Giáo trình hàn MIG/MAG nâng cao cho trình độ trung cấp tại các cơ sở dạy nghề

Giáo trình hàn MIG/MAG nâng cao trình độ trung cấp. Tài liệu chuyên sâu kỹ thuật hàn, giúp thợ hàn nâng cao tay nghề, đạt chuẩn kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Giao Thông Vận Tải Trung Ương 1

Chuyên ngành

Hàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình hàn MIG MAG nâng cao trình độ trung cấp

Giáo trình Hàn MIG/MAG Nâng Cao là một học phần chuyên ngành bắt buộc trong chương trình đào tạo nghề hàn trình độ trung cấp. Tài liệu này được biên soạn theo hình thức tích hợp lý thuyết và thực hành, nhằm cung cấp cho người học kiến thức và kỹ năng chuyên sâu về kỹ thuật hàn GMAW nâng cao. Mục tiêu chính của giáo trình là đào tạo ra các thợ hàn trình độ cao, có khả năng thực hiện các mối hàn phức tạp ở nhiều vị trí khác nhau trong không gian. Nội dung chương trình tập trung vào việc làm chủ công nghệ hàn bán tự động CO2, một phương pháp phổ biến trong sản xuất công nghiệp hiện đại. Người học sẽ được trang bị năng lực chuẩn bị phôi, thiết lập máy hàn mig, lựa chọn chế độ hàn phù hợp và thực hành hàn trên các liên kết thực tế. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ những khó khăn kỹ thuật khi hàn ở các tư thế khó như hàn đứng, hàn ngang và hàn ngửa. Theo tài liệu gốc của Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I, module nghề hàn này được thiết kế để học viên sau khi hoàn thành có thể làm việc hiệu quả tại các nhà máy, xí nghiệp, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe của ngành cơ khí chế tạo. Đây là một tài liệu hàn mig/mag nền tảng, không chỉ cung cấp kiến thức mà còn rèn luyện tay nghề, tác phong công nghiệp và ý thức về an toàn lao động trong hàn.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của chương trình đào tạo nghề hàn nâng cao

Mục tiêu chính của chương trình đào tạo nghề hàn trình độ trung cấp là trang bị cho học viên khả năng thực hiện các mối hàn MIG/MAG ở các vị trí khó trong không gian. Cụ thể, học viên phải trình bày được những thách thức kỹ thuật khi hàn đứng (3G), hàn ngang (2G) và hàn ngửa (4G). Chương trình yêu cầu người học phải thành thạo việc chuẩn bị vật liệu và thiết bị hàn một cách đầy đủ, an toàn. Học viên phải có khả năng lựa chọn chế độ hàn, bao gồm việc điều chỉnh dòng hàn, điện áp và lưu lượng khí, sao cho phù hợp với chiều dày vật liệu và kiểu liên kết. Mục tiêu cuối cùng là học viên có thể hàn các mối hàn đảm bảo độ ngấu sâu, không có khuyết tật mối hàn như rỗ khí, ngậm xỉ hay cháy cạnh. Đồng thời, chương trình cũng chú trọng rèn luyện kỹ năng tổ chức nơi làm việc khoa học và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn.

1.2. Vai trò của module nghề hàn MIG MAG trong lộ trình đào tạo

Mô đun Hàn MIG/MAG Nâng Cao (Mã số MĐ18) là một module nghề hàn chuyên ngành bắt buộc, đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao tay nghề cho học viên. Mô đun này được bố trí sau khi người học đã hoàn thành các học phần cơ bản, tạo bước chuyển tiếp quan trọng từ kiến thức nền tảng sang kỹ năng chuyên sâu. Việc tích hợp 8 giờ lý thuyết và 82 giờ thực hành đảm bảo học viên không chỉ hiểu về nguyên lý mà còn trực tiếp thao tác, xử lý các tình huống thực tế. Vai trò của mô đun là cầu nối giữa lý thuyết được học tại trường trung cấp nghề hàn và yêu cầu thực tiễn của sản xuất. Hoàn thành tốt mô đun này giúp học viên tự tin ứng tuyển vào các vị trí đòi hỏi kỹ thuật cao, đặc biệt trong lĩnh vực hàn kết cấu thép và chế tạo máy, mở ra cơ hội đạt được các chứng chỉ hàn quốc tế.

