Giáo trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng nghề công tác xã hội trình độ trung cấp

Giáo trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng cho nghề công tác xã hội trình độ trung cấp, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
120
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng ngành CTXH

Giáo trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng là một học phần chuyên môn quan trọng trong chương trình đào tạo trung cấp nghề công tác xã hội. Nội dung môn học cung cấp hệ thống kiến thức nền tảng và kỹ năng thiết yếu cho nhân viên xã hội tương lai. Mục tiêu chính là trang bị cho người học khả năng nhận diện, phân tích và tham gia giải quyết các vấn đề sức khỏe tại cộng đồng. Giáo trình được xây dựng dựa trên nguyên tắc lấy con người làm trung tâm, nhấn mạnh sự kết hợp giữa lý thuyết y học và khoa học xã hội. Các kiến thức không chỉ dừng lại ở định nghĩa về bệnh tật mà còn mở rộng ra các yếu tố ảnh hưởng như môi trường, kinh tế, lối sống và chính sách. Thông qua học phần này, người học sẽ nắm vững khái niệm về sức khỏe cộng đồng, các nguyên tắc của chăm sóc sức khỏe ban đầu và phương châm hành động tại Việt Nam. Nội dung đào tạo tập trung vào ba mảng chính: các vấn đề chung về sức khỏe, một số bệnh xã hội và kỹ năng sơ cứu thông thường, và vai trò cụ thể của cán bộ xã hội. Việc hiểu rõ cấu trúc của giáo trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng nghề công tác xã hội giúp người học định hình được lộ trình học tập và ứng dụng kiến thức vào thực tiễn một cách hiệu quả. Đây là cơ sở để xây dựng thái độ làm việc chuyên nghiệp, nhiệt tình và có trách nhiệm, góp phần vào sự nghiệp bảo vệ và nâng cao sức khỏe toàn dân.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc chương trình đào tạo trung cấp

Chương trình đào tạo được thiết kế để đạt ba mục tiêu cốt lõi. Về kiến thức, người học phải nắm bắt được các khái niệm cơ bản, nguyên tắc và biện pháp chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Về kỹ năng, học viên được trang bị khả năng vận động cộng đồng trong việc cải tạo môi trường, phòng chống dịch bệnh và thực hiện sơ cấp cứu các tai nạn thông thường. Về thái độ, chương trình hướng tới việc xây dựng tinh thần nhiệt tình tham gia các hoạt động bảo vệ sức khỏe. Cấu trúc giáo trình bao gồm ba chương chính. Chương 1 trình bày các vấn đề chung như khái niệm sức khỏe, các nguyên tắc chăm sóc sức khỏe ban đầu, và mối quan hệ giữa môi trường và sức khỏe. Chương 2 đi sâu vào một số bệnh xã hội phổ biến và hướng dẫn các kỹ thuật sơ cứu thông thường. Chương 3 làm rõ vai trò của cán bộ xã hội trong hệ thống chăm sóc sức khỏe tại cộng đồng.

1.2. Tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe ban đầu trong xã hội

Chăm sóc sức khỏe ban đầu (CSSKBĐ) là nền tảng của hệ thống y tế, được nhấn mạnh trong Tuyên ngôn Alma Ata. Triết lý của CSSKBĐ là mang dịch vụ y tế đến gần dân nhất, đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Tầm quan trọng của nó thể hiện ở việc chuyển trọng tâm từ chữa bệnh sang phòng bệnh và nâng cao sức khỏe. Bằng cách tập trung vào giáo dục sức khỏe, tiêm chủng mở rộng, cung cấp nước sạch và cải thiện dinh dưỡng, CSSKBĐ giúp giảm gánh nặng bệnh tật cho xã hội. Nó cũng thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng, coi người dân là chủ thể trong việc bảo vệ sức khỏe của chính mình. Đối với ngành công tác xã hội, hiểu biết về CSSKBĐ là điều kiện tiên quyết để triển khai các hoạt động can thiệp và trợ giúp đối tượng hiệu quả.

