Giáo trình Hình học Cao cấp phần 1 cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm - Phương pháp tiên đề và ứng dụng

Tài liệu giảng dạy Hình học cao cấp cho sinh viên sư phạm hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành giáo dục tại Việt Nam

Trường đại học

Nhà Xuất Bản Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Hình Học Cao Cấp

Tác giả

Văn Như Cương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2005

138
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Review chi tiết giáo trình hình học cao cấp CĐSP phần 1

Giáo trình Hình học cao cấp dành cho hệ Cao đẳng Sư phạm, do nhà giáo Văn Như Cương chủ biên cùng Hoàng Trọng Thái, là một trong những tài liệu hình học cao cấp kinh điển được NXB Giáo Dục (Nhà xuất bản Đại học Sư phạm) phát hành năm 2005. Cuốn sách này được xây dựng nhằm cung cấp một hệ thống kiến thức cơ bản, rút gọn từ chương trình Đại học Sư phạm, tập trung vào các nền tảng cốt lõi của hình học hiện đại. Đây không chỉ là một giáo trình toán cao cấp thông thường mà còn là một công cụ giúp sinh viên sư phạm kết nối kiến thức hình học sơ cấp ở bậc THCS với quan điểm cấu trúc của toán học hiện đại. Mục tiêu chính của giáo trình là giúp sinh viên "rèn luyện tư duy logic", "phát triển trí tưởng tượng không gian" và nắm vững các phương pháp giải toán hình học như phương pháp tổng hợp, vector-tọa độ và biến hình. Nội dung được trình bày có hệ thống, bắt đầu từ Cơ sở hình học với phương pháp tiên đề, sau đó đi sâu vào không gian afin, không gian Euclid hai và ba chiều, và không gian xạ ảnh hai chiều. Cuốn giáo trình cho sinh viên sư phạm toán này đặc biệt nhấn mạnh việc vận dụng kiến thức từ Đại số tuyến tính và hình học giải tích để làm sáng tỏ các khái niệm hình học, giúp sinh viên có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về môn học. Thay vì chỉ học thuộc các định lý, sinh viên được khuyến khích hiểu rõ bản chất cấu trúc, phân loại hình học theo quan điểm nhóm, từ đó thấy được sự mở rộng trong toán học là một phương pháp hiệu quả để tạo ra những công cụ nghiên cứu sắc bén. Cuốn sách này vẫn là một tài liệu quan trọng và thường được tìm kiếm dưới dạng ebook hình học cao cấp pdf.

1.1. Tác giả và mục tiêu của giáo trình sư phạm toán này

Giáo trình được biên soạn bởi đội ngũ tác giả uy tín, với nhà giáo Văn Như Cương làm chủ biên và sự tham gia của Hoàng Trọng Thái. Mục tiêu cốt lõi mà các tác giả đặt ra trong "Lời nói đầu" là trang bị cho sinh viên sư phạm một nền tảng kiến thức vững chắc, không chỉ để học tập mà còn để vận dụng vào giảng dạy sau này. Giáo trình tập trung vào việc rèn luyện tư duy logic, khả năng khái quát hóa và trừu tượng hóa – những kỹ năng thiết yếu của một người học và dạy toán. Một điểm nhấn quan trọng là việc soi sáng Hình học sơ cấp bằng phương pháp của Hình học hiện đại, giúp sinh viên hiểu sâu hơn những kiến thức đã học ở phổ thông và biết cách áp dụng các cấu trúc đại số như Nhóm và Không gian vector vào giải quyết các bài toán hình học.

1.2. Cấu trúc tổng quan của tài liệu hình học cao cấp này

Cấu trúc của giáo trình hình học cao cấp giáo trình cao đẳng sư phạm phần 1 được thiết kế một cách logic và tuần tự. Phần đầu tiên, Chương 1, giới thiệu về "Phương pháp tiên đề", đặt nền móng cho toàn bộ môn học bằng cách xây dựng hình học một cách hệ thống và chặt chẽ, từ lịch sử hình học Euclid đến các hệ tiên đề của Hilbert và Weyl. Chương 2, "Các phép biến hình trong mặt phẳng", là một phần trọng tâm, đi sâu vào các phép biến đổi afin, nhóm afin và hình học afin. Các chương tiếp theo mở rộng sang không gian xạ ảnh, đường bậc hai và các chủ đề nâng cao khác. Mỗi chương đều có phần lý thuyết và hệ thống bài tập đi kèm, giúp sinh viên củng cố kiến thức. Đây là một cấu trúc kinh điển cho một bài giảng hình học cao cấp.

