Giáo trình đầu tư và kinh doanh bất động sản p5

Giáo trình đầu tư và kinh doanh bất động sản phần 5: Kiến thức chuyên sâu về thị trường, phân tích dự án, quản lý rủi ro và tối ưu lợi nhuận. Tìm hiểu ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các phương pháp định giá bất động sản hiệu quả

Trong lĩnh vực đầu tư và kinh doanh bất động sản, việc xác định chính xác giá trị tài sản là nền tảng cho mọi quyết định. Giáo trình đầu tư và kinh doanh bất động sản nhấn mạnh rằng định giá bất động sản không chỉ là một nghệ thuật mà còn là một khoa học phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa phân tích dữ liệu thị trường và kinh nghiệm chuyên môn. Các phương pháp thẩm định giá cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn để ước tính giá trị thị trường của một tài sản tại một thời điểm cụ thể. Việc nắm vững các phương pháp này giúp nhà đầu tư, nhà phát triển dự án, và các môi giới bất động sản chuyên nghiệp đưa ra các chiến lược đầu tư bđs tối ưu, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận. Mỗi phương pháp tiếp cận có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại hình bất động sản và mục đích thẩm định khác nhau. Ví dụ, phương pháp so sánh phù hợp với nhà ở riêng lẻ có nhiều giao dịch tương đồng, trong khi phương pháp thặng dư lại là công cụ đắc lực cho việc phát triển dự án trên các khu đất trống. Do đó, việc hiểu rõ bản chất và cách vận dụng từng phương pháp là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ ai tham gia vào thị trường.

1.1. Tầm quan trọng của thẩm định giá trong đầu tư bất động sản

Thẩm định giá giữ vai trò cốt lõi trong mọi hoạt động từ huy động vốn đầu tư đến ra quyết định mua bán. Một kết quả thẩm định chính xác cung cấp cơ sở vững chắc cho việc đàm phán, xác định giá chào bán, và là tài liệu quan trọng cho các tổ chức tài chính khi xem xét cấp vốn. Nếu không có quy trình thẩm định bài bản, các nhà đầu tư có thể phải đối mặt với rủi ro mua tài sản với giá cao hơn giá trị thực hoặc bỏ lỡ các cơ hội tiềm năng. Hơn nữa, trong quản lý dự án bất động sản, kết quả thẩm định giúp xác định tính khả thi về mặt tài chính bất động sản của dự án. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc lập ngân sách, dự báo dòng tiền trong bất động sản và tính toán lợi nhuận kỳ vọng. Do đó, thẩm định giá không chỉ là một bước thủ tục mà là một công cụ quản trị chiến lược, giúp định hình sự thành công của một thương vụ hay một dự án đầu tư.

1.2. Phân biệt các cách tiếp cận thẩm định giá bất động sản phổ biến

Có ba cách tiếp cận chính trong thẩm định giá được áp dụng rộng rãi. Cách tiếp cận từ thị trường (phương pháp so sánh) dựa trên nguyên tắc thay thế, cho rằng một người mua sẽ không trả giá cho một tài sản cao hơn chi phí để mua một tài sản tương tự. Cách tiếp cận từ chi phí (phương pháp chi phí) xác định giá trị tài sản bằng chi phí để tạo ra một tài sản thay thế tương đương, trừ đi phần hao mòn. Cuối cùng, cách tiếp cận từ thu nhập (phương pháp đầu tư, phương pháp thặng dư) phù hợp với các bất động sản tạo ra thu nhập, xác định giá trị dựa trên khả năng tạo ra dòng tiền trong bất động sản trong tương lai. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào bản chất của tài sản và mức độ sẵn có của dữ liệu. Thông thường, một thẩm định viên chuyên nghiệp sẽ sử dụng kết hợp nhiều phương pháp để đối chiếu và đưa ra kết quả có độ tin cậy cao nhất.

