Giáo trình Đọc văn: Lý thuyết và Thực hành đọc hiểu tác phẩm Ngữ văn Phổ thông

Giáo trình nghiên cứu đọc văn lý thuyết và thực hành đọc hiểu tác phẩm văn học trong chương trình ngữ văn phổ thông phần 1, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế,

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn đọc văn hiệu quả từ lý thuyết đến thực hành

Giáo trình Đọc văn (Lí thuyết và thực hành đọc hiểu tác phẩm văn học trong chương trình Ngữ văn phổ thông) của TS. Nguyễn Thị Mai Anh và TS. Trần Thị Thu Hương là một tài liệu dạy học Ngữ văn quan trọng, đóng vai trò cầu nối giữa lý luận văn học và thực tiễn giảng dạy. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học, đặc biệt là sinh viên sư phạm, một hệ thống phương pháp luận vững chắc để tiếp cận tác phẩm. Tài liệu này nhấn mạnh sự cân bằng giữa lý thuyết định hướng và thực hành thi phạm. Thay vì cung cấp kiến thức sẵn có về từng tác phẩm cụ thể trong sách giáo khoa Ngữ văn, giáo trình tập trung vào việc hình thành tư duy, thao tác và kỹ năng phân tích tác phẩm một cách độc lập. Điểm nổi bật của giáo trình là chủ trương tiếp cận tác phẩm văn học từ nhiều hướng khác nhau, khắc phục quan điểm cực đoan khi độc tôn một phương pháp duy nhất. Sự kết hợp giữa hướng tiếp cận nội tại văn bản—một xu hướng được chú trọng mạnh mẽ những năm gần đây—với các góc độ như tiểu sử tác giả, bối cảnh văn hóa xã hội đã tạo ra một cái nhìn đa chiều, sâu sắc về hoạt động tiếp nhận văn học. Cấu trúc giáo trình được thiết kế khoa học, dựa trên loại hình văn học (dân gian, trung đại, hiện đại) và thể loại (thơ ca, truyện, kịch, kí, chính luận), giúp người học dễ dàng hệ thống hóa kiến thức và áp dụng vào thực tế giảng dạy theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Ngữ văn.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc của giáo trình đọc văn

Giáo trình xác định mục tiêu cốt lõi là đào tạo năng lực đọc chủ động, sáng tạo cho người học. Cấu trúc được xây dựng logic, gồm bốn chương chính. Chương 1 giới thiệu những vấn đề chung về đọc văn, làm nền tảng lý luận. Các chương tiếp theo đi sâu vào thực hành đọc hiểu các loại hình văn học cụ thể: văn học dân gian (Chương 2), văn học trung đại (Chương 3), và văn học hiện đại (Chương 4). Mỗi chương đều kết hợp phần lý thuyết "cách đọc" và phần thực hành phân tích tác phẩm mẫu. Cách thiết kế này giúp lý thuyết soi đường cho thực hành, và ngược lại, thực hành làm sáng tỏ lý thuyết, từ đó hình thành kỹ năng phân tích tác phẩm một cách bền vững.

1.2. Tầm quan trọng của việc kết hợp lý thuyết và thực hành

Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành là nguyên tắc nền tảng của giáo trình. Lý thuyết cung cấp các công cụ, khái niệm và phương pháp luận từ lý luận văn học, như khái niệm về văn bản, chủ thể người đọc, các cấp độ đọc, và các hướng tiếp cận khác nhau. Phần thực hành là quá trình ứng dụng các công cụ đó vào việc giải mã các tác phẩm tiêu biểu trong chương trình phổ thông. Quá trình này không chỉ giúp người học hiểu sâu tác phẩm mà còn rèn luyện khả năng vận dụng phương pháp đọc hiểu văn bản vào bất kỳ một văn bản mới nào. Đây là năng lực cốt lõi cần có để đáp ứng yêu cầu đổi mới trong dạy và học Ngữ văn hiện nay.