II. Khó khăn khi học giáo trình hình học cao cấp và giải pháp

Việc tiếp cận giáo trình hình học cao cấp thường đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên, đặc biệt là những người đã quen với tư duy hình học trực quan ở bậc phổ thông. Khó khăn lớn nhất đến từ tính trừu tượng của môn học. Các khái niệm như không gian vector, phép biến đổi afin, hay phương pháp tiên đề đòi hỏi một sự thay đổi trong cách tư duy, từ việc dựa vào hình vẽ sang việc suy luận logic dựa trên các định nghĩa và tiên đề chặt chẽ. Sinh viên thường cảm thấy bối rối khi phải làm việc với các không gian nhiều hơn ba chiều hoặc các hệ hình học phi Euclid, nơi mà trực giác thông thường không còn đúng. Một thách thức khác là sự liên kết chặt chẽ giữa hình học cao cấp và đại số tuyến tính. Nếu nền tảng về không gian vector, ma trận, và các phép biến đổi tuyến tính không vững, sinh viên sẽ rất khó để nắm bắt các nội dung cốt lõi của hình học afin hay hình học xạ ảnh. Hơn nữa, khối lượng kiến thức lớn và hệ thống bài tập hình học cao cấp có lời giải đôi khi không đủ chi tiết khiến việc tự học trở nên khó khăn. Để vượt qua những rào cản này, việc có một tài liệu hướng dẫn tốt như giáo trình hình học cao cấp giáo trình cao đẳng sư phạm phần 1 là cực kỳ quan trọng. Giáo trình này cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất và xây dựng dần lên các lý thuyết phức tạp hơn, giúp sinh viên có thời gian thích nghi và xây dựng nền tảng vững chắc.

2.1. Thách thức từ tính trừu tượng của hình học hiện đại

Tính trừu tượng là rào cản chính. Hình học sơ cấp dựa nhiều vào trực quan, trong khi hình học cao cấp được xây dựng trên "Phương pháp tiên đề". Sinh viên phải làm quen với việc chấp nhận các khái niệm cơ bản không được định nghĩa và các tiên đề không cần chứng minh. Ví dụ, trong hệ tiên đề của Hilbert, các khái niệm "điểm", "đường thẳng" chỉ là các đối tượng trừu tượng thỏa mãn một bộ quy tắc cho trước. Việc chứng minh một định lý hoàn toàn dựa vào suy luận logic từ các tiên đề, thay vì vẽ hình và đo đạc. Thách thức này đòi hỏi sinh viên phải rèn luyện khả năng tư duy logic và trừu tượng hóa ở một cấp độ cao hơn.

2.2. Yêu cầu kết nối Đại số tuyến tính và Hình học giải tích

Một trong những điểm cốt lõi của hình học hiện đại là việc sử dụng các công cụ của đại số. Giáo trình hình học cao cấp này yêu cầu sinh viên phải thành thạo các kiến thức từ môn Đại số tuyến tính và hình học giải tích. Ví dụ, để hiểu về phép biến đổi afin, sinh viên cần nắm vững về phép biến đổi tuyến tính và biểu diễn ma trận. Không gian afin được định nghĩa liên kết với một không gian vector. Sự thiếu hụt kiến thức nền tảng về đại số sẽ khiến việc tiếp thu các khái niệm hình học trở nên rời rạc và khó khăn, làm mất đi vẻ đẹp của sự thống nhất giữa hai lĩnh vực toán học này.

