Giáo trình điều dưỡng nhi khoa phần 2 - Chương 5: Chăm sóc trẻ thấp tim

Giáo trình điều dưỡng nhi khoa phần 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu về chăm sóc sức khỏe trẻ em, hỗ trợ sinh viên và chuyên gia y tế.

Người đăng

Ẩn danh
92
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình điều dưỡng nhi khoa phần 2 từ Bộ Y Tế

Giáo trình điều dưỡng nhi khoa phần 2 là một tài liệu học thuật cốt lõi, đóng vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo của các trường đại học y dược. Nội dung của giáo trình được biên soạn bởi các chuyên gia đầu ngành, tuân thủ theo khung chương trình chuẩn của giáo trình Bộ Y Tế, đảm bảo tính khoa học, hệ thống và cập nhật. Phần 2 của bộ giáo trình tập trung vào các bệnh lý chuyên sâu và thường gặp ở trẻ em, đặc biệt là các bệnh về tim mạch, hô hấp, và tiết niệu. Đây không chỉ là một sách điều dưỡng nhi khoa thông thường mà còn là cẩm nang quan trọng, cung cấp kiến thức toàn diện từ chẩn đoán, nhận định đến lập kế hoạch chăm sóc và phòng bệnh. Việc nắm vững kiến thức từ bài giảng điều dưỡng nhi khoa 2 giúp sinh viên và điều dưỡng viên nâng cao năng lực chuyên môn, tự tin xử lý các tình huống lâm sàng phức tạp. Tài liệu này là nguồn tham khảo không thể thiếu cho quá trình học tập, nghiên cứu và ôn thi môn nhi, góp phần cải thiện chất lượng chăm sóc trẻ em tại Việt Nam. Thông qua giáo trình, người học được trang bị những kỹ năng cần thiết để nhận diện sớm các dấu hiệu nguy hiểm, áp dụng các kỹ thuật điều dưỡng nhi tiên tiến và giáo dục sức khỏe hiệu quả cho cộng đồng. Các chương được trình bày logic, đi từ tổng quan bệnh học đến hướng dẫn chăm sóc chi tiết, kèm theo các câu hỏi trắc nghiệm điều dưỡng nhi giúp củng cố kiến thức.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu điều dưỡng nhi khoa chuẩn

Một tài liệu điều dưỡng nhi khoa chuẩn mực có vai trò quyết định đến chất lượng đào tạo và thực hành lâm sàng. Nó cung cấp một hệ thống kiến thức nhất quán, dựa trên bằng chứng khoa học, giúp chuẩn hóa quy trình chăm sóc trên toàn quốc. Giáo trình này đảm bảo rằng mọi điều dưỡng viên đều có cùng một nền tảng kiến thức về bệnh học nhi khoa, từ đó giảm thiểu sai sót y khoa và nâng cao hiệu quả điều trị. Đặc biệt, với các bệnh lý phức tạp như bệnh tim mạch và bệnh hô hấp ở trẻ em, việc tuân thủ một phác đồ chăm sóc chuẩn là yếu tố sống còn. Tài liệu này không chỉ là sách giáo khoa mà còn là cơ sở để xây dựng các quy trình, phác đồ tại bệnh viện.

1.2. Cấu trúc nội dung trong bài giảng điều dưỡng nhi khoa 2

Cấu trúc của bài giảng điều dưỡng nhi khoa 2 được thiết kế một cách khoa học để tối ưu hóa quá trình học tập. Mỗi chương bắt đầu bằng mục tiêu học tập rõ ràng, giúp người học định hướng nội dung cần nắm. Tiếp theo là phần lý thuyết chuyên sâu về nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị của từng bệnh. Điểm nhấn của giáo trình là phần lập kế hoạch chăm sóc, được trình bày chi tiết qua các bước: nhận định, chẩn đoán điều dưỡng, lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá. Các ví dụ lâm sàng và tình huống thực tế được lồng ghép, giúp sinh viên dễ dàng liên hệ lý thuyết với thực tiễn. Cuối mỗi chương là hệ thống câu hỏi tự lượng giá, giúp người học tự kiểm tra và củng cố kiến thức đã học.