II. Thách thức định giá tầm quan trọng của pháp lý bất động sản

Quá trình định giá bất động sản luôn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt tại các thị trường đang phát triển như Việt Nam. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu minh bạch và không đồng nhất của dữ liệu thị trường. Giá rao bán thường bị thổi phồng, và giá giao dịch thực tế lại khó tiếp cận. Thêm vào đó, các yếu tố về pháp lý bất động sản có tác động cực kỳ lớn đến giá trị tài sản. Một bất động sản có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) đầy đủ sẽ có giá trị cao hơn hẳn một tài sản tương tự nhưng đang trong tình trạng chờ cấp sổ hoặc vướng tranh chấp. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ: "Theo quy định của pháp luật, BĐS 1 có đủ điều kiện để được cấp GCNQSDĐ mà không phải nộp tiền sử dụng đất nhưng chưa được cấp giấy chứng nhận do chưa hoàn thiện nghĩa vụ tài chính". Điều này cho thấy tình trạng pháp lý là một yếu tố điều chỉnh giá trị trọng yếu. Việc phân tích rủi ro liên quan đến pháp lý và tính chính xác của thông tin là kỹ năng sống còn của thẩm định viên và nhà đầu tư.

2.1. Yếu tố pháp lý ảnh hưởng đến giá trị tài sản như thế nào

Tình trạng pháp lý bất động sản là yếu tố quyết định đến tính thanh khoản và giá trị của một tài sản. Một tài sản "sạch" về mặt pháp lý, có đầy đủ GCNQSDĐ và quyền sở hữu nhà ở, sẽ dễ dàng giao dịch và được ngân hàng chấp nhận làm tài sản thế chấp. Ngược lại, những tài sản chưa có giấy chứng nhận, đang chờ hoàn thiện nghĩa vụ tài chính, hoặc nằm trong quy hoạch đều bị giảm giá trị đáng kể. Trong ví dụ thẩm định giá, thẩm định viên đã phải thực hiện điều chỉnh giá trị cho tài sản so sánh 1 do tình trạng "Đang chờ cấp số", trong khi các tài sản khác đã "Có sổ đỏ". Mức điều chỉnh này phản ánh chi phí cơ hội, thời gian chờ đợi và rủi ro tiềm ẩn mà người mua phải gánh chịu. Ngay cả việc soạn thảo một hợp đồng mua bán nhà đất cũng trở nên phức tạp hơn đối với các tài sản có vấn đề pháp lý.

2.2. Phân tích rủi ro từ các thông tin thị trường thiếu chính xác

Sự chênh lệch giữa giá rao bán và giá giao dịch thành công là một rủi ro phổ biến. Tài liệu gốc nhận định: "giá giao dịch thành công của 03 BĐS so sánh có thể giảm so với giá rao bán khoảng 10%". Điều này đòi hỏi thẩm định viên phải có kinh nghiệm phân tích thị trường bất động sản và khả năng phán đoán để chiết khấu mức giá rao bán về một con số thực tế hơn. Rủi ro còn đến từ việc các đặc tính của tài sản so sánh không được mô tả chính xác. Nếu không khảo sát thực địa và thẩm định kỹ lưỡng, việc áp dụng các mức điều chỉnh về diện tích, mặt tiền, hay chất lượng công trình có thể dẫn đến sai lệch lớn. Do đó, việc phân tích rủi ro không chỉ dừng lại ở các con số mà còn phải bao gồm cả việc xác minh độ tin cậy của nguồn thông tin đầu vào.

III. Hướng dẫn phương pháp so sánh trong định giá bất động sản

Phương pháp so sánh, hay cách tiếp cận từ thị trường, là phương pháp định giá bất động sản phổ biến và được tin cậy nhất khi có đủ dữ liệu về các giao dịch tương đồng. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp này là giá trị của một bất động sản được phản ánh qua giá của các bất động sản tương tự đã được giao dịch thành công trên thị trường. Quá trình này không đơn giản là lấy giá trung bình, mà đòi hỏi thẩm định viên phải tiến hành một loạt các điều chỉnh chi tiết để loại bỏ sự khác biệt giữa tài sản thẩm định và tài sản so sánh. Các yếu tố so sánh thường bao gồm vị trí, tình trạng pháp lý, diện tích, kích thước mặt tiền, điều kiện hạ tầng và thời điểm giao dịch. Mỗi yếu tố khác biệt sẽ được lượng hóa thành một tỷ lệ phần trăm hoặc một con số tuyệt đối để điều chỉnh giá của tài sản so sánh, nhằm đưa chúng về một mặt bằng chung với tài sản cần định giá. Sự thành công của phương pháp này phụ thuộc rất lớn vào chất lượng và số lượng của các tài sản so sánh được lựa chọn.

