BÀI MÔ TẢ THƯ MỤC VÀ TỔNG THUẬT HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH KỸ THUẬT NGUỘI (NGHỀ ĐIỆN DÂN DỤNG - TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG)
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Kỹ thuật Nguội (Mã số mô đun: MĐ 14) là tài liệu đào tạo chuyên môn do Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I thuộc Bộ Giao thông Vận tải biên soạn và ban hành năm 2017. Tài liệu được thiết kế riêng cho chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng nghề Điện dân dụng.
Về vị trí trong chương trình đào tạo, mô đun MĐ 14 được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các môn học tiên quyết là Vẽ kỹ thuật và An toàn điện, đồng thời được tổ chức học song song với các môn học kỹ thuật cơ sở liên quan như Dung sai lắp ghép, Đo lường kỹ thuật và Vật liệu cơ khí.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CAO ĐẲNG |
+------------------------------------+------------------------------------------+
|
+--------------------+--------------------+
| |
[Môn học tiên quyết] [Môn học song song]
- Vẽ kỹ thuật - Dung sai lắp ghép & Đo lường
- An toàn điện - Vật liệu cơ khí, Nhiệt luyện
| |
+--------------------+--------------------+
|
v
+---------------------------------------+
| MÔ ĐUN 14: KỸ THUẬT NGUỘI |
| (Thời lượng: 40 giờ) |
| - Lý thuyết: 10 giờ |
| - Thực hành: 28 giờ |
| - Kiểm tra: 02 giờ |
+---------------------------------------+
|
v
[Ứng dụng thực tế nghề Điện dân dụng]
- Lắp đặt tủ bảng điện, giá đỡ
- Bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị điện - điện lạnh
Mục tiêu đào tạo của giáo trình hướng đến việc trang bị cho người học hệ thống kiến thức và kỹ năng thực hành gia công nguội cơ bản. Cụ thể, sau khi hoàn thành mô đun, người học có khả năng:
- Trình bày kiến thức cơ bản về phương pháp và quy trình công nghệ gia công nguội.
- Thực hiện đúng quy trình kỹ thuật các thao tác: vạch dấu, đục, giũa, cưa, khoan, khoét, doa, nắn và uốn kim loại.
- Sử dụng thành thạo các dụng cụ gia công nguội cầm tay và thiết bị đo kiểm.
- Gia công chi tiết đơn giản phục vụ lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị điện và điện lạnh theo đúng yêu cầu của bản vẽ kỹ thuật.
- Thực hiện quy chuẩn bảo quản dụng cụ và quy định an toàn lao động, vệ sinh công nghiệp.
Giáo trình có tổng thời lượng 40 giờ học, phân bổ gồm 10 giờ lý thuyết, 28 giờ thực hành và 2 giờ kiểm tra. Cấu trúc tài liệu tiếp cận theo mô hình module kỹ năng thực hành nghề nghiệp, phân định rõ ràng giữa cơ sở lý thuyết dụng cụ, quy trình thao tác, các dạng sai hỏng - phế phẩm và bài tập thực hành gia công chi tiết định hình.
Nội dung kiến thức cốt lõi
TIẾN TRÌNH GIA CÔNG NGUỘI TRONG GIÁO TRÌNH
[Đo lường & Kiểm tra] ---> Thước lá, Thước cặp (1/10 - 1/50), Panme (0.01mm), Thước đứng
|
v
[Lấy dấu & Định vị] ---> Vạch dấu mặt phẳng, Vạch dấu khối (Mũi vạch, Khối V, Bàn máp)
|
v
[Cắt gọt thô phôi] ---> Đục phá lượng dư (Góc mài 30°-70°), Cưa tay (16-32 răng/25mm)
|
v
[Gia công định hình] ---> Giũa phẳng/trụ/cong (Giũa thô nhóm I, Giũa tinh nhóm II-VI)
|
v
[Tạo & Hoàn thiện lỗ] ---> Khoan lỗ (Mũi ruột gà) -> Khoét mở rộng -> Doa tinh (Rz 1.6-0.4µm)
|
v
[Định hình & Hiệu chỉnh] -> Uốn và nắn kim loại tấm, kim loại thanh
Các chương và chủ đề chính
Nội dung giáo trình gồm 1 bài mở đầu và 7 bài học chuyên môn:
- Bài mở đầu: Tổng quan về kỹ thuật nguội (2 giờ lý thuyết): Khái niệm phương pháp gia công nguội trong sản xuất cơ khí; đặc điểm gia công bằng dụng cụ cầm tay; vai trò của tay nghề thợ nguội và các yêu cầu kỹ thuật cơ bản.