II. Thách thức trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng và môi trường

Công tác chăm sóc sức khỏe cộng đồng tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đan xen, đòi hỏi sự vào cuộc của nhiều ban ngành, trong đó có vai trò của nhân viên công tác xã hội. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ các yếu tố môi trường và điều kiện sống. Sự đa dạng về địa hình và khí hậu khắc nghiệt gây khó khăn cho việc tiếp cận dịch vụ y tế ở các vùng sâu, vùng xa. Các vấn đề như ô nhiễm nguồn nước, quản lý chất thải yếu kém là nguyên nhân trực tiếp gây ra các dịch bệnh đường ruột như tả, lỵ, thương hàn. Bên cạnh đó, các yếu tố kinh tế - xã hội cũng ảnh hưởng sâu sắc. Khoảng cách giàu nghèo, trình độ dân trí và các phong tục tập quán lạc hậu là rào cản trong việc thay đổi hành vi sức khỏe. Thói quen ăn uống thiếu vệ sinh, kiêng khem không khoa học khi mang thai và sau sinh, hay lạm dụng hóa chất trong nông nghiệp đều là những vấn đề nan giải. Các bệnh xã hội như lao, phong, HIV/AIDS vẫn còn tồn tại và có nguy cơ bùng phát nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Việc giải quyết những thách thức này không chỉ là trách nhiệm của ngành y tế mà cần một chiến lược phối hợp liên ngành toàn diện, nơi cán bộ công tác xã hội đóng vai trò cầu nối quan trọng.

2.1. Các yếu tố tự nhiên và xã hội chi phối sức khỏe người dân

Sức khỏe con người là kết quả tổng hòa của nhiều yếu tố. Về tự nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam tạo điều kiện cho các bệnh truyền nhiễm phát triển. Địa hình đa dạng cũng gây trở ngại cho công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu ở miền núi. Về kinh tế, mức sống thấp và giao thông cách trở hạn chế khả năng tiếp cận dịch vụ y tế của người dân. Về xã hội, Việt Nam có 54 dân tộc với những phong tục, lối sống riêng, đòi hỏi các chính sách y tế phải phù hợp và linh hoạt. Lối sống và thói quen sinh hoạt có hại như ăn uống mất vệ sinh, xả rác bừa bãi là những thách thức lớn đối với công tác giáo dục sức khỏe. Các chính sách của nhà nước về y tế, giáo dục cần được thực thi hiệu quả hơn để thu hẹp khoảng cách giữa các vùng miền.

2.2. Vấn đề về nước sạch và vệ sinh trong cộng đồng dân cư

Nước sạch và vệ sinh môi trường là hai yếu tố sống còn đối với sức khỏe cộng đồng. Nước chiếm 60-70% trọng lượng cơ thể và là môi trường trung gian truyền nhiều bệnh nguy hiểm. Theo tài liệu, các bệnh lây lan qua đường ăn uống do nguồn nước bị ô nhiễm vi sinh vật gây bệnh bao gồm tả, thương hàn, lỵ, viêm gan A. Thiếu nước sạch cũng làm gia tăng các bệnh về da và mắt. Do đó, các biện pháp cải thiện nguồn nước như xây dựng hệ thống lọc, xử lý nước thải, và tuyên truyền sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh là cực kỳ cấp thiết. Chương trình mục tiêu quốc gia về nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn cần sự tham gia tích cực của cộng đồng, và nhân viên công tác xã hội có vai trò vận động, giám sát việc thực hiện tại cơ sở.

