Giáo trình đọc văn: Hướng dẫn đọc hiểu thơ Đường luật chi tiết (Phần 2)

Giáo trình cung cấp kiến thức lý thuyết và thực hành đọc hiểu tác phẩm văn học, hỗ trợ học sinh trong chương trình ngữ văn phổ thông.

Người đăng

Ẩn danh
115
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình đọc hiểu tác phẩm văn học phổ thông

Giáo trình đọc văn lí thuyết và thực hành đọc hiểu tác phẩm văn học đóng vai trò nền tảng trong chương trình Ngữ văn phổ thông. Phần thứ hai của giáo trình tập trung vào một giai đoạn văn học đặc biệt quan trọng: văn học trung đại. Việc trang bị kiến thức lí thuyết và kỹ năng thực hành để tiếp cận các tác phẩm này không chỉ nhằm mục đích học tập, thi cử mà còn giúp người học kết nối sâu sắc hơn với di sản văn hóa, tư tưởng và thẩm mỹ của dân tộc. Văn học trung đại, với những đặc trưng riêng về thi pháp, ngôn ngữ và bối cảnh lịch sử, đòi hỏi một phương pháp tiếp cận chuyên biệt. Nội dung phần này sẽ đi sâu vào việc giải mã các thể loại tiêu biểu như thơ Đường luật, ngâm khúc, truyện truyền kì và tiểu thuyết chương hồi. Thông qua đó, người đọc có thể nắm bắt được cái hay, cái đẹp và những giá trị nhân văn sâu sắc ẩn sau mỗi tác phẩm. Việc đọc hiểu đúng và sâu các tác phẩm này là chìa khóa để lĩnh hội trọn vẹn tinh thần của một thời đại văn học rực rỡ, từ đó bồi đắp tình yêu với văn chương và lịch sử nước nhà. Quá trình này đòi hỏi sự tích lũy kiến thức nền về văn hóa họcthi pháp học, hai công cụ cốt lõi để khám phá thế giới nghệ thuật của người xưa.

1.1. Tầm quan trọng của việc đọc hiểu văn học trung đại

Văn học trung đại Việt Nam là một kho tàng vô giá, phản ánh tâm hồn, tư tưởng và lịch sử của dân tộc trong suốt nhiều thế kỷ. Việc đọc hiểu các tác phẩm giai đoạn này giúp thế hệ trẻ nắm bắt được cội nguồn văn hóa, thấu hiểu những giá trị truyền thống như lòng yêu nước, tinh thần nhân nghĩa, ý chí bất khuất. Hơn nữa, việc phân tích các thể loại đặc thù như thơ Đường luật hay truyện thơ Nôm còn rèn luyện tư duy phân tích, khả năng cảm thụ thẩm mỹ tinh tế và làm giàu vốn ngôn ngữ, đặc biệt là hệ thống từ Hán Việt.

1.2. Mục tiêu của giáo trình đọc văn lí thuyết và thực hành

Giáo trình này đặt ra mục tiêu cốt lõi là cung cấp hệ thống phương pháp luận khoa học để người học có thể tự mình "giải mã" các văn bản văn học trung đại. Thay vì tiếp cận một cách cảm tính, người học sẽ được trang bị các công cụ lý thuyết về đặc trưng thể loại, thi pháp, kết cấu, ngôn ngữ. Từ đó, phần thực hành hướng dẫn áp dụng các lý thuyết này vào việc phân tích các tác phẩm cụ thể trong chương trình, giúp biến kiến thức trừu tượng thành kỹ năng đọc hiểu thực tiễn, sâu sắc và hiệu quả.