3.1. Quy trình điều chỉnh giá BĐS so sánh theo yếu tố thị trường

Quy trình điều chỉnh giá bắt đầu bằng việc xác định các yếu tố khác biệt chính giữa tài sản mục tiêu và các tài sản so sánh. Dựa trên tài liệu gốc, các yếu tố được xem xét bao gồm: Tình trạng pháp lý (có sổ đỏ/chờ cấp), mặt tiền (4m, 3m so với 4.5m), diện tích (110m², 70m² so với 80m²), và mặt hẻm (3m, 3.5m so với 4m). Thẩm định viên sẽ áp dụng các tỷ lệ điều chỉnh tương ứng. Ví dụ, "Giá đất của thửa đất có mặt tiền 4m bằng 90% giá đất của thửa đất tương tự có mặt tiền 4,5 m". Điều này có nghĩa là tài sản so sánh có mặt tiền 4.5m sẽ bị điều chỉnh giảm 10% khi so sánh với tài sản mục tiêu có mặt tiền 4m. Quá trình này được lặp lại cho tất cả các yếu tố khác biệt để ra được mức giá chỉ dẫn sau điều chỉnh cho mỗi tài sản so sánh.

3.2. Áp dụng bảng điều chỉnh và lựa chọn mức giá chỉ dẫn cuối cùng

Sau khi tính toán các mức điều chỉnh, thẩm định viên lập một bảng tổng hợp để có cái nhìn trực quan. Bảng điều chỉnh trong tài liệu cho thấy chi tiết các mức điều chỉnh gộp, số lần điều chỉnh, và biên độ điều chỉnh. Một nguyên tắc quan trọng là lựa chọn mức giá chỉ dẫn từ tài sản so sánh nào đáng tin cậy nhất. Tiêu chí lựa chọn thường là tài sản có "số điều chỉnh gộp bé nhất, số lần điều chỉnh cũng ít nhất". Trong trường hợp này, BĐS 3 được chọn vì có tổng giá trị điều chỉnh gộp thấp nhất và chỉ có 3 lần điều chỉnh. Mức giá chỉ dẫn từ BĐS 3 sau đó được sử dụng làm cơ sở để ước tính đơn giá đất cho tài sản cần thẩm định, cuối cùng ra được giá trị là 111,192 triệu đồng/m². Việc phân tích độ chênh lệch với giá trị trung bình (D2) cũng giúp kiểm tra tính hợp lý của kết quả.

IV. Cách áp dụng phương pháp thặng dư cho việc phát triển dự án

Phương pháp thặng dư là một công cụ định giá bất động sản chuyên biệt, được thiết kế cho các tài sản có tiềm năng phát triển, chẳng hạn như các khu đất trống hoặc các tài sản cũ có thể cải tạo, xây mới. Cốt lõi của phương pháp này là xác định giá trị của đất đai dựa trên nguyên tắc sử dụng tốt nhất và hiệu quả nhất. Giá trị này được tính bằng cách lấy tổng doanh thu ước tính từ việc phát triển dự án giả định trong tương lai, trừ đi toàn bộ chi phí phát triển (bao gồm chi phí xây dựng, chi phí tài chính, chi phí bán hàng) và lợi nhuận kỳ vọng của nhà đầu tư. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các nhà phát triển dự án và các nhà đầu tư khi đánh giá tính khả thi của một cơ hội đầu tư. Nó giúp trả lời câu hỏi quan trọng: "Mức giá tối đa có thể trả cho khu đất này là bao nhiêu để dự án vẫn đảm bảo lợi nhuận mong muốn?". Quy trình này đòi hỏi khả năng dự báo chính xác về doanh thu, chi phí và dòng tiền trong bất động sản.

