Giáo trình Kỹ năng Giao tiếp Kinh doanh Tập 1: Kỹ năng Giao tiếp Cơ bản Phần 1

Khám phá giáo trình kỹ năng giao tiếp kinh doanh tập 1, phần 1 với những kiến thức cơ bản giúp nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc.

Người đăng

Ẩn danh
288
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kỹ năng giao tiếp cơ bản trong kinh doanh 4

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, kỹ năng giao tiếp cơ bản không chỉ là một nhu cầu mà còn là yêu cầu cấp bách cho sự phát triển của mỗi cá nhân và doanh nghiệp. Giao tiếp là nền tảng của mọi tương tác xã hội và hoạt động kinh doanh, từ việc xây dựng mối quan hệ đến đàm phán hợp đồng. Theo Tiến sĩ Nguyễn Văn Hùng, tác giả giáo trình “Kỹ năng giao tiếp kinh doanh”, xã hội càng văn minh, nhu cầu giao tiếp của con người càng cao. Đây là quá trình tương tác tâm lý giữa người với người, thông qua đó các bên trao đổi thông tin, cảm xúc, và ảnh hưởng lẫn nhau để đạt được mục đích chung. Một bài giảng kỹ năng giao tiếp hiệu quả luôn bắt đầu từ những nguyên tắc nền tảng này. Hiểu rõ bản chất, chức năng và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình giao tiếp là bước đầu tiên để làm chủ nghệ thuật giao tiếp. Giao tiếp không chỉ là hoạt động trao đổi thông tin mà còn là cơ chế để phối hợp hành động, điều khiển hành vi và tạo dựng mối quan hệ bền vững, đóng vai trò then chốt trong sự thành công của mọi tổ chức. Tập 1 của giáo trình này tập trung vào việc trang bị những kiến thức cốt lõi, làm tiền đề cho các kỹ năng chuyên sâu hơn.

1.1. Vai trò của giao tiếp trong doanh nghiệp hiện đại

Giao tiếp trong doanh nghiệp được xem là mạch máu duy trì sự sống và phát triển của tổ chức. Nó không chỉ là công cụ truyền tải mệnh lệnh từ cấp trên xuống cấp dưới, mà còn là phương tiện để các bộ phận phối hợp hành động, chia sẻ thông tin và giải quyết vấn đề chung. Một hệ thống giao tiếp hiệu quả giúp tạo ra môi trường làm việc minh bạch, nơi mọi thành viên đều hiểu rõ mục tiêu chung và vai trò của mình. Dale Carnegie đã từng khẳng định: “Thành công của bất kì ai trong lĩnh vực kinh doanh phụ thuộc 15% kiến thức chuyên môn, còn 85% kỹ năng giao tiếp với mọi người”. Trích dẫn này cho thấy, khả năng tương tác và xây dựng mối quan hệ với đồng nghiệp, đối tác và khách hàng quan trọng hơn nhiều so với năng lực chuyên môn đơn thuần. Giao tiếp tốt giúp nâng cao tinh thần đồng đội, giảm thiểu hiểu lầm và xung đột, từ đó tăng năng suất và hiệu quả công việc. Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, doanh nghiệp nào sở hữu văn hóa giao tiếp cởi mở và hiệu quả sẽ có lợi thế vượt trội.

1.2. Tầm quan trọng của kỹ năng mềm trong sự nghiệp

Kỹ năng mềm, trong đó kỹ năng giao tiếp là cốt lõi, ngày càng được xem là yếu tố quyết định sự thăng tiến trong sự nghiệp. Trong khi kỹ năng cứng (chuyên môn) giúp một cá nhân có được công việc, thì chính kỹ năng mềm giúp họ thực sự thành công và trở thành nhà lãnh đạo. Kỹ năng giao tiếp không chỉ bao gồm khả năng nói và viết, mà còn là lắng nghe chủ động, thấu cảm, thuyết phục và đàm phán thương lượng. Một người sở hữu kỹ năng mềm tốt có thể dễ dàng hòa nhập vào môi trường làm việc, tạo dựng lòng tin với đồng nghiệp và cấp trên, cũng như giải quyết các tình huống khó khăn một cách khéo léo. Tài liệu “Kỹ năng giao tiếp kinh doanh” nhấn mạnh rằng, việc rèn luyện các thói quen giao tiếp tích cực sẽ định hình nên tính cách và số phận của một người. Các nhà tuyển dụng hiện nay không chỉ tìm kiếm ứng viên có bằng cấp tốt mà còn ưu tiên những người có khả năng làm việc nhóm, tư duy phản biện và đặc biệt là khả năng ứng xử trong kinh doanh một cách chuyên nghiệp.