II. Vượt qua thách thức đọc hiểu tác phẩm văn học phổ thông

Hoạt động đọc văn trong trường phổ thông mang những đặc thù và thách thức riêng biệt. Theo giáo trình, một trong những khó khăn lớn nhất là đối tượng đọc đã được lựa chọn sẵn, thường là những tác phẩm kinh điển, kết tinh tài năng nghệ thuật nhưng lại có khoảng cách lớn về thời đại, bối cảnh văn hóa so với học sinh. Điều này đòi hỏi người dạy và người học phải nỗ lực bắc một cây cầu để kết nối "tầm đón nhận" của học sinh với thế giới nghệ thuật của tác phẩm. Giáo trình chỉ ra rằng, nếu tác phẩm vượt quá xa tầm đón nhận, học sinh sẽ cảm thấy khó hiểu và chán nản. Ngược lại, nếu tác phẩm quá đơn giản, học sinh sẽ không có hứng thú khám phá. Thách thức thứ hai là hoạt động đọc trong nhà trường mang tính định hướng cao, từ việc lựa chọn tác phẩm trong sách giáo khoa Ngữ văn đến hệ thống câu hỏi hướng dẫn của giáo viên. Điều này tuy giúp học sinh tiếp cận tác phẩm có hệ thống nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ triệt tiêu tính chủ động, sáng tạo và sự đa dạng trong tiếp nhận văn học. Việc chuyển hóa tâm thế học sinh từ "phải đọc" sang "thích đọc" và "muốn đọc" là một bài toán nan giải, đòi hỏi những phương pháp đọc hiểu văn bản linh hoạt và hấp dẫn, khơi gợi được sự tham gia tích cực từ người học. Vấn đề này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh văn hóa nghe nhìn đang lấn át văn hóa đọc.

2.1. Khoảng cách giữa tầm đón nhận và văn bản văn học

“Tầm đón nhận” là một khái niệm quan trọng của Mỹ học tiếp nhận, bao gồm toàn bộ kiến thức, kinh nghiệm sống, kinh nghiệm thẩm mỹ, hứng thú và định kiến của người đọc trước khi tiếp cận một tác phẩm. Trong bối cảnh giáo dục phổ thông, tầm đón nhận của học sinh thường có hạn. Các tác phẩm văn học trung đại với hệ thống điển cố, điển tích, hay văn học hiện thực phê phán với những bối cảnh xã hội phức tạp thường tạo ra một "khoảng cách thẩm mỹ" lớn. Giáo trình gợi ý rằng, để rút ngắn khoảng cách này, cần phải bồi dưỡng tầm đón nhận cho học sinh thông qua việc cung cấp kiến thức nền về tác giả, thời đại, và đặc trưng thể loại, giúp các em có "chìa khóa" để bước vào thế giới nghệ thuật của văn bản.

2.2. Nguy cơ của lối đọc thụ động theo khuôn mẫu có sẵn

Hoạt động đọc văn trong nhà trường là một hoạt động đặc thù, có sự định hướng và dẫn dắt của giáo viên. Mặc dù điều này cần thiết để đảm bảo các mục tiêu giáo dục, nó cũng có thể dẫn đến một lối cảm thụ văn học thụ động, nơi học sinh chỉ lặp lại những phân tích có sẵn trong bài giảng hoặc tài liệu tham khảo. Giáo trình cảnh báo về nguy cơ này và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khuyến khích học sinh phát huy tinh thần độc lập, chủ động. Giáo viên cần đóng vai trò người tổ chức, gợi mở, tạo ra các cuộc đối thoại với văn bản, thay vì là người áp đặt một cách diễn giải duy nhất. Mục tiêu là để mỗi học sinh có thể tìm ra ý nghĩa và giá trị riêng của tác phẩm, dựa trên những kiến thức nền tảng đã được trang bị.

