Giáo trình đọc hiểu văn học trung đại - Phần 2: Lý thuyết và thực hành đọc thơ

Giáo trình văn học về đọc văn lý thuyết và thực hành đọc hiểu tác phẩm văn học trong chương trình ngữ văn phổ thông phần 2, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
115
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình đọc văn và thực hành đọc hiểu

Giáo trình đọc văn lý thuyết và thực hành cung cấp một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ, giúp người học tiếp cận tác phẩm văn học một cách khoa học. Thay vì cảm thụ văn học một cách tự phát, tài liệu này định hướng việc phân tích tác phẩm văn học dựa trên nền tảng lý luận văn học vững chắc. Nội dung giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tập trung vào thực hành, đặc biệt là các kỹ năng đọc hiểu ngữ văn cần thiết cho chương trình phổ thông. Đây là một tài liệu học tập môn Ngữ Văn quan trọng, hỗ trợ đắc lực cho việc soạn văn phổ thông và chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng.

1.1. Mục tiêu của giáo trình đọc hiểu tác phẩm văn học

Mục tiêu cốt lõi của giáo trình là trang bị cho người học một hệ quy chiếu khoa học để giải mã văn bản. Thông qua việc phân tích các đặc trưng thi pháp, thể loại và bối cảnh văn hóa, người học có thể xây dựng kỹ năng đọc hiểu văn bản một cách sâu sắc. Giáo trình nhấn mạnh việc tích hợp kiến thức từ thi pháp học, văn hóa học và ký hiệu học. Cách tiếp cận này giúp người học không chỉ hiểu bề mặt câu chữ mà còn khám phá được những tầng ý nghĩa ẩn sâu trong cấu trúc tác phẩm văn học. Mục tiêu xa hơn là hình thành năng lực tiếp nhận văn học chủ động, sáng tạo, biến quá trình đọc thành một cuộc đối thoại thẩm mỹ giữa người đọc và tác giả.

1.2. Tầm quan trọng của lý luận trong cảm thụ văn học

Lý luận văn học đóng vai trò kim chỉ nam trong quá trình cảm thụ văn học. Nếu không có lý luận, việc phân tích dễ rơi vào lối bình tán chủ quan, sáo rỗng. Giáo trình chỉ rõ, việc nắm vững các khái niệm như thể loại, thi pháp, phong cách nghệ thuật sẽ cung cấp công cụ để mổ xẻ tác phẩm một cách hệ thống. Ví dụ, khi đọc thơ Đường luật, kiến thức về niêm, luật, đối, vận là chìa khóa để hiểu được vẻ đẹp nghệ thuật và tư tưởng của tác giả. Tương tự, hiểu đặc trưng của thể loại ngâm khúc giúp người đọc lý giải được dòng mạch cảm xúc trữ tình u uẩn, ai oán của nhân vật. Do đó, lý luận văn học không phải là những kiến thức khô khan, mà là nền tảng để việc bình giảng văn học trở nên thuyết phục và sâu sắc.

II. Thách thức khi đọc hiểu tác phẩm văn học trung đại

Việc tiếp cận văn học trung đại đặt ra không ít thách thức cho học sinh phổ thông. Rào cản lớn nhất đến từ sự khác biệt về bối cảnh lịch sử, văn hóa, quan niệm thẩm mỹ và đặc biệt là ngôn ngữ. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc soạn văn phổ thông và cảm thấy lúng túng khi đối diện với các đề thi đọc hiểu có đáp án liên quan đến giai đoạn này. Việc thiếu một hướng dẫn tự học ngữ văn bài bản khiến quá trình tiếp thu kiến thức trở nên rời rạc, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả ôn thi tốt nghiệp THPT môn Văn.

