Giáo trình Kỹ năng Giao tiếp Kinh doanh Tập 2 (Phần 1) - TS. Nguyễn Văn Hùng

Giáo trình về kỹ năng giao tiếp kinh doanh tập 2 kỹ năng giao tiếp trong kinh doanh phần 1, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng

Người đăng

Ẩn danh
289
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kỹ năng giao tiếp kinh doanh và vai trò cảm xúc

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, kỹ năng giao tiếp kinh doanh không còn đơn thuần là trao đổi thông tin mà đã trở thành yếu tố quyết định sự thành công. Dale Carnegie từng khẳng định: “Thành công của bất kì ai trong lĩnh vực kinh doanh phụ thuộc 15% kiến thức chuyên môn, còn 85% kỹ năng giao tiếp với mọi người”. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tương tác hiệu quả. Tuy nhiên, nền tảng của mọi tương tác chính là cảm xúc. Cảm xúc là những rung cảm thể hiện thái độ của cá nhân đối với sự vật, hiện tượng, phản ánh ý nghĩa của chúng đối với nhu cầu và động cơ. Trong môi trường kinh doanh, việc hiểu và quản lý cảm xúc trở thành một nghệ thuật. Trí tuệ cảm xúc (EQ), hay khả năng nhận biết, hiểu và điều khiển cảm xúc của bản thân và người khác, là chìa khóa để xây dựng các mối quan hệ bền vững, từ đó thúc đẩy hiệu quả công việc. Tài liệu của TS. Nguyễn Văn Hùng nhấn mạnh rằng xã hội càng phát triển, nhu cầu giao tiếp càng cao, đòi hỏi sự vận dụng linh hoạt các nguyên tắc giao tiếp. Kỹ năng giao tiếp kinh doanh không chỉ là khoa học mà còn là nghệ thuật, nơi cảm xúc đóng vai trò là chất xúc tác, định hướng hành vi và quyết định. Một người có EQ cao sẽ biết cách duy trì sự cân bằng giữa lý trí và tình cảm, giúp đưa ra những quyết định sáng suốt ngay cả trong những tình huống áp lực. Vì vậy, việc trau dồi năng lực cảm xúc là một yêu cầu cấp bách để phát triển sự nghiệp và đạt được thành công trong công việc.

1.1. Khái niệm cốt lõi về cảm xúc và trí tuệ cảm xúc EQ

Cảm xúc là thái độ thể hiện sự rung cảm của chủ thể đối với hiện thực khách quan, liên quan mật thiết đến nhu cầu và động cơ. Theo định nghĩa trong tài liệu, cảm xúc bao gồm hai mặt: phản ứng sinh lý (tim đập nhanh, toát mồ hôi) và phản ứng tâm lý (thái độ, lời nói, hành vi). Trong khi đó, trí tuệ cảm xúc (EQ), một thuật ngữ được Daniel Goleman phổ biến, là “khả năng giám sát các cảm giác và cảm xúc của bản thân và của người khác, khả năng phân biệt chúng và khả năng sử dụng các thông tin nhằm định hướng suy nghĩ và hành động của mình”. EQ bao gồm bốn cấp độ: nhận biết cảm xúc, hiểu được cảm xúc, tạo ra cảm xúc và quản lý cảm xúc. Đây là yếu tố dự báo hiệu suất công việc mạnh mẽ, chiếm tới 60% hiệu suất trong mọi ngành nghề. Năng lực này giúp một cá nhân không chỉ hiểu mình mà còn thấu hiểu người khác, tạo nền tảng vững chắc cho mọi kỹ năng giao tiếp kinh doanh.