III. Phương pháp tiên đề Nền tảng của giáo trình hình học

Chương đầu tiên của giáo trình hình học cao cấp giáo trình cao đẳng sư phạm phần 1 tập trung vào "Phương pháp tiên đề" - một cách tiếp cận nền tảng để xây dựng hình học một cách chặt chẽ và logic. Phương pháp này đánh dấu một bước chuyển mình của hình học từ một khoa học thực nghiệm thành một khoa học suy diễn. Giáo trình bắt đầu bằng việc điểm lại lịch sử, từ hình học trước thời Euclid đến tác phẩm "Cơ bản" bất hủ của ông. Tác giả phân tích những ưu điểm cũng như các thiếu sót trong hệ thống của Euclid, chẳng hạn như việc "tham vọng định nghĩa tất cả các khái niệm" hoặc hệ thống tiên đề vừa thừa lại vừa thiếu. Điểm nhấn đặc biệt được đặt vào định đề thứ 5 của Euclid và sự ra đời của Hình học phi-Euclid của Lobachevsky, chứng tỏ rằng định đề này là độc lập và không thể chứng minh từ các tiên đề còn lại. Phần cốt lõi của chương trình bày chi tiết về việc xây dựng một lý thuyết toán học bằng phương pháp tiên đề, bao gồm việc nêu ra các "khái niệm cơ bản" không định nghĩa, hệ thống các tiên đề, và các yêu cầu đối với một hệ tiên đề như tính phi mâu thuẫn, tính độc lập và tính đầy đủ. Giáo trình sử dụng các ví dụ minh họa cụ thể để làm rõ các khái niệm này, chẳng hạn như hệ tiên đề về nhóm giao hoán (minh họa qua vector) hay hệ tiên đề về một mặt phẳng xạ ảnh hữu hạn. Đây là phần kiến thức quan trọng, giúp sinh viên hiểu rằng hình học không phải là một bộ sưu tập các sự thật hiển nhiên mà là một cấu trúc logic được xây dựng trên một nền móng vững chắc.

3.1. Hệ tiên đề của Hilbert và vai trò trong hình học Euclid

Giáo trình giới thiệu một cách chi tiết hệ tiên đề của nhà toán học David Hilbert, được công bố năm 1899 trong tác phẩm "Cơ sở hình học". Đây được xem là hệ thống tiên đề hoàn chỉnh và chặt chẽ đầu tiên cho không gian Euclid 3 chiều. Hệ thống của Hilbert bao gồm các khái niệm cơ bản (điểm, đường thẳng, mặt phẳng) và các quan hệ (thuộc, ở giữa, bằng nhau). Các tiên đề được chia thành năm nhóm: liên thuộc, thứ tự, bằng nhau, liên tục (tiên đề Archimedes, Cantor) và tiên đề song song. Việc xây dựng mô hình số học cho hệ tiên đề này đã chứng minh được tính phi mâu thuẫn của nó, tạo ra một nền tảng vững chắc cho toàn bộ hình học sơ cấp.

3.2. So sánh hệ tiên đề Weyl và hệ tiên đề ở phổ thông

Bên cạnh hệ tiên đề Hilbert, giáo trình cũng giới thiệu hệ tiên đề của Hermann Weyl, một cách tiếp cận hiện đại hơn dựa trên khái niệm không gian vector. Hệ tiên đề Weyl định nghĩa không gian afin liên kết với một không gian vector, và không gian Euclid là một không gian afin được trang bị thêm tích vô hướng. Cách tiếp cận này có ưu điểm là rất tổng quát và dễ dàng mở rộng cho không gian n-chiều, đồng thời thể hiện rõ mối liên hệ giữa hình học và đại số. Giáo trình cũng so sánh các hệ tiên đề học thuật này với hệ tiên đề được tinh giản để giảng dạy trong trường phổ thông ở Việt Nam, giúp sinh viên sư phạm thấy được sự tương đương và hiểu rõ hơn cơ sở lý thuyết đằng sau những "tính chất cơ bản" mà họ sẽ dạy cho học sinh.