II. Thách thức kỹ thuật khi hàn MIG MAG ở các vị trí không gian khó

Việc thực hành kỹ thuật hàn GMAW nâng cao ở các vị trí ngoài tư thế hàn bằng (1G) đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Khó khăn lớn nhất đến từ tác động của trọng lực lên vũng hàn nóng chảy. Khi thực hiện hàn tư thế 3G, 4G, 5G, 6G, kim loại lỏng có xu hướng chảy xệ, rơi khỏi bể hàn, gây khó khăn cho việc kiểm soát hình dạng và chất lượng mối hàn. Điều này đòi hỏi người thợ phải có kỹ năng thao tác mỏ hàn cực kỳ chính xác và ổn định. Năng suất hàn ở các vị trí này cũng giảm rõ rệt so với hàn bằng do tốc độ di chuyển mỏ hàn phải chậm hơn để đảm bảo độ ngấu và tránh khuyết tật. Bên cạnh đó, các tia lửa và kim loại bắn tóe cũng gây nguy hiểm hơn cho người thợ và thiết bị xung quanh. Việc không kiểm soát tốt các thông số có thể dẫn đến hàng loạt khuyết tật mối hàn nghiêm trọng như chảy cạnh, không ngấu, rỗ khí hoặc nứt. Theo giáo án hàn mig chuẩn, việc nhận diện và khắc phục những khó khăn này là yêu cầu bắt buộc đối với một thợ hàn trình độ cao, đặc biệt khi làm việc với các dự án hàn kết cấu thép hay hàn ống áp lực.

2.1. Phân tích khó khăn khi hàn tư thế 3G đứng và 4G ngửa

Trong kỹ thuật hàn tư thế 3G (hàn đứng), kim loại lỏng có xu hướng chảy xuống dưới do trọng lực, dễ gây ra hiện tượng chảy xệ hoặc mối hàn không đều. Để khắc phục, người thợ phải sử dụng kỹ thuật dao động mỏ hàn đặc biệt, thường là theo hình tam giác hoặc răng cưa, và duy trì hồ quang ngắn. Ở tư thế 4G (hàn ngửa), thách thức còn lớn hơn. Toàn bộ vũng hàn nằm bên dưới và có nguy cơ rơi xuống, đòi hỏi dòng hàn và điện áp phải được thiết lập ở mức thấp hơn so với hàn bằng. Tốc độ hàn phải nhanh hơn một chút để tránh kim loại đắp quá dày gây sập vũng hàn. Tư thế làm việc không thuận lợi cũng ảnh hưởng đến sự ổn định của người thợ, làm tăng nguy cơ mỏi và giảm độ chính xác.

2.2. Các khuyết tật mối hàn thường gặp và biện pháp khắc phục

Giáo trình chỉ ra nhiều khuyết tật mối hàn phổ biến trong hàn MIG/MAG. Cháy cạnh (undercut) thường xảy ra do tốc độ hàn quá nhanh hoặc dòng hàn quá cao. Rỗ khí (porosity) là kết quả của việc thiếu khí bảo vệ CO2, Argon hoặc khu vực hàn bị gió lùa mạnh. Mối hàn không ngấu (lack of fusion) xuất hiện khi dòng hàn quá thấp hoặc tốc độ hàn quá nhanh, khiến kim loại cơ bản không nóng chảy hoàn toàn. Để khắc phục, cần điều chỉnh dòng hàn, điện áptốc độ cấp dây cho phù hợp. Tăng lưu lượng khí bảo vệ, che chắn khu vực hàn và làm sạch bề mặt vật liệu trước khi hàn là các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc kiểm tra mối hàn (VT, NDT) sau khi hoàn thành là bước cuối cùng để đảm bảo chất lượng.