II. Thách thức thường gặp khi thiếu kỹ năng giao tiếp cơ bản

Việc thiếu hụt kỹ năng giao tiếp cơ bản là một rào cản lớn, gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực trong môi trường làm việc và các mối quan hệ kinh doanh. Nhiều cá nhân và tổ chức phải đối mặt với những thách thức như hiểu lầm thông tin, mâu thuẫn nội bộ, và giảm sút hiệu quả công việc chỉ vì giao tiếp không hiệu quả. Khi thông điệp không được truyền đạt rõ ràng, người nhận có thể diễn giải sai ý, dẫn đến hành động không chính xác và lãng phí nguồn lực. Xung đột nảy sinh không phải vì bất đồng về mục tiêu, mà thường bắt nguồn từ cách ứng xử trong kinh doanh thiếu tế nhị hoặc cách truyền đạt mang tính áp đặt. Giáo trình của TS. Nguyễn Văn Hùng chỉ ra rằng, những hành vi giao tiếp tiêu cực như chỉ trích, đổ lỗi, hay ngắt lời người khác đều là những tác nhân phá vỡ mối quan hệ và tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng. Việc không nhận diện được các yếu tố tâm lý, văn hóa, xã hội ảnh hưởng đến giao tiếp cũng là một thách thức lớn, khiến các bên khó tìm được tiếng nói chung. Đây là những vấn đề mà một ebook kỹ năng giao tiếp chất lượng cần phải giải quyết.

2.1. Hậu quả của giao tiếp công sở kém hiệu quả

Giao tiếp công sở kém hiệu quả có thể dẫn đến một loạt hậu quả nghiêm trọng. Trước hết, nó làm giảm năng suất lao động khi các thành viên trong nhóm không thể phối hợp nhịp nhàng. Thông tin sai lệch hoặc không đầy đủ khiến công việc bị trì hoãn, phải làm lại nhiều lần. Thứ hai, nó làm xói mòn tinh thần đồng đội và sự gắn kết. Một môi trường làm việc nơi mọi người ngại trao đổi, thiếu tin tưởng và thường xuyên xảy ra hiểu lầm sẽ khiến nhân viên cảm thấy căng thẳng, mất động lực. Điều này làm tăng tỷ lệ nhân viên nghỉ việc, gây tốn kém chi phí tuyển dụng và đào tạo cho doanh nghiệp. Thứ ba, nó ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh của công ty trong mắt khách hàng và đối tác. Một nhân viên giao tiếp kém có thể làm mất lòng khách hàng, phá hỏng một cuộc đàm phán thương lượng quan trọng, gây tổn hại đến uy tín mà doanh nghiệp đã xây dựng. Do đó, đầu tư vào việc đào tạo và cải thiện kỹ năng giao tiếp trong doanh nghiệp là một chiến lược thiết yếu.

2.2. Cách nhận biết và giải quyết xung đột trong giao tiếp

Xung đột trong giao tiếp thường bắt nguồn từ sự khác biệt về quan điểm, lợi ích hoặc đơn giản là do cách diễn đạt gây hiểu lầm. Nhận biết sớm các dấu hiệu xung đột là bước đầu tiên để giải quyết xung đột hiệu quả. Các dấu hiệu này có thể là sự im lặng bất thường, giọng điệu gay gắt, việc sử dụng ngôn từ mang tính công kích cá nhân, hoặc giao tiếp phi ngôn ngữ thể hiện sự căng thẳng như khoanh tay, tránh giao tiếp bằng mắt. Để giải quyết, nguyên tắc hàng đầu là giữ bình tĩnh và lắng nghe chủ động quan điểm của tất cả các bên. Thay vì tập trung vào việc ai đúng ai sai, cần hướng cuộc thảo luận vào việc tìm ra giải pháp chung. Áp dụng tư duy "cùng thắng" (win-win), nơi lợi ích của các bên đều được tôn trọng, là phương pháp hiệu quả nhất. Việc tìm kiếm một giải pháp mà tất cả các bên đều cảm thấy hài lòng không chỉ giải quyết được mâu thuẫn trước mắt mà còn củng cố và xây dựng mối quan hệ lâu dài.

