Giáo trình Điện tử cơ bản trên máy công trình - Nghề Sửa chữa điện

Giáo trình điện tử cơ bản cho nghề sửa chữa điện máy công trình trình độ trung cấp, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho học viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
130
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình điện tử cơ bản máy công trình

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ đã tích hợp các hệ thống điện tử phức tạp vào máy móc hiện đại. Giáo trình điện tử cơ bản trên máy công trình ra đời nhằm cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc cho học viên ngành Sửa chữa Điện máy công trình trình độ trung cấp. Nội dung giáo trình được biên soạn có hệ thống, bám sát chương trình khung, đảm bảo tính chuyên môn và logic từ các khái niệm cơ bản đến những mạch ứng dụng thực tế. Việc nắm vững các nguyên lý trong tài liệu điện tử cơ bản này là điều kiện tiên quyết để kỹ thuật viên có thể tiếp cận, phân tích và xử lý các sự cố trên hệ thống điện trên xe cơ giới nặng một cách hiệu quả. Giáo trình không chỉ là tài liệu giảng dạy chính thức mà còn là nguồn tham khảo hữu ích, giúp người học hệ thống hóa kiến thức về các linh kiện, mạch điện và nguyên tắc vận hành, từ đó xây dựng kỹ năng sửa chữa bo mạch và chẩn đoán chuyên sâu, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành.

1.1. Vai trò của hệ thống điện trên xe cơ giới nặng hiện đại

Ngày nay, điện tử cơ bản đã trở thành một phần không thể thiếu, được ứng dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực khoa học và đời sống, đặc biệt là trên các dòng máy công trình. Hệ thống điện không chỉ đảm nhiệm các chức năng cơ bản như khởi động, chiếu sáng mà còn điều khiển hoạt động của động cơ, hệ thống thủy lực, và các cơ cấu chấp hành thông qua hộp đen ECU máy công trình. Sự chính xác và hiệu quả của máy móc phụ thuộc rất lớn vào sự ổn định của các mạch điện tử. Do đó, kiến thức về lĩnh vực này là cực kỳ cần thiết cho sinh viên trong quá trình đào tạo, giúp họ thích ứng với công nghệ và giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp trong thực tế vận hành và sửa chữa.

1.2. Mục tiêu của giáo trình dạy nghề trung cấp chuyên ngành

Mục tiêu chính của giáo trình dạy nghề trung cấp này là trang bị cho người học khả năng đánh giá, xác định tính dẫn điện trên mạch và linh kiện theo yêu cầu kỹ thuật. Sau khi hoàn thành, học viên phải phát biểu được tính chất, điều kiện làm việc của các linh kiện điện tử ứng dụng khác nhau. Quan trọng hơn, giáo trình cung cấp phương pháp để tính toán các thông số cơ bản như điện trở, dòng điện, điện áp trong mạch một chiều. Những kỹ năng này là nền tảng cốt lõi, giúp kỹ thuật viên tương lai có thể đọc hiểu sơ đồ, tiến hành đo kiểm mạch điện tử và thực hiện các quy trình bảo dưỡng, sửa chữa một cách chính xác và an toàn.

II. Thách thức trong chẩn đoán lỗi điện máy công trình

Việc sửa chữa điện trên máy công trình hiện đại đối mặt với nhiều thách thức. Sự phức tạp của các hệ thống điều khiển điện tử đòi hỏi kỹ thuật viên phải có kiến thức sâu rộng và kỹ năng chẩn đoán tinh vi. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phân tích và xử lý sự cố liên quan đến hộp đen ECU máy công trình, nơi tích hợp hàng loạt thuật toán điều khiển phức tạp. Nếu không nắm vững nguyên lý điện máy công trình, kỹ thuật viên dễ dàng chẩn đoán sai, dẫn đến lãng phí thời gian và chi phí thay thế linh kiện không cần thiết. Hơn nữa, sự thiếu hụt kỹ năng sửa chữa bo mạch và sử dụng thiết bị đo kiểm hiện đại cũng là một rào cản lớn. Cuối cùng, việc không tuân thủ các quy tắc về an toàn điện trong sửa chữa có thể gây ra những tai nạn nguy hiểm cho cả người và thiết bị, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo bài bản.