- Bài 1: Sử dụng dụng cụ đo (4 giờ: 1 lý thuyết, 3 thực hành): Cấu tạo, công dụng, phương pháp sử dụng và bảo quản các thiết bị đo cơ khí:
- Thước lá: Chế tạo từ thép Y7 hoặc Y8, chiều dài 150–1000 mm, chiều rộng 11–25 mm, chiều dày 0,3–2 mm, vạch chia 0,5 mm và 1 mm, sai lệch cho phép $\pm 0,5\text{ mm}$.
- Thước cặp: Phân loại theo độ chính xác $1/10\text{ mm}$, $1/20\text{ mm}$, $1/50\text{ mm}$. Công thức xác định kích thước đo:
$$L = m + k \cdot \frac{a}{n}$$
(trong đó $m$ là số vạch trên thước chính bên trái vạch “0” du xích, $k$ là số vạch du xích trùng với thước chính, $\frac{a}{n}$ là giá trị độ chính xác của thước).
- Panme: Dụng cụ đo chính xác bước vít me - đai ốc, phạm vi đo từng thang 25 mm, độ chính xác $0,01\text{ mm}$ với 50 vạch chia trên mặt côn.
- Thước đứng: Thước thẳng gắn trên đế gang xám phẳng, sử dụng phối hợp bàn máp để lấy kích thước chiều cao và xác định tâm chi tiết.
- Bài 2: Vạch dấu mặt phẳng và vạch dấu khối (3 giờ: 1,5 lý thuyết, 1 thực hành, 0,5 kiểm tra):
- Khái niệm dấu gia công, dấu kiểm tra, dấu phụ.
- Dụng cụ vạch dấu: Mũi vạch thép cacbon CD100, CD120 (đường kính 3–5 mm, góc nghiêng vạch 75°–80°); compa thép 45; đài vạch; mũi núng (chấm dấu) thép CD70, CD80 mài góc 45°–50°.
- Dụng cụ kê đỡ: Khối D lập phương gang xám rỗng; khối V góc vát 60°, 90°, 120°; bàn máp gang xám có gân tăng cứng; kích điều chỉnh độ cao.
- Kỹ thuật vạch dấu mặt phẳng (bản vẽ cờ lê) và vạch dấu khối (phôi búa nguội).
- Bài 3: Đục kim loại (7 giờ: 1,5 lý thuyết, 5 thực hành, 0,5 kiểm tra):
- Cấu tạo đục thép Y7A, Y8A gồm đầu đục chóp côn, thân đục ôvan, lưỡi đục tôi cứng và ram 15–25 mm ở nhiệt độ 780–800°C.
- Góc mài lưỡi cắt theo vật liệu: Gang (70°), thép mềm và trung bình (60°), đồng và nhôm (30°–45°).
- Phương pháp vung búa: Vung cổ tay (lớp phoi $< 0,5\text{ mm}$), vung khuỷu tay (lớp phoi $> 0,5\text{ mm}$), vung cả cánh tay (lớp phoi 1,5–2 mm). Phân chia bước đục thô (chiều dày phoi 1,5–2 mm) và đục tinh (chiều dày phoi 0,5–1 mm).
- Bài 4: Giũa kim loại (12 giờ: 1 lý thuyết, 10,5 thực hành, 0,5 kiểm tra):
- Vật liệu chế tạo giũa: Thép cacbon dụng cụ Y8, Y9, Y10, Y12.
- Phân loại theo hình dạng tiết diện: Giũa dẹt (mặt phẳng rộng), giũa vuông (mặt hẹp, lỗ vuông), giũa tam giác (góc lớn hơn 60°), giũa tròn (lỗ tròn, mặt cong).
- Phân loại theo cỡ răng: Nhóm I (11,5–12 răng/10 mm, dùng cho lượng dư $> 0,25\text{ mm}$, độ chính xác đạt 0,02–0,08 mm); Nhóm II–VI (40–63 răng/10 mm, dùng cho lượng dư 0,025–0,1 mm, độ chính xác đạt 0,01–0,05 mm).
- Kỹ thuật giũa mặt phẳng, mặt trụ (qua bước trung gian đa giác 8 cạnh, 16 cạnh) và mặt cong biên dạng lồi/lõm.
