Giáo trình Giáo dục Chính trị Phần 1 - Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội

Giáo trình nghiên cứu giáo dục chính trị phần 1 trường cđ y dược tuệ tĩnh hà nội, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên giáo dục.

Trường đại học

Trường cao đẳng y dược Tuệ Tĩnh Hà Nội

Chuyên ngành

Giáo dục chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
62
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập giáo trình giáo dục chính trị 1 Tuệ Tĩnh

Giáo trình giáo dục chính trị phần 1 dành cho hệ cao đẳng tại Trường CĐ Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội là một môn học bắt buộc, giữ vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo. Môn học này không chỉ cung cấp những kiến thức cơ bản về chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh mà còn góp phần định hình thế giới quan khoa học, nhân sinh quan cách mạng cho thế hệ trẻ. Thông qua việc nghiên cứu tài liệu giáo dục chính trị CĐ Tuệ Tĩnh, sinh viên được trang bị một hệ thống lý luận vững chắc để vận dụng vào quá trình học tập, rèn luyện và cống hiến cho sự nghiệp xây dựng đất nước. Nội dung giáo trình được biên soạn bởi đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, kết hợp chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn, đảm bảo tính khoa học và phù hợp với đặc thù của sinh viên ngành y dược. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này là chìa khóa để hoàn thành tốt học phần và là cơ sở để tiếp thu các nội dung chính trị-xã hội phức tạp hơn trong tương lai.

1.1. Vị trí và mục tiêu môn học GDCT tại CĐ Y Dược Tuệ Tĩnh

Môn Giáo dục chính trị (GDCT) là môn học chung, bắt buộc trong chương trình giáo dục nghề nghiệp trình độ cao đẳng, có vị trí quan trọng trong việc hình thành phẩm chất chính trị, đạo đức và lối sống cho sinh viên. Mục tiêu của môn học là trang bị những nội dung cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin học phần 1tư tưởng Hồ Chí Minh, giúp người học hiểu rõ đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam. Sau khi hoàn thành học phần, sinh viên phải trình bày được các quan điểm cốt lõi, vận dụng kiến thức đã học để giải quyết các vấn đề trong thực tiễn cuộc sống và học tập. Quan trọng hơn, môn học góp phần xây dựng người lao động phát triển toàn diện, có năng lực rèn luyện phẩm chất chính trị, tuân thủ chính sách, pháp luật của Nhà nước, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa. Đây là nền tảng tư tưởng giúp sinh viên y Tuệ Tĩnh học chính trị một cách bài bản và hiệu quả.

1.2. Cấu trúc nội dung cốt lõi của học phần 1

Giáo trình Giáo dục chính trị phần 1 được cấu trúc một cách khoa học, bao gồm hai phần nội dung chính yếu. Phần đầu tiên tập trung vào những vấn đề khái quát về chủ nghĩa Mác-Lênin, được cấu thành từ ba bộ phận lý luận cơ bản là: Triết học Mác-Lênin, Kinh tế chính trị Mác-Lênin, và Chủ nghĩa xã hội khoa học. Phần thứ hai đi sâu nghiên cứu về tư tưởng Hồ Chí Minh, bao gồm nguồn gốc hình thành, quá trình phát triển và những nội dung cơ bản về độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, về đại đoàn kết dân tộc, về xây dựng nhà nước của dân, do dân, vì dân. Cấu trúc này giúp sinh viên tiếp cận kiến thức một cách hệ thống, từ những nguyên lý chung nhất của thế giới quan, phương pháp luận đến việc vận dụng sáng tạo vào điều kiện cụ thể của cách mạng Việt Nam. Tài liệu được biên soạn bởi các chuyên gia và tham khảo từ Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, đảm bảo tính chính xác và cập nhật.

1.3. Phương pháp dạy học và đánh giá môn học hiệu quả

Để đạt hiệu quả cao, việc dạy và học môn Giáo dục chính trị áp dụng các phương pháp đa dạng nhằm phát huy tính chủ động, sáng tạo của người học. Phương pháp chủ yếu là duy vật biện chứng và logic - lịch sử, kết hợp với thuyết trình, thảo luận nhóm, và phân tích tình huống thực tiễn. Giảng viên khuyến khích sinh viên liên hệ lý luận với định hướng nghề nghiệp và thực tiễn đời sống. Hoạt động học tập không chỉ giới hạn trong lớp học mà còn được mở rộng thông qua xem phim tư liệu, tham quan bảo tàng, di tích lịch sử. Việc đánh giá kết quả học tập được thực hiện qua các bài kiểm tra thường xuyên, bài tập nhóm, thảo luận và kỳ ôn thi kết thúc học phần chính trị. Hình thức thi có thể bao gồm tự luận hoặc câu hỏi trắc nghiệm GDCT 1 có đáp án, nhằm kiểm tra toàn diện kiến thức và khả năng vận dụng của sinh viên.

