Giáo trình lắp ráp và cài đặt máy tính phần 1 - CĐ Cơ điện Hà Nội

Tải giáo trình lắp ráp cài đặt máy tính phần 1. Hướng dẫn chi tiết các thành phần, cách lắp đặt CPU, RAM, thiết lập BIOS và cài đặt Windows.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2018

51
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nền Tảng Lắp Ráp Máy Tính Hiểu Rõ Các Thành Phần Cơ Bản

Để bắt đầu quá trình lắp ráp & cài đặt máy tính, việc nắm vững kiến thức nền tảng về các thành phần cấu thành là bước đi tiên quyết. Một hệ thống máy tính hoàn chỉnh là sự kết hợp giữa ba yếu tố cốt lõi: phần cứng, phần mềm và phần dẻo. Phần cứng (Hardware) là tập hợp các linh kiện vật lý, hữu hình như vi mạch, bảng mạch, bộ nguồn, màn hình, bàn phím và chuột. Đây là bộ khung xương của máy tính, quyết định hiệu năng và khả năng xử lý. Ngược lại, Phần mềm (Software) bao gồm các chương trình và dữ liệu, chứa các mã lệnh để điều khiển phần cứng thực hiện nhiệm vụ. Phần mềm được chia thành hai loại chính: phần mềm hệ thống (System Software) và phần mềm ứng dụng (Applications Software). Trong đó, Hệ điều hành (OS – Operating System) là phần mềm hệ thống quan trọng nhất, đóng vai trò trung gian điều phối mọi hoạt động. Cuối cùng, Phần dẻo (Firmware) là một loại chương trình đặc biệt được nhúng trực tiếp vào phần cứng, thường chứa các chỉ dẫn khởi động cơ bản và điều khiển cấp thấp, ví dụ như ROM BIOS. Hiểu rõ sự khác biệt và mối quan hệ tương hỗ giữa ba thành phần này là chìa khóa để xây dựng một hệ thống máy tính ổn định và hiệu quả, tạo tiền đề vững chắc cho việc lựa chọn và lắp ráp các linh kiện sau này.

1.1. Phân biệt Phần cứng Phần mềm và Phần dẻo Firmware

Phần cứng (Hardware) đề cập đến cấu trúc vật lý của máy tính, bao gồm toàn bộ thiết bị và linh kiện điện tử. Các ví dụ điển hình là CPU, RAM, Mainboard, bộ nguồn, màn hình, và các vi mạch tích hợp (IC). Đây là những thành phần khó thay đổi, tạo nên nền tảng vật chất cho hệ thống. Phần mềm (Software) là các chương trình được lập trình, chứa mã lệnh để phần cứng hoạt động và phục vụ người dùng. Nó có tính chất linh hoạt, dễ thay đổi. Phần mềm hệ thống như hệ điều hành (Windows, Linux) và các trình điều khiển (driver) quản lý trực tiếp phần cứng. Trong khi đó, phần mềm ứng dụng (Microsoft Office, WinRAR) phục vụ các nhu cầu công việc cụ thể. Phần dẻo (Firmware) là một dạng chương trình được lưu trữ vĩnh viễn trong một bộ nhớ chỉ đọc (ROM) của phần cứng. Nó có chức năng khởi tạo và kiểm tra thiết bị khi máy tính khởi động, ví dụ điển hình là BIOS (Basic Input/Output System) trên bo mạch chủ. Firmware là cầu nối giữa phần cứng và phần mềm hệ thống.