II. Thách thức lớn trong chăm sóc trẻ em và bệnh học nhi khoa

Ngành điều dưỡng nhi khoa đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Trẻ em không phải là người lớn thu nhỏ; cơ thể và sinh lý của trẻ có những khác biệt lớn, đòi hỏi phương pháp tiếp cận riêng. Một trong những khó khăn lớn nhất là giao tiếp. Trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh, không thể diễn tả triệu chứng bằng lời nói, buộc điều dưỡng phải dựa vào kỹ năng quan sát tinh tế các dấu hiệu lâm sàng. Thêm vào đó, bệnh học nhi khoa rất đa dạng, với nhiều bệnh lý diễn tiến nhanh và khó lường. Các bệnh như thấp tim hay nhiễm khuẩn hô hấp cấp có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng, thậm chí tử vong nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời. Việc tính toán liều lượng thuốc cho trẻ em cũng yêu cầu độ chính xác tuyệt đối, vì một sai sót nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Hơn nữa, điều dưỡng không chỉ chăm sóc trẻ em mà còn phải làm việc chặt chẽ với gia đình. Việc trấn an, tư vấn và hướng dẫn phụ huynh cách chăm sóc trẻ tại nhà là một phần không thể thiếu của công việc, đòi hỏi kỹ năng giao tiếp và tâm lý vững vàng. Những thách thức này nhấn mạnh tầm quan trọng của một chương trình đào tạo bài bản, dựa trên các tài liệu điều dưỡng nhi khoa uy tín.

2.1. Nguy cơ từ các bệnh tim mạch và hô hấp thường gặp

Theo tài liệu gốc, thấp tim và nhiễm khuẩn hô hấp cấp (NKHHC) là hai trong số những mối đe dọa sức khỏe hàng đầu ở trẻ em. Thấp tim là hậu quả của viêm họng do liên cầu khuẩn, có thể để lại di chứng van tim suốt đời và dẫn đến suy tim. Trong khi đó, bệnh hô hấp ở trẻ em, đặc biệt là viêm phổi, là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ dưới 5 tuổi tại các nước đang phát triển. Tài liệu nhấn mạnh: "Việt Nam: theo nghiên cứu của chương trình ARI quốc gia, tỷ lệ tử vong của trẻ dưới 5 tuổi là 7‰, tử vong do nhiễm khuẩn hô hấp cấp phần lớn là viêm phổi (2,7‰)". Những con số này cho thấy tính cấp thiết của việc trang bị kiến thức để chẩn đoán sớm và xử trí đúng các bệnh lý này.

2.2. Khó khăn khi chẩn đoán và theo dõi bệnh nhi

Việc chẩn đoán bệnh ở trẻ em thường phức tạp do các triệu chứng không điển hình. Ví dụ, một trẻ bị thấp tim có thể chỉ biểu hiện đau mỏi khớp nhẹ thay vì sưng nóng đỏ rõ ràng. Tương tự, dấu hiệu rút lõm lồng ngực trong bệnh viêm phổi cần được quan sát khi trẻ nằm yên mới có giá trị. Việc theo dõi diễn biến bệnh cũng đòi hỏi sự tỉ mỉ. Điều dưỡng cần liên tục đánh giá các chỉ số sinh tồn như nhịp thở, mạch, nhiệt độ, đồng thời quan sát các dấu hiệu tinh vi như mức độ tỉnh táo, khả năng bú mẹ, màu sắc da. Sự thay đổi nhỏ trong các dấu hiệu này có thể là chỉ báo cho một biến chứng nguy hiểm đang diễn ra, đòi hỏi can thiệp cấp cứu nhi khoa ngay lập tức.

III. Hướng dẫn chăm sóc trẻ thấp tim theo giáo trình chuẩn

Giáo trình cung cấp một quy trình chi tiết về chăm sóc trẻ mắc bệnh thấp tim, một bệnh lý phức tạp đòi hỏi sự theo dõi sát sao. Kế hoạch chăm sóc bắt đầu bằng việc nhận định toàn diện, từ hỏi bệnh sử đến quan sát các triệu chứng lâm sàng. Điều dưỡng cần khai thác kỹ tiền sử viêm họng, các biểu hiện đau khớp, múa giật và khám thực thể để phát hiện các dấu hiệu viêm tim. Tài liệu gốc nhấn mạnh viêm tim là "biểu hiện nặng và nguy hiểm nhất có thể gây tử vong vì suy tim cấp". Dựa trên nhận định, kế hoạch chăm sóc được xây dựng với các mục tiêu cụ thể: giảm đau khớp, cải thiện chức năng tim, phòng ngừa biến chứng và giáo dục sức khỏe. Chế độ nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường trong giai đoạn cấp (1-6 tuần) là bắt buộc để giảm gánh nặng cho tim. Chế độ ăn uống cũng rất quan trọng, cần ăn nhạt và hạn chế nước nếu có suy tim. Việc thực hiện y lệnh thuốc, đặc biệt là Penicillin để diệt liên cầu và Digoxin trong trường hợp suy tim, đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối. Điều dưỡng phải theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu ngộ độc Digoxin như mạch chậm, rối loạn tiêu hóa. Đây là kiến thức nền tảng trong mọi sách điều dưỡng nhi khoa chuyên sâu.

