Giáo trình đầu tư và kinh doanh bất động sản P3: Hệ số điều chỉnh giá đất và các dự án đầu tư BĐS

Giáo trình đầu tư & kinh doanh BĐS phần 3: Bí quyết đầu tư bất động sản thành công. Phân tích thị trường, quản lý tài chính, & chiến lược sinh lời hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn đầu tư dự án BĐS chuyên sâu từ giáo trình

Giáo trình đầu tư và kinh doanh bất động sản phần 3 đi sâu vào các khía cạnh phức tạp của việc phát triển dự án, vượt qua những khái niệm cơ bản để tiếp cận các chiến lược chuyên nghiệp. Nội dung này không chỉ định nghĩa hoạt động đầu tư theo pháp luật hiện hành mà còn phân loại chi tiết các loại hình dự án, từ đó đặt nền móng vững chắc cho nhà đầu tư. Theo Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2014, kinh doanh BĐS là việc đầu tư vốn để xây dựng, mua, nhận chuyển nhượng để bán, cho thuê, hoặc thực hiện các dịch vụ liên quan nhằm mục đích sinh lời. Việc hiểu rõ bản chất và các yêu cầu pháp lý ban đầu là bước đi tiên quyết để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận. Các dự án đầu tư không đồng nhất mà được phân chia thành nhiều loại hình với những đặc thù riêng về quy mô, mục tiêu và quy trình triển khai. Việc nắm vững các loại hình này giúp nhà đầu tư lựa chọn chiến lược phù hợp, từ phát triển dự án bất động sản nhỏ cho đến các khu đô thị phức hợp quy mô lớn, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thị trường và pháp luật.

1.1. Khái niệm và phân loại các dự án bất động sản cốt lõi

Một dự án đầu tư bất động sản được định nghĩa là một tập hợp các hoạt động liên quan đến việc bỏ vốn để tạo lập, xây dựng, hoặc cải tạo một tài sản BĐS cụ thể. Giáo trình phân loại các dự án này thành ba nhóm chính. Thứ nhất là dự án đầu tư phát triển đô thị, bao gồm việc xây dựng khu đô thị mới, tái thiết hoặc cải tạo khu đô thị hiện hữu. Thứ hai là dự án đầu tư xây dựng nhà ở, với các hình thức như nhà ở thương mại, nhà ở xã hội, và nhà ở tái định cư. Cuối cùng là dự án đầu tư kinh doanh kết cấu hạ tầng, như khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao. Mỗi loại hình dự án đều chịu sự điều chỉnh của các văn bản pháp luật riêng, ví dụ như Nghị định số 11/2013/NĐ-CP về Quản lý đầu tư phát triển đô thị. Việc phân loại này giúp xác định đúng quy trình pháp lý, nguồn vốn và chiến lược kinh doanh tương ứng.

1.2. Các yêu cầu nền tảng đối với dự án phát triển nhà ở

Việc phát triển dự án nhà ở phải tuân thủ các yêu cầu nghiêm ngặt để đảm bảo sự phát triển bền vững và hài hòa với xã hội. Theo Luật Nhà ở 65/2014/QH13, một dự án phải phù hợp với Chiến lược phát triển nhà ở quốc gia và quy hoạch sử dụng đất của địa phương. Dự án phải đảm bảo kết nối đồng bộ về hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội. Đặc biệt, đối với các đô thị loại III trở lên, dự án nhà ở thương mại phải dành 20% tổng quỹ đất để xây dựng nhà ở xã hội. Chủ đầu tư phải chứng minh năng lực tài chính, với vốn chủ sở hữu không thấp hơn 15-20% tổng mức đầu tư tùy quy mô. Đây là những điều kiện tiên quyết để một ý tưởng kinh doanh có thể được cấp phép và triển khai trên thực tế, đảm bảo tính khả thi và an toàn pháp lý cho cả nhà đầu tư và khách hàng.