1.2. Các loại máy tính cá nhân PC và máy tính chuyên dụng

Máy tính cá nhân (PC - Personal Computer) là loại máy thông dụng nhất, được thiết kế cho người dùng cá nhân. PC được phân thành hai nhóm chính: máy tính để bàn (Desktop) và máy tính di động. Máy tính để bàn thường được đặt cố định, có hiệu năng cao hơn và dễ dàng nâng cấp các linh kiện máy tính riêng lẻ. Máy tính di động, bao gồm Laptop, Notebook, Tablet, và PDA, ưu tiên tính linh hoạt và tiết kiệm năng lượng. Ngoài PC, còn có các loại máy tính chuyên dụng với hiệu năng vượt trội. Workstation là máy trạm cấu hình mạnh, thường được dùng trong các lĩnh vực đồ họa, kỹ thuật. Mainframe là các siêu máy tính với khả năng xử lý khổng lồ, phục vụ cho các trung tâm dữ liệu lớn, các tổ chức chính phủ hoặc các công việc tính toán phức tạp như dự báo thời tiết. Việc phân loại giúp xác định đúng nhu cầu sử dụng để lựa chọn cấu hình phù hợp cho công việc lắp ráp máy tính.

II. Bí Quyết Lựa Chọn Linh Kiện Máy Tính Tương Thích Hiệu Quả

Giai đoạn lựa chọn linh kiện máy tính là thách thức lớn nhất trong quá trình lắp ráp & cài đặt máy tính, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về tính tương thích và hiệu năng. Việc chọn sai một thành phần có thể dẫn đến xung đột hệ thống hoặc không phát huy được hết sức mạnh của các linh kiện khác. Nền tảng của mọi hệ thống là Bo mạch chủ (Mainboard), đóng vai trò kết nối tất cả các thành phần. Do đó, việc lựa chọn Mainboard phải dựa trên loại CPU dự định sử dụng (ví dụ: Socket cho Intel hay AMD), chuẩn RAM hỗ trợ (DDR3, DDR4, DDR5) và số lượng khe cắm mở rộng cần thiết. Tiếp theo, CPU (Central Processing Unit), bộ não của máy tính, cần được chọn dựa trên nhu cầu xử lý, từ các dòng cơ bản như Core i3 cho công việc văn phòng đến Core i7, i9 cho gaming và đồ họa chuyên nghiệp. Bộ nhớ RAM (Random Access Memory) cũng là một yếu tố quan trọng, với dung lượng và tốc độ bus ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đa nhiệm của hệ thống. Một quy trình lựa chọn thiết bị khoa học sẽ đảm bảo các linh kiện hoạt động hài hòa, tối ưu hóa hiệu suất và tránh lãng phí chi phí đầu tư.

2.1. Tiêu chí chọn Mainboard và vai trò của Chipset

Việc lựa chọn Bo mạch chủ (Mainboard) là quyết định nền tảng. Yếu tố đầu tiên cần xem xét là Đế cắm CPU (Socket), phải tương thích với loại CPU đã chọn (ví dụ: Socket 775 cho CPU Intel cũ, hoặc các socket mới hơn như LGA1700). Yếu tố thứ hai là Chipset, con chip điều hành mọi hoạt động của mainboard. Chipset được chia thành Chipset cầu Bắc (quản lý liên kết giữa CPU, RAM, card đồ họa) và Chipset cầu Nam (quản lý các cổng kết nối như SATA, USB). Chipset quyết định các công nghệ được hỗ trợ, tốc độ bus hệ thống (FSB), và khả năng nâng cấp trong tương lai. Các tiêu chí khác bao gồm số lượng và loại khe cắm RAM (ví dụ: hỗ trợ DDR4 hay DDR5, Dual Channel), số lượng khe cắm mở rộng (PCI Express, PCI) và các cổng kết nối tích hợp (USB, LAN, Audio). Catalog đi kèm mainboard là tài liệu quan trọng để xác định khả năng tương thích.

2.2. Cách nhận biết và chọn CPU Intel Core i phù hợp

CPU (Central Processing Unit) là thành phần quyết định tốc độ xử lý của máy tính. Để lựa chọn đúng, cần hiểu các ký hiệu trên CPU. Ví dụ, với dòng Intel Core i, con số đầu tiên sau tên dòng (i3, i5, i7) thường chỉ thế hệ của CPU (ví dụ: i7-2600K là thế hệ thứ 2). Các ký tự hậu tố mang ý nghĩa quan trọng: 'K' cho biết CPU có khả năng ép xung, 'S' và 'T' là các dòng tiết kiệm điện, 'M' và 'Q' thường dành cho laptop. Các thông số kỹ thuật cần quan tâm bao gồm tốc độ đồng hồ (GHz), số nhân/luồng, và dung lượng bộ đệm (Cache). Cache L1, L2 là bộ nhớ đệm tốc độ cực nhanh, giúp tăng tốc độ truy cập dữ liệu giữa CPU và RAM. Cache càng lớn, hiệu năng xử lý càng cao. Việc lựa chọn CPU phải cân bằng giữa hiệu năng và ngân sách, phù hợp với mục đích sử dụng chính của hệ thống.