2.3. Nhận diện các bệnh xã hội phổ biến và nguy cơ lây nhiễm

Bệnh xã hội là nhóm bệnh có khả năng lây truyền cao và ảnh hưởng lớn đến kinh tế - xã hội. Giáo trình tập trung vào các bệnh điển hình như bệnh phong, lao phổi, và bướu cổ. Bệnh phong do vi khuẩn Mycobacterium Leprae gây ra, tổn thương da và dây thần kinh ngoại biên. Bệnh lao phổi do trực khuẩn lao gây ra với các triệu chứng ho, khạc đờm kéo dài, sút cân. Bệnh bướu cổ đơn thuần thường do thiếu hụt iod. Việc nhận diện sớm các triệu chứng này là rất quan trọng để điều trị kịp thời và ngăn chặn lây lan. Nhân viên xã hội cần nắm vững kiến thức này để hỗ trợ sàng lọc, tư vấn và kết nối người bệnh với các cơ sở y tế chuyên khoa, đồng thời chống lại sự kỳ thị trong cộng đồng.

III. Phương pháp tiếp cận trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng hiệu quả

Để giải quyết các thách thức về sức khỏe, giáo trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng giới thiệu các phương pháp tiếp cận hệ thống và toàn diện, dựa trên những nguyên tắc cốt lõi của y tế công cộng. Phương pháp này không chỉ tập trung vào cá nhân người bệnh mà còn hướng đến cả cộng đồng và môi trường sống của họ. Nền tảng của mọi hoạt động là các nguyên tắc cơ bản của chăm sóc sức khỏe ban đầu, bao gồm: tính công bằng, phòng bệnh hơn chữa bệnh, sự tham gia của cộng đồng, kỹ thuật học thích hợp và phối hợp liên ngành. Trong đó, sự tham gia của cộng đồng được coi là yếu tố then chốt. Khi người dân nhận thức được trách nhiệm và tự nguyện đóng góp vào các phong trào bảo vệ sức khỏe, các chương trình mới có thể duy trì bền vững. Một phương pháp quan trọng khác là giáo dục sức khỏe, nhằm thay đổi nhận thức và hành vi của người dân. Nội dung giáo dục cần đơn giản, phù hợp với văn hóa địa phương và sử dụng nhiều hình thức truyền thông đa dạng. Cuối cùng, phối hợp liên ngành là nguyên tắc bắt buộc. Ngành y tế không thể đơn độc giải quyết các vấn đề sức khỏe mà cần sự chung tay của các ngành giáo dục, nông nghiệp, xây dựng và các đoàn thể xã hội.

3.1. Nguyên tắc công bằng và sự tham gia của cộng đồng

Nguyên tắc công bằng trong chăm sóc sức khỏe có nghĩa là đáp ứng nhu cầu của từng thành viên trong cộng đồng, ưu tiên những người có nhu cầu thực sự thay vì chia đều dịch vụ. Điều này đòi hỏi nhân viên y tế và xã hội phải có đạo đức và tính trung thực cao. Trong khi đó, sự tham gia của cộng đồng được Hội nghị Alma Ata xác định là nhân tố cơ bản. Sự tham gia này thể hiện khi cộng đồng nhận thức rõ trách nhiệm, cùng quyết định mong muốn và đưa ra giải pháp. Một phong trào bảo vệ sức khỏe chỉ bền vững khi có sự đồng thuận và đóng góp tự nguyện của người dân. Vai trò của nhân viên công tác xã hội là khơi dậy và thúc đẩy tinh thần tự nguyện này thông qua các hoạt động truyền thông và vận động.

3.2. Nội dung chăm sóc sức khỏe ban đầu theo Tuyên ngôn Alma Ata

Tuyên ngôn Alma Ata đã đề ra 8 nội dung cơ bản cho chăm sóc sức khỏe ban đầu. Các nội dung này bao gồm: Giáo dục sức khỏe (Education); Phòng chống các bệnh dịch tại địa phương (Local disease control); Chương trình tiêm chủng mở rộng (Expanded program of immunization); Bảo vệ bà mẹ trẻ em và kế hoạch hóa gia đình (MCH and family planning); Cung cấp thuốc thiết yếu (Essential drugs); Cải thiện dinh dưỡng và cung cấp lương thực (Nutrition and food supply); Điều trị và phòng bệnh thông thường (Treatment and prevention); Cung cấp đủ nước sạch và thanh khiết môi trường (Safe water supply and sanitation). Việt Nam đã vận dụng và bổ sung thêm 2 nội dung là Quản lý sức khỏe và Kiện toàn mạng lưới y tế, hình thành chương trình 10 nội dung phù hợp với thực tiễn đất nước.