2.1. Sự phức tạp của hệ thống điều khiển điện tử hiện đại

Các dòng máy xúc, máy ủi đời mới không còn vận hành đơn thuần bằng cơ khí hay thủy lực mà được điều khiển bởi một mạng lưới chằng chịt các cảm biến trên máy công trình, bộ xử lý trung tâm (ECU) và cơ cấu chấp hành. Hệ thống này liên tục thu thập dữ liệu về tốc độ, nhiệt độ, áp suất để tối ưu hóa hiệu suất và nhiên liệu. Sự phức tạp này khiến việc chẩn đoán lỗi điện máy xúc trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Một lỗi nhỏ trên một cảm biến có thể gây ra chuỗi phản ứng sai lệch trên toàn hệ thống, và việc xác định chính xác nguồn gốc vấn đề đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả phần cứng và phần mềm.

2.2. Yêu cầu về kỹ thuật sửa chữa điện ô tô và máy công trình

Mặc dù có sự khác biệt, kỹ thuật sửa chữa điện ô tô và máy công trình có nhiều điểm tương đồng về nguyên lý. Tuy nhiên, môi trường làm việc khắc nghiệt và tải trọng lớn của máy công trình đặt ra những yêu cầu cao hơn về độ bền của linh kiện và khả năng chống chịu của hệ thống dây dẫn. Kỹ thuật viên không chỉ cần biết đọc sơ đồ mà còn phải có khả năng phân tích sự tương tác giữa hệ thống thủy lực điều khiển điện và các bộ phận khác. Việc thiếu các tài liệu sửa chữa Komatsu, Hitachi, Caterpillar chuyên dụng hoặc không biết cách tra cứu cũng là một trở ngại lớn trong quá trình làm việc.

III. Phương pháp nắm vững linh kiện điện tử ứng dụng cơ bản

Để làm chủ công nghệ sửa chữa, bước đầu tiên là phải nắm vững kiến thức về các linh kiện. Giáo trình điện tử cơ bản trên máy công trình cung cấp một lộ trình chi tiết, bắt đầu từ những khái niệm nền tảng nhất. Nội dung tập trung vào việc nhận dạng, phân loại và hiểu rõ chức năng của từng loại linh kiện. Từ vật dẫn, vật cách điện, dây dẫn, cầu chì, rơ-le cho đến các linh kiện thụ động cốt lõi như điện trở, tụ điện, cuộn cảm. Mỗi linh kiện được mô tả chi tiết về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và cách ký hiệu trên sơ đồ mạch điện. Việc thực hành điện tử công suất và đo kiểm trực tiếp trên các linh kiện này giúp củng cố kiến thức lý thuyết, tạo nền tảng vững chắc cho việc phân tích các mạch điện phức tạp hơn sau này. Đây là bước không thể thiếu trong quá trình đào tạo một kỹ thuật viên chuyên nghiệp.

3.1. Phân biệt vật dẫn vật cách điện và cấu tạo dây dẫn

Theo tài liệu, vật dẫn điện là vật chất cho dòng điện đi qua dễ dàng như đồng, nhôm; trong khi vật cách điện như nhựa, cao su thì ngược lại. Dây dẫn điện trên máy công trình thường có lõi bằng đồng sợi và vỏ bọc cách điện. Việc hiểu rõ độ tải của dây là rất quan trọng, vì dây có điện trở, nếu dòng điện quá lớn sẽ sinh nhiệt và làm chảy vỏ. Để phân biệt, người ta quy định mã số và màu sắc cho dây. Ví dụ, theo Bảng 1.1 trong giáo trình, ký hiệu W là màu Trắng (White), B là Đen (Black). Ký hiệu trên sơ đồ như 0.5B có nghĩa là dây có tiết diện 0.5mm² và nền màu đen.