1.2. Bốn chỉ số thông minh quan trọng IQ EQ AQ và CQ

Khoa học đã chứng minh con người sở hữu nhiều loại hình thông minh khác nhau. Ngoài chỉ số thông minh (IQ) thể hiện năng lực logic và xử lý thông tin, còn có ba chỉ số quan trọng khác. Chỉ số cảm xúc (EQ) đo lường khả năng kiểm soát cảm xúc và hòa hợp với người khác. Chỉ số vượt khó (AQ) thể hiện bản lĩnh sống, khả năng xoay xở trước nghịch cảnh và áp lực. Cuối cùng, chỉ số sáng tạo (CQ) đánh giá khả năng đưa ra ý tưởng đột phá và giải quyết vấn đề theo cách độc đáo. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, việc chỉ dựa vào IQ là chưa đủ. Sự kết hợp hài hòa giữa các chỉ số, đặc biệt là EQ và AQ, mới tạo nên một nhà lãnh đạo toàn diện, có khả năng dẫn dắt đội nhóm vượt qua thử thách và đạt được thành công trong công việc.

II. Thách thức trong giao tiếp Khi cảm xúc tiêu cực chi phối

Cảm xúc tiêu cực là một trong những rào cản lớn nhất đối với kỹ năng giao tiếp kinh doanh hiệu quả. Khi đối mặt với áp lực và căng thẳng, con người thường có những biểu hiện bất lợi về sinh lý, cảm xúc và hành vi. Các dấu hiệu sinh lý có thể là đau đầu, tức ngực, mất ngủ, trong khi các dấu hiệu cảm xúc bao gồm sợ hãi, lo lắng, giận dữ. Giáo sư Sigal Barsade nhận định: “Cảm xúc tiêu cực lây lan từ người này sang người khác nhanh như virus vậy”. Trong một tập thể, sự bực bội hay chán nản của một cá nhân có thể nhanh chóng lan truyền theo quy luật lây lan, tạo ra một bầu không khí làm việc độc hại, ảnh hưởng đến năng suất chung. Hơn nữa, những cảm xúc này che mờ lý trí, khiến các quyết định trở nên nông nổi và sai lầm. Tài liệu gốc cũng chỉ ra các biểu hiện phủ nhận cảm xúc như la hét, đập phá, hoặc các hành vi tiêu cực như uống rượu, hút thuốc, tự gây thương tích. Đây là những thách thức thực sự mà bất kỳ tổ chức nào cũng phải đối mặt. Việc không nhận diện và quản lý cảm xúc tiêu cực kịp thời sẽ dẫn đến xung đột, làm suy giảm tinh thần đội nhóm và phá vỡ các mối quan hệ kinh doanh quan trọng.

2.1. Nhận diện các dấu hiệu căng thẳng trong môi trường công sở

Căng thẳng (stress) nảy sinh khi cá nhân cảm thấy không thể đương đầu với các yêu cầu của công việc và cuộc sống. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu là bước đầu tiên để kiểm soát. Về mặt sinh lý, các biểu hiện bao gồm mệt mỏi thường xuyên, đau nhức cơ thể, tim đập nhanh và rối loạn tiêu hóa. Về mặt cảm xúc, nhân viên có thể trở nên cáu kỉnh, lo âu, dễ tức giận hoặc buồn bã vô cớ. Về hành vi, những thay đổi dễ nhận thấy là ngại tiếp xúc, phản ứng chậm chạp, nói nhiều hơn hoặc ít hơn bình thường, và có xu hướng sử dụng chất kích thích. Nhận biết các triệu chứng này không chỉ giúp cá nhân tự điều chỉnh mà còn giúp nhà quản lý có biện pháp hỗ trợ kịp thời, ngăn chặn các tác động tiêu cực đến hiệu quả công việc và kỹ năng giao tiếp kinh doanh của toàn đội.