2.1. Rào cản về ngôn ngữ và bối cảnh văn hóa lịch sử

Ngôn ngữ trong văn học trung đại, đặc biệt là các tác phẩm chữ Hán, chữ Nôm, có nhiều khác biệt so với tiếng Việt hiện đại. Hệ thống từ Hán Việt, điển tích, điển cố dày đặc đòi hỏi người đọc phải có một vốn kiến thức nền tảng nhất định. Giáo trình gốc nhấn mạnh, thao tác cơ bản khi đọc thơ Đường là đối chiếu bản dịch với phiên âm. Sự khác biệt giữa hai văn bản này là tất yếu, và nếu không cẩn trọng, người đọc dễ hiểu sai ý nghĩa. Bên cạnh đó, bối cảnh xã hội phong kiến với những quy phạm đạo đức, lễ giáo và tư duy thẩm mỹ riêng biệt cũng tạo ra một khoảng cách lớn. Việc không hiểu rõ bối cảnh này sẽ cản trở quá trình tiếp nhận văn học một cách trọn vẹn, khiến tác phẩm trở nên xa lạ, khó cảm.

2.2. Khó khăn trong việc nhận diện đặc trưng thi pháp thể loại

Mỗi thể loại văn học trung đại có một hệ thống thi pháp riêng. Thơ Đường luật có quy tắc chặt chẽ về niêm, luật, đối, vận. Ngâm khúc lại có kết cấu theo dòng mạch cảm xúc với thể thơ song thất lục bát đặc trưng. Truyện truyền kỳ lại nổi bật với yếu tố kỳ ảo. Việc không nắm vững các đặc trưng này khiến việc phân tích tác phẩm văn học trở nên hời hợt. Học sinh có thể chỉ phân tích được nội dung bề mặt mà bỏ qua những tín hiệu nghệ thuật quan trọng. Chẳng hạn, không hiểu quy tắc “lấy động tả tĩnh” trong thơ Vương Duy sẽ không thể cảm nhận hết cái hay của bài “Điểu minh giản”. Đây là một trong những thách thức lớn cần được giải quyết trong các chuyên đề đọc hiểu văn bản.

III. Phương pháp đọc hiểu thơ ca trung đại hiệu quả nhất

Để giải mã thành công thơ ca trung đại, giáo trình đề xuất một phương pháp tiếp cận tổng hợp, kết hợp giữa thi pháp học và văn hóa học. Thay vì chỉ phân tích nội dung, người đọc cần chú trọng vào hình thức nghệ thuật, bởi lẽ trong thơ ca cổ điển, hình thức và nội dung hòa quyện làm một. Việc nắm vững các đặc trưng của từng thể loại thơ là yêu cầu tiên quyết để có thể cảm thụ văn học một cách tinh tế và chính xác. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích cho việc ôn thi tốt nghiệp THPT môn Văn, giúp học sinh xây dựng luận điểm sắc bén và thuyết phục.

3.1. Giải mã thi pháp thơ Đường luật Niêm luật đối vận

Thơ Đường luật, đặc biệt là thể thất ngôn bát cú, là một cấu trúc nghệ thuật hoàn chỉnh. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách phân tích bốn yếu tố cốt lõi. Bố cục thường gồm Đề - Thực - Luận - Kết (2/2/2/2) nhưng cũng có những biến thể khác. Niêm là quy tắc về thanh điệu, dán kết các câu thơ theo chiều dọc. Luật là quy tắc bằng - trắc theo chiều ngang, với công thức “nhất tam ngũ bất luận, nhị tứ lục phân minh”. Vận thường là vần bằng, gieo ở cuối các câu 1, 2, 4, 6, 8. Đối là phép sóng đôi ý và từ loại ở hai câu thực và hai câu luận, với các dạng công đối, tiểu đối, lưu thủy đối. Nắm vững những quy tắc này giúp người đọc hiểu được sự công phu, chặt chẽ và vẻ đẹp cân đối, hài hòa trong phong cách nghệ thuật tác giả.