III. Phương pháp rèn luyện kỹ năng giao tiếp cơ bản bằng lời nói

Lời nói là phương tiện trực tiếp và mạnh mẽ nhất trong hệ thống kỹ năng giao tiếp cơ bản. Để sử dụng lời nói hiệu quả, cần tuân thủ các nguyên tắc về sự rõ ràng, ngắn gọn, và phù hợp với đối tượng. Một thông điệp dù có nội dung tốt đến đâu cũng sẽ mất đi giá trị nếu được diễn đạt một cách lủng củng, dài dòng hoặc khó hiểu. Nghệ thuật giao tiếp bằng lời nói nằm ở việc lựa chọn từ ngữ chính xác, sử dụng ngữ điệu linh hoạt để nhấn mạnh ý chính và truyền tải cảm xúc. Giáo trình “Kỹ năng giao tiếp kinh doanh” nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau”, tức là phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi phát ngôn để tránh gây tổn thương hoặc hiểu lầm. Kỹ năng này không chỉ áp dụng trong các buổi kỹ năng thuyết trình trang trọng mà còn trong mọi cuộc trò chuyện hàng ngày. Việc rèn luyện khả năng diễn đạt mạch lạc, sử dụng ngôn từ tích cực và biết cách đặt câu hỏi gợi mở sẽ giúp tạo ra những cuộc đối thoại mang tính xây dựng và đạt được mục tiêu giao tiếp.

3.1. Nguyên tắc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và mạch lạc

Để lời nói phát huy tối đa hiệu quả, nguyên tắc đầu tiên là phải rõ ràng và mạch lạc. Rõ ràng về nội dung, tức là người nói phải biết chính xác mình muốn truyền đạt điều gì và sắp xếp các ý tưởng theo một trật tự logic. Trước khi nói, cần xác định mục tiêu và các điểm chính cần đề cập. Sử dụng cấu trúc câu đơn giản, trực tiếp theo phong cách Hemingway giúp người nghe dễ dàng theo dõi và nắm bắt thông tin. Tránh dùng các thuật ngữ quá chuyên ngành hoặc từ ngữ mơ hồ khi không cần thiết. Mạch lạc về hình thức, nghĩa là các ý tưởng phải được liên kết với nhau một cách tự nhiên. Sử dụng các từ nối và cụm từ chuyển tiếp hợp lý để dẫn dắt người nghe đi từ ý này sang ý khác. Một bài nói mạch lạc không chỉ giúp truyền tải thông điệp hiệu quả mà còn thể hiện tư duy có tổ chức và sự chuyên nghiệp của người nói. Đây là nền tảng của mọi bài giảng kỹ năng giao tiếp.

3.2. Cách điều chỉnh giọng nói và tốc độ để thu hút người nghe

Giọng nói và tốc độ là hai yếu tố phi ngôn từ đi kèm lời nói, có tác động mạnh mẽ đến cảm xúc và sự chú ý của người nghe. Một giọng nói đều đều, không có điểm nhấn sẽ gây nhàm chán, trong khi một giọng nói quá to hoặc quá nhanh có thể gây khó chịu. Để thu hút người nghe, cần luyện tập cách điều chỉnh âm lượng, cao độ và tốc độ nói một cách linh hoạt. Hãy nhấn mạnh vào những từ khóa quan trọng để làm nổi bật ý chính. Sử dụng những khoảng lặng ngắn một cách có chủ đích để người nghe có thời gian suy ngẫm và tạo sự kịch tính cho bài nói. Tốc độ nói nên vừa phải, phù hợp với nội dung và phản ứng của khán giả. Khi trình bày những thông tin phức tạp, cần nói chậm lại để đảm bảo người nghe có thể tiếp thu. Ngược lại, có thể tăng tốc độ một chút khi kể một câu chuyện hào hứng để tạo sự lôi cuốn. Việc làm chủ giọng nói là một phần quan trọng của kỹ năng thuyết trình và giao tiếp hiệu quả.

IV. Hướng dẫn làm chủ kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ hiệu quả

Bên cạnh lời nói, kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ chiếm một phần lớn trong việc truyền tải thông điệp và tạo dựng ấn tượng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, hơn một nửa tác động của một cuộc giao tiếp đến từ các yếu tố phi ngôn từ như ngôn ngữ cơ thể, nét mặt, ánh mắt, và cử chỉ. Việc làm chủ các kỹ năng này giúp củng cố thông điệp bằng lời nói, thể hiện sự tự tin và tạo ra sự kết nối sâu sắc hơn với đối phương. Một nụ cười chân thành có thể phá vỡ băng giá, một cái gật đầu thể hiện sự đồng tình, và một tư thế cởi mở cho thấy sự sẵn sàng lắng nghe. Ngược lại, những tín hiệu phi ngôn ngữ tiêu cực như né tránh ánh mắt, khoanh tay trước ngực có thể tạo ra rào cản vô hình, khiến đối phương cảm thấy không được tôn trọng. Hiểu và sử dụng thành thạo giao tiếp phi ngôn ngữ là một kỹ năng mềm thiết yếu, giúp nâng cao hiệu quả trong mọi tình huống, từ phỏng vấn xin việc đến các cuộc đàm phán thương lượng quan trọng.