II. Thách thức khi đọc hiểu tác phẩm văn học trung đại Việt Nam

Việc tiếp cận và đọc hiểu tác phẩm văn học trung đại trong chương trình Ngữ văn phổ thông luôn đi kèm với những thách thức không nhỏ. Rào cản lớn nhất chính là khoảng cách về thời gian, văn hóa và ngôn ngữ. Các tác phẩm được sáng tác trong một xã hội phong kiến, với hệ giá trị, quan niệm thẩm mỹ và tư duy khác biệt so với hiện đại. Điều này đòi hỏi người đọc phải có kiến thức nền tảng vững chắc về lịch sử và văn hóa thời kỳ đó để có thể thấu hiểu bối cảnh ra đời cũng như thông điệp của tác phẩm. Thêm vào đó, ngôn ngữ văn học trung đại, với sự hiện diện dày đặc của từ Hán Việt, điển tích, điển cố, và các cấu trúc cú pháp cổ, tạo ra một trở ngại đáng kể. Nếu không được trang bị phương pháp tra cứu và giải mã phù hợp, người đọc dễ cảm thấy xa lạ và khó nắm bắt. Một thách thức quan trọng khác nằm ở tính quy phạm chặt chẽ của các thể loại. Mỗi thể loại như thơ Đường luật, ngâm khúc, hay truyện truyền kì đều tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt về kết cấu, niêm, luật, đối, vần... Việc không nắm vững những đặc trưng thi pháp này sẽ khiến việc phân tích chỉ dừng lại ở bề mặt nội dung mà không thể khám phá được chiều sâu nghệ thuật độc đáo của tác phẩm.

2.1. Rào cản về ngôn ngữ và hệ thống điển tích điển cố

Ngôn ngữ trong văn học trung đại mang tính ước lệ, hàm súc và sử dụng nhiều từ Hán Việt. Bên cạnh đó, các tác giả thường vận dụng điển tích, điển cố từ văn học và lịch sử Trung Quốc, tạo ra những tầng ý nghĩa sâu xa. Đối với người đọc hiện đại, việc thiếu hụt kiến thức về các yếu tố này gây khó khăn trong việc hiểu đúng và đủ ý nghĩa của câu chữ. Ví dụ, để hiểu được nỗi lòng trong thơ Bà Huyện Thanh Quan, cần hiểu điển cố về chim quốc, chim gia gia.

2.2. Khó khăn trong việc nắm bắt thi pháp thể loại đặc thù

Thi pháp văn học trung đại có tính quy phạm cao. Một bài thơ thất ngôn bát cú Đường luật phải tuân thủ nghiêm ngặt về cấu trúc đề, thực, luận, kết; về niêm, luật, vần, đối. Tương tự, một khúc ngâm phải thể hiện được dòng chảy tâm trạng qua thể thơ song thất lục bát. Việc không hiểu rõ những quy tắc "bất thành văn" này khiến người đọc không thể lý giải tại sao tác giả lại sử dụng câu chữ, hình ảnh như vậy và bỏ lỡ vẻ đẹp nghệ thuật của tác phẩm.

III. Phương pháp đọc hiểu thơ ca trung đại Đường luật và Ngâm khúc

Để vượt qua các thách thức khi tiếp cận thơ ca trung đại, việc nắm vững phương pháp đọc hiểu theo đặc trưng thể loại là yêu cầu tiên quyết. Giáo trình cung cấp hai hướng dẫn cụ thể cho hai thể loại thơ tiêu biểu trong chương trình Ngữ văn phổ thông: thơ Đường luật và Ngâm khúc. Đối với thơ Đường luật, cách đọc hiệu quả là tiếp cận tổng hợp từ góc độ thi pháp họcvăn hóa học. Người đọc cần nắm vững bốn đặc điểm cốt lõi: thể thơ, cấu trúc, tứ thơ và ngôn ngữ. Cần phân biệt rõ thơ Đường và thơ Đường luật, trong đó dạng cơ bản là thất ngôn bát cú với bố cục kinh điển đề, thực, luận, kết. Việc hiểu các quy tắc về niêm (sự kết dính âm luật giữa các liên thơ), luật (quan hệ bằng-trắc), vần (thường là vần bằng ở cuối các câu 1, 2, 4, 6, 8) và đối (trong hai cặp câu thực và luận) là chìa khóa để giải mã cấu trúc nghệ thuật. Ngôn ngữ thơ Đường thường mang tính khái quát, cô đọng, hàm súc, đòi hỏi người đọc phải liên tưởng và suy luận. Ngược lại, với Ngâm khúc, thể loại thuần Việt hơn, trọng tâm phân tích lại nằm ở dòng cảm xúc của nhân vật trữ tình. Đây là các tác phẩm trữ tình trường thiên, thường viết bằng chữ Nôm và sử dụng thể thơ song thất lục bát để diễn tả những tâm trạng u uẩn, bi thương. Kết cấu của ngâm khúc không chú trọng cốt truyện mà phát triển theo dòng mạch tâm trạng, thường đi từ quá khứ hạnh phúc đến hiện tại khổ đau và tương lai mộng ước mong manh.

