Giáo Trình Công Nghệ Ô Tô Phần Điện - Trường CĐN Cơ Khí Nông Nghiệp

Giáo trình công nghệ ô tô phần điện cung cấp kiến thức chuyên sâu về hệ thống điện trong ô tô, giúp nâng cao kỹ năng và hiểu biết cho sinh viên.

Chuyên ngành

Công nghệ ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2010

60
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giáo Trình Công Nghệ Ô Tô Phần Điện Cơ Bản

Giáo trình công nghệ ô tô phần điện là tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức toàn diện về cấu tạo, nguyên lý và hoạt động của các hệ thống điện trên xe. Đây là một phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo kỹ thuật viên ngành công nghệ ô tô. Nội dung giáo trình không chỉ dừng lại ở các khái niệm lý thuyết mà còn đi sâu vào các quy trình thực hành, giúp người học nắm vững kỹ năng cần thiết. Theo tài liệu từ Trường Cao đẳng Nghề Cơ khí Nông nghiệp, một giáo trình chuẩn mực phải bao quát từ những hệ thống cơ bản nhất như ắc quy ô tôhệ thống khởi động đến các hệ thống phức tạp hơn. Mục tiêu chính là trang bị cho người học khả năng phân tích, chẩn đoán và sửa chữa các hư hỏng liên quan đến điện. Kiến thức về nguyên lý điện ô tô cơ bản được xem là viên gạch đầu tiên, tạo tiền đề để tiếp cận các công nghệ hiện đại. Việc hiểu rõ các thành phần như máy phát điện ô tô hay hệ thống đánh lửa giúp kỹ thuật viên xác định chính xác nguyên nhân sự cố. Một tài liệu sửa chữa điện ô tô chất lượng sẽ kết hợp giữa lý thuyết hàn lâm và kinh nghiệm thực tiễn, đảm bảo người học có thể áp dụng ngay kiến thức vào công việc, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp ô tô.

1.1. Tầm quan trọng của nguyên lý điện ô tô cơ bản

Việc nắm vững nguyên lý điện ô tô cơ bản là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ kỹ thuật viên nào. Nguyên lý này bao gồm các định luật vật lý về dòng điện, điện áp, điện trở và công suất, ứng dụng trực tiếp vào mạch điện trên xe. Hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc này giúp giải mã cách thức hoạt động của từng bộ phận, từ một bóng đèn đơn giản trong hệ thống chiếu sáng và tín hiệu đến các mạch điều khiển phức tạp của ECU (Engine Control Unit). Khi không có nền tảng vững chắc, việc đọc và phân tích sơ đồ mạch điện ô tô sẽ trở nên vô cùng khó khăn, dẫn đến chẩn đoán sai và sửa chữa không hiệu quả. Tài liệu giảng dạy nhấn mạnh rằng mọi hệ thống, dù là hệ thống điện thân xe hay hệ thống điều khiển động cơ, đều tuân theo các quy luật điện cơ bản. Do đó, đây là chương học đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi giáo trình công nghệ ô tô phần điện.

1.2. Cấu trúc cốt lõi của tài liệu sửa chữa điện ô tô

Một tài liệu sửa chữa điện ô tô hiệu quả thường được cấu trúc một cách logic và khoa học. Cấu trúc này thường bắt đầu với các hệ thống cung cấp và tích trữ năng lượng như ắc quy ô tômáy phát điện ô tô. Tiếp theo là các hệ thống thiết yếu cho hoạt động của động cơ, bao gồm hệ thống khởi độnghệ thống đánh lửa. Các chương sau đó sẽ đi sâu vào những hệ thống phụ trợ và tiện nghi, chẳng hạn như hệ thống điện thân xe, hệ thống chiếu sáng và tín hiệu, và điện lạnh ô tô. Mỗi chương không chỉ mô tả cấu tạo và nguyên lý hoạt động mà còn phải bao gồm các quy trình kiểm tra, chẩn đoán hư hỏng, và hướng dẫn sửa chữa chi tiết. Việc tích hợp các sơ đồ mạch điện, bảng mã lỗi và thông số kỹ thuật tiêu chuẩn là yếu tố quyết định chất lượng của tài liệu, giúp người học dễ dàng tra cứu và áp dụng trong thực tế.