IV. Hướng dẫn kỹ năng sơ cứu thông thường cho nhân viên CTXH

Một phần không thể thiếu trong giáo trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng là trang bị các kỹ năng sơ cứu thông thường. Trong thực tế, nhân viên công tác xã hội thường xuyên làm việc tại cộng đồng, nơi có thể xảy ra các tai nạn bất ngờ. Việc nắm vững kỹ thuật sơ cứu không chỉ giúp cứu sống nạn nhân trong gang tấc mà còn ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm trước khi có sự can thiệp của y tế chuyên nghiệp. Giáo trình cung cấp hướng dẫn chi tiết về hai mảng kỹ năng quan trọng nhất: sơ cứu vết thương, cầm máu và bất động gãy xương. Đối với cầm máu, người học được hướng dẫn phân biệt các loại chảy máu (mao mạch, tĩnh mạch, động mạch) và áp dụng các biện pháp phù hợp như ấn động mạch, băng ép, băng chèn, và đặt garô trong trường hợp đặc biệt. Đối với gãy xương, nguyên tắc bất động là quan trọng hàng đầu để giảm đau, phòng sốc và tránh gây thêm tổn thương. Việc trang bị kiến thức và kỹ năng sơ cứu giúp nhân viên công tác xã hội tự tin hơn khi đối mặt với các tình huống khẩn cấp, thể hiện vai trò tích cực và trách nhiệm đối với sự an toàn của cộng đồng.

4.1. Kỹ thuật cầm máu và xử lý vết thương ngoài da hiệu quả

Cầm máu là hành động khẩn cấp để cứu sống nạn nhân. Đầu tiên, cần nhanh chóng xác định loại chảy máu. Chảy máu động mạch có máu đỏ tươi, phun thành tia, nguy hiểm nhất. Các biện pháp cầm máu tạm thời bao gồm: ấn trực tiếp lên vết thương, ấn động mạch ở các vị trí phía trên vết thương, và băng ép. Kỹ thuật băng ép sử dụng băng cuộn siết tương đối chặt để tạo áp lực lên vết thương. Trong trường hợp vết thương mạch máu lớn ở chi không thể cầm máu bằng các biện pháp thông thường, kỹ thuật đặt garô được áp dụng. Tuy nhiên, việc đặt garô phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về vị trí, thời gian và cách nới lỏng để tránh gây hoại tử chi. Đây là kỹ năng sơ cứu cơ bản mà mọi nhân viên xã hội cần thành thạo.

4.2. Nguyên tắc bất động gãy xương và vận chuyển nạn nhân an toàn

Khi gặp trường hợp gãy xương, mục tiêu chính của sơ cứu là bất động ổ gãy. Nguyên tắc chung là phải cố định được khớp trên và khớp dưới ổ gãy. Các phương tiện sử dụng có thể là nẹp chuyên dụng (nẹp gỗ, nẹp Cramer) hoặc nẹp tùy ứng (thanh tre, cành cây). Trước khi đặt nẹp, phải lót đệm ở các vùng tỳ đè để tránh gây tổn thương da. Đối với gãy xương hở, tuyệt đối không được đẩy đầu xương gãy vào trong. Sau khi đã bất động chắc chắn, cần nhanh chóng và nhẹ nhàng vận chuyển nạn nhân đến cơ sở y tế. Việc cố định đúng kỹ thuật giúp giảm đau đớn, hạn chế di lệch thêm của đầu xương gãy và phòng ngừa sốc chấn thương, một biến chứng nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng.