2.3. Phân biệt các thế hệ RAM và tầm quan trọng của Bus

RAM (Random Access Memory) là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, nơi lưu trữ dữ liệu tạm thời cho CPU xử lý. Dung lượng RAM (tính bằng GB) ảnh hưởng đến khả năng chạy đa nhiệm. Tốc độ Bus RAM (tính bằng MHz) quyết định tốc độ truyền dữ liệu. Các thế hệ RAM phổ biến bao gồm SDR-SDRAM, DDR-SDRAM, DDR2, DDR3 và các thế hệ mới hơn. Mỗi thế hệ có số chân cắm (pin) và thiết kế khe cắm khác nhau, không tương thích ngược (ví dụ, RAM DDR3 có 240 pin nhưng khác rãnh cắm với DDR2). Khi chọn RAM, phải đảm bảo Mainboard hỗ trợ đúng loại và tốc độ Bus. Ví dụ, một thanh RAM PC2-6400 có nghĩa là nó thuộc loại DDR2 với Bus hiệu dụng là 800 MHz (6400 chia cho 8). Lựa chọn RAM phù hợp với Mainboard và CPU là yếu tố then chốt để hệ thống hoạt động ổn định.

III. Phân Tích Bộ Nguồn Vỏ Máy và Các Chuẩn Ổ Đĩa Lưu Trữ

Bên cạnh bộ ba cốt lõi Mainboard-CPU-RAM, các thành phần như bộ nguồn, vỏ máy và ổ đĩa lưu trữ đóng vai trò không thể thiếu trong việc đảm bảo sự ổn định và khả năng hoạt động của hệ thống. Vỏ máy (Case) không chỉ là bộ khung bảo vệ các linh kiện máy tính mà còn ảnh hưởng đến khả năng tản nhiệt. Một vỏ máy rộng rãi, có thiết kế luồng khí tốt sẽ giúp hệ thống mát mẻ và bền bỉ hơn. Bộ nguồn (POWER) là trái tim cung cấp năng lượng cho toàn bộ hệ thống. Một bộ nguồn chất lượng với công suất đủ và ổn định là yếu tố sống còn, giúp tránh các sự cố như sụt áp, khởi động lại đột ngột hay thậm chí là hư hỏng linh kiện. Công suất nguồn cần được tính toán dựa trên tổng năng lượng tiêu thụ của CPU, card đồ họa và các thiết bị khác. Về lưu trữ, ổ đĩa cứng (HDD) và các loại ổ đĩa quang như CD/DVD là nơi chứa hệ điều hành, phần mềm và dữ liệu người dùng. Việc hiểu rõ các chuẩn kết nối như IDESATA sẽ giúp quá trình lắp ráp máy tính diễn ra thuận lợi và tối ưu hóa tốc độ truyền tải dữ liệu.

3.1. Tầm quan trọng của Bộ nguồn POWER và Vỏ máy Case

Bộ nguồn (POWER) có nhiệm vụ biến đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành các dòng điện một chiều (DC) với các mức điện áp khác nhau (±3.3V, ±5V, ±12V) để cung cấp cho Mainboard và các linh kiện. Công suất của nguồn (tính bằng Watt) phải lớn hơn tổng công suất tiêu thụ của hệ thống. Một bộ nguồn chuẩn ATX hiện đại có các đầu cắm 20/24 pin cho Mainboard và các đầu cắm phụ cho CPU, card đồ họa. Dây PS_ON (màu xanh lá) là chân lệnh để khởi động nguồn. Dây PWRGOOD (màu xám) báo tín hiệu nguồn đã ổn định để Mainboard bắt đầu hoạt động. Vỏ máy (Case) là nơi chứa và bảo vệ tất cả các thành phần. Nó bao gồm các khoang để lắp ổ đĩa 5.25” (ổ CD/DVD) và 3.5” (ổ cứng). Lựa chọn vỏ máy phù hợp không chỉ về kích thước mà còn về khả năng lưu thông không khí để tản nhiệt hiệu quả.