3.1. Nhận định và chẩn đoán các dấu hiệu bệnh thấp tim

Quá trình nhận định bao gồm việc hỏi bệnh và khám lâm sàng. Các câu hỏi trọng tâm xoay quanh triệu chứng đau khớp (tính chất di chuyển, không đối xứng), sốt, đau ngực, và tiền sử viêm họng. Quan sát là kỹ năng thiết yếu để phát hiện các dấu hiệu kín đáo như ban vòng, hạt mây-nê, hay các biểu hiện của múa giật (viết chữ xấu, cầm đũa khó khăn). Điều dưỡng phải đếm nhịp thở, bắt mạch, đo huyết áp để đánh giá tình trạng tim mạch. Các xét nghiệm cận lâm sàng như công thức máu, tốc độ máu lắng (VSS), và đặc biệt là hiệu giá kháng thể kháng liên cầu (ASLO) tăng là bằng chứng xác thực cho chẩn đoán. Việc nắm vững các tiêu chuẩn chẩn đoán giúp phân biệt thấp tim với các bệnh lý khác.

3.2. Lập kế hoạch chăm sóc và phòng bệnh thấp tim tái phát

Kế hoạch chăm sóc trẻ em bị thấp tim phải toàn diện. Về nghỉ ngơi, trẻ cần nghỉ tuyệt đối tại giường khi có triệu chứng cấp. Về dinh dưỡng, chế độ ăn dễ tiêu, đủ chất và ăn nhạt là nguyên tắc vàng. Về thuốc, điều dưỡng cần tuân thủ nghiêm ngặt y lệnh, đặc biệt lưu ý theo dõi tác dụng phụ của Aspirin và Prednisolon. Phòng bệnh là chiến lược lâu dài. Phòng thấp cấp I nhằm điều trị triệt để viêm họng do liên cầu ở trẻ từ 6-15 tuổi. Phòng thấp cấp II (phòng tái phát) sử dụng Benzathin Penicillin tiêm bắp định kỳ, thời gian có thể kéo dài 5 năm hoặc đến 21, 25 tuổi tùy thuộc vào mức độ tổn thương tim. Giáo dục sức khỏe cho gia đình về tầm quan trọng của việc tiêm phòng đúng hẹn là yếu tố then chốt để ngăn ngừa di chứng.

IV. Phương pháp xử trí bệnh hô hấp ở trẻ em hiệu quả nhất

Nhiễm khuẩn hô hấp cấp (NKHHC) là một trong những chương quan trọng nhất trong giáo trình điều dưỡng nhi khoa phần 2. Tài liệu này cung cấp phương pháp tiếp cận và xử trí theo chương trình phòng chống NKHHC (ARI) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đã được chứng minh hiệu quả trên toàn cầu. Cốt lõi của phương pháp này là phân loại bệnh nhanh chóng và chính xác dựa trên các dấu hiệu đơn giản, dễ nhận biết. Thay vì chẩn đoán phức tạp, điều dưỡng chỉ cần tập trung vào các dấu hiệu chính: đếm nhịp thở để phát hiện thở nhanh, và quan sát lồng ngực để tìm dấu hiệu rút lõm lồng ngực. Dựa vào các dấu hiệu này, trẻ được phân loại thành 3 nhóm: Không viêm phổi (ho hoặc cảm lạnh), Viêm phổi, và Viêm phổi nặng hoặc bệnh rất nặng. Mỗi phân loại tương ứng với một phác đồ xử trí cụ thể, từ chăm sóc tại nhà, cho uống kháng sinh, đến chuyển viện cấp cứu. Cách tiếp cận này giúp hệ thống y tế cơ sở có thể xử trí phần lớn các trường hợp, giảm gánh nặng cho tuyến trên và quan trọng nhất là giảm tỷ lệ tử vong do viêm phổi. Đây là kiến thức thực tiễn, áp dụng trực tiếp vào công tác chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