II. Thách thức thường gặp khi học giáo trình chính trị phần 1

Việc tiếp cận giáo trình giáo dục chính trị phần 1 trường CĐ Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội đặt ra không ít thách thức cho sinh viên, đặc biệt là những người chuyên về khối ngành khoa học sức khỏe. Nội dung môn học mang tính trừu tượng cao, đòi hỏi tư duy logic và khả năng phân tích sâu sắc. Nhiều sinh viên cảm thấy khó khăn trong việc kết nối các khái niệm triết học, kinh tế chính trị với chuyên ngành y dược của mình. Hơn nữa, khối lượng kiến thức lớn, bao gồm nhiều học thuyết và quy luật phức tạp, yêu cầu sinh viên phải có phương pháp học tập khoa học và sự kiên trì. Việc chỉ học thuộc lòng mà không hiểu bản chất vấn đề sẽ dẫn đến kết quả thi không cao và không thể vận dụng kiến thức vào thực tế. Vượt qua những rào cản này là bước quan trọng để sinh viên không chỉ đạt điểm cao mà còn thực sự lĩnh hội được giá trị của môn học, xây dựng nền tảng tư tưởng vững chắc cho sự nghiệp sau này.

2.1. Khối lượng kiến thức lớn và tính trừu tượng cao

Một trong những thách thức lớn nhất là khối lượng kiến thức đồ sộ và tính trừu tượng của các học thuyết. Các nội dung về triết học Mác-Lênin, như phép biện chứng duy vật, các cặp phạm trù, các quy luật cơ bản (lượng - chất, mâu thuẫn, phủ định của phủ định), thường khó hình dung và ghi nhớ. Tương tự, học thuyết giá trị thặng dư trong kinh tế chính trị Mác-Lênin đòi hỏi sự phân tích logic chặt chẽ. Sinh viên cần một đề cương ôn tập giáo dục chính trị 1 chi tiết và hệ thống để có thể khái quát hóa kiến thức, tránh bị lạc trong biển thông tin. Nếu không có phương pháp học tập phù hợp, sinh viên dễ rơi vào tình trạng học vẹt, nhanh quên và không nắm được mối liên hệ biện chứng giữa các bộ phận cấu thành của chủ nghĩa Mác-Lênin.

2.2. Khó khăn khi liên hệ lý luận với thực tiễn ngành y

Đối với sinh viên y Tuệ Tĩnh học chính trị, việc liên hệ giữa lý luận chính trị trừu tượng và thực tiễn ngành y là một trở ngại phổ biến. Câu hỏi thường trực là: "Học triết học Mác-Lênin giúp ích gì cho việc chẩn đoán bệnh hay bào chế thuốc?". Thực tế, việc nắm vững phương pháp luận biện chứng giúp người thầy thuốc tương lai có tư duy toàn diện, xem xét bệnh nhân trong mối liên hệ tổng hòa giữa các yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội. Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến giúp nhận thức rằng một căn bệnh không chỉ là vấn đề của một cơ quan đơn lẻ mà là sự tác động của cả một hệ thống. Tương tự, quan điểm phát triển giúp bác sĩ nhìn nhận quá trình diễn biến của bệnh tật một cách linh hoạt, không cứng nhắc. Vượt qua được khó khăn này đòi hỏi sự định hướng của giảng viên và nỗ lực tự tìm tòi, kết nối của chính sinh viên.