V. Ứng dụng vai trò cán bộ công tác xã hội trong CSSK cộng đồng

Chương cuối cùng của giáo trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng tập trung làm rõ vai trò và nhiệm vụ của cán bộ công tác xã hội trong lĩnh vực này. Nhân viên xã hội không phải là bác sĩ, nhưng họ là một mắt xích không thể thiếu trong hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu. Vai trò của họ mang tính kết nối, hỗ trợ và vận động. Họ là cầu nối giữa người dân và hệ thống y tế, giúp các đối tượng yếu thế (người nghèo, người khuyết tật, người già neo đơn) tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là giáo dục sức khỏe và truyền thông thay đổi hành vi. Bằng kỹ năng giao tiếp và thấu cảm, họ có thể vận động người dân thực hiện các biện pháp phòng bệnh như tiêm chủng, sử dụng nước sạch, cải thiện dinh dưỡng. Họ cũng tham gia vào việc quản lý các trường hợp bệnh mạn tính tại cộng đồng, hỗ trợ tâm lý, giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị và tái hòa nhập xã hội. Hơn nữa, nhân viên công tác xã hội còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự tham gia của cộng đồngphối hợp liên ngành, góp phần xây dựng một môi trường sống an toàn và lành mạnh cho tất cả mọi người.

5.1. Vận động cộng đồng cải tạo môi trường và phòng chống dịch bệnh

Nhân viên công tác xã hội đóng vai trò nòng cốt trong việc vận động cộng đồng tham gia các hoạt động cải tạo môi trường sống. Họ tổ chức các buổi nói chuyện, phát tờ rơi, sử dụng các phương tiện truyền thông tại địa phương để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của vệ sinh môi trườngnước sạch. Họ phối hợp với chính quyền và các đoàn thể để phát động các phong trào như "3 diệt" (ruồi, muỗi, chuột), xây dựng các công trình vệ sinh (nhà xí, nhà tắm, giếng nước). Khi có dịch bệnh xảy ra, họ là lực lượng xung kích trong việc tuyên truyền các biện pháp phòng chống, hướng dẫn người dân cách ly và khai báo y tế, góp phần khống chế và dập tắt dịch bệnh một cách hiệu quả.

5.2. Hỗ trợ đối tượng mắc bệnh xã hội và phục hồi chức năng

Đối với những người mắc bệnh xã hội như phong, lao, hoặc các bệnh mạn tính khác, vai trò của nhân viên xã hội càng trở nên quan trọng. Họ không chỉ cung cấp thông tin về bệnh tật mà còn hỗ trợ về mặt tâm lý, giúp người bệnh và gia đình vượt qua cú sốc và sự mặc cảm. Họ kết nối người bệnh với các chương trình hỗ trợ của nhà nước, các quỹ từ thiện để giảm bớt gánh nặng kinh tế. Ngoài ra, họ còn tham gia vào quá trình phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng, giúp người bệnh tái hòa nhập, tìm kiếm việc làm và ổn định cuộc sống. Đây là một nhiệm vụ mang đậm tính nhân văn của nghề công tác xã hội trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

16/07/2025
Giáo trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng nghề công tác xã hội trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề chung trong chăm sóc sức khoẻ cộng đồng Chương 2; Một số bệnh xã hội và sơ cứu thông thường, Chương 3: Vai trò của cán bộ xã hội trong chăm sóc sức khoẻ cộng đồng 38 CHUONG I. MOT SO VAN DE CHUNG TRONG CHAM SOC SỨC KHỎE. Khái niệm, nguyên tắc và phương châm của chăm sóc sức khỏe cộng đồng. 1 Khái niệm về sức khỏe.