2.2. Các quy luật của cảm xúc ảnh hưởng đến tương tác nhóm

Cảm xúc vận hành theo những quy luật riêng, và việc hiểu rõ chúng giúp dự đoán và điều hướng các tương tác trong kinh doanh. Quy luật lây lan giải thích tại sao tâm trạng của một người có thể ảnh hưởng đến cả phòng ban. Quy luật thích ứng cho thấy một cảm xúc lặp đi lặp lại sẽ bị suy yếu, nhấn mạnh sự cần thiết phải “làm mới” động lực. Quy luật di chuyển cảnh báo về hiện tượng “giận cá chém thớt”, khi cảm xúc từ một đối tượng bị chuyển sang đối tượng khác. Ngoài ra, quy luật tương phảnquy luật pha trộn cho thấy sự phức tạp trong tình cảm con người, ví dụ như cảm giác vừa yêu vừa ghét. Nắm vững các quy luật này giúp nhà lãnh đạo có cách ứng xử phù hợp, giải quyết xung đột và duy trì một môi trường làm việc tích cực.

III. Phương pháp nền tảng Phát triển kỹ năng tự nhận thức

Tự nhận thức (Self-Awareness) là thành tố quan trọng nhất của trí tuệ cảm xúc và là nền tảng cho mọi kỹ năng giao tiếp kinh doanh. Đây là khả năng nhận biết chính xác cảm xúc của bản thân ngay khi nó xảy ra và hiểu rõ khuynh hướng phản ứng của mình. Theo nghiên cứu, 83% những người có hiệu suất công việc hàng đầu đều có mức độ tự nhận thức cao. Hiểu rõ bản thân giúp một người theo đuổi đúng cơ hội, vận dụng thế mạnh và không để cảm xúc tiêu cực cản trở. Quá trình này đòi hỏi sự trung thực để nhìn nhận cả điểm mạnh và điểm yếu. William Faulkner đã nói: “Hãy cố để tốt hơn chính mình”. Điều này có nghĩa là phải liên tục học hỏi và tiếp thu những phản hồi vô tư. Một khía cạnh quan trọng của tự nhận thức là xác định và đối mặt với các “điểm mù” – những khiếm khuyết mà bản thân không nhận ra nhưng người khác thấy rất rõ. Việc không khắc phục các điểm mù bản thân như tham vọng mù quáng hay mục tiêu không thực tế sẽ gây hại lớn cho sự nghiệp. Do đó, doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo kỹ năng này, giúp nhân viên làm việc độc lập và phối hợp nhóm hiệu quả hơn, từ đó đóng góp vào sự phát triển chung.

3.1. Quy trình 5 bước thấu hiểu bản thân để thành công

Để thấu hiểu bản thân một cách trọn vẹn, cần thực hiện một quy trình có hệ thống. Một là, tự đánh giá bản thân: Đặt các câu hỏi về tính cách, đam mê, điểm mạnh, điểm yếu và ý chí. Hai là, lắng nghe ý kiến người thân: Tiếp nhận những nhận xét khách quan từ những người xung quanh để có cái nhìn đa chiều. Ba là, quan sát những người xung quanh: Học hỏi từ những người có cùng đam mê, sở thích để thiết lập mục tiêu và tìm ra con đường hiệu quả hơn. Bốn là, nâng cao khả năng quan sát và minh định: Rèn luyện khả năng phân biệt đúng sai, phải trái, không để định kiến và các yếu tố bên ngoài tác động. Năm là, thường xuyên học hỏi: Đọc sách và cập nhật kiến thức liên tục để nâng cao hiểu biết và khả năng tự nhận thức.

3.2. Nhận diện và khắc phục những điểm mù của nhà lãnh đạo

“Điểm mù” là những hành vi bất lợi mà một nhà lãnh đạo không nhận thức được nhưng lại ảnh hưởng tiêu cực đến tập thể. Một số điểm mù bản thân phổ biến bao gồm: tầm nhìn hạn hẹp (chỉ nhìn vấn đề theo một hướng), cái tôi không thể kiểm soát (kiêu ngạo, đổ lỗi, bảo thủ), nỗi sợ hãi đối diện (tránh né các cuộc đối thoại khó khăn), không xem trọng cam kết (hứa nhưng không làm), và suy nghĩ tiêu cực về người khác. Để khắc phục, nhà lãnh đạo cần can đảm thừa nhận trách nhiệm, sẵn sàng xin lỗi, nói chuyện thẳng thắn và chủ động thay đổi bản thân thay vì yêu cầu người khác thay đổi. Việc loại bỏ những điểm mù này sẽ củng cố lòng tin và nâng cao hiệu quả lãnh đạo, một yếu tố cốt lõi trong kỹ năng giao tiếp kinh doanh.