4.1. Giải mã ngôn ngữ cơ thể trong môi trường kinh doanh

Ngôn ngữ cơ thể là một kênh giao tiếp mạnh mẽ, thường tiết lộ những suy nghĩ và cảm xúc thật mà lời nói có thể che giấu. Trong môi trường kinh doanh, việc đọc vị được ngôn ngữ cơ thể của đối tác, khách hàng hay đồng nghiệp mang lại lợi thế rất lớn. Ví dụ, một tư thế ngồi thẳng, vai mở rộng thể hiện sự tự tin và quyền lực. Việc hướng cơ thể về phía người nói cho thấy sự quan tâm và tôn trọng. Ngược lại, các hành động như nghịch bút, rung chân, hoặc nhìn đồng hồ liên tục là dấu hiệu của sự bồn chồn, thiếu kiên nhẫn hoặc không hứng thú. Cái bắt tay chắc chắn thể hiện sự quyết đoán và thiện chí, trong khi một cái bắt tay hời hợt có thể bị diễn giải là thiếu nhiệt tình. Việc nhận biết và diễn giải đúng các tín hiệu này giúp điều chỉnh cách tiếp cận và chiến lược giao tiếp cho phù hợp, đặc biệt trong các buổi gặp gỡ quan trọng.

4.2. Sức mạnh của ánh mắt và nụ cười trong giao tiếp

Ánh mắt và nụ cười là hai công cụ giao tiếp phi ngôn ngữ có sức mạnh kết nối phi thường. Giao tiếp bằng mắt (eye contact) một cách phù hợp thể hiện sự trung thực, tự tin và tập trung. Nó tạo ra cảm giác rằng người nói đang thực sự tương tác với người nghe, chứ không phải đang nói một mình. Duy trì giao tiếp bằng mắt trong khoảng 60-70% thời gian của cuộc trò chuyện được xem là lý tưởng trong nhiều nền văn hóa. Trong khi đó, một nụ cười chân thành có khả năng lan tỏa năng lượng tích cực, làm giảm căng thẳng và tạo ra một không khí thân thiện. Nụ cười là một ngôn ngữ toàn cầu, giúp xây dựng mối quan hệ và thiện cảm một cách nhanh chóng. Trong ứng xử trong kinh doanh, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng, một nụ cười niềm nở có thể là yếu tố quyết định sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

V. Bí quyết lắng nghe chủ động để xây dựng mối quan hệ bền vững

Lắng nghe không chỉ đơn thuần là tiếp nhận âm thanh, mà là một kỹ năng giao tiếp cơ bản đòi hỏi sự tập trung và thấu cảm. Lắng nghe chủ động là quá trình tập trung hoàn toàn vào người nói, thấu hiểu thông điệp, tiếp nhận thông tin và phản hồi một cách chu đáo. Kỹ năng này là nền tảng để xây dựng mối quan hệ bền vững và giải quyết vấn đề hiệu quả. Tục ngữ có câu “Nói là gieo, nghe là gặt”, cho thấy tầm quan trọng của việc lắng nghe để thu thập thông tin và thấu hiểu người khác. Khi một người cảm thấy mình được lắng nghe thực sự, họ sẽ cởi mở hơn, tin tưởng hơn và sẵn sàng hợp tác. Trong cuốn “Kỹ năng giao tiếp kinh doanh”, TS. Nguyễn Văn Hùng đã dành riêng một chương để phân tích về các cấp độ lắng nghe, từ giả vờ nghe đến lắng nghe thấu cảm. Việc thực hành lắng nghe chủ động không chỉ giúp tránh được những hiểu lầm không đáng có mà còn thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với người đối diện, một yếu tố then chốt trong nghệ thuật giao tiếp.