4.1. Công thức xác định dòng tiền trong bất động sản phát triển

Công thức cơ bản của phương pháp thặng dư được trình bày là V = DT - CP - LN, trong đó V là giá trị quyền sử dụng đất, DT là tổng doanh thu phát triển, CP là tổng chi phí phát triển, và LN là lợi nhuận của nhà đầu tư. Điểm phức tạp nằm ở việc các khoản doanh thu và chi phí này phát sinh tại các thời điểm khác nhau trong tương lai. Do đó, cần phải quy đổi tất cả về giá trị hiện tại bằng cách sử dụng một tỷ suất chiết khấu phù hợp (thường là lãi suất tiền gửi ngân hàng). Công thức tính toán giá trị hiện tại của doanh thu và chi phí được áp dụng để phản ánh giá trị thời gian của tiền, đảm bảo tính chính xác về mặt tài chính bất động sản. Ví dụ, trong bài toán 35, giá trị hiện tại của các khoản thu và chi được tính toán qua nhiều năm, cho thấy sự phức tạp của việc quản lý dòng tiền trong bất động sản.

4.2. Ví dụ thực tiễn về ước tính doanh thu và chi phí phát triển

Tài liệu gốc cung cấp một ví dụ minh họa rõ ràng về việc định giá khu đất 1.000 m² để xây dựng chung cư. Bước đầu tiên là ước tính doanh thu, dựa trên tổng diện tích sàn căn hộ có thể bán và giá bán bình quân (8,5 triệu đồng/m²). Tiếp theo, tổng chi phí được ước tính, bao gồm chi phí xây dựng, thiết bị, tư vấn, marketing bất động sản (bán hàng), và đặc biệt là chi phí lãi vay (nhà đầu tư vay 55% tổng chi phí). Cuối cùng, lợi nhuận kỳ vọng của nhà đầu tư (15% doanh thu) được trừ đi. Kết quả cuối cùng sau khi lấy tổng doanh thu trừ đi tổng chi phí và lợi nhuận chính là giá trị ước tính của khu đất. Ví dụ này cho thấy việc định giá bất động sản theo phương pháp thặng dư đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về quản lý dự án bất động sản và thị trường.

V. Phương pháp định giá BĐS hàng loạt và ứng dụng phân tích

Trong khi các phương pháp truyền thống như so sánh hay thặng dư phù hợp cho việc định giá bất động sản đơn lẻ, chúng tỏ ra kém hiệu quả khi cần định giá trên quy mô lớn, chẳng hạn như xây dựng bảng giá đất hàng năm của nhà nước hoặc phục vụ mục đích thu thuế. Để giải quyết vấn đề này, phương pháp định giá bất động sản hàng loạt ra đời. Phương pháp này sử dụng các mô hình thống kê, đặc biệt là phân tích hồi quy, để thiết lập mối quan hệ giữa giá trị bất động sản và các đặc tính của nó (vị trí, diện tích, loại hình, chất lượng hạ tầng,...). Bằng cách phân tích một lượng lớn dữ liệu giao dịch, mô hình có thể "học" và dự báo giá cho các bất động sản khác chưa được giao dịch. Phương pháp này được đánh giá là "nghiêm ngặt, khách quan và có độ tin cậy cao hơn", loại bỏ được tính chủ quan và cảm tính của thẩm định viên. Tuy nhiên, nó đòi hỏi một hệ thống cơ sở dữ liệu thị trường đầy đủ, cập nhật và đáng tin cậy.

5.1. Xây dựng hàm hồi quy để phân tích thị trường bất động sản

Ứng dụng hàm hồi quy trong phân tích thị trường bất động sản là trọng tâm của phương pháp định giá hàng loạt. Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu giao dịch trên diện rộng. Sau đó, các nhà phân tích xác định các biến số có khả năng ảnh hưởng đến giá (biến độc lập) và xây dựng một phương trình toán học (hàm hồi quy) để mô tả mối quan hệ này. Các biến số có thể bao gồm khoảng cách đến trung tâm, chiều rộng mặt đường, mật độ dân cư, v.v. Tài liệu có đề cập đến việc "ứng dụng mô hình Decision Tree", một kỹ thuật thống kê tiên tiến, để dự báo giá đất. Mô hình này giúp xác định những biến quan trọng nhất và mức độ tác động của chúng đến giá, từ đó cho phép dự báo giá trị cho cả một khu vực rộng lớn từ dữ liệu mẫu.