3.2. Nguyên lý hoạt động của linh kiện thụ động R L C

Điện trở (R) có công dụng khống chế dòng điện hoặc tạo cầu phân áp. Tụ điện (C) dùng để lọc nguồn, truyền dẫn tín hiệu xoay chiều và tham gia mạch tạo dao động. Cuộn cảm (L) có đặc tính nạp xả năng lượng dưới dạng từ trường, cho dòng một chiều đi qua nhưng chặn dòng cao tần. Việc hiểu rõ đặc tính của ba linh kiện thụ động này là chìa khóa để phân tích hầu hết các mạch điện tử cơ bản. Ví dụ, tụ hóa được dùng để lọc phẳng điện áp một chiều sau chỉnh lưu, trong khi cuộn cảm là thành phần chính trong các rơ-le điện từ để đóng ngắt mạch công suất lớn.

3.3. Kỹ thuật đo kiểm mạch điện tử và đọc thông số linh kiện

Kỹ năng đo kiểm mạch điện tử là yếu tố sống còn. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách sử dụng đồng hồ vạn năng để đo điện trở, kiểm tra thông mạch, và xác định chất lượng tụ điện, cuộn cảm. Một phần quan trọng là học cách đọc giá trị điện trở qua vạch màu. Ví dụ, một điện trở 4 vạch có màu Tím - Đen - Đỏ - Nhũ vàng sẽ có giá trị là 70 x 100Ω = 7kΩ với sai số ±5%. Tương tự, cách đọc giá trị tụ gốm như 104 có nghĩa là 10 x 10⁴ pF = 100nF. Nắm vững các quy ước này giúp xác định nhanh chóng và chính xác thông số linh kiện khi không có sẵn tài liệu tra cứu.

IV. Bí quyết phân tích sơ đồ mạch điện máy xúc hiệu quả

Đọc và hiểu sơ đồ mạch điện máy xúc là một trong những kỹ năng quan trọng nhất của người thợ sửa chữa. Một sơ đồ mạch điện chứa đựng toàn bộ thông tin về kết nối, loại linh kiện, màu dây, và vị trí các giắc nối. Phân tích hiệu quả một sơ đồ đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn. Cần bắt đầu từ nguồn cấp điện (ắc quy, cầu chì tổng), sau đó đi theo đường dây đến các bộ phận chính như hệ thống khởi động và hệ thống nạp, ECU, các cụm rơ-le, và cuối cùng là cơ cấu chấp hành. Việc nhận biết các ký hiệu tiêu chuẩn cho công tắc, cảm biến, motor là bắt buộc. Sử dụng các tài liệu sửa chữa Komatsu, Hitachi, Caterpillar sẽ cung cấp các sơ đồ chi tiết và mã lỗi tương ứng, giúp quá trình chẩn đoán lỗi điện máy xúc nhanh chóng và chính xác hơn.

4.1. Nhận dạng ký hiệu dây giắc nối và cầu chì trên sơ đồ

Trên sơ đồ, mỗi chi tiết đều có ký hiệu riêng. Dây dẫn được ký hiệu kèm kích thước và màu sắc, ví dụ 0.85WY chỉ dây 0.85mm² nền trắng (White) sọc vàng (Yellow). Hộp nối (connector) được ký hiệu bằng chữ CN kèm số thứ tự, ví dụ CN-C3 (X21) chỉ một hộp nối 21 cực. Cầu chì có ký hiệu đặc trưng và ghi rõ giá trị Ampe chịu đựng. Việc nắm vững các ký hiệu này giúp người thợ có thể dò mạch từ sơ đồ ra máy thực tế một cách dễ dàng, xác định đúng điểm cần đo kiểm và tránh nhầm lẫn nguy hiểm.

