Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Đo lường điện và Cảm biến đo lường do Nguyễn Văn Hòa làm chủ biên, cùng các đồng tác giả Bùi Đăng Thảnh và Hoàng Sỹ Hồng biên soạn, được phát hành bởi Nhà xuất bản Giáo dục. Giáo trình được biên soạn trực tiếp theo chương trình khung môn học "Đo lường điện" và "Cảm biến đo lường" do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, phục vụ chương trình đào tạo sinh viên khối Cao đẳng kỹ thuật và kỹ thuật viên ngành kỹ thuật tại các cơ sở kinh tế.

Về mặt thời lượng và cấu trúc giảng dạy, tài liệu được phân định thành hai phần kiến thức chính với quy mô 75 tiết lý thuyết:

  • Phần I: Đo lường đại lượng điện và thiết bị đo (thời lượng phân bổ 30 tiết).
  • Phần II: Thiết bị cảm biến và ứng dụng (thời lượng phân bổ 45 tiết).

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung trang bị cho người học hệ thống khái niệm chuẩn tắc về lý thuyết đo lường định lượng, các chuẩn đo lường quốc tế (hệ SI), phương pháp xác định và tính toán sai số của phép đo. Giáo trình hướng dẫn nguyên lý làm việc của các cơ cấu chỉ thị cơ điện cổ điển (từ điện, điện từ, điện động) lẫn kỹ thuật hiển thị số (mạch logic, LED, LCD, Nixie tube); đồng thời cung cấp phương pháp xây dựng sơ đồ mạch đo mở rộng dải đo cho dòng điện, điện áp một chiều và xoay chiều thông qua mạch thụ động, mạch tích cực (FET, Transistor, IC Op-amp) và phương pháp so sánh cân bằng.

Giáo trình lựa chọn cách tiếp cận sư phạm đi từ cơ sở đo lường học tổng quát, cấu tạo thiết bị phần cứng hiển thị, đến các sơ đồ ứng dụng mạch đo thực tế trong sản xuất và đời sống kỹ thuật.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Căn cứ vào dữ liệu văn bản Phần I của giáo trình, các nội dung trọng tâm được triển khai tuần tự theo logic khoa học kỹ thuật:

1. Chương I: Khái niệm cơ bản về đo lường

  • Bản chất phép đo và tín hiệu đo: Định nghĩa đo lường là quá trình đánh giá định lượng đại lượng cần đo so với đơn vị mẫu: $$X = A \cdot X_0$$ (trong đó $X$ là đại lượng đo, $X_0$ là đơn vị đo, $A$ là con số kết quả đo; ví dụ: $U = 300\text{ V}$). Phân loại tín hiệu đo thành đại lượng tiền định, ngẫu nhiên, đại lượng liên tục (Analog) và rời rạc (Digital).
  • Phân loại thiết bị đo: Phân chia thành thiết bị mẫu (độ chính xác đến $0{,}1%$), dụng cụ đo (chỉ thị tương tự và chỉ thị số), cảm biến đo lường (biến đổi tín hiệu đầu vào thành tín hiệu thuận tiện cho truyền đạt/gia công nhưng không quan sát trực tiếp) và hệ thống thông tin đo lường tự động.
  • Phương pháp đo: Phân tích hai cấu trúc cơ bản:
    • Phương pháp biến đổi thẳng: Không có khâu phản hồi, tín hiệu qua các bộ biến đổi và bộ so sánh trực tiếp: $$X = \frac{N_x}{N_0} X_0$$
    • Phương pháp so sánh: Cấu trúc mạch vòng phản hồi, gồm so sánh cân bằng ($\Delta X = X - X_k = 0 \Rightarrow X = N X_0$) và so sánh không cân bằng ($X = X_0 + \Delta X$).
  • Hệ thống chuẩn và đơn vị: Áp dụng hệ đơn vị quốc tế SI (thông qua năm 1960) với 7 đơn vị cơ bản: mét ($\text{m}$), kilôgam ($\text{kg}$), giây ($\text{s}$), ampe ($\text{A}$), kelvin ($\text{K}$), mol ($\text{mol}$), candela ($\text{Cd}$). Chuẩn cấp 1 quốc gia được mô tả theo các mốc chuẩn học thuật: chuẩn mét theo tốc độ ánh sáng trong chân không với thời gian $1/299,792,580\text{ s}$ (CGPM lần 17, 1983); chuẩn giây theo $9,192,631,770$ chu kỳ phát xạ nguyên tử Cesium 133; chuẩn ampe theo lực tương tác $2 \cdot 10^{-7}\text{ N/m}$ giữa hai dây dẫn song song; chuẩn candela theo bức xạ tần số $540 \cdot 10^{12}\text{ Hz}$ công suất $1/683\text{ W/sr}$ (CGPM lần 16, 1979). Bảng 1-1 liệt kê chi tiết các đơn vị cơ học, điện, từ và quang học kéo theo.
  • Lý thuyết sai số và chỉ tiêu kỹ thuật: Phân loại sai số hệ thống (do dụng cụ, môi trường, thị sai) và sai số ngẫu nhiên. Công thức xác định sai số tuyệt đối $\Delta X = |X_{th} - X_d|$, sai số tương đối $\gamma_0%$, độ chính xác $A = 1 - \frac{|X_{th} - X_d|}{X_{th}}$, tính chính xác thống kê $P = 1 - \frac{|X_n - \overline{X}n|}{\overline{X}n}$, và cấp chính xác của dụng cụ đo $\gamma{qd} = \frac{\Delta X{max}}{X_{dm}} \cdot 100%$. Định nghĩa độ nhạy $S = \frac{dY}{dX}$, yêu cầu điện trở vào $R_{in}$ (vônmét cần $R_{in}$ lớn, ampemét cần $R_{in}$ nhỏ), điện trở ra $R_{out}$, độ tác động nhanh và độ tin cậy vận hành.