III. Phương pháp điều chỉnh máy hàn MIG và thông số kỹ thuật chuẩn

Làm chủ việc điều chỉnh máy hàn mig là yếu tố quyết định đến 90% chất lượng mối hàn. Một thợ hàn trình độ cao phải hiểu rõ mối quan hệ giữa các thông số để tạo ra một hồ quang ổn định và mối hàn hoàn hảo. Thông số quan trọng nhất là cường độ dòng điện hàn (Ampe) và điện áp hồ quang (Volt). Dòng điện quyết định độ ngấu sâu của mối hàn, trong khi điện áp ảnh hưởng đến chiều rộng và hình dạng của đường hàn. Việc điều chỉnh dòng hàn, điện áp phải dựa trên chiều dày vật liệu, loại dây hàn mig và loại khí bảo vệ CO2, Argon được sử dụng. Bên cạnh đó, tốc độ cấp dây phải được đồng bộ hóa với dòng điện để duy trì chiều dài hồ quang ổn định. Lưu lượng khí bảo vệ cũng cần được thiết lập chính xác; quá ít sẽ gây rỗ khí, quá nhiều sẽ gây lãng phí và làm hồ quang không ổn định. Các sách dạy hàn mig và tài liệu kỹ thuật thường cung cấp bảng tra thông số tham khảo, nhưng kỹ năng tinh chỉnh dựa trên quan sát và lắng nghe tiếng hồ quang cháy mới là chìa khóa để đạt đến trình độ chuyên nghiệp.

3.1. Hướng dẫn điều chỉnh dòng hàn điện áp cho từng vật liệu

Việc điều chỉnh dòng hàn, điện áp phụ thuộc trực tiếp vào chiều dày vật liệu. Ví dụ, trong Bài 1 của giáo trình, để hàn thép tấm dày 3-5mm ở vị trí đứng, dòng điện hàn (Ih) được khuyến nghị là 100-120A và điện áp hàn (Uh) là 19-21V. Trong khi đó, để hàn lớp lót cho thép dày 10mm (Bài 2), dòng điện được giảm xuống còn 120-140A và điện áp là 20-22V để kiểm soát tốt hơn độ ngấu. Nguyên tắc chung là vật liệu càng dày, dòng hàn và điện áp càng cao. Tuy nhiên, khi hàn ở các vị trí khó như hàn ngửa, các thông số này thường được giảm nhẹ để tránh hiện tượng kim loại chảy xệ.

3.2. Lựa chọn khí bảo vệ CO2 Argon và tốc độ cấp dây tối ưu

Lựa chọn khí bảo vệ CO2, Argon ảnh hưởng đến tính chất của hồ quang và mối hàn. Khí CO2 rẻ tiền và cho độ ngấu sâu, nhưng gây bắn tóe nhiều, thường dùng cho thép carbon. Hỗn hợp Argon và CO2 (ví dụ 80% Ar - 20% CO2) tạo ra hồ quang êm hơn, ít bắn tóe và cho mối hàn đẹp hơn. Lưu lượng khí bảo vệ được giáo trình khuyến nghị trong khoảng 8-15 lít/phút tùy thuộc vào ứng dụng. Tốc độ cấp dây là thông số liên quan mật thiết đến dòng hàn. Tăng tốc độ cấp dây sẽ làm tăng dòng hàn. Việc điều chỉnh để hai thông số này cân bằng là rất quan trọng để có hồ quang ổn định, tránh tình trạng dây hàn bị cháy ngược vào mỏ hoặc đâm vào vũng hàn.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật hàn GMAW nâng cao cho các tư thế phức tạp

Để thực hiện thành công các mối hàn ở vị trí khó, việc nắm vững kỹ thuật hàn GMAW nâng cao là yêu cầu bắt buộc. Kỹ thuật này không chỉ dừng lại ở việc thiết lập thông số mà còn bao gồm các thao tác mỏ hàn tinh vi. Góc độ mỏ hàn là yếu tố đầu tiên cần chú ý. Theo giáo trình, khi hàn đứng hoặc ngang, trục mỏ hàn thường hợp với trục đường hàn một góc 80-90 độ. Kỹ thuật dao động mỏ hàn quyết định hình dạng và sự liên kết của mối hàn. Các kiểu dao động phổ biến được hướng dẫn bao gồm hình zic-zac (răng cưa), hình bán nguyệt hoặc hình tam giác. Biên độ và tốc độ dao động phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo kim loại được phân bố đều và ngấu hết hai cạnh của liên kết. Đặc biệt khi hàn kết cấu thép dày, việc hàn nhiều lớp là cần thiết. Kỹ thuật hàn lớp lót, lớp điền đầy và lớp phủ đòi hỏi sự kiên nhẫn và độ chính xác cao. Việc làm sạch xỉ giữa các lớp hàn cũng là một bước không thể bỏ qua để tránh khuyết tật mối hàn. Các kỹ năng này được rèn luyện thông qua nhiều giờ thực hành trong module nghề hàn.