III. Phương pháp nắm vững 3 bộ phận của Chủ nghĩa Mác Lênin

Chủ nghĩa Mác-Lênin là hệ thống lý luận thống nhất, bao gồm ba bộ phận cơ bản không thể tách rời. Để chinh phục thành công học phần này, sinh viên cần có một phương pháp tiếp cận khoa học, đi từ tổng quan đến chi tiết. Thay vì học riêng lẻ từng phần, cần nhận thức rõ mối quan hệ hữu cơ giữa chúng: Triết học Mác-Lênin cung cấp thế giới quan và phương pháp luận; Kinh tế chính trị Mác-Lênin làm sáng tỏ các quy luật kinh tế của xã hội, đặc biệt là xã hội tư bản; và Chủ nghĩa xã hội khoa học vạch ra con đường và sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân trong việc xây dựng xã hội mới. Việc hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy, tóm tắt các nguyên lý cốt lõi và tích cực thảo luận nhóm sẽ giúp biến những lý luận phức tạp trở nên dễ hiểu và dễ nhớ hơn. Đây là nền tảng vững chắc để hiểu sâu sắc hơn về giáo trình giáo dục chính trị phần 1.

3.1. Các nguyên lý cốt lõi của Triết học Mác Lênin

Triết học Mác-Lênin là khoa học về những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy. Nội dung cốt lõi bao gồm chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định vật chất có trước, ý thức có sau, và nghiên cứu thế giới trong sự vận động, liên hệ và phát triển thông qua hai nguyên lý (về mối liên hệ phổ biến, về sự phát triển) và ba quy luật cơ bản (quy luật mâu thuẫn, quy luật lượng - chất, quy luật phủ định của phủ định). Chủ nghĩa duy vật lịch sử vận dụng các nguyên lý trên để nghiên cứu xã hội, chỉ ra vai trò quyết định của sản xuất vật chất, quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ lực lượng sản xuất và mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng. Nắm vững các nguyên lý này giúp sinh viên có phương pháp luận đúng đắn để nhận thức và cải tạo thế giới.

3.2. Học thuyết kinh tế chính trị và giá trị thặng dư

Kinh tế chính trị Mác-Lênin tập trung nghiên cứu phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, vạch trần bản chất bóc lột của nó. Trọng tâm của học thuyết này là học thuyết về giá trị thặng dư. C.Mác đã chỉ ra rằng, trong xã hội tư bản, sức lao động trở thành một loại hàng hóa đặc biệt. Giá trị sử dụng của nó có khả năng tạo ra một giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nó. Phần giá trị dôi ra đó chính là giá trị thặng dư, nguồn gốc của sự giàu có của giai cấp tư sản. Việc nghiên cứu học thuyết này không chỉ giúp hiểu rõ quy luật vận động của chủ nghĩa tư bản mà còn cung cấp cơ sở khoa học để khẳng định tính tất yếu của sự thay thế chủ nghĩa tư bản bằng một xã hội tiến bộ hơn. Kiến thức này rất quan trọng khi thực hiện ôn thi kết thúc học phần chính trị.

3.3. Sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân trong CNXH khoa học

Chủ nghĩa xã hội khoa học nghiên cứu những quy luật của cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa và sứ mệnh lịch sử toàn thế giới của giai cấp công nhân. Học thuyết này luận giải rằng giai cấp công nhân, con đẻ của nền đại công nghiệp, là lực lượng xã hội có khả năng lãnh đạo cuộc đấu tranh lật đổ chủ nghĩa tư bản và xây dựng xã hội mới - xã hội xã hội chủ nghĩa và cộng sản chủ nghĩa. Sứ mệnh này xuất phát từ địa vị kinh tế - xã hội và đặc điểm chính trị - xã hội của giai cấp công nhân như tính tiên tiến, tinh thần cách mạng triệt để, ý thức tổ chức kỷ luật cao và bản chất quốc tế. Đây là bộ phận thể hiện rõ nhất tính cách mạng và khoa học của chủ nghĩa Mác-Lênin, chỉ ra mục tiêu, con đường giải phóng giai cấp, giải phóng xã hội và giải phóng con người.

IV. Cách hệ thống hóa kiến thức cốt lõi về Tư tưởng Hồ Chí Minh

Bên cạnh chủ nghĩa Mác-Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh là nội dung trọng tâm của giáo trình giáo dục chính trị phần 1. Đây là một hệ thống quan điểm toàn diện và sâu sắc về những vấn đề cơ bản của cách mạng Việt Nam, là kết quả của sự vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin vào điều kiện cụ thể của nước ta. Để học tốt phần này, sinh viên cần hệ thống hóa kiến thức theo các chủ đề lớn, bắt đầu từ nguồn gốc hình thành, khái niệm, sau đó đi sâu vào các tư tưởng cốt lõi về độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, về đại đoàn kết, về nhà nước và pháp luật, về đạo đức cách mạng. Việc kết nối các tư tưởng này thành một hệ thống logic, gắn liền với các giai đoạn lịch sử của cách mạng Việt Nam, sẽ giúp sinh viên không chỉ ghi nhớ mà còn thấu hiểu sâu sắc tài sản tinh thần quý báu của Đảng và dân tộc.