3.2. So sánh ổ đĩa cứng chuẩn IDE và SATA cho việc lưu trữ

Bộ nhớ ngoài dùng để lưu trữ dữ liệu lâu dài. Ổ đĩa cứng (HDD – Hard Disk Drive) là thiết bị lưu trữ chính. Có hai chuẩn giao tiếp phổ biến là IDE (PATA)SATA. Chuẩn IDE (Integrated Drive Electronics) sử dụng cáp dẹt 40 chân, mỗi cáp có thể kết nối tối đa hai thiết bị (thiết lập Master/Slave bằng jumper). Tốc độ truyền dữ liệu của IDE bị giới hạn (tối đa 133 MB/s). Chuẩn SATA (Serial Advanced Technology Attachment) sử dụng cáp 7 chân nhỏ gọn hơn, mỗi cáp chỉ kết nối một thiết bị duy nhất. SATA cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao hơn nhiều, hỗ trợ tính năng cắm nóng (Hot Plug) và dễ dàng đi dây trong thùng máy hơn. Hiện nay, SATA là chuẩn giao tiếp chủ đạo cho hầu hết các ổ cứng và SSD mới, trong khi IDE chỉ còn tồn tại trên các hệ thống cũ.

3.3. Tổng quan về thiết bị ngoại vi cần thiết cho máy tính

Thiết bị ngoại vi là các thành phần nằm ngoài thùng máy, giúp người dùng tương tác với hệ thống. Màn hình (Monitor) là thiết bị xuất chuẩn, hiển thị thông tin. Chất lượng màn hình được đánh giá qua độ phân giải (số điểm ảnh) và công nghệ (CRT, LCD). Bàn phím (Keyboard)Chuột (Mouse) là các thiết bị nhập chuẩn, cho phép đưa lệnh và dữ liệu vào máy tính. Các cổng kết nối phổ biến cho chúng là PS/2 (cũ) và USB (hiện đại). Máy in (Printer) dùng để xuất dữ liệu ra giấy. Ngoài ra, các thiết bị khác như Card mạng (để kết nối Internet), Modem, và Máy quét (Scanner) cũng là những thiết bị ngoại vi quan trọng, mở rộng chức năng của máy tính theo nhu cầu cụ thể.

IV. Quy Trình Lắp Ráp Máy Tính Cơ Bản Từ CPU RAM Đến Vỏ Máy

Sau khi đã lựa chọn đầy đủ các linh kiện máy tính, bước tiếp theo trong giáo trình lắp ráp & cài đặt máy tính là tiến hành quá trình lắp ráp vật lý. Đây là giai đoạn đòi hỏi sự cẩn thận, chính xác và tuân thủ đúng trình tự để đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác và an toàn. Nguyên tắc chung là lắp đặt các thành phần nhỏ, chi tiết lên Mainboard trước, sau đó mới cố định Mainboard vào vỏ máy và kết nối các thành phần lớn hơn. Trình tự lắp đặt được khuyến nghị bắt đầu bằng việc gắn CPU và quạt tản nhiệt vào socket trên bo mạch chủ. Tiếp theo là lắp đặt các thanh RAM vào khe cắm tương ứng. Sau khi các thành phần chính đã được cố định trên Mainboard, toàn bộ cụm này sẽ được lắp vào vỏ máy (Case). Cuối cùng là lắp đặt bộ nguồn, các ổ đĩa và kết nối tất cả các dây cáp nguồn, cáp dữ liệu. Việc tuân thủ một quy trình lắp ráp logic không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn giảm thiểu rủi ro gây hư hỏng cho linh kiện do thao tác sai.