- Bài 5: Cưa kim loại bằng tay (4 giờ: 1,5 lý thuyết, 2,5 thực hành):
- Khung cưa (loại cố định hoặc điều chỉnh) và lưỡi cưa thép Y8, Y9, Y10 (chiều dài 250–300 mm, rộng 12–15 mm, dày 0,6–0,8 mm).
- Tiêu chuẩn chọn bước răng: Cắt thép/gang chọn 16–18 răng/25 mm; cắt vật liệu dạng thanh chọn 22–24 răng/25 mm; cắt tấm mỏng ($< 1\text{ mm}$) và ống mỏng chọn 24–32 răng/25 mm. Kỹ thuật cưa mở mạch bước sóng và duy trì tần số cắt 30–60 lần/phút.
- Bài 6: Khoan, khoét, doa kim loại (3,5 giờ: 1 lý thuyết, 2,5 thực hành):
- Khoan: Gia công thô lỗ bằng mũi khoan ruột gà gồm phần chuôi, cổ, bộ phận cắt (2 lưỡi cắt chính, 1 lưỡi cắt ngang, 2 lưỡi cắt phụ).
- Khoét: Gia công mở rộng lỗ bằng dao khoét trụ hoặc dao khoét côn thép gió (dao nguyên chiếc 3–4 lưỡi cho lỗ $\varnothing 12\text{--}20\text{ mm}$; dao lắp ghép 4 lưỡi cho lỗ $> \varnothing 20\text{ mm}$).
- Doa: Gia công tinh đạt độ nhẵn $R_z = 1,6\text{ }\mu\text{m}$ đến $R_z = 0,40\text{ }\mu\text{m}$. Dao doa trụ/côn có số răng chẵn (4–12 răng). Quy định lượng dư doa thô từ 0,1–0,15 mm, doa tinh từ 0,02–0,05 mm.
- Bài 7: Nắn và uốn kim loại (4,5 giờ: 0,5 lý thuyết, 3,5 thực hành, 0,5 kiểm tra): Kỹ thuật định hình kim loại tấm, thanh và các biện pháp an toàn khi tác động lực biến dạng cơ học.
Kiến thức nền tảng và kỹ năng phát triển
| Nhóm nội dung |
Kiến thức & Kỹ năng cụ thể |
Dữ liệu kỹ thuật trong giáo trình |
| Kiến thức nền tảng |
- Nguyên lý đo lường cơ khí - Tính chất cơ lý của vật liệu kim loại - Lý thuyết cắt gọt kim loại cầm tay - Quy chuẩn dung sai gia công |
- Sai số dụng cụ đo ($0,5\text{ mm}$, $0,02\text{ mm}$, $0,01\text{ mm}$) - Mác thép dụng cụ: Y7, Y8A, CD100, thép 45, thép gió - Chế độ nhiệt luyện tôi - ram (780–800°C) - Dung sai chế tạo chi tiết ($\pm 0,1\text{ mm}$ đến $\pm 0,2\text{ mm}$) |
| Kỹ năng chuyên môn |
- Đo kiểm và lấy dấu phôi - Cắt gọt thô và bán tinh - Gia công hoàn thiện bề mặt và lỗ - Định hình chi tiết phôi |
- Thao tác thước cặp, panme đo dây ê-may ($\varnothing 0,3\text{--}2,0\text{ mm}$) - Đục rãnh dẫn, đục phá mặt phẳng rộng - Giũa 3 mặt phẳng vuông góc, giũa vát góc 45° - Khoan mồi, khoét mở rộng, doa tinh chiều quay thuận |
| Năng lực phân tích |
- Đọc và phân tích bản vẽ chế tạo - Xác định nguyên nhân phế phẩm - Lựa chọn thông số dao cụ phù hợp |
- Phân tích bản vẽ cờ lê, phôi búa nguội - Nhận diện sai lệch kích thước, nhăn bề mặt, mút côn - Lựa chọn góc mài đục (30°–70°), bước răng cưa/giũa |
Phương pháp giảng dạy và học tập
CHU TRÌNH TỔ CHỨC DẠY HỌC THỰC HÀNH
[Nghiên cứu bản vẽ kỹ thuật] ---> Đọc kích thước, yêu cầu dung sai (±0.1, ±0.2mm)
|
v
[Chuẩn bị phôi & Dụng cụ] ---> Làm sạch phôi, bôi màu phấn/vôi, chọn đồ gá
|
v
[Vạch dấu & Tu chỉnh phôi] ---> Vạch đường chuẩn, đường tâm, đóng chấm dấu
|
v
[Gia công cắt gọt / Tạo hình]--> Đục, cưa, giũa, khoan theo đúng tư thế & thông số
|
v
[Đo kiểm tra & Sửa chữa] ---> Dùng thước cặp, ke vuông, thước kiểm khe sáng
Phương pháp tiếp cận sư phạm
Giáo trình triển khai phương pháp đào tạo kết hợp giữa thuyết giảng nguyên lý kỹ thuật và thực hành thao tác trực tiếp tại xưởng. Thời lượng thực hành chiếm 70% tổng chương trình (28/40 giờ), bảo đảm người học rèn luyện kỹ năng vận động cơ học theo các tiêu chuẩn công nghiệp:
- Chuẩn hóa tư thế thao tác: Quy định góc đứng của thân người so với má ê tô (nghiêng 45°), khoảng cách chân trái đến bàn nguội (150–200 mm, góc mở 30°), góc mở chân phải (75° so với hướng chuyển động của giũa; 60°–70° khi cưa).