5.2. Lợi ích và hạn chế khi thẩm định giá hàng loạt tại Việt Nam

Việc thẩm định hàng loạt mang lại nhiều lợi thế về tính khách quan, tiết kiệm chi phí trên từng tài sản (tính kinh tế theo quy mô) và khả năng cập nhật giá trị thường xuyên. Tuy nhiên, việc áp dụng tại Việt Nam gặp phải không ít khó khăn. Như tài liệu đã chỉ ra, phương pháp này "đòi hỏi một chi phí ban đầu cao và đội ngũ nhân viên chuyên môn". Thách thức lớn nhất là việc "thị trường BĐS nói chung chưa trưởng thành", dẫn đến thiếu hụt một hệ thống thông tin dữ liệu đầy đủ và đáng tin cậy. Để phương pháp này có thể được triển khai hiệu quả, Việt Nam cần "thiết lập lộ trình và xây dựng hệ thống thông tin dữ liệu đầy đủ nhằm phục vụ cho quá trình thẩm định giá". Đây là một định hướng quan trọng cho sự phát triển minh bạch của thị trường trong tương lai.

VI. Kết luận Chiến lược đầu tư BĐS từ kết quả thẩm định giá

Kết quả định giá bất động sản không phải là điểm kết thúc, mà là điểm khởi đầu cho việc xây dựng một chiến lược đầu tư bđs thông minh và hiệu quả. Một báo cáo thẩm định chi tiết và đáng tin cậy là la bàn chỉ đường cho nhà đầu tư, giúp họ nhận diện cơ hội, đánh giá rủi ro và đưa ra quyết định mua, bán hoặc nắm giữ một cách tự tin. Việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành nên giá trị tài sản, từ đặc điểm vật chất, pháp lý bất động sản, đến tiềm năng phát triển, cho phép nhà đầu tư thực hiện các cuộc đàm phán trong kinh doanh bđs với lợi thế vượt trội. Thay vì dựa vào cảm tính hay tin đồn thị trường, các quyết định sẽ được xây dựng trên nền tảng dữ liệu và phân tích chuyên sâu. Tóm lại, thẩm định giá là công cụ không thể thiếu, là nền móng vững chắc cho mọi hoạt động đầu tư và kinh doanh, từ đó góp phần thúc đẩy một thị trường bất động sản lành mạnh và minh bạch hơn.

6.1. Tầm nhìn cho ngành môi giới bất động sản chuyên nghiệp

Kết quả thẩm định giá cũng nâng cao vai trò của người môi giới bất động sản chuyên nghiệp. Thay vì chỉ là người kết nối bên mua và bên bán, một nhà môi giới giỏi cần có khả năng đọc hiểu và phân tích báo cáo thẩm định giá. Kiến thức này giúp họ tư vấn chính xác hơn cho khách hàng về giá trị thực của tài sản, phân tích tiềm năng tăng giá, và xây dựng lòng tin. Trong tương lai, khi thị trường ngày càng yêu cầu sự chuyên nghiệp hóa, những nhà môi giới trang bị kiến thức về thẩm định, tài chính bất động sản và pháp lý sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt, trở thành những cố vấn đầu tư đáng tin cậy thay vì chỉ là người trung gian giao dịch.