2. Chương II: Các cơ cấu chỉ thị

  • Chỉ thị cơ điện tương tự (Analog): Hoạt động dựa trên sự cân bằng giữa mômen quay điện từ $M_q = \frac{dW_e}{d\alpha}$ và mômen cản lò xo $M_c = D\alpha$, thiết lập phương trình góc quay: $$\alpha = \frac{1}{D}\frac{dW_e}{d\alpha}$$
    • Cơ cấu từ điện: Khung dây quay đặt trong khe hở không khí giữa cực từ nam châm vĩnh cửu (chế tạo bằng hợp kim Alnico, Vonfram, Crom; cảm ứng từ $B = 0{,}1 \div 0{,}3\text{ T}$). Phương trình góc quay $\alpha = S_I I$, thang đo đều, chuyên dùng cho dòng một chiều (DC) với cấp chính xác cao ($0{,}1 \div 0{,}5$).
    • Cơ cấu điện từ: Cuộn dây tĩnh tác động lực từ hóa lên lá thép tĩnh và lá thép động di chuyển. Phương trình $\alpha = \frac{I^2}{2D}\frac{dL}{d\alpha}$, dùng cho mạch xoay chiều (AC) tần số công nghiệp, thang đo không đều, tiêu thụ công suất lớn, cấp chính xác $1 \div 2$.
    • Cơ cấu điện động: Cuộn dây tĩnh và cuộn dây động kết hợp, mômen quay phụ thuộc hỗ cảm $M_{12}$. Phương trình khi mắc nối tiếp $\alpha = \frac{I^2}{D}\frac{dM_{12}}{d\alpha}$, ứng dụng chế tạo ampemét, vônmét và oátmét cho cả DC lẫn AC tần số công nghiệp, cấp chính xác $0{,}5 \div 1$.
  • Chỉ thị số (Digital): Sơ đồ cấu trúc gồm bộ biến đổi tương tự - số (A/D), bộ mã hóa (MH), giải mã (GM) và bộ hiện số.
    • Sử dụng mạch đếm thập phân cấu tạo từ 4 tầng trigger RS/T có vòng phản hồi để reset trạng thái ở xung thứ 10.
    • Phân tích linh kiện hiển thị: Điốt phát quang LED 7 đoạn (vật liệu GaAs phát ánh sáng đỏ, GaAsP phát ánh sáng đỏ/vàng, GaP phát ánh sáng đỏ/xanh; dòng thuận $20\text{ mA}$, sụt áp $1{,}2 \div 2\text{ V}$); Màn hình tinh thể lỏng LCD hiệu ứng trường (tiêu thụ dòng cực nhỏ $\sim 300,\mu\text{A}$ cho 4 digit, kích hoạt bởi nguồn xoay chiều $8\text{ V}$, $60\text{ Hz}$); Đèn hiện số khí trơ Neon (Nixie tube) dùng anốt chung và 10 catốt kim loại hình chữ số $0 \div 9$ hoạt động theo nguyên lý phóng điện ion hóa chất khí.
    • Mạch giải mã: Khảo sát vi mạch SN74247/7447 điều khiển hiển thị LED Anốt chung hoặc Catốt chung, cấu trúc quét hiển thị nhiều chữ số (8 Digit) và bảng ma trận điểm $5 \times 7$.