III. Phương pháp đọc hiểu văn bản Tiếp cận từ góc độ nội tại

Một trong những giải pháp trọng tâm mà giáo trình đề xuất là tập trung vào phân tích văn bản theo đặc trưng thể loại và các yếu tố nội tại. Hướng tiếp cận này, chịu ảnh hưởng từ Chủ nghĩa hình thức Nga, Phê bình mới và đặc biệt là Thi pháp học, coi văn bản văn học là một thực thể tự thân, một cấu trúc ngôn từ độc lập. Thay vì xuất phát từ tiểu sử tác giả hay hoàn cảnh xã hội, phương pháp này bắt đầu từ chính văn bản. Theo M. Bakhtin, “văn bản là hiện thực trực tiếp… không có văn bản, cũng chính là không có đối tượng nghiên cứu và đối tượng tư duy”. Giáo trình hướng dẫn người đọc chú ý đến các cấp độ của kết cấu tác phẩm. Dựa trên quan niệm của Roman Ingarden, văn bản có thể được phân tích qua các tầng: tầng ngữ âm (nhịp điệu, vần, thanh điệu), tầng ý nghĩa (nghĩa của từ, câu, hình ảnh), tầng khách thể được tái hiện (nhân vật, sự kiện, không gian, thời gian nghệ thuật), và tầng phương thức thể hiện. Việc giải mã các tín hiệu nghệ thuật ở tầng bề mặt như biện pháp tu từ, cách tổ chức ngôn từ, cấu trúc trần thuật... sẽ giúp người đọc khám phá được các tầng ý nghĩa ẩn sâu bên trong. Đây là phương pháp đọc hiểu văn bản khoa học, giúp tránh được lối bình giảng cảm tính, suy diễn chủ quan, và là nền tảng cho mọi hoạt động bình giảng văn học sâu sắc.

3.1. Phân tích kết cấu tác phẩm và ngôn từ nghệ thuật

Đọc văn từ góc độ nội tại đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến các yếu tố hình thức. Người đọc cần phân tích cách nhà văn sử dụng ngôn từ để tạo ra “tính văn học”, hay còn gọi là hiệu ứng “lạ hóa”. Các yếu tố như từ ngữ, hình ảnh, nhịp điệu, các biện pháp tu từ (so sánh, ẩn dụ, nhân hóa...) không chỉ là phương tiện trang trí mà chính là chìa khóa để giải mã ý nghĩa. Bên cạnh đó, việc phân tích kết cấu tác phẩm, chẳng hạn như cốt truyện, điểm nhìn trần thuật, tổ chức không gian và thời gian nghệ thuật, sẽ làm lộ ra những tư tưởng, quan niệm mà tác giả gửi gắm một cách tinh vi. Cách tiếp cận này giúp người đọc hiểu rằng hình thức và nội dung là hai mặt không thể tách rời của một tác phẩm nghệ thuật.

3.2. Vai trò của Thi pháp học trong giải mã tác phẩm văn học

Thi pháp học, như được giới thiệu trong giáo trình, là một công cụ hữu hiệu để khám phá các quy luật nghệ thuật chi phối tác phẩm. Thay vì hỏi “tác giả muốn nói gì?”, thi pháp học đặt câu hỏi “tác phẩm được tạo ra như thế nào?”. Các phạm trù của thi pháp học như quan niệm nghệ thuật về con người, không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuật, và thi pháp thể loại cung cấp một khung lý thuyết để phân tích sâu. Ví dụ, khi phân tích nhân vật theo quan niệm nghệ thuật về con người, người đọc sẽ thấy được cách nhà văn lý giải, cảm nhận về con người đã hóa thân thành các nguyên tắc, biện pháp nghệ thuật như thế nào. Đây là một hướng đi quan trọng để nâng cao chất lượng nghị luận văn học.