3.1. Hướng dẫn phân tích thơ Đường luật theo đặc trưng thi pháp

Khi phân tích một bài thơ Đường luật, cần bắt đầu bằng việc xác định thể thơ (thất ngôn bát cú, ngũ ngôn tuyệt cú...). Tiếp theo, phân tích bố cục 4 phần: đề, thực, luận, kết để thấy sự vận động của ý thơ. Sau đó, đi sâu vào các yếu tố thi pháp như cách gieo vần, quy luật bằng-trắc, và đặc biệt là nghệ thuật đối ở hai cặp câu 3-4 và 5-6 (công đối, tiểu đối, lưu thủy đối). Cuối cùng, cần chú ý đến tứ thơ và ngôn ngữ hàm súc, giàu hình ảnh ước lệ. Thao tác đối chiếu bản dịch với phiên âm Hán Việt là cực kỳ quan trọng để cảm nhận trọn vẹn ý nghĩa.

3.2. Cách tiếp cận và đọc hiểu thể loại Ngâm khúc trữ tình

Với Ngâm khúc, người đọc cần tập trung vào nhân vật trữ tình và dòng tâm trạng của họ. Thể thơ song thất lục bát với nhịp điệu như những đợt sóng tình cảm là một đặc trưng nghệ thuật quan trọng. Phan Ngọc nhận định: “cần phải có hình thức ấy thì tình cảm mới mang hình thái một đợt sóng đi lên với hai câu thất, dừng lại ở câu lục ngắn gọn để tỏa ra trong câu bát dài nhất”. Ngôn ngữ ngâm khúc giàu tính từ chỉ trạng thái sầu thảm (buồn, sầu, oán...) và các từ láy biểu cảm (thăm thẳm, đau đáu...). Việc phân tích các câu hỏi tu từ và câu cảm thán cũng giúp làm nổi bật bi kịch nội tâm của nhân vật.

IV. Bí quyết đọc hiểu các thể loại truyện trung đại phổ biến

Bên cạnh thơ ca, văn xuôi tự sự trung đại, đặc biệt là các thể loại truyện, chiếm một vị trí quan trọng trong chương trình Ngữ văn phổ thông. Giáo trình cung cấp phương pháp đọc hiểu cho ba thể loại chính: tiểu thuyết chương hồi, truyện truyền kì, và truyện thơ Nôm. Đối với tiểu thuyết chương hồi, một thể loại du nhập từ văn học Trung Quốc, người đọc cần chú ý đến các yếu tố lịch sử và thế sự. Các tác phẩm như Hoàng Lê nhất thống chí thuộc tiểu loại giảng sử, tái hiện các sự kiện lịch sử lớn. Kết cấu chương hồi độc đáo, với phần "nhập thoại" và phần kết mỗi hồi, cùng hệ thống nhân vật đồ sộ, thường là nhân vật chức năng (nhân vật nhất phiến), được khắc họa chủ yếu qua hành động và ngôn ngữ. Với truyện truyền kì, kim chỉ nam cho việc đọc hiểu chính là chữ “kì”. Yếu tố kì lạ, kì ảo là phương tiện để khúc xạ hiện thực, tạo nên đặc trưng kì - thực song trùng. Khi phân tích, cần tập trung vào ba khía cạnh: sự kiện kì lạ (kì ngộ, xuống âm phủ...), nhân vật kì lạ (tiên, ma, yêu quái...), và các thủ pháp nghệ thuật kì lạ (hư cấu, tưởng tượng). Cuối cùng, truyện thơ Nôm là thành tựu rực rỡ mang đậm dấu ấn dân tộc. Khi đọc thể loại này, cần chú ý đến sự kết hợp giữa tính tự sự và tính trữ tình. Cốt truyện thường theo mô hình gặp gỡ - tai biến - hội ngộ, nhưng dòng cảm xúc trữ tình đôi khi phá vỡ kết cấu tuyến tính, đặc biệt khi tác phẩm sử dụng thể thơ lục bát để miêu tả nội tâm nhân vật.

4.1. Phân tích tiểu thuyết chương hồi qua sự kiện và nhân vật

Để đọc tiểu thuyết chương hồi, cần xác định bối cảnh lịch sử mà tác phẩm "diễn nghĩa". Phân tích cần bám sát vào chuỗi sự kiện được kể theo trình tự thời gian tuyến tính. Nhân vật trong tiểu thuyết lịch sử thường được xây dựng theo lối ước lệ, cực tả để làm nổi bật một phẩm chất cốt lõi (ví dụ Quan Vũ tuyệt đối trung nghĩa, Trương Phi tuyệt đối cương trực). Ngôn ngữ và hành động là hai phương tiện chính để khắc họa tính cách, thay vì miêu tả tâm lý phức tạp.

