá nhập ngoại). Bên cạnh đó, việc tính tóan thiết kế lò đốt tự động hóa phải được tự động hóa nhằm dat co sở khoa học nên móng cho việc chế tạo các lò đốt công suất công suất. “điền hiệp “Cha hee sin xndd Cang nghé hia kee UCL 4 đáo cân kink 28° hei thug di de ROO? BAD khác nhau và lò đốt công suất lớn, từng bước tiếp cận với tính tóan thiết kế chế tạo lò đốt phức tạp như lò đốt quay đáp ứng nhu cầu xử lý CTNH, Các chỉ tiêu kinh tế ~ Kỹ thuật + Lò đốt UCE 80 hoàn thiện phân tự động nạp liệu nhằm đảm bảo nhiệt lò đốt ở cả hai buồng đốt.

+ Kiểm soát qui tinh đốt qua các thông số được kiểm soát tại các đồng hổ đo tự động + Giảm thiểu và xử lý khí - phân tích khí - kiểm soát nồng độ khí thải ra môi trường thuận tiện. + Lò đốt được thiết kế, vận hành, bảo dưỡng thuận tiện, đế dàng thay đổi chế độ đốt theo loại tác nhiệt trị, độ ấm khác nhau. + Công suất sử dụng lò đốt cao, tự động điều khiển + Tiết kiệm chỉ phí vận hành (nhiêu liệu, điện, nước, nhân công) + Thiết bị phụ tuổi tho cao. Công suất thiết kế; 80-100 kg/h, công suất vận.

hành 70-80kg/h, vận hành liên tục trong ngày + Chuyển giao công nghệ - hướng dẫn vận hành theo chương tình kín: lý thuyết - vận hành - duy tu bảo dưỡng - nhật ký - quản lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