IV. Hướng dẫn kiểm soát cảm xúc hiệu quả trong kinh doanh

Tự điều chỉnh (Self-Regulation) là khả năng kiểm soát bản thân, không để những cảm xúc bốc đồng chi phối hành vi. Đây là bước phát triển tiếp theo sau tự nhận thức trong lộ trình hoàn thiện kỹ năng giao tiếp kinh doanh. Người có khả năng tự điều chỉnh tốt sẽ không nổi giận hay ghen tỵ thái quá; họ luôn suy nghĩ kỹ trước khi hành động. Bài học từ Thánh Gandi – “Tự điều chỉnh chính mình trước khi điều chỉnh người khác” – cho thấy tầm quan trọng của việc làm gương. Khả năng kiểm soát bản thân giúp một người giữ bình tĩnh trước những sự việc bất ngờ, xử lý xung đột hiệu quả và vượt qua nghịch cảnh. Yếu tố này còn bao gồm sự tin cậy và khả năng thích ứng. Sự tin cậy là “khế ước mặc nhiên” giữa con người, được xây dựng từ việc thực hiện đúng cam kết và hành động chính trực. Trong khi đó, khả năng thích ứng là sự linh hoạt trước thay đổi, sẵn sàng chấp nhận ý tưởng mới và tìm ra giải pháp sáng tạo. Một người biết quản lý cảm xúc sẽ nói “không” khi cần thiết, duy trì sự chính trực và xây dựng được niềm tin vững chắc với đồng nghiệp và đối tác, tạo nền tảng cho thành công trong công việc.

4.1. Tầm quan trọng của việc tự kiểm soát và sự tin cậy

Tự kiểm soát là khả năng chế ngự những cơn bốc đồng và cảm xúc nhất thời. Những người sở hữu năng lực này thường có cuộc sống khỏe mạnh, hạnh phúc và các mối quan hệ tốt đẹp hơn. Trong kinh doanh, nó giúp duy trì sự chuyên nghiệp và đưa ra quyết định sáng suốt. Đi kèm với tự kiểm soát là sự tin cậy. Sự tin cậy được xây dựng khi lời nói và hành động thống nhất. Thiếu tự tin có thể dẫn đến việc quản lý thời gian không hiệu quả và sợ hãi trước những điều mới. Để cải thiện, cần lập kế hoạch, suy nghĩ tích cực và tích lũy kinh nghiệm. Một người tự tin và đáng tin cậy sẽ thu hút người khác, hoàn thành nhiệm vụ tốt hơn và có nhiều cơ hội thăng tiến hơn.

4.2. Cách thức ứng phó linh hoạt và đổi mới trong công việc

Sự đổi mới và khả năng thích ứng là hai biểu hiện quan trọng của năng lực tự điều chỉnh. Trong một thế giới kinh doanh không ngừng biến đổi, khả năng chấp nhận và ứng phó linh hoạt với sự thay đổi là yếu tố sống còn. Điều này bao gồm việc tìm kiếm ý tưởng mới từ nhiều nguồn, đưa ra các giải pháp sáng tạo cho vấn đề và ứng dụng linh hoạt các ý tưởng vào thực tế khi môi trường thay đổi. Người có khả năng thích ứng cao sẽ không bị động trước khó khăn mà xem đó là cơ hội để phát triển. Đây là một phẩm chất quan trọng để nâng cao kỹ năng giao tiếp kinh doanh và dẫn dắt tổ chức tiến về phía trước.