4.2. Phân tích nguyên lý hệ thống khởi động và hệ thống nạp

Hệ thống khởi động và hệ thống nạp là hai hệ thống điện cơ bản nhưng tối quan trọng. Sơ đồ mạch khởi động cho thấy dòng điện đi từ ắc quy, qua công tắc máy, rơ-le đề đến máy khởi động. Phân tích sơ đồ giúp xác định các điểm yếu tiềm tàng như tiếp điểm rơ-le, chổi than máy đề. Tương tự, sơ đồ hệ thống nạp mô tả cách máy phát điện tạo ra dòng điện, đi qua bộ điều chỉnh điện áp (tiết chế) để nạp lại cho ắc quy và cung cấp cho toàn bộ hệ thống. Hiểu rõ luồng công suất trên sơ đồ giúp chẩn đoán các bệnh như không đề được, sạc yếu hoặc quá sạc.

V. Ứng dụng chẩn đoán và sửa chữa hệ thống điện thực tế

Lý thuyết chỉ thực sự có giá trị khi được ứng dụng vào thực tiễn. Quá trình chẩn đoán lỗi điện máy xúc là một ví dụ điển hình. Kỹ thuật viên cần vận dụng kiến thức về nguyên lý điện máy công trình để khoanh vùng sự cố. Quy trình bắt đầu bằng việc lắng nghe mô tả của người vận hành, sau đó kiểm tra các dấu hiệu bên ngoài, và cuối cùng là sử dụng thiết bị đo kiểm để xác nhận. Ví dụ, khi một cảm biến trên máy công trình báo lỗi, cần phải đo điện áp tín hiệu, kiểm tra điện trở và tình trạng dây dẫn về ECU thay vì vội vàng thay thế. Việc thực hành trên các mô hình hoặc máy thực tế giúp nâng cao kỹ năng sửa chữa bo mạch, xử lý các lỗi phức tạp liên quan đến hệ thống thủy lực điều khiển điện và đảm bảo tuân thủ tuyệt đối các quy tắc về an toàn điện trong sửa chữa.

5.1. Quy trình chẩn đoán sự cố điện tử theo từng bước

Một quy trình chẩn đoán chuyên nghiệp bao gồm: 1. Xác minh sự cố. 2. Thu thập thông tin (mã lỗi, sơ đồ mạch). 3. Khoanh vùng khu vực nghi ngờ (nguồn, dây dẫn, ECU, cơ cấu chấp hành). 4. Thực hiện các phép đo kiểm (đo áp, đo thông mạch, đo điện trở). 5. Xác định nguyên nhân gốc rễ. 6. Tiến hành sửa chữa hoặc thay thế. 7. Kiểm tra lại hoạt động của hệ thống. Tuân thủ quy trình này giúp tránh bỏ sót lỗi, tiết kiệm thời gian và đảm bảo sửa chữa triệt để.

5.2. Các biện pháp đảm bảo an toàn điện trong sửa chữa

An toàn là ưu tiên hàng đầu. Trước khi tiến hành sửa chữa, luôn phải ngắt kết nối cực âm ắc quy để tránh chập cháy. Sử dụng các dụng cụ có vỏ bọc cách điện. Khi đo kiểm các mạch điện áp cao, cần trang bị bảo hộ cá nhân đầy đủ. Đặc biệt chú ý khi làm việc gần tụ điện công suất lớn vì chúng có thể tích điện ngay cả khi đã ngắt nguồn. Không bao giờ được phép thay cầu chì có trị số Ampe cao hơn quy định, vì điều này có thể gây hỏng thiết bị và cháy hệ thống dây dẫn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn điện trong sửa chữa là biểu hiện của một kỹ thuật viên chuyên nghiệp.