IV. Bí quyết nắm vững hình học Afin và phép biến đổi Afin

Chương 2 của giáo trình hình học cao cấp đi sâu vào một trong những nội dung quan trọng nhất: Hình học Afin. Đây là một nhánh của hình học nghiên cứu các tính chất được bảo toàn qua các phép biến đổi afin. Một phép biến hình được gọi là afin nếu nó biến ba điểm thẳng hàng thành ba điểm thẳng hàng và bảo toàn tỉ số đơn. Giáo trình định nghĩa một cách chặt chẽ các khái niệm này và trình bày các tính chất cơ bản của phép afin: biến đường thẳng thành đường thẳng, biến hai đường thẳng song song thành hai đường thẳng song song, và bảo toàn tính chất của các hình như tam giác, hình bình hành. Một khái niệm trung tâm là "phép biến đổi tuyến tính liên kết". Mỗi phép afin f luôn có một phép biến đổi tuyến tính f' liên kết, mô tả cách phép afin tác động lên các vector. Mối liên hệ này là chìa khóa để hiểu sâu về cấu trúc của phép afin và cho phép sử dụng các công cụ của đại số tuyến tính để nghiên cứu hình học. Giáo trình cũng chứng minh một định lý quan trọng: một phép afin được xác định duy nhất bởi ảnh của ba điểm không thẳng hàng. Điều này có nghĩa là luôn tồn tại một phép afin duy nhất biến một tam giác bất kỳ thành một tam giác bất kỳ khác. Đây là một kết quả nền tảng, cho thấy tất cả các tam giác là "tương đương afin" với nhau.

4.1. Biểu thức tọa độ và ma trận của phép biến đổi afin

Để ứng dụng vào giải toán, việc nắm vững biểu thức tọa độ của phép afin là rất cần thiết. Giáo trình chỉ ra rằng trong một mục tiêu afin cho trước, một phép afin f có thể được biểu diễn bằng một hệ phương trình tuyến tính: x' = ax + cy + p và y' = bx + dy + q, với điều kiện định thức ad - bc khác 0. Ma trận A = [[a, c], [b, d]] được gọi là ma trận của phép biến đổi tuyến tính liên kết. Việc biểu diễn này giúp chuyển các bài toán hình học sang ngôn ngữ đại số, cho phép giải quyết chúng một cách hiệu quả bằng các công cụ như ma trận và định thức. Các ví dụ về phép tịnh tiến, phép vị tự được đưa ra để minh họa.

4.2. Tìm hiểu phép thấu xạ Afin và các tính chất đặc trưng

Phép thấu xạ afin là một loại phép afin đặc biệt có một đường thẳng gồm toàn các điểm bất động, gọi là trục thấu xạ. Đây là một khái niệm quan trọng vì mọi phép afin đều có thể được phân tích thành tích của không quá ba phép thấu xạ. Giáo trình mô tả chi tiết các tính chất của phép thấu xạ, bao gồm "phương thấu xạ" (phương của đường thẳng nối một điểm và ảnh của nó) và "tỉ số thấu xạ". Hiểu về phép thấu xạ không chỉ giúp giải quyết các bài toán dựng hình phức tạp mà còn cung cấp một cái nhìn sâu hơn về cấu trúc của nhóm afin. Các trường hợp đặc biệt như phép co hay phép đối xứng xiên cũng được phân tích.

V. Ứng dụng giáo trình Phương pháp giải bài tập hình học

Một trong những giá trị lớn nhất của giáo trình hình học cao cấp giáo trình cao đẳng sư phạm phần 1 là việc trang bị cho sinh viên các phương pháp giải toán hiện đại và hiệu quả. Thay vì chỉ tiếp cận hình học một cách thuần túy tổng hợp, giáo trình nhấn mạnh việc sử dụng phương pháp vector-tọa độ và phương pháp biến hình. Phương pháp biến hình, đặc biệt là sử dụng các phép afin, cho phép giải quyết nhiều bài toán về tính thẳng hàng, đồng quy, song song một cách thanh lịch và ngắn gọn. Ví dụ, để chứng minh ba đường thẳng đồng quy, ta có thể tìm một phép biến hình afin thích hợp để biến bài toán về một trường hợp đặc biệt đơn giản hơn. Cuốn sách cung cấp một hệ thống bài tập hình học cao cấp có lời giải (thông qua các ví dụ và bài tập cuối chương) được thiết kế để rèn luyện các kỹ năng này. Các bài tập không chỉ yêu cầu tính toán mà còn đòi hỏi sự suy luận, khả năng nhận dạng các tính chất afin bất biến và áp dụng đúng phép biến hình. Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài này giúp sinh viên xây dựng một bộ công cụ mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề hình học, từ đó nâng cao năng lực toán học và chuẩn bị tốt cho công tác giảng dạy sau này. Đây chính là một tài liệu ôn tập hình học cao cấp vô cùng giá trị.