4.1. Nguồn gốc hình thành và khái niệm tư tưởng Hồ Chí Minh

Tư tưởng Hồ Chí Minh không ra đời một cách ngẫu nhiên mà được hình thành từ nhiều nguồn gốc. Trước hết là các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam, đặc biệt là chủ nghĩa yêu nước. Thứ hai là sự tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, cả phương Đông (Nho giáo, Phật giáo) và phương Tây (cách mạng Pháp, Mỹ). Nguồn gốc quyết định nhất chính là chủ nghĩa Mác-Lênin, cơ sở thế giới quan và phương pháp luận. Cuối cùng là những phẩm chất cá nhân, năng lực tư duy và hoạt động thực tiễn của chính Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh. Đảng ta định nghĩa: “Tư tưởng Hồ Chí Minh là một hệ thống quan điểm toàn diện và sâu sắc về những vấn đề cơ bản của cách mạng Việt Nam...”. Đây là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động của cách mạng Việt Nam.

4.2. Tư tưởng về độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội

Đây là nội dung cốt lõi, xuyên suốt trong hệ thống tư tưởng Hồ Chí Minh. Người khẳng định con đường cứu nước duy nhất đúng đắn là con đường cách mạng vô sản. Độc lập dân tộc phải là một nền độc lập thật sự, người dân được hưởng tự do, ấm no, hạnh phúc. Theo Người, chỉ có chủ nghĩa xã hội mới giải quyết triệt để vấn đề giải phóng dân tộc, xóa bỏ tận gốc ách áp bức, bóc lột. Độc lập dân tộc là tiền đề để đi lên chủ nghĩa xã hội, và chủ nghĩa xã hội là điều kiện để bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc. Luận điểm “Không có gì quý hơn độc lập, tự do” đã trở thành chân lý, là nguồn sức mạnh to lớn của dân tộc ta trong hai cuộc kháng chiến vĩ đại. Đây là đóng góp sáng tạo của Hồ Chí Minh vào kho tàng lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin về cách mạng giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa.

4.3. Quan điểm về đại đoàn kết và xây dựng nhà nước của dân

Hồ Chí Minh đặc biệt coi trọng sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc, coi đây là một chiến lược cách mạng, là nguồn lực vô tận quyết định mọi thắng lợi. Tư tưởng này được thể hiện qua luận điểm nổi tiếng: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công”. Người chủ trương xây dựng một nhà nước kiểu mới ở Việt Nam - nhà nước thực sự của dân, do dân và vì dân. Tất cả quyền bính trong nước đều là của toàn thể nhân dân. Nhà nước phải phục vụ lợi ích của nhân dân, cán bộ là “công bộc” của dân. Người cũng nhấn mạnh vai trò của pháp luật trong quản lý xã hội, xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh. Đây là những tư tưởng có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc trong công cuộc xây dựng và hoàn thiện nhà nước ta hiện nay.

V. Bí quyết ôn thi kết thúc học phần chính trị 1 CĐ Tuệ Tĩnh

Kỳ thi kết thúc học phần là thời điểm quan trọng để đánh giá quá trình học tập môn Giáo dục chính trị. Để đạt kết quả tốt nhất, sinh viên cần có một chiến lược ôn tập thông minh và hiệu quả. Thay vì đợi đến gần ngày thi mới học, việc ôn luyện cần được thực hiện một cách thường xuyên, ngay sau mỗi bài giảng. Việc tổng hợp và hệ thống hóa kiến thức thông qua đề cương ôn tập giáo dục chính trị 1 là cực kỳ cần thiết. Ngoài ra, việc tận dụng các nguồn tài liệu bổ trợ như slide bài giảng GDCT phần 1 hay các ebook giáo trình chính trị PDF sẽ giúp củng cố kiến thức một cách toàn diện. Luyện tập với các dạng đề thi, đặc biệt là các bộ câu hỏi trắc nghiệm GDCT 1 có đáp án, là cách tốt nhất để làm quen với cấu trúc đề và rèn luyện kỹ năng làm bài, đảm bảo sự tự tin khi bước vào phòng thi.