4.1. Kỹ thuật dao động mỏ hàn cho mối hàn đứng vị trí 3G

Đối với vị trí hàn tư thế 3G, kỹ thuật dao động mỏ hàn đóng vai trò quan trọng để chống lại trọng lực. Giáo trình đề xuất hai phương pháp chính: dao động theo hình zic-zac và hình bán nguyệt. Khi dao động, cần có điểm dừng ngắn ở hai bên mép của đường hàn để đảm bảo độ ngấu và tránh cháy cạnh. Hướng di chuyển thường là từ dưới lên. Kỹ thuật này giúp "đỡ" vũng hàn, ngăn không cho kim loại nóng chảy bị chảy xệ xuống dưới. Biên độ dao động thường từ 1.5 đến 2 lần đường kính dây hàn mig, và bước dao động khoảng 1.5-2mm. Việc thực hành nhuần nhuyễn kỹ thuật này là chìa khóa để tạo ra mối hàn đứng đồng đều và chắc chắn.

4.2. Kỹ thuật hàn góc và hàn giáp mối cho kết cấu thép dày

Khi hàn kết cấu thép dày, cả liên kết hàn góc (fillet weld) và hàn giáp mối (butt weld) đều yêu cầu kỹ thuật hàn nhiều lớp. Lớp đầu tiên, gọi là lớp lót (root pass), có vai trò quan trọng nhất, quyết định độ ngấu sâu vào chân mối hàn. Các lớp tiếp theo là lớp điền đầy (fill pass) và cuối cùng là lớp phủ (cap pass). Đối với hàn góc, góc độ mỏ hàn phải được giữ ở 45 độ so với hai mặt phẳng của liên kết. Đối với hàn giáp mối có vát mép, các lớp hàn phải được thực hiện tuần tự để lấp đầy rãnh vát. Mỗi lớp hàn sau khi hoàn thành phải được làm sạch xỉ và các khuyết tật bề mặt trước khi hàn lớp tiếp theo. Đây là quy trình chuẩn để đảm bảo chất lượng cho các kết cấu chịu lực lớn.

V. Cách kiểm tra chất lượng mối hàn và đảm bảo an toàn lao động

Hoàn thành một mối hàn không phải là bước cuối cùng trong quy trình. Việc kiểm tra mối hàn (VT, NDT) để đánh giá chất lượng là một khâu bắt buộc, đặc biệt trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy cao. Phương pháp kiểm tra đơn giản và phổ biến nhất là kiểm tra bằng mắt (Visual Testing - VT). Người thợ sẽ đánh giá các yếu tố như chiều cao, chiều rộng mối hàn có đồng đều không, có bị cháy cạnh, rỗ bề mặt hay nứt không. Đối với các yêu cầu kỹ thuật cao hơn, các phương pháp kiểm tra không phá hủy (Non-Destructive Testing - NDT) như siêu âm (UT) hay thẩm thấu (PT) sẽ được áp dụng. Song song với chất lượng, an toàn lao động trong hàn là ưu tiên hàng đầu. Giáo trình nhấn mạnh việc trang bị đầy đủ đồ bảo hộ cá nhân (PPE) như mũ hàn, găng tay, quần áo chống cháy. Khu vực hàn phải được thông gió tốt để hút khói độc và đảm bảo đủ oxy. Các biện pháp phòng chống cháy nổ, như dọn dẹp vật liệu dễ cháy và trang bị bình cứu hỏa, phải được thực hiện nghiêm túc. Việc tuân thủ các quy tắc này không chỉ bảo vệ sức khỏe người thợ mà còn đảm bảo môi trường làm việc an toàn, chuyên nghiệp.

5.1. Quy trình kiểm tra mối hàn bằng mắt VT và dụng cụ đo

Quy trình kiểm tra mối hàn (VT, NDT) bắt đầu bằng việc làm sạch bề mặt mối hàn khỏi xỉ và bắn tóe. Sau đó, sử dụng mắt thường hoặc kính lúp để kiểm tra các khuyết tật mối hàn bề mặt. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: mối hàn có đủ kích thước theo yêu cầu bản vẽ không, bề mặt có mịn và đều không, có sự chuyển tiếp mượt mà giữa mối hàn và kim loại cơ bản không. Các dụng cụ như thước đo mối hàn chuyên dụng (welding gauge) được sử dụng để kiểm tra chính xác chiều cao, chiều rộng, và độ lồi của mối hàn. Mọi sai sót phát hiện được cần phải được ghi nhận và có biện pháp sửa chữa kịp thời.