6.2. Tổng hợp các nguyên tắc vàng trong thẩm định giá tài sản

Qua các phương pháp đã phân tích, có thể rút ra một số nguyên tắc cốt lõi. Nguyên tắc sử dụng cao nhất và tốt nhất đòi hỏi phải đánh giá tiềm năng phát triển của tài sản. Nguyên tắc thay thế là nền tảng của phương pháp so sánh. Nguyên tắc dự kiến lợi ích tương lai là cơ sở của các phương pháp thu nhập. Bên cạnh đó, việc tuân thủ một quy trình thẩm định bài bản, từ thu thập thông tin, khảo sát thực địa, phân tích dữ liệu đến lập báo cáo, là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính chính xác. Cuối cùng, tính độc lập và khách quan của thẩm định viên là yếu tố quyết định đến độ tin cậy của kết quả, giúp mọi bên liên quan có được một cơ sở vững chắc để ra quyết định.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Tham định giá bất động sản 301 - BĐS 3: Diện tích đất 90 mˆ, mặt tiền rộng 4,5 m, nằm trong con hẻm rộng 3,5 m, đã có GCNQSDĐ và quyền sở hữu nhà ở, diện tích sàn xây dựng 90 mổ, nhà 4 tầng kết cấu bê tông cốt thép, tường gạch, mái tôn, nền lát gạch ceramic, chất lượng còn lại 70% giá rao bán: 135 triệu đồng/m?. Đơn giá xây dựng mới nhà có kết cấu tương tự trên thị trường: 8. Ngoai ra con thu thap duoc cac théng tin sau: - Giá đất của thửa đất có mặt tiền 4m bằng 90% giá đất của thửa đất tương tự có mặt tiền 4,5 m; bang 110% gia đất của thửa đất tương tự có mặt tiền 3 m. - Giá đất của thửa đất có diện tích 80 m” bằng 90% giá đất của thửa đất tương tự có diện tích 110m”, bằng 110% giá đất của thửa đất tương tự có diện tích 70 mỸ, bằng 95% giá đất của thửa đất có diện tích 90 m' - Giá đất của thửa đất có mặt hẻm 4 m bằng 120% giá đất của thửa đất tương tự có mặt hẻm 3 m, bằng 110% giá đất của thửa đất tương tự có mặt hẻm 3,5 m.

- Theo quy định của pháp luật, BĐS 1 có đủ điều kiện để được cấp GCNQSDĐ mà không phải nộp tiền sử dụng đất nhưng chưa được cấp giấy chứng nhận do chưa hoàn thiện nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước. Thẩm định viên xác định các khoản tiền phải nộp khi làm thủ tục cấp GCNQSDD đối với BĐS 1 là 1. - Theo nhận định của thẩm định viên, giá giao dịch thành công của 03 BĐS so sánh có thể giảm so với giá rao bán khoảng 10%. Xác định giá trị tại thời điểm thẩm định giá của các tài sản gắn liền với đât của các BĐS so sánh Giá trị tài sản gắn liền với đất của BĐS 1 110 mẺ sàn x 3 tầng x 7.000 đồng Giá trị tài sản gắn liền với đất của BĐS 2 70 m” san x 2 tang x 7.000 đồng Giá trị tài sản gắn liền với đất của BĐS 3 302 Giáo trinh Dau tu’ va kinh doanh bat déng san 90 m? san x 4 tang x 8.

Xác định giá trị quyền sử dụng đất của BĐS so sánh tại thời điểm thâm định giá. - BĐS I: Giá giao dịch thành công dự kiến của BĐS I1 là: 144.000 d/m? Giá trị quyền sử dụng đất của BĐS 1 = 130.000 đồng - BĐS 2: Giá giao dịch thành công dự kiến của BĐS 2 là: 122.000 d/m? Giá trị quyền sử dụng đất của BĐS 2 = 110.000 đồng - BĐS 3: Giá giao dịch thành công dự kiến của BĐS 3 là: 150.000 đ/m? Giá trị quyền sử dụng đất của BĐS 3 = 135. Xác định giá trị quyền sử dụng đất của BĐS thẩm định giá Vận dụng phương pháp so sánh theo cách tiếp cận thị trường, sau khi xác định tỷ lệ điều chỉnh các yếu tố so sánh, thẩm định viên có bảng điều chỉnh các mức giá chỉ dẫn theo các yếu tố so sánh sau: Chương 5. Thẩm định giá bất động sản 303 TT |Yếu tố& so sánh Đơn vị tính ie oop a thấm định | Tài sản so sánh 1 Tài sản so sánh 2 |.