5.1. Tổng hợp slide bài giảng GDCT phần 1 và ebook giáo trình PDF

Tài liệu học tập chính thức là giáo trình, tuy nhiên, slide bài giảng GDCT phần 1 do giảng viên cung cấp thường cô đọng những nội dung quan trọng nhất, giúp sinh viên nắm bắt ý chính một cách nhanh chóng. Hãy kết hợp việc đọc giáo trình với việc xem lại slide để xây dựng một hệ thống kiến thức hoàn chỉnh. Bên cạnh đó, việc tìm kiếm và lưu trữ ebook giáo trình chính trị PDF giúp việc tra cứu và ôn tập trở nên linh hoạt hơn, có thể học mọi lúc, mọi nơi. Các nguồn tài liệu này có thể được chia sẻ trong các nhóm học tập của lớp hoặc tìm thấy trên cổng thông tin của phòng đào tạo CĐ Y Dược Tuệ Tĩnh. Việc chủ động tổng hợp các nguồn học liệu này là bước đầu tiên để chuẩn bị cho một kỳ thi thành công.

5.2. Hướng dẫn xây dựng đề cương ôn tập giáo dục chính trị 1

Một đề cương ôn tập giáo dục chính trị 1 hiệu quả nên được xây dựng theo cấu trúc của giáo trình. Bắt đầu bằng việc liệt kê các chương, mục lớn. Dưới mỗi mục, tóm tắt các khái niệm, định nghĩa, nguyên lý, quy luật quan trọng bằng ngôn ngữ của chính mình. Sử dụng gạch đầu dòng, sơ đồ tư duy để làm nổi bật mối liên hệ giữa các phần kiến thức. Ví dụ, khi ôn về Triết học Mác-Lênin, hãy vẽ sơ đồ kết nối giữa hai nguyên lý và ba quy luật cơ bản. Đối với tư tưởng Hồ Chí Minh, hãy lập bảng so sánh các nội dung tư tưởng cốt lõi. Đề cương tự tay xây dựng không chỉ là một tài liệu ôn tập mà còn là quá trình giúp sinh viên ghi nhớ kiến thức một cách sâu sắc và chủ động.

5.3. Mẹo giải câu hỏi trắc nghiệm GDCT 1 có đáp án chính xác

Với hình thức thi trắc nghiệm, việc luyện tập với các bộ câu hỏi trắc nghiệm GDCT 1 có đáp án là vô cùng quan trọng. Đầu tiên, hãy đọc kỹ câu hỏi và tất cả các phương án trả lời trước khi đưa ra lựa chọn. Chú ý đến các từ khóa phủ định như “không phải”, “ngoại trừ”. Đối với các câu hỏi về khái niệm, hãy tìm ra đặc điểm cốt lõi, khác biệt nhất. Với các câu hỏi yêu cầu phân tích, vận dụng, hãy liên hệ với các nguyên lý, quy luật đã học. Sau khi làm thử, hãy so sánh với đáp án và phân tích kỹ những câu sai để rút kinh nghiệm. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp tăng tốc độ làm bài và nâng cao độ chính xác, tối ưu hóa điểm số trong kỳ ôn thi kết thúc học phần chính trị.

VI. Ý nghĩa của giáo trình GDCT 1 với sinh viên y dược Tuệ Tĩnh

Mặc dù không trực tiếp liên quan đến kỹ năng chuyên môn, giáo trình giáo dục chính trị phần 1 lại mang ý nghĩa sâu sắc đối với quá trình hình thành nhân cách và y đức của sinh viên y Tuệ Tĩnh. Môn học này không chỉ là những lý thuyết khô khan mà là công cụ tư duy sắc bén. Nó giúp sinh viên xây dựng một thế giới quan khoa học, một phương pháp luận đúng đắn để nhìn nhận các vấn đề trong y học và xã hội một cách toàn diện, biện chứng. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức, về tình yêu thương con người chính là bài học quý giá về y đức, về tấm lòng “lương y như từ mẫu”. Nền tảng tư tưởng vững chắc từ môn học này sẽ là kim chỉ nam giúp người thầy thuốc tương lai không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có một trái tim nhân ái, hết lòng vì người bệnh.

