Giáo Trình Kinh Tế Vi Mô II: Nguyên Lý và Ứng Dụng

Giáo trình kinh tế về vi mô 2, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Vi Mô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
181
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình Kinh tế Vi mô II Từ nguyên lý tới ứng dụng

Giáo trình Kinh tế Vi mô II là học phần nâng cao, tiếp nối các kiến thức nền tảng từ Kinh tế Vi mô I. Nếu học phần đầu tập trung vào các khái niệm cơ bản như đường cung và đường cầu, độ co giãn, và hành vi người tiêu dùng, thì Kinh tế Vi mô II đi sâu vào việc phân tích các tình huống phức tạp hơn của nền kinh tế. Trọng tâm của học phần này là nghiên cứu hành vi của doanh nghiệp trong các cấu trúc thị trường khác nhau, từ cạnh tranh hoàn hảo đến độc quyền hoàn toàn. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn mở rộng sang các ứng dụng thực tiễn, giúp người học hiểu rõ cách các doanh nghiệp ra quyết định về giá cả, sản lượng để tối đa hóa lợi nhuận và cách chính phủ can thiệp để điều tiết thị trường. Giáo trình được thiết kế theo cấp độ trung cấp (intermediate microeconomics), đòi hỏi người học phải vận dụng các công cụ toán học và đồ thị để phân tích. Các chủ đề chính bao gồm lý thuyết lựa chọn của người tiêu dùng trong điều kiện rủi ro, phân tích sâu về sản xuất và chi phí, các mô hình định giá trong thị trường độc quyền nhóm (oligopoly), và phân tích các thất bại thị trường như ngoại ứng và hàng hóa công. Theo lời giới thiệu trong giáo trình của TS. Nguyễn Quang Hà, mục tiêu là "cung cấp các kiến thức nâng cao theo hướng ứng dụng của các nguyên lý kinh tế vi mô cơ bản". Do đó, việc nắm vững các nội dung này không chỉ cần thiết cho các kỳ thi mà còn là nền tảng quan trọng cho các môn học chuyên ngành kinh tế và quản trị kinh doanh sau này.

1.1. Phân biệt Kinh tế Vi mô I và Kinh tế Vi mô II Bước tiến mới

Sự khác biệt căn bản giữa hai học phần nằm ở độ sâu và tính ứng dụng. Kinh tế Vi mô I xây dựng nền móng với các nguyên lý kinh tế học cơ bản, lý thuyết về hành vi người tiêu dùng, và lý thuyết sản xuất chi phí ở mức độ giới thiệu. Ngược lại, Kinh tế Vi mô II đào sâu vào các mô hình phức tạp hơn. Ví dụ, thay vì chỉ dừng ở việc xác định điểm cân bằng, học phần này phân tích sự hình thành cấu trúc thị trường, xem xét các hành vi chiến lược của doanh nghiệp thông qua lý thuyết trò chơi. Các chủ đề như thông tin bất đối xứng, lựa chọn đối nghịchrủi ro đạo đức là những nội dung đặc trưng của cấp độ nâng cao, giúp giải thích những hiện tượng kinh tế mà mô hình cơ bản không thể làm rõ.

1.2. Tóm tắt kiến thức kinh tế vi mô 2 Các chương cốt lõi cần nắm

Nội dung giáo trình Kinh tế Vi mô II thường xoay quanh bốn mảng kiến thức chính. Thứ nhất là phân tích sâu các cấu trúc thị trường: cạnh tranh hoàn hảo, độc quyền hoàn toàn, cạnh tranh độc quyền, và đặc biệt là độc quyền nhóm (oligopoly). Thứ hai là các trường hợp thất bại thị trường, bao gồm ngoại ứng và hàng hóa công, và các vấn đề phát sinh từ thông tin bất đối xứng. Thứ ba là thị trường yếu tố sản xuất, tập trung vào thị trường lao động và vốn. Cuối cùng là các ứng dụng thực tiễn như phân tích tác động của thuế, chính sách thương mại và các chiến lược định giá của doanh nghiệp độc quyền. Việc nắm vững các mảng kiến thức này là chìa khóa để thành công trong học phần.