'Tài sắn so sánh 3 giá A aroun (Gls frube: | 3.000 p [Gid quy dbivé donvjso sánh chuẩn lạạnro 112.000 C Điều chỉnh các yếu tố so sánh Tình trạng pháp lý Có số đỏ | Đang chờ cấp số Có số đỏ Có số đỏ C1 |Aức điều chỉnh % 1.000 0 0 Gid sau diéu chinh 1 Déng/m2 113.0 4,5 co (De điều chinh % -10% 10% -10% Mức điều chỉnh Đồng/m2 -11.000 Giá sau điều chỉnh 2 Đồng/n2 102.000 Diện tích 80 110 70 90 re Ty lệ điều chinh % -10% 10% -5% |A4ức điều chỉnh Đồng/m2 ~11.000 Giá sau diéu chinh 3 Đồng/m2 102.000 Mặt hẻm 4 3 3,5 3,5 ae Ty lé diéu chinh % 15% 10% 10% Mức điều chỉnh Déng/m2 17.000 Giá sau điều chỉnh 4 Đồng/m2 130.000 D_ |Mức giá chỉ dẫn Đồng/m2 112.500 Dị |Gf trị trung bình của mức giá| vàng 110.167 chi dan Mức độ chênh lệch với giá trị D2 |trung bàh của các mức giá 1% 1,81% -2,83% 1,02% chỉ dẫn E_ |Tổng hợp các số liệu điều chỉnh tại mục C El |Téng giá trị đu chỉnh gộp |Đồng 41.000 E2 |Tỏng số lần điều chỉnh Lần 4 3 3 E3 |Biên độ điều chỉnh % 10%-15% 10% 5%-10% E4 |Téng giá trị điều chỉnh thuần |Đồng 4.000 Theo dòng D2 thì chênh lệch giữa mức giá trung bình của các mức giá chỉ dẫn chỉ nằm trong khoảng từ 1,02%%-2,83%, vì vậy đảm bảo không quá 15%, đảm bảo về nguyên tắc khống chế. BĐS 3 có số điều chỉnh gộp bé nhất, số lần điều chỉnh cũng ít nhất (3 lần), nên thẩm định viên chọn so sánh 3 làm mức giá chỉ dẫn cho tài sản thấm định. Don giá đất/m” ước tính cho thẩm định thẩm định là 111,192 trd/m?. Giá trị cha manh dat la: 111,192 x 80 m? = 8.895,36 triéu déng 304 Giáo trừuh Đầu tư và kính doanh Đất động sản b) Phuong phap thang dw Phương pháp thặng dư là phương pháp thẩm định giá xác định giá trị của BĐS có tiềm năng phát triển dựa trên cơ sở lấy giá trị ước tính của phát triển giả định của tài sản trừ đi tất cả các chi phí dự kiến phát sinh để tạo ra sự phát triển đó.

Các bước tiến hành thâm định giá theo phương pháp thặng dư: Bước 1: Xác định mục đích sử dụng tốt nhất và có hiệu quả nhất của thửa đất. Bước 2: Xác định giai đoạn dự báo dòng tiền trong tương lai. Bước 3: Ước tính tổng doanh thu phát triển của BĐS và quy đổi về thời điểm thẩm định giá. Bước 4: Ước tính tổng chỉ phí phát triển để tạo ra giá trị phát triển của BĐS và quy đổi về thời điểm thẩm định giá.

Bước 5: Xác định giá trị quyền sử dụng đất trên cơ sở lấy kết quả tính toán của bước 3 trừ (-) kết quả của bước 4. Công thức xác định giá BĐS theo phương pháp thăng du: V=DT-CP-LN Trong đó: - DT: tổng doanh thu phát triển DT =DT,+> Mời ~ (+) DT;: Doanh thu phát triển giả định của BĐS tại thời điểm t. DT,: Doanh thu phát triển giả định của BĐS tại thời điểm bắt đầu giai đoạn dự báo dòng tiền (năm 0). r: Lãi suất tiền gửi ngân hàng thương mại kì hạn 1 năm n: Giai đoạn dự báo dòng tiền trong tương lai.

- CP: tổng chỉ phí phát triển Chương 5. Thẩm định giá bất động sản 305 " CP CP =CPạ+ mai (1+ry' CP;: Chi phi phat trién dy kién tai thoi diém t. CPu: Chỉ phí phát triển dự kiến tại thời điểm 0. r: Lãi suất tiền gửi ngân hàng thương mại kì hạn 1 năm n: Giai đoạn dự báo dòng tiền trong tương lai.

- LN: Loi nhuan của nhà đầu tư: Thông thường dựa trên tỷ lệ % của chi phí xây dựng và phát triền.34: Một khu đất trống có diện tích 1.000 mỂ được cho phép xây dựng chung cư với mật độ xây dựng là 40%, được phép xây cao 10 tâng, giả định thời gian hoàn thành dự án ước tính là 1 năm. Biết rằng: "= Tổng chỉ phí gồm chỉ phí xây dựng, chỉ phí thiết bị chi phi, chi phí tư vân và quản lý xây dựng, chỉ phí bán hang, chi phí khác. - Nha đầu tư phải đi vay ngân hàng 55% tổng chỉ phí với lãi suất 10%/năm. = Giá bán căn hộ chung cư bình quan 8,5 trd/m? (gid chưa bao gồm thuê GTGT).