V. Bí quyết tạo động lực Nâng cao kỹ năng giao tiếp kinh doanh

Động lực (Motivation) là năng lực thứ ba trong mô hình trí tuệ cảm xúc của Daniel Goleman. Những người giàu trí tuệ cảm xúc thường tràn đầy nhiệt huyết, làm việc tận tụy với hiệu quả cao. Họ sẵn sàng hy sinh lợi ích trước mắt để đạt được thành công lâu dài. Động lực này xuất phát từ bên trong, không phải từ các yếu tố bên ngoài như tiền bạc hay danh vọng. Nó là sự khao khát thành công trên cả mong đợi và nỗ lực không ngừng để cải thiện. Có ba khả năng tiêu biểu cho người có động lực cao: có động cơ đạt kết quả (luôn nỗ lực đạt tiêu chuẩn xuất sắc), cam kết (theo đuổi tầm nhìn và mục tiêu của tổ chức), và chủ động, lạc quan (nắm bắt cơ hội và vượt khó). Động lực là hoa tiêu định hướng và thúc đẩy con người hành động. Theo lý thuyết của McGuire, động cơ được chia thành hai loại: động cơ bên trong (nhu cầu cân bằng, tự kiểm soát) và động cơ bên ngoài mang tính xã hội (nhu cầu thể hiện, được quý trọng). Hiểu rõ các loại động cơ này giúp nhà quản lý tạo ra một môi trường làm việc có thể khơi dậy nhiệt huyết của nhân viên, từ đó nâng cao hiệu suất và củng cố kỹ năng giao tiếp kinh doanh toàn diện.

5.1. Phân biệt động cơ bên trong và động cơ mang tính xã hội

Động cơ là lực đẩy bên trong, định hướng hành vi của con người. Động cơ bên trong không có tính xã hội là những nhu cầu cá nhân như nhu cầu cân bằng, tìm hiểu, độc lập và tìm kiếm sự mới lạ. Nó xuất phát từ sự thỏa mãn cá nhân khi hoàn thành một công việc. Ngược lại, động cơ mang tính xã hội liên quan trực tiếp đến tương tác với người khác, bao gồm nhu cầu tự thể hiện bản thân, nhu cầu được quý trọng, và nhu cầu khẳng định cái tôi. Trong môi trường làm việc, việc kết hợp cả hai loại động cơ này sẽ tạo ra một lực đẩy mạnh mẽ, giúp nhân viên không chỉ đạt được mục tiêu cá nhân mà còn đóng góp vào mục tiêu chung của tổ chức.

5.2. Ba yếu tố cốt lõi để xây dựng động lực bền vững

Để xây dựng động lực bền vững, cần tập trung vào ba yếu tố chính. Thứ nhất là động cơ đạt kết quả, tức là luôn đặt ra các tiêu chuẩn cao và nỗ lực để cải thiện. Thứ hai là cam kết mạnh mẽ với mục tiêu và tầm nhìn của tổ chức. Khi một cá nhân cảm thấy mục tiêu của mình phù hợp với mục tiêu chung, họ sẽ nỗ lực hơn. Thứ ba là tinh thần chủ động và lạc quan. Thay vì chờ đợi cơ hội, người có động lực cao sẽ tự tạo ra cơ hội và luôn nhìn thấy mặt tích cực ngay cả trong nghịch cảnh. Ba yếu tố này là nền tảng để duy trì nhiệt huyết và đạt được thành công trong công việc một cách bền vững.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I5ã.--22-©222Zcczsrrrrrezree 541 CÂU HỘI ÔN TẬP VÀ THẢO LUẬN. 543 CHƯƠNG 15: KỸ NĂNG GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VÀ RA QUYẾT ĐỊNH. TÔNG QUAN VẺ VẤN ĐỀ. PHƯƠNG PHÁP NHẬN ĐIỆN GIẢI QUYẾT 15.