3.2. Tiếp cận thể Ngâm khúc qua dòng cảm xúc nhân vật

Ngâm khúc là thể loại thơ trữ tình trường thiên, thường dùng thể song thất lục bát để diễn tả những tâm trạng u uẩn, bi thương. Khác với truyện thơ, ngâm khúc ít chú trọng cốt truyện mà tập trung phát triển các dòng mạch cảm xúc. Nhân vật trữ tình thường ở trong một không gian tù túng, vắng vẻ để bộc lộ nỗi cô đơn. Kết cấu thời gian thường là sự đối lập giữa quá khứ hạnh phúc, hiện tại khổ đau và tương lai mộng ước mong manh. Ngôn ngữ ngâm khúc giàu tính từ chỉ trạng thái sầu thảm, sử dụng nhiều từ láy và các biện pháp tu từ. Đặc biệt, theo giáo trình, “câu hỏi tu từ bi thương, câu cảm thán day dứt” đã trở thành thủ pháp đặc thù. Đây là những điểm mấu chốt để thực hiện bình giảng văn học về các tác phẩm như “Chinh phụ ngâm khúc”.

IV. Bí quyết phân tích các thể loại truyện trung đại

Truyện trung đại Việt Nam là một di sản phong phú, bao gồm các thể loại chính như tiểu thuyết chương hồi, truyện truyền kỳ và truyện thơ Nôm. Mỗi thể loại có nguồn gốc, đặc điểm thi pháp và phương thức phản ánh hiện thực riêng. Việc phân tích tác phẩm văn học thuộc các thể loại này đòi hỏi người đọc phải nắm được những quy ước nghệ thuật đặc thù, từ đó có cái nhìn sâu sắc về tư tưởng và giá trị của tác phẩm. Đây là nền tảng cho việc phát triển kỹ năng phân tích nhân vậtphân tích hình tượng nghệ thuật.

4.1. Chìa khóa đọc truyện truyền kỳ Yếu tố kỳ ảo

Kim chỉ nam cho việc đọc truyện truyền kỳ chính là chữ “kỳ”. Theo tài liệu, yếu tố kỳ ảo là phương tiện để khúc xạ cái thực, tạo nên nguyên lý “kỳ - thực song trùng”. Người đọc cần chú ý đến ba phương diện: sự kiện kỳ lạ (kỳ ngộ, xuống âm phủ), nhân vật kỳ lạ (tiên, ma, nhân vật phàm trần có số phận dị thường), và các thủ pháp kỳ lạ (hư cấu, tưởng tượng). Các mô-típ như “xuyên không” hay “li hồn” rất phổ biến. Yếu tố kỳ ảo không chỉ tạo sự hấp dẫn mà còn là phương thức để các tác giả như Nguyễn Dữ gửi gắm những khát vọng về công lý, hoặc phản ánh một bức tranh hiện thực xã hội đầy bất công. Phân tích hình tượng nghệ thuật trong thể loại này phải luôn gắn liền với việc giải mã ý nghĩa của các chi tiết kỳ ảo.

4.2. Đặc điểm tiểu thuyết chương hồi và truyện thơ Nôm

Tiểu thuyết chương hồi, tiêu biểu là “Hoàng Lê nhất thống chí”, có kết cấu lớn, nhiều sự kiện, nhân vật đồ sộ, và được kể theo trình tự thời gian. Nhân vật thường là “nhân vật chức năng”, được khắc họa qua hành động và ngôn ngữ với thủ pháp ước lệ, cực tả. Trong khi đó, truyện thơ Nôm, như “Truyện Kiều”, lại là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tự sự và trữ tình. Cốt truyện thường theo mô hình gặp gỡ - tai biến - hội ngộ. Điểm đặc sắc nhất của truyện thơ Nôm, theo giáo trình, là nghệ thuật khắc họa tâm lý nhân vật điêu luyện, tinh tế, thậm chí đạt đến “phép biện chứng tâm hồn”. Thể thơ lục bát dân tộc là phương tiện hữu hiệu để thể hiện dòng cảm xúc của nhân vật, làm nên dấu ấn dân tộc hóa sâu sắc.