4.2. Khám phá truyện truyền kì qua lăng kính yếu tố kì ảo

Chìa khóa của truyện truyền kì là mối quan hệ giữa cái thực và cái kì ảo. Người đọc cần xác định rõ các sự kiện, nhân vật, không gian mang tính chất siêu nhiên, hoang đường. Sau đó, cần đặt câu hỏi: Tác giả sử dụng những yếu tố kì ảo này để phản ánh hiện thực xã hội nào và thể hiện ước mơ, khát vọng gì? Ví dụ, Chuyện chức Phán sự đền Tản Viên dùng thế giới âm phủ để thể hiện khát vọng về công lý ở cõi trần.

4.3. Đọc hiểu truyện thơ Nôm Sự hòa quyện tự sự và trữ tình

Khi đọc truyện thơ Nôm, cần chú ý đồng thời hai mạch: mạch kể chuyện (cốt truyện, nhân vật, sự kiện) và mạch cảm xúc (tâm trạng nhân vật, lời bình của người kể chuyện). Thể thơ lục bát dân tộc không chỉ dùng để kể mà còn để tả tình, tả cảnh, đặc biệt thành công trong việc khắc họa diễn biến nội tâm nhân vật. Truyện Kiều của Nguyễn Du là đỉnh cao của nghệ thuật này, đạt đến "phép biện chứng tâm hồn" trong miêu tả tâm lý.

V. Thực hành đọc hiểu tác phẩm văn học trung đại tiêu biểu

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được áp dụng vào thực tiễn. Phần thực hành của giáo trình là bước quan trọng giúp người đọc củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng phân tích. Việc thực hành đọc hiểu các tác phẩm văn học trung đại tiêu biểu trong chương trình Ngữ văn phổ thông giúp chuyển hóa lý thuyết về thi pháp, thể loại thành những nhận định, đánh giá cụ thể, sâu sắc. Hai ví dụ điển hình được phân tích là bài thơ Qua Đèo Ngang của Bà Huyện Thanh Quan và Chuyện chức Phán sự đền Tản Viên của Nguyễn Dữ. Với Qua Đèo Ngang, một tác phẩm thơ thất ngôn bát cú Đường luật mẫu mực, việc phân tích theo bố cục đề, thực, luận, kết giúp làm sáng tỏ sự hòa quyện giữa cảnh và tình. Bức tranh thiên nhiên Đèo Ngang hùng vĩ nhưng hoang sơ, hiu hắt được nhìn qua tâm trạng hoài cổ, cô đơn của nữ sĩ. Các thủ pháp nghệ thuật như từ láy đảo ngữ ("lom khom", "lác đác"), nghệ thuật đối và cách chơi chữ tinh tế ở hai câu luận đã thể hiện trọn vẹn tài năng và nỗi lòng của tác giả. Đối với Chuyện chức Phán sự đền Tản Viên, một truyện truyền kì đặc sắc, việc phân tích tập trung vào các sự kiện kì lạnhân vật kì lạ là hướng đi hiệu quả. Hành động đốt đền của Ngô Tử Văn, cuộc đối chất dưới âm phủ và việc được nhận chức Phán sự đều là những tình tiết mang màu sắc hoang đường, nhưng lại thể hiện sâu sắc tinh thần cương trực, khát vọng công lý của người trí thức và niềm tin vào chính nghĩa.

5.1. Áp dụng phân tích thơ Đường luật qua bài Qua Đèo Ngang

Bài thơ được phân tích theo bố cục 4 câu đầu và 4 câu sau. Bốn câu đầu tả cảnh Đèo Ngang vào lúc "bóng xế tà", một không gian nghệ thuật gợi buồn. Cảnh vật từ khái quát ("cỏ cây chen đá, lá chen hoa") đến cụ thể nhưng thưa thớt ("tiểu vài chú", "chợ mấy nhà") đều nhuốm màu tâm trạng. Bốn câu sau trực tiếp bộc lộ nỗi lòng "nhớ nước đau lòng", "thương nhà mỏi miệng" qua hình ảnh âm thanh của con quốc quốccái gia gia. Nỗi cô đơn tuyệt đối của nhân vật trữ tình được đẩy lên đỉnh điểm ở câu kết với hình ảnh con người nhỏ bé giữa "trời, non, nước" và cụm từ "ta với ta".