II. Thách Thức Khi Chẩn Đoán Hệ Thống Điện Ô Tô Hiện Đại

Việc chẩn đoán hệ thống điện ô tô trên các dòng xe đời mới ngày càng trở nên phức tạp, đặt ra nhiều thách thức cho kỹ thuật viên. Sự gia tăng của các bộ phận điện tử ô tô và mạng lưới giao tiếp phức tạp đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và công cụ hiện đại. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phân tích sơ đồ mạch điện ô tô ngày càng rắc rối với hàng trăm dây dẫn và kết nối. Hơn nữa, sự ra đời của hệ thống CAN bus và các mạng giao tiếp khác yêu cầu kỹ thuật viên phải hiểu cách các mô-đun điều khiển (như ECU) trao đổi dữ liệu với nhau. Một lỗi giao tiếp nhỏ có thể gây ra hàng loạt sự cố không liên quan. Việc xử lý mã lỗi OBD-II cũng không còn đơn giản là đọc và xóa lỗi. Kỹ thuật viên cần phải phân tích dữ liệu trực tiếp (live data) từ các cảm biến ô tô để xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. Những thách thức này đòi hỏi các giáo trình công nghệ ô tô phần điện phải liên tục cập nhật, không chỉ dạy về cơ khí mà còn phải trang bị kiến thức vững chắc về công nghệ thông tin và mạng máy tính ứng dụng trên ô tô.

2.1. Phân tích sơ đồ mạch điện ô tô và mạng giao tiếp

Phân tích sơ đồ mạch điện ô tô là một kỹ năng cốt lõi nhưng cũng là một thách thức lớn. Trên các xe hiện đại, một hệ thống đơn lẻ có thể liên quan đến nhiều mô-đun điều khiển khác nhau thông qua hệ thống CAN bus hoặc LIN bus. Kỹ thuật viên không chỉ cần xác định đường đi của dòng điện mà còn phải hiểu được tín hiệu dữ liệu được truyền đi như thế nào. Một lỗi trong hệ thống chiếu sáng và tín hiệu có thể không nằm ở bóng đèn hay công tắc, mà lại xuất phát từ một lỗi trong mô-đun điều khiển thân xe (Body Control Module). Do đó, khả năng đọc hiểu các ký hiệu, mã màu dây và cấu trúc mạng giao tiếp là vô cùng quan trọng. Các tài liệu hướng dẫn sửa chữa chính hãng cung cấp thông tin chi tiết, nhưng việc tiếp cận và sử dụng chúng đòi hỏi kỹ năng tra cứu và phân tích cao.

2.2. Xử lý mã lỗi OBD II và dữ liệu từ cảm biến ô tô

Hệ thống chẩn đoán trên xe (On-Board Diagnostics - OBD) thế hệ thứ hai cung cấp các mã lỗi OBD-II tiêu chuẩn, giúp khoanh vùng sự cố. Tuy nhiên, một mã lỗi thường chỉ cho biết triệu chứng chứ không phải nguyên nhân. Ví dụ, một mã lỗi liên quan đến hỗn hợp nhiên liệu nghèo có thể do nhiều nguyên nhân gây ra: cảm biến ô tô (cảm biến oxy, cảm biến lưu lượng khí nạp) bị lỗi, kim phun bị tắc, hoặc rò rỉ chân không. Để chẩn đoán chính xác, kỹ thuật viên phải sử dụng máy chẩn đoán để xem dữ liệu trực tiếp, so sánh giá trị của các cảm biến với thông số tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Việc diễn giải sai các dữ liệu này có thể dẫn đến việc thay thế các bộ phận không cần thiết, gây tốn kém thời gian và chi phí. Do đó, kỹ năng phân tích dữ liệu cảm biến là một phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo điện tử ô tô.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Hệ Thống Khởi Động Trong Điện Ô Tô

Hệ thống khởi động là một trong những thành phần cơ bản và quan trọng nhất được đề cập trong mọi giáo trình công nghệ ô tô phần điện. Nhiệm vụ chính của nó là tạo ra mô-men quay ban đầu để làm quay trục khuỷu của động cơ, giúp động cơ đạt đến tốc độ tối thiểu cần thiết để tự hoạt động. Theo giáo trình của Tổng cục Dạy nghề, tốc độ này thường từ 40-60 vòng/phút đối với động cơ xăng và 80-100 vòng/phút đối với động cơ diesel. Một hệ thống khởi động điển hình bao gồm ba bộ phận chính: ắc quy ô tô cung cấp nguồn điện, công tắc khởi động (khóa điện) để điều khiển, và máy khởi động để biến năng lượng điện thành cơ năng. Máy khởi động là trái tim của hệ thống, được thiết kế để tạo ra một lực kéo cực lớn trong thời gian ngắn. Việc hiểu rõ cấu tạo của các bộ phận như rơle gài khớp, khớp một chiều và động cơ điện một chiều là chìa khóa để chẩn đoán và sửa chữa hiệu quả các hư hỏng thường gặp liên quan đến hệ thống này.