4.1. Phân loại nhiễm khuẩn hô hấp cấp ARI theo WHO

Việc phân loại NKHHC là kỹ thuật điều dưỡng nhi cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Tiêu chuẩn thở nhanh được xác định theo tuổi: ≥ 60 lần/phút ở trẻ dưới 2 tháng, ≥ 50 lần/phút ở trẻ từ 2 tháng đến 1 tuổi, và ≥ 40 lần/phút ở trẻ từ 1 đến 5 tuổi. Rút lõm lồng ngực là dấu hiệu của viêm phổi nặng. Trẻ được phân loại là Viêm phổi nặng hoặc bệnh rất nặng nếu có bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm toàn thân nào (không uống được, nôn tất cả, ngủ li bì) hoặc có rút lõm lồng ngực. Trẻ được phân loại là Viêm phổi nếu chỉ có thở nhanh. Nếu không có cả hai dấu hiệu trên, trẻ được phân loại là Không viêm phổi. Việc phân loại đúng giúp quyết định điều trị chính xác: chăm sóc tại nhà, dùng kháng sinh đường uống, hay nhập viện tiêm kháng sinh và thở oxy.

4.2. Chăm sóc trẻ viêm phổi nặng và các biện pháp cấp cứu

Đối với trẻ bị viêm phổi nặng, việc chăm sóc tại bệnh viện là bắt buộc. Các biện pháp cấp cứu nhi khoa bao gồm đảm bảo thông thoáng đường thở và cung cấp oxy. Tài liệu hướng dẫn rõ: "Thở qua sonde mũi: Đối với trẻ dưới 2 tháng tuổi thở 0,5 lít/phút. Trẻ trên 2 tháng tuổi thở 1 lít/phút". Hút đờm dãi nếu trẻ có xuất tiết nhiều. Điều dưỡng cần theo dõi sát nhịp thở, mức độ tím tái, dấu hiệu rút lõm lồng ngực mỗi 30 phút đến 3 giờ. Thực hiện y lệnh kháng sinh tiêm (Procain Penicillin hoặc Chloramphenicol) là ưu tiên hàng đầu. Về dinh dưỡng nhi khoa, trẻ cần được tiếp tục cho bú mẹ, ăn thức ăn lỏng, dễ tiêu, và uống đủ nước để làm loãng đờm. Giáo dục bà mẹ cách phát hiện các dấu hiệu bệnh nặng hơn là một phần quan trọng của kế hoạch chăm sóc.

V. Bí quyết ứng dụng kỹ thuật điều dưỡng nhi vào thực tiễn

Việc biến kiến thức từ sách điều dưỡng nhi khoa thành kỹ năng thực hành là mục tiêu cuối cùng của quá trình học tập. Giáo trình không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn nhấn mạnh các kỹ năng thực tiễn. Một trong những bí quyết quan trọng nhất là khả năng nhận định và đánh giá nhanh. Ví dụ, khi tiếp nhận một trẻ co giật, điều dưỡng phải ngay lập tức thực hiện các bước cấp cứu ban đầu như đặt trẻ nằm nghiêng, làm thông thoáng đường thở trước khi tìm nguyên nhân. Kỹ năng thực hiện y lệnh thuốc đòi hỏi sự chính xác và cẩn trọng. Trước khi cho trẻ uống Digoxin, điều dưỡng phải bắt mạch, nếu mạch chậm phải báo ngay cho bác sĩ. Khi tiêm Penicillin, phải luôn chuẩn bị sẵn sàng hộp thuốc chống sốc. Hơn nữa, kỹ thuật điều dưỡng nhi hiện đại còn bao gồm cả kỹ năng giao tiếp và tư vấn. Việc giải thích cho gia đình về tình trạng bệnh, hướng dẫn cách chăm sóc, lịch tiêm chủng trẻ em và chế độ dinh dưỡng là yếu tố quyết định sự tuân thủ điều trị và thành công trong việc phòng ngừa bệnh tật. Ứng dụng thành công các kỹ thuật này không chỉ giúp cải thiện sức khỏe cho trẻ mà còn xây dựng niềm tin giữa nhân viên y tế và cộng đồng.

5.1. Kỹ năng theo dõi và thực hiện y lệnh thuốc chính xác

Theo dõi là một quá trình liên tục. Đối với trẻ bị viêm cầu thận cấp, điều dưỡng phải cân trẻ hàng ngày để đánh giá mức độ phù, đo huyết áp 4 lần/ngày, và theo dõi lượng nước tiểu 24 giờ. Khi thực hiện y lệnh thuốc, cần hiểu rõ tác dụng chính và tác dụng phụ. Ví dụ, khi cho trẻ dùng Prednisolon kéo dài trong hội chứng thận hư, điều dưỡng phải theo dõi các biến chứng như loét dạ dày, tăng đường huyết, hay hội chứng Cushing. Việc cho thuốc đúng thời điểm cũng rất quan trọng, ví dụ như Aspirin và Prednisolon phải uống sau ăn no. Những chi tiết nhỏ này thể hiện sự chuyên nghiệp và đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhi.