3. Chương III: Đo điện áp và dòng điện

  • Kỹ thuật đo dòng điện một chiều (Ampemét DC): Ứng dụng cơ cấu từ điện, mở rộng thang đo bằng điện trở sun mắc song song: $$R_s = \frac{R_{ct}}{n - 1}$$ (với $n = \frac{I}{I_{ct}}$). Điện trở sun chế tạo từ hợp kim có hệ số nhiệt độ thấp như Manganin hoặc Constantan. Phân tích sơ đồ sun đa thang mắc song song độc lập và sun đa thang mắc nối tiếp (sun Ayrton) nhằm khắc phục hiện tượng quá tải cho khung dây khi chuyển mạch.
  • Ampemét đặc thù:
    • Ampemét nhiệt điện: Kết hợp cơ cấu từ điện với cặp nhiệt điện (các cặp kim loại: sắt - constantan, đồng - constantan, crôm - alumen, platin - platin rodi), quan hệ góc quay $\alpha = K I^2$, đo được dòng điện từ một chiều đến dải tần số cao cỡ $\text{MHz}$.
    • Ampemét điện từ: Mở rộng thang đo bằng cách chia cuộn dây thành nhiều đoạn nối tiếp/song song để giữ nguyên số ampe-vòng $I W$.
    • Ampemét điện động: Đo dòng AC tần số $50\text{ Hz}$ đến $2000\text{ Hz}$ với cấp chính xác cao.
  • Kỹ thuật đo điện áp (Vônmét DC): Sử dụng cơ cấu từ điện nối tiếp điện trở phụ: $$R_p = R_{ct}(m - 1)$$ (với $m = \frac{U}{U_{ct}}$). Tính toán điện trở phụ qua thông số độ nhạy $S = \frac{1}{I_r}$ ($\Omega/\text{V}$) theo công thức $R_p = (S \cdot U) - R_{ct}$.
  • Vônmét điện tử và vi mạch:
    • Vônmét bán dẫn: Ứng dụng mạch lặp emittơ (Emitter Follower) để tăng điện trở vào; cấu hình tầng vào dùng Transistor trường (FET) kết hợp mạch khuếch đại vi sai cầu cân bằng hai transistor $Q_1, Q_2$ để đạt điện trở vào $R_{in} > 10\text{ M}\Omega$ và hạn chế hiện tượng trôi điểm không.
    • Vônmét khuếch đại điều biến (Microvoltmeter): Đo điện áp siêu nhỏ ($\mu\text{V}$), khắc phục trôi điểm không bằng phương pháp điều biến quang học: sử dụng máy phát sóng $100 \div 300\text{ Hz}$ điều khiển đèn neon rọi vào các quang điện trở biến đổi DC thành xung vuông AC, đưa qua tầng khuếch đại xoay chiều, giải điều biến và lọc thông thấp. Đạt trở kháng vào $100\text{ M}\Omega$, dải đo $3,\mu\text{V} \div 1\text{ kV}$.
    • Vônmét dùng IC Op-amp: Sơ đồ sử dụng IC 741 kết hợp cầu phân áp, hai điốt bảo vệ quá áp đầu vào và biến trở $10\text{ k}\Omega$ tinh chỉnh lệch tĩnh (offset) tại chân 1 và chân 5.
  • Phương pháp đo so sánh (Pô-tăng-xi-ô-mét): Đo điện áp bằng cách đưa tín hiệu cần đo đối kháng với điện áp rơi trên biến trở mẫu $R_0$ qua chỉ thị không. Khảo sát vônmét vi sai so sánh với nguồn mẫu chuẩn $1\text{ V}$.
  • Vônmét xoay chiều: Phối hợp cơ cấu từ điện với mạch chỉnh lưu nửa chu kỳ hoặc chỉnh lưu cả chu kỳ (cầu điốt Silic sụt áp $0{,}7\text{ V}$, Gecmani sụt áp $0{,}3\text{ V}$). Thang đo khắc độ theo giá trị hiệu dụng của sóng sin ($k_{hd} = 1{,}11$), tần số đo $10\text{ Hz} \div 20\text{ kHz}$. Sơ đồ vônmét xoay chiều IC Op-amp đo điện áp trung bình.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Cơ sở lý thuyết trường và mômen lực: Lý thuyết trường từ tác dụng lên dây dẫn mang dòng điện và vật liệu sắt từ, thiết lập phương trình năng lượng điện từ để tính toán góc lệch chỉ thị.
  • Kỹ thuật xử lý tín hiệu tương tự và số: Nguyên lý ghép nối tầng đệm trở kháng cao (FET, Op-amp), điều chế quang - điện, và phương pháp số hóa thông tin đo qua mã nhị phân, BCD và trigger logic.
  • Lý thuyết sai số thực nghiệm: Phân tích định lượng dữ liệu thực tế thông qua các phép tính sai số tuyệt đối, sai số tương đối, và độ biến thiên ngẫu nhiên của chuỗi đo mẫu.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng tính toán thiết kế phần cứng đo lường: Nắm vững công thức xác định giá trị linh kiện phân dòng ($R_s$), phân áp ($R_p$), ampe-vòng ($IW$) và độ nhạy thiết bị ($S$).
  • Kỹ năng phân tích mạch đo phức hợp: Khảo sát sơ đồ nguyên lý mạch khuếch đại đo lường, mạch điều chế tín hiệu vi sai, và sơ đồ ghép nối hiển thị LED/LCD/Nixie.
  • Kỹ năng vận hành an toàn và chuẩn hóa phép đo: Quy tắc đo lường thực địa (không mắc ampemét trực tiếp vào nguồn không tải; luôn đặt công tắc chuyển mạch ở dải đo dòng/áp lớn nhất trước khi điều chỉnh; bù sai số do nội trở thiết bị).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp sư phạm diễn dịch kết hợp quy nạp, đặt nặng mối liên kết logic giữa bản chất vật lý, công thức tính toán giải tích và sơ đồ kỹ thuật:

  1. Hệ thống hóa bài tập định lượng: Lý thuyết được minh họa trực tiếp bằng các bài toán mẫu có số liệu thực tế:

    • Bài toán tính sai số tuyệt đối, sai số tương đối và độ chính xác khi đo điện áp $80\text{ V}$ bằng vônmét chỉ $79\text{ V}$ ($\Delta U = 1\text{ V}$, $\gamma_0% = 1{,}25%$, $a = 98{,}75%$).
    • Bài toán thống kê xác định tính chính xác của lần đo thứ 6 trong chuỗi 10 lần đo mẫu ($98, 101, 102, 97, 104, 100, 103, 98, 106, 99\text{ V}$; giá trị trung bình $100{,}5\text{ V}$, độ chính xác lần 6 đạt $0{,}995$).
    • Bài toán thiết kế điện trở sun cho cơ cấu $I_{ct} = 1\text{ mA}$, $R_{ct} = 100,\Omega$ đo dòng $100\text{ mA}$ ($R_s \approx 1{,}01,\Omega$).
    • Bài toán thiết kế ampe kế nhiều thang đo $1\text{ mA}, 10\text{ mA}, 50\text{ mA}, 100\text{ mA}$ với cơ cấu từ điện $I_0 = 50,\mu\text{A}, R_{ct} = 100,\Omega$, tính ra các nhánh điện trở sun nối tiếp $R_1 = 0{,}05263,\Omega$, $R_2 = 0{,}052632,\Omega$, $R_3 = 0{,}421,\Omega$, $R_4 = 4{,}737,\Omega$.
    • Bài toán thiết kế vônmét đa thang $10\text{ V}, 50\text{ V}, 100\text{ V}, 250\text{ V}$ dựa trên cơ cấu $R_{ct} = 50,\Omega, I_{ct} = 2\text{ mA}$.
  2. Câu hỏi ôn tập củng cố nhận thức: Cuối mỗi chương đều có danh mục câu hỏi yêu cầu người học tự tổng hợp kiến thức:

    • Phân biệt bản chất giữa tín hiệu đo và đại lượng đo.
    • So sánh cấu tạo, nguyên lý, phương trình góc quay và đặc điểm ứng dụng của ba cơ cấu: từ điện, điện từ, điện động.
    • Giải trình cấu tạo đèn hiển thị số, nguyên lý mạch đếm 4 trigger có hồi tiếp, và phương pháp mã hóa/giải mã BCD sang LED 7 thanh.
  3. Nguyên tắc tổ chức thực tập thực tế: Lời mở đầu của giáo trình ghi rõ: Tài liệu không thiết kế sẵn nội dung bài thực tập cố định cho từng chương do trang thiết bị tại các trường đào tạo không đồng nhất. Giáo trình yêu cầu các cơ sở đào tạo căn cứ vào thiết bị sẵn có và mối liên kết thực tập tại các xí nghiệp để xây dựng chương trình thực hành chi tiết. Nguyên tắc bắt buộc được đề ra: Thời lượng thực tập tối thiểu không được ít hơn thời lượng học lý thuyết của mỗi môn (tương đương tối thiểu 30 tiết thực tập cho Phần I và 45 tiết thực tập cho Phần II).


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật hệ thống chuẩn quốc tế SI: Toàn bộ đơn vị đo cơ bản và dẫn xuất được chuẩn hóa theo hệ SI với các định nghĩa kỹ thuật chính xác cao được thông qua tại Đại hội Cân đo Quốc tế (CGPM): chuẩn mét theo vận tốc ánh sáng năm 1983 (CGPM 17), chuẩn candela năm 1979 (CGPM 16), chuẩn thời gian nguyên tử Cesium 133.
  • Tích hợp các giải pháp đo lường bán dẫn và điện tử: Bên cạnh các cơ cấu kim chỉ truyền thống, giáo trình cập nhật sâu các mạch điện tử đo lường hiện đại nhằm mở rộng dải đo và triệt tiêu sai số:
    • Tầng đệm FET vi sai cầu cân bằng đạt trở kháng vào cực lớn ($> 10\text{ M}\Omega$).
    • Kỹ thuật điều biến quang học sử dụng cặp đèn neon - quang điện trở hoạt động ở tần số $100 \div 300\text{ Hz}$ để đo điện áp microvolt mà không bị ảnh hưởng bởi trôi dạt điểm không.
    • Ứng dụng IC khuếch đại thuật toán đa dụng Op-amp 741 với cấu hình cân chỉnh điện áp lệch tĩnh offset.
  • Tiếp cận công nghệ hiển thị số đa dạng: Phân tích đồng thời nhiều công nghệ hiển thị phục vụ đo lường: từ công nghệ phóng điện chất khí Neon (đèn Nixie), hiển thị bán dẫn LED (GaAs, GaAsP, GaP), màn hình tinh thể lỏng LCD hiệu ứng trường tiêu thụ công suất thấp, đến các ma trận điểm LED $5 \times 7$.
  • Gắn liền với thực tiễn sản xuất: Giáo trình chú trọng xử lý các vấn đề thực tế như hiện tượng suy giảm độ nhạy do gánh tải vônmét, nguy cơ cháy hỏng khung dây khi chuyển thang đo ampemét, và ứng dụng ampemét nhiệt điện đo dòng tần số cao $\text{MHz}$.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên bậc Cao đẳng kỹ thuật: Tài liệu học tập chính quy cho sinh viên các chuyên ngành Kỹ thuật Điện, Kỹ thuật Điện tử, Tự động hóa, Cơ điện tử khi theo học môn học "Đo lường điện" và "Cảm biến đo lường".
  • Kỹ thuật viên tại các cơ sở kinh tế: Cán bộ kỹ thuật, kỹ thuật viên vận hành, bảo dưỡng tại các nhà máy, xí nghiệp cần tài liệu tra cứu các công thức phối ghép mạch đo, mở rộng thang đo ampe/vôn kế và phương pháp kiểm chuẩn dụng cụ đo.
  • Kiến thức tiên quyết cần chuẩn bị: Người học cần có kiến thức nền tảng về:
    • Vật lý đại cương: Hiện tượng cảm ứng điện từ, lực Lorentz, nhiệt điện, quang học bán dẫn.
    • Lý thuyết mạch điện: Các định luật Kirchhoff, cầu phân áp, phân dòng, định lý Thevenin/Norton, mạch điện xoay chiều hình sin.
    • Linh kiện điện tử cơ bản: Nguyên lý hoạt động của Diode, BJT, JFET/MOSFET, IC khuếch đại thuật toán Op-amp và các cổng logic cơ bản (Trigger RS, T).
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm căn cứ phân bổ thời lượng giảng dạy lý thuyết (30 tiết phần thiết bị đo và 45 tiết phần cảm biến), biên soạn hệ thống bài tập thiết kế thang đo và xây dựng đề cương thực tập phù hợp với xưởng thực hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được biên soạn cho đối tượng nào?