II. Cách vượt qua thách thức pháp lý và tài chính đầu tư BĐS

Đầu tư và kinh doanh bất động sản luôn đối mặt với hai thách thức lớn nhất: sự phức tạp của hệ thống pháp luật và áp lực về vốn. Một nhà đầu tư thành công không chỉ cần một ý tưởng kinh doanh tốt mà còn phải có khả năng điều hướng trong một môi trường pháp lý liên tục thay đổi và quản trị rủi ro tài chính hiệu quả. Các vấn đề liên quan đến quy hoạch, giấy phép xây dựng, thủ tục giao đất, và các loại thuế và phí trong kinh doanh bđs có thể trở thành rào cản lớn nếu không được chuẩn bị kỹ lưỡng. Song song đó, việc huy động một nguồn vốn khổng lồ và quản lý phân tích dòng tiền (cash flow) trong suốt vòng đời dự án là bài toán quyết định sự sống còn của doanh nghiệp. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một chiến lược toàn diện, kết hợp giữa sự am hiểu chuyên sâu về luật pháp và kỹ năng quản trị tài chính nhạy bén, đặc biệt là trong quản lý rủi ro trong đầu tư bđs.

2.1. Rào cản về pháp lý bất động sản chuyên sâu và quy hoạch

Thách thức pháp lý bắt nguồn từ việc dự án phải tuân thủ đồng thời nhiều hệ thống luật như Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Nhà ở, và Luật Đầu tư. Việc phân tích quy hoạch và hạ tầng là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Một dự án phải phù hợp với quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch chi tiết 1/500 đã được phê duyệt. Bất kỳ sự sai lệch nào cũng có thể dẫn đến việc dự án bị đình trệ hoặc thu hồi. Hơn nữa, các thủ tục pháp lý giao dịch bđs như xin giao đất, cấp giấy phép xây dựng, và nghiệm thu công trình thường kéo dài và phức tạp. Để vượt qua, nhà đầu tư cần xây dựng một đội ngũ pháp chế mạnh hoặc hợp tác với các đơn vị tư vấn uy tín, đảm bảo mọi bước đi đều tuân thủ đúng quy định, từ đó tạo ra một hành lang pháp lý an toàn cho toàn bộ quá trình đầu tư.

2.2. Quản lý rủi ro trong đầu tư bđs và bài toán dòng tiền

Rủi ro tài chính trong đầu tư BĐS là rất lớn, bao gồm rủi ro về lãi suất, rủi ro thanh khoản và rủi ro thị trường. Một kế hoạch tài chính thiếu chặt chẽ có thể khiến dự án cạn kiệt dòng tiền trước khi hoàn thành. Việc quản lý rủi ro trong đầu tư bđs bắt đầu bằng một bản phân tích tài chính dự án bđs chi tiết, dự báo mọi khoản thu và chi theo từng giai đoạn. Nhà đầu tư phải tính toán điểm hòa vốn (BEP), thời gian hoàn vốn, và đặc biệt là độ nhạy của dự án trước những biến động của thị trường. Việc duy trì một tỷ lệ vốn chủ sở hữu an toàn và xây dựng các kịch bản tài chính khác nhau (lạc quan, cơ sở, bi quan) giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó khi có biến động xảy ra, đảm bảo dự án có đủ nguồn lực để về đích thành công.

III. Phương pháp phân tích tài chính dự án BĐS hiệu quả

Nền tảng của một quyết định đầu tư bất động sản khôn ngoan nằm ở công tác phân tích tài chính dự án bđs một cách khoa học và toàn diện. Đây là quá trình đánh giá tính khả thi về mặt tài chính của dự án, giúp nhà đầu tư xác định liệu ý tưởng kinh doanh có mang lại lợi nhuận kỳ vọng hay không. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc ước tính chi phí và doanh thu. Nó đòi hỏi việc xây dựng một mô hình tài chính chi tiết, bao gồm việc xác định tổng mức đầu tư, cơ cấu nguồn vốn, kế hoạch bán hàng, và quan trọng nhất là dự phóng dòng tiền. Việc sử dụng các chỉ số tài chính hiện đại để đánh giá hiệu quả là bắt buộc. Một bản phân tích tài chính chất lượng sẽ là kim chỉ nam cho mọi quyết định, từ việc có nên triển khai dự án, lựa chọn mô hình đầu tư, cho đến xây dựng chiến lược sử dụng đòn bẩy tài chính tối ưu.