3.1. Cấu tạo và nguyên lý của máy khởi động ô tô

Máy khởi động là một động cơ điện một chiều được thiết kế đặc biệt để chịu được dòng điện rất lớn, có thể lên tới hàng trăm Ampe. Cấu tạo của nó gồm phần tĩnh (stato) và phần động (rôto). Stato thường sử dụng các cuộn dây kích từ mắc nối tiếp hoặc nam châm vĩnh cửu để tạo ra từ trường mạnh. Rôto, hay phần ứng, bao gồm các cuộn dây được nối với cổ góp. Khi dòng điện từ ắc quy ô tô chạy qua, sự tương tác giữa từ trường của stato và rôto tạo ra một mô-men quay cực lớn. Mô-men này được truyền qua một bánh răng nhỏ (bánh răng khởi động) để làm quay vành răng lớn trên bánh đà của động cơ. Giáo trình nhấn mạnh rằng: "Để bảo vệ máy khởi động, nhất thiết phải có khớp truyền động một chiều để nó có thể tự tách khỏi động cơ khi động cơ đã tự khởi động được". Điều này ngăn rôto bị quay ở tốc độ quá cao, tránh hư hỏng nghiêm trọng.

3.2. Vai trò của ắc quy ô tô trong hệ thống khởi động

Ắc quy ô tô đóng vai trò là nguồn năng lượng duy nhất cho hệ thống khởi động khi động cơ chưa hoạt động. Yêu cầu quan trọng nhất đối với ắc quy trong quá trình khởi động là khả năng cung cấp một dòng điện phóng cực lớn (CCA - Cold Cranking Amps) trong một khoảng thời gian ngắn mà không bị sụt áp quá mức. Theo tài liệu kỹ thuật, điện áp của ắc quy không được giảm xuống dưới 9,6V trong quá trình khởi động. Nếu điện áp quá thấp, máy khởi động sẽ không đủ sức để quay trục khuỷu, hoặc quay rất yếu. Các hư hỏng phổ biến liên quan đến ắc quy bao gồm: cọc bình bị ăn mòn, dung lượng ắc quy suy giảm do tuổi thọ, hoặc ắc quy bị hết điện do máy phát điện ô tô không hoạt động hiệu quả. Do đó, việc kiểm tra tình trạng ắc quy luôn là bước đầu tiên trong quy trình chẩn đoán hệ thống điện ô tô khi xe không khởi động được.

IV. Bí Quyết Nắm Vững Các Hệ Thống Điện Tử Ô Tô Phức Tạp

Để nắm vững các hệ thống điện tử ô tô phức tạp, việc tiếp cận phải có hệ thống và phương pháp. Trọng tâm của các hệ thống này là bộ xử lý trung tâm, hay còn gọi là ECU (Engine Control Unit), hoạt động như bộ não của chiếc xe. ECU nhận tín hiệu đầu vào từ vô số các cảm biến ô tô được đặt khắp nơi trên xe, từ động cơ, hộp số cho đến khung gầm. Các cảm biến này đo lường mọi thông số hoạt động, chẳng hạn như nhiệt độ nước làm mát, tốc độ xe, vị trí bướm ga, và nồng độ oxy trong khí thải. Dựa trên những dữ liệu này, ECU sẽ tính toán và gửi tín hiệu điều khiển đến các cơ cấu chấp hành như kim phun, bô-bin của hệ thống đánh lửa, hoặc quạt làm mát. Một giáo trình công nghệ ô tô phần điện hiện đại phải giải thích rõ ràng mối quan hệ nhân-quả này: Cảm biến (Input) -> ECU (Processing) -> Cơ cấu chấp hành (Output). Việc hiểu được luồng thông tin này là bí quyết để khoanh vùng và chẩn đoán sự cố một cách chính xác, thay vì mò mẫm thay thế linh kiện.