5.1. Vận dụng lý thuyết đường bậc hai vào giải toán thực tế

Mặc dù phần 1 tập trung vào nền tảng, các khái niệm về lý thuyết đường bậc hai (elip, hypebol, parabol) cũng được giới thiệu dưới góc nhìn của hình học afin. Một kết quả quan trọng là tất cả các elip đều tương đương afin với nhau (tương tự cho hypebol và parabol). Điều này có nghĩa là các tính chất afin của một elip (ví dụ: đường kính liên hợp, tính chất tiếp tuyến) cũng đúng cho tất cả các elip khác. Phương pháp này cho phép chứng minh các định lý phức tạp về đường conic bằng cách chọn một trường hợp đơn giản nhất (ví dụ, đường tròn) và sau đó áp dụng một phép afin để suy ra kết quả tổng quát. Đây là một kỹ thuật giải toán mạnh mẽ và thanh lịch.

5.2. Phân biệt các bài toán Afin Euclid và Xạ ảnh

Mục tiêu quan trọng của giáo trình là giúp sinh viên "phân biệt các bài toán afin, O-clit (Euclid), xạ ảnh". Một bài toán là afin nếu nó chỉ liên quan đến các khái niệm afin như sự thẳng hàng, song song, tỉ số đơn. Một bài toán là Euclid nếu nó liên quan đến các khái niệm như độ dài, góc, sự vuông góc. Hiểu được sự khác biệt này giúp sinh viên lựa chọn phương pháp giải phù hợp. Đôi khi, một bài toán Euclid phức tạp có thể được giải quyết dễ dàng hơn bằng cách sử dụng các công cụ của hình học afin hoặc hình học xạ ảnh. Khả năng "nhìn" một bài toán dưới nhiều góc độ hình học khác nhau là một kỹ năng tư duy bậc cao mà giáo trình hướng tới.

VI. Kết luận Giá trị của giáo trình hình học cao cấp 2005

Tóm lại, giáo trình hình học cao cấp giáo trình cao đẳng sư phạm phần 1 của Văn Như Cương và Hoàng Trọng Thái không chỉ là một cuốn sách giáo khoa mà còn là một tài liệu nền tảng, kinh điển cho sinh viên ngành sư phạm toán. Với cách trình bày hệ thống, logic, từ việc xây dựng hình học bằng phương pháp tiên đề đến việc đi sâu vào các cấu trúc hiện đại như hình học afin, giáo trình đã thành công trong việc bắc một cây cầu vững chắc giữa hình học sơ cấp và hình học hiện đại. Sách giúp người học phát triển tư duy trừu tượng, khả năng suy luận chặt chẽ và trang bị những công cụ giải toán mạnh mẽ. Giá trị của nó không chỉ nằm ở khối lượng kiến thức mà còn ở quan điểm tiếp cận: xem hình học như một cấu trúc thống nhất với đại số, đặc biệt là đại số tuyến tính và hình học giải tích. Dù đã được xuất bản từ năm 2005, những nguyên tắc và phương pháp được trình bày trong sách vẫn còn nguyên giá trị và là một nguồn tài liệu hình học cao cấp không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu sâu về lĩnh vực này. Việc tìm kiếm và nghiên cứu phiên bản ebook hình học cao cấp pdf của giáo trình này vẫn là một nhu cầu thiết thực của nhiều thế hệ sinh viên và giáo viên toán.

6.1. Tầm quan trọng đối với sinh viên và giáo viên toán THCS

Đối với sinh viên sư phạm, cuốn sách này mang lại một cái nhìn sâu sắc về bản chất của những kiến thức hình học mà họ sẽ giảng dạy. Hiểu rõ phương pháp tiên đề và các cấu trúc hình học giúp họ giải thích các khái niệm một cách chính xác và tự tin hơn. Các phương pháp giải toán hiện đại như phương pháp biến hình giúp làm phong phú thêm bài giảng và khơi gợi sự hứng thú cho học sinh. Đây là một hành trang quý báu cho sự nghiệp giảng dạy toán ở bậc THCS sau này.