3.1. Kỹ thuật phân tích dòng tiền cash flow và các chỉ số

Trọng tâm của phân tích tài chính là phân tích dòng tiền (cash flow) của dự án. Dòng tiền được xác định bằng cách lấy tổng các khoản thu trừ đi tổng các khoản chi trong từng kỳ (tháng, quý, năm). Từ dòng tiền ròng này, nhà đầu tư sẽ tính toán các chỉ số tài chính quan trọng để ra quyết định. Các chỉ số này bao gồm: Giá trị hiện tại ròng (NPV), Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), và Thời gian hoàn vốn (PP). Theo giáo trình, một dự án được xem là khả thi về mặt tài chính khi có NPV > 0 và IRR lớn hơn chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC). Việc phân tích độ nhạy của các chỉ số này khi các yếu tố đầu vào (giá bán, chi phí xây dựng) thay đổi sẽ cung cấp một cái nhìn sâu sắc về mức độ rủi ro của dự án.

3.2. Tính toán tỷ suất lợi nhuận ROI Cap Rate tối ưu

Bên cạnh NPV và IRR, tỷ suất lợi nhuận là chỉ số trực quan giúp đánh giá nhanh hiệu quả đầu tư. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI) đo lường mức sinh lời so với tổng vốn bỏ ra. Trong khi đó, Capitalization Rate (Cap Rate) là một chỉ số cực kỳ quan trọng trong đầu tư bất động sản cho thuê. Nó được tính bằng thu nhập hoạt động ròng (NOI) chia cho giá trị thị trường của tài sản. Một Cap Rate cao thường cho thấy tiềm năng sinh lời tốt hơn từ việc cho thuê. Việc so sánh Cap Rate của dự án với các tài sản tương tự trên thị trường giúp nhà đầu tư thực hiện định giá bất động sản nâng cao và xác định xem mức giá đầu tư có hợp lý hay không. Mục tiêu là tìm ra điểm cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận, đảm bảo dự án không chỉ khả thi mà còn cạnh tranh.

IV. Bí quyết gọi vốn đầu tư bất động sản thành công nhất

Hầu hết các dự án bất động sản đều đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ, vượt xa khả năng của một cá nhân hay thậm chí một doanh nghiệp. Do đó, kỹ năng gọi vốn đầu tư bất động sản là một trong những yếu tố sống còn, quyết định dự án có thể được hiện thực hóa hay không. Một chiến lược huy động vốn hiệu quả cần đa dạng hóa các kênh và lựa chọn hình thức phù hợp với từng giai đoạn của dự án. Các nguồn vốn chính bao gồm vốn chủ sở hữu, vốn vay từ các tổ chức tín dụng, vốn huy động từ khách hàng, và các hình thức huy động khác như phát hành trái phiếu hay hợp tác đầu tư. Mỗi kênh huy động vốn đều có ưu, nhược điểm riêng về chi phí, mức độ kiểm soát và yêu cầu pháp lý. Việc kết hợp hài hòa các nguồn vốn sẽ tạo ra một cấu trúc vốn tối ưu, vừa đảm bảo tiến độ dự án, vừa tối đa hóa lợi nhuận cho chủ đầu tư.

4.1. Chiến lược sử dụng đòn bẩy tài chính từ vốn vay

Chiến lược sử dụng đòn bẩy tài chính thông qua vốn vay ngân hàng là hình thức phổ biến nhất. Vốn vay giúp khuếch đại khả năng đầu tư và gia tăng tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Tuy nhiên, đây cũng là con dao hai lưỡi. Lãi suất vay là một chi phí cố định, có thể tạo áp lực lớn lên dòng tiền của dự án, đặc biệt trong giai đoạn đầu chưa có doanh thu. Để sử dụng đòn bẩy hiệu quả, chủ đầu tư cần có một kế hoạch trả nợ chi tiết, được tích hợp trong mô hình tài chính. Tỷ số khả năng trả nợ (DSCR) phải luôn được duy trì ở mức an toàn (thường > 1.2) để đảm bảo khả năng thanh toán và duy trì uy tín với các tổ chức tín dụng.