II. Thách thức thường gặp trong Giáo trình Kinh tế Vi mô II là gì

Việc chuyển tiếp từ Kinh tế Vi mô I lên II mang đến không ít thách thức cho sinh viên. Khó khăn lớn nhất nằm ở mức độ trừu tượng và yêu cầu toán học cao hơn của các mô hình. Các khái niệm như lý thuyết trò chơi hay thông tin bất đối xứng không còn trực quan như mô hình cung cầu cơ bản. Sinh viên phải làm quen với việc phân tích hành vi chiến lược, nơi quyết định của một doanh nghiệp phụ thuộc vào phản ứng của đối thủ, thay vì chỉ đơn giản là tối ưu hóa trong một môi trường tĩnh. Một thách thức khác là sự đa dạng của các cấu trúc thị trường. Việc phân biệt rõ ràng các đặc điểm, điều kiện tối đa hóa lợi nhuận và hệ quả phúc lợi xã hội của cạnh tranh hoàn hảo, độc quyền hoàn toàn, cạnh tranh độc quyềnđộc quyền nhóm (oligopoly) đòi hỏi sự hệ thống hóa kiến thức cẩn thận. Nhiều sinh viên cảm thấy bối rối khi phải xác định đúng mô hình để áp dụng cho một bài tập cụ thể. Hơn nữa, các bài tập không chỉ yêu cầu tính toán mà còn đòi hỏi khả năng phân tích chi phí - lợi ích và bình luận về các tác động chính sách, một kỹ năng cần sự rèn luyện và tư duy phản biện. Cuối cùng, khối lượng kiến thức lớn cũng là một áp lực, đòi hỏi người học phải có kế hoạch học tập và ôn thi cuối kỳ kinh tế vi mô 2 một cách bài bản.

2.1. Vượt qua rào cản lý thuyết Từ độc quyền hoàn toàn đến độc quyền nhóm

Sự nhầm lẫn giữa các mô hình thị trường là một lỗi phổ biến. Để khắc phục, cần lập bảng so sánh các đặc điểm cốt lõi: số lượng doanh nghiệp, tính chất sản phẩm, rào cản gia nhập và sức mạnh thị trường. Ví dụ, trong khi độc quyền hoàn toàn chỉ có một người bán duy nhất, cạnh tranh độc quyền có nhiều người bán nhưng sản phẩm khác biệt hóa. Đặc biệt, độc quyền nhóm là cấu trúc phức tạp nhất do có sự phụ thuộc chiến lược lẫn nhau, cần được phân tích bằng các công cụ của lý thuyết trò chơi.

2.2. Phương pháp tiếp cận các mô hình toán học và đồ thị phức tạp

Để không bị "ngợp" bởi các công thức và đồ thị, phương pháp hiệu quả là tiếp cận từng bước. Trước hết, cần hiểu rõ các giả định đằng sau mỗi mô hình. Sau đó, tập trung vào việc diễn giải ý nghĩa kinh tế của các phương trình và giao điểm trên đồ thị, thay vì chỉ học thuộc lòng. Ví dụ, điều kiện tối đa hóa lợi nhuận (MR=MC) có ý nghĩa gì? Tại sao đường doanh thu biên (MR) của nhà độc quyền lại dốc hơn đường cầu? Trả lời được những câu hỏi này sẽ giúp củng cố kiến thức một cách bền vững.