5.2. Tầm quan trọng của giáo dục sức khỏe cho gia đình

Giáo dục sức khỏe là một can thiệp điều dưỡng độc lập và hiệu quả. Tài liệu gốc dành một phần đáng kể để hướng dẫn nội dung này. Trước khi trẻ ra viện, điều dưỡng cần giải thích cho gia đình về bản chất của bệnh, tầm quan trọng của việc tái khám và tuân thủ điều trị. Ví dụ, với bệnh thấp tim, phải nhấn mạnh rằng đây là bệnh hay tái phát và việc tiêm phòng là bắt buộc. Với trẻ bị NKHHC, cần hướng dẫn mẹ cách nhận biết các dấu hiệu nguy hiểm cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay lập tức. Hướng dẫn các biện pháp chăm sóc tại nhà như thông thoáng mũi, giảm ho bằng thảo dược, và chế độ dinh dưỡng nhi khoa hợp lý cũng giúp trẻ mau hồi phục và giảm nguy cơ tái phát.

VI. Tài liệu ôn thi môn nhi và định hướng tương lai ngành

Giáo trình điều dưỡng nhi khoa phần 2 không chỉ là tài liệu học tập mà còn là nguồn tài liệu quý giá cho việc ôn thi môn nhi. Nội dung được trình bày cô đọng, hệ thống, bám sát các bệnh lý thường gặp trong các kỳ thi tốt nghiệp và tuyển dụng. Các câu hỏi trắc nghiệm điều dưỡng nhi ở cuối mỗi chương là công cụ tuyệt vời để sinh viên tự kiểm tra kiến thức. Nhiều sinh viên tìm kiếm ebook điều dưỡng nhi khoa pdf hoặc slide điều dưỡng nhi khoa để thuận tiện cho việc học tập mọi lúc, mọi nơi. Việc nắm vững kiến thức trong giáo trình này là chìa khóa để đạt kết quả cao. Nhìn về tương lai, ngành điều dưỡng nhi khoa đang phát triển không ngừng. Các lĩnh vực như dinh dưỡng nhi khoa, tiêm chủng trẻ em, và chăm sóc trẻ sơ sinh non tháng ngày càng được chú trọng. Xu hướng mới tập trung vào chăm sóc toàn diện, lấy gia đình làm trung tâm, và áp dụng y học bằng chứng vào thực hành. Kiến thức từ giáo trình này cung cấp nền tảng vững chắc để các điều dưỡng viên tương lai tiếp cận và cập nhật những tiến bộ mới, góp phần vào sự nghiệp chăm sóc trẻ em ngày một tốt hơn.

6.1. Tải Ebook điều dưỡng nhi khoa PDF và slide bài giảng

Trong thời đại số, việc tiếp cận tài liệu học tập trở nên dễ dàng hơn. Sinh viên có thể tìm kiếm và tải về ebook điều dưỡng nhi khoa pdf từ các nguồn tài nguyên của thư viện trường đại học hoặc các trang web y khoa uy tín. Các phiên bản ebook cho phép tra cứu nhanh, ghi chú tiện lợi và học tập trên nhiều thiết bị. Bên cạnh đó, các slide điều dưỡng nhi khoa do giảng viên biên soạn cũng là nguồn tài liệu hữu ích. Slide thường tóm tắt những ý chính, sử dụng hình ảnh minh họa sinh động, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan. Việc kết hợp học từ giáo trình gốc, ebook và slide bài giảng sẽ giúp quá trình ôn thi môn nhi đạt hiệu quả tối ưu.

6.2. Xu hướng mới trong dinh dưỡng và tiêm chủng trẻ em

Lĩnh vực nhi khoa luôn cập nhật những kiến thức mới. Về dinh dưỡng nhi khoa, các khuyến cáo hiện nay nhấn mạnh tầm quan trọng của nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, chế độ ăn dặm đúng cách và bổ sung vi chất dinh dưỡng. Về tiêm chủng trẻ em, chương trình tiêm chủng mở rộng liên tục được cập nhật với các loại vắc-xin mới để phòng ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm hơn. Điều dưỡng viên cần liên tục học hỏi để có thể tư vấn chính xác cho các bậc cha mẹ về lịch tiêm chủng, lợi ích và các phản ứng có thể xảy ra sau tiêm. Nắm bắt các xu hướng này giúp nâng cao chất lượng chăm sóc phòng ngừa, giữ cho trẻ em luôn khỏe mạnh.