Tông diện tích các căn hộ chiếm §0% tống diện tích sàn xây dựng nhà chung cư. - Lợi nhuận của nhà đầu tư kỳ vọng 15% doanh thu của dự án. Hãy định giá trị khu đất. Lời giải: - Ước tính doanh thu: + Tổng diện tích sàn căn hộ chung cư: {(1.200 m? + Doanh thu từ việc bán các căn hộ chung cư: 3.200 trđ - Ước tính chỉ phí và lợi nhuận: + Tổng chỉ phí bao gồm lãi vay: 20.100 trd + Lợi nhuận của chủ đầu tư: 27.080 trd 306 Giáo trừnh Đầu tư và kinh doanh bất động sản + Tổng chỉ phí và lợi nhuận: 21.180 trd - Giá trị ước tính của khu đất: 27.020 trđ Kết luận: giá trị của khu đất nêu trên là 2.020 trđ hay 2,02 triệu đ/mẺ.35: Một khu đất trống có diện tích 1.000 mỸ được cho phép xây dựng chung cư với mật độ xây dựng là 40%, cao 10 tâng, giả định thời gian hoàn thành dự án ước tính là 3 năm.

Biết răng: - Tổng chi phí gồm chỉ phí xây dựng, chỉ phí thiết bị, chi phí tư vấn và quản lý xây dựng, chi phí bán hang, chi phi khac,. Ty lé phân bồ chỉ phí: năm thứ nhất là 30%, năm thứ hai là 50%, năm thứ ba là 20%. - Nha đầu tư phải vay ngân hàng 55% tổng chi phi cua năm thứ nhất với lãi suât bình quân ngân hàng 10%/năm, thời hạn vay 3 năm. = Giá bán căn hộ chung cư bình quân 8,5 trd/m? (giá chưa bao gồm thuê GTGT).

Tông diện tích các căn hộ chiêm 80% tông diện tích sản xây dựng nhà chung cư. __- Giả sử chủ đầu tư đã bán hết 100% số căn hộ trong năm thứ nhất và tiên độ thu tiên như sau: ngay sau khi ký hợp đông là 40% (cuôi năm 1), cuối năm thứ hai 1a 35%, cudi nam thir ba thu 25% giá trị hợp đông. - Lợi nhuận của nhà đầu tư kỳ vọng 15% doanh thu của dự án. Hãy định giá trị khu đất.

Lời giải: + Ưốớc tính doanh thu: - Tổng diện tích sàn căn hộ chung cư: {(1.200 m* - Tổng doanh thu từ việc bán các căn hộ chung cư: 3.200 trd - Doanh thu từ việc bán các căn hộ chung cư tại năm thứ nhất: 27.880 trd - Doanh thu từ việc bán các căn hộ chung cư tại năm thứ hai: 27.520 trđ - Doanh thu từ việc bán các căn hộ chung cư tại năm thứ ba: Chương 5. Thẩm định giá bất động sản 307 27.800 trđ - Giá trị hiện tại của các khoản thu: 10.867,62rä 3 1410% ' 1+10%” 1+10% + Ước tính chỉ phí và lợi nhuận: - Chi phí năm thứ nhất: 20.000 trđ - Chi phí năm thứ hai: 20.000 trd - Chi phí năm thứ ba: 20.000 trđ - Giá trị hiện tại của các khoản chi phí: 10.396, 69 1rd 14+10% | 1+10% - Lai vay hang nam: (20.000 trd x 30% x 55% ) x 10% = 330 trd - Giá trị hiện tại của các khoản lãi vay: 330G ,.” 820,660đ 1410%' 1410%* 1+10% ` - Giá trị hiện tại của khoản lợi nhuận chủ đầu tư: 10.143/rđ 1+10% ` 1+10% Ÿ 1+10%` - Tổng chỉ phí và lợi nhuận: 18.647,49 trả + Giá trị ước tính của khu đất: 22.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