III. Hướng dẫn phân tích cấu trúc thị trường trong Kinh tế Vi mô II

Phân tích cấu trúc thị trường là nội dung trọng tâm và chiếm phần lớn thời lượng của học phần Kinh tế Vi mô II. Đây là công cụ nền tảng để hiểu cách các ngành công nghiệp vận hành và cách các doanh nghiệp cạnh tranh với nhau. Bốn mô hình chính được nghiên cứu sâu, mỗi mô hình đại diện cho một mức độ cạnh tranh khác nhau. Cạnh tranh hoàn hảo là mô hình lý tưởng với vô số người bán, sản phẩm đồng nhất và không có rào cản gia nhập, doanh nghiệp là người chấp nhận giá. Ở thái cực ngược lại là độc quyền hoàn toàn, nơi chỉ có một doanh nghiệp duy nhất cung cấp sản phẩm không có sản phẩm thay thế gần gũi, cho phép họ có sức mạnh định giá đáng kể. Nằm giữa hai thái cực này là hai cấu trúc phổ biến trong thực tế. Cạnh tranh độc quyền mô tả thị trường có nhiều doanh nghiệp nhưng mỗi doanh nghiệp bán một sản phẩm có sự khác biệt hóa (về thương hiệu, chất lượng, vị trí), tạo ra một mức độ quyền lực độc quyền nhất định. Cuối cùng, độc quyền nhóm (oligopoly) là thị trường chỉ có một vài doanh nghiệp thống trị, nơi hành động của một doanh nghiệp (về giá cả hoặc sản lượng) sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến các đối thủ và gây ra phản ứng chiến lược. Việc nắm vững cách xác định sản lượng và giá để tối đa hóa lợi nhuận trong từng mô hình là yêu cầu cốt lõi.

3.1. Cạnh tranh hoàn hảo và điều kiện tối ưu P MC

Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, doanh nghiệp không có sức mạnh thị trường và phải chấp nhận mức giá chung (P). Do đó, doanh thu biên (MR) của mỗi sản phẩm bán thêm chính bằng giá thị trường. Quy tắc tối đa hóa lợi nhuận chung là MR = MC, trong trường hợp này trở thành P = MC. Đây là điều kiện tạo ra hiệu quả phân bổ nguồn lực tối ưu cho xã hội vì giá mà người tiêu dùng trả đúng bằng chi phí để sản xuất ra đơn vị sản phẩm cuối cùng.

3.2. Độc quyền hoàn toàn và tổn thất phúc lợi xã hội Deadweight Loss

Nhà độc quyền hoàn toàn đối mặt với toàn bộ đường cầu thị trường dốc xuống. Để bán thêm sản phẩm, họ phải giảm giá, vì vậy doanh thu biên (MR) luôn thấp hơn giá (P). Doanh nghiệp sẽ sản xuất tại mức sản lượng Q* nơi MR = MC, nhưng định giá P* cao hơn dựa trên đường cầu. Kết quả là giá cao hơn và sản lượng thấp hơn so với thị trường cạnh tranh, gây ra một khoản mất không (tổn thất phúc lợi xã hội), đại diện cho lợi ích mà cả người tiêu dùng và nhà sản xuất đều không nhận được.

IV. Cách hiểu Lý thuyết trò chơi và thất bại thị trường trong Vi mô II

Ngoài các mô hình thị trường cơ bản, Kinh tế Vi mô II giới thiệu hai nhóm chủ đề nâng cao quan trọng: hành vi chiến lược và thất bại thị trường. Lý thuyết trò chơi là công cụ toán học dùng để phân tích các tình huống mà ở đó "người chơi" (ví dụ: các doanh nghiệp trong thị trường độc quyền nhóm) phải đưa ra quyết định có tính đến hành động và phản ứng của đối thủ. Các khái niệm như cân bằng Nash, thế lưỡng nan của người tù giúp giải thích tại sao các doanh nghiệp có thể không hợp tác với nhau ngay cả khi hợp tác mang lại lợi ích chung cao hơn. Mặt khác, "thất bại thị trường" là những tình huống mà cơ chế thị trường tự do không dẫn đến kết quả hiệu quả về mặt xã hội. Giáo trình tập trung vào ba nguyên nhân chính. Thứ nhất là ngoại ứng và hàng hóa công. Ngoại ứng xảy ra khi hành động của một cá nhân/doanh nghiệp ảnh hưởng đến phúc lợi của người khác mà không được phản ánh qua giá cả. Thứ hai là sự tồn tại của hàng hóa công, vốn có tính chất không thể loại trừ và không cạnh tranh. Cuối cùng là thông tin bất đối xứng, tình huống mà một bên trong giao dịch có nhiều thông tin hơn bên còn lại, dẫn đến các vấn đề như lựa chọn đối nghịchrủi ro đạo đức.