6.2. Hướng phát triển và các tài liệu tham khảo liên quan

Kiến thức trong giáo trình này là bước đệm để tiếp cận các lĩnh vực cao hơn của hình học như hình học vi phân, hình học đại số và topology. Sau khi nắm vững các khái niệm về không gian Euclidhình học xạ ảnh, người học có thể tìm hiểu thêm các bài giảng hình học cao cấp chuyên sâu hơn. Các tài liệu về Đại số tuyến tính và hình học giải tích cũng là nguồn tham khảo bổ trợ quan trọng để củng cố nền tảng và hiểu rõ hơn các chứng minh và ví dụ được trình bày trong sách.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/09/2025
Giáo trình hình học cao cấp giáo trình cao đẳng sư phạm phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu về Cơ sở hình học (Phương pháp tiên để), không gian an, không gian G-clit 2, 3 chiều và không gian xạ ảnh 2 chiều. Ngoài ra, chú trọng việc vận dụng nội dung và phương pháp của Hình học hiện đại để soi sáng Hình học sơ cấp đã học từ bậc THƠS, khái quát hoá các kiến thức về vectd, toa dé da học trong môn Hình giải tích và các kiến thức được trình bày một cách hệ thống dựa trên các cấu trúc đại số đã học như cấu trúc Nhóm và Không gian vectd trong các môn Đại số đại cương và Đại số tuyến tính. Qua giáo trình, sinh viên có thể: ~ Tiên luyện tư duy lôgie trong Hình học. Phat triển trí tưởng tượng không gian và rèn luyện năng lực mở rộng, khái quát hoá, trừu tượng hoá trong Hình học.

— Nên luyện các phương giải các bài toán Hình học (phương pháp pháp tổng hợp, phương phấp vectd-toa độ, phương pháp biến hình). ~ Nắm được ý tưởng cơ bản về quan điểm cấu trúc và vận dụng các kiến thức của Đại số dại cương và Đại số tuyến tính trong Hình học. Phân loại Hình học theo quan điểm nhóm đem lại cho sinh viên một cách nhìn tổng quan về Hình học. ~_ Sinh viên thấy được sự mở rộng trong toán học là một trong các phương pháp tạo ra những công cụ sắc bén, hiệu quả để nghiên cứu toán học.

Phân biệt các bài toán afin, O-clit, xa anh va biết - áp dụng phương pháp an, phương pháp xạ ảnh để giải các bài toán O-clit va ngược lại, qua đó vận dụng trong giảng dạy Hình học 6 THCS. Cac tac gid cr Chuong 1 PHUONG PHAP TIEN DE §1. VÀI NÉT LỊCH SU 1. Hình học trước thời O-clit (Euclid) Hình học được ra đời như là một khoa học thực nghiệm về đo đạc ruộng đất, độ dài các đường, đo điện tích các mảnh đất, đo thể tích các thùng chứa.

Con người thời Cổ đại ở vùng Babilon và Ai Cập đã biết cách tính điện tích tam giác, hình chữ nhật, hình thang, hình tròn, tính thể tích hình hộp chữ nhật, hình chóp. Từ thế kỉ thứ VI đến thế kỉ HII trước Công nguyên, các nhà Hình học ở Hy Lạp đã dần dần làm cho môn Hình học trở thành một môn khoa học suy diễn. Hình học không còn là môn khoa học thực nghiệm. Để xác lập sự - đúng đắn của một sự kiện hình học nào đó, thay vì kiểm tra bằng thực nghiệm, người ta đã chứng minh nó bằng một chuỗi lập luận hợp lí.

Nhiều tác phẩm Hình học đã xuất, hiện vào thời kì này với những tên tuổi lớn như Ac-si-mét (Archimẻdes), A-pô-]ô-ni-ux (Apôllônius), Ptô-lê-mê (Ptolémóe), Pi-ta-go (Pythagore). Tất cả những công trình đó đã được tổng kết lại một cách đầy đủ trong tác phẩm bất hủ của Ở-clit (Buelid) có tên là “Cơ bản”. G-clit 1A nha hình học xuất sắc của Hy Lạp cổ, Ông dạy học và sống ở Alexandrie vào khoảng từ năm 330 đến năm 27ð trước Công nguyên (ảnh trên). Về tác phẩm “Cơ bản” của Ơ-clit Tác phẩm “Cơ bản” của Ở-clit gềm 13 cuốn, bao gồm những kiến thức thuần tuý hình học, hoặc những kiến thức về số học được trình bày dưới dạng hình học.