5.1. Kỹ thuật lắng nghe và phản hồi để tạo sự đồng cảm

Để thực hành lắng nghe chủ động, có một số kỹ thuật cụ thể cần áp dụng. Đầu tiên là loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng, tập trung hoàn toàn vào người nói cả bằng tai, mắt và tâm trí. Thứ hai là thể hiện sự chú ý thông qua giao tiếp phi ngôn ngữ, như gật đầu, duy trì giao tiếp bằng mắt và hướng người về phía họ. Thứ ba là kỹ thuật phản hồi. Thay vì im lặng, người nghe nên sử dụng các câu hỏi làm rõ (clarifying questions) để đảm bảo mình hiểu đúng vấn đề. Kỹ thuật diễn giải lại (paraphrasing) bằng lời của mình những gì vừa nghe cũng rất hiệu quả, nó cho người nói thấy rằng bạn đang thực sự lắng nghe và cố gắng thấu hiểu. Cuối cùng, cần tránh ngắt lời hoặc vội vàng đưa ra phán xét. Bằng cách áp dụng những kỹ thuật này, người nghe không chỉ nắm bắt thông tin chính xác mà còn tạo ra sự kết nối và đồng cảm sâu sắc.

5.2. Lợi ích của việc thấu hiểu trong giao tiếp kinh doanh

Sự thấu hiểu là kết quả cao nhất của việc lắng nghe chủ động. Trong giao tiếp kinh doanh, thấu hiểu mang lại vô số lợi ích. Khi thấu hiểu nhu cầu và mong muốn của khách hàng, doanh nghiệp có thể cung cấp sản phẩm và dịch vụ phù hợp hơn, từ đó tăng doanh số và xây dựng lòng trung thành. Khi thấu hiểu những khó khăn và động lực của nhân viên, nhà quản lý có thể đưa ra những chính sách hỗ trợ và khích lệ hợp lý, giúp tăng cường sự gắn kết và hiệu suất làm việc. Trong các cuộc đàm phán thương lượng, việc thấu hiểu quan điểm và lợi ích của đối tác là chìa khóa để tìm ra giải pháp “cùng thắng”. Sự thấu hiểu giúp chuyển đổi các mối quan hệ từ giao dịch đơn thuần sang đối tác chiến lược. Nó cũng là công cụ mạnh mẽ để giải quyết xung đột, biến những bất đồng thành cơ hội để hiểu nhau hơn và củng cố mối quan hệ.

VI. Tổng hợp tài liệu và lộ trình phát triển kỹ năng giao tiếp

Để thành thạo kỹ năng giao tiếp cơ bản, việc học tập cần có hệ thống và lộ trình rõ ràng. Giáo trình “Kỹ năng giao tiếp kinh doanh - Tập 1” của TS. Nguyễn Văn Hùng chính là một tài liệu giao tiếp kinh doanh nền tảng, cung cấp kiến thức toàn diện từ khái niệm, vai trò, các loại hình giao tiếp đến những kỹ năng cốt lõi như sử dụng ngôn ngữ, lắng nghe và giao tiếp phi ngôn từ. Việc nắm vững những kiến thức trong tập 1 là bước đệm quan trọng để tiếp cận các kỹ năng chuyên sâu hơn trong Tập 2 và Tập 3 như kỹ năng thuyết trình, quản lý cảm xúc, và chăm sóc khách hàng. Ngoài giáo trình, việc tìm kiếm các ebook kỹ năng giao tiếp hay tham gia các khóa học, bài giảng kỹ năng giao tiếp cũng là cách hiệu quả để bổ sung kiến thức và thực hành. Quan trọng nhất, giao tiếp là một kỹ năng thực hành. Lý thuyết chỉ là nền tảng, sự tiến bộ thực sự đến từ việc áp dụng vào các tình huống thực tế, quan sát, rút kinh nghiệm và không ngừng rèn luyện.

6.1. Tóm lược các kỹ năng giao tiếp cơ bản cốt lõi

Các kỹ năng giao tiếp cơ bản cốt lõi được trình bày trong phần 1 của giáo trình bao gồm ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất là kỹ năng sử dụng ngôn ngữ, tập trung vào việc diễn đạt rõ ràng, mạch lạc, và lựa chọn từ ngữ phù hợp. Nhóm thứ hai là kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ, bao gồm việc làm chủ ngôn ngữ cơ thể, ánh mắt, cử chỉ để củng cố thông điệp và thể hiện sự tự tin. Nhóm thứ ba, và cũng là quan trọng nhất, là kỹ năng lắng nghe chủ động và thấu hiểu. Kỹ năng này là chìa khóa để nắm bắt chính xác thông tin, xây dựng lòng tin và tạo sự kết nối. Bên cạnh đó, các kỹ năng nền tảng khác như tự nhận thức và khai thác thông tin cũng được đề cập, giúp người học có một cái nhìn toàn diện và hệ thống về giao tiếp.