4.1. Ứng dụng Lý thuyết trò chơi để phân tích thị trường độc quyền nhóm

Lý thuyết trò chơi đặc biệt hữu ích khi phân tích thị trường độc quyền nhóm (oligopoly). Các mô hình như Cournot (cạnh tranh về sản lượng) và Bertrand (cạnh tranh về giá) đều có thể được phân tích như một trò chơi. Các doanh nghiệp phải dự đoán hành động của đối thủ để đưa ra quyết định tối ưu cho mình. Cân bằng Nash trong bối cảnh này là trạng thái mà không doanh nghiệp nào muốn đơn phương thay đổi chiến lược của mình, khi biết chiến lược của các đối thủ.

4.2. Giải pháp cho ngoại ứng và hàng hóa công

Khi có ngoại ứng (ví dụ: ô nhiễm là ngoại ứng tiêu cực), chi phí xã hội khác với chi phí tư nhân, dẫn đến sản xuất quá mức hoặc dưới mức tối ưu. Chính phủ có thể can thiệp bằng thuế Pigou hoặc trợ cấp để điều chỉnh. Đối với hàng hóa công (ví dụ: quốc phòng), do vấn đề "kẻ đi xe miễn phí", thị trường tư nhân thường không cung cấp đủ. Do đó, chính phủ thường phải đứng ra cung cấp và tài trợ thông qua thuế.

V. Ứng dụng Kinh tế Vi mô II Giải bài tập và phân tích thực tiễn

Giá trị lớn nhất của Kinh tế Vi mô II nằm ở khả năng ứng dụng các nguyên lý vào việc giải quyết các vấn đề kinh tế thực tế. Việc thành thạo môn học này không chỉ là vượt qua kỳ thi mà còn là trang bị bộ công cụ tư duy sắc bén để phân tích chi phí - lợi ích, đánh giá chính sách công và ra quyết định kinh doanh. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là giải các bài tập kinh tế vi mô 2 có lời giải. Các bài tập này thường yêu cầu sinh viên xác định cấu trúc thị trường, xây dựng các hàm doanh thu và chi phí, sau đó tìm điểm tối đa hóa lợi nhuận. Dạng bài tập này giúp củng cố lý thuyết và rèn luyện kỹ năng tính toán. Bên cạnh đó, các nguyên lý của Kinh tế Vi mô II được sử dụng rộng rãi để phân tích chính sách của chính phủ. Ví dụ, mô hình cung cầu mở rộng được dùng để đánh giá tác động của thuế quan và hạn ngạch thương mại lên phúc lợi của người tiêu dùng, nhà sản xuất và chính phủ. Các khái niệm như ngoại ứngthông tin bất đối xứng là nền tảng để hiểu tại sao cần có các quy định về môi trường hay bảo hiểm y tế. Việc liên hệ lý thuyết với các ví dụ thực tiễn giúp kiến thức trở nên sống động và dễ nhớ hơn.

5.1. Phương pháp giải các dạng bài tập kinh tế vi mô 2 phổ biến

Để giải quyết các bài tập kinh tế vi mô 2, cần tuân theo một quy trình logic. Bước 1: Xác định chính xác cấu trúc thị trường được đề cập. Bước 2: Viết các phương trình cần thiết (hàm cầu, hàm chi phí). Bước 3: Suy ra các hàm doanh thu biên (MR) và chi phí biên (MC). Bước 4: Áp dụng điều kiện tối đa hóa lợi nhuận (MR=MC) để tìm sản lượng tối ưu. Bước 5: Thay sản lượng vào hàm cầu để tìm giá. Bước 6: Tính toán lợi nhuận và các chỉ số phúc lợi khác nếu được yêu cầu.