Trong 13 cuốn của “Cơ bản” có 8 cuốn dành cho hình học phẳng và hình học không gian. Kiến thức trong những cuốn sách này bao gồm toàn bộ nội dung môn Hình học sơ cấp, mà một phần của nó được dạy trong các trường phổ thông hiện nay. Chúng ta thấy trong đó có: các tam giác bằng nhau, các hình đồng đạng, định lí Pitago, lí thuyết đo điện tích, đường tròn và các tính chất, đa giác đều và cách dựng, điện tích hình tròn, hình cầu, hình trụ, hình nón, về các khối đa diện và đặc biệt là về năm loại khối đa điện đều. Về phương pháp, chúng ta thấy O-clit đã cố gắng xây dựng môn Hình học bằng cách thức mà ngày nay chúng ta gọi là phương pháp tiên để.

Trong cuốn sách đầu tiên, Ơ-clit đã nêu ra 23 định nghĩa của các khái niệm: điểm, đường, dường thẳng, mặt, mặt phẳng, đường thẳng song song. Chẳng hạn, ông dã định nghĩa: - Điểm là cái gì không có thành phần. ~ Đường là cái gì có bê dài mà không có bê rộng. — Mút của đường là điểm.

~ Đường thẳng là đường mà trên đó các điểm được sắp đặt giống nhau. Sau các định nghĩa, Ơ-elit đã trình bay các “định để” và “tiên để”, là những mệnh để mà sự đúng đắn của nó được thừa nhận, không chứng minh. Có năm định để nói về Hình học. Đó là: 1) Từ một điểm bất kì này đến một điểm bất hi khác có thể uẽ được một đường thẳng.

3) Một đường thẳng có thể kéo dai mdi uễ cả hai phía. 3) Với một điểm bất kì làm tâm va voi ban kính tuỳ ý, có thé vé được một đường tròn. 4) Tốt cả các góc uuông đều bằng nhau. 5) Nếu một đường thẳng cắt hai đường thẳng khác tạo thành hai góc trong cùng phía có tổng bé hơn hai uuông thì hai đường thằng đó cắt nhau uê phía có hơi góc đó.

Có năm tiên để, nội dung rộng hơn, đùng cho các suy luận toán học nói chung : 1) Hai cái cùng bằng cái thứ ba thì bằng nhau. 9) Thêm những cái bằng nhau uàèo những cái bằng nhau thì được những cái bằng nhau. 3) Bớt những cái bằng nhau từ những cái bằng nhau thì được những cái bằng nhau. 4) Các hình chồng khít lên nhau thì bằng nhau.

ð) Toàn thể lún hơn bộ phận. Sau khi đã có các định nghĩa, các định đề và tiên để, Ở-clit đã trình bày các định lí và chứng minh các định lí đó. Các chứng minh này đều cố gắng đựa vào các định lí đã có trước, hoặc các tiên để và định để. _ Các thiếu sót của bộ “Cơ bản” Có thể nói Ở-clit là người đầu tiên xây dựng Hình học bằng phương pháp tiên để.

Nhiều chứng minh của ông rất hay, vẫn còn dùng được cho đến ngày nay. Tuy nhiên, dưới cái nhìn hiện đại, tập “Cơ bản” còn mắc phải một số thiếu sót. Cụ thể là: ~ Ở~clit tham vọng định nghĩa tất cả các khái niệm, điều đó là không thể. Mỗi khái niệm đều được định nghĩa dựa vào các khái niệm có trước, bởi vậy chúng ta phải xuất phát từ một số khái niệm không được định nghĩa, ngày nay chúng ta gọi các khái niệm như vậy là khái niệm cơ bản.

Các khái niệm đó có thể hiểu bằng nhiều cách cụ thể khác nhau, miễn sao chúng thoả mãn các tiên đề. ~ Các định để và tiên để của Ở~clit vừa thừa lại vừa thiếu.Định dé “Tất cả góc ouông đêu bằng nhau” là thừa vì có thể chứng mình được. Ở-clit lại thiếu quá nhiều định để và tiên để nên trong nhiều chứng minh ông phải dựa vào trực giác. Ta lấy ví dụ, khi nêu cách dựng tam giác đều, ông đã làm như sau: “Lấy hai điểm A uà B.