16/07/2025
Giáo trình điện tử cơ bản trên máy công trình nghề sửa chữa điện máy công trình trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAI TRUGNG CAO BANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MON HOC ĐIỆN TU CO BAN TREN MAY CONG TRINH TRÌNH ĐỘ TRUNG CAP. NGHE: SUA CHUA DIEN MAY CONG TRINH Ban hanh theo Quyét dinh s6 1955/QD-CDGTVTTWI-DT ngay 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung wong | Hà Nội, 2017 LOI NOI DAU Ngày nay điện từ cơ bàn đã phát triển rất mạnh và dược ứng dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực khoa học và đời sông. Chính vì vậy kiễn thức điện tir cơ bản rất cần thiết cho sinh viên trong quá trình đào tạo ngành Sửa chữa máy thỉ công xây dựng, cũng như mọi ngành khác. Giáo trình này biên soạn để làm tài liệu giảng dạy cho môn học điện từ cơ bàn cho sinh viên hệ cao đẳng chuyên ngành Sửa chữa máy thỉ công xây đựng, ngoài ra cũng là tài liệu tham khảo bỗ ích cho học sinh chuyên ngành khác.

Về nội dung giáo trình được đề cập một cách có hệ thông kiễn thức quan trọng theo chương trình khung 2009, ngành Sửa chữa máy thi công xây dựng. Các chương mục đã được xấp xếp theo một trật tự nhất định đễ đàm bào tính hệ thông chuyên môn. Giáo trình bao gồm: Bai 1: Các khái niệm co bin Bài 2: Linh kiện thụ động Bài 3: ảnh kiện bán Be ác mạch khuêch đại dùng tranzto Bài 5: Các mạch ứng dụng dùng trên ô tô - máy xây dựng Trong quá trình biên soạn mặc đù đã có nhiều cỗ gẵng, song không thể tránh khỏi những thiểu sót, hạn chễ, chúng tôi rất mong được sự góp ý, bỗ sung của độc giả để nội dung tài u được hoàn thiện hơn Chúng tôi chân thành cảm ơn. BAI 1: CAC KHAI NIEM CO BAN Mục tiêu của bài: - Đánh giá, xác định tính dẫn điện trên mạch điện, linh kiện phù hợp theo yêu cầu kỹ thuật.

~ Phát biểu tính chất điều kiện làm việc của dòng điện trên các linh kiện điện tử khác theo nội dung bài đã học. ~ Tính toán điện trở, dòng điện, điện áp trên các mạch điện một chiều theo điều kiện cho trước. Nội dung của bài: 1. Vật dẫn điện và cách điện.

Khái niệm * Vật dẫn Là loại vật chất cho dòng điện truyền qua một cách dễ dàng gọi là chất dẫn điện như: Vàng, Bạc, Đồng, Nhôm, Sắt. „ Trên máy xây hiện nay thường dùng chất dẫn điện bằng nhôm hoặc bằng đồng. * Vật cách điện: Là những chất mà dòng điện không thể truyền qua như: Nhựa, , thuỷ tỉnh, gôm, s 1. Một số linh kiện điện tử dẫn điện và truyền điện 1.

Dây dẫn điện 1. Cấu tạo Vật dẫn điện Vat cách điện Hình 1.1: Dây dẫn điện Dây điện dùng trên ôtô và máy xây dựng thông thưởng gồm có 2 phần là: phan din điện và phần cách điện. Phin din điện của dây thường làm bằng đồng sợi bên ngoài bọc chất cách điện như nhựa, nylông, cao su để bảo vệ không cho. dong điện dò gỉ ra ngoài.

ộ tải của dây điện Để ối nguồn điện với một thiết bị điện nào đó người ta phải dùng dây điện để truyền dẫn như vậy là ta đã có một mạng điện với đầy đủ các thiết bị cầu thành như nguồn, dây dẫn và bộ phận tiêu thụ điện năng. Dây điện bao giờ cũng có điện trở, nếu dây cảng dài thì điện trở cảng lớn và tiết điện dây nhỏ thi điện trở càng lớn. Nếu ta cho một dòng điện có cường độ lớn lên một dây điện có một điện trở lớn, thì khi dòng điện truyền tới thiế bị tiêu thụ hiệu điện thế của nó sẽ bị suy giảm. Vì vậy, sẽ không thể truyền tới thiết bị.

với hiệu điện thế như bình thưởng được. Không chỉ có vậy mà trên dây sẽ sinh nhiệt và làm chảy vỏ cách điện bên ngoài đây. Các loại đây dẫn dùng để mắc trong các mạng điện phải là các loại đây có. thể tải được dòng điện có cường độ phù hợp với thiết bị điện.