4.1. Chức năng và sơ đồ của máy phát điện ô tô

Máy phát điện ô tô có nhiệm vụ kép: cung cấp điện cho tất cả các thiết bị điện khi động cơ đang chạy và nạp lại điện cho ắc quy ô tô. Máy phát hiện đại là loại xoay chiều, có bộ chỉnh lưu tích hợp để chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng một chiều (DC) phù hợp với hệ thống điện của xe. Ngoài ra, nó còn có một bộ điều áp (regulator) để duy trì điện áp đầu ra ở một mức ổn định (thường khoảng 13.8 - 14.5V), bất kể tốc độ động cơ thay đổi. Khi chẩn đoán hệ thống điện ô tô, nếu điện áp nạp quá thấp, ắc quy sẽ không được sạc đầy, dẫn đến khó khởi động. Ngược lại, nếu điện áp quá cao, nó có thể làm hỏng ắc quy và các thiết bị điện tử nhạy cảm khác trên xe. Việc hiểu sơ đồ đấu dây và nguyên lý hoạt động của bộ điều áp là rất quan trọng để sửa chữa các sự cố liên quan đến hệ thống nạp.

4.2. Tìm hiểu về ECU và vai trò của bộ điều khiển trung tâm

ECU (Engine Control Unit) là một máy tính nhỏ gọn, chuyên dụng, điều khiển các khía cạnh quan trọng của động cơ. Vai trò chính của nó là tối ưu hóa hiệu suất, tiết kiệm nhiên liệu và giảm thiểu khí thải. ECU liên tục giám sát dữ liệu từ các cảm biến ô tô và điều chỉnh thời điểm đánh lửa, thời gian phun nhiên liệu, và nhiều thông số khác theo thời gian thực. Trên các xe hiện đại, có thể có hàng chục ECU khác nhau, mỗi ECU quản lý một hệ thống riêng biệt (hộp số, phanh ABS, túi khí, hệ thống điện thân xe). Tất cả các ECU này giao tiếp với nhau qua hệ thống CAN bus. Khi một ECU bị lỗi, nó có thể ảnh hưởng đến hoạt động của toàn bộ xe. Việc chẩn đoán lỗi ECU đòi hỏi thiết bị chuyên dụng để đọc mã lỗi OBD-II, cập nhật phần mềm hoặc lập trình lại khi thay thế.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Hệ Thống Điện Thân Xe Phổ Biến

Hệ thống điện thân xe (Body Electrical System) bao gồm tất cả các mạch điện không liên quan trực tiếp đến việc vận hành động cơ, nhưng lại ảnh hưởng lớn đến sự an toàn và tiện nghi của người sử dụng. Các hệ thống này ngày càng được tích hợp nhiều công nghệ điện tử ô tô tiên tiến, biến chiếc xe thành một không gian sống di động. Một trong những hệ thống quan trọng nhất là hệ thống chiếu sáng và tín hiệu, đảm bảo tầm nhìn cho người lái và giao tiếp với các phương tiện khác. Bên cạnh đó, hệ thống điện lạnh ô tô mang lại sự thoải mái trong mọi điều kiện thời tiết, trong khi các hệ thống như khóa cửa trung tâm, nâng hạ kính điện, và hệ thống giải trí lại nâng cao trải nghiệm người dùng. Việc chẩn đoán hệ thống điện ô tô ở phần thân xe đòi hỏi kỹ thuật viên phải có kiến thức rộng, vì các hệ thống này thường được điều khiển bởi một hoặc nhiều mô-đun điện tử và kết nối với nhau qua mạng giao tiếp. Một giáo trình công nghệ ô tô phần điện đầy đủ sẽ dành một phần quan trọng để phân tích các hệ thống này.

5.1. Phân tích hệ thống chiếu sáng và tín hiệu an toàn

Hệ thống chiếu sáng và tín hiệu là một phần thiết yếu của an toàn chủ động. Nó bao gồm đèn pha, đèn cốt, đèn hậu, đèn phanh, và đèn xi-nhan. Trên các xe hiện đại, hệ thống này không còn là các mạch công tắc đơn giản. Chúng thường được điều khiển bởi một mô-đun điều khiển thân xe (BCM). BCM nhận tín hiệu từ công tắc trên vô lăng (thường qua mạng LIN bus) và sau đó kích hoạt các rơle hoặc bóng đèn tương ứng. Nhiều xe cao cấp còn được trang bị công nghệ đèn pha thích ứng (Adaptive Headlights), có khả năng tự động điều chỉnh góc chiếu sáng khi vào cua hoặc thay đổi cường độ sáng tùy thuộc vào điều kiện giao thông. Việc sửa chữa hệ thống này không chỉ là thay bóng đèn, mà còn có thể liên quan đến việc chẩn đoán các mô-đun điều khiển, cảm biến ô tô (như cảm biến góc lái, cảm biến ánh sáng) và cấu hình lại hệ thống bằng máy chẩn đoán.