Sức khỏe là trạng thái thoải mái toàn diện về thể chất, tỉnh thần và xã hội chứ không chỉ bao gồm tình trạng không có bệnh hay không có thương tật. ~ Công đỏng là một nhóm người, hoặc một tập đoàn người có chung phong tục tập quán, lỗi sống, văn hoá, lịch sử và tin ngưỡng. + Nói một cách khác, sức khoẻ cộng đồng là biểu hiện tông hợp bởi các yếu tổ tự nhiên. (bam sinh, di truyền) và điều kiện sống ở mỗi quốc gia (vẻ lao động, mức sống, vệ sinh môi trường, văn hoá, giáo dục, y té.

Nguyên tắc và một số biện pháp thực hiện chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Các nguyên tắc cơ bản của chăm sóc sức khỏe ban dau 1. Tĩnh công bằng. CSSKBD dya trên các nhu cầu và tỉnh công bằng nhân đạo, Công bằng ở đây có nghĩa lả đáp ứng nhu cầu chăm sóc của từng thành viên trong cộng đồng chứ không phải sự chia đều các dịch vụ.

Cung cấp các địch vụ chăm sóc sức khỏe cho những người có nhu cầu thực sự sẽ làm cho sự chăm sóc được chu đáo và có hiệu quả hơn. Tính công bằng đòi hỏi các nhân viên y tế phải là người có đạo đức, có tính trung thực cao. Điều này sẽ rất khó thực hiện khi cơ chế thị trường ngày cảng ảnh hưởng sâu sắc đến ngành y. Vấn đề y đức ngày cảng được đề cập tới nhiều khi khoảng cách giàu nghèo ngày cảng xa.

Đã có nhiều nhà hảo tâm đóng góp từ thiện giúp cho những người nghèo, giúp họ vượt qua những khó khăn trong bệnh tật Việc sử dụng các quỹ từ thiện để giúp đỡ người nghèo khó cằn tìm những giải pháp cụ thể cho có hiệu quả. Tăng cường sức khỏe, dự phòng và phục hỗi sức khỏe Chăm sóc sức khỏe ban đầu giúp người dẫn nâng cao ý thức trong phòng bệnh, thay đổi những hành vi có hại cho bản thân va cộng đồng thành những hành vi có lợi. Cần chú ý đến dự phòng những bệnh dịch và bệnh không gay dich trong công đông. hiện nay, những bệnh không lây trong cộng đồng ngày cảng phát triển do đời sống người dân ngày cảng được cải thiện, những thôi quen không có lợi trong sinh hoạt ( ăn uống,nghỉ ngơi không hop lý) ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của cộng đồng, Cần có những chuyên đê, đề cập tới cách phòng bệnh trên các kênh truyền thông bằng những hình thức đơn giản giúp cho người dân hiểu rõ cách phòng bệnh tốt nhất.

- Những bệnh gây thành dịch có nguy cơ bùng phát khi những người dân không có ÿ thức giữ gìn môi trường sống, vệ sinh an toàn thực phẩm. Ngoài việc giáo dục cộng đồng nâng cao hiểu biết về bệnh dich, chúng ta đưa ra những cảnh 39, báo sớm về những dịch bệnh có ảnh hưởng lớn tới sức khỏe cộng đồng và nền kinh cao sức khỏe phù hợp với túi tiền và hoàn cảnh của họ. Sự tham gia của cộng đồng (quan trọng nhất) - Hội nghị Alma Ata coi sự tham gia của cộng đồng như là nhân tổ cơ bản trong chăm sóc sức khỏe. gia của cộng đồng rất da dang trong đó các cá nhân trong cộng đồng nhận thức rõ trách nhiệm của ho trong chăm sóc sức khỏe.

khi có sự đồng thuận của cộng đồng thì chính.họ cần quyết định những điều họ mong muốn và đưa ra các giải pháp để đạt được điều đó. Khi người dân tự nguyện tham gia đóng góp vào các phong trào bảo vệ sức khỏe cho chỉnh mình và cộng đồng thi các phong trio đó mới được duy trì lâu đài. Sự tham gia của cộng đồng lả một trong những nội dung quan trọng nhất của chăm sóc sức khỏe ban đầu. Kỹ thuật học thích hợp Ap dung các kỹ thuật y tế thích hợp dé đáp ứng yêu cầu phục vụ người bệnh tại cộng đồng được người dân chấp nhận và duy trì các các chăm sóc.