16/07/2025
Giáo trình điều dưỡng nhi khoa phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 5 TIM MẠCH VÀ HÔ HẤP I. CHAM SOC TRE THAP TIM VA CHUONG TRINH PHONG CHONG THAP TIM Muc tiéu hoc tap 1. Kể đúng 2 tác hại, nguyên nhân và 5 yếu tố thuận lợi của bệnh thấp tim. Trình bày đúng các triệu chứng của bệnh thấp tim.

Trình bày được cách lập kế hoạch chăm sóc trẻ thấp tim. Trình bày được các biện pháp phòng thấp. Trinh bay được 3 mục tiêu và 3 nội dung triển khai tại y tế cơ sở của chương trình phòng thấp. Khái niệm Thấp tim là bệnh nhiễm trùng - dị ứng - miễn dịch, gây tổn thương nhiều bộ phận trong cơ thể.

Bệnh diễn biến thành nhiều đợt cấp tính tái phát xen kẽ với những thời kỳ tạm ổn định. Thấp tim là hậu quả của viêm họng, hầu do liên cầu khuẩn bêta tan huyết nhóm A. Bệnh hay gặp ở lứa tuổi 6 - 15 tuổi: chiếm 90%. Tác hại của bệnh - Để lại di chứng van tim nặng nẻ và suốt đời, ảnh hưởng đến cuộc sống của trẻ.

- Suy tim dẫn tới tử vong. Vi khuẩn Do liên cầu khuẩn bêta tan huyết nhóm A. Tình trạng nhiễm liên cầu khuẩn tạo ra sự “đáp ứng miễn dịch” quá mức của cơ thể. Cơ thể sản xuất ra kháng thể chống lại liên cầu và gây bệnh.

Yếu tố thuận lợi - Tuổi: 90% là gặp ở lứa tuổi 6 - 15 tuổi. - Cơ địa dị ứng, hoặc có tiền sử gia đình bị dị ứng: chiếm 40% các trường hợp. - Yếu tố môi trường: lạnh, ẩm. - Điều kiện sinh hoạt kém: Nhà ở chật chội, ẩm thấp, vệ sinh môi trường và vệ sinh cá nhân kém, tạo điều kiện lây lan liên cầu.

- Chăm sóc y tế công cộng kém. Triệu chứng lâm sàng Khởi phát bằng tình trạng nhiễm liên cầu khuẩn ở mũi, họng, hầu sau 1 - 4 tuần xuất hiện. - Viêm đa khớp: Hay gặp xuất hiện sớm và đột ngột. + Trường hợp điển hình sẽ có các đặc điểm sau:.

Thường tổn thương ở nhiều khớp, hay gặp ở các khớp nhỡ, thời gian đau khớp thường chỉ kéo dài 3 - 5 ngày, biểu hiện sưng, nóng, đỏ, đau rõ. Di chuyển từ khớp này sang khớp khác. Không đối xứng. Khi khỏi không để lại di chứng, không điều trị cũng có thể tự khỏi nhưng khỏi nhanh khi điều trị bằng corticoide.

+ Trường hợp viêm khớp không điển hình: Trẻ mắc bệnh chỉ đau nhẹ, mỏi khớp, không sưng nóng đỏ, rồi tự khỏi. Nếu không được phát hiện và điều trị, bệnh sẽ tái phát. - Viêm tim: là biểu hiện thường gặp trong bệnh thấp tim, là biểu hiện nặng và nguy hiểm nhất có thể gây tử vong vì suy tim cấp hoặc để lại di chứng van tim. + Viêm tim nhẹ: Hồi hộp, tim đập nhanh, nhịp thở nhanh, có thể khó thở khi gắng sức, đau ngực.

116 + Viêm tim nặng: Khó thở, phù, tím. Viêm tim nặng gây suy tim, trẻ bệnh có biểu hiện:. Suy tim có thể dẫn tới tử vong. - Múa giật: đó là các vận động nhanh.

Không tự chủ, không định hướng, không mục đích tăng lên khi xúc động, mất khi đi ngủ. Trước khi xuất hiện múa giật thường gặp các rối loạn tâm thần như hay xúc động, khóc cười, cáu giận vô nguyên cớ, cầm bút khó, viết chữ xấu hoặc cầm đữa gắp thức ăn khó khăn. - Ban vòng: ban màu hồng, gồ lên mặt da, có bờ viền, không đau, không ngứa, thường thấy ở thân, gốc chi, mặt, xuất hiện nhanh và mất đi sau vài ngày không để lại dấu vết. - Hạt mây nê: là hạt chắc bằng hạt ngô, hạt đỗ, mọc xung quanh khớp hoặc đọc theo cột sống, khi bay không để lại dấu vết, triệu chứng này ít gặp.