KỸ NĂNG LÃNH ĐẠO RA QUYẾT ĐỊNH. 627 TOM TAT CHƯƠNG lã.rxsrrerser TÀI LIỆU THAM KHẢO: TẬP 2. _ Chương 9 _ KY NANG QUAN LY CAM XUC Y Khdi quat kf nang quan lp cém xiic vˆ Năng lực trí tuệ cằm xúc v Kiểm soát hành vi và cẩm xúc _ ' Quản lý cảm xúc của doanh nhân Với logic luẫn quấn của cảm xúc, thứ xúc cảm đáng giá nhất của cuộc đời con người chính là được đắm chìm trong thành công. & JOSEPH CONRAD Khi pham nhiéu sai lam, ban biét đâu là sai lầm và làm thế nào để không phạm sai lầm.

Khi biết đâu là sai sói, bạn ngày tiến gan đến lẽ phải. Đó là sự khám phá. của hằng cá nhân; bạn không thể phụ thuộc vào kết luận của người khác. &2OSHO Người ta có thể quên lời bạn đã nói, người ta có thể - quên việc bạn đã làm nhưng người ta không bao giờ quên cảm xúc mà họ có về bạn.

_'@@MAYA ANGELOU 12 Chương 9 Kỹ năng quản lÚ cảm xúc 9. KHÁI QUÁT QUAN LY CAM XUC 9. Quản lý cám xúc là gì? Cảm xúc và quản lý cảm xúc là lĩnh vực được quan tâm nghiên cứu trong tâm lý học và đã thu được nhiều thành tựu. Có thể khái quát thành một số hướng chính: Nghiên cứu cảm xúc với ti cách là hiện tượng tâm lý có nhân Theo hướng này quy tụ rất nhiều nhà nghiên cứu.

Có thể điểm qua các công trình của L. Gerrig va Philip G. Trong cac céng trinh nay, cac tac giả đã tập trung nghiên cứu các vấn đề về định : nghĩa cảm xúc, biểu hiện, độ ôn định, sự xuất hiện và nguôn. gốc của cảm xúc, phân loại cảm xúc và sự ảnh hưởng của các yếu tô tâm - sinh lí cá nhân đến cảm xúc và ảnh hưởng của cảm xúc đến các hoạt động của cá nhân.

Tzard [1992], trong công trình “Những cảm xúc của người”, đã trình bày một cách hệ thống những vẫn đề cơ bản về cảm xúc của cá nhân: cảm xúc là gì2 Các loại cảm xúc, biểu hiện câm xúc qua nét mặt, điệu bộ, mỗi quan hệ và ảnh hưởng của cm xúc đến nhận thức, ý thức và hành vì của cá nhân v. Rudich [1986], trong cuốn “Tâm lý học” đã đề cập tới định nghĩa và đặc điểm cơ bản của cảm xúc, quan hệ giữa cam xúc với như cẩu, vai trò của cảm xúc trong đời sống của con người, cơ sở sinh lí của cảm xúc, những nét và biểu hiện bên ngoài của cảm xúc qua nét mặt. Kê thừa và phát triển quan mệm cảm xúc của Darwin, S. Freud [2002] cho rằng cẩm xúc có nguồn gỐc từ các năng lượng tính dục, bản năng.

Tổng hợp những cảm giác gắn liền với những thay đổi đó chính là trạng thái cảm xúc. * # Kỹ năng giao tiếp kinh doanh 13 Nghiên cứu cắm xúc với tư cách là một động lực thúc đây cá nhân trong hoạt động và trong cuộc sông Cam xúc với tư cách là một động lực tâm lý được đề cập trong hầu hết:công trình nghiên cứu tâm lý học cá nhân, tâm lý học phát triển. Từ các thực nghiệm của B. Gerrig va Philip G.T [1987], Keith Oatley & Fennifer M.

Trong các công trình này, cảm xúc được nhìn nhận là một động lực thúc Äây cá nhân hành động. Vì vậy, vấn đề là lắm thể nảo để duy trì, thỏa mãn hay củng cố những cảm xúc của cá nhân. Freud quy kết cảm xúẽ vào trong lĩnh vực động cơ vô thức, gắn với các yếu tỐ cơ thể và cần được thóa mãn [2002], thì B.Skinner và các nhà tâm lý học hành vi lại chú trọng tới khía cạnh /ác động xã.hội tới các hành vì cảm xúc. Theo đó, các hành vi cảm xúc của cá nhân được quyết định bởi các củng cô tích cực, tiêu cục hay sự trừng phạt [1953].