Dựng đường tròn tâm A đi qua B uà đường tròn tâm B di qua A. Goi C la mét trong hai giao điểm của hai đường tròn đó thì tam giác ABC lò tam giác déu”. Cach đựng trên là đúng, nếu ta chứng minh được hai đường tròn nói trên cắt nhau. Nhưng bằng hệ thống tiên để của Ở-clit điều đó không thể chứng minh được, bởi vậy Ở-clit đã thừa nhận sự tổn tại của điểm C một cách trực giác.

_ Về định để 5 của Ơ-clit Định để 5 của ỞƠ-clit đóng vai trò đặc biệt trong lịch sử phát triển Hình học nói riêng và Toán học nói chung, Khi nghiên cứu tập “Cơ bản”, các nhà toán học đều băn khoăn: Định để 5 có thật là một định để hay không? Hay là nó có thể được chứng minh như là một định lí? Có vẻ như chính O-clit cing băn khoăn như vậy, bởi vì ông đã cố trì hoãn việc áp dụng dịnh để đó vào việc chứng minh các định lí. Cho mãi đến định lí thứ 29, khi không thể dừng được, ông mới sử dụng nó vào chứng minh. Thế là rất nhiều nhà toán học đã cố gắng tìm cách chứng minh định để 5. Có thế nói, trong lịch sử Toán học chưa bao giờ có một vấn để được nhiều người nghiên cứu đến thế, và giải quyết nó lại cần nhiều thời gian đến thế (từ thế kỉ II trước Công nguyên cho đến giữa thế kỉ XIX).

Hầu hết các nhà toán học đều thất bại. Họ cứ tưởng là mình đã chứng minh được định để 5, nhưng thực ra thì không phải, vì trong khi chứng minh họ đã sử dụng một điều tương đương với định để đó. Chẳng hạn, Pro-cluyt (Proclus Diadochus, 410 —- 485) trong chứng minh của mình đã sử dụng mệnh đề: “Nếu hai đường thang a va b song song thì khoảng cách từ bất bì điểm nào của đường thang a tới đường thẳng b đêu bằng nhau”. Mệnh để này có về hiển nhiên, nhưng để chứng minh nó, ta lại phải dùng định dé 5, vong ludn quan! Nhiều nhà toán học đã định chứng minh định để 5 bằng phương pháp phản chứng.

Hãy giả sử định đề 5 không đúng, rỗi cố rút ra từ đó những điều vô lí, những mâu thuẫn. Nhưng họ cũng không thành công, vì họ tưởng đã tìm ra cái vô lí, nhưng thực ra lại chẳng vô lí chút nào! 5. Sựra đời của Hình học phi Ø-clit Cuối cùng, vào ngày 6-2~1826 vấn đồ đã được giải quyết bởi nhà toán học người Nga, Lô-ba-sep-xki (1799-1856), khi ông trình bày nghiên cứu 10 của mình tại khoa Toán-L trường Đại học Ka-zan (Nga). Lô-ba-sep-xki đã chứng minh rằng: không thể chứng mình được định để 6.

Định dé 5 đúng là một định để chứ không phải là một định lí. Ông đã giữ nguyên các định để của Ở-clit và thay định để 5 bằng một định đề phủ định, và dựa vào đó chứng minh các định lí của hệ thếng Hình bọc mới. Ngày nay chúng ta gọi Hình học mà Lô-ba-sep-xki xây dựng là Hình học phi O-clit hay Hình bọc Lô-ba-sep-xki. Tất nhiên nhiều kết quả của Hình học Lô-ba-sep-xki hoàn toàn trái ngược với Hình học Ơ-chit.

Chẳng hạn trong Hình học của Lô-ba-sep-xki: tổng các góc của tam giác bé hơn 180”; có tam giác mà ‘tong số đo các góc bé tuỳ ý, diện tích tam giác bị chặn trên; quỹ tích những điểm cách đêều một đường thẳng không phải là cặp đường thẳng. Tuy nhiên trong nội bộ của hình học ˆ đó không hề có mâu thuẫn nào. Gần như cùng déng thời với Lô-ba-sep-xki, nhà toán học Hung-ga-ri là Bô-ly-ai (Bolyal Janos, 1802-1860) va Ee nhà toán học Đức Gao-xd (C.F,Gauss, Kế ` a 1777-1855) cũng đã đạt được những kết roman ki quả chủ yếu về Hình học phi Ở-elit. PHƯƠNG PHÁP TIÊN ĐỀ 14.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