5.2. Phân tích các chính sách can thiệp của chính phủ vào thị trường

Mô hình Kinh tế Vi mô II là công cụ mạnh mẽ để phân tích hiệu quả của các chính sách công. Ví dụ, khi phân tích thuế đánh vào một sản phẩm, mô hình cho thấy gánh nặng thuế được phân chia giữa người mua và người bán như thế nào, phụ thuộc vào độ co giãn của cung và cầu. Tương tự, việc phân tích thị trường độc quyền hoàn toàn cho thấy sự cần thiết của luật chống độc quyền để bảo vệ người tiêu dùng và nâng cao hiệu quả kinh tế.

VI. Bí quyết ôn thi cuối kỳ Kinh tế Vi mô II và các tài liệu hữu ích

Giai đoạn ôn thi cuối kỳ kinh tế vi mô 2 đòi hỏi một chiến lược thông minh để hệ thống hóa khối lượng kiến thức lớn. Một trong những bí quyết quan trọng nhất là không học thuộc lòng mà phải tập trung vào việc hiểu bản chất của các mô hình. Hãy bắt đầu bằng việc tạo một bảng tóm tắt kiến thức kinh tế vi mô 2, so sánh các đặc điểm chính, công thức và đồ thị của bốn cấu trúc thị trường. Việc tự tay vẽ lại các đồ thị và giải thích ý nghĩa của từng đường, từng điểm giao cắt sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn rất nhiều so với việc chỉ nhìn vào sách. Luyện tập với các dạng bài tập kinh tế vi mô 2 có lời giải là bước không thể thiếu. Bắt đầu với các bài tập cơ bản trong giáo trình, sau đó tìm kiếm thêm các đề thi cũ để làm quen với cấu trúc và áp lực thời gian. Ngoài ra, việc tận dụng các nguồn tài liệu bổ trợ như slide bài giảng kinh tế vi mô 2 và các ebook kinh tế vi mô 2 pdf từ các trường đại học uy tín sẽ cung cấp thêm góc nhìn và các ví dụ minh họa phong phú. Đừng quên thảo luận nhóm với bạn bè để giải đáp các thắc mắc và củng cố kiến thức. Một kế hoạch ôn tập chi tiết, kết hợp giữa việc xem lại lý thuyết và thực hành bài tập, sẽ là chìa khóa để đạt kết quả cao.

6.1. Top 5 mẹo ôn tập hiệu quả để chinh phục điểm cao

  1. Hệ thống hóa công thức: Lập một danh sách các công thức quan trọng cho từng chương. 2. Vẽ lại đồ thị: Tự tay vẽ lại tất cả các đồ thị chính và ghi chú ý nghĩa. 3. Giải đề thi cũ: Thực hành giải ít nhất 3-5 đề thi của các năm trước. 4. Học nhóm: Thảo luận các vấn đề khó với bạn bè. 5. Liên hệ thực tế: Tìm các ví dụ thực tế về cạnh tranh độc quyền hay độc quyền nhóm để kiến thức không bị khô khan.

6.2. Nguồn tham khảo Tìm slide bài giảng và ebook kinh tế vi mô 2 PDF

Ngoài giáo trình chính, sinh viên nên tìm kiếm thêm các nguồn tài liệu tham khảo chất lượng. Các kho tài liệu của các trường đại học lớn như Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Ngoại thương thường có chia sẻ công khai slide bài giảng kinh tế vi mô 2. Các ebook kinh tế vi mô 2 pdf của các tác giả nổi tiếng thế giới (như Pindyck & Rubinfeld, Mankiw) cũng là nguồn tham khảo vô giá, cung cấp các phân tích sâu sắc và các case study cập nhật. Sử dụng kết hợp nhiều nguồn tài liệu sẽ giúp có một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về môn học.