5.2. Vận dụng lý thuyết đọc truyện truyền kì vào một tác phẩm

Phân tích Chuyện chức Phán sự đền Tản Viên tập trung vào ba sự kiện chính. Sự kiện Ngô Tử Văn đốt đền thể hiện tính cách "khảng khái, nóng nảy". Sự kiện Diêm Vương xử kiện ở âm phủ là cao trào, nơi cuộc đấu tranh giữa chính và tà được giải quyết, qua đó phê phán những tiêu cực của thần quyền và thể hiện khát vọng công lý. Sự kiện Ngô Tử Văn nhậm chức Phán sự là phần thưởng xứng đáng cho người dũng cảm bảo vệ chính nghĩa. Các nhân vật kì lạ như hồn ma tướng giặc, Thổ công, Diêm Vương đều là "âm bản" của thế giới con người, phản ánh hiện thực xã hội đương thời.

VI. Kết luận Nâng cao năng lực đọc hiểu văn học dân tộc

Giáo trình đọc văn lí thuyết và thực hành đọc hiểu tác phẩm văn học trung đại trong chương trình Ngữ văn phổ thông không chỉ là một tài liệu học tập, mà còn là một cẩm nang phương pháp luận. Việc nắm vững các phương pháp tiếp cận đặc thù cho từng thể loại thơ và truyện trung đại giúp người đọc vượt qua những rào cản về ngôn ngữ và văn hóa, từ đó có khả năng tự mình khám phá và cảm thụ sâu sắc các giá trị nội dung và nghệ thuật của tác phẩm. Các kỹ năng được rèn luyện, từ việc phân tích thi pháp thơ Đường luật đến giải mã yếu tố kì ảo trong truyện truyền kì, đều là những công cụ hữu ích để nâng cao năng lực cảm thụ văn chương. Quan trọng hơn, việc đọc hiểu thành công di sản văn học của cha ông giúp bồi đắp lòng tự hào dân tộc, làm giàu thêm đời sống tinh thần và hình thành một nền tảng văn hóa vững chắc. Đây là nền tảng để tiếp tục khám phá những giai đoạn văn học sau này và xây dựng một nhãn quan thẩm mỹ toàn diện, sâu sắc. Tương lai của việc dạy và học văn học trung đại nằm ở việc biến những tác phẩm cổ kính trở nên gần gũi, sống động thông qua các phương pháp tiếp cận khoa học và thực tiễn.

6.1. Tổng kết các phương pháp đọc hiểu văn học trung đại

Tóm lại, phương pháp cốt lõi là tiếp cận tác phẩm từ góc độ thể loại. Đối với thơ, cần chú trọng thi pháp học (kết cấu, niêm, luật, đối, vần) và dòng cảm xúc. Đối với truyện, cần tập trung vào cốt truyện, hệ thống nhân vật và các thủ pháp nghệ thuật đặc trưng như "diễn nghĩa" lịch sử trong tiểu thuyết chương hồi hay yếu tố kì ảo trong truyện truyền kì. Việc đối chiếu, so sánh và liên hệ với bối cảnh lịch sử - văn hóa luôn là thao tác nền tảng.

6.2. Định hướng phát triển năng lực cảm thụ văn chương

Mục tiêu cuối cùng không chỉ là để trả lời các câu hỏi trong bài thi, mà là để hình thành năng lực tự đọc, tự cảm thụ bất kỳ tác phẩm văn học nào. Từ nền tảng văn học trung đại, người học có thể phát triển tư duy phản biện, khả năng liên kết liên văn bản và sự nhạy cảm thẩm mỹ. Việc dạy và học cần tiếp tục đổi mới theo hướng tăng cường thực hành, thảo luận và kết nối văn học với đời sống đương đại, giúp văn học dân tộc thực sự sống trong tâm hồn thế hệ trẻ.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu với Nam triểu công nghiệp diễn chí (1791) của Nguyễn Khoa Chiêm, đạt tới hoàn thiện với Hoàng Lê nhất thống chí (Ngô gia văn phái). (2) Phân loại tiểu thuyết chương hồi. Lỗ Tắn trong cuốn Lược sử tiểu thuyết Trưng Quốc (Trung Quốc tiểu thuyết sử lược) đã phân tiểu thuyết chương hỏi đời Minh thành 4 loại là giảng sử, thần ma, nhân tình thế thái và thị đân; phân tiểu thuyết chương, hồi đời Thanh thành sáu loại là giảng sử, châm biếm, nhân tình, hiệp tà, hiệp nghĩa và khiển trách. Vẻ sau, nhiều nhà nghiên cứu Trung Quốc dựa vào tiêu chí đề tài đã thống nhất chia tiểu thuyết chương hồi thành năm.