V. Ứng dụng thực hành qua các tác phẩm văn học mẫu

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được áp dụng vào thực tiễn. Giáo trình dành một phần quan trọng để hướng dẫn thực hành phân tích các tác phẩm cụ thể trong chương trình Ngữ văn phổ thông. Việc thực hành trên các văn bản mẫu giúp người học củng cố kỹ năng đọc hiểu ngữ văn, biến kiến thức lý thuyết thành công cụ phân tích sắc bén. Đây là bước chuẩn bị không thể thiếu cho các đề thi đọc hiểu có đáp án, giúp học sinh tự tin giải quyết mọi dạng bài.

5.1. Phân tích bài Qua Đèo Ngang theo thi pháp thơ Đường

Bài thơ “Qua Đèo Ngang” của Bà Huyện Thanh Quan là một tác phẩm thất ngôn bát cú Đường luật mẫu mực. Khi phân tích, cần áp dụng bố cục Đề - Thực - Luận - Kết. Hai câu đề giới thiệu không gian, thời gian và tâm trạng. Hai câu thực tả cảnh gần, với các từ láy đảo ngữ “lom khom”, “lác đác” nhấn mạnh sự thưa thớt, hoang vắng. Hai câu luận sử dụng nghệ thuật chơi chữ tài tình (“quốc quốc”, “gia gia”) để bộc lộ trực tiếp nỗi nhớ nước, thương nhà. Hai câu kết là sự tương phản giữa cái bao la của trời, non, nước và cái nhỏ bé, cô đơn của “một mảnh tình riêng”. Việc phân tích tác phẩm văn học này cho thấy sự vận dụng tinh tế nguyên tắc “tả cảnh ngụ tình” và thể hiện phong cách nghệ thuật trang nhã, hoài cổ của tác giả.

5.2. Kỹ năng phân tích nhân vật trong Hồi trống Cổ Thành

Đoạn trích “Hồi trống Cổ Thành” là một ví dụ điển hình cho nghệ thuật xây dựng nhân vật của tiểu thuyết chương hồi. Tác giả La Quán Trung sử dụng thủ pháp cực tả để làm nổi bật tính cách nhân vật. Trương Phi được khắc họa qua ngoại hình (“mắt trợn tròn xoe, râu hùm vểnh ngược”), ngôn ngữ buộc tội đanh thép và hành động nóng nảy, cương trực. Ngược lại, Quan Vũ thể hiện sự điềm tĩnh, khiêm nhường và lòng trung nghĩa tuyệt đối. Đỉnh điểm là hành động chém đầu Sái Dương trong ba hồi trống, vừa để minh oan, vừa cực tả sức mạnh phi thường. Kỹ năng phân tích nhân vật ở đây đòi hỏi phải tập trung vào hành động, ngôn ngữ, ngoại hình thay vì đi sâu vào nội tâm, vì đây là đặc trưng của “nhân vật nhất phiến” (nhân vật một tính cách) trong tiểu thuyết giảng sử.

VI. Kết luận Hướng tới việc đọc hiểu văn bản toàn diện

Giáo trình đọc văn lý thuyết và thực hành đã cung cấp một lộ trình khoa học và toàn diện để chinh phục các tác phẩm văn học trung đại. Việc nắm vững lý thuyết và rèn luyện qua thực hành không chỉ giúp người học đạt kết quả cao trong các kỳ thi mà còn bồi đắp tình yêu với di sản văn hóa dân tộc. Phương pháp đọc hiểu này là nền tảng vững chắc để tiếp cận các giai đoạn văn học khác, hình thành năng lực cảm thụ văn học sâu sắc và bền vững, là một hướng dẫn tự học ngữ văn vô giá.