4.1. Hướng dẫn lắp đặt CPU và quạt tản nhiệt vào Mainboard

Việc lắp đặt CPU cần được thực hiện trên một mặt phẳng sạch. Đầu tiên, mở cần gạt của đế cắm CPU (Socket) trên Mainboard. Quan sát dấu hiệu góc (thường là một hình tam giác nhỏ hoặc một vết khuyết) trên CPU và trên socket để đặt CPU vào đúng vị trí. Thao tác này phải nhẹ nhàng, không dùng lực ấn. Sau khi CPU đã khớp vào vị trí, hạ cần gạt xuống để khóa lại. Bước tiếp theo là lắp quạt tản nhiệt. Trước khi lắp, cần bôi một lớp keo tản nhiệt mỏng và đều lên bề mặt CPU. Đặt quạt tản nhiệt lên trên, căn chỉnh 4 chân của quạt khớp với 4 lỗ trên Mainboard và nhấn đều các chốt khóa cho đến khi nghe tiếng 'tách'. Cuối cùng, cắm dây nguồn của quạt vào chân cắm có ký hiệu CPU_FAN trên Mainboard. Đây là bước cực kỳ quan trọng để tránh tình trạng CPU quá nhiệt.

4.2. Quy trình gắn bộ nhớ RAM đúng cách và tránh lỗi phổ biến

Lắp đặt bộ nhớ RAM nên được thực hiện trước khi gắn Mainboard vào vỏ máy để dễ thao tác. Mở hai cần gạt ở hai đầu khe cắm RAM trên Mainboard. Quan sát rãnh cắt trên chân thanh RAM và mấu định vị trên khe cắm để đảm bảo lắp đúng chiều. Đặt thanh RAM vào khe cắm, sau đó dùng hai ngón tay cái nhấn đều và dứt khoát ở hai đầu thanh RAM xuống. Khi RAM đã vào đúng vị trí, hai cần gạt sẽ tự động bật vào và khóa chặt thanh RAM. Nếu Mainboard hỗ trợ chế độ Dual Channel, cần cắm các cặp RAM vào các khe cắm cùng màu theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Lỗi máy tính không khởi động và phát ra tiếng bíp dài thường do RAM bị lỏng hoặc cắm sai, cần kiểm tra lại bước này đầu tiên.

4.3. Các bước cố định Mainboard và bộ nguồn vào vỏ máy Case

Trước khi lắp Mainboard vào vỏ máy, cần gắn tấm chắn cổng I/O (I/O shield) vào vị trí tương ứng ở mặt sau của Case. Tiếp theo, bắt các ốc đệm bằng đồng vào các lỗ trên khay của Case, vị trí các ốc này phải trùng khớp với các lỗ bắt vít trên Mainboard. Đặt Mainboard nhẹ nhàng vào Case, căn chỉnh sao cho các cổng kết nối phía sau khớp với tấm chắn I/O và các lỗ bắt vít thẳng hàng với ốc đệm. Vặn vít để cố định Mainboard, chỉ nên vặn vừa đủ chặt để tránh làm cong vênh bo mạch. Sau đó, lắp đặt bộ nguồn vào vị trí dành riêng trong Case (thường ở phía trên hoặc dưới cùng). Dùng 4 con vít đi kèm để cố định bộ nguồn vào mặt sau của vỏ máy. Đảm bảo bộ nguồn được lắp chắc chắn để tránh rung động khi hoạt động.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ ĐIỆN HÀ NỘI KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN GIÁO TRÌNH LẮP RÁP VÀ CÀI ĐẶT MÁY TÍNH (Lưu hành nội bộ) Hà Nội năm 2018 MỤC LỤC Bài 1. Các thành phần của máy tính. Tổng quan về máy tính. Các khái niệm cơ bản về máy tính .Các loại máy tính khác.

Phân loại máy tính. Các thành phần của máy tính. Vỏ máy và thiết bị nội vi. Bảng mạch chính (MAINBOARD).

Giới thiệu về bảng mạch chính. Các thành phần cơ bản trên Mainboard. Nhận biết các kí hiệu trên CPU Core I. Bộ nhớ trong ( RAM & ROM).