10/07/2025
Giáo trình kinh tế vi mô 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: KHÁI QUÁT VỀ KINH TẾ HỌC 1. Các nguyên lý của kinh tế học Kinh tế học là môn khoa học xã hội nghiên cứu cách thức:mà các cá nhân, các doanh nghiệp, chính phủ và toàn xã hội đưa ra /ựa chọn về sử dụng nguồn lực, trong điều kiện họ phải đối mặt với sự khan hiếm nguồn lực, các động cơ ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn và các hoàn cảnh chỉ phối các lựa chọn của họ. Hai câu hỏi lớn mà kinh tế học nghiên cứu để đưa ra câu trả lời là: - Lựa chọn thế nào để xác định sản xuất hàng hóa và dịch vụ gì, sản xuất như thế nào và sản xuất cho ai? - Khi nào, trong những điều kiện nào thì các lựa chọn dyartrén dong cơ tối da hóa lợi ích cá nhân sẽ đồng thời phù hợp và thỏa mãn điều kiện tối đa hóa lợi ích của toàn xã hội? Một trong những cách tiếp cận tốt nhất để có cái nhìn tổng quát về kinh tế học và suy nghĩ theo cách thức kinh tế là làm quen với 10 nguyên lý của kinh tế học được N.Mankew (2003) đưa ra dưới dạng ba bài học như sau: 1. Bài học thứ nhất: Con người ra quyết định như thế nào? Nền kinh tế thực chất là phản ánh hành vi của các cá nhân trong quá trình sinh tồn của họ.

Những hành vi này thường gắn liền với cách thức ra quyết định của các cá nhân và được chỉ phối bởi 4 nguyễn ly sau: 1.1 Nguyên lý 1: Con người phải đỗi mặt với sự đánh đổi Ngạn ngữ có câu: Mọi thứ đều có gìá của nó. Để có được một thứ nào đó mà chúng ta mong muốn, cần phải hi sinh, từ bỏ một mong muốn khác. Quá trình ra quyết định đòi hỏi phải đánh đổi mục tiêu này để đạt được mục tiêu khác. Với một sinh viên: Trong điều kiện nguồn lực về thời gian có hạn, để có một giờ học tập người sinh viên này phải từ bỏ một giờ đi chơi thăm bạn bè hoặc xem tỉ vi giải trí.

Với một hộ gia-đình: Khi ra quyết định chỉ tiêu với thu nhập hiện có người chủ gia đình đều phải đối mặt với sự đánh đổi. Họ có thé mua quần áo, thực phẩm hay đưa cả gia đình đi nghỉ mát: Họ cũng có thể tiết kiệm một phần thu nhập cho lúc tuổi già hay chỉ tiêu hiện tại eho.eon cái học tập. Như vậy khi quyết định chi tiêu thêm 1000 đồng cho một trong các mục đích trên họ sẽ mắt 1000 đồng để chỉ cho mục đích khác. Với xã hội: Con người phải đối mặt với nhiều sự đánh đổi.

Ví dụ: khi chỉ tiêu cho quốc phòng nhiều nhằm tăng khả năng phòng thủ cho đất nước, chúng ta phải hy sinh nhiều hàng tiêu dùng để nâng cao mức sống. Trong xã hội hiện đại sự đánh đổi quan trọng là giữa môi trường trong sạch và mức thu nhập cao. Với nền kinh tế: Sự đánh đổi quan trọng mà các chính phủ phải đối mặt là sự đánh đổi giữa công bằng và hiệu quả. Hiệu quả có nghĩa là xã hội đạt được kết quả cao nhất từ các nguồn lực khan hiếm.