5.2. Nguyên lý hoạt động của hệ thống điện lạnh ô tô

Hệ thống điện lạnh ô tô (điều hòa không khí) là sự kết hợp phức tạp giữa cơ khí và điện-điện tử. Về mặt điện, hệ thống bao gồm ly hợp máy nén (được điều khiển bằng điện), quạt giàn nóng, quạt giàn lạnh, và một loạt các cảm biến ô tô (cảm biến áp suất gas, cảm biến nhiệt độ trong và ngoài xe). Tất cả các thành phần này được điều khiển bởi một mô-đun riêng hoặc tích hợp vào ECU của động cơ. Khi người dùng bật điều hòa, mô-đun điều khiển sẽ kiểm tra tín hiệu từ các cảm biến, sau đó đóng ly hợp máy nén và điều khiển tốc độ quạt để đạt được nhiệt độ mong muốn. Các sự cố về điện trong hệ thống này rất đa dạng, từ việc đứt cầu chì, hỏng rơle, lỗi cảm biến áp suất, đến các vấn đề phức tạp hơn trong mô-đun điều khiển. Việc hiểu rõ sơ đồ mạch điện ô tô của hệ thống lạnh là rất quan trọng để chẩn đoán chính xác.

VI. Tương Lai Ngành Công Nghệ Ô Tô Phần Điện Và Xu Hướng Mới

Tương lai của ngành công nghệ ô tô phần điện đang phát triển với tốc độ chóng mặt, chủ yếu được thúc đẩy bởi hai xu hướng lớn: điện hóa và tự động hóa. Sự trỗi dậy của xe điện (EV) và xe hybrid (HEV/PHEV) đang định hình lại hoàn toàn kiến thức và kỹ năng cần thiết của một kỹ thuật viên. Thay vì tập trung vào hệ thống khởi động hay hệ thống đánh lửa truyền thống, giờ đây trọng tâm chuyển sang các hệ thống điện cao áp, bộ pin, động cơ điện và hệ thống quản lý năng lượng phức tạp. Các giáo trình công nghệ ô tô phần điện phải được cập nhật để bao gồm các chủ đề này. Song song đó, xu hướng xe tự hành và các hệ thống hỗ trợ người lái tiên tiến (ADAS) cũng đặt ra những yêu cầu mới. Các hệ thống này phụ thuộc vào một mạng lưới dày đặc các cảm biến ô tô (radar, lidar, camera) và các bộ xử lý mạnh mẽ. Kỹ năng chẩn đoán hệ thống điện ô tô trong tương lai sẽ không chỉ là sửa chữa, mà còn là hiệu chỉnh và lập trình các hệ thống thông minh này.

6.1. Sự phát triển của xe điện và hệ thống điện cao áp

Xe điện và xe hybrid đại diện cho cuộc cách mạng lớn nhất trong ngành công nghệ ô tô phần điện. Các hệ thống này hoạt động với điện áp cao (thường từ 200V đến 800V), mang lại những rủi ro an toàn mới và đòi hỏi các quy trình sửa chữa đặc biệt. Kỹ thuật viên cần được đào tạo chuyên sâu về an toàn điện cao áp, cách ngắt kết nối bộ pin một cách an toàn và sử dụng các dụng cụ bảo hộ chuyên dụng. Kiến thức về ắc quy ô tô truyền thống 12V vẫn cần thiết, nhưng giờ đây phải bổ sung thêm kiến thức về hóa học pin lithium-ion, hệ thống quản lý pin (BMS), và các phương pháp chẩn đoán sức khỏe của bộ pin (State of Health - SOH). Các thành phần như bộ biến tần (inverter), bộ sạc trên xe (on-board charger) và động cơ điện cũng là những lĩnh vực hoàn toàn mới cần được đưa vào chương trình giảng dạy.

6.2. Tầm quan trọng của kỹ năng chẩn đoán hệ thống điện tử

Trong bối cảnh công nghệ ngày càng phức tạp, kỹ năng chẩn đoán hệ thống điện ô tô, đặc biệt là các hệ thống điện tử ô tô, trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Kỹ thuật viên không còn là những người thợ cơ khí đơn thuần mà phải trở thành những chuyên gia công nghệ. Việc sử dụng thành thạo máy chẩn đoán, dao động ký (oscilloscope) và các công cụ phân tích mạng hệ thống CAN bus là yêu cầu bắt buộc. Hơn nữa, với các hệ thống hỗ trợ lái (ADAS) yêu cầu độ chính xác tuyệt đối, kỹ năng hiệu chỉnh (calibration) các cảm biến ô tô như camera và radar sau khi sửa chữa hoặc thay thế trở thành một phần không thể thiếu của công việc. Tương lai của ngành này thuộc về những người có khả năng tư duy logic, phân tích dữ liệu và không ngừng học hỏi để bắt kịp với sự thay đổi của công nghệ.