IV. Bí quyết tiếp nhận văn học từ góc độ tác giả và văn hóa

Bên cạnh việc nhấn mạnh vai trò của văn bản, giáo trình cũng không phủ nhận giá trị của các hướng tiếp cận truyền thống như từ góc độ tác giả và góc độ văn hóa. Đây là các phương pháp bổ trợ quan trọng, giúp đặt tác phẩm vào một bối cảnh rộng lớn hơn, làm giàu thêm các lớp nghĩa. Đọc văn từ góc độ tác giả là nỗ lực tìm hiểu mối liên hệ giữa cuộc đời, sự nghiệp, tư tưởng của nhà văn với đứa con tinh thần của họ. Các nhà nghiên cứu như Sainte-Beuve hay Taine cho rằng hoàn cảnh gia đình, xã hội, giáo dục và thời đại có ảnh hưởng quyết định đến sáng tác. Mặc dù cần tránh việc quy giản tác phẩm thành bản sao cuộc đời nhà văn, việc tìm hiểu các yếu tố này vẫn cung cấp những gợi ý quan trọng để lý giải tác phẩm. Song song đó, đọc văn từ góc độ văn hóa đang là một xu hướng được quan tâm hiện nay. Hướng tiếp cận này xem văn học là một thành tố của văn hóa, phản ánh và đồng thời kiến tạo văn hóa. Việc tìm hiểu các dấu ấn văn hóa trong đề tài, chủ đề, hình tượng nhân vật, ngôn ngữ và thể loại giúp người đọc hiểu sâu hơn về bản sắc dân tộc và những biến động của đời sống xã hội được thể hiện trong văn bản. Đây là cách để hoạt động cảm thụ văn học không bị tách rời khỏi đời sống.

4.1. Mối liên hệ giữa cuộc đời tác giả và ý nghĩa tác phẩm

Tìm hiểu cuộc đời, hoàn cảnh sáng tác và phong cách nghệ thuật của tác giả là một bước không thể thiếu trong quá trình tiếp nhận văn học. Ví dụ, để hiểu được tinh thần lạc quan trong tập thơ Nhật ký trong tù của Hồ Chí Minh, người đọc cần biết tác phẩm được sáng tác trong hoàn cảnh tù đày khắc nghiệt. Tương tự, hiểu được bi kịch tinh thần của trí thức tiểu tư sản trong xã hội cũ sẽ giúp lý giải sâu sắc hơn các tác phẩm của Nam Cao. Tuy nhiên, giáo trình lưu ý rằng thông tin về tác giả chỉ nên được xem là một nguồn tham khảo, một điểm tựa để lý giải, không phải là chân lý cuối cùng áp đặt lên văn bản.

4.2. Khám phá chiều sâu văn hóa ẩn sau trang sách

Mỗi tác phẩm văn học đều là một sản phẩm văn hóa. Đọc văn từ góc độ này là quá trình khám phá các giá trị, quan niệm, phong tục, tín ngưỡng... của một cộng đồng, một dân tộc được mã hóa trong văn bản. Ví dụ, việc phân tích truyện ngắn Làng của Kim Lân không thể tách rời khỏi việc tìm hiểu văn hóa làng xã và tinh thần yêu nước của người nông dân Việt Nam trong kháng chiến. Tương tự, thơ lục bát trong ca dao chứa đựng điệu hồn dân tộc, gắn liền với ngôn ngữ và tâm thức của người Việt. Phương pháp này giúp người đọc thấy được văn học không chỉ là nghệ thuật mà còn là tấm gương phản chiếu và lưu giữ văn hóa.