4.2. Huy động vốn từ khách hàng và các đối tác chiến lược

Huy động vốn ứng trước từ khách hàng thông qua hợp đồng mua bán nhà ở hình thành trong tương lai là một kênh huy động vốn thông minh với chi phí thấp. Luật Kinh doanh Bất động sản quy định rõ các điều kiện để được huy động vốn theo hình thức này, chẳng hạn như phải xây xong phần móng và có bảo lãnh ngân hàng. Ngoài ra, việc ký kết hợp đồng hợp tác đầu tư với các chủ đầu tư cấp II hoặc các doanh nghiệp có chức năng kinh doanh BĐS cũng là một cách hiệu quả để chia sẻ rủi ro và gánh nặng tài chính. Các hình thức huy động vốn mới như Quỹ tín thác đầu tư BĐS (REIT) hay chứng khoán hóa BĐS, dù còn mới mẻ tại Việt Nam, cũng đang mở ra những cơ hội tiềm năng cho các dự án quy mô lớn trong tương lai.

V. Ứng dụng thực tiễn qua các chiến lược đầu tư BĐS phổ biến

Lý thuyết từ giáo trình chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng vào thực tiễn thị trường. Các chiến lược đầu tư bất động sản rất đa dạng, mỗi chiến lược phù hợp với một khẩu vị rủi ro, mục tiêu lợi nhuận và khung thời gian khác nhau. Từ việc mua và nắm giữ dài hạn để tạo dòng tiền ổn định đến việc mua đi bán lại nhanh chóng để kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá, mỗi phương pháp đều đòi hỏi những kỹ năng và sự phân tích riêng. Việc lựa chọn đúng chiến lược là yếu tố then chốt, quyết định mức độ thành công của nhà đầu tư. Các chiến lược này không chỉ đơn thuần là quyết định mua hay bán, mà còn bao gồm cả kỹ năng đàm phán bất động sản để có được mức giá tốt nhất và sự am hiểu về các loại thuế và phí trong kinh doanh bđs để tối ưu hóa lợi nhuận sau cùng.

5.1. So sánh chiến lược đầu tư lướt sóng và đầu tư cho thuê

Chiến lược đầu tư lướt sóng tập trung vào việc mua bất động sản ở giai đoạn đầu của dự án (thường là khi mở bán) và bán lại nhanh chóng khi giá tăng trong một thời gian ngắn. Lợi nhuận đến từ chênh lệch giá. Chiến lược này đòi hỏi khả năng phán đoán thị trường nhạy bén và chấp nhận rủi ro cao. Ngược lại, chiến lược đầu tư bất động sản cho thuê tập trung vào việc tạo ra dòng tiền thu nhập thụ động hàng tháng và hưởng lợi từ sự tăng giá của tài sản trong dài hạn. Chiến lược này an toàn hơn nhưng đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu lớn hơn và kỹ năng quản lý tài sản. Việc lựa chọn giữa hai chiến lược này phụ thuộc vào mục tiêu tài chính và khả năng chấp nhận rủi ro của từng nhà đầu tư.