loại là giảng sử, anh hùng, thần ma, nhân tình thể thái à loại thứ năm là biến thể của tiểu thuyết chương hỏi là đoản thiên tiểu thuyết. Ở Việt Nam, tiểu thuyết chương hỏi chủ yếu là tiểu thuyết giảng sử, tiêu biểu là Hoàng Lê nhất thống chí của nhóm Ngô gia văn phái. (3) Đặc điểm thể loại. Về để tài, tiểu thuyết chương hồi đời Minh Thanh rất phong phú.

Như trên đã nói, các nhà nghiên cứu Trung Quốc phân loại thể loại này cũng dựa trên tiêu chí đẻ tài là chủ yếu. Đồng quan điểm với nhà nghiên cứu Đông phương học Xêmanốp phân tiểu thuyết chương hồi Trung Quốc thành hai tiểu loại là tiểu thuyết anh hùng (bản chất cũng là giảng. 92 GIAO TRINH BOC VAN (LÍ THUYẾT VÀ THỰC HÀNH ĐỌC HIỂU TAC PHAM VAN HOC. trong tiểu thuyết chương hỏi là lịch sử và thế sự.

Đề tài lịch sử phổ biến. ở tiểu thuyết đời Minh như Tam quốc diễn nghĩa (La Quán Trung) và đề tài thé su đem đến những tác phẩm kết tinh ở đời Thanh như Hồng lâu mộng (Tào Tuyết Cần). Ở Việt Nam, tiểu thuyết chương hồi chủ yếu hướng đến để tài lịch sử, Tiểu thuyết chương hồi có kết cầu theo lối chương hỏi độc đáo, đầu mỗi hồi đều có phẩn “nhập thoại” (nhập chuyện) bằng thơ hoặc một mầu chuyện nhỏ. Tiếp theo là phẩn “chính văn” khắc họa rõ nét nhân vật và ; phần này ngoài tự sự còn xen lẫn cả thơ, từ, phú có tác dụng làm sáng tỏ thêm câu chuyện đồng thời gián tiếp bộc lộ thái độ của tác giả.

Phần cuối cùng, kết thúc các hồi thường bằng thơ hoặc từ, tác dụng chính của nó là thể hiện ý nghĩa khuyên răn. Tiểu thuyết chương hỏi thường có kết cầu lớn với nhiều sự kiện, nhiều nhân vật và chủ yếu được kể theo. trình tự thời gian tuyến tính. Về nhân vật, sự kiện, tiểu thuyết chương hồi thường có số lượng, nhân vật và sự kiện vô cùng đỏ sộ.

Tam quốc điễn nghĩa (La Quán Trung) có hơn 400 nhân vật với hàng trăm trận giao tranh lớn nhỏ; Hằng lâu mộng: (Tào Tuyết Cần) có 443 nhân vật (230 nam và 213 nữ). Nhân vật của tiểu. thuyết chương hồi về để tài lịch sử chủ yếu được khắc họa thông qua hành động và ngôn ngữ. Nhân vật chủ yếu là nhân vật chức năng (hay còn được gọi là nhân vật nhất phiến hoặc nguyên phiến nguyên khối), vì vậy thủ pháp khắc họa nhân vật chú trọng ước lệ và cực tả.

Bên cạnh đó, tiểu thuyết chương hồi viết về để tài thé sự bắt đầu có yếu tố miêu tả tâm 1í, thậm chí có cả độc thoại nội tâm. Điều đó khiến tiểu thuyết chương hồi tiệm cận hơn với tiểu thuyết hiện đại. Cách đọc truyện truyềnkì (1) Khái niệm thể loại. Truyện truyền kì là thành tựu trác việt của văn xuôi Trung Quốc cổ đại.

Dây là một thể loại gây nhiều tranh c¿ iệm cũng như nị gốc. Thuật ngữ “truyền kĩ” có thể nói xuất lần đầu tiên trong cuốn tuyển. tập của Bùi Hình (học giả đời văn Đường). Ông tập hợp các tác phẩm tiểu.