Bộ nhớ ngoài. Thiết bị ngoại vi. Một số thiết bị khác. Lựa chọn thiết bị.

Lắp đặt CPU và quạt làm mát CPU. Lắp đặt bộ nhớ RAM. Lắp Mainboard vào vỏ máy. Lắp đặt bộ nguồn.

Lắp các dây cáp tín hiệu. Kết nối màn hình, bàn phím, chuột. Kết nối nguồn điện và khởi động máy. Thiết lập thông số trong BIOS.

Tổng quan về BIOS. Thiết lập thông số trong BIOS. Hiển thị thông tin phần cứng trong BIOS. Thiết lập bảo mật.

Thiết lập thứ tự khởi động. Thiết lập các cổng kết nối cho bảng mạch chính. Cài đặt hệ điều hành và các trình điều khiển. Phân vùng ổ đĩa cứng.

Phân vùng bằng ứng dụng chuyên dụng. Phân vùng bằng bộ cài đặt Windows. Cài đặt hệ điều hành. Cài đặt hệ điều hành Windows.

Cài đặt hệ điều hành khác. Cài đặt các trình điều khiển phần cứng. Cài đặt trình điều khiển khi biết tên thiết bị cần cài đặt. Cài đặt trình điều khiển khi chưa biết tên thiết bị cần cài đặt.

Cài đặt phần mềm ứng dụng. Quy trình cài đặt phần mềm ứng dụng. Cài đặt phầm mềm ứng dụng. Cài mới phần mềm ứng dụng.

Thay đổi tính năng cho phần mềm đã cài đặt. Gỡ bỏ ứng dụng đã cài đặt khỏi máy tính. Các sự cố thường gặp khi cài phần mềm ứng dụng. 91 Bài 6: Sao lưu phục hồi dữ liệu.

Sao lưu dữ liệu. Sao lưu bằng công cụ của hệ điều hành. Sao lưu bằng công cụ trong bộ HirenBoot. Phục hồi dữ liệu.

Phục hồi dữ liệu bằng công cụ của hệ điều hành. Phục hồi dữ liệu bằng công cụ trong bộ HirenBoot. Các thành phần của máy tính 1. Tổng quan về máy tính 1.

Các khái niệm cơ bản về máy tính 1.Máy tính Máy tính (computer) là một thiết bị điện tử dùng để tính toán, xử lý dữ liệu theo chương trình đã lập trình trước. Máy tính thực hiện các công việc sau: – Nhận thông tin vào. – Xử lý thông tin theo chương trình được nhớ sẵn bên trong bộ nhớ. – Đưa thông tin ra.

Chương trình (program) là dãy các lệnh nằm trong bộ nhớ để yêu cầu máy tính thực hiện công việc cụ thể.Máy tính cá nhân Máy tính cá nhân (PC - Personal computer) là loại máy tính thông dụng hiện nay, được thiết kế dành riêng cho mỗi người dùng. Mỗi bộ phận trong máy tính cá nhân thường tách rời và có thể thay đổi được. Đặc biệt là có thể gắn thêm các thiết bị ngoại vi vào máy tính cá nhân. Máy tính cá nhân có thể được phân thành hai nhóm chính: máy tính để bàn và máy tính xách tay.

Máy tính để bàn (Desktop) thường được đặt cố định, hiệu năng cao và tiêu tốn nhiều năng lượng. Máy tính xách tay, cầm tay là các dạng máy có tính di động cao Laptop, Notebook, Netbook, Tablet, PDA - Persional Digital Assistant (Thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân),… Desktop Laptop PDA Hình 1. Các loại máy tính cá nhân 1.Các loại máy tính khác - Máy Workstation 1 Là máy tính có kích thước lớn và cấu hình mạnh, thường được sử dụng làm máy trạm trong mạng cục bộ với một hệ điều hành riêng biệt. Mainframe Máy tính có cấu hình phần cứng lớn, tốc độ xử lý cao được dùng trong các công việc đòi hỏi tính toán lớn như làm máy chủ phục vụ mạng Internet, máy chủ để tính toán phục vụ dự báo thời tiết, vũ trụ.Phần cứng Phần cứng (Hardware) nói đến cấu tạo máy tính về mặt vật lý, mang tính chất khó thay đổi.