Kỹ thuật phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh của từng nơi điều này giúp cho sự chăm sóc được thực thỉ có hiệu quả 1.5, Phổi hợp liên ngành - Ngành y tế không th giải quyết tất cả các van đề nếu không có sự vào cuộc. của tất cả các ban ngành. Ngành y tế là ngành dịch vụ, tăng cường các dịch vụ chăm sóc sức khỏe liên quan tới sự phát triển kinh tế xã hội. Mục tiêu của chăm sóc.

sức khỏe ban đầu không chỉ liên quan đến nâng cao sức khỏe à sự tăng cường các điều kiện kinh tế xã hội của cộng đồng. Triết lý và kinh nghiệm CSSKBD đã được nhiều nước trên thế giới ghi nhận. Tính nhân đạo và công bằng trong chăm sóc sức khỏe ban đầu được đánh giá cao, vì nó góp phan quan trong trong thực hiện công bằng xã hội để giảm din sự mắt bình đăng trong chăm sóc sức khỏe. Hiện nay các biện pháp đây mạnh thực hiện chiến lược sức khỏe cho mọi người và nâng cao các dịch vụ y té dé: ~ Giảm tỷ lệ tử vong trẻ em < Ï tuổi ~ Tỷ lệ tử vong trẻ em dưới 5 tuôi và tử vong ba me ~ Giảm tỷ lệ bệnh tật và tăng tuổi thọ trung bình khi sinh Cần phát triển nguồn nhân lực y tế thích hợp,đáp ứng với nhu cầu của xã hội trong từng giai đoạn là những yêu tố quan trọng trong công tác chăm sóc sức khỏe bes đầu, khi tỷ lệ cán bộ y tế trên số dân được đảm bảo sẽ đáp ứng sự chăm sóc tốt nhất 1.

Phương châm chăm sóc sức khỏe cộng đằng. Chăm sóc sức khỏe cộng đồng trên thể giới và Việt Nam 2. Vài nét về chăm sóc sức khỏe cộng đồng trén thé gic Nội dung chăm sóc sức khỏe ban đầu theo Tuyên ngôn Alma Ata Gồm 8 diém (ELEMENTS): Education: Giéo dục sức khoẻ Local disease control: Phòng chống cắc bệnh dịch tại địa phương. Expanded program of immunization: Chương trình tiêm chúng mở rội MCH and family planing: Bảo vệ ba mẹ trẻ em — Kế hoạch hoá gia đình.

p thuốc thị Nutrition and food supply: Cung cấp lương thực- thực phẩm và cải thiện bữa ân Treatment and prevention: Điều trị và phòng bệnh. Safe water supply and sanitation: Cung cấp đủ nước sạch và thanh khiết môi trường. Vài nét về chăm sóc sức khỏe ban đầu cho cộng đồng tại Kiệt Nam Dựa trên những nội dung của chăm sóc sức khỏe ban đầu, chính phủ đã có những chiến lược nhắm áp dụng những nội dung đó vào Việt Nam, giúp cho người dân Việt nam ngày cảng được chăm sóc sức khỏe tốt hơn và kéo dài tuôi thọ. 9 giải pháp của chính phủ đã và đang thực hiện trong nhiều năm qua,đã mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng, ngảy cảng thể hiện rõ nét tính ưu việt của chương trình.