5.2. Nguyên tắc an toàn lao động trong hàn và phòng chống cháy nổ

Nguyên tắc cốt lõi của an toàn lao động trong hàn là phòng ngừa. Người thợ phải luôn mang đầy đủ trang bị bảo hộ lao động, đặc biệt là mũ hàn tự động tối để bảo vệ mắt khỏi tia hồ quang. Khu vực làm việc phải được cách ly, có rèm che chắn để bảo vệ những người xung quanh. Hệ thống thông gió, hút khói tại chỗ là bắt buộc để giảm thiểu hít phải khói hàn độc hại. Trước khi bắt đầu công việc, cần kiểm tra kỹ lưỡng tình trạng của máy hàn mig, cáp hàn, kẹp mát và mỏ hàn để phòng ngừa nguy cơ điện giật. Tuyệt đối không hàn gần các vật liệu dễ cháy nổ và luôn chuẩn bị sẵn sàng các phương tiện chữa cháy tại chỗ.

VI. Lộ trình trở thành thợ hàn trình độ cao với chứng chỉ quốc tế

Việc hoàn thành giáo trình hàn mig mag nâng cao tại một trường trung cấp nghề hàn uy tín là bước đệm vững chắc trên con đường trở thành một chuyên gia. Tuy nhiên, để thực sự trở thành một thợ hàn trình độ cao, quá trình học tập và rèn luyện phải diễn ra liên tục. Các tài liệu hàn mig/mag như giáo trình này, các loại sách dạy hàn mig hay ebook hàn mig pdf chuyên ngành là nguồn kiến thức vô giá cần được tham khảo thường xuyên. Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực hành. Người thợ cần tìm kiếm cơ hội làm việc trên các dự án thực tế, đặc biệt là các công việc đòi hỏi kỹ thuật cao như hàn ống áp lực hay hàn kết cấu thép phức tạp. Đích đến cuối cùng của nhiều thợ hàn chuyên nghiệp là đạt được các chứng chỉ hàn quốc tế như AWS, ASME. Các chứng chỉ này không chỉ là minh chứng cho tay nghề mà còn mở ra cơ hội làm việc trên toàn cầu với mức thu nhập hấp dẫn. Con đường này đòi hỏi sự kiên trì, đam mê và không ngừng cập nhật kiến thức về công nghệ hàn mới, nhưng phần thưởng nhận lại là hoàn toàn xứng đáng.

6.1. Tầm quan trọng của tài liệu hàn MIG MAG và thực hành

Các tài liệu hàn mig/mag chính thống đóng vai trò như một người thầy hướng dẫn. Chúng cung cấp kiến thức nền tảng về vật liệu, quy trình và các thông số kỹ thuật chuẩn. Một cuốn sách dạy hàn mig tốt sẽ giải thích cặn kẽ nguyên nhân gây ra khuyết tật mối hàn và cách phòng tránh. Tuy nhiên, kiến thức từ sách vở chỉ trở nên hữu ích khi được áp dụng vào thực tế. Hàng trăm, hàng nghìn giờ thực hành mới có thể biến kiến thức thành kỹ năng phản xạ, giúp người thợ cảm nhận được hồ quang, kiểm soát được vũng hàn và tạo ra những mối hàn chất lượng ổn định trong mọi điều kiện.