Tiếp đó, học giả đời Tống Doãn Sư Lỗ cho rằng cuốn Nhạc Dương. lâu kí của Phạm Trọng Yêm thuộc “thể truyền kĩ”. Về sau, từ “truyền kì” dần được sử dụng với vai trò là một thể thức mới của tiểu thuyết. Tiêu biểu như Hồ Ứng Lân (đời Minh) phân tiểu thuyết làm sáu loại, trong đó loại thứ hai chính là truyền kì.

Đặc biệt ông còn lấy ví dụ cụ thể cho thể loại này bằng hai tác phẩm truyền kì Đường nổi tiếng là Oanh Oanh truyện và Hoắc Tiểu Ngọc truyện. Có thể nói, truyền kì chính là một cái tên khác của thể loại tiểu thuyết ở thời nhà Đường. Truyện truyền kì đặc biệt nở rộ trong thời nhà Đường, được coi là một dấu mốc rực rỡ cho sự phát triển của văn xuôi Trung Quốc cổ đại. Đây được coi là sự tiếp nói của tiểu thuyết chí quái, chí di đời Lục triều Có thể chia sự phát triển của truyền kì Đường làm ba giai đoạn: sơ thịnh Đường, trung Đường, văn Đường.

Giai đoạn sơ thịnh Đường được coi là thời kì quá độ của thể loại này từ truyện chí quái, chí dị thời Lục triều. Giai đoạn này, các sáng tác truyền kì tương đối ít, nghệ thuật cũng chưa chín muổi, chủ yếu viết về những chuyện ma quỷ, quái dị. Sáng tác nổi bật thời kì này có Cổ kính kí của Vương Độ, Du tiên quật của Trương Trạc (Thóc). Giai đoạn trung Đường là thời kì mà truyền kì Đường đặc biệt hưng thịnh.

Dé tai rất phong phú, từ chuyện tình yêu, lịch sử, chính trị cho đến chuyện thần tiên, mộng ảo, hiệp nghĩa. Tác phẩm tiêu biểu thời kì này có Nhậm thị truyện của Thẩm Kí Tề, Liếu Nghị truyện của Lý Triêu Uy, Lý Ow truyện của Bạch Hành Giản, Oanh Oanh truyện của Nguyên Chẩn, Hoắc Tiểu Ngọc truyện của Tưởng Phòng. Văn Đường là thời kì suy thoái của truyện truyền kì, tuy nhiên thời kì này vẫn xuất hiện. những tác phẩm rất có giá trị như Cam trạch dao của Viên Giao, Truyền kì của Bùi Hình.

Nam, truyện truyền kì xuất vào khoảng thế ki XII, XIV và kết thúc vai trò lịch sử của nó vào khoảng nửa cuối thế kỉ XIX. Riptin khẳng định: “Thể loại trong văn học trung đại là một phạm trù chủ đạo được thể hiện trong cách thường xuyên nêu bật nó lên ở ngay tên gọi tác phẩm”, thể loại truyền kì xuất hiện rõ rệt ở ngay 94 GIAO TRINH BOC VAN (LÍ THUYẾT VÀ THỰC HÀNH ĐỌC HIỂU TAC PHAM VAN HOC. tên gọi, như Truyền kì mạn lục (Nguyễn Dữ), Truyền kì tân phả (Đoàn Thị Điểm), Tân truyền kì lục (Phạm Quý Thích). Dưới sự ảnh hưởng của văn học cổ đại Trung Quốc, các nhà văn trung đại Việt Nam bước đầu đã có ý thức định danh thể loại.

Có thể nói, các thành tựu nổi bật nhất của văn xuôi tự sự trung đại Việt Nam chủ yếu tập trung ở truyện truyền kì. Cùng có nguồn gốc từ văn học cổ đại Trung Quốc với ki, hich, cáo chiều, biểu, tiểu thuyết chương hỏi. nhưng có lẽ, truyện truyền kì là thể loại tiếp biến mạnh mẽ nhất. Trong số các tác phẩm nói trên, nổi tiếng nhất phải kể đến chính là Truyền kì mạn lục của Nguyễn Dữ với 20 truyện tập hợp trong bốn quyền.