Bao gồm toàn bộ thiết bị, linh kiện điện tử của máy tính như: các vi mạch IC, các bảng mạch in, cáp nguồn, nguồn điện, bộ nhớ, màn hình, chuột, bàn phím,… 1.Phần mềm Phần mềm (Software) là các chương trình được lập trình, chứa các mã lệnh giúp phần cứng làm việc và ứng dụng cho người sử dụng, mang tính chất dễ thay đổi. Phần mềm của máy tính có thể chia thành hai loại: Phần mềm hệ thống (System Software) và phần mềm ứng dụng (Applications software) Phần mềm hệ thống khi được đưa vào bộ nhớ chính, nó chỉ đạo máy tính thực hiện các công việc. Phần mềm hệ thống bao gồm: Hệ điều hành (OS – Operating System) là phần mềm quan trọng nhất trong máy tính. Nắm vai trò điều khiển mọi hoạt động của máy tính.

Các trình điều khiển thiết bị (device driver) là các chương trình giúp hệ điều hành nhận dạng, quản lý và điều khiển hoạt động của các thiết bị ngoại vi. 2 Các chương trình phục vụ hệ thống: gồm chương trình điều khiển việc khởi động máy tính, các chương trình sơ cấp hướng dẫn hoạt động vào ra cơ bản của máy tính. Phần mềm ứng dụng là các chương trình ứng dụng cụ thể vào một lĩnh vực. Ví dụ: Phần mềm ứng dụng văn phòng Office của Microsoft, phần mềm nén dữ liệu WinRAR, phần mềm nghe nhạc Windows Media Player… 1.Phần dẻo Phần dẻo (Firmware) là phần cứng chứa chương trình bên trong, chương trình mang tính ổn, thường là khá nhỏ, để điều khiển nội quan nhiều thiết bị điện tử.

Phân loại máy tính 2. Các thành phần của máy tính Hình 1. Sơ đồ các thành phần linh kiện máy tính - Thùng máy: là nơi để gắn các thành phần của máy tính thành khối như nguồn, Mainboard, Card v. có tác dụng bảo vệ máy tính.

- Bộ nguồn: là nơi cung cấp hầu hết hệ thống điện cho các thiết bị bên trong máy tính. - Mainboard (Bo mạch chủ): Bảng mạch chính của máy vi tính, có chức năng trò liên kết tất cả các thành phần của hệ thống lại với nhau tạo thành một bộ máy thống nhất. - CPU (Central Processing Unit): Bộ vi xử lý chính của máy tính. CPU là thành phần quan trọng nhất của máy tính, là linh kiện nhỏ nhưng đắt nhất trong máy tính.

3 - Bộ nhớ trong (ROM, RAM): Là nơi lưu trữ dữ liệu và chương trình phục vụ trực tiếp cho việc xử lý của CPU, nó giao tiếp với CPU không qua một thiết bị trung gian. - Bộ nhớ ngoài: là nơi lưu trữ dữ liệu và chương trình gián tiếp phục vụ cho CPU, bao gồm các loại: đĩa mềm, đĩa cứng, CDROM, v. Khi giao tiếp với CPU nó phải qua một thiết bị trung gian (thường là RAM). - Màn hình (Monitor): Là thiết bị đưa thông tin ra giao diện trực tiếp với người dùng.

Ðây là thiết bị xuất chuẩn của máy vi tính. - Bàn phím (Keyboard): Thiết bị nhập tin vào giao diện trực tiếp với người dùng. Ðây là thiết bị nhập chuẩn của máy vi tính. - Chuột (Mouse): Thiết bị điều khiển trỏ giao diện trực tiếp với người sử dụng.

- Máy in (Printer): Thiết bị xuất thông tin ra giấy thông dụng nhất. - Các thiết bị như Card mạng, Modem, máy Fax,. phục vụ cho việc lắp đặt mạng máy tính và các chức năng khác. Vỏ máy và thiết bị nội vi 2.