- Chuẩn hóa kỹ thuật cầm nắm dụng cụ: Cách đặt ngón tay, khoảng cách cầm cán búa (cách đuôi cán 15–30 mm), vị trí giữ thân đục (cách đầu đục 20–25 mm).
Hệ thống bài tập thực hành ứng dụng
Hệ thống bài tập thực hành được xây dựng trực tiếp trên các sản phẩm mẫu cụ thể:
BÀI TẬP THỰC HÀNH MẪU
+--------------------------------+--------------------------------+
| BÀI TẬP 1: VẠCH DẤU CỜ LÊ | BÀI TẬP 2: PHÔI BÚA NGUỘI |
+--------------------------------+--------------------------------+
| - Phôi liệu: Tôn dày 1mm | - Chuỗi nguyên công tích hợp: |
| - Dựng tâm, hàm clê 14 và 12 | 1. Vạch dấu khối 2 mặt |
| - Dựng cung R10, R18, R28, R38 | 2. Đục rãnh thẳng & mặt phẳng|
| - Đóng chấm dấu biên dạng | 3. Giũa mặt phẳng vuông góc |
| | 4. Cưa mạch thẳng biên dạng |
+--------------------------------+--------------------------------+
- Vạch dấu mặt phẳng trên phôi tấm: Bài tập vạch dấu chi tiết Cờ lê trên phôi tôn dày 1 mm; dựng đường tâm, xác định kích thước hàm clê 12 và clê 14, vẽ các cung tròn nối tiếp biên dạng $R10, R11, R18, R28, R38$, kết thúc bằng thao tác đóng chấm dấu.
- Gia công chi tiết Búa nguội (bài tập tích hợp xuyên suốt):
- Vạch dấu khối: Vạch dấu đường tâm dọc, xác định kích thước lỗ $\varnothing 14, \varnothing 16$, tâm ngang lỗ 54, cung tròn đầu búa $R3, R7, R8, R80$ và các mặt vát.
- Đục kim loại: Thực hành đục rãnh thẳng song song sâu 4 mm, rộng 5 mm, khoảng cách rãnh 10 mm (yêu cầu sai lệch $\pm 0,2\text{ mm}$); đục phẳng mặt phôi búa nguội kích thước giới hạn 30,5 mm.
- Giũa kim loại: Giũa 3 mặt phẳng vuông góc với nhau từng đôi một; giũa các mặt phẳng song song đạt kích thước giới hạn 29,5 mm và 121 mm, giũa vát chéo góc 45° (yêu cầu sai lệch kích thước $\pm 0,1\text{ mm}$).
- Cưa kim loại: Cưa mạch thẳng tạo góc vát thân búa theo vạch dấu kích thước 75 mm.
Phương pháp kiểm tra và đánh giá
- Đánh giá quá trình: Kiểm tra kỹ thuật chuẩn bị phôi (làm sạch ba via, bôi phấn màu/nước vôi loãng), độ ổn định tư thế đứng và thao tác gá kẹp phôi trên ê tô (cao hơn má ê tô 4–7 mm khi giũa, 5–10 mm khi đục).
- Đánh giá sản phẩm: Sử dụng dụng cụ đo chuyên dùng (thước cặp, panme, êke, thước kiểm phẳng) để đo sai số kích thước hình học, độ vuông góc giữa các mặt kề, độ song song giữa các mặt đối và độ nhám bề mặt gia công.