V. Cách ứng dụng lý thuyết đọc văn vào phân tích tác phẩm

Mục tiêu cuối cùng của việc học lý luận văn học và các phương pháp đọc hiểu văn bản là để ứng dụng vào thực tiễn phân tích, cảm thụ và bình giảng văn học. Giáo trình đã cung cấp một lộ trình rõ ràng để hiện thực hóa mục tiêu này. Quá trình này bắt đầu từ việc đọc kỹ văn bản, nhận diện các tín hiệu nghệ thuật nổi bật. Sau đó, người đọc vận dụng các hướng tiếp cận khác nhau để đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời. Ví dụ, với một bài thơ, người đọc có thể bắt đầu bằng việc phân tích các yếu tố thi pháp như thể thơ, nhịp điệu, hình ảnh, biện pháp tu từ. Tiếp theo, có thể mở rộng ra bối cảnh ra đời, phong cách nghệ thuật của tác giả, hoặc những yếu tố văn hóa được thể hiện. Sự kết hợp nhuần nhuyễn nhiều góc nhìn sẽ tạo ra một bài nghị luận văn học đa chiều và sâu sắc. Việc thực hành thường xuyên với các tác phẩm trong chương trình, từ văn học dân gian đến hiện đại, sẽ giúp hình thành kỹ năng phân tích tác phẩm một cách tự nhiên và hiệu quả. Đây chính là nền tảng vững chắc cho việc học tập môn Ngữ văn ở cấp phổ thông, đặc biệt là trong quá trình ôn thi tốt nghiệp THPT môn Văn, nơi năng lực đọc hiểu và phân tích độc lập được đánh giá rất cao.

5.1. Xây dựng quy trình đọc hiểu văn bản theo các cấp độ

Giáo trình gợi ý một quy trình đọc văn bản qua ba cấp độ. Cấp độ một là tiếp xúc với ngôn từ, hiểu nghĩa mặt chữ của văn bản. Cấp độ hai là tái hiện thế giới nghệ thuật, liên kết các yếu tố riêng lẻ thành một chỉnh thể có ý nghĩa thông qua tưởng tượng và liên tưởng. Cấp độ ba là cấp độ phản tư, đặt văn bản trong mối tương quan với lịch sử văn học, với các văn bản khác, và với trải nghiệm của chính người đọc để tìm ra các ý nghĩa sâu xa. Việc tuân theo một quy trình như vậy giúp hoạt động đọc hiểu trở nên có hệ thống, tránh bỏ sót các tầng nghĩa quan trọng của tác phẩm.

5.2. Vận dụng đa phương pháp để làm giàu bài viết nghị luận

Một bài nghị luận văn học chất lượng không chỉ dựa vào cảm xúc mà phải được xây dựng trên một nền tảng lý luận vững chắc. Việc vận dụng kết hợp các phương pháp đọc hiểu giúp bài viết có chiều sâu. Ví dụ, khi phân tích nhân vật Tnú trong Rừng xà nu, người đọc có thể kết hợp phân tích từ góc độ văn bản (ngôn ngữ, hình ảnh, kết cấu), góc độ tác giả (phong cách Nguyễn Trung Thành), và góc độ văn hóa - lịch sử (tinh thần sử thi của con người Tây Nguyên trong kháng chiến chống Mỹ). Sự tích hợp này làm cho các luận điểm trở nên thuyết phục, giàu sức nặng và thể hiện được năng lực tư duy văn học của người viết.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Giáo trình đọc văn lý thuyết và thực hành đọc hiểu tác phẩm văn học trong chương trình ngữ văn phổ thông phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu và kết thúc, thể hiện chú để thông nhất. Văn bản văn học khác với văn bản phi văn học như văn bản báo chí, văn ban lịch sử, văn bản triết học. Văn bản văn học có những đặc trưng sau: 'Văn bản văn học sử dụng các biện pháp tu từ nhằm tạo ra một thế giới nghệ thuật sống động. Cho nên, ngôn từ trong văn bản văn học thường là ngôn từ đa nghĩa, giàu hình ảnh, những cách nói mới lạ, vừa tác động vào lí trí, vừa tác động vào tình cảm.

Khi tìm hiểu văn bản văn học, cần chú ý đến “tính văn học”, tính “lạ hóa” trong sử dụng ngôn từ. ‘Van ban văn học mang tính hư cầu. Trong nghiên cứu văn học, các nhà nghiên cứu thừa nhận đặc điểm chung của văn bản văn học là tính hư cấu. Văn bản văn học tạo nên một thể giới giống thực nhưng chỉ là mô hình của thể giới hiện thực.