27/07/2025
Giáo trình công nghệ ô tô phần điện

Trích đoạn nội dung tài liệu

TỔNG CỤC DẠY NGHỀ - TRƯỜNG 'CAO ĐĂNG NGHỀ CƠ KHÍ NÔNG NGHIỆP KHOAĐỘNGLỤC _ BIÁ0 TRÌNH | (DÙNG CHO TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP NGHỀ VÀ CAO ĐĂNG NGHỆ) lồ NHÀ XUẤT BẢN LAO ĐỘNG TỔNG CỤC DẠY NGHỀ TRƯỜNG CAO ĐĂNG NGHỀ CƠ KHÍ NÔNG NGHIỆP. KHOA ĐỘNG LỤC GIAO TRINH CONG NGHỆ Ô TÔ Phần Điện (DÙNG CHO TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP NGHỀ VÀ CAO ĐĂNG NGHỀ) NHÀ XUẤT BẢN LAO ĐỘNG Hà Nội - 2010 Nhóm tác giả: Th.S: Pham T6 Như - Chủ biên Th.S: Nguyễn Đức Nam - Đồng chủ biên Th.S: Hoang Van Ba Th.S: Hoang Van Théng _ Th.S: Vũ Quang Huy Th.S: Dinh Quang Vinh Th.S: Pham Ngoc Anh Th.S: Trần Nam Toàn Th.S: Lê Đình Dat Th.S: Ha Thanh Sơn Th.S: Nguyễn Xuân Sơn Th.S: Nguyên Thành Trung CN: Nguyễn Thái Sơn 'CN: Vũ Quang Anh KS: Nguyễn Văn Thông LỜI NÓI ĐẦU Nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và cung cấp giáo trình, tài liệu học tập của nghề Công nghệ ô tô đáp ứng chương trình khung của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội. Khoa Động lực trường Cao đẳng Nghề Cơ khí Nông nghiệp đã thực hiện việc biên soạn bộ Giáo trình Công nghệ ô tô dùng cho trình độ TCN, CĐN. Bộ giáo trình gồm 6 cuốn: 1.

Giáo trình Công nghệ ô tô - Phần Động cơ 2. Giáo trình Công nghệ ô tô - Phần Nhiên liệu 3. Giáo trình Công nghệ ô tô - Phần Điện 4. Giáo trình Công nghệ ô tô - Phần Truyền lực 5.

Giáo trình Công nghệ ô tô- Phần Hệ thống phanh _ 6. Giáo trình Công nghệ ô tô- Phần Chẩn đoán ô tô & Công nghệ phục : hồi chỉ tiết trong sửa chữa ô tô Trong quá trình biên soạn giáo trình, nhóm biên soạn đã bám sát chương trình khung của Tổng cục dạy nghề đã ban hành, đồng thời tham khảo nhiều chương trình quốc tế như City & Guilds, chương trình đào tạo của Nakanihon Automotive, tài liệu bảo dưỡng - sửa chữa của Ford, Toyota,. các yêu cầu của thực tế cũng đã được nhóm biên soạn cố gắng đề cập và thể hiện trong giáo trình. Bộ giáo trình này được viết với mục tiêu làm tài liệu giảng dạy cho học sinh - sinh viên và cán bộ kỹ thuật nghề Công nghệ ô tô, góp phần đáp ứng yêu cầu ngày càng cao trong đào tạo và thực tế sản xuất.

Mặc dù đã có rất nhiều cố gắng trong quá trình chuẩn bị và thực hiện biên soạn tài liệu, song chắc chắn không thể tránh khỏi những thiếu sót. Nhóm biên soạn rất mong nhận được sự đóng góp của các bạn đồng nghiệp và bạn đọc để bộ giáo trình này ngày càng hoàn chỉnh hơn. Xin trân trong cam on! - NHÓM BIÊN SOẠN „ — PHƯƠNG] SUA CHUA VA BAO DUONG HE THONG KHOI DONG VA DANH LUA Bai 1 HE THONG KHOI DONG 1. Khai quat chung 1.