Công bằng hàm ýý lợi ích thu được từ các nguồn lực đó phải được phân phối công bằng giữa các thành viên trong xã hội. Nói cách khác hiệu quả ám chỉ quy mô của chiếc bánh kinh tế còn công bằng nói lên phương thức chia chiếc bánh đó. Trong thực tế, khi thiết kế các chính sách của chính phủ, hai mục tiêu này thường xung đột với nhau. Chẳng hạn để thành lập các quỹ phúc lợi xã hội nhằm trợ giúp người nghèo chính phủ thực thi chính sách thuế thu nhập tức là lấy đi một phần thu nhập của người giàu để chia cho người nghèo.

Khi đó, mặc dù chính phủ thành công trong:Việc đảm bảo công bằng xã hội nhưng đã gây ra tổn thất nếu xét từ khía cạnh hiệu quả. Việc tái phân phối thu nhập giữa người giàu và người nghèo đã làm giảm phan thưởng cho sự năng động, sáng tạo, dám chịu rủi ro của người giàu. Người ta sẽ sản xuất íthàng hóa hơn, với chất lượng thấp và mẫu mã kém đa dạng hơn. Nói cách khác, khi Chính phủ cố gắng chia chiếc bánh thành những phần đều nhau hơn thì chiếc bánh càng nhỏ lại.

Nguyên lý 2: Chỉ phí của một thứ là những gì mà bạn phải từ bỏ để có được thứ đó Vì phải đối mặt với sự đánh đổi nên khi ra quyết định, con người phải so sánh chỉ phí và lợi ích của các phương thức sử dụng nguồn lực khác nhau. Song trong nhiều trường hợp chỉ phí của một số hành động không pHải lúc nào cũng biểu hiện rõ. Chẳng hạn, khi quyết định hoc dai học bận nhận được lợi ích và phải chỉ phí như thế nào? - Lợi ích của đi học là tăng thêm kiến thức và có được cơ hội có việc làm tốt hơn với thu nhập và vị trí cao hơn. - Chỉ phí của việc học bao gồm ehï'phí ăn, chỉ phí thuê nhà, chỉ phí sách, bút, học phí.

nhưng như thế chưa đầy đủ, khoản chỉ phí lớn nhất của việc học đại học là thời gian của bạn. Bởi vì, khi dành 1 năm để đi học đại học (nghe giảng trên lớp, làm bài tập, tiểu luận, thực tập.) bạn không thể dùng thời gian này để làm một việc khác, nó có thể là khoản tiền lương mà bạn phải từ bỏ để học đại học, là khoản chỉ phí lớn nhất cho việc đi học đại học eủa-bạn: Vì khi học đại học bạn đã bỏ lỡ cơ hội để kiếm một khoản thu nhập nào đó. Như vậy, chỉ phí cơ hội của một thứ gì đó là toàn bộ những thứ mà bạn phải từ bỏ để có được nó. Tfên fhục \é; thường có nhiều lựa chọn cách sử dụng nguồn lực khác nhau, nên chí phí cơ hội được đo bằng giá trị của cơ hội tốt nhất đã bị bỏ qua.

Khi đưa ra 1 quyết định hoặc hành động nào đó, người ra quyết định phải dựa vào chỉ phí cơ hội của quyết định đó. Nguyên lý 3: Con người hành động hợp lý khi suy nghĩ tại điểm cận biên Các nhà kinh tế học thường giả định con người đưa ra quyết định hành động hợp lý, theo lý trí, tức là các quyết định được đưa ra là sự lựa chọn tốt nhất để đạt được mục tiêu xác định. Chẳng hạn, người tiêu dùng sẽ quyết định về mua sắm hàng hóa dịch vụ dựa trên tiêu chí tối đa hóa độ hài lòng, thỏa mãn của họ trong điều kiện nhất định về thu nhập và giá cả của hàng hóa, dịch vụ. Doanh nghiệp theo đuổi mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.