(2) Đặc điểm thể loại 'Văn bản truyền kì là loại văn bản tự sự, vì vậy khi đọc loại văn bản này phải chú ý hai vấn đề cốt lõi của nó là cốt truyện và nhân vật. Tuy nhiên, kim chỉ nam cho việc đọc truyện truyền kì chính là chữ “kì”. Nói cách khác, yếu tó kì chính là tiêu chí trọng yếu của truyện truyền kì. Cái Kì (ở Việt Nam, khái niệm này được chuyển dẫn thành cái kì ảo, kì lạ hoặc yếu tố kì ảo, kì lạ) trong truyện truyền kì là phương tiện khúc xạ cái thực khiến cho kì - thực song trùng.

Đây cũng chính là tư duy triết học, tư duy thẩm mĩ nhị nguyên quen thuộc của văn hóa Trung Hoa cổ đại. Đọc truyện truyền kì có thể chú ý đến ba yếu tố: sự kiện kì lạ; nhân vật kì lạ; ngôn ngữ, các thủ pháp kì lạ. Cái kì sẽ trở thành hệ quy chiều để tìm hiểu các vấn đề then chốt của thể loại này. Cốt truyện hiểu đơn giản là một hệ thống sự kiện, biến có, hành động trong tác phẩm tự sự và tác phẩm kịch, thể hiện mối quan hệ qua lại giữa các tính cách trong một hoàn cảnh nhất định nhằm thể đề, tư tưởng của tác phẩm.

Chuỗi s kiện làm nên cốt truyện của truyện truyền kì mang đặc trưng của những “kì sự” (sự kiện kì lạ). Các sự kiện của truyện truyền kì thường được tổ chức theo mô hình: các sự kiện tỉnh” xoay quanh một sự kiện chính, thường là một cuộc kì ngộ, một chuyện tình, một vụ kiện, một bữa tiệc, một chuyện ghen tuông. Tay pháp loại hình”, Tạp chí Ngiên cứu Vấn lọc, số 2, năm 1974- Dẫn theo Nguyễn Đăng Na, (HƯƠNG lII: ĐỌC TÁC PHẨM VĂN HỌC TRUNG ĐẠI 95 mô hình chuỗi sự kiện có vẻ đơn giản nhưng chính các sự kiện mang tính chất biến cố đã làm cho cốt truyện cũng như nhân vật trở nên hap dẫn, sinh động. Nhân vật của truyện truyền kì chủ yếu là nhân vật kì lạ và nhân.

vat phàm tran. Nhân vật kì lạ trong truyện truyền kì Trung Quốc cũng, như Việt Nam đều rất phong phú. Đó là những nhân vật siêu năng, điện mạo phi phàm, hành tung kì lạ. Loại nhân vật này là sự khúc xạ bức tranh hiện thực đồng thời phản ánh khát vọng, ước mơ của con người đương thời.

Họ có thể là tỉnh cây, hương hồn phiêu dạt của các loài hoa cỏ (Chuyện kì ngộ ở trại Tầu), là các nàng tiên của cối bất tử (Chuyện Từ Thức lắu oợ tiên), cũng có thể là những nhân vật bí ẩn nơi thủy cung (Chuyện đối tụng dưới Long cung). Loại nhân vật thứ hai là nhân vật phàm trần. Loại nhân vật này tuy không có năng lực siêu nhiên, không có xuất thân kì lạ nhưng hẳu hết đều gắn bó với thế lực kì lạ và vì thế có phận dị thường. Đối với cả hai loại nhân vật, mô típ “xuyên không” (dịch chuyển giữa hai thể giới thực và ảo) và “li hồn” trở nên rất phổ biến trong truyện truyền kì.

Chuyện Từ Thức lấy oợ tiên (nhân vật lạc vào côi tiên), Chuyện chức phán sự đền Tản Viên (nhân vật xuống âm phủ gặp Diêm Vương) là những ví dụ tiêu biểu. Số phận lạ lùng của các nhân vat pham trần cũng là phương thức khắc họa điện mạo bức tranh hiện thực xã hội và chuyển tải ước mơ của con người. Do đó, kì mà thực, thực mà kì, kì - thực song trùng, đó là nguyên lí đặc thù của truyện truyền kì 'Yếu tố then chốt thứ ba làm nên truyện truyền kì chính là thủ pháp. hư cấu và tưởng tượng.

Truyền thống “phi kì bắt truyền” của văn xuôi Trung Quốc đã khiến cho bút pháp kì ảo có sức sống lâu bẻn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