Kiện toàn tô chức và phát triền mạng lưới chăm sóc sức khỏe nhân dân. ~ Tăng cường hệ thống y tế ở các địa phương. - Phát triển y té cơ sở. - Tăng cường hệ thống y học dự phòng cả về tổ chức, đào tạo và đầu tư nâng.

cấp các cơ sở chuyên môn. - Sắp xếp lại hệ thống khám chữa bệnh theo địa bản dân và theo hiệu quả sử dụng. Tô chức lại mạng lưới y tế các ngành đề hoạt động có hiệu qua hơn và hỏa nhập vào mạng lưới y tế chung. Thực hiện đa dang hóa các loại hình khám chữa bệnh.

- Tiếp tục xây dựng hai trung tâm y tế chuyên sâu tại Hà nội thành phố H6 chi Minh, sau đó là miễn Trung. Đào tạo, bồ trí nhân lực khoa học và phát triển công nghệ ~ Cải tiến chương trình giảng dạy cho phủ hợp với yêu cầu y tế cộng đồng, chú trọng đảo tạo cán bộ quản lý ngành, cán bộ kỹ thuật có khả năng sử dụng và sửa chữa các trang thiết bị y tế hiện đại. ~ Cơ cầu hợp lý số lượng y, bác sĩ, Dược sĩ ở các cơ sở y tế bảo đảm hiệu quả phục vụ bệnh nhân. Tăng cường đào tạo theo địa chỉ và có chính sách khuyến khích để cán bộ vùng cao yên tâm công tác.

Đa dạng hóa các loại hình đảo tạo nhưng đảm. bảo chất lượng. ~ Quy hoạch mạng lưới đảo tạo cán bộ y tế, đào tạo lại, đào tạo có kế hoạch, có chỉ tiêu. Xây dựng và ban hành chính sách cụ thể nhằm đảm bảo đời sống cho.

cán bộ y tễ, nhất là cán bộ công tác tại các vũng khó khăn. - Đẩy mạnh công tác nghiên cứu khoa học va công nghệ: nghiên cứu bệnh học đặc thù của Việt nam, kế thừa va nâng cao y học cổ truyền đồng thời nghiên cứu ứng dụng các thành tựu khoa học về y và được học trên thể giới vào lĩnh vực chăm sóc sức khỏe ban đầu. phát triển nguồn nhân lực về y học cổ truyền một cách 4 có định hướng. Tăng cường đâu tư và quản lý tt các ngun lực.

Đầu tư cho các hoạt động chăm sóc sức khỏe và bảo vệ sức khỏe nhân dân, đồng thời huy động va sử dụng có hiệu quả các nguồn nhân lực: đồng góp của người dân, của các cơ sở sản xuất kinh doanh, viện trợ và hợp tác quốc tễ. ~ Tiếp tục thục hiện tốt việc thu một phần viện phí và phát triển bảo hiểm y tế. khuyến khích huy động các nguồn vồn dưới hình thức viện trợ hoặc hợp tác, liên doanh, liên kết và đầu tư, kẻ cả đầu tư 100% vốn từ bên ngoài. Cần tập trung vào lĩnh vực phòng bệnh, chữa bệnh, sản xuất thuốc và trang thiết bị y tế, hỗ trợ chương trình y tế quốc gia.

Xã hội hóa công tác chăm sóc và bảo vệ sức khỏenhân dân Các cơ quan nhà nước, các đoàn tÌ ngành y tế để triển khai các chương trình sức khỏe tại địa phương. Tuyên truyền, vận động giáo dục người dân làm cho họ tự giác tham gia các hoạt động chăm sóc sức khỏe tại gia đình và cộng đồng. Ngành y tế giữ vai trò nỏng cốt chủ động phối hợp, hợp. tác với các ngành đoàn thê trong công tác trong triển khai các chương trình chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân.

Ngành y té phai coi trong van đề xã hội hóa y tẾ trong mọi lĩnh vực của xã hội. VD: ngành văn hóa thông tỉn, thông qua các phương tiện truyền thông như báo chí, phát thanh, truyền hình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