- Đánh giá an toàn: Kiểm tra việc chấp hành quy tắc an toàn (không thổi phoi bằng miệng, không dùng dụng cụ nứt vỡ cán, kiểm tra độ căng đai máy khoan và lưới che chắn phoi).
Điểm nổi bật và cập nhật
Tích hợp thực tế cho ngành Điện dân dụng
Mặc dù giảng dạy các kỹ thuật nguội cơ khí truyền thống, giáo trình định hướng nội dung trực tiếp phục vụ các nhiệm vụ của người thợ điện dân dụng:
- Bổ sung bài tập thực hành đo kích thước đường kính dây điện từ (dây ê-may) từ 0,3 mm đến 2,0 mm bằng thước đo panme chuyên dụng.
- Cung cấp kỹ năng gia công cơ khí nền tảng nhằm phục vụ công tác đột lỗ lắp bulông bảng điện, gá đặt thiết bị đóng cắt, tạo khung giá đỡ, uốn nắn thanh dẫn kim loại và sửa chữa cơ cấu vỏ máy trong hệ thống thiết bị điện - điện lạnh.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KỸ THUẬT NGUỘI CƠ KHÍ ỨNG DỤNG TRONG NGHỀ ĐIỆN |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Kỹ thuật đo chính xác (Panme) | Đo kiểm đường kính dây ê-may (0.3 - 2.0mm) |
| Kỹ thuật vạch dấu, khoan, khoét | Gia công lỗ lắp thiết bị trên tủ bảng điện |
| Kỹ thuật đục, cưa, giũa | Chế tạo giá đỡ, gá lắp thiết bị điện lạnh |
| Kỹ thuật nắn, uốn kim loại | Định hình thanh cái, ống bảo vệ dây dẫn |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
Hệ thống hóa thông số kỹ thuật chuẩn
Tài liệu xác lập bảng quy chuẩn kỹ thuật cụ thể cho từng nguyên công, loại bỏ các mô tả định tính:
- Tiêu chuẩn mác thép chế tạo dụng cụ cắt gọt ($Y7, Y8, Y8A, Y10, Y12, CD70, CD80, CD100, CD120$).
- Bảng tra số răng lưỡi cưa tương ứng với độ dày và độ cứng vật liệu (16–18 răng, 22–24 răng, 24–32 răng trên chiều dài 25 mm).
- Bảng phân cấp giũa theo cỡ răng (Nhóm I bước răng thưa đến Nhóm VI bước răng mịn) tương ứng với lượng dư gia công và cấp chính xác đạt được.
- Định mức lượng dư cắt gọt chuẩn hóa cho nguyên công đục thô (1,5–2 mm), đục tinh (0,5–1 mm), doa thô (0,1–0,15 mm), doa tinh (0,02–0,05 mm).
Đối tượng sử dụng giáo trình
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH |
+--------------------------+--------------------------------------------------------+
| Sinh viên Cao đẳng nghề | Học sinh - sinh viên ngành Điện dân dụng (năm thứ nhất)|
| Giảng viên kỹ thuật | Giáo án lý thuyết và phiếu hướng dẫn thực hành xưởng |
| Thợ kỹ thuật / Tự học | Tài liệu tra cứu tiêu chuẩn dung sai, mác thép, dao cụ |
+--------------------------+--------------------------------------------------------+
- Sinh viên chuyên ngành:
- Học sinh, sinh viên trình độ Cao đẳng và Trung cấp thuộc chuyên ngành Điện dân dụng, Điện công nghiệp và Kỹ thuật máy lạnh - Điều hòa không khí.
- Điều kiện tiên quyết: Đã hoàn thành các học phần Vẽ kỹ thuật và An toàn điện.
- Giảng viên và cán bộ hướng dẫn thực hành:
- Sử dụng làm khung tài liệu giảng dạy chuẩn cho mô đun MĐ 14.
- Cung cấp bản vẽ kỹ thuật chi tiết (Cờ lê, Búa nguội, trục bậc), định mức thời gian gia công và bảng chỉ tiêu đánh giá kỹ năng tay nghề cho từng bài thực hành.
- Kỹ thuật viên và công nhân kỹ thuật tự học:
- Tài liệu tra cứu quy trình chuẩn khi thực hiện các công việc sửa nguội, căn chỉnh cơ cấu gá lắp, vạch dấu chế tạo chi tiết cơ khí và kiểm tra kích thước bằng dụng cụ đo cơ khí chính xác.