Tài liệu được biên soạn chính thức theo chương trình khung môn học của Bộ Giáo dục và Đào tạo, phục vụ sinh viên các trường Cao đẳng Kỹ thuật và làm tài liệu tham khảo cho kỹ thuật viên công tác tại các nhà máy, cơ sở sản xuất.

2. Cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học môn này?

Người học cần nắm chắc kiến thức Vật lý đại cương (phần điện từ), giải tích mạch điện cơ bản (dòng một chiều và xoay chiều), và cơ sở kỹ thuật điện tử (linh kiện bán dẫn BJT, FET, Op-amp, mạch logic số).

3. Giáo trình có điểm khác biệt gì so với các tài liệu thuần túy lý thuyết cơ điện?

Giáo trình kết hợp toàn diện giữa lý thuyết cơ cấu chỉ thị cơ điện cổ điển (từ điện, điện từ, điện động) với các giải pháp đo lường điện tử hiện đại (khuếch đại thuật toán, tầng đệm FET, điều biến quang - điện) và các cơ cấu hiển thị số (vi mạch logic, màn hình LED, LCD, Nixie).

4. Tại sao giáo trình không in sẵn đề cương bài tập thực hành chi tiết?

Do điều kiện trang thiết bị phục vụ thực tập tại các trường cao đẳng không đồng nhất, tác giả không đưa ra nội dung thực tập cứng. Các trường tự xây dựng bài thực hành dựa trên trang thiết bị thực tế hoặc phối hợp với xí nghiệp, nhưng phải bảo đảm thời lượng thực tập không ít hơn thời lượng lý thuyết (tối thiểu 30 tiết cho Phần I).

5. Ý kiến đóng góp học thuật và phản hồi về giáo trình gửi về đâu?

Mọi ý kiến đóng góp nhằm hoàn thiện tài liệu cho các lần tái bản sau được tác giả hướng dẫn gửi về: Ban biên tập sách Đại học - Dạy nghề, Nhà xuất bản Giáo dục, số 25 Hàn Thuyên, Hà Nội.


Kết luận

Giáo trình Đo lường điện và Cảm biến đo lường (Nguyễn Văn Hòa chủ biên, NXB Giáo dục) là tài liệu đào tạo được chuẩn hóa theo chương trình khung của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Giáo trình cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện từ lý thuyết sai số, hệ thống đơn vị đo quốc tế SI, cấu tạo cơ cấu hiển thị cơ - số, cho đến các sơ đồ kỹ thuật mở rộng dải đo dòng điện và điện áp.

Lộ trình học tập đề xuất: Người học hoàn thành 30 tiết lý thuyết Phần I cùng tối thiểu 30 tiết thực tập xưởng để nắm vững kỹ thuật đo đại lượng điện; sau đó chuyển tiếp sang 45 tiết lý thuyết Phần II và 45 tiết thực tập để nghiên cứu sâu về các thiết bị cảm biến và ứng dụng đo lường chuyên biệt trong công nghiệp.