5.2. Kỹ năng đàm phán bất động sản và tối ưu hóa chi phí

Bất kể theo chiến lược nào, kỹ năng đàm phán bất động sản luôn là yếu tố quyết định. Một cuộc đàm phán thành công có thể giúp nhà đầu tư tiết kiệm hàng trăm triệu đồng, trực tiếp làm tăng lợi nhuận. Kỹ năng này bao gồm việc nghiên cứu kỹ thị trường, hiểu rõ điểm mạnh yếu của tài sản và đối tác, và biết khi nào nên đưa ra đề nghị và khi nào nên từ bỏ. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa chi phí cũng rất quan trọng. Nhà đầu tư cần nắm rõ các loại thuế và phí trong kinh doanh bđs, bao gồm thuế thu nhập cá nhân, lệ phí trước bạ, phí môi giới, và các chi phí liên quan khác. Việc lập kế hoạch thuế và chi phí một cách thông minh sẽ giúp bảo toàn tối đa thành quả đầu tư.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Môi trường đầu tư và kinh doanh bất động sản 457 - Trường hợp khu đất, thửa đất có hệ số sử dụng đất dưới 6.0 lần hoặc không xác định rõ hệ số sử dụng đất, thì được áp dụng hệ só điều chỉnh giá đất quy định tại Khoản 2 và Khoản 3 Điều này; - Trường hợp khu đất, thửa đất có hệ số sử dụng đất từ 6,0 đến dưới 8,0 lan thì hệ số điều chinhgiá đất được tính tăng thêm 5% so với hệ só điều chỉnh giá đất quy định tại Khoản 2 và Khoản 3 Điều này; - Trường hợp khu đất, thửa đất có hệ số sử dụng đất từ 8.0 đến dưới 10,0 lần thì hệ số điều chỉnh giá đất được tính tăng thêm 10% so với hệ số điều chỉnh giá đất quy định tại Khoản 2 và Khoản 3 Điều này; - Trường hợp khu đất, thửa đất có hệ số sử dụng đất từ 10,0 đến dưới 12,0 lần thì hệ số điều chỉnh giá đất được tính tăng thêm 15% so với hệ số điều chỉnh giá đất quy định tại Khoản 2 và Khoản 3 Điều này: - Trường hợp khu đất, thửa đất có hệ số sử dụng đất từ 12.0 đến dưới 14,0 lần thì hệ số điều chỉnh giá đất được tính tăng thêm 20% so với hệ số điều chỉnh giá đất quy định tại Khoản 2 và Khoản 3 Điều này; - Trường hợp khu đất, thửa đất có hệ số sử dụng đất từ 14,0 đến dưới 16,0 lần thì hệ số điều chỉnh giá đất được tính tăng thêm 25% so với hệ số điều chỉnh giá đất quy định tại Khoản 2 và Khoản 3 Điều này; - Trường hợp khu đất, thửa đất có hệ SỐ Sử dụng đất từ 16.0 lần trở lên thì hệ số điều chỉnh giá đất được tính tăng thêm 30% so với hệ số điều chỉnh giá đất quy định tại Khoản 2 và Khoản 3 Điều này. c) Truong hop khu đất, thửa đất thỏa mãn cả hai yếu tố quy định tại Điểm a và Điểm b Khoản này, thì hệ số điều chỉnh giá đất được tính tăng thêm theo quy định tại Điểm a trước, sau đó tiếp tục tính tăng thêm theo quy định tại Điểm b Khoản này. 152 Giao trinh Bau tu’ va kinh doanh bất động sản Chương 3 DAU TU DU AN BAT DONG SAN Mục tiêu cua chương này giúp sinh viên biết được khái niệm về đầu tư BĐS; phân biệt được các loại hình dự án đầu tư BĐS: thực hiện được các dự án đầu tư BĐS theo đúng quy trình; phân tích, đánh giá và lựa chọn được nguồn vốn tài trợ cho các dự án đầu tư BĐS như vốn chủ sở hữu, vốn vay, vốn ứng trước của khách hàng hoặc vốn khác. Khái niệm về đầu tư bất động sản Theo quan điểm của luật đầu tư`Ÿ, thì đầu tư kinh doanh là việc nhà đầu tư bỏ vốn đầu tư để thực hiện hoạt động kinh doanh thông qua VIỆC thành lập tổ chức kinh tế; đầu tư góp vốn, mua cổ phần.

phần vốn góp của tổ chức kinh tế; đầu tư theo hình thức hợp đồng hoặc thực hiện dự án đầu tư. Trong đó, đầu tư kinh doanh BĐS là lĩnh vực đầu tư có điều kiện. Theo quan điểm của luật kinh doanh BĐS năm 2014, thì kinh doanh BĐS là việc đầu tư vốn để thực hiện hoạt động xây dựng, mua, nhận chuyên nhượng để bán, chuyền nhượng: cho thuê, cho thuê lại, cho thuê mua BĐS; thực hiện dịch vụ môi giới BĐS; dịch vụ sàn giao dịch BĐS; dịch vụ tư vấn BĐS hoặc quản lý BĐS nhằm mục đích sinh lợi. Theo quan điểm của luật kinh doanh BĐS năm 2006)”, thì hoạt động kinh doanh BĐS bao gồm kinh doanh BĐS và kinh doanh dịch vụ BĐS.