Trong thể giới nghệ thuật đo văn bản ngôn từ tạo nên, mọi thứ đều là sản phẩm của sáng tạo, từ nhân vật, sự kiện, hình ảnh cho đến người kể chuyện, nhân vật trữ tình. Ngay cả những văn bản viết về sự m, nhân vật có thật trong đời sống cũng luôn có những yếu. Văn bản văn học chứa đựng nhiều khoảng trống và điểm bất định, tạo thành kết cầu vẫy gọi sự tiếp nhận của người đọc. Van ban văn học là hệ thống kí hiệu thẩm mĩ nhiều tang bac.

Cau trúc của một kí hiệu bao gồm cái biểu đạt và cái được biểu đạt. Hoạt động sáng tạo văn bản văn học là hoạt động sáng tạo các kí hiệu nghệ thuật nhằm mã hóa những ý đồ nghệ thuật của nhà văn. Ngôn từ biểu đạt hình. tượng, đến lượt nó, hình tượng lại biểu đạt ý nghĩa.

Sự xếp chồng các kí đã góp phản tạo nên tính đa nghĩa của văn bản văn học, Văn bản văn học không phải là một hệ thông khép kín, mà là hệ thống kí hiệu vừa có liên kết nội tại tạo thành thể thống nhất tự đủ, vừa có khả năng hướng tới những n ngoài, gợi liên tưởng. Từ góc độ này, văn bản văn học là sự thống nhất giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt, cái được biểu. 16 GIAO TRINH BOC VAN (LITHUYET VÀ THỰC HÀNH ĐỌC HIỂU TÁC PHẨM VAN HOC. Theo quan niệm của Roman Ingarden trong công trình Tác phẩm van học nghệ thuật, văn bản văn học có kết câu bồn tầng: tầng ngữ âm, tang y nghĩa, tẳng khách thể được tai hiện va tng phương thức thể hiện khách thể.

Trong đó, tầng ngữ âm là tầng cơ bản nhất của văn bản văn học, là cơ sở vật chất của ba tẳng khác. Khi khảo sát tang ngữ âm, chúng ta có thể khảo sát từ ngữ, vần, nhịp, điệu, trùng điệp. Tầng ngữ âm được tổ chức khác nhau tùy theo từng thể loại, mục dich s có quan hệ mật thiết với tẳng ý nghĩa, bởi vì ý nghĩa phải dựa vào ngữ âm để tồn tại. Ý nghĩa của văn bản văn học có nhiều cấp độ khác nhau, có ý nghĩa của từng chữ, có ý nghĩa của từng từ, có ý nghĩa của từng câu, của toàn bộ văn bản, và trong tương quan giữa chúng cũng nảy sinh ý nghĩa mới.

Tầng khách thể được tác giả hu cầu và thể hiện trong văn bản, nó có “hình thái bên ngoài” của hiện thực, nhưng không phải là hiện thực, mà chỉ là mô phỏng đặc điểm của hiện thực mà thôi. nên bởi hình ảnh, biểu tượng, nhân vật, sự kiện, hoàn cảnh. Khách thể được tái hiện trong văn bản mang nhiều “điểm không xác định”, ý nghĩa của nó cũng không xác định và luôn mở ra trong sự tiếp nhận. Tầng ý nghĩa bao gồm đề tài, chủ đề, tư tưởng, cảm hứng, ý nghĩa thẩm mĩ.