6.2. Lộ trình phát triển từ kỹ năng cơ bản đến chuyên sâu

Lộ trình phát triển kỹ năng giao tiếp là một quá trình liên tục. Bước đầu tiên là nắm vững các kỹ năng giao tiếp cơ bản đã đề cập: nói rõ ràng, lắng nghe hiệu quả, và sử dụng giao tiếp phi ngôn ngữ một cách có ý thức. Sau khi có nền tảng vững chắc, người học có thể tiến đến các kỹ năng chuyên sâu hơn. Giai đoạn tiếp theo là rèn luyện kỹ năng thuyết trình trước đám đông, đàm phán thương lượng để đạt được thỏa thuận, và giải quyết xung đột một cách xây dựng. Giai đoạn nâng cao hơn nữa bao gồm các kỹ năng lãnh đạo, quản lý cảm xúc, và xây dựng chiến lược giao tiếp cho tổ chức. Mỗi giai đoạn đều cần sự kết hợp giữa học lý thuyết từ các tài liệu giao tiếp kinh doanh và thực hành thường xuyên trong các tình huống thực tế để biến kiến thức thành kỹ năng thực thụ.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái quất chung oề hoạt động giao tiếp Tính chất của hành vi giao tiếp: Động cơ ` Hành động Z hướng đích - > Hanh vi \ ep! : Hành động h Mục đíc thực hiện Hình 1. Tính chất của hành vi giao tiếp Những yếu tố tác động đến hành vi giao tiếp Yếu 16 ai truyền: tác động đến sự phát triển của cơ thể, trí tuệ, đời sống tinh than, tinh cảm của con người. Đó là nguồn gốc sâu xa ảnh hưởng đến hành vi giao tiếp. Sự tác động của cảm xúc, suy nghĩ lên hành vi: đây là yếu tố quan trọng, chủ yếu quyết định tính chất của hành vi.

NHững cảm xúc càng bị chôn dấu càng có khá năng trở thành động cơ của những hành vi tiêu cực, mang tính hủy hoại. Chẳng hạn, khơi nguồn cảm hứng tích cực Donald Trump từng viết: “Tới không thực hiện thương lượng vì tiền. Bởi tôi không những đã có đủ tiền mà còn có nhiễu hơn mức tôi cẩn. Tôi thực hiện thương lượng vì lòng yêu thích".

Động lực khiến ông trùm này thực hiện những thương vụ táo bạo không phải vì tiền mà là khát vọng mong muốn đem lại những công trình có giá trị, cung cấp dịch vụ giải trí tới mọi người. Môi trường xð hội: cơ hội học hỏi, cách thôa mãn các như cầu cá nhân, các vai trò xã hội đảm nhận và sự chỉ phối của xã hội trong việc đánh giá vai trò. Các thành tô của hành vi giao tiếp Hành vi giao tiếp được hiểu là quá trình các chủ thể thực hiện việc giao tiếp với nhau có thé quan sát được. Quá trình này gồm nhiều thành tế liên quan chặt chế với nhau.

* Kỹ năng siao tiếp cơ bản 31 (Ð Người gửi thông điệp (nguồn) Để trở thành người giao tiếp tốt, người gửi thông điệp phải là người tự tin. Người tự tin phải thể hiện những hiểu biết của mình về nội dung thông điệp, về bối cảnh truyền đạt thông điệp và cả những hiểu biết về người tiếp nhận thông điệp của mình. Việc không hiểu người mà mình truyền đạt thông điệp sẽ dẫn đến thông điệp có thể bị hiểu sai.(2) Thông điệp Thông điệp là các nội dung giao tiếp được thể hiện qua hình thức nói, viết hoặc các hình thức khác. Thông điệp bi chi phối bởi phong cách giao tiếp riêng của người truyền đạt, bởi tính căn cứ của lý luận và bởi nội đung cần giao tiếp.

Thông điệp luôn chứa đựng yếu tố trí tuệ và yếu tổ tình cảm của người phát. Yếu tế trí tuệ tạo ra tính hợp lý của thông điệp. Yếu tế tình cảm tạo sức cuốn hút. Tùy theo mức độ, hai yếu tố trên sẽ thuyết phục được người nghe thay đổi suy nghĩ, thái độ, hành động.