Ngoài ra còn có các biểu hiện hiếm gặp như: - Hô hấp: biểu hiện giống viêm phổi, màng phổi. - Tiêu hoá: đau bụng, đễ nhầm với viêm ruột thừa hoặc viêm phúc mạc. - Tiết niệu: đái đỏ, nước tiểu có hồng cầu, albumin. Xét nghiệm - Xét nghiệm chứng tỏ có viêm: + Số lượng bạch cầu tăng.

+ Tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính tăng. + Tốc độ máu lắng (VSS) tăng. + Protein C phản ứng (+). - Bằng chứng nhiễm liên cầu: + Ngoáy nhớt họng tìm thấy liên cầu khuẩn.

+ Hiệu giá kháng thể kháng liên cầu (ASLO) tăng. - Xét nghiệm khác: + Chụp X quang tim, phổi. + Siêu âm tim. Tóm lại - Có 5 dấu hiệu chính là: + Viêm đa khớp.

+ Hạt mây nê. - 7 dấu hiệu phụ là: + Sốt. + Số lượng bạch cầu tăng, tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính tăng. + Điện tâm đồ đoạn PQ kéo dài.

+ Có tiền sử thấp tim. + Protein C phản ứng (+). Hỏi - Tên, tuổi? - Vào viện đợt mấy? - Đau ở khớp nào? Nếu có đau khớp hỏi thêm: đau khớp có tính chất di chuyển không? Có hạn chế cử động không? - Có triệu chứng múa giật không? - Có sốt không? - Đau tức ngực không? - Có ho không? Nếu có ho hỏi thêm tính chất của ho. - Tiền sử: + Bản thân: có hay bị dị ứng không? Hay bị viêm họng không (chú ý có bị viêm họng cách hôm phát bệnh I1 - 3 tuần không?) + Gia đình có tiền sử dị ứng không? 118 3.

Quan sát - Toàn trạng: + Tỉnh táo, nhanh nhẹn, uể oải, bơ phờ, lờ đờ? + Vẻ mặt xanh tái? + Màu sắc da, môi, đầu chỉ có tím không? Có vã mồ hôi không? + Bàn chân bàn tay ấm hay lạnh? + Đếm nhịp thở:. Xác định thở nhanh hay cham?. Có khó thở không? Nếu có xác định tính chất, mức độ khó thở? + Bắt mạch: tần số đều hay không đều? + Ðo huyết áp: tăng, hạ hay kẹt huyết áp? + Cặp nhiệt độ. Tổn thương một hay nhiều khớp?.

Sung nong đỏ đau?. Van động khớp có bị hạn chế? Đau tăng khi vận động? ._ Có teo cơ kèm theo không? + Khám gan: ._ Gan có to không?. Phản hồi gan ở tĩnh mạch cổ? + Khám phù: vị trí, mức độ, phù ở vị trí nào trước? + Có ban vòng không? + Có hạt mây nê không? + Có múa giật không? + Cân bệnh nhân. Tham khảo hồ sơ bệnh án - Chẩn đoán.

- Y lệnh thuốc, xét nghiệm, chăm sóc và theo dõi. - Xét nghiệm đã làm được. Chú ý: + Công thức máu: số lượng bạch cầu, tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính. + Kết quả ngoáy nhớt họng.

+ Điện giải đồ: chú y Kali. + X quang tim phổi. + Siêu âm tim. Lập kế hoạch chăm sóc Tuỳ theo từng bệnh nhân, có thể có các kế hoạch chăm sóc khác nhau: 3.

Chế độ hoạt động nghỉ ngơi - Nằm nghỉ tuyệt đối tại giường: khi các khớp đang sưng đau, suy tim nặng. Thường thời gian l - 6 tuần đầu trong giai đoạn cấp. - Hoạt động nhẹ nhàng trong phòng: khi hết đau khớp, suy tim nhẹ. - Hoạt động bình thường với thể khớp thường sau 6 tuần, thể viêm tim nặng thời gian hoạt động bình thường kéo dài hơn nhiều, tùy tình trạng bệnh.

- Theo dõi giấc ngủ: yên tĩnh, ngủ mê hay ác mộng. - Xoa bóp nhẹ nhàng cơ bắp để phòng tắc mạch. Giảm khó thở (nếu có) - Nới rộng quần áo. - Nam tu thé Fowler.