6.1. Xây dựng thế giới quan khoa học và phương pháp luận đúng đắn

Triết học Mác-Lênin trang bị cho sinh viên một thế giới quan duy vật biện chứng. Đây là cơ sở để chống lại các quan điểm duy tâm, siêu hình, mê tín dị đoan trong nhận thức về bệnh tật và sức khỏe. Phương pháp luận biện chứng giúp người làm công tác y tế xem xét cơ thể con người như một thể thống nhất, trong mối liên hệ với môi trường sống và các yếu-tố-xã-hội. Thay vì nhìn nhận bệnh tật một cách phiến diện, một chiều, sinh viên sẽ được định hướng để phân tích vấn đề một cách toàn diện, lịch sử - cụ thể, tìm ra nguyên nhân sâu xa và đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả nhất. Đây là giá trị cốt lõi mà tài liệu giáo dục chính trị CĐ Tuệ Tĩnh mang lại.

6.2. Vận dụng lý luận vào thực tiễn ngành y và rèn luyện y đức

Kiến thức từ giáo trình giáo dục chính trị phần 1 là nền tảng để rèn luyện y đức. Tư tưởng nhân văn của chủ nghĩa Mác-Lênin và đặc biệt là tình yêu thương con người trong tư tưởng Hồ Chí Minh là kim chỉ nam cho thái độ ứng xử với bệnh nhân. Việc học tập và làm theo tấm gương đạo đức của Bác giúp sinh viên y dược xây dựng phẩm chất cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư, chống lại những cám dỗ vật chất, tiêu cực trong ngành y. Nắm vững đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước về y tế giúp sinh viên hiểu rõ trách nhiệm của mình, từ đó phục vụ nhân dân tốt hơn, góp phần vào sự nghiệp chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng, xứng đáng với sự tin yêu của xã hội.

22/07/2025
Giáo trình giáo dục chính trị phần 1 trường cđ y dược tuệ tĩnh hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

SN BỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI 2 TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y DƯỢC TUỆ TĨNH HÀ NỘI TÀI LIỆU CHINH TRI (HE DAO TAO CAO DANG) POLITICA L 5) CAMPAIGN m POLLS $8 Gov BỘ LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI TRƯỜNG CAO ĐÃNG Y DƯỢC TUỆ TĨNH HÀ NỘI GIÁO TRÌNH GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ HE DAO TAO: CAO DANG LUU HANH NOI BO BÀI MỞ ĐÀU 1. Vị trí, tính chất môn học - Môn Giáo dục chính trị là môn học bắt buộc thuộc các môn học chung trong chương trình giáo dục nghề nghiệp trình độ cao đẳng. - Chương trình môn học bao gồm khái quát về chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam; hình thành thế giới quan, nhân sinh quan khoa học và cách mạng cho thế hệ trẻ Việt Nam; góp phandao tao người lao động phát triển toàn diệnđápứng yêu cầucủa sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốcxã hội chủ nghĩa. Mục tiêu của môn học: Sau khi học xong, người học đạt được: Trình bày được một số nội dung cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hỗ Chí Minh;quan điểm,đường lối củaĐảng Cộng sản Việt Nam và những nhiệm vụ chính trị của đất nước hiện nay; nội dung học tập, rèn luyện dé trở thành người công dân tốt, người lao động tốt.

Vận dụng được được các kiến thức chung được học về quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước vào giải quyết các vấn đề của cá nhân, xã hội và các vấn để khác trong quá trình học tập, lao động, hoạt động hàng ngày và tham gia xây dựng, bảo vệ Tổ quốc. Có năng lực vận dụng các nội dung đã học dé rèn luyện phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống; thực hiện tốt quan điểm, đường lối của Dang;chinh sách, pháp luật của Nhà nước. Nội dung chính Nội dung môn học Giáo dục chính trị là nghiên cứu sự hình thành và những nội dung chủ yêu của chủ nghĩa Mác — Lênin; tư tưởng Hỗ Chí Minh; Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt nam; con đường và phương pháp để thực hiện các nội dung đó vào thực tiễn cách mạng Việt Nam; những kiến thức cơ bản để giáo dục sinh viên trở thành người công dân tốt, người lao động tốt cho xã hội. Giáo dục chính trị là môn học bao gồm nội dung cơ bản nhất của: Triết học Mác — Lénin; Kinh tế - chính trị Mác - Lênin; Chủ nghĩa xã hội khoa học; Tư tưởng Hồ Chí Minh và Đường lỗi cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Phương pháp dạy học và đánh giá môn học Phương pháp chủ yếu để giảng dạy và học tập môn học giáo dục chính trị là: phương pháp duy vật biện chứng, phương pháp logic - lịch sử, phân tích và tổng hợp, trừu tường hóa, khái quát hóa, thuyết trình, phỏng x vin, hoi dap, nêu ý kiến. Thực hiện đổi mới phương pháp; dạy học nhằm phát huy tính chủ động, tính tích cực của người học. Tăng cường hoạt động sáng tạo của người học, khả năng liên hệ thực tiễn, phân tỉch thực tiễn, HIẾP luận và trao đổi với nhau các tri thức cần thiết qua quá trình học tập: việc học tập cần liên hệ với định hướng nghề nghiệp tương lai và thực tiễn cuộc sống của người học. Kết hợp giảng dạy học môn giáo dục chính trị với học tập Nghị quyết của Đảng, phổ biển pháp luật của Nhà nước, thực hiện các phong trào thi dua của Đoàn thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, của địa phương và các hoạt động của ngành chủ quản, gắn lý luận với thực tiễn để định hướng nhận thức và rèn luyện phẩm chất chính trị, đạo đức, lỗi sống cho người học nghề.