Vỏ máy (Case) Vỏ máy được ví như ngôi nhà của máy tính, là nơi chứa các thành phần còn lại của máy tính. Vỏ máy bao g ồm các khoang đĩa 5.25” để chứa ổ đĩa CD, khoang 3.5” để chứa ổ cứng, ổ mềm, chứa nguồn để cấp nguồn điện cho máy tính. Vỏ máy càng rộng thì máy càng thoáng mát, vận hành êm.2: Các khoang bên trong vỏ máy 4 Hình 1.3: Các khay và vị trị bên ngoài vỏ máy 2. Bộ nguồn (POWER) Nguồn điện máy tính là một biến áp và một số mạch điện dùng để biến đổi dòng điện xoay chiều AC 110V/220V thành nguồn điện một chiều ±3,3V, ±5V và ±12V cung cấp cho toàn bộ hệ thống máy tính.

Công suất trung bình của bộ nguồn hiện nay khoảng 350W đến 500W. Hiện nay máy vi tính cá nhân thường sử dụng bộ nguồn ATX. Trên thực tế có loại nguồn ATX có nhiều chức năng như có thể tự ngắt khi máy tính thoát khỏi Windows 95 trở lên. Song về cấu trúc phích cắm vào Mainboard có 20 chân hoặc 24 chân, phích cắm nguồn phụ 12v có 4 chân và có dây cung cấp nguồn có điện thế -3,3V và +3,3V.

Sau đây là sơ đồ chân của phích cắm Mainboard của nguồn ATX.4: Chân của bộ nguồn máy tính Dây Màu Tín hiệu Dây Màu Tín hiệu 1 Gạch +3,3V 11 Gạch +3,3 2 Gạch +3,3V 12 Xanh Sẫm -12V 3 Đen Nối đất 13 Đen Nối đất 4 Đỏ +5V 14 Xanh lá 5 Đen Nối đất 15 PS_ON Đen Đỏ Nối đất 6 +5V 16 Đen Đen Nối đất 7 17 Đen Nối đất 8 Xám PWRGOOD 18 Trắng Nối đất Tím +5VSB 9 19 Đỏ Vàng +12V -5V 10 20 Đỏ +5V +5V Ý nghĩa của các chân và mầu dây: Dây mầu cam là chân cấp nguồn +3,3V Dây mầu đỏ là chân cấp nguồn +5V Dây mầu vàng là chân cấp nguồn +12V Dây mầu xanh da trời (xanh sẫm) là chân cấp nguồn -12V Dây mầu trắng là chân cấp nguồn -5V Dây mầu tím là chân cấp nguồn 5VSB ( Đây là nguồn cấp trước ) Dây mầu đen là nối đất (Mass) Dây mầu xanh lá cây là chân lệnh mở nguồn chính PS_ON ( Power Swich On ), khi điện áp PS_ON = 0V là mở , PS_ON > 0V là tắt. 6 Dây mầu xám là chân bảo vệ Mainboard, dây này báo cho Mainbord biết tình trạng của nguồn đã tốt PWRGOOD, khi dây này có điện áp >3V thì Mainboard mới hoạt động. Công suất tối đa Điện thế đầu ra tương ứng với cường độ dòng từng đầu.5: Thông số trên bộ nguồn 2. Bảng mạch chính (MAINBOARD) 2.

Giới thiệu về bảng mạch chính Đây là bảng mạch lớn nhất trong máy vi tính nó chịu trách nhiệm liên kết và điều khiển các thành phần được cắm vào nó. Đây là cầu nối trung gian cho quá trình giao tiếp của các thiết bị được cắm vào bảng mạch. Khi có một thiết bị yêu cầu được xử lý thì nó gửi tín hiệu qua Mainboard và ngược lại khi CPU cần đáp ứng lại cho thiết bị nó cũng phải thông qua Mainboard. Hệ thống làm công việc vận chuyển trong Mainboard gọi là Bus, được thiết kế theo nhiều chuẩn khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