Trong công trình “Tam I hoc và đời séng”, Richard J. Gerrig va Philip G.Zimbardo hướng đến các chức năng của cảm xúc đối với nhận thức và hành vi của cá nhân, trong đó nhắn mạnh đến chức năng động cơ hành động, chức năng điều chỉnh sự tương tác xã hội. Cảm xúc được ví nhữ chất keo kết dính xã hội hoặc là tác nhân để cá hân xa lánh, từ bỏ xổ hội. Đặc biệt, cảm xúc vừa là động lực vừa là người dẫn đường cho các hoạt động nhận thúc của cá nhần [2013].Izard thì cảm xúc được biểu là một hiện tượng tâm lý phức tạp, thể hiện qua ba yếu †ố đặc trưng sau: Cảm nhận hay ý thức về cảm xúc; Các quá trình diễn ra trong hệ thấn kinh, hệ nội tiết, hồ hấp tiến hóa và hệ khác của cơ thể; Các 14 Chương 9 Kỹ năng quản LÚ cảm xúc phức hợp biểu cảm cảm xúc có thể quan sát được, đặc biệt là những phức hợp phản ánh trên bộ mặt.

[5] : Theo Daniel Goleman [2002, 2007] hiểu cảm xúc vừa là một tình cảm vừa là các ý nghĩ, các trạng thái tâm lý và sinh lý đặc biệt, vừa là thang bậc của các xu hướng hoạt động đo nó gây ra. [9] Những nghiên cứu về cãm xúc trong nước _ Theo Từ điển Tâm lý học, Nguyễn Khắc Viện chủ biên [31] cảm xúc gồm hai mặt như sau: (Những phản ứng sinh lý than kinh thực vật, như tim đập nhanh, toát mồ hôi, nội tiết tăng hay giảm, cơ bắp co thắt, hoặc run tẩy, rối loạn tiêu hóa. (I)Những phản ứng tâm lý, qua những thái độ lời nói, hành vi và cảm giác dễ chịu, khó chịu, vui sướng, buồn, khổ. Theo Nguyễn Quan Uan [33], xúc cảm — tình cảm là những rung cảm thể hiện thái độ của cá nhân đối với các sự vật, hiện tượng có liên quan đến nhu cầu, động cơ của mình.

Theo Từ điển Tâm lý học của Vũ Dũng (chủ biên) [52]: “Cảm xúc là sự phản ánh tâm lý về mặt ý nghĩa sống động của các hiện tượng và hoàn cảnh, tức mối quan hệ giữa các thuộc tính khách quan của chúng với nhu cầu của chủ thể, đưới hình thức rung động trực tiếp. Nghiên cứu về cảm xúc thường theo các hướng tiếp cận như hướng tiếp cận theo nguồn gốc sinh học - tiến hóa, hướng tiếp cận nhận thức, hướng tiếp cận Tâm lý học hoạt động. Qua một số khái niệm trên, tài liệu này tiếp cận khái niệm cảm xúc theo hướng tiếp cận nhận thức và Tâm lý học hoạt động như sau: Cảm xúc của con người là thái độ thể hiện sự rung cảm khác nhau của chủ thể đối với những sự vật, hiện tượng của hiện thực, phản ánh ý nghĩa của chúng trong môi liên hệ với nhu câu vật chất và tỉnh thân có liên quan đến nhu cầu và động cơ của họ. ** Kỹ năng giao tiếp kinh doanh 15 Khoa học cững chứng minh các chỉ số thông minh bẩm sinh quyết định phần nào đó yếu tố sinh trưởng và phát triển của cá nhân đó.