Trong quá trình học tập môn giáo dục chính trị, có thể tổ chức cho học sinh, sinh viên thảo luận, xem băng hình, phim tư liệu lịch sử, chuyên đề thời sự hoặc tô chức đi tham quan bảo tàng, nghiên cứu các điển hình sản xuất công nghiệp, các di tích lịch sử, văn hóa ở địa phương. Môn học góp phần hình thành thế giới quan và phương pháp luận khoa học cho người học. Cụ thể, góp phần mài sắc tư duy, cung cắp tri thức khoa học, kinh nghiệm cuộc sống.để hình thành thế giới quan khoa học. Điều chỉnh hành vi của người học đối với môi trường xung quanh, định hướng cho nhận thức đúng đắn.nhằm mục đích xây dựng xã hội tiến bộ, văn minh.

Muốn hình thành nhận thức thế giới khoa học, người học cần có phương pháp luận đúng đắn, khách quan. Phải xem xét các sự vật trong mối liên hệ ràng buộc lẫn nhau, trong trạng thái vận động biến đổi không ngừng với tư duy linh hoạt và đó chính là phương pháp luận biện chứng. BÀI 1: KHÁI QUÁT VỀ CHỦ NGHĨA MÁC - LÊNIN I. Khái niệm và bản chất khoa học, cách mạng của chũ nghĩa Mắc - Lênin 1.

Khái niệm chủ nghĩa Mác- Lênin cấp và Trong lịch sử phát triển của nhân loại, nhất là từ khi xuất hiện các giai đầu tranh giai cấp, con người luôn luôn có nguyện vọng sống trong một xã hội hoà bình, mọi người đều bình đẳng, dân chủ, công bing, 4m no, tự do và hạnh phúc. Để phản ánh nguyện vọng đó, nhiều học thuyết tư tưởng lý luận tiến bộ và nhân đạo đã hình thành và phát triển, dẫn dắt cuộc đấu tranh của nhân dân lao động. Chủ nghĩa Mác - Lênin là hệ thống quan điểm lý luận và học thuyết do C. Ăngghen sáng Jap từ giữa thế kỳ XIX và được V.Lênin bổ sung và phát triển hoàn thiện trong điều kiện mới của lịch sử thế giới đầu thế kỷ XX.

Chủ nghĩa Mác- Lênin là hệ thông lý luận thông nhất được cấu thành từ ba bộ phận lý luận cơ bản là Tì viết học Mác — Lênin, Kinh tế chính trị học Mác — Lénin va chủ nghĩa xã hội khoa học; là hệ thông lý luận khoa học thong nhất vỀ mục tiêu, con đường, biện pháp, lực lượng thực hiện sự nghiệp giai phóng giai cấp công nhân,nhân dân lao động nhằm giải phóng con người, xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản. Chủ nghĩa Mác - Lênin là một hệ thống lý luận thống nhất được hình thành từ ba bộ phận: triết học Mác - Lênin, kinh tế chính trị Mác - Lênin và chủ nghĩa xã hội khoa học. Ba bộ phận trên có đối tượng nghiên cứu khác nhau nhưng đều nằm trong một hệ thống khoa học thống nhất về mục tiêu, con đường, biện pháp, lực lượng thực hiện sự nghiệp giải phóng giai cấp công nhân, giải phóng nhân dân lao động khỏi chế độ áp bức, bóc lột, giải phóng xã hội và tiến tới giải phóng con người. Triết học Mác - Lênin (bao gồm chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử) là khoa học về những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.