Câu hỏi thường gặp
HỆ THỐNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
(1) Đối tượng phù hợp? ---> HSSV Cao đẳng Điện dân dụng, Kỹ thuật viên cơ điện
(2) Kiến thức nền cần có? ---> Vẽ kỹ thuật, An toàn điện, Dung sai & Đo lường
(3) Điểm khác biệt cốt lõi? ---> Định lượng số liệu, tích hợp bài tập búa nguội/dây ê-may
(4) Phương pháp học tập? ---> Nghiên cứu bản vẽ -> Chọn thông số -> Luyện thao tác
(5) Tài liệu tham khảo? ---> Giáo trình Nguội & Gá lắp (Tổng cục Dạy nghề)
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?
Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho người học trình độ Cao đẳng nghề Điện dân dụng. Nội dung cung cấp các kỹ năng cơ khí thực hành bổ trợ cho công việc lắp đặt, bảo dưỡng thiết bị điện và cơ điện lạnh.
2. Người học cần đáp ứng những kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận mô đun?
Người học cần hoàn thành môn học Vẽ kỹ thuật (để đọc hiểu hình chiếu, mặt cắt, kích thước và dung sai trên bản vẽ chi tiết) và môn học An toàn điện. Đồng thời, quá trình học cần kết hợp kiến thức từ các môn học kỹ thuật cơ sở đang học song song như Vật liệu cơ khí và Dung sai lắp ghép.
3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các tài liệu kỹ thuật nguội thông thường?
Giáo trình tinh giản các nội dung cơ khí chế tạo chuyên sâu, tập trung vào kỹ năng thao tác tay nghề và định lượng số liệu rõ ràng (thông số mác thép, góc mài đục, số răng cưa/giũa, lượng dư gia công). Tài liệu tích hợp các bài tập gắn liền với thực tế nghề điện như đo đường kính dây quấn động cơ ê-may và gia công sản phẩm mẫu búa nguội xuyên suốt các bài học.
4. Làm thế nào để tự học và thực hành hiệu quả theo giáo trình?
Người học cần tuân thủ tiến trình 5 bước:
- Nghiên cứu bản vẽ chi tiết và xác định lượng dư gia công.
- Tra cứu bảng thông số để chọn đúng dụng cụ (loại đục, cỡ răng cưa/giũa, mũi khoan).
- Thực hiện chuẩn xác tư thế đứng và thao tác gá kẹp phôi.
- Tiến hành gia công theo thứ tự từ thô đến tinh.
- Đo kiểm thường xuyên bằng thước cặp, ke vuông và ghi chép nhật ký đo.
5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Tài liệu cung cấp hệ thống bản vẽ chi tiết gia công (Hình 1-1, 1-4, 1-8, 2-8, 2-9, 3-9, 4-7, 4-8), danh mục câu hỏi ôn tập lý thuyết cuối mỗi bài và danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành nguội cơ khí (trang 59).
Kết luận
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG KẾT MÔ ĐUN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| - Giá trị cốt lõi: Chuẩn hóa kỹ năng cơ khí thực hành cầm tay phục vụ nghề điện |
| - Lộ trình thực hiện: 40 giờ (10h Lý thuyết - 28h Thực hành - 2h Kiểm tra) |
| - Sản phẩm thực hành tiêu biểu: Gia công vạch dấu cờ lê & Chế tạo búa nguội |
| - Tài liệu nguồn: NXB Giao thông Vận tải & Tài liệu Tổng cục Dạy nghề (Trang 59) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Giáo trình Kỹ thuật Nguội (MĐ 14) của Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I cung cấp chương trình đào tạo thực hành cơ khí cơ bản có cấu trúc rõ ràng và tính ứng dụng kỹ thuật cao. Giá trị của giáo trình thể hiện qua việc quy chuẩn hóa các thao tác gia công bằng tay, xác lập các thông số chế độ cắt gọt định lượng và định hình quy trình chế tạo chi tiết cơ khí từ khâu đo kiểm, vạch dấu đến hoàn thiện lỗ chính xác.
Lộ trình học tập 40 giờ giúp người học nghề Điện dân dụng làm chủ các kỹ năng gia công nguội nền tảng, tạo cơ sở để thực hiện các công việc lắp đặt tủ điện, chế tạo giá đỡ, bảo trì và sửa chữa thiết bị điện - điện lạnh công nghiệp đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Hệ thống bài học được củng cố bằng các nguồn tài liệu tham khảo chuyên ngành gia công kim loại và gá lắp cơ khí được trích dẫn tại trang 59 của giáo trình.