6.2. Cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp từ trường trung cấp nghề hàn

Sau khi tốt nghiệp từ trường trung cấp nghề hàn với kiến thức từ các module nghề hàn chuyên sâu, học viên có rất nhiều cơ hội nghề nghiệp. Các vị trí phổ biến bao gồm thợ hàn tại các xưởng cơ khí, công ty xây dựng kết cấu thép, nhà máy đóng tàu, hoặc các doanh nghiệp sản xuất ô tô, xe máy. Với kinh nghiệm và tay nghề vững vàng, người thợ có thể tiến xa hơn lên các vị trí giám sát hàn (welding supervisor), kỹ thuật viên kiểm tra chất lượng (QC inspector) hoặc tự mở xưởng gia công cơ khí của riêng mình. Việc sở hữu chứng chỉ hàn quốc tế sẽ là một lợi thế cạnh tranh rất lớn, giúp ứng tuyển vào các công ty liên doanh, tập đoàn đa quốc gia hoặc đi làm việc ở nước ngoài.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TALTRUNG UONG 1 GIAO TRINH M6 dun: Han MIG/MAG nang cao NGHE: HAN TRINH DQ: TRUNG CAP LỜI NÓI ĐẦU “Trong những năm gẲn đây, với nhụ cầu công nghiệp hoá biện đại hoá dạy nghề đã có những bước tiến nhằm thay đổi chất lượng day và học, để thực hiện nhiệm vụ đảo tạo nguồn nhân lực kỹ thuật trực tiếp đáp ứng nhu cẩu xã hội Củng với sự phát triển của khoa học công nghệ trên thể giới, lĩnh vực cơ khí chế tạo nói chung và ngành Hàn ở Việt Nam nói riêng đã có những bước phát đáng kế, “Chương trình khung quốc gia nghề hàn đã được xây dựng trên cơ sở phân tích nghề, phần kỹ thuật nghề được kết cầu theo các môđun. Để tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ sở dạy nghề trong quá trình thực hiện, việc biên soạn giáo trình kỹ thuật nghề theo các môđun đảo tạo nghề là cấp thiết hiện my.Mö đụn : Hàn MÍG MAX nâng cao là mô đun đào tạo nghề được biển soạn theo bình thức tích hợp lý thuyết và thực hành. Trong quá trình thực hiện, nhóm: biển soạn đã tham khảo nhiễu tài liệu công nghệ hản trong vả ngoải nước, kết bập với kinh nghiệm trong thực lễ sản xuất. Mặc dù đã có nhiễu cố gắng, nhưng không tránh khói những khiếm khuyết, tắt trong nhãn đước sự đồng góp ý Xiễu của độc giá đŠ giáo tình được boàii thiện hơn.

Xin chan thank cém ơn" Hà Nội, thing 11 nim 2017 MỤC LỤC Nội LỜI NÓI ĐẦU MỤC LỤC MO DUN HAN MIG MAX NÂNG CAO. Bài I:Han gidp mdi không vát mép ở vị trí hàn đứng (hin MIG-MAG) 'Bài 2:Hàn giáp mỗi có vắt mép6 vj tri han dimg (hin MIG-MAG) Bài 3:Hàn góc khôngvắt mép ở vị trí hàn đứng (hin MIG, MAG) Bài 4:Hần góc có vit mép ở vị trí hàn đứng (hin MIG, MAG) Bai S:han gp mép ở vị trí hản đứng (hản MIG, MAG) Bài 6:Hản giáp mối không vit mépở vị tí hàn ngang (hin MIG, 2z MAG). Bài7: Hàn giáp mỗi có vắt mép 6 vi tri hin ngang (hin MIG, MAG) a1 Bai 8:Han gc không vắt mépở vị trí hàn ngang (hin MIG, MAG) 35 Bài 9:Hàn góc có vit mép ở vị trí hàn ngang (hin MIG, MAG) 38 Bài 10:Hàn gấp mép ở vị trí hản ngang (hin MIG, MAG 4i Bài LI:Hàn giáp mỗi không vát mép ở vị trí hàn ngang (hin MIG, MAG Bài 12:Hàn giáp mỗi có vit mép ở vị trí hàn ngang (hin MIG, MAG. 47 Bai 13:Han góc không vắt mép 6 vi tri hin ngiza (hin MIG, MAG) sĩ Bài 14:Hân góc có vắt mép ở vị trí hàn ngữa (hàn MIG, MAG), 34 Bài 15:Hàn gấp mép kim loại móng ở thể ngữa.

37 UONG TRINH MO-DUN HAN MIG, MAG NANG CAO Mã số mô đun: MBI8 Thời gian mô đun: 90h; (Ly thuyết: § h, Thực hành: §2 h).VI TRÍ TINH CHAT CUA MO DUN ~_ Vị trí: Mô đun này được bố tri sau khi học xong hoặc học song song với các môn. học MH07- MHI2 và MĐI3- MĐI7 - ~_ Tính chất của môđun: Là mô-đun chuyển ngành bắt buộc. MỤC TIỂU CUA MÔ DUN Học xong môn học này người học có khả năng: ~_ Lâm việ tại các nhà máy với những kiễn thức, kỹ năng hản cơ bản. ~ _ Trình bày rõ những khó khăn gặp phải khi thực hiện các mỗi hản ở cde vi tí khác nhau trong không gian.