Trong thực tế, các quyết định nhiều khi liên quan đến mức độ gia tăng. Chẳng hạn, người trồng rừng sẽ phải quyết định khai thác rừng để thú được sản phẩm ngay tại thời điểm hiện tại hay chờ thêm một năm nữa để có khối lượng sản phẩm lớn hơn vào năm sau? Sinh viên vào mùa thi phải đưa ra quyết định học thêm một giờ nữa trong ngày hay dừng lại để nghỉ ngơi, giải trí. Các nhà kinh tế gọi đó là những thay đổi cận biên để chỉ những điều chỉnh nhỏ và tăng dần trong kế hoạch hành động của mỗi người. Để có quyết định đúng đắn con người thường cân nhắc lợi ích mang lại và chỉ phí phải bỏ ra của những thay đổi cận biên đó.

Tức là so sánh lợi ích cận biên và chi phí cận biên để đưa ra quyết định. Chừng nào lợi ích cận biên còn cao hơn chỉ phí cận biên thì việc thực hiện hành động đó sẽ là hợp lý và lợi ích tối đa sẽ đạt được ở điểm mài ích cận biên đúng bằng chỉ phí cận biên. Ví dụ: Một tài xế xe chất lượng cao.Hà Nội < Hải Phòng đứng trước tình huống xe còn trống ghế và đã đến giờ xuất bến có 2 khách muốn đi ngay nhưng chỉ trả 70. Khi-đó nếu quyết định không cho hai hành khách nói trên đi xe vì trả giá vé thấp hơn giá quy định thì quyết định chưa đúng.

Bởi vì, dù trên xe có bao nhiêu khách đi nữa thì xe vẫn phải xuất bến và vẫn phải đi đúng lộ trình do ban quản lý bến quy định. Khi đó, chỉ phí xăng dầu, lệ phí đường.vẫn như lúc xe đủ hành khách. Vì thế, người tài xế nên cân nhắc lợi ích tăng thêm và chỉ phí tăng thêm nếu chở thêm khách. - Lợi ích tăng thêm khi có thêm T người khách là số tiền kiếm được từ hành khách đó (70.

- Chỉ phí tăng thêm chỉ là Ï chai nước và chiếc khăn cho hành khách tổng cộng là 10. Rõ ràng việc cho người khách kia lên xe là có lợi 60. Do đó, chừng nào faà.gười khách bổ sung còn trả giá vé cao hơn 10.000 đồng thì việc cho anh ta lên xe còn có lợi, Như vậy, con-người sẽ đưa ra quyết định tốt hơn nếu cân nhắc suy nghĩ tại điểm cận biên. Nguyên lý 4: Con người phản ứng với các kích thích Việc ra quyết định hành động của con người phụ thuộc vào động cơ thực hiện hành động đó.

Khi có một kích thích nào đó về lợi ích hoặc tôn hại, sẽ tạo ra động cơ 11 để con người hành động. Do vậy, quyết định của con người được giải thích như là những phản ứng của họ đối với các kích thích. Ví dụ, tiền lương tăng nói chung sẽ tạo ra kích thích đối với công nhân làm việc nhiều hơn, trừ trường hợp mức thu nhập của họ đã là quá cao. Một kích thích nào đó có thể tạo ra các hiệu ứng tích cực hoặc tiêu cực và phản ứng của các tác nhân khác nhau trong xã hội sẽ là khác nhau.

Chẳng hạn; khi giá thịt gà tăng lên, người tiêu dùng phản ứng bằng cách ăn ít thịt gà hơn và chuyển sang ăn nhiều thịt lợn hơn. Trong khi đó người chăn nuôi gà lại phản ứng ngược lại: giá thịt gà tăng sẽ kích họ mở rộng quy mô chăn nuôi, thuê thêm nhiều lao động để tăng sản lượng tiêu thụ trên thị trường nhằm tăng thêm lợi nhuận. Bài học thứ bai: Con người tương tác với nhau như thế nào? Bốn nguyên lý đầu tiên bàn về cách thức ra quyết định cá nhân. Nhưng trong cuộc sống hàng ngày, nhiều quyết định cá nhân không chỉ ảnh hưởng đến bản thân họ mà còn tác động đến những người xung quanh.

Ba nguyên lý tiếp theo liên quan đến cách thức con người tương tác với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