- Kinh doanh BĐS là việc bỏ vốn đầu tư tạo lập, mua, nhận chuyền nhượng, thuê, thuê mua BĐS để bán, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, cho thuê mua nhằm mục đích sinh lợi. Giao dịch BĐS có liên quan đến kinh doanh BĐS là việc mua bán, chuyển nhượng, thuê, thuê mua BĐS. - Kinh doanh dịch vụ BĐS là các hoạt động hỗ trợ kinh doanh BĐS và thị trường BĐS, bao gồm các dịch vụ định giá BĐS, sàn giao địch " Điều 3, Luật đâu tư số 67/2014/QH13, ngay 26/11/2014. ° Diéu 3, Ludt kinh doanh bat động sản số 66/2014/QH13, ngày 25/11⁄2014.

7 Điều 3, Luật kinh doanh bắt động sản số 63/2006/QH11, ngày 29/06/2006. Đầu tư dự án bất động sản 153 BĐS, đấu giá BĐS, quản lý BĐS, môi giới BĐS, tư vấn BĐS, quảng cáo BĐS. + Định giá BĐS là hoạt động tư vấn, xác định giá của một BĐS cụ thể tại một thời điểm xác định. + Sàn giao dịch BĐS là nơi diễn ra các giao dịch BĐS và cung cấp các dịch vụ cho kinh doanh BĐS.

+ Đấu giá BĐS là việc bán, chuyển nhượng BĐS công khai để chọn người mua, nhận chuyền nhượng BĐS trả giá cao nhất theo thủ tục đấu giá tài sản. + Dịch vụ quản lý BĐS là hoạt động của tỏ chức. cá nhân kinh doanh dịch vụ BĐS được chủ sở hữu hoặc chủ sử dụng BĐS ủy quyền thực hiện việc bảo quản, giữ gìn, trông coi, vận hành và khai thác BĐS theo hợp đồng quản lý BĐS. Các loại hình dự án đầu tư bất động sản 3.

Dự án đầu tư phát triển đô thị 3. Các loại dự án dầu tư phát triển đô thị Dự án đầu tư phát triển đô thị là dự án đầu tư xây dựng một công trình hoặc một tổ hợp công trình trong khu vực phát triển đô thị. Dự án đầu tư phát triển đô thị bao gồm dự án đâu tư xây dựng khu đô thị và dự án đầu tư xây dựng công trình trong đô thị 'Ÿ. - Dự án đầu tư xây dựng khu đô thị là dự án đầu tư xây dựng các công trình (có thể bao gồm: Nhà ở, hạ tầng kỹ thuật, công trình công cộng.) trên một khu đất được giao trong khu vực phát triển đô thị theo quy hoạch được duyệt.

Dự án đầu tư xây dựng khu đô thị bao gồm các loại sau đây: + Dự án đầu tư xây dựng khu đô thị mới là dự án đầu tư xây dựng mới một khu đô thị trên khu đất được chuyển đổi từ các loại đất khác thành đất xây dựng đô thị. '3 Nghị định số 11/2013/NĐ-CP, ngày 14/01/2013 về Quản lý đầu tư phát triển đô thị 154 Gido trinh Pau tu’ va kính doanh bất động sản + Dự án tái thiết khu đô thị là dự án xây dựng mới các công trình kiến trúc và hạ tầng kỹ thuật trên nền các công trình hiện trạng đã được phá dỡ theo quy hoạch đô thị đã được duyệt. + Dự án cải tạo chỉnh trang khu đô thị là dự án cải tạo, nâng cấp mặt ngoài hoặc kết cấu các công trình trong khu vực đô thị hiện hữu nhưng không làm thay đồi quá 10% các chỉ tiêu sử dụng đất của khu vực. + Dự án bảo tổn, tôn tạo khu đô thị là các dự án nhằm bảo tồn tôn tạo các giá trị văn hóa, lịch sử, kiên trúc của các công trình, cảnh quan trong khu vực đi sản văn hóa của đô thị.