6.1. Tổng kết các phương pháp đọc hiểu văn bản then chốt

Các phương pháp cốt lõi được hệ thống hóa trong giáo trình bao gồm: tiếp cận tác phẩm từ góc độ thể loại, phân tích tác phẩm dựa trên đặc trưng thi pháp, đối chiếu văn bản (phiên âm và dịch thơ), và đặt tác phẩm trong bối cảnh văn hóa - lịch sử. Sự kết hợp nhuần nhuyễn các phương pháp này sẽ giúp người đọc có cái nhìn đa chiều. Thay vì đọc một cách thụ động, người học sẽ chủ động đặt câu hỏi, liên kết các chi tiết, và khám phá những tầng nghĩa sâu xa. Đây là chìa khóa để nâng cao kỹ năng đọc hiểu ngữ văn một cách thực chất.

6.2. Định hướng tự học và ôn thi tốt nghiệp THPT môn Văn

Trên cơ sở kiến thức từ giáo trình, người học có thể xây dựng một kế hoạch ôn thi tốt nghiệp THPT môn Văn hiệu quả. Cần lập các chuyên đề đọc hiểu văn bản theo từng thể loại văn học trung đại. Với mỗi tác phẩm, cần tự thực hành phân tích theo các bước đã được hướng dẫn: xác định thể loại, chỉ ra đặc trưng thi pháp, phân tích hình tượng nghệ thuật, và rút ra chủ đề tư tưởng. Đồng thời, cần tích cực tham khảo các đề thi đọc hiểu có đáp án để làm quen với cấu trúc và yêu cầu của bài thi. Quá trình tự học chủ động này sẽ giúp củng cố kiến thức và biến lý thuyết thành kỹ năng thực tiễn, sẵn sàng cho kỳ thi quan trọng.

22/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu bằng bức tranh thiên nhiên Đèo Ngang buổi chiều tà: Bước tới Đèo Ngang bóng xé tà. Chiều tà là một khung cảnh gợi buồn và gợi nhớ trong thơ cổ. Đây là loại không thời gian nghệ thuật mang tính chất cổ. điển của thơ ca trung đại Việt Nam.

Từ “bóng tịch đương” trong Thăng Long thành hoài cổ đến “bóng xế tà” trong Qua Đèa Ngang, quả thật, chiều tà đã trở. thành tín hiệu quan trọng khơi gợi cảm thức thẩm mĩ hoài cổ trong thơ Bà Huyện Thanh Quan. Và cảnh chiều tà của dải Hoành Sơn hùng vĩ hiện ra sinh động dưới hai góc độ là cảnh thiên nhiên và cảnh sinh hoạt của con người. Bức tranh thiên nhiên hiện lên khoáng đạt mà heo hút: “Củ câu chơn đá lắ chen hoa”.

Ảnh mắt của nhân vật trữ tình nhìn khái quát rồi lại đi vào cận cảnh theo đúng nguyên tắc cận viễn của thơ cổ. Động từ “chen” lặp lại hai Ian tưởng chừng khiến cho cảnh vật trở nên sinh động, thêm phản sinh khí. "Tuy nhiên, chút sinh khí đó không làm vợi bớt vẻ hiu hắt của chiều tà vốn là một không gian gợi những nỗi niềm xa vắng. Và cảm giác đó càng đậm nét trong khung cảnh sinh hoạt ở hai câu thực của bài thơ: Lom khom dưới múi tiểu vai chú Lắc đác bên sông chợ mấy nhà Cuộc sống con người chỉ lên qua những hình ảnh thấp thoáng, là “tiểu vài chú” và “chợ mấy nhà”.