Day là tầng sâu của văn bản, đo tầng ngữ âm và tẳng hình tượng thể hiện ra Tầng phương thức thể hiện khách thể hướng tới chủ thể tiếp nhận, chờ. đợi người tiếp nhận đến biến “mạng liên kết” đầy điểm không xác định thành những hiện tượng cụ thể phong phú sinh động. Trên cơ sở quan niệm của Roman Ingarden, có thể hiểu giản đơn hơn vẻ kết cầu của văn bản văn học như sau: văn bản văn học có kết cầu ba tầng, bao gồm: tầng, bể mat, tang an y va tang phong cách (phong cách văn bản, trào lưu, nhà văn). Xác định được cầu trúc văn bản văn học giúp người đọc có định.

hướng trong tiếp nhận văn bản văn học. Chủ thể người đọc và các cấp độ của đọc văn Nghiên cứu về đọc văn, áp đặt máy móc hiện thực đời sống hay tuyệt đối hóa vai trò chủ thể của người đọc, hoặc qua dé cao tính tự trị của văn bản văn học đêu là những quan niệm sai lầm. Trong quá trình đọc văn luôn diễn ra sự tương tác, đông hóa, điều tiết giữa chủ thể người NG |: NHONG (HƯƠ VE ĐỌC VĂN VAN DE CHUNG 17 không thể tùy tiện lí giải văn bản tác phẩm. Người đọc cần phải tôn trọng, cầu trúc khách quan của văn bản.

Chỉ khi khám phá ra tằng ẩn ý, tầng, phong cách của văn bản, người đọc mới có thể nâng cao tẩm đón nhận, kinh nghiệm nghệ thuật, năng lực thẩm mĩ. của mình, và khi đó, việc đọc văn mới thực sự có giá trị. Nếu sử dụng nhiều phương pháp dạy học khác nhau, như đọc diễn cảm, phát vấn, đối thoại, sân khẩu hóa, sử dụng phương tiện trực quan. mà xa rời văn bản, không thấy được hình tượng trong văn bản, ẩn ý trong văn bản, thì việc đạy học văn chỉ là đi tìm những mô hình sẵn có trong kinh nghiệm, tâm lí của người học mà thôi.

Vì vậy, khi tìm hiểu vấn đề đọc văn, chúng ta vừa phải chú ý đến kết cấu nội tại của văn bản, lại vừa phải chú ý đến chủ thể người đọc. hủ thểngười đọc Khi tìm hiểu chủ thể người đọc cần quan tâm đến vấn đẻ “tầm đón nhận”, “Tâm đón nhận” là một khái niệm quan trọng của Mĩ học tiếp nhận trường phái Konstanz Đức, Các nhà Hiện tượng học hiện đại thừa nhận vai trò của tầm đón nhận trong tiếp nhận văn học, họ gọi đó là “tiền. lí giải”, là “thiên kiến”. Hans Georg Gadamer tuyén bé: “Điều kiện quan trọng nhất trong tất cả mọi điều kiệ của giải thích học là tiền lí gị: Ông cho rằng, thiên kiến tồn tại ngay trong quá trình lí giải, là điều kiện.

quan trọng để hành động lí giải được tiễn hành. Hans Robert Jauss kế thừa tư tưởng của Hiện tượng học hiện d , cho rằng, trước khi tiếp nhận một tác phẩm văn học, người đọc bao giờ cũng đã có những hiểu biết nhất định về đề tài, thể loại, hiểu biết về sự khác biệt giữa ngôn ngữ văn học và ngôn ngữ đời thường. Nhưng vẻ sau các nhà nghiên cứu đã mở rộng, nội hàm của thuật ngữ này, coi tầm đón nhận bao gồm tắt cả những hiểu: biết vốn có của con người trước khi tiếp nhận một tác phẩm, bao gồm cả sở thích, hứng thú, kinh nghiệm sống. Nếu như khoảng cách giữa tầm đón nhận của người đọc và tầm đón nhận của tác phẩm quá xa (quá thấp hoặc quá cao) thì người đọc cũng không hứng thú với tác phẩm.