(3) Kênh truyền đạt thông điệp. Kênh là hình thức chuyển tai thông điệp trong giao tiếp. Khi giao tiếp, thông điệp đã mã hóa được chuyến tải qua một kênh hay nhiều kênh. Các kênh khác nhau đòi hỏi những phương pháp phát triển ý tưởng khác nhau, vì thế, người phát tin cần phải thận trọng trong việc tiến hành chọn kênh giao tiếp, cũng như lựa chọn các kí hiệu để sử dụng cho phù hợp.

(4) Người nhận thông điệp Người nhận thông điệp sẽ là người phan hồi lai những thông điệp đã được tiếp nhận. Sự phản hồi này có thể bằng lời hay bằng những hình thức khác. Đây cũng là cơ sở để đánh giá mức độ hiểu thông điệp của người tiếp nhận. 32 Chương 1: Khái quát chưng vé hoạt động giao tiếp Người nhận tin cần phải tham gia vào quá trình giao tiếp vì những ý tưởng và tình cảm của họ có thê ảnh hưởng đến cách họ hiểu thông điệp của người phát tin, cũng như cách họ phản hỏi lại những thông điệp đó.

, (5) Những phản hồi Người nhận sẽ có những phân bồi, bằng lời hay các hình thức khác đối với thông điệp của bạn. Hãy chú ý đến những phân hồi này bởi nó thể hiện rõ nhất việc người nhận thông điệp có hiểu chính xác thông điệp của bạn hay không. (6) Môi trường giao tiếp (Bối cảnh) Giao tiếp luôn tồn tại trong một bối cảnh, một môi trường nào đó. Môi trường giao tiếp bao gồm các yếu tố: không gian, thời gian, không khí, ánh sáng, màu sắc, mùi vị, âm thanh, thời tiết, sự sắp đặt.

(7) Nhiễu thông tin Nhiễu là bất kì một trở ngại bên trong hoặc bên ngoài nào trong quá trình giao tiếp. Nhiễu có thể do các nhân tố của môi trường, sự suy yếu của thể chất, những vấn đề về ngữ nghĩa, những vấn để về cú pháp, ngôn từ, sự lộn xộn trong cách sắp đặt, tiếng ồn xã hội và những vấn đề về tâm lí gây nên. Các quan hệ trong hành vi giao tiếp Quan hệ là vị thế, địa vị của nhân cách với tất cả những gì ở xung quanh nó, kế cả bản thân nó. Quan hệ chủ thể — khách thé Chủ thể giao tiếp là những đối tượng tạo nên hành vỉ giao tiếp, quan hệ giao tiếp.

Khách thể là đỗi tượng mà chủ thé hướng tới trong quá trình giao tiếp. *% Kỹ năng giao tiếp cơ bản : 33 Mối quan hệ giữa chủ thé với khách thể là mối quan hệ qua lại trong giao tiếp. Mối quan hệ ấy được quyết định bởi tính cách, khí chất của chủ thể. Tính cách là sự kết hợp độc đáo các đặc điểm tâm lý ổn định của con người.

Những đặc điểm này quy định phương thức, hành vi điển hình của người đó trong những điều kiện, hoàn cảnh nhất định, thể hiện thái độ của họ đối với thế giới xung quanh và bản thân, Trong mỗi chú thể thường lẫn lộn những nét tính cách tốt và những nét tính cách xấu. Mỗi nét tính cách thường được biểu hiện qua những hành vi tương ứng, nhưng giữa tính cách với hành vi không phải luôn khớp với nhau như trường hợp “Khẩu Phật- tâm xả” vẫn thường gặp. Tùy theo tính chất của khách thể trong giao tiếp; chủ thế cần phát huy nét tính cách này hay nét tính cách khác. Khí chất (tính Khí con người) là sự biểu hiện về mặt cường độ, tốc độ và nhịp độ của các hoạt động tâm lý trong hành vi của cơn người.

Khí chất ảnh hưởng nhiều đến khách thể giao tiếp, đến hiệu quả của giao tiếp. Con người có bến khí chất cơ bản: nóng nảy — trầm tĩnh; sôi nỗi — lãnh đạm. Những kiểu khí chất cơ bản: o - Khí chất linh hoạt: hoạt bát, vui vẻ, có nhận thức nhanh nhưng hời hợt chủ quan, nhiệt tình tích cực nhưng thiếu kiên trì, chóng chán. o Khí chất điểm tĩnh: ung đung, bình thản, có quan hệ đúng mực, nhận thức hơi chậm nhưng sâu sắc và chính chắn.