Sự xuất hiện của dấu hiệu sự sống, con người thưa thớt càng nhắn mạnh sự hoang lạnh của bức tranh chiều hôm. Cách đếm số ít một cách ước lượng “vài chú, mấy nhà” cùng với hai từ láy “lom khom, lác đác” được đảo lên đầu câu khiến cho những tin hiệu sự sống sinh hoạt trở nên nhỏ nhoi trước sự hùng vĩ của cảnh vật, 86 GIAO TRINH DOC VAN (LÍ THUYẾT VÀ THỰC HÀNH ĐỌC HIỂU TÁC PHẨM VĂN HỌC. Bốn câu thơ đầu chủ yếu tả cảnh, tuy nhiên trong đó đã thấp thoáng cái tình của thỉ nhân. Cảnh vật được nhìn qua đôi mắt đẫm buôn cũng, như trái tim tríu nặng niềm hoài cổ của nữ sĩ nên cả bức tranh Đèo Ngang đều toát lên vẻ cô liêu.

Bước chân lữ thứ trên đặm đường “ngàn mai gió cuốn” là những bước tâm tư. Nguyên tắc “tả cảnh ngụ tĩnh” của thơ Đường luật được Bà Huyện Thanh Quan sử dụng hiệu quả và tỉnh tế Bồn câu thơ sau thể hiện tâm trạng nhớ nước thương nhà và nỗi cô đơn tuyệt đối của nhân vật trữ tỉnh: Nhớ nước đau lồng con quốc quốc Thương nhà mỗi m cái gia gia Dừng chân đứng lại trời, non, nước Một mảnh tình riêng ta túi ta Cau 5 va 6 (phan luận) trực tiếp bộc lộ hai cảm xúc chủ đạo day tinh nhân văn của các trí thức phong kiến truyền thống, đó là nỗi nhớ nước và thương nhà. Đây là hai câu thơ rất tỉnh tế trong việc chơi chữ cũng như: sử dụng điển tích, điển có, vì vậy nó đã được liệt vào hàng “danh cú”. Nỗi nhớ nước thương nhà ấy được nhà thơ gửi gắm thông qua hai hình ảnh “con quốc quốc” và “cái gia gia” Con chim cuc, Trung Quốc gọi là chim đỗ quyên, là loài chim gợi đến.

điển cố tang thương vẻ việc Thục đề mắt nước, ôm hận mà chết biến thành con chim cuốc ngày đêm rút ruột kêu những tiếng thê lương “quốc quốc”. Âm thanh ấy đồng âm với chữ “quốc” (nước), cách chơi chữ tài tình đã biến tiếng kêu của con chim cuốc mỗi đêm hè trở thành tiếng khóc, tiếng than. khắc khoải, sâu thảm của những kẻ vong quốc. Tâm trạng đó sau này chúng, ta còn bắt gặp trong thơ Nguyễn Khuyến với những dòng thơ huyết lệ: “Năm canh máu chảy đêm hè vắng ~ Sáu khắc hỗn tan bóng nguyệt mờ”.

“Cái gia gia” gần đồng âm với chữ “đa đa” gợi nhớ con chim đa da. Con chim đa đa trong các câu chuyện của người Việt đều gắn với những sự tích buồn. Đặc biệt tiếng kêu của nó vô cùng da diết, khắc khoải. Ở đây, cách chơi chữ tinh tế của Bà Huyện Thanh Quan đã khiến âm thanh ấy nhuồm (HƯƠNG lII: ĐỌC TÁC PHẨM VĂN HỌC TRUNG ĐẠI 87 phụ nữ xa gia đình hướng đến một “nhà” cụ thể, đồng thời “thương nhà” cũng có thể hiểu là niềm thương nhớ triều Lê khi đứng ở đường biên đây cảm xúc giữa xứ Đàng Trong và xứ Đàng Ngoài.