~ Chuan bj vét ligu han, thiét bj han day da, an toàn. ~ Chuan bi phi hin đúng kích thước bản vẽ, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật. ~ Chon ché độ hản phủ hợp với kiểu liên kết bản, chiếu đây vả tính chất của vật liệu, vị tí hàn, ~ Hàn các mỗi hàn ở vị trí hản đứng, hản ngang, hin ngữa trong không gian đảm bio độ sâu ngấu đúng kích thước bản vẽ, không rỗ khí ngậm xỉ, không chấy cạnh, vôn cục. ~_ Thực hiện tốt công tắc an toàn và vệ inh phân xưởng.

NOI DUNG MÔ DUN eg ee. tổng quát và phân phối thởi gian: “Tên các bài trong mô gian TT Tingsh| Tý | Thực | Kiểm thuyết hành tra® Tiần giấp mỗi không vất mép ở 1 |vị tí hàn đứng (hin MIG-) $ 1 3 1 MAG) 2 | Hàn giáp mbi ob vat mép oi) + 2 trí hàn đứng (hin MIG-MAG) + | Hàn góc khong vit mép 6 vj tri) „ 1 3 i hản đứng (hản MIG, MAG) 4 _ | Hàn góc có vất mép ở vị tr hàn, + x đứng (hân MIG, MAG) ` s |hàn gấp mép 6 vi ti han dime) „ T 3 1 “Tên các bài trong mô đun “Thời gian dg Tổngsố Ly Thực Kiểm thuyết | hành | tra® Hin gidp mỗi không vắt mép ở 6 |vị trí hản ngang (hàn MIG, s 1 3 1 MAG) Bài 7: Hân giấp mbi cd vit mép 7 | 6 vi tri hin ngang (hin MIG,| 5 1 3 MAG)i | Hin g6e Khang vit mép @ vit] : han ngang (han MIG, MAG) | Hin ade 66 vat mép ov ti hin |, : ngang (hin MIG, MAG) : 10 | Hin gắp mép ở vị tí hàn ngang | — + i § (han MIG, MAG Hiin gidp mỗi không vat mép & 11 |vị trí hàn ngang (hin MIG,) 5 1 4 MAG ¡2 | Hàn giấp mỗi cô vất mệp @ vi) 5 5 mép 3 Í hàn ngia (hin MIG, MAG) ` : 1á | Hàn góc có vắt mép vi iin | 5 ; 3 a ngita (hin MIG, MAG) 1s [ty tp mip Kim oss @] S| thể ngữa. |g | 16 | Kiểm tra mô đun 6 Cộng 90 8 76 6 2 Nội dụng chỉ tiết BAI 1: HAN GIAP MOI KHONG VAT MEP OVI TRI HAN HAN DUNG.MỤC TIÊU CỦA BÀI: Sau Khi học xong bài này, người học có khả năng: ~ Chọn ch độ hẳn (dụ lạ.) vả phương pháp dao động mô hin phủ hợp với chiều dây vật liệu vả kiểu liém két hin, ~ Hàn được mối han giáp mỗi không vát mép, bằng phương pháp hin MIG, MAG ở vị trì hàn đứng đạt yêu cầu kỹ thuật ~ Kiểm tra, đánh giá được chất lượng mỗi hản. “Tổ chức nơi làm việc ngăn nắp và an toàn lao động.

Chuẩn bị: ~ Mặt bảng, thiết bị: Máy hin MAG, dng hỗ chai khí CO;. Các thiết bị an toàn, phỏng chống cháy nô. ~ Dụng cụ hàn: Búa nguội, búa gõ xỉ, kim rên, kim cit day hin, bin chai sit, thước dưỡng do. ~ Vật liệu bản: Thép tắm CT3, đây hản, khí CO,.

~ Trangthiết bị bảo hộ lao động. Nội dung bài học: 1. Đặc điểm, khó khăn : khi hàn các mỗi hản ở các vị tí bản đứng, hản ngang, hàn ngữa bằng công nghệ hẳn hỗ quang trong môi trường khí bảo vệ: -Năng suit hin giảm so với ở vị trí bản bằng. ~ Khó thực hiện các kỹ năng thao tác trong quá trình làm - Khi han kim loại han nồng chảy rễ rơi, bản tóe ra khỏi bể hàn gây ảnh hưởng (đến quá trình lăm việc còa mớ hàn thiết bị bàn xà dễ gây cấy bông cho người hàn.