Chỉ khi tác phẩm nằm giữa quen và lạ, tức là ở khoảng cách giữa tâm đón nhận ' Hans-Georg Gadamer, Chin lí tử phương pháp, Hồng Hán Định dịch sang tiếng Trung, NXB 18 GIAO TRINH BOC VAN (LITHUYET VA THUC HANH ĐỌC HIỂU TÁC PHẨM VAN HOC. của người đọc và tầm đón nhận của tác phẩm vừa phải thì sự tiếp nhận mới thực sự điễn ra. Tầm đón nhận có vai trò quan trọng trong tiếp nhận văn bản văn học, nó chỉ phối mức độ lí giải và hứng thú đối với văn bản văn học. Khi đọc một văn bản văn học, người đọc thường lí giải văn bản trên cơ sở những hiểu biết của mình về đề tài, thể loại, ngôn ngữ văn.

học, thậm chí là trên cơ sở kinh nghiệm sống, kiến thức văn hóa khác. Đánh giá một tiểu thuyết, một bài thơ, người đọc thường căn cứ trên đặc trưng thể loại mà mình đã biết, xem trình độ ngôn ngữ của tác phẩm đạt đến mức độ nào thường căn cứ trên hiểu biết về ngôn ngữ văn học của mình; và thường liên tưởng đến những tác phẩm có cùng đề tài, chủ đề, liên tưởng đến những nhân vật văn học khác mà mình đã từng đọc, liên tưởng đến những gì xảy ra trong cuộc đời mình. Kinh nghiệm sống và kinh nghiệm nghệ thuật là tiền đề quan trọng trong hoạt động tiếp nhận văn học. Trong dạy học văn, giáo viên cần nắm được tầm đón nhận của học sinh, bồi dưỡng tầm đón nhận cho học sinh, trên cơ sở đó mới có thể.

tổ chức tốt hoạt động tiếp nhận tác phẩm văn học. Ngoài tâm đón nhận, tâm thể đọc cũng ảnh hưởng khá nhiều đến hiệu quả tiếp nhận tác phẩm văn học. Trên cơ sở tầm đón nhận, hoạt động tiếp nhận bao giờ cũng gắn với một tâm thể tiếp nhận nhất định. Tâm thế tiếp nhận là trạng thái tâm lí của mỗi cá nhân khi tiếp nhận tác phẩm văn học.

Tâm trạng của con người trong đời sống vô cùng. phức tạp, muôn màu, có vui, có buỗn, có hân hoan, có ức chế. Tâm thé tiếp nhận ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả tiếp nhận. Vui, buồn, hân hoan hay ức chế đều khiến việc tiếp nhận tác phẩm bị ảnh hưởng.

Do đó, tâm thể lí tưởng nhất để tiếp nhận tác phẩm văn học là tâm thế thư thái, tâm thế mà các học giả Trung Quốc cổ đại gọi là “hư tĩnh”. Đối với dạy học văn, chuẩn bị tâm thể tiếp nhận cho học sinh cũng là điều hết sức quan trọng. Tránh làm cho học sinh cảm thấy ức chế, mệt mỏi, tạo cảm giác thoải mái cho học sinh là cơ sở quan trọng để tiền hành mỗi giờ dạy học văn. ác ấp độ da đọc văn Hoạt động đọc văn bản vấn học diễn ra rất đa dạng, phức tap.

Hans CHUONG |: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ ĐỌC VĂN 19 văn bản in hoc thành ba cấp độ. Dựa trên lí thuyết của Jauss và căn cứ. vào đặc điểm của văn bản văn học cũng như thực tế đọc văn, chúng ta có. thể khái quát hoạt động đọc thành các cấp độ cụ thể như sau: Khi tiếp xúc với văn bản văn học, trước mắt người đọc chỉ là văn bản ngôn từ, người đọc không thấy bắt kì một đường nét, màu sắc, hình ảnh, âm thanh nào cả.

Cuộc tiếp xúc đầu tiên giữa người đọc và văn bản văn học là tiếp xúc với ngôn từ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