Do đó, nếu sử: dụng trong thời gian dài thì vẫn có tính an toàn, tiết kiệm và có tính kinh tế, Người ta thường quy đỉnh cụ thể cường độ dòng điện tối đa ma day có thể tải được và gọi đỏ là độ tải của dây điện. Độ tải của dây điện lớn hay nhỏ phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như vật liệu chế tạo dây dẫn, chất liệu của vỏ cách điện, số sợi lõi đây điện, nhiệt độ môi trường,.Nếu số sợi lõi dây càng nhiều, nhiệt độ môi trường xung quanh cảng cao thì độ tái sẽ càng kém. Mã số đây, màu sắc, ký hiệu dây trên sơ đồ mạch điện * Mã số đây và màu sắc Để phân biệt dây trên sơ đồ cũng như trên máy thực tế người ta phải quy định, ký hiệu mã số và màu sắc của dây. Đối với một số hãng sản xuất ôtô và máy xây dựng người ta vừa ký hiệu mã số và mảu sắc.

Tuy nhiên, một số hãng, khác chỉ có ký hiệu về màu sắc mà không có ký hiệu về mã số. Căn cứ vào mã số và màu sắc của dây mà người sửa chữa có thể biết được từng dây thuộc bộ. phận của mạch điện nào. 'Về mã số có rất nhiều ký hiệu khác nhau tuỳ theo từng hãng, do đó khi cần tìm hiểu .Š mạch điện của máy nảo ta phải tra trong số tay bảo dưỡng sửa chữa của hãng đó.

Về ký hiệu màu sắc đây thì các hãng đều có chung ký hiệu theo chữ cái “Tiếng Anh như sau: Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt Ww White Trang B Black Den R Red DS G Green Xanh lá cây Y Yellow ‘Vang L Blue Xanh nước biên. V Violet Tím P Pink Hong Oo Orange Cam Br Brown Nau Gr Grey Xám ‘Sb Sky — Blue Xanh da trời Le Light — Green “Xanh nhạt Dg Dark — Green Xanh đậm Ch Charcoal Than đá Bảng 1.1: Bang ky hiệu quy ước của mầu dây * KỊ! hiệu dây trên sơ đồ mach điện Trên sơ đồ mạch điện của máy xây dựng có ký hiệu rất chỉ tiết về kích cỡ va miu ác của dây, khả năng nhận biết dây trên sơ đồ tương ứng với t ét bi điện trên thực tế là một trong những yêu cầu rất quan trọng của công tác bảo. dưỡng, sửa chữa. Vì vậy, cần nắm được kỹ năng đọc sơ đồ.

M14 (M8) fs 1uAN 4U Í ha || | Hình 1.2: Ký hiệu màu dây trên sơ đồ mạch cắp ngu của máy PC200 - 6. Ví dụ 1: Trên sơ đồ một dây điện có ghi ký hiệu như sau: Hình 1.3: Dây dân điện có ký hiệu 0.5B' Ký hiệu này có nghĩa là: # 0.5 là con số tra bảng. Khi tra ta có thê biết được các thông số như: Đường kính của dây, tiết điện dây dẫn, cường độ dòng điện cho phép. # B; Có nghĩa là dây có nền màu đen Ví dụ 2: Trên sơ đồ dây điện có ký hiệu như sa ==_— Hình 1.4: Dây dẫn điện có ký hiệu 0.85 à con số tra bảng.