Hai câu thơ ngắn mà trùng, ệp ý nghúa, vời vợi cảm xúc đồng thời khiến cho độc giả cảm nhận trọn. vẹn vẻ đẹp của hồn thơ Bà Huyện Thanh Quan, hồn thơ kết hợp giữa chất thi si tai hoa và ý thức công dân trọn vẹn trước vận mệnh quốc gia. Hai câu kết hoàn thiện bức tranh tâm trạng của Bà Huyện Thanh Quan với hình ảnh con người cô đơn tuyệt đối giữa vũ trụ bao la: Dừng chân đứng lại trồi, non, nước Một mảnh tình riêng ta tới la tương phản rõ rệt đã đem đến hiệu quả tạo hình đặc biệt cho câu thơ. Giữa bao la rợn ngợp của trời, non, nước là nhân vật trữ tình nhỏ bế, lẻ loi như một đối trọng cô đơn mà kiên định, “thí trung hữu họa” chính là đây! Ba đối tượng trời, non, nước được tách bạch thông qua ánh nhìn nhuốm màu tâm trạng của nữ sĩ khiến cho thiên nhiên càng được tô.

đậm vẻ hùng vĩ. Và cũng vì thế con người càng trở nên nhỏ bé, đơn côi: “Một mảnh tình riêng tu tới ta”. Nếu như thiên nhiên rợn ngợp trong một tổng thể kì vĩ với trời non. nước thì đến con người, tắt cả đều lẻ loi, đều “rất một mình”: “một mảnh”, tình “riêng”, “ta” với “ta”.

Đỉnh cao nỗi cô đơn của nhân vật trữ tình nằm. ở cụm từ “ta với ta”. Hai đại từ “ta” đều chỉ ngôi thứ nhất, nhân vật trữ tình đã phân thân để đối điện với chính mình cùng “mảnh tình riêng” trăm mối ngàn tơ. Qua Đèo Ngang là đi từ Đàng Ngoài để vào đến Đàng Trong, là hít thở bầu khí quyển của tân triểu mà lòng vẫn nhớ tiếc cựu triều.

Khi ấy, Đèo Ngang không chỉ còn là địa giới hữu hình mà nó còn là địa giới vô hình chất chứa tâm trạng của một trí thức phong kiến điển hình, Do đó, “mảnh tình riêng” tuy rất riêng mà lại rất chung vì nó bắt gặp tâm: thức hoài cổ chung của thơ ca trung đại, đặc biệt, nó rắt nhân van. (3) Tổng kết Qua Deo Ngĩng là một bài thơ tiêu biểu cho phong cách thơ ca Bà 88 GIAO TRINH DOC VAN (LÍ THUYẾT VÀ THỰC HÀNH ĐỌC HIỂU TÁC PHẨM VĂN HỌC. Đèo Ngang đẹp hùng vĩ, man mác buồn đồng thời khắc họa bức tranh tâm trạng mang đậm màu sắc hoài cổ của thỉ nhân. Với ngôn ngữ trang.

trọng, tỉnh tế; cách sử dụng hình ảnh sáng tạo; lối dùng từ, chơi chữ tài tình. bài thơ xứng đáng được coi là một tuyệt phẩm. Đạc đoạn trích “Tĩnh cảnh lẻ loi của người chỉnh phụ “của Đoàn Thị Điểm (1) Khi đọc tác phẩm này cần đặc biệt lưu tâm đến tắn đề vin bin va vin đề lác giả. Tác giả của Chỉnh phụ ngâm là Đặng Trần Côn.

Ông sống ở thế kỉ XVIII, nổi tiếng là người thông minh học giỏi, đã từng làm quan trong một thời gian dài. Dịch giả của tác phẩm này là Đoàn Thị Điểm, một người phụ nữ toàn bích. Bà là người có tài năng. Ngoài Chỉnh phụ ngâm khúc, bà còn là tác giả của Truyên kì tân phả viết bằng chữ Hán.

Về hoàn cảnh sáng tác, Đặng Trần Côn sáng tác Chính phụ ngâm vào khoảng nửa đầu thế kỉ XIX. Đây là thời kì vô cùng rối ren của xã hội phong. Chiến tranh xảy ra liên miên, hết Lê - Mạc đánh nhau đến Trịnh - Nguyễn phân tranh, đất nước chia làm hai nửa. Ngai vàng của nhà Lê mục ruéng, Nong dan bat bình nồi dậy khởi nghĩa ở khắp nơi.