Nhiém vu Máy khởi động tạo ra mômen quay để truyền cho trục khuỷu, giúp trục khuỷu quay được với số vòng quay nhất định để động cơ khởi động được và sau khi động cơ đã tự làm việc thì máy khởi động phải được tách ra một cách tự động. Tốc độ quay tối thiểu để khởi động động cơ khác nhau tuỳ theo cấu trúc động cơ và tình trạng hoạt động, thường từ 40-- 60 vòng/phút đối với động cơ xăng và từ 80 - 100 vòng/phút đối với động cơ điêzen. Yêu cầu - Kết cấu gọn nhẹ nhưng chắc chắn. Có sự ổn định và tin cậy cao.

- Lực kéo sinh ra trên trục của máy phải đảm bảo đủ lớn, tốc độ quay cũng phải đạt tới phạm vi thắng được mômen cần ban đầu của động cơ. - Khi động cơ của ôtô đã làm việc, phải cắt sự truyền động từ máy khởi động tới trục khuÿýu. - Phải đảm bảo điều khiển thuận tiện nhẹ nhàng, thuận lợi, chăm sóc sử:: ›hữa dễ dàng, ít hư hỏng. Phân loạt - Phân loại theo điều khiển: + Loại điều khiển trực tiếp; + Loại điều khiển gián tiếp.

- Phân loại theo kết cấu: + Loại thông thường; + Loại giảm tốc; + Lcai bánh răng hành tĩnh; +-Loạ! PS (Môtơ giảm tốc hành tỉnh-rôto thanh dẫn). Sơ đồ cấu tạo uà hoạt động của hệ thống khỏi động bằng điện 1. Sơ đồ cốu tạo = 13 1 _ _ - oN gt: ` _ 1 4 2 rr Se ic) re ee 15 3 : : Tơ ¬——. ve ne 4 My 4 2 § Linh, : : 1 T ‘ cs ` 5-.—— — lh BÀ a Te ÔN }>À`———— - 18 8———-- | x 19 1 Gi.

REN aN te — his PT: TẾ —. -2 ————ƯỪ a __ 24 12 net ee 26 Hình 1. Kết cấu máy khởi động điện. Lò xo hồi vị; 4.

ống chủ động; 6, 7. Khớp truyền động; 8. Bánh răng khởi động; 9. Rãnh răng xoắn; 12.

Khớp cài với nạng gài; 13. Đầu nối dây điện; 14. Đầu tiếp điện; 15. Lò xo hồi vị; 16.

Đĩa đồng tiếp điện; 17. Nắp sau của máy khởi động; 19. Giá đỡ chối than; 20. Cuộn dây stato.

Gồm ba phần: 1. Động cơ điện của máy khởi động 4 2 3 4 5 6 7 8 Hình 1. Sơ đồ động cơ điện rmúy khởi động. Cuộn dây phần ứng của rôto; 3.

Cuộn dây stato; 7. Giá đỡ chối than. Động cơ điện sử dụng trong hệ thống khởi động là động cơ một chiều, kích từ hỗn hợp hoặc nối tiếp. Động cơ kích từ nối tiếp có một mômen khởi động lớn song nó có nhược điểm là vòng quay không tải quá lớn, ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ của động cơ.

Động cơ kích từ hỗn hợp có khả năng cung cấp mômen khởi động không lớn bằng kích từ nối tiếp song giảm được trị số cực đại của vòng quay không tải. Khi hệ thống làm việc, dòng điện khởi động có trị số rất lớn từ (150 A - 300 A) đối với động cơ xe du lịch, với các động cơ dùng trên xe vận tải dòng điện có thể lên tới (1600 A - 1800 A), để đảm bảo truyền được công suất khởi động, tránh tổn thất trên các mạch và trên các chỗ tiếp xúc, yêu cầu điện trở động cơ khởi động phải đủ nhỏ khoảng 0,02 Ố, sụt áp ở vùng tiếp xúc của cổ góp điện động cơ khoảng (1,5 V - 2 V). Các chổi than tiếp điện ở cổ góp thường được thay bằng vật liệu đồng đỏ. Công suất điện từ của động cơ điện khởi động được tính toán theo công thức: P¡ = P;(n) WW) Trong đó: P; - Công suất cơ khí cần thiết để khởi động động cd.

rị - Hiệu suất của động cơ điện khởi động. Trị số của (n) thường lay bang 0,85 - 0,88. Động cơ điện của máy khởi động là loại động cơ điện một chiều tạo ra mômen quay lớn. Cấu tạo gồm 3 phần.