#W __ ; Dây có màu nên trắng. *Y __ : Dây có sọc vàng. Cầu nối Hình 1.5: Cấu tạo cầu nổi 'Về nhiệm vụ và chức năng cầu nối hoàn toàn giống như cầu chỉ, nhưng, cầu nối thường được sử dụng trong các mạch có cường độ lớn khoảng vải chục đến vải trăm ampe. Cầu nối có cấu tạo là một đoạn dây dẫn bên ngoài có vỏ.

cách điện nhưng có cường độ chịu đựng nhỏ hơn so với dây của mạch. Cầu chì 'Cầu chì có nhiệm vụ bảo vệ các thiết bị điện và hệ thống đây khi trong mạch xảy ra các sự cố. như đoàn mạch hoặc chạm mát Hình 1.6: Ký hiệu cầu chỉ trên sơ đỗ mạch điện Khi trong mạch điện xuất hiện dòng điện có cường độ cao bắt thường, cầu chỉ sẽ tự động chảy đứt làm gián đoạn mạch dòng điện bảo vệ mạch điện một cách an toàn. Trên ôtô và máy xây dựng thường hay xử dụng 3 loại cầu chì là cầu chỉ ống, cầu chỉ đẹt và cầu chỉ ngất chậm, ngoài ra còn sử dụng các bộ phận khác để bảo vệ như cầu nối hay bộ ngắt mạch thay cho cầu chỉ.7: Mội lô loại iu chi hay ding Tuy nhiên, trong một số trường hợp khi cường độ dòng điện truyền qua không lớn hơn quy định nhưng cầu chì vẫn bị đứt.

Nguyên nhân có thể do: # Mạch điện hoạt động liên tục trong thời gian dài với cường độ lớn như: mạch đèn pha, mạch của các mô tơ. #“ Đầu kẹp cầu chỉ tiếp xúc không tốt, bị lỏng. “ Nhiệtđộ môi trường xung quanh tăng đột ngộ Chui ý: Khi cầu chỉ bị đứt ta phải tìm nguyên nhân sau đó mới thay cầu chỉ mới vào, khi thay phải chú ý đến trị số cường độ dòng điện của mạch. Không được phép thay cầu chì có trị 1.

Hộp nối Hình 1.8: Hộp nói khi được Hộp nỗi được sử dụng để các dây dẫn với các thiết bị điện, điện tử hoặc để nối dây dẫn với dây dẫn. Khi k nối cho các thiết bị điện người ta thường gọi phần cắm vào bên trong của thiết bị điện là phần phích cắm, còn phần gắn ở trên tường gọi là ô cắm. Trên ô tô và máy xây dựng người ta gọi đỏ là hộp nối (connector). loại hộp nối khác nhau, nếu phân loại về hình thức bên ngoài thì có rất nhiều loại đầu nối như: hình tròn, hình vuông, hình chữ nhật.

Ngoài ra, còn có rất nhiều các loại hình dáng khác nữa tuỳ theo từng hãng sản xuất. Nếu phân loại theo chức năng thì ta có 2 loại cơ bản đó là loại chống nước (hình 1.14b) và loại không chống nước (hình 1. Loại chống nước thường có. gioăng cao su bao kín, loại này thường được lắp ở bên ngoài trời có thê chịu nhiệt, ôxy hoá.

Loại không chống nước thì không có gioăng cao su, loại này không chịu được nhiệt và ôxy hoá dé dàng bị ngắm nước vào bên trong nên nó được lắp trong cabin và những chỗ khuất, kin. gÄ2 nong Erhing Seo] 4 ï | m | | I | m 1L Hình I.9a,b: Hộpnối khi được lắp vào và tháo ra * Ký hiệu hộp nối Hộp nổi 4 cực. 'Hộp nổi 4 cực Hộp nỗi khi đã (Phân phích) (Phân ô) —OI it — 3 4 4 Hình 1.10: Ký hiệu hộp nồi trên mạch điện * Số hiệu của hộp nối Trên sơ đồ điện của ôtô và máy xây dựng, hộp nối được ký hiệu bằng chữ CN sau đó là số thứ tự của hộp nỗi theo từng mạch điện. dụ: ï Trên một sơ đồ mạch điện của máy xúc đào PC200 - 5.

Ngt i ta ký hiệu hộp nối là CN-C3 (X21). Nghĩa là đây là một hộp nồi có 21 cực, kiểu X và có số hiệu thứ tự của mạch là C3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