- Thở oxi nếu có chỉ định. Chế độ ăn - Ăn thức ăn dễ tiêu, chia nhiều bữa, đủ chất đinh đưỡng, tăng cường quả tươi, tránh ăn quá no. - Ăn nhạt và hạn chế nước nếu có suy tim. Thực hiện y lệnh thuốc - Penicillin 1.000 don vi/ngay, tiém bap trong 10 ngay (khi tiêm chú ý theo d6i phan ting di ting penicillin).

- Digoxin (nếu có): + Trước khi cho bệnh nhân uống thuốc phải bắt mạch, nếu mạch chậm ngừng cho uống thuốc và phải báo cho bác sĩ ngay. + Sau khi cho uống thuốc phải theo dõi dấu hiệu ngộ độc Digoxin (biểu hiện: mạch chậm, rối loạn tiêu hoá, rối loạn thi gidc,.) 120 - Thuốc lợi tiểu: Hypothiazid, Furocemid. Nếu là thuốc cho hàng ngày nên cho uống vào buổi sáng. - Aspirin cho uống sau ăn no.

- Prednisolon uống sau ăn no, tốt nhất uống một liều vào 8 giờ sáng. Nếu liều cao chia 2/3 liều uống sáng, 1/3 liều uống chiều. Khi cho uống Prednisolon cần theo dõi tác dụng phụ của thuốc. Theo doi - Lượng nước tiểu trong 24 giờ ghi vào phiếu theo dõi.

- Nhịp thở, mức độ khó thở. - Tình trạng đau khớp. - Trọng lượng hàng ngày. - Tình trạng ăn uống.

- Các dấu hiệu khác: ho, tức ngực, múa giật,. Chăm sóc khác - Tắm hoặc lau người bằng nước ấm hàng ngày (tuỳ theo bệnh nhân). - Đánh răng, súc miệng bằng nước muối loãng vào sau mỗi bữa ăn, trước khi đi ngủ, sáng ngủ dậy. - Động viên an ủi trẻ bệnh, tránh các xúc động căng thẳng.

- Tránh ra lạnh đột ngột. Giáo dục sức khoẻ - Trong khi nằm viện: + Cộng tác thực hiện các công tác chăm sóc của điều dưỡng: nằm nghỉ, uống thuốc. + Tránh châm cứu, bôi thuốc, xoa bóp vào các khớp đau. + Vệ sinh thân thể, ăn nhạt, đái vào bô để theo đõi nước tiểu.

- Trước khi ra viện: + Giải thích thấp tim là một bệnh hay tái phát, nên trẻ bệnh cần đi tiêm phòng thấp đúng hẹn. 121 + Chế độ nghỉ ngơi, hoạt động, chế độ ăn của trẻ. + Theo dõi phát hiện sớm các triệu chứng của đợt tái phát, đi khám bệnh sớm. Đánh giá Dựa vào các dấu hiệu bệnh của bệnh nhân để đánh giá các triệu chứng đỡ, vẫn như cũ hay nặng lên, Nếu không đỡ hoặc nặng lên cần thay đổi lại kế hoạch chăm sóc.

Phòng bệnh 5. Phòng thấp cấp I (phòng thấp ban đầu) Đây là công tác hàng đầu của chương trình phòng chống thấp tim được làm ở tuyến y tế cơ sở để tránh mắc thấp tim lần đầu. - Chỉ định: +6 - 15 tuổi. + Đang bị nhiễm liên cầu ở họng, hầu.

+ Cấy nhớt họng có liên cầu khuẩn (hoặc tiền sử hay bị viêm mũi họng). - Biện pháp: + Giải thích thấp tim là một bệnh nguy hiểm và tác hại của bệnh. + Giáo dục vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường. + Tránh tiếp xúc với người đang bị viêm nhiễm đường hô hấp trên.

+ Điều trị triệt để các bệnh viêm họng, hầu.000 đơn vịi/ngày x 10 ngày, hoặc một mũi tiêm bắp sâu Benzathin Penicilline 1.000 đơn vị, hoặc Peniciline V 400.000 đơn vị uống 4 viên/ngày, trong 10 ngày. + Lập phiếu theo dõi tại trạm y tế. Phòng thấp cấp II (phòng tái phát) - Chỉ định: Những bệnh nhân được chẩn đoán xác định là thấp tim. - Biện pháp: + Giải thích thấp tim là một bệnh hay tái phát, do vậy phải kiên trì tiêm phòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