- Phần tĩnh: Stator - Phần động: Rôto - Chéi than cổ góp. * Stato (phan cam) Gồm có các má cực lắp cố định với phần vỏ của máy khởi động. Bốn má cực được bố trí lệch nhau 90”. Trên các má cực được bố trí các.3 Cấu tạo stato.

cuộn dây kích thích. Cudn déy stato này được mắc nối tiếp với nhau. Có hai cách mắc các cuộn dây thường dùng là: - Mốc nối tiếp & & - Mác hôn hợp Hình 1. Mắc nổi tiếp.

Cấu tạo rôto 1. Cuộn dây phần ứng; 3. * Rôto (phần ứng) Rôto của máy khởi động bao gồm trục rôto, khớp nối từ, cuộn dây của phần ứng và cổ góp. Trên thân lõi sắt từ có xẻ các rãnh, các rãnh có thể song song với đường tâm trục rôto, hoặc xẻ chéo so với trục rôto.

Trên các rãnh của rôto có lắp các cuộn dây phần ứng, các cuộn dây cũng được mắc nối tiếp với nhau. Phía đầu máy còn có các cổ góp gồm các phiến góp ép chặt trên trục roto, gsm nhiều phiến đồng ép chặt với nhau và cách điện với trục. Trên trục rôto còn có các rãnh xoắn, trục được đỡ Hình 1. Cum chổi than bai hai 6 dd 6 lan.

Gia đỡ chổi than. * Chổi than uò giá đỡ chổi than Làm bằng hỗn hợp thiếc đồng và có pha thêm một chút graphit, nhằm mục đích làm giảm điện trở của chối than. Các chối than cũng có tiết diện lớn - và được lắp nghiêng một góc so với trục của rôto. Các lò xo luôn tỳ sát ép chổi than vào cổ góp.

* Nốp: gồm có nắp trước và sau. Nắp trước để đỡ trục và giá đỡ chổi than. - Nắp sau để bao kín và đỡ trục. Nắp và vỏ được nối với nhau bằng các vít xuyên tâm.

Khớp nối của máy khởi động Là cơ cấu truyền mômen từ động cơ đến bánh đà động cơ ô tô. Tỷ số truyền động trong khoảng 1/10 + 1/20, có nghĩa là bánh răng máy khởi động phải quay 10+ 20 vòng để kéo bánh đà động cơ quay một vòng. Khi hoạt động, tốc độ của rôto từ 2000 + 3000 vòng/phút sẽ kéo trục khuỷu quay khoảng 200 _ vòng/phút đủ cho động cơ khởi động. Sau khi khởi động động cơ đã nổ được số vòng quay của động cơ có thể lên tới 3000 + 4000 vòng/phút.

Nếu lúc này bánh răng khớp truyền động còn dính với bánh đà, rôto sẽ bị cuốn theo với vận tốc 30000 + 40000 vòng/phút. Tốc độ này sẽ tạo lực ly tâm cực mạnh sẽ làm bung tất cả các dây ra khỏi rãnh rôto và phá hỏng cổ góp. Vì vậy trong hệ thống khởi động nhất thiết phải có khớp truyền động để nó có thể tự tách khỏi động cơ khi động cơ đã tự khởi động được. * Công dụng: - Truyền mômen của máy khởi động đến bánh đà động cơ để quay động cơ ô tô.

- Bảo vệ máy khởi động bằng cách tách bánh răng máy khởi động ra khỏi bánh đà ngay khi động cơ đã khởi động được. * Phân loạt: - Khớp truyền động theo quán tính. - Truyền động cơ khí cưỡng bức. - Truyền động kiểu bi.

- Truyền động hỗn hợp. +) Khớp truyền động theo quán tính. * Sơ đồ cấu tạo: Naan ENA: l l Sane là H CHa WN ae N1 RN + N WR ee Oe ` NA ⁄ 7 8 10 ` Hình 1. Kết cấu khóp truyền động quán tinh.

Đầu chủ động; 2. Ống bị động; 6. Chốt hãm và lò xo; 9. Đối trọng của bánh răng.

Ống bị động lắp trơn trên trục rôto 9 và liên kết với đầu chủ động 1 nhờ lò xo 2 vA hai 6c ham 3, 5. Vit hãm 3 gắn chặt ống chủ động vào trục rôto. * Nguyên lý làm uiệc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