Triết học Mác - Lênin đem lại cho con người thế giới quan khoa học và phương pháp luận đúng đắn để nhận thức và cải tạo thế giới. Kinh tế chính trị Mác — Lênin là khoa học nghiên cứu phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, chỉ rõ bản chất bóc lột của quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa; những quy luật kinh tÊ chủ yêu hình thành, phát triển và đưa chủ nghĩa tư bản tới chỗ diệt vong; những quy luật phát triển của quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa. Chủ nghĩa xã hội khoa học nghiên cứu những quy luật chuyển biến từ xã hội tư bản chủ nghĩa lên xã hội xã hội chủ nghĩa và phương hướng xây dựng xã hội mới. Nó chứng minh rằng việc xã Hội loi lao động trong chủ nghĩa tư bản đã tạo ra cơ sở vật chất chủ yêu cho a ra đời tất yếu của chủ nghĩa xã hội; động lực trí tuệ và tỉnh thần của sự chuyển biến đó là chủ nghĩa Mác - Lênin; lực lượng xã hội thực hiện sự chuyển biến đó là giai cấp vô sản và nhân dân lao động.

Bản chất cách mạng và khoa học của chủ nghĩa Mác-Lênin - Chủ nghĩa Mắc - Lénin la mot hé thong by luận khoa học, thé hiện trong toàn bộ các nguyên lý cấu thành học thuyết, trước hết là các nguyên lý trụ cột. liên Trong chủ nghĩa Mac- Lénin, chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng gắn với nhau. Sự thống nhất giữa chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng làm cho chủ nghĩa duy vật trở nên triệt để và phép biện chứng trở thành lý luận khoa học. Chủ nghĩa duy vật lịch sử, mà cốt lõi là học thuyết hình thái kinh tế - xã hội, là - một thành tựu vĩ đại của triết học mác-xít.

Học thuyết về hình thái kinh tế- xã hội đã chỉ rõ sự chuyển biến từ một hình thái kinh tế- xã hội này sang một hình thái kinh tế - xã hội khác diễn ra không phải một cách tự động mà phải trải qua quá trình đấu tranh giai cấp gay go, quyết liệt. Quy luật quan hệ sản xuất phải phù hợp với tính chất và trình độ của lực lượng sản xuất thể hiện sự vận động của phương thức sản xuất. Đó là cơ sở để khẳng định sự điệt vong tất yếu của chủ nghĩa tư bản, sự thắng lợi tất yếu của chủ nghĩa xã hội. Học thuyết Mác về giá trị thặng dư đã vạch ra quy luật vận động kinh tế của xã hội tư bản - quy luật giá trị thặng dư - từ đó vạch ra bản chất bóc lột của quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.

Học thuyết về sứ mệnh lịch sử của giai cấp vô sản đã chỉ rõ giai cấp công nhân là người lãnh đạo cuộc đấu tranh đẻ lật đỗ chế độ tư bản chủ nghĩa và xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa, giải phóng giai cấp mình và đồng thời giải phóng xã hội. - Sự thống nhất hữu cơ giữa thế giới quan khoa học và phương pháp luận mac- xít trong chủ nghĩa Mác - Lênin. Bản thân các quy luật, nguyên lý trong chủ nghĩa Mác - Lênin vừa có ý nghĩa thế giới quan, vừa có ý nghĩa phương pháp luận. Thế giới quan duy vật biện chứng giúp con người hiểu rõ bản chất của thể giới là vật chất.

Thế giới tự nhiên, xã hội và tư duy vận động, biến đổi theo những quy luật khách quan. Con người thông qua hoạt động thực tiễn có thể nhận thức, giải thích, cải tạo thế giới, làm chủ thể giới. Phương pháp luận đúng đắn giúp xem xét sự vật, hiện tượng một cách khách quan, phân tích cụ thể theo tinh thần biện chứng. Sự thống nhất giữa thể giới quan và § phương pháp luận đã đưa chủ nghĩa Mác - Lênin trở thành một hệ thống lý luận mang tính khoa học sâu sắc và cách mạng triệt đẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