Nhân dân sống, trong cảnh loạn li nỗi da nâu thịt, cha mẹ xa con, vợ xa chồng, Văn học thời kì này tập trung phản ánh bản chat tan bao, phản động của giai cấp thông, trị và nỗi đau khổ của những nạn nhân trong chế độ thối nát ấy. Chỉnh phụ ngâm của Đặng Trần Côn ra đời đã nhận được sự đồng cảm rộng rãi của tầng lớp Nho sĩ. Nhiều bản địch xuất hiện, trong đó bản dịch sang, chữ Nôm của bà Đoàn Thị Điểm được coi là hoàn hảo hơn cả, thể hiện thành công giá trị nội dung và nghệ thuật của nguyên tác. Tác phẩm thể hiện thái độ oán ghét chiến tranh phi nghĩa va thể hiện tâm trạng khao khát tình yêu hạnh phúc lứa đôi, một đề tài ít được chú ý tới trong thời điểm bấy giờ.

Nội dung ấy được thể hiện bằng bút pháp tự sự và trữ tình đặc sắc. Đoạn trích Tình cánh lẻ loi của người chính phụ trích trong Chỉnh phụ ngâm từ câu 193 đến câu 216. Đoạn trích có thể được chia. làm ba phần.

Đoạn 1 từ câu 1 đến câu 16 thể hiện nỗi cô đơn của người chỉnh phụ trong cảnh lẻ loi, cảm giác vẻ thời gian chờ đợi, có tìm cách giải (HƯƠNG lII: ĐỌC TÁC PHẨM VĂN HỌC TRUNG ĐẠI 89 người chồng ở xa, cảnh khiến lòng thêm ảm đạm. Đoạn 3 là phần còn lại, thể hiện tâm trạng người chỉnh phụ ở đâu, lúc nào, làm gì cũng chỉ gặp. lại chính mình. (2) Doan trích nên phân thành đoạn nhủ để đọc, trong khi đạc cầm chú ý lầm đặc trưng của khúc ngâm đó là các dòng mạch cảm xúc của nhân nật trữ.

tình mà phần lớn là ai odn, buồn thương, day dứt. Đoạn 1 (16 câu thơ đầu) thể hiện tâm trạng buôn, cô đơn, lẻ loi, khát khao hạnh phúc lứa đôi, Tám câu thơ đầu thể hiện tâm trạng khắc khoải chờ chồng. Người chỉnh phụ đi đi lại lại trong hiên vắng, hết rủ rèm xuống lại cuốn rèm lên. Những hành động lặp đi lặp lại diễn tả s túng, bề tắc của người chinh phụ.

Nàng trách móc con chim thước chẳng, báo tin, người chỉnh phụ chỉ còn biết làm bạn với ngọn đèn. Đêm đêm người thiếu phụ ngồi bên ngọn đèn cho đến khi bắc cháy rụi thành than hồng rực như hoa. Không gian mênh mông càng đẩy sự cô đơn trằm lặng của con người lên cao độ. Hình ảnh ngọn đèn, hoa đèn gợi cho người dọc nhớ đến ngọn đèn chẳng tắt của người thiếu nữở bài ca dao “đèn thương, nhớ ai mà đèn chẳng tắt với nỗi nhớ da diét, ding đặc.

Tám câu thơ tiếp. theo không gian bên ngoài phòng đã vắng càng thêm hoang vắng, tịch minh: ga gay 5 canh, cây hòe phắt phơ rủ bóng, Sự vắng vẻ như bủa vay người chỉnh phụ, khiến nàng càng buồn. Người thiếu phụ xa chồng đã thao thức suốt cả năm canh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