Người có khí chất này thích hợp làm công tác nhân sự. o Khí chất ndéng: coc cần, thé bao, dé bi kích động, cáu bắn nhưng không để bụng lâu. Họ xông lên khi được động viên và nhanh chóng mắt hứng thú khi gặp khó khăn hay trách cứ. 34 Chương 1: Khái quát chưng oề hoạt động giao tiếp o_ Khí chất ưu tư: những người này có vẻ ủy mị, yếu đuối, chậm chạp, đễ mặc cảm, dễ xúc động, sống trầm lặng, kín đáo.

Họ có nhận thức hơi chậm nhưng sâu sắc và tỉnh tế. Nên tin tưởng, khuyến khích giao việc cho họ, không nên phê bình trách phạt một cách trực tiếp. Trong thực tế, ít có người nào chỉ đơn thuần có 1 kiểu khí chất. Vấn để là nhà quản trị phải hiểu rõ khí chất của mỗi người, ưu, nhược điểm của từng loại khí chất đề phân công và đối xử cho hợp lý, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của từng người.

Quan hệ qua lại Quan hệ qua lại là địa vị tương hỗ của nhân cách này với nhân cách khác, với cộng đồng. Quan hệ qua lại luôn luôn có mối liên hệ ngược giữa các chủ thể nhưng không phải lúc nào cũng có cùng một mô thức (cùng một sắc thái). Quan hệ qua lại có thể biểu hiện công khai nhưng cũng có thể ấn giấu, ngắm ngầm không thể hiện ra. Qua tiếp xúc con người nhận thức được về người khác: Từ hình dạng, điệu bộ, nét mặt bề ngoài đến ý thức động cơ, tâm trạng, xúc cảm, tính cách, năng lực, trình độ tri thức và các giá trị ở họ, đồng thời qua nhận xét đánh giá của họ về mình người ta hiểu thêm cả về bản thân.

Do tac động tù lời nhận xét, sự biểu cảm của người đang giao tiếp mà gây ra những rung cảm khác nhau như qua lời khen làm ta vui, trách móc làm ta buồn, và xấu hồ vì bị chê bai hoặc bị kích động bởi lời nói thâm hiểm của người giao tiếp với mình. Trong quá trình giao tiếp, sự hiểu biết lẫn nhau càng trở nên sâu sắc và mỗi người cần đánh giá lại những tri thúc, kinh * Kỹ năng giao tiếp cơ bản 35 nghiệm của mình để có sự thay đổi thái độ, với sự vật hiện tượng được bàn luận và có thê dẫn tới sự mến phục hay mâu thuẫn với nhau. _ Trong tâm lý học, giao tiếp được xem như một loại hoạt động diễn ra trong mỗi quan hệ giữa người - người nhằm mục đích thiết lập sự hiểu biết lẫn nhau và nhằm tác động đến tri thức tình cảm và nhân cách. Phương pháp và nội dung giao tiếp phụ thuộc vào vị trí của cọn người trong quan hệ sản xuất, tầng lớp hay nhóm xã hội.

Giao tiếp được điều chỉnh với các yếu tố như tập quán của từng địa phương, từng dân tộc, và các chuẩn mực đạo đức. Do đó, Tục ngữ có câu: “Nhập gia tuỳ tục” là vì thế. CÁC YẾU TỐ ANH HUONG QUA TRINH GIAO TIEP Một tình huống như nhau mà mỗi người đưa ra cách ứng xử khác nhau, tại sao vậy? Thưa rằng, một hành vỉ giao tiếp nào đó của con người cũng bị tác động bởi một hệ thống các yếu tố phức tạp bao gầm các yếu tổ như sau: (1) Các yếu tố tâm iy (2) Các yếu tế văn hóa (3) Các yếu tổ xã hội. Các yếu tổ thuộc tâm lý ` Động cơ hành động Hoạt động của con người là hoạt động có đối tượng, có y thức.

Hoạt động đó luôn được thúc đây bởi những động cơ nhất định. Đó là những động lực bên trong trực tiếp thúc đây tính tích cực hoạt động của con người. Mác đã khang dinh: “Con người ta sẽ không làm bất cứ điều gì, nếu nó không liên quan độn nhu cầu, động cơ của họ”. Các động cơ không chỉ định hướng, thúc đây hoạt động của con người mà còn làm cho hành vi, hoạt động của con người mang một ý nghĩa chủ quan, cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