2, Kỹ thuậthài * Tâm với điện cực, độ nhỗ của đây hin (khoảng cách từ đầu mỏ hản đến bề mặt vật hẳn 10-15mm). ˆ* Góc độ lâm việc của mô hàn: ~Trục mỏ hàn hợp với trục của đường hản một góc: œ = 80" + 90° or ~ Trục mô hản hợp với mặt phẳng 2 cạnh bên của vật hàn một góc: * Chon chế độ hàn: Tuỷ thuộc vào chiều đây của vật liệu để chọn chế độ hàn độ hản ta tra theo bang: đây vật hàn: S=3+5 (mm) ~ Đường kính diy hin dạ=l (mm) - Cưởng độ dòng dign han: 104120 (A) ~ Điện áp hàn: 19+21 (V) ~ Lưu lượng khí: +10 Wp) + Ga dinh: Mat sau “Sau đó ta ghép hai chỉ tiết đặt sát lại với nhau, đính làm hai điểm khoảng cách từ đầu mép của vật hàn đến tâm mối đính từ 10 + 15 (mm) chiều dài mỗi đỉnh 7 (mm) chiều rộng mỗi đính $ (mm), 'Yêêu cầu mỗi đính đảm bảo độ ngấu, chắc chấn đạt yêu cầu kỹ thuật. “+ Tiến hành hàn: Hàn mặt không đính nhằm mụe đích trắnh được sự biển dạng của vật hẳn. - Chọn điểm gây hỗ quang cách vị trí đầu đường hàn khoảng 15 (mm) - Góc độ làm việc của mó hain: Trục mỏ hân hợp với trục của đường hàn một góc a=80" +90" ~ True mo hàn hợp với mặt phẳng 2 cạnh bên của vật hàn một góc: ƒ = 90" ~ Khoảng cách từ đầu mỏ hàn đến vật hàn (độ nhô ra của đây hàn) từ 10 + 15 (mm) '* Phương pháp dao động mỏ hàn có hai phương phấp: “+ Dao động mỏ hàn theo hình zic zac rang cưa.

¬> Dao động mô hàn theo hình bán nguyệt. + Biên độ dao động từ. Bước đao động từ 1.5 + 2(mm), = ong qth in phic i ding pia cn, nh sy những khuyết tật - Gây hồ quang: Khi có tia hồ quang phát ra ta kéo nhanh mỏ bản về vị trì đẫu đường hản chú ÿ quan sắt sao cho tạo thành bé hản, di chuyển và dao động mỏ hàn, hướng hàn từ phải sang trái theo phương pháp hàn trái, đầu dây hàn luôn luôn ở giữa bể han như vậy là tốc độ phù hợp. Do phôi bản dài, trong quả trinh bàn cần phải dùng lại để kiểm trả mỗi han tạ phải thực hiện kỹ thuật nổi mdi han: .- Gây hồ quang cách vị trí nối từ 5 + 10 (mm) kéo nhanh mô hản vé vị tri cin nổi quan sát sao cho điễn đầy dãnh hồ quang tại điểm nối sau đó tiếp tục di chuyên mỏ bản và dao động bình thường giữ nguyễn góc độ mỏ hản, khi hàn dn cubi đường hin di chuyển mỏ bản ngược tr lại tử: 5+ 7 (mm) để điền đẩy đãnh hồ quang _ : - Chủ ý: Sau khi ngất hỗ quang lượng khi CO; vẫn côn tiếp tục phun ra khoảng 10 giây ta giữ mô bản tạ vị trí ngất hỗ quang từ 5 + 6 giấy để bảo vệ mỗi hàn không bị nứt, không bị rổ khí.

- Ngoài quan sit bing mắt thường, ta còn bằng tai nghe tiếng hỗ quang cháy đều nhẹ, lin tục tay cằm mỏ hàn cảm thấy tốt như vậy cường độ đồng điện và điện áp hàn là hợp lý. - Yêu cầu: Đường hàn ngẫu, bám về bai phía đều nhau không bị rỗ khí. 100°! hị | i Kế S KK a K_4 oe 3. Trình tự các bước tiến hành es T Nộidung Dụngcụ Hình vẽ minh họa.

'Yêu cầu đạt được T sguiệc | thiét bj 1 | Đọc bản =———ỄŠ—— -Nắm được các kích vẽ thước cơ bản. ®* ~ Hiểu được yêu cầu kỹ thuật. A ie ig ag HinE. + ~Thước = Phối phẳng, thẳng đo, búa khong bj bavia, nguội, ~ Phối đúng kích bản chải thước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