Bốn chỉ số chính thông minh của con người gồm: chỉ s6 thong minh 1Q, EQ, AQ, CQ. Vay cdc chi số thông minh này như thé nao va có ý nghĩa gi? Chỉ số IQ - CHỈ SỐ THÔNG MINH Đây là chỉ số thế hiện khả năng vượt trội về trí tuệ, năng lực học hỏi với các cơn số, khả năng hiểu biết và xử lý tình huống,suy nghĩ logic, phản biện. Chỉ số này thể hiện : sự nhạy bén trong suy nghĩ của từng cá nhân. Người có chỉ số IQ cao có tốc độ có khả năng thao tác, xửlý thông tín ở mức độ chuyên sâu và tốc độ nhanh hơn bình thường.

Chỉ số này được chia ra làm 4 cấp độ: nhạy bén với các con số; nhận ra những quy luật; tư duy logic; tong quát hóa nên quy luật.Chỉ số EQ- CHI SO CAM XUC Đây là chỉ số đánh giá khả năng kiểm soát và điều khiển cảm xúc, năng lực tự nhận biết bản thân và đọc vị cảm xúc của người khác. Biết lắng nghe, chân thành và cởi mở, từ đó biết hòa hợp với những người xung quanh để tao ra những - nhóm làm việc hiệu quả. Nó phản ánh sự nhạy bến trong cuộc sống. _Trí tuệ cảm xúc quan trọng đối với thành công chiếm 60% hiệu suất làm việc trong tất cả các ngành nghề.

Nó là công cụ dự báo lớn nhất về hiệu suất công việc và là yếu. tổ mạnh mẽ định hướng trong nghệ thuật lãnh đạo cũng như sự xuất chúng trong từng cá nhân. : Chi sé EQ cũng được chia làm 4 cấp độ: nhận biết cảm xúc; hiểu được cảm xúc; tạo ra cảm xúc; quản lý cảm xúc 16 Chương 9 Kỹ năng quản LÍ cảm xúc Chỉ số AQ - CHỈ SỐ VƯỢT KHÓ AQ là chỉ số vượt khó, thể hiện thái độ sống và kĩ năng sống của cơn người qua nghịch cảnh, khó khăn, khả năng thay đổi, xoay xử trước các thay đổi, áp lực và các tình huống khó khăn. Bên cạnh đó AQ có thể đo được mức đô hoài bão, sự sáng tạo và năng lượng, sức khỏe lý tính, cảm xúc và hạnh phúc của mỗi người.

ÁQ là một khái niệm mới để thấu hiểu, thúc đây tất cả các khía cạnh của thành công, đồng thời là thước đo phản ứng của bạn trước nghịch cảnh. Đây là một trong 2 yếu tô được đất nước Do Thái rất chú trọng trong việc giáo dục con cái cũng như đào tạo CON người. Bến chí báo về 4 mức độ cao thấp của bản lĩnh sống: đối điện khó khăn; vượt lên nghịch cảnh; xoay chuyển cục điện; tìm được lối ra. Chỉ số CO - CHỈ SỐ SÁNG TẠO Chỉ số sáng tạo, đó là điều tạo nên những đột phá, những sự khác biệt về khát vọng đổi thay vượt trội.Trí thông mỉnh sáng tạo mới làm nên lịch sử khoa học kỹ thuật và công nghệ, mới xây dựng được một kho tàng văn hóa nghệ thuật không lồ, mới thúc đây sự tiến hóa của nhân loại.

CQ là khả năng đưa ra các ý tưởng, giải quyết vấn đề bằng những phương thức độc đáo, có trí trởng tượng phong phú, hành vi và năng suất làm việc vượt trội hơn so với những người khác. Nó cũng được chia ra làm 4 cấp độ: khả năng, nhận diện sự khác biệt; tư duy theo quy luật đề trình bày bản chất ý tưởng mới; khả năng tìm giải pháp thực thi ý tưởng mới; biếný tưởng vượt trội thành hiện thực. Dù ở độ tuổi nào, mỗi người đều có tiềm năng để phát triển những năng lực trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