+ Dự án đầu tư xây dựng khu đô thị hỗn hợp là các dự án đầu tư xây dựng khu đô thị trong đó có thể bao gồm các công trình xây dựng mới, công trình cải tạo chỉnh trang. tái thiết và bảo tổn, tôn tạo. - Dự án đầu tư xây dựng công trình trong đô thị là dự án đầu tư xây dựng mới; hoặc là mở rộng, cải tạo chỉnh trang công trình kiên trúc, hạ tâng kỹ thuật. Các yêu cầu đối với dự án khu đô thị Chủ đầu tư là tổ chức, cá nhân sở hữu vốn hoặc người được giao quản lý, sử dụng vốn để thực hiện đầu tư dự án đầu tư phát triển đô thị, gòm chủ đầu tư cấp 1 và chủ đầu tư thứ cấp.

- Chủ đầu tư cấp 1 là chủ đầu tư được Nhà nước giao thực hiện dự án đầu tư phát triển đô thị, chủ đầu tư cấp 1 có thể là: Các cơ quan quản lý Nhà nước có chức năng; ban quản lý khu vực phát triển đô thị, các Ban quản lý đầu tư xây dựng: doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế, hợp tác xã: các tổ chức chính trị xã hội nghề nghiệp đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. - Chủ đầu tư thứ cấp là chủ đầu tư cấp 2 hoặc chủ đầu tư các cấp tiếp theo tham gia đầu tư vào dự án đầu tư phát triển đô thị thông qua việc thuê, giao hoặc nhận chuyền nhượng quyền sử dụng đất đã có hạ tầng thuộc dự án đầu tư phát triển đô thị đề đầu tư xây dựng công trình. Các nguyên tắc dầu tir phát triển đô thị: Đầu tư phát triển khu đô thị yêu cầu phải đảm bảo các nguyên tắc sau. Đầu tư dự án bất động sản 155 - Bảo đảm phù hợp quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội của địa phương và quốc gia.

tuân thủ quy hoạch xây dựng, quy hoạch đô thị, kế hoạch triển khai khu vực phát triển đô thị, pháp luật về đầu tư xây dựng và pháp luật có liên quan. - Bảo đảm phát triển đồng bộ về hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, kiến trúc cảnh quan trong đô thị, gắn với an ninh quốc phòng. - Bảo đảm khai thác và sử dụng tiết kiệm, có hiệu quả các nguồn lực; bảo vệ môi trường và ứng phó với biên đôi khí hậu, thảm họa thiên tai nhăm mục tiêu phát triên bên vững. - Tạo ra môi trường sống tốt cho cư dân đô thị; bảo đảm lợi ích của cộng đồng hài hòa với lợi ích của Nhà nước và nhà đầu tư.

- Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, bảo tồn và tôn tạo các di tích văn hóa, lịch sử hiện có. Quÿ đất dành cho đầu tư phát triển đô thị - UBND cấp tỉnh giao Sở Xây dựng là cơ quan đầu mối xây dựng chương trình phát triển đô thị toàn tỉnh và cho từng đô thị để trình UBND cấp tỉnh phê duyệt. - UBND cấp tỉnh căn cứ quy hoạch đô thị. chương trình phát triển đô thị, kế hoạch thực hiện khu vực phát triển đô thị, kế hoạch sử dụng đất đã được cấp có thâm quyền phê duyệt, có trách nhiệm chi đạo tổ chức tạo quỹ đất cho các dự án đầu tư phát triển đô thị trong khu vực phát triển đô thị đã được công bố.

- UBND cấp tỉnh và UBND cấp huyện theo phân cấp, có trách nhiệm tổ chức thực hiện hoặc hướng dẫn chủ đầu tư thực hiện việc bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi thu hồi đất theo quy định của pháp luật về đất đai